Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng Bảng giá khóa cửa Hafele mới nhất năm 2026. Quý khách có nhu cầu cần tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để nhân viên hỗ trợ giải đáp.
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khóa điện tử Hafele AL2401 màu đen 912.20.693 | 912.20.693 | 4.697.000 đ | Liên hệ |
| 2 | Hafele 232.01.220 Khóa Cửa Gỗ Econo Hợp Kim Kẽm | 232.01.220 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 3 | Khóa Cửa Trượt Hafele 911.26.523, Inox 304, Dễ Lắp Đặt | 911.26.523 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 4 | Khóa Hafele 245.74.010: Đồng, Bền, Cho Cửa 2 Cánh | 245.74.010 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 5 | Khóa điện tử Hafele cửa nhôm DL6600-SW 912.20.145 | 912.20.145 | 6.030.000 đ | Liên hệ |
| 6 | Hafele 911.26.527: Khóa Cửa Trượt Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 911.26.527 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 7 | Khóa Điện Tử DL7100 Hafele - Nhôm, An Ninh Cao | 912.20.315 | 5.850.000 đ | Liên hệ |
| 8 | Bộ Khóa Tủ Gỗ DIY 482.01.110 Hafele - Niken Đức | 482.01.110 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 9 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT =KL, INOX MỜ Hafele 911.26.292 | 911.26.292 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 10 | Bộ Khóa Tủ Hafele 482.01.113, Hợp Kim Kẽm, DIY | 482.01.113 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 11 | BỘ KHÓA CỬA TRƯỢT, CHO CỬA ĐI (OVAL) Hafele 499.65.105 | 499.65.105 | 460.000 đ | Liên hệ |
| 12 | KHÓA TAY NẮM GẠT CỬA ĐI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 911.63.222 | 911.63.222 | 628.000 đ | Liên hệ |
| 13 | NẮP CHỤP RUỘT KHOÁ T10MM, SSS Hafele 903.52.780 | 903.52.780 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 14 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA, 80 Hafele 916.96.540 | 916.96.540 | 410.000 đ | Liên hệ |
| 15 | Khóa Kẹp Kính Inox Mờ Hafele 981.50.030 - Hợp Kim Nhôm, Đa Năng | 981.50.030 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 16 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/24MM =KL Hafele 911.22.490 | 911.22.490 | 247.000 đ | Liên hệ |
| 17 | Khóa từ, lực giữ 280 kg, loại fail safe, Hafele 912.05.104 | 912.05.104 | 1.817.000 đ | Liên hệ |
| 18 | Tay nắm âm + Thân khóa cửa trượt WC BS50 Hafele 911.27.500 | 911.27.500 | 1.059.000 đ | Liên hệ |
| 19 | Khóa Điện Tử HAFELE ER5100: An Toàn với Chất Liệu Cao Cấp | 912.20.200 | 4.650.000 đ | Liên hệ |
| 20 | Khóa Trung Tâm Econo Hafele 234.99.240 - Hợp Kim Kẽm, Dễ Lắp Đặt | 234.99.240 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 21 | TAY NẮM ÂM + THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT,AB Hafele 911.26.524 | 911.26.524 | 1.269.000 đ | Liên hệ |
| 22 | BỘ KHÓA CỬA TRƯỢT, CHO CỬA ĐI (VUÔNG) Hafele 499.65.107 | 499.65.107 | 460.000 đ | Liên hệ |
| 23 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT ĐỐ NHỎ BS 30MM Hafele 911.26.672 | 911.26.672 | 299.000 đ | Liên hệ |
| 24 | Khóa điện tử Hafele DL6100 912.20.582 | 912.20.582 | 5.344.000 đ | Liên hệ |
| 25 | Thân khóa đơn điểm CC92 BS30 Hafele 911.27.265 | 911.27.265 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 26 | Thân khóa đơn điểm BS35mm, inox304, CC92 Hafele 911.27.266 | 911.27.266 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 27 | Khoá Điện Tử EL7500-TC Hafele: An Toàn, Chất Liệu Hợp Kim | 912.05.716 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 28 | THÂN KHOÁ CỬA TRƯỢT BS40 Hafele 911.26.277 | 911.26.277 | 374.000 đ | Liên hệ |
| 29 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 45/30(T) Hafele 916.96.535 | 916.96.535 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 30 | BỘ KHÓA CỬA TRƯỢT, CHO CỬA WC (VUÔNG) Hafele 499.65.106 | 499.65.106 | 438.000 đ | Liên hệ |
| 31 | Bas khóa cho cửa trượt Hafele 911.38.212 | 911.38.212 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 32 | Khóa Cam Hafele 482.01.111: Niken, An Toàn, Dễ Dùng | 482.01.111 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 33 | Khóa cửa trượt WC tay nắm âm màu xám đen Hafele 911.27.503 | 911.27.503 | 1.139.000 đ | Liên hệ |
| 34 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM Hafele 911.02.153 | 911.02.153 | 362.000 đ | Liên hệ |
| 35 | Khóa Điện Tử Dl7100 Hafele, Hãng Đức | 912.05.498 | 5.475.000 đ | Liên hệ |
| 36 | DIY KHÓA TAY GẠT PREMIUM, SN Hafele 489.10.820 | 489.10.820 | 696.000 đ | Liên hệ |
| 37 | Khóa Cửa Đi Imundex 747.11.199 - Hafele, Inox 304, Bền Bỉ | 747.11.199 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 38 | Khóa điện tử Hafele cửa nhôm DL6600-SL 912.20.144 | 912.20.144 | 6.159.000 đ | Liên hệ |
| 39 | Khóa chốt điện, loại fail safe Hafele 912.05.101 | 912.05.101 | 1.420.000 đ | Liên hệ |
| 40 | THÂN KHOÁ VÀ CHỐT VỆ SINH INOX 304 Hafele 902.54.290 | 902.54.290 | 421.000 đ | Liên hệ |
| 41 | Hafele DL7000: Khóa Điện Tử Nhôm, Bảo Mật Cao | 912.20.314 | 5.325.000 đ | Liên hệ |
| 42 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT CHO CỬA ĐỐ NHỎ Hafele 911.77.263 | 911.77.263 | 289.000 đ | Liên hệ |
| 43 | Khóa Điện Tử El8000 Hafele 912.05.367 | 912.05.367 | 4.955.000 đ | Liên hệ |
| 44 | Ruột Khóa SYMO 3000 Hafele 210.41.613 - Hợp Kim Kẽm, Lắp Đặt Dễ Dàng | 210.41.613 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 45 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 100 Hafele 916.96.042 | 916.96.042 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 46 | Thân khóa đa điểm AL-9230 Hafele 911.50.912 | 911.50.912 | 471.000 đ | Liên hệ |
| 47 | BỘ KHÓA CỬA TRƯỢT, CHO CỬA WC (OVAL) Hafele 499.65.108 | 499.65.108 | 438.000 đ | Liên hệ |
| 48 | Ruột Khóa WC Hafele 916.95.426 Đồng Thau Nickel Mờ | 916.95.426 | 306.000 đ | Liên hệ |
| 49 | THÂN KHOÁ VÀ CHỐT VỆ SINH, ĐEN Hafele 902.54.291 | 902.54.291 | 541.000 đ | Liên hệ |
| 50 | Khóa Vuông Econo Hafele 232.01.230, Hợp Kim Kẽm, Cửa Dày 30mm | 232.01.230 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 51 | THÂN KHÓA CỬA WC Hafele 911.02.157 | 911.02.157 | 403.000 đ | Liên hệ |
| 52 | DIY RUỘT KHÓA 65, WC Hafele 489.56.252 | 489.56.252 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 53 | Mặt nạ khóa (rãnh EU) Hafele 911.38.210 | 911.38.210 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 54 | KHÓA TAY NẮM GẠT CỬA WC, MÀU NIKEN MỜ Hafele 911.63.226 | 911.63.226 | 617.000 đ | Liên hệ |
| 55 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM, SF Hafele 911.02.885 | 911.02.885 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 56 | Điểm Khóa Cửa Nhôm Hafele 972.05.090, Zamak, Giesse | 972.05.090 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 57 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 65MM Hafele 916.96.311 | 916.96.311 | 348.000 đ | Liên hệ |
| 58 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT =KL Hafele 911.22.274 | 911.22.274 | 3.414.000 đ | Liên hệ |
| 59 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT CỬA ĐI, SN Hafele 499.63.995 | 499.63.995 | 549.000 đ | Liên hệ |
| 60 | Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 30/45(T) Hafele 916.96.530 | 916.96.530 | 310.000 đ | Liên hệ |
| 61 | THÂN KHOÁ CỬA TRƯỢT BS40, ĐEN Hafele 911.26.413 | 911.26.413 | 424.000 đ | Liên hệ |
| 62 | Ruột khóa 2 đầu chìa 45/30 mm Hafele 916.96.735 | 916.96.735 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 63 | Imundex 704.12.475, Hafele, Inox 304, Khóa An Toàn | 704.12.475 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 64 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM Hafele 911.02.799 | 911.02.799 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 65 | NẮP CHE RUỘT KHÓA OVAL =KL, INOX MỜ Hafele 902.52.294 | 902.52.294 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 66 | Bas khóa trên khung cho chốt âm Hafele 911.81.357 | 911.81.357 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 67 | THÂN KHOÁ CHỐT CHẾT 25/20 Hafele 911.22.271 | 911.22.271 | 3.290.000 đ | Liên hệ |
| 68 | Khóa Vuông Chốt Chết 32mm Hafele 232.26.681 - Hợp Kim Kẽm, An Toàn Tuyệt Đối | 232.26.681 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 69 | THÂN KHÓA CON LĂN TRÒN 60/24MM INOX MỜ Hafele 911.24.032 | 911.24.032 | 403.000 đ | Liên hệ |
| 70 | Điểm khóa 10 mm Hafele 911.50.923 | 911.50.923 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 71 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT 55/24 MÀU ĐEN MỜ Hafele 911.22.477 | 911.22.477 | 342.000 đ | Liên hệ |
| 72 | KHÓA TAY NẮM TRÒN CỬA WC BS70MM Hafele 911.64.246 | 911.64.246 | 397.000 đ | Liên hệ |
| 73 | Khóa điện tử Hafele DL6000 912.20.581 | 912.20.581 | 4.520.000 đ | Liên hệ |
| 74 | Thân khóa cửa trượt (BS20mm) Hafele 911.27.045 | 911.27.045 | 372.000 đ | Liên hệ |
| 75 | THÂN KHÓA LUỠI GÀ 55/24MM =KL Hafele 911.23.370 | 911.23.370 | 325.000 đ | Liên hệ |
| 76 | Khóa điện tử Hafele DL7600 912.20.237 | 912.20.237 | 8.699.999 đ | Liên hệ |
| 77 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA,71MM,ĐEN PVD Hafele 916.63.325 | 916.63.325 | 640.000 đ | Liên hệ |
| 78 | RUỘT KHÓA 40.5/40.5, ĐEN PVD Hafele 916.64.928 | 916.64.928 | 786.000 đ | Liên hệ |
| 79 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT CỬA WC, SN Hafele 499.63.996 | 499.63.996 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 80 | Hafele 916.96.129 Khóa Đồng Thau Chống Cạy 50mm | 916.96.129 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 81 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, SSS Hafele 489.10.190 | 489.10.190 | 499.000 đ | Liên hệ |
| 82 | Imundex 613.41.203: Khoá Hafele Hợp Kim An Toàn, Tiện Dụng | 613.41.203 | 4.950.000 đ | Liên hệ |
| 83 | Khóa EL9500-TCS Hafele: Nhôm, Cảnh Báo, Bảo Mật Cao | 912.05.315 | 13.050.000 đ | Liên hệ |
| 84 | KHÓA KẸP CHÂN KÍNH =NHÔM Hafele 489.81.030 | 489.81.030 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 85 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, PB Hafele 489.10.199 | 489.10.199 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 86 | THÂN KHÓA CHO CỬA ĐỐ = KL Hafele 911.77.260 | 911.77.260 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 87 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.66.572 | 916.66.572 | 2.036.000 đ | Liên hệ |
| 88 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 71MM Hafele 916.96.317 | 916.96.317 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 89 | Khóa điện tử Hafele PP9100 - Màu đen 912.20.697 | 912.20.697 | 15.674.000 đ | Liên hệ |
| 90 | KHOÁ CÓC 1 ĐẦU CHÌA, LOẠI LỚN Hafele 911.64.274 | 911.64.274 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 91 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT EN, PB Hafele 489.10.171 | 489.10.171 | 499.000 đ | Liên hệ |
| 92 | CÒ KHÓA CHO KHÓA TAY GẠT BS60/70MM Hafele 911.63.241 | 911.63.241 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 93 | Khóa PP9000 Mã 912.05.691 Hafele: Nhôm, Bảo Mật Đa Năng | 912.05.691 | 13.688.000 đ | Liên hệ |
| 94 | KHÓA NẮM TRÒN CỬA CHÍNH, LOẠI NHỎ Hafele 911.64.680 | 911.64.680 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 95 | Hafele 911.64.270: Khóa Tay Nắm Inox 304 An Toàn, Dễ Lắp | 911.64.270 | 380.000 đ | Liên hệ |
| 96 | DIY THÂN KHÓA 45/72MM Hafele 489.10.561 | 489.10.561 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 97 | KHOÁ CÓC 1 ĐẦU CHÌA, LOẠI NHỎ Hafele 911.22.395 | 911.22.395 | 254.000 đ | Liên hệ |
| 98 | Thân khóa đơn điểm CC92 BS40 Hafele 911.27.267 | 911.27.267 | 319.000 đ | Liên hệ |
| 99 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT EN, SSS Hafele 489.10.194 | 489.10.194 | 519.000 đ | Liên hệ |
| 100 | THÂN KHÓA LUỠI GÀ 55/24MM, ĐEN Hafele 911.23.841 | 911.23.841 | 350.000 đ | Liên hệ |