Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 12201 | Hafele 833.95.790 | 833.95.790 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12202 | Hafele 833.89.263 | 833.89.263 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12203 | Hafele 917.64.161 | 917.64.161 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12204 | Hafele 917.64.213 | 917.64.213 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12205 | Hafele 910.52.933 | 910.52.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12206 | Hafele 910.52.891 | 910.52.891 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12207 | Hafele 910.52.884 | 910.52.884 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12208 | Hafele 917.82.127 | 917.82.127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12209 | Hafele 917.82.308 | 917.82.308 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12210 | Hafele 917.82.410 | 917.82.410 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12211 | Hafele 106.70.531 | 106.70.531 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12212 | Sp - 535.02.611-oven Lamp 230-240v 1532 Hafele 532.84.231 | 532.84.231 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12213 | Sp - Control Panel Assembly-538.31.200 Hafele 532.84.431 | 532.84.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12214 | Sp - Bộ Lọc Sóng - 539.30.180 Hafele 532.86.933 | 532.86.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12215 | Sp - ống áp Suất Máy Rửa Chén Hafele 532.91.346 | 532.91.346 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12216 | Nắp Bồn Cầu 588.45.454 Hafele 588.45.497 | 588.45.497 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12217 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T2700.L3 5027818 | 5027818 | 22.507.000 đ | Liên hệ |
| 12218 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T2550.R3 3593100 | 3593100 | 22.253.000 đ | Liên hệ |
| 12219 | TIP-ON dài đầu nam châm Blum 956A1002 2127740 | 2127740 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 12220 | Vít M6x10mm đầu vành lục giác chìm Hafele 030.10.861 | 030.10.861 | 1.350 đ | Liên hệ |
| 12221 | KHOÁ VUÔNG SYMO Hafele 232.27.700 | 232.27.700 | 96.750 đ | Liên hệ |
| 12222 | KHÓA ĐIỆN TỬ EFL1C + CÁP 3M Hafele 237.56.032 | 237.56.032 | 2.089.500 đ | Liên hệ |
| 12223 | RAY NHÔM 3.5M CHO KỆ Hafele 283.12.903 | 283.12.903 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 12224 | BẢN LỀ METALLAMAT-A =KL Hafele 316.33.300 | 316.33.300 | 29.325 đ | Liên hệ |
| 12225 | BẢN LỀ ÂM ZYSA ĐỒNG MỜ 24MM Hafele 341.14.504 | 341.14.504 | 161.250 đ | Liên hệ |
| 12226 | BẢN LỀ NHẤN LỌT LÒNG 95 ĐỘ Hafele 342.83.164 | 342.83.164 | 75.300 đ | Liên hệ |
| 12227 | TAY NÂNG CÁNH TỦ DORANA Hafele 365.86.722 | 365.86.722 | 59.850 đ | Liên hệ |
| 12228 | CÔNG TẮC SERVO DRIVE AVT Hafele 372.94.540 | 372.94.540 | 421.500 đ | Liên hệ |
| 12229 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 20IF 1D Hafele 402.27.000 | 402.27.000 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 12230 | RAY BI Hafele 422.41.825 | 422.41.825 | 1.586.250 đ | Liên hệ |
| 12231 | RAY ÂM GIẢM CHẤN =KL, 500MM Hafele 423.54.750 | 423.54.750 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 12232 | RAY BI GIẢM CHẤN 400MM MẠ KẼM Hafele 432.60.902 | 432.60.902 | 154.773 đ | Liên hệ |
| 12233 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4=KL Hafele 433.06.435 | 433.06.435 | 150.525 đ | Liên hệ |
| 12234 | RAY ÂM GIẢM CHẤN TOÀN PHẦN Hafele 433.10.435 | 433.10.435 | 199.800 đ | Liên hệ |
| 12235 | RAY ÂM DYNAPRO 70KG, 500MM=KL Hafele 433.20.630 | 433.20.630 | 1.293.750 đ | Liên hệ |
| 12236 | KHOÁ MÓC DISKUS 23/60 Hafele 482.01.847 | 482.01.847 | 866.475 đ | Liên hệ |
| 12237 | MÁY PHA CÀ PHÊ ÂM TỦ BOSCH SERIES 8 Hafele 539.56.050 | 539.56.050 | 60.075.000 đ | Liên hệ |
| 12238 | DOLCE pantry pull out 5 layers 300mm Hafele 548.65.000 | 548.65.000 | 85.125 đ | Liên hệ |
| 12239 | Ray hộp Alto-S 170mm (xám) (400) Hafele 552.35.383 | 552.35.383 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 12240 | KHAY CHIA MÀU ĐEN 550MM Hafele 556.57.306 | 556.57.306 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 12241 | bồn tắm âm D-Code 1700x750 Hafele 588.45.644 | 588.45.644 | 13.704.545 đ | Liên hệ |
| 12242 | Bồn tắm độc lập Luv 1800x850 Hafele 588.45.730 | 588.45.730 | 183.200.694 đ | Liên hệ |
| 12243 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Hafele 589.04.334 | 589.04.334 | 16.295.454 đ | Liên hệ |
| 12244 | SP - Van khoá bộ âm trộn bồn tắm Hafele 589.28.924 | 589.28.924 | 10.363.636 đ | Liên hệ |
| 12245 | BÁNH XE ĐỒ NỘI THẤT LẮP ÂM=NHỰA Hafele 661.05.330 | 661.05.330 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 12246 | PHỤ KIỆN TREO TƯỜNG Hafele 772.05.200 | 772.05.200 | 405.140 đ | Liên hệ |
| 12247 | KHAY CHIA CHO KHAY TRƯỢT R202 Hafele 811.19.303 | 811.19.303 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 12248 | Bộ nguồn Loox5 ECO 100-127V/24V/20W Hafele 833.75.932 | 833.75.932 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 12249 | THANH ĐÈN LED 863MM Hafele 833.90.803 | 833.90.803 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 12250 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG CỔ Hafele 911.22.397 | 911.22.397 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 12251 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA = KL BR.POL Hafele 916.00.051 | 916.00.051 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 12252 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 40,5/50,5 MÀ Hafele 916.00.070 | 916.00.070 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 12253 | KHÓA ĐIỆN TỬ DT LITE Hafele 917.80.358 | 917.80.358 | 4.112.850 đ | Liên hệ |
| 12254 | BẢN LỀ BẬT CHROME MỜ 114MM Hafele 926.10.041 | 926.10.041 | 1.117.500 đ | Liên hệ |
| 12255 | RAY CỬA LÙA 6M = KL Hafele 940.84.600 | 940.84.600 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 12256 | RAY DẪN HƯỚNG 20X20X3MM/6.0M Hafele 941.00.960 | 941.00.960 | 1.025.250 đ | Liên hệ |
| 12257 | BÁNH XE CỬA TRƯỢT 120O (PHẢI) Hafele 941.02.023 | 941.02.023 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 12258 | BỘ BẢN LỀ TRUNG TÂM ĐỒNG BÓNG Hafele 943.34.139 | 943.34.139 | 2.477.727 đ | Liên hệ |
| 12259 | THANH CHẮN BỤI, CHỐNG CHÁY, 630MM Hafele 950.40.011 | 950.40.011 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 12260 | Ô THÔNG GIÓ MÀU ĐEN 457X92MM Hafele 959.10.006 | 959.10.006 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 12261 | Máy giặt Bosch WAJ20180SG: Bền bỉ, tiết kiệm điện năng, công nghệ ActiveWater+ | WAJ20180SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 12262 | Ống Tum Ngắn Bosch DWB77/97IM50 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12263 | Mặt Kính Trong Bosch HBA5570S0B - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Hiện Đại | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 12264 | Van ống thoát MRB Bosch SMS/SMI46-11024647 Chất liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | SMS/SMI46 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12265 | Khóa Thông Minh Demax SL-C622 CG - Hợp Kim Nhôm Cao Cấp, Chống Gỉ | SL- C622 CG | Liên hệ | Liên hệ |
| 12266 | Nồi Từ WMF Mini Pasta Pot 16cm - Thép Không Gỉ 18/10, Đa Năng, An Toàn | 16CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 12267 | SP - Cụm máy nén - 534.14.080 HÄFELE 532.80.077 | 532.80.077 | 1.845.750 đ | Liên hệ |
| 12268 | Pal110,Track.E,VNV.Lamour.QN Hafele 943.41.672 | 943.41.672 | 10.607.625 đ | Liên hệ |
| 12269 | 04851000 MULTI POINT LOCK WITH "U" FRONT Hafele 972.05.486 | 972.05.486 | 4.252.125 đ | Liên hệ |
| 12270 | 04104000ROD PULL DEVICE Ext. Shu. L 19mm Hafele 972.05.312 | 972.05.312 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 12271 | 3 hạt c.tắc 1W 2M,20AX, trắng, khắc chữ Hafele 985.56.395 | 985.56.395 | 1.095.750 đ | Liên hệ |
| 12272 | FREE UP MODEL Q E-DRIVE SET ANTHRACITE Hafele 372.29.712 | 372.29.712 | 13.675.296 đ | Liên hệ |
| 12273 | I-P-o M Box P50 VIS wh.16/92/1200/500mm Hafele 513.42.725 | 513.42.725 | 3.233.475 đ | Liên hệ |
| 12274 | Hafele 403.75.384 | 403.75.384 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12275 | Hafele 589.54.607 | 589.54.607 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12276 | Bộ trộn b.tắm đ.sàn Metropol Classic set Hafele 589.54.621 | 589.54.621 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12277 | Hafele 589.52.429 | 589.52.429 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12278 | Hafele 589.29.931 | 589.29.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12279 | Hafele 106.70.050 | 106.70.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12280 | Hafele 106.70.041 | 106.70.041 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12281 | Hafele 106.65.366 | 106.65.366 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12282 | Hafele 110.35.620 | 110.35.620 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12283 | Hafele 106.69.637 | 106.69.637 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12284 | Hafele 233.20.210 | 233.20.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12285 | Hafele 833.76.359 | 833.76.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12286 | Hafele 833.76.333 | 833.76.333 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12287 | Hafele 833.72.521 | 833.72.521 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12288 | Hafele 833.74.241 | 833.74.241 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12289 | Hafele 833.89.166 | 833.89.166 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12290 | Hafele 917.80.459 | 917.80.459 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12291 | Hafele 917.64.510 | 917.64.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12292 | SP Front.rear.gh.r.ssmat Hafele 917.82.101 | 917.82.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12293 | Hafele 917.82.415 | 917.82.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12294 | Hafele 106.70.570 | 106.70.570 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12295 | Ống Khóa Kết Hợp 20302 Hafele 482.09.002 | 482.09.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12296 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.010 | 482.09.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12297 | Sp-535.43.619-che But.shelf Cover Hafele 532.78.656 | 532.78.656 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12298 | Sp-536.61.856-light Board Infrared Zone Hafele 532.78.925 | 532.78.925 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12299 | Sp-534.14.100-water Box Assembly Hafele 532.79.389 | 532.79.389 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12300 | Sp - Display Mask Fixing Plate-534.14.08 Hafele 532.80.069 | 532.80.069 | Liên hệ | Liên hệ |