Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 12601 | NẮP CHE BẢN LỀ METALLA SM Hafele 311.91.520 | 311.91.520 | 645 đ | Liên hệ |
| 12602 | ĐẾ BẢN LỀ = KL,MẠ NIKEN Hafele 342.21.433 | 342.21.433 | 16.950 đ | Liên hệ |
| 12603 | BẢN LỀ NHẤN LỌT LÒNG 95 ĐỘ Hafele 342.83.164 | 342.83.164 | 75.300 đ | Liên hệ |
| 12604 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 361.85.609 | 361.85.609 | 395.850 đ | Liên hệ |
| 12605 | TAY NÂNG CÁNH TỦ DORANA Hafele 365.86.722 | 365.86.722 | 59.850 đ | Liên hệ |
| 12606 | RAY BI Hafele 422.41.830 | 422.41.830 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 12607 | Ray âm giảm chấn mở 3/4 550 TANDEM Hafele 423.53.284 | 423.53.284 | 161.591 đ | Liên hệ |
| 12608 | Ray âm giảm chấn TANDEM toàn phần 300mm Hafele 423.54.801 | 423.54.801 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 12609 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4=KL Hafele 433.06.430 | 433.06.430 | 147.600 đ | Liên hệ |
| 12610 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4=KL, Hafele 433.06.446 | 433.06.446 | 303.750 đ | Liên hệ |
| 12611 | RAY ÂM MOVENTO VỚI NÊM NHÂM Hafele 433.24.136 | 433.24.136 | 1.053.300 đ | Liên hệ |
| 12612 | RAY BI TOÀN PHẦN MẠ KẼM KH Hafele 494.02.274 | 494.02.274 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 12613 | BỘ MỞ RỘNG MẶT BÀN ÂM TỦ Hafele 505.71.900 | 505.71.900 | 12.111.000 đ | Liên hệ |
| 12614 | RỔ TREO ĐỰNG GIA VỊ, D355XR Hafele 522.66.280 | 522.66.280 | 264.750 đ | Liên hệ |
| 12615 | Tủ lạnh Smeg FA8003AO Hafele 535.14.434 | 535.14.434 | 88.629.546 đ | Liên hệ |
| 12616 | Slow juicer HS-J108SG Hafele 535.43.397 | 535.43.397 | 32.148 đ | Liên hệ |
| 12617 | RAY TRƯỢT CONVOY PREMIO MÀU ĐEN=KL Hafele 549.60.391 | 549.60.391 | 6.596.250 đ | Liên hệ |
| 12618 | RAY ÂM LEGRABOX NHẤN MỞ GIẢ Hafele 550.61.852 | 550.61.852 | 394.773 đ | Liên hệ |
| 12619 | Bồn tắm bán âm Cape Cod 1900x900 Hafele 588.45.691 | 588.45.691 | 141.477.273 đ | Liên hệ |
| 12620 | VAN góc - DẠNG tròn HÄFELE 589.25.907 | 589.25.907 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 12621 | Bộ âm vòi xả bồn Hafele 589.29.699 | 589.29.699 | 12.477.273 đ | Liên hệ |
| 12622 | Bộ trộn bồn tắm 3 lỗ gắn tường Citterio Hafele 589.30.651 | 589.30.651 | 35.318.181 đ | Liên hệ |
| 12623 | sen tay Raindance E 100 Hafele 589.30.838 | 589.30.838 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 12624 | sen tay HÄFELE 589.85.304 | 589.85.304 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 12625 | ĐÈN LED 4012 XOAY ĐƯỢC Hafele 833.78.050 | 833.78.050 | 733.500 đ | Liên hệ |
| 12626 | CÔNG TẮC CẢM BIẾN CHUYỂN ĐỘNG 12V Hafele 833.89.088 | 833.89.088 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 12627 | BỘ ĐỆM CHỐT CỬA KÍNH THOÁT HIỂM Hafele 909.09.903 | 909.09.903 | 2.626.125 đ | Liên hệ |
| 12628 | Mort.lock PC stst.Coffee.55/24.rd Hafele 911.02.718 | 911.02.718 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 12629 | KHÓA ĐIỆN TỬ 55/24 =KL Hafele 911.17.128 | 911.17.128 | 2.972.475 đ | Liên hệ |
| 12630 | CHỐT AN TÒAN =KL Hafele 911.62.289 | 911.62.289 | 158.700 đ | Liên hệ |
| 12631 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.215 | 911.64.215 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 12632 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 40,5/10MM,AB Hafele 916.08.204 | 916.08.204 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 12633 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.942 | 916.67.942 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 12634 | Ruột khóa PSM 2 đầu chìa 31.5/40.5 Hafele 916.70.517 | 916.70.517 | 887.250 đ | Liên hệ |
| 12635 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.73.294 | 916.73.294 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 12636 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 43/43MM SNP Hafele 916.91.850 | 916.91.850 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 12637 | KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 917.80.254 | 917.80.254 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 12638 | BẢN LỀ LÁ ĐỒNG BÓNG MỞ PHẢI 80X82 Hafele 926.20.280 | 926.20.280 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 12639 | CHẶN CỬA GẮN TRÊN KHUNG, INOX MỜ Hafele 937.13.510 | 937.13.510 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 12640 | THANH ĐỆM CỬA CHỐNG BỤI, DẠNG CHỔI Hafele 950.06.083 | 950.06.083 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 12641 | NẸP CỬA Hafele 950.07.731 | 950.07.731 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 12642 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY MÀU NÂU Hafele 950.20.181 | 950.20.181 | 63.825 đ | Liên hệ |
| 12643 | Mạch điều khiển Bosch DFS097/067J50B - 00774282 chính hãng, chất liệu bền bỉ | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 12644 | Khóa Thông Minh Demax SL818 MG: Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, ABS | Demax SL818 MG | Liên hệ | Liên hệ |
| 12645 | Khóa Cửa Nhôm Demax SL699 AG - Hãng Demax - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | Demax SL699 AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 12646 | SP - đầu tạo tia lửa của 495.06.051/053 HÄFELE 532.86.653 | 532.86.653 | 160.500 đ | Liên hệ |
| 12647 | 04104000ROD PULL DEVICE Ext. Shu. L 19mm Hafele 972.05.312 | 972.05.312 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 12648 | 0299100001 ZAMAK COUNTERPLATE Hafele 972.05.452 | 972.05.452 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 12649 | SALE BOM-SET FREE FOLDS G5FS ANRHACITE Hafele 372.29.639 | 372.29.639 | 3.054.546 đ | Liên hệ |
| 12650 | Mặt che IP55 3M, có vít, nhựa, màu xám Hafele 985.56.281 | 985.56.281 | 303.187 đ | Liên hệ |
| 12651 | Mặt che 7M, kim loại, vàng satin Hafele 985.56.393 | 985.56.393 | 1.992.375 đ | Liên hệ |
| 12652 | Bộ điều chỉnh nhiệt độ, 2M, nhựa, trắng Hafele 985.56.322 | 985.56.322 | 2.126.250 đ | Liên hệ |
| 12653 | Mặt che cổ điển 3M, nhựa, trắng Hafele 985.56.053 | 985.56.053 | 129.276 đ | Liên hệ |
| 12654 | FREE UP MODEL Q E-DRIVE SET ANTHRACITE Hafele 372.29.712 | 372.29.712 | 13.675.296 đ | Liên hệ |
| 12655 | FF promotion set 8 Hafele 732.05.608 | 732.05.608 | 629.112 đ | Liên hệ |
| 12656 | Bộ trộn b.tắm đ.sàn Metropol Classic set Hafele 589.54.621 | 589.54.621 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12657 | Hafele 589.52.213 | 589.52.213 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12658 | Hafele 589.52.634 | 589.52.634 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12659 | Hafele 489.72.145 | 489.72.145 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12660 | Hafele 106.70.050 | 106.70.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12661 | Hafele 106.65.366 | 106.65.366 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12662 | Hafele 106.60.205 | 106.60.205 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12663 | Hafele 833.74.241 | 833.74.241 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12664 | Hafele 833.89.261 | 833.89.261 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12665 | Hafele 917.81.623 | 917.81.623 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12666 | SP Front.rear.gh.r.ssmat Hafele 917.82.101 | 917.82.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12667 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 013.14.820 | 013.14.820 | 833 đ | Liên hệ |
| 12668 | Hafele 101.20.014 | 101.20.014 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12669 | ThÙng RÁc H.355mm 13l Hafele 502.10.000 | 502.10.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12670 | Sp-535.43.619-che But.shelf Cover Hafele 532.78.656 | 532.78.656 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12671 | Sp-536.61.856-light Board Infrared Zone Hafele 532.78.925 | 532.78.925 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12672 | Sp - Refrigerator Temper Sensor-534.14.0 Hafele 532.80.078 | 532.80.078 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12673 | Sp - Dispenser - 538.21.330/310/320 Hafele 532.80.184 | 532.80.184 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12674 | Sp - Sợi đốt Gia Nhiệt - 535.43.711 Hafele 532.84.366 | 532.84.366 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12675 | Sp - Uv Lamp_ 537.82.710 Hafele 532.85.569 | 532.85.569 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12676 | Sp - Power Module Programmed/pvj631fb1e/ Hafele 532.85.822 | 532.85.822 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12677 | Sp - 3d Sensor Pcb/a6050-001-06 Hafele 532.91.402 | 532.91.402 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12678 | Máy Xay Sinh Tố để Bàn Hafele 535.43.292 | 535.43.292 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12679 | Tủ đồ khô Dolce SUS304 600/1650 Hafele 548.65.075 | 548.65.075 | 9.595.833 đ | Liên hệ |
| 12680 | Hafele 549.04.005 | 549.04.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12681 | Khung chia AMBIA-LINE Blum ZC7S500RS2 7014687 | 7014687 | 758.000 đ | Liên hệ |
| 12682 | KHOÁ NHẤN MINI 15MM Hafele 211.61.606 | 211.61.606 | 67.935 đ | Liên hệ |
| 12683 | KHÓA THEN GÀI CHIỀU BÊN PHẢI Hafele 224.63.600 | 224.63.600 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 12684 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, PHẢI Hafele 231.16.310 | 231.16.310 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 12685 | CHỐT GIỮ CỬA NGANG=KL Hafele 252.70.720 | 252.70.720 | 118.500 đ | Liên hệ |
| 12686 | Vít M6X30MM Hafele 267.05.724 | 267.05.724 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 12687 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.26.715 | 282.26.715 | 4.050 đ | Liên hệ |
| 12688 | BẢN LỀ GIẢM CHẤN TRÙM NGO Hafele 315.19.710 | 315.19.710 | 29.925 đ | Liên hệ |
| 12689 | BẢN LỀ GIẢM CHẤN TRÙM NỬ Hafele 315.19.711 | 315.19.711 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 12690 | Nắp che bản lề Cucina với logo baya Hafele 334.90.100 | 334.90.100 | 525 đ | Liên hệ |
| 12691 | BẢN LỀ PLANO Hafele 342.75.128 | 342.75.128 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 12692 | BẢN LỀ TỦ INOX 80X41MM Hafele 354.01.750 | 354.01.750 | 88.350 đ | Liên hệ |
| 12693 | BẢN LỀ LĂN=KL, MẠ KẼM 40X26MM Hafele 354.01.924 | 354.01.924 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 12694 | BỘ TAY NÂNG FREE UP 430-600/5 Hafele 372.33.532 | 372.33.532 | 3.510.000 đ | Liên hệ |
| 12695 | CÁNH TAY NÂNG AVT HS TRÁI Hafele 372.94.512 | 372.94.512 | 496.500 đ | Liên hệ |
| 12696 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 25 IF 3D Hafele 400.51.323 | 400.51.323 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 12697 | RAY CỬA TRƯỢT VF= NHỰA, MÀU BẠC 2M Hafele 404.13.921 | 404.13.921 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 12698 | RAY ĐỊNH VỊ CHO CỬA LÙA Hafele 405.87.013 | 405.87.013 | 489.750 đ | Liên hệ |
| 12699 | RAY BI MỞ TOÀN PHẦN 2 CHIỀ Hafele 420.13.940 | 420.13.940 | 7.560.000 đ | Liên hệ |
| 12700 | RAY BÁNH XE 3/4 27/400MM Hafele 420.67.940 | 420.67.940 | 75.000 đ | Liên hệ |