Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 10501 | Bộ xả không xả tràn cho chậu đá HÄFELE 565.85.997 | 565.85.997 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 10502 | Vòi lavabo nóng/lạnh Hafele 589.22.003 | 589.22.003 | 1.643.181 đ | Liên hệ |
| 10503 | sen tay Croma 100 Hafele 589.29.580 | 589.29.580 | 2.318.181 đ | Liên hệ |
| 10504 | sen tay Raindance classic 100 Hafele 589.30.845 | 589.30.845 | 5.386.363 đ | Liên hệ |
| 10505 | Bộ xả nhấn đồng mờ HG Hafele 589.49.926 | 589.49.926 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 10506 | TAY NẮM KÉO MẶT BÀN=KL,MẠ Hafele 642.51.300 | 642.51.300 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 10507 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.455 | 805.20.455 | 2.621.250 đ | Liên hệ |
| 10508 | CÔNG TẮC CẢM ỨNG ĐIỆN DUNG Hafele 833.89.087 | 833.89.087 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 10509 | THẺ KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA MÀU ĐỎ Hafele 917.44.109 | 917.44.109 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 10510 | BẢN LỀ LÁ MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 926.20.880 | 926.20.880 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 10511 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG Hafele 931.89.049 | 931.89.049 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 10512 | THANH NHÔM CHẶN BỤI DẠNG CHỔI 2000MM Hafele 950.06.123 | 950.06.123 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 10513 | Vòi Bếp Blanco FINESS Chrome - Thép Không Gỉ, Xoay 360°, Tiết Kiệm Nước | Liên hệ | Liên hệ | |
| 10514 | Muối Rửa Bát Finish 4.0kg: Ngăn Cặn, Làm Mềm Nước, Tăng Tuổi Thọ Máy | Liên hệ | Liên hệ | |
| 10515 | Tủ ướp rượu Rosieres VZ18BHK Kitchenlook chính hãng, chất liệu cao cấp, tính năng tối ưu | VZ18BHK | Liên hệ | Liên hệ |
| 10516 | Máy Sấy Rosieres RILSC10DGR-04 - Công Nghệ Ngưng Tụ - 15 Chương Trình - Kính Cường Lực | RILSC10DGR-04 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10517 | Rosieres RHT6300LIN-60CM - Máy hút mùi âm tủ, ROBAM, thép không gỉ, cảm biến thông minh | RHT6300LIN-60CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 10518 | SP - cánh cửa của lò 538.01.111 HÄFELE 532.83.337 | 532.83.337 | 1.444.500 đ | Liên hệ |
| 10519 | Plug for hood HÄFELE 532.85.580 | 532.85.580 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 10520 | SP - phao áp lực nước HÄFELE 532.86.541 | 532.86.541 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 10521 | BỘ CỬA TRƯỢT TELESCOPIC 4.2M PHẢI Hafele 935.06.054 | 935.06.054 | 60.468.187 đ | Liên hệ |
| 10522 | PIN NẤM 4.2MM Hafele 916.89.134 | 916.89.134 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 10523 | 07324500 Điều khiển bên ngoài Hafele 972.05.465 | 972.05.465 | 2.259.000 đ | Liên hệ |
| 10524 | Mặt che cổ điển 2M, kim loại, inox xước Hafele 985.56.327 | 985.56.327 | 771.750 đ | Liên hệ |
| 10525 | Khung đỡ 2M + móc gài 71mm Hafele 985.56.175 | 985.56.175 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 10526 | Mặt che nhôm 3M, màu xám dung nham Hafele 985.56.110 | 985.56.110 | 916.500 đ | Liên hệ |
| 10527 | SP - Carbon filters for cooker hood Hafele 535.82.980 | 535.82.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10528 | Hafele 106.65.266 | 106.65.266 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10529 | Hafele 106.62.656 | 106.62.656 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10530 | Hafele 106.60.008 | 106.60.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10531 | Hafele 237.43.130 | 237.43.130 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10532 | Hafele 833.89.200 | 833.89.200 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10533 | Hafele 833.95.740 | 833.95.740 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10534 | Hafele 833.72.560 | 833.72.560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10535 | Hafele 833.89.183 | 833.89.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10536 | Hafele 015.31.835 | 015.31.835 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10537 | Hafele 106.70.403 | 106.70.403 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10538 | Bản lề kính - tường 90 DIY SS304 PVD đen Hafele 499.05.851 | 499.05.851 | 559.028 đ | Liên hệ |
| 10539 | Sp-536.61.930-#13-165mm Coil Hafele 532.78.731 | 532.78.731 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10540 | Sp - 535.14.999-compress. Vnw120li2bb Hafele 532.83.103 | 532.83.103 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10541 | Hafele 539.20.520 | 539.20.520 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10542 | Nêm giảm chấn Blum MS: 342.45.000 | 342.45.000 | 55.250 đ | Liên hệ |
| 10543 | Nêm giảm chấn màu đen Blum 342.45.001 | 342.45.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10544 | Vỏ khoá phía trên Cabloxx Hafele 237.29.018 | 237.29.018 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 10545 | BẢN LỀ EASY MONT KHÔNG BẬT Hafele 343.34.960 | 343.34.960 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 10546 | BẢN LỀ GÓC 150 ĐỘ Hafele 343.90.700 | 343.90.700 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 10547 | TAY NÂNG TV BẰNG ĐIỆN=KL,CHI Hafele 421.68.352 | 421.68.352 | 55.191.000 đ | Liên hệ |
| 10548 | RAY BI =KL,MẠ KẼM, TẢI TRỌNG 227 KG Hafele 422.10.890 | 422.10.890 | 3.942.273 đ | Liên hệ |
| 10549 | Slow juicer HS-J81SG Hafele 535.43.394 | 535.43.394 | 32.148 đ | Liên hệ |
| 10550 | KHUNG RỔ GÓC Hafele 548.14.200 | 548.14.200 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 10551 | KHAY CHIA HỘC TU CHO TỦ RỘN Hafele 556.84.563 | 556.84.563 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 10552 | Vòi trộn ROOTS-C 230 Hafele 589.15.210 | 589.15.210 | 2.703.360 đ | Liên hệ |
| 10553 | Sen tay Raindance Select S 150 3jet Hafele 589.30.858 | 589.30.858 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 10554 | Bộ trộn bồn tắm 3 lỗ Logis Hafele 589.52.423 | 589.52.423 | 8.522.727 đ | Liên hệ |
| 10555 | Bộ sen tay 1F HÄFELE 589.85.301 | 589.85.301 | 1.772.727 đ | Liên hệ |
| 10556 | ĐÈN LED ĐỌC SÁCH GẮN ĐỨNG 450MM Hafele 833.74.110 | 833.74.110 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 10557 | TAY NẮM ÂM PC-451, XÁM ĐEN Hafele 901.03.399 | 901.03.399 | 5.695.500 đ | Liên hệ |
| 10558 | THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT=KL MÀU ĐỒNG Hafele 911.26.338 | 911.26.338 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 10559 | RUỘT KHÓA, 1 ĐẦU CHÌA 35/10 Hafele 916.22.603 | 916.22.603 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 10560 | Ruột đầu vặn đầu chìa 47.5/32.5t Hafele 916.96.368 | 916.96.368 | 358.000 đ | Liên hệ |
| 10561 | THẺ CẤU HÌNH KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.42.028 | 917.42.028 | 822.000 đ | Liên hệ |
| 10562 | BẢN LỀ ÂM TECTUS 640 3D ĐEN Hafele 924.19.437 | 924.19.437 | 6.930.000 đ | Liên hệ |
| 10563 | BẢN LỀ LÁ INOX 2 BI 114X114 MM Hafele 926.39.010 | 926.39.010 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 10564 | Locking device Boxer 12mm Hafele 931.14.270 | 931.14.270 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 10565 | Vòng gia nhiệt Bosch HBG634BB1B 11022808 - Chất liệu LN, hiệu suất cao | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 10566 | Khóa Demax SL918 PB: Nhận Diện Khuôn Mặt 3D, Hợp Kim Kẽm, Thụy Điển | SL918 PB | Liên hệ | Liên hệ |
| 10567 | Lò Nướng Bosch HSG7584B1: Sang Trọng, Đa Năng, Kết Nối Thông Minh | HSG7584B1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10568 | BỘ 2 RỔ LƯỚI COMFORT I 400 PHẢI KESSEBOEHMER 545.59.170 | 545.59.170 | 4.455.000 đ | Liên hệ |
| 10569 | SP - Bo mạch VD53_13B-533.23.310 HÄFELE 532.84.248 | 532.84.248 | 1.123.500 đ | Liên hệ |
| 10570 | SP - Door Assembly 535.34.000 HÄFELE 532.86.538 | 532.86.538 | 561.750 đ | Liên hệ |
| 10571 | Cọ vệ sinh InnoGeo-S HÄFELE 580.41.250 | 580.41.250 | 1.382.727 đ | Liên hệ |
| 10572 | BI ĐỆM SỐ 1 Hafele 916.09.952 | 916.09.952 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 10573 | VNDĐ,President,Ray.Trượt,Vách.C,Đất.Xanh Hafele 943.41.949 | 943.41.949 | 10.237.500 đ | Liên hệ |
| 10574 | SALE BOM-SET FREE FOLDS I5FS ANRHACITE Hafele 372.29.642 | 372.29.642 | 3.480.000 đ | Liên hệ |
| 10575 | Cổng sạc USB A+C 5V 2,4A màu đen Hafele 985.56.082 | 985.56.082 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 10576 | Bộ phận chỉ thị đôi, màu đen Hafele 985.56.210 | 985.56.210 | 402.000 đ | Liên hệ |
| 10577 | Ổ cắm dao cạo râu 230V 3M nhựa carbon mờ Hafele 985.56.319 | 985.56.319 | 2.905.875 đ | Liên hệ |
| 10578 | Ổ cắm TV40-862MHz, 1M, nhựa, màu xám Hafele 985.56.360 | 985.56.360 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 10579 | Thanh trượt 26505007 Unica 65cm chrome Hafele 589.31.752 | 589.31.752 | 3.364.772 đ | Liên hệ |
| 10580 | Hafele 403.75.442 | 403.75.442 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10581 | Hafele 959.23.093 | 959.23.093 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10582 | Hafele 589.52.401 | 589.52.401 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10583 | Hafele 106.62.525 | 106.62.525 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10584 | Hafele 833.95.707 | 833.95.707 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10585 | Hafele 833.95.705 | 833.95.705 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10586 | Hafele 833.74.328 | 833.74.328 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10587 | Hafele 833.76.305 | 833.76.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10588 | Hafele 833.72.611 | 833.72.611 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10589 | Hafele 833.77.251 | 833.77.251 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10590 | Hafele 833.89.179 | 833.89.179 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10591 | Hafele 833.95.831 | 833.95.831 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10592 | Hafele 126.20.902 | 126.20.902 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10593 | Phụ kiện giảm chấn 3 cánh 50VF Hafele 400.51.422 | 400.51.422 | 1.932.639 đ | Liên hệ |
| 10594 | Sp - Cửa Kính Trong Hafele 532.90.202 | 532.90.202 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10595 | Sp - Crisper Gr 910-right(trans-gray) Hafele 532.92.271 | 532.92.271 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10596 | Khung chia AMBIA-LINE Blum ZC7F400RSP 4295772 | 4295772 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 10597 | Tua vít đầu sao Torx Blum SR-DREH 2090937 | 2090937 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 10598 | Bộ khớp nối 2 thanh trượt dẫn hướng khi kết hợp 2 REVEGO duo Blum 802M0004.03DT 5441409 | 5441409 | 2.568.000 đ | Liên hệ |
| 10599 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.600 | 233.59.600 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 10600 | BAS TREO TỦ LẮP NHẤN KHÓA VÍT=KL Hafele 290.21.910 | 290.21.910 | 37.500 đ | Liên hệ |