Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2025
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2025. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/20224
STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết |
---|---|---|---|
101 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x40MM Hafele 015.33.606 | 015.33.606 | 750 đ |
102 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0X40MM Hafele 015.31.602 | 015.31.602 | 750 đ |
103 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x35MM Hafele 015.33.599 | 015.33.599 | 750 đ |
104 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x35MM Hafele 015.31.595 | 015.31.595 | 750 đ |
105 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x30MM Hafele 015.33.580 | 015.33.580 | 225 đ |
106 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0X30MM HÄFELE 015.31.586 | 015.31.586 | 150 đ |
107 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x25MM Hafele 015.33.571 | 015.33.571 | 150 đ |
108 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x25MM Hafele 015.31.577 | 015.31.577 | 150 đ |
109 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.33.553 | 015.33.553 | 150 đ |
110 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.31.559 | 015.31.559 | 150 đ |
111 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.33.348 | 015.33.348 | 150 đ |
112 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.31.540 | 015.31.540 | 150 đ |
113 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x16MM Hafele 015.33.544 | 015.33.544 | 150 đ |
114 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.33.535 | 015.33.535 | 150 đ |
115 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.33.339 | 015.33.339 | 150 đ |
116 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.31.531 | 015.31.531 | 150 đ |
117 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.33.526 | 015.33.526 | 150 đ |
118 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.33.320 | 015.33.320 | 150 đ |
119 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.31.522 | 015.31.522 | 150 đ |
120 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 2,5x16MM Hafele 015.33.259 | 015.33.259 | 150 đ |
121 | ĐINH ỐC =CHRÔM MỜ Hafele 917.80.914 | 917.80.914 | 11.175 đ |
122 | ĐINH ỐC =CHRÔM Hafele 917.80.918 | 917.80.918 | 15.900 đ |
123 | ĐINH ỐC =CHRÔM Hafele 917.80.912 | 917.80.912 | 15.900 đ |
124 | ĐINH GHIM CHÂN ĐẾ 44X16MM = NHỰA Hafele 650.05.716 | 650.05.716 | 3.000 đ |
125 | ĐINH CHÂN BÀN=KL Hafele 637.30.941 | 637.30.941 | 45.438 đ |
126 | ĐINH CHÂN BÀN Hafele 650.19.728 | 650.19.728 | 8.250 đ |
127 | ĐINH CHÂN BÀN CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 637.12.283 | 637.12.283 | 35.700 đ |
128 | ĐINH CHÂN BÀN CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 637.12.265 | 637.12.265 | 32.007 đ |
129 | ĐINH CHÂN BÀN CÓ ĐIỀU CHỈNH =kl Hafele 637.12.229 | 637.12.229 | 26.250 đ |
130 | Đinh chân bàn bằng nhựa Hafele 650.21.121 | 650.21.121 | 5.250 đ |
131 | ĐINH CHÂN BÀN =NHỰA Hafele 650.22.382 | 650.22.382 | 30.300 đ |
132 | ĐINH CHÂN BÀN 24MM Hafele 650.19.724 | 650.19.724 | 6.750 đ |
133 | ĐINH CHÂN BÀN 24MM Hafele 650.19.324 | 650.19.324 | 6.750 đ |
134 | ĐINH CHÂN BÀN 19MM Hafele 650.02.191 | 650.02.191 | 2.250 đ |
135 | ĐINH 13MM=KL Hafele 246.08.910 | 246.08.910 | 3.750 đ |
136 | ĐINH 12.5MM Hafele 006.50.311 | 006.50.311 | 600 đ |
137 | Điểm Khóa Gắn Ngoài Hafele 972.05.150 | 972.05.150 | 32.000 đ |
138 | Điểm Khóa Cửa Nhôm Hafele 972.05.090 | 972.05.090 | 25.000 đ |
139 | Điểm Khóa Cửa Nhôm 6.5mm Hafele 911.50.919 | 911.50.919 | 32.000 đ |
140 | Điểm Khóa Cửa Nhôm 10mm Hafele 911.50.923 | 911.50.923 | 32.000 đ |
141 | Điểm Khóa 22mm Cửa Nhôm Hafele 972.05.169 | 972.05.169 | 311.000 đ |
142 | Điều Khiển Từ Xa Cho Hệ 12V Hafele 833.89.121 | 833.89.121 | 300.000 đ |
143 | Điều Khiển Từ Xa 4 Cổng Hafele 833.89.120 | 833.89.120 | 345.000 đ |
144 | Điều khiển từ xa trung tâm IR Hafele 985.03.007 | 985.03.007 | 402.273 đ |
145 | Điều khiển từ xa khóa điện tử 9500 8000 Hafele 912.20.379 | 912.20.379 | 591.818 đ |
146 | ĐIỀU KHIỂN TỪ XA Hafele 833.77.781 | 833.77.781 | 429.825 đ |
147 | ĐIỀU KHIỂN TỪ XA Hafele 833.74.708 | 833.74.708 | 861.750 đ |
148 | ĐIỀU KHIỂN TỪ XA Hafele 421.68.919 | 421.68.919 | 9.987.000 đ |
149 | Điều khiển từ xa cho tay nắm thông minh HÄFELE 912.05.854 | 912.05.854 | 225.000 đ |
150 | ĐIỀU KHIỂN TỪ XA CHO KHÓA EL8000 - Hafele 912.05.363 | 912.05.363 | 387.273 đ |
151 | ĐIỀU KHIỂN TỪ XA CHO GIÁ ĐỠ Hafele 421.65.908 | 421.65.908 | 4.527.750 đ |
152 | ĐIỀU KHIỂN TỪ XA CHO BỘ TR Hafele 833.74.701 | 833.74.701 | 670.227 đ |
153 | ĐIỀU KHIỂN TAY NÂNG TIVI Hafele 421.68.280 | 421.68.280 | 11.360.250 đ |
154 | ĐIỀU KHIỂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.05.365 | 912.05.365 | 591.818 đ |
155 | ĐIỀU KHIỂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.05.364 | 912.05.364 | 591.818 đ |
156 | ĐIỀU KHIỂN CHO KHÓA EL7000S/ER4400 Hafele 912.05.395 | 912.05.395 | 591.818 đ |
157 | ĐIỀU KHIỂN CHO KHÓA EL7000S/ER4400 HÄFELE 912.05.394 | 912.05.394 | 675.000 đ |
158 | ĐIỀU KHIỂN CẢM ỨNG FINETTA Hafele 406.11.091 | 406.11.091 | 5.227.500 đ |
159 | Điều chỉnh chiều sâu Blum Movento 298.7600 | 298.7600 | 154.000 đ |
160 | ĐĨA XOAY MẶT BÀN=KL Hafele 646.12.103 | 646.12.103 | 75.750 đ |
161 | Đệm Khí Cho Cửa Hafele 950.11.041 | 950.11.041 | 265.000 đ |
162 | Đệm Khí Cho Cửa Hafele 950.07.718 | 950.07.718 | 64.000 đ |
163 | Đệm Khí Cho Cửa Hafele 950.07.602 | 950.07.602 | 23.000 đ |
164 | Đệm Khí Cho Cửa 50mm Hafele 950.07.717 | 950.07.717 | 62.000 đ |
165 | Đệm Khí Cho Cửa 12mm Hafele 950.51.201 | 950.51.201 | 633.000 đ |
166 | Đệm Khí Cho Cửa 10mm Hafele 950.51.200 | 950.51.200 | 512.000 đ |
167 | Đệm Khí Cho Cửa 10mm Hafele 950.10.277 | 950.10.277 | 670.000 đ |
168 | Đệm Khí Cho Cửa 10mm Hafele 950.10.274 | 950.10.274 | 670.000 đ |
169 | Đệm Khí Cho Cửa 10mm Hafele 950.10.273 | 950.10.273 | 776.000 đ |
170 | Đệm Khí Cho Cửa 10mm Hafele 950.10.272 | 950.10.272 | 670.000 đ |
171 | Đệm Khí Cho Cửa 10mm Hafele 950.10.271 | 950.10.271 | 670.000 đ |
172 | Đệm Cửa Chống Cháy & Chống Khói Hafele 950.11.061 | 950.11.061 | 372.000 đ |
173 | Đế Gắn Tường Lắp Trái Hafele 290.00.701 | 290.00.701 | 23.000 đ |
174 | Đế Gắn Tường Lắp Phải Hafele 290.00.700 | 290.00.700 | 23.000 đ |
175 | Đế Gắn Tường Hafele 290.41.994 | 290.41.994 | 61.000 đ |
176 | Đế Gắn Tường Cho Bas Treo Tủ Hafele 290.41.991 | 290.41.991 | 23.000 đ |
177 | Đế Gắn Tường Cho Bas Treo Tủ Hafele 290.41.990 | 290.41.990 | 16.000 đ |
178 | Đế Gắn Tường Cho Bas Treo Tủ Hafele 290.08.920 | 290.08.920 | 5.000 đ |
179 | Đế Gắn Tường Chiều Dài 60mm Hafele 290.08.900 | 290.08.900 | 9.000 đ |
180 | Đế Dành Cho Công Tắc Lắp Nổi Hafele 833.89.092 | 833.89.092 | 18.000 đ |
181 | Đế Cho Nêm Nhấn Loại Vừa Màu Xám Hafele 356.12.526 | 356.12.526 | 13.000 đ |
182 | Đế Cho Nêm Nhấn Loại Dài Màu Đen Hafele 356.12.327 | 356.12.327 | 15.000 đ |
183 | Đế Cho Nêm Nhấn Loại Dài Màu Xám Hafele 356.12.527 | 356.12.527 | 15.000 đ |
184 | Đế Cho Nêm Nhấn Loại Dài Màu Trắng Hafele 356.12.727 | 356.12.727 | 15.000 đ |
185 | Đế Cho Công Tắc Không Dây Hafele 833.89.123 | 833.89.123 | 45.000 đ |
186 | Đế Cho Công Tắc Cửa Ø13mm Hafele 833.89.048 | 833.89.048 | 19.000 đ |
187 | Đế Cho Bản Lề Metalla SM Màu Đen Hafele 306.00.005 | 306.00.005 | 4.000 đ |
188 | Đế Cho Bản Lề Blum 342.22.060 | 342.22.060 | 14.000 đ |
189 | Đế Bản Lề Tủ SM 100 Hafele 315.98.550 | 315.98.550 | 5.000 đ |
190 | Đế Bản Lề Tủ Metalla SM 4 Lỗ Bắt Vít Hafele 334.90.006 | 334.90.006 | 4.000 đ |
191 | Đế Bản Lề Tủ Metalla A Hafele 315.30.769 | 315.30.769 | 3.000 đ |
192 | Đế Bản Lề Tủ Metalla A Hafele 315.30.763 | 315.30.763 | 3.000 đ |
193 | Đế Bản Lề Tủ Metalla A 310A Hafele 311.03.104 | 311.03.104 | 3.000 đ |
194 | Đế Bản Lề Tủ Metalla 310 SM Hafele 311.71.500 | 311.71.500 | 2.000 đ |
195 | Đế Bản Lề Tủ Chữ I Hafele 334.90.019 | 334.90.019 | 11.000 đ |
196 | Đế Bản Lề Tủ 2 Lỗ Bắt Vít Hafele 334.90.002 | 334.90.002 | 2.000 đ |
197 | Đế Bản Lề Modul Blum 342.41.510 | 342.41.510 | 6.000 đ |
198 | Đế Bản Lề Mettalla SM Hafele 311.71.540 | 311.71.540 | 4.000 đ |
199 | Đế Bản Lề Mettalamat Neo Chữ Thập Hafele 334.90.021 | 334.90.021 | 8.000 đ |
200 | Đế Bản Lề Metalla SM Màu Đen Hafele 315.98.656 | 315.98.656 | 8.000 đ |