Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 12201 | Mặt che 8M2+2+2+2x71 kim loại, inox xước Hafele 985.56.337 | 985.56.337 | 3.071.250 đ | Liên hệ |
| 12202 | Mặt che 2M, nhựa, titan mờ Hafele 985.56.349 | 985.56.349 | 133.875 đ | Liên hệ |
| 12203 | Mặt che 3M, kim loại, vàng satin Hafele 985.56.384 | 985.56.384 | 1.212.750 đ | Liên hệ |
| 12204 | Mặt che 4M, kim loại, vàng satin Hafele 985.56.385 | 985.56.385 | 1.212.750 đ | Liên hệ |
| 12205 | Mặt che 4M, nhựa, màu vân gỗ Hafele 985.56.260 | 985.56.260 | 842.625 đ | Liên hệ |
| 12206 | Khung đỡ hỗ trợ 5M, chuẩn Anh Hafele 985.56.145 | 985.56.145 | 191.250 đ | Liên hệ |
| 12207 | Hafele 403.75.390 | 403.75.390 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12208 | Hafele 588.45.579 | 588.45.579 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12209 | Hafele 589.52.415 | 589.52.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12210 | Hafele 589.52.228 | 589.52.228 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12211 | Cổng sạc USB A+C 5V 2,4A màu trắng Hafele 985.56.029 | 985.56.029 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12212 | Hafele 912.20.104 | 912.20.104 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12213 | Hafele 916.69.990 | 916.69.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12214 | Hafele 106.69.492 | 106.69.492 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12215 | Hafele 972.05.208 | 972.05.208 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12216 | Hafele 234.87.853 | 234.87.853 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12217 | Hafele 850.00.040 | 850.00.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12218 | Hafele 833.76.320 | 833.76.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12219 | Hafele 833.76.333 | 833.76.333 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12220 | Hafele 833.77.263 | 833.77.263 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12221 | Hafele 833.89.263 | 833.89.263 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12222 | Hafele 917.63.508 | 917.63.508 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12223 | Hafele 917.63.002 | 917.63.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12224 | Hafele 917.64.152 | 917.64.152 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12225 | Hafele 910.52.904 | 910.52.904 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12226 | Hafele 106.70.272 | 106.70.272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12227 | Sp - Hộp Chứa Viên Rửa Của Máy Rửa Chén Hafele 532.86.786 | 532.86.786 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12228 | Sp - Nắp Xả Tràn Chậu Inox 567.94.xxx Hafele 567.94.903 | 567.94.903 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12229 | VÒI BẾP HAFELE HT24-SH1F527-Titan 570.85.451 | 570.85.451 | 5.617.570 đ | Liên hệ |
| 12230 | Bộ khớp nối REVEGO duo Blum 802V680B.L1P-VERB 3663193 | 3663193 | 1.539.000 đ | Liên hệ |
| 12231 | Đế cho nêm nhấn dài Blum 956A1201 4722188 | 4722188 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 12232 | TAY NẮM ÂM =KL, 25x77MM Hafele 152.00.522 | 152.00.522 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 12233 | TAY NẮM ÂM FF ZINC = KL Hafele 152.16.000 | 152.16.000 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 12234 | TAY NẮM ÂM=KL Hafele 152.51.053 | 152.51.053 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 12235 | BỘ XỬ LÝ TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.110 | 237.58.110 | 8.146.500 đ | Liên hệ |
| 12236 | ĐỆM CỬA BẰNG NHỰA Hafele 356.29.442 | 356.29.442 | 2.550 đ | Liên hệ |
| 12237 | BÁNH XE TRƯỢT CHO CỬA TRƯỚC, VF50 Hafele 400.56.112 | 400.56.112 | 118.500 đ | Liên hệ |
| 12238 | PK CHO CỬA TRƯỢT (4BXE,2CHẬN CỬA...) Hafele 405.55.312 | 405.55.312 | 5.766.750 đ | Liên hệ |
| 12239 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT XẾP Hafele 408.45.011 | 408.45.011 | 22.826.250 đ | Liên hệ |
| 12240 | RAY GIẢM CHẤN =KL, 500MM Hafele 423.53.750 | 423.53.750 | 308.700 đ | Liên hệ |
| 12241 | Ray âm giảm chấn TANDEM toàn phần 550mm Hafele 423.54.806 | 423.54.806 | 634.500 đ | Liên hệ |
| 12242 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4=KL,500MM Hafele 433.06.450 | 433.06.450 | 218.475 đ | Liên hệ |
| 12243 | RAY ÂM DYNAPRO 300MM, 40KG =KL Hafele 433.19.602 | 433.19.602 | 889.500 đ | Liên hệ |
| 12244 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ TREO TƯỜNG 600MM Hafele 450.72.168 | 450.72.168 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 12245 | Bộ sen đứng kết hợp sen tay Hafele 485.60.000 | 485.60.000 | 11.775.000 đ | Liên hệ |
| 12246 | Bộ sen tay 3F HÄFELE 495.60.616 | 495.60.616 | 1.022.727 đ | Liên hệ |
| 12247 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y5 30KG MÀU XÁM Hafele 551.23.211 | 551.23.211 | 2.588.045 đ | Liên hệ |
| 12248 | RAY GIẢM CHẤN 500MM =KL Hafele 553.00.750 | 553.00.750 | 941.535 đ | Liên hệ |
| 12249 | Bồn tắm âm D-Code 1600x700 Hafele 588.45.643 | 588.45.643 | 11.931.818 đ | Liên hệ |
| 12250 | Bộ xả bồn tắm Hafele 588.45.962 | 588.45.962 | 6.204.545 đ | Liên hệ |
| 12251 | sen tay HÄFELE 589.85.303 | 589.85.303 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 12252 | Tay sen gắn trần HÄFELE 589.85.403 | 589.85.403 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 12253 | PHỤ KIỆN BÀN BẰNG NHỰA Hafele 631.36.300 | 631.36.300 | 91.125 đ | Liên hệ |
| 12254 | MÓC TREO QUẦN =KL Hafele 807.48.201 | 807.48.201 | 1.495.500 đ | Liên hệ |
| 12255 | KHÓA TAY NẮM TRÒN Hafele 911.64.325 | 911.64.325 | 197.512 đ | Liên hệ |
| 12256 | KHOÁ ĐIỆN TỬ EF680 MÀU ĐEN, KEY CARD Hafele 912.05.350 | 912.05.350 | 12.240.000 đ | Liên hệ |
| 12257 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA 40/40MM Hafele 916.22.018 | 916.22.018 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 12258 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.039 | 916.50.039 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 12259 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.876 | 916.67.876 | 77.499 đ | Liên hệ |
| 12260 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM MÀU ĐỒ Hafele 916.95.315 | 916.95.315 | 279.750 đ | Liên hệ |
| 12261 | BẢN LỀ BẬT CHROME MỜ 114MM Hafele 926.10.041 | 926.10.041 | 1.117.500 đ | Liên hệ |
| 12262 | RAY TRƯỢT CHO JUNIOR 80 6,0M Hafele 940.80.600 | 940.80.600 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 12263 | PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT KÍNH JUNIOR 160/ Hafele 941.60.005 | 941.60.005 | 25.170.000 đ | Liên hệ |
| 12264 | Vấu khóa của mã 0404100001 Hafele 972.05.320 | 972.05.320 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 12265 | BẢNG HIỆU LADY = KL Hafele 987.09.420 | 987.09.420 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 12266 | Tinh Dầu Treo Finish Hương Chanh Cho Máy Rửa Bát: Khử Mùi, An Toàn, Hiệu Quả | Liên hệ | Liên hệ | |
| 12267 | Dao chặt WMF Spitzenklasse Plus Chinese 18.5cm, thép không gỉ, siêu sắc bén | 18.5CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 12268 | Mặt Kính Trong Bosch HBA5570S0B - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Hiện Đại | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 12269 | Cáp Kết Nối Cảm Biến Áp Suất MG Bosch 00631779 - Chất Liệu Bền Bỉ | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 12270 | Rosieres RVSPN98: Hút Mùi Rộng 90cm - Hãng RVSP, Thép Không Gỉ, Chức Năng Tĩnh Lặng | RVSPN98 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12271 | SP - nắp đậy của máy ép 535.43.086 HÄFELE 532.86.559 | 532.86.559 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 12272 | Dẫn hướng 2m Hafele 935.06.071 | 935.06.071 | 151.593 đ | Liên hệ |
| 12273 | Pal110,Panel B-1,Melia.HN Hafele 943.42.619 | 943.42.619 | 61.265.678 đ | Liên hệ |
| 12274 | Mặt che cổ điển 1M, kim loại, inox xước Hafele 985.56.326 | 985.56.326 | 771.750 đ | Liên hệ |
| 12275 | Nút nhấn NO 10A,1M, trắng, có khắc laser Hafele 985.56.270 | 985.56.270 | 637.875 đ | Liên hệ |
| 12276 | Khung đỡ 2M, chuẩn Anh Hafele 985.56.403 | 985.56.403 | 51.187 đ | Liên hệ |
| 12277 | Mặt che 7M, nhựa, carbon mờ Hafele 985.56.306 | 985.56.306 | 346.500 đ | Liên hệ |
| 12278 | Ổ TV cắm xuyên dây, 1M, nhựa, màu xám Hafele 985.56.361 | 985.56.361 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 12279 | Mặt che IP55 3M +móc gài, trắng Hafele 985.56.179 | 985.56.179 | 291.000 đ | Liên hệ |
| 12280 | Mặt che kim loại 2M, màu xám dung nham Hafele 985.56.116 | 985.56.116 | 746.250 đ | Liên hệ |
| 12281 | Miếng giữ mặt trước màu trắng Hafele 552.70.792 | 552.70.792 | 7.875 đ | Liên hệ |
| 12282 | I-P-o M Box P50 VIS wh.16/92/1200/500mm Hafele 513.42.725 | 513.42.725 | 3.233.475 đ | Liên hệ |
| 12283 | I-P-o MatrixBoxP35VIS wh16/92/1200/500m Hafele 513.06.785 | 513.06.785 | 2.012.062 đ | Liên hệ |
| 12284 | Short divider plastic white Hafele 552.53.759 | 552.53.759 | 7.402 đ | Liên hệ |
| 12285 | Hafele 403.75.378 | 403.75.378 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12286 | Hafele 836.29.972 | 836.29.972 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12287 | Bộ trộn âm 2 đ.nước Metropol Classic set Hafele 589.54.618 | 589.54.618 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12288 | Hafele 589.52.608 | 589.52.608 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12289 | Hafele 912.20.069 | 912.20.069 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12290 | Hafele 106.70.072 | 106.70.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12291 | Hafele 106.70.081 | 106.70.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12292 | Hafele 106.69.001 | 106.69.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12293 | Hafele 106.61.304 | 106.61.304 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12294 | Hafele 106.60.941 | 106.60.941 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12295 | Hafele 110.34.347 | 110.34.347 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12296 | Hafele 833.77.830 | 833.77.830 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12297 | Hafele 833.76.323 | 833.76.323 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12298 | Hafele 833.95.796 | 833.95.796 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12299 | Hafele 833.89.006 | 833.89.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12300 | Hafele 917.64.207 | 917.64.207 | Liên hệ | Liên hệ |