Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 13901 | Hafele 732.04.335 | 732.04.335 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13902 | Hafele 106.69.482 | 106.69.482 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13903 | Hafele 433.32.991 | 433.32.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13904 | Hafele 833.74.359 | 833.74.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13905 | Hafele 833.95.787 | 833.95.787 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13906 | Hafele 833.89.262 | 833.89.262 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13907 | Hafele 910.52.986 | 910.52.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13908 | Hafele 917.82.151 | 917.82.151 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13909 | Hafele 917.82.125 | 917.82.125 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13910 | BAS ĐỠ KỆ = KL 7MM Hafele 282.01.701 | 282.01.701 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 13911 | Vít Thép Không Gỉ Hafele 334.90.024 | 334.90.024 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13912 | Ống Khóa Kết Hợp 20302 Hafele 482.09.000 | 482.09.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13913 | Diy ChỐt GÀi CỬa Hafele 489.71.324 | 489.71.324 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13914 | Hafele 532.76.448 | 532.76.448 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13915 | Sp - Plastics Bottom - 536.61.791 Hafele 532.80.930 | 532.80.930 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13916 | Sp - Van Cửa Ra - 539.26.550 Hafele 532.83.065 | 532.83.065 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13917 | Sp - Control Panel Assembly-538.01.221 Hafele 532.84.428 | 532.84.428 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13918 | Sp-lọc 2 Của Máy Hút Mùi 533.89.001 Hafele 532.85.851 | 532.85.851 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13919 | Sp - Knob 538.01.171 Hafele 532.86.302 | 532.86.302 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13920 | Hafele 551.96.905 | 551.96.905 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13921 | TAY NẮM INOX, 148x38MM Hafele 115.70.002 | 115.70.002 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 13922 | THÂN ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 2 ĐẦU B34/19 Hafele 262.28.811 | 262.28.811 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 13923 | B KHUNG =NHá»°A Hafele 262.49.366 | 262.49.366 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 13924 | BAS TREO TỦ=NHỰA Hafele 290.05.740 | 290.05.740 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 13925 | BẢN LỀ CLIP TOP HƠI CONG Hafele 342.42.601 | 342.42.601 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 13926 | BẢN LỀ FLAP=KL Hafele 342.63.502 | 342.63.502 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 13927 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH=KL,MẠ NILEN Hafele 344.88.700 | 344.88.700 | 804.000 đ | Liên hệ |
| 13928 | BẢN LỀ KẸP KÍNH=KL Hafele 361.42.221 | 361.42.221 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 13929 | TAY NÂNG CHO KHUNG NHÔM 350MM Hafele 372.17.782 | 372.17.782 | 447.000 đ | Liên hệ |
| 13930 | BỘ TAY NÂNG FREE UP R3US, TRẮNG Hafele 372.37.137 | 372.37.137 | 2.358.000 đ | Liên hệ |
| 13931 | PK GIẢM CHẤN=KL Hafele 405.12.015 | 405.12.015 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 13932 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT CHO 2 CỬA Hafele 406.78.000 | 406.78.000 | 5.530.000 đ | Liên hệ |
| 13933 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT GỖ Hafele 406.80.002 | 406.80.002 | 2.009.000 đ | Liên hệ |
| 13934 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA GỖ CONCEPTA 50 Hafele 408.30.002 | 408.30.002 | 27.811.000 đ | Liên hệ |
| 13935 | GIÁ GIỮ MÀN HÌNH TIVI Hafele 421.68.431 | 421.68.431 | 1.203.000 đ | Liên hệ |
| 13936 | RAY BI Hafele 422.10.860 | 422.10.860 | 2.906.000 đ | Liên hệ |
| 13937 | RAY BI Hafele 422.41.820 | 422.41.820 | 1.574.000 đ | Liên hệ |
| 13938 | RAY HỘC TỦ =KL Hafele 422.61.307 | 422.61.307 | 819.000 đ | Liên hệ |
| 13939 | RAY ÂM GIẢM CHẤN Hafele 423.53.740 | 423.53.740 | 281.000 đ | Liên hệ |
| 13940 | NÊM GIẢM CHẤN RAY TRƯỢT MÀU XÁM Hafele 432.13.507 | 432.13.507 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 13941 | PHỤ KIỆN DÀNH CHO CỬA CUỐN Hafele 442.09.903 | 442.09.903 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 13942 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55 Hafele 482.01.843 | 482.01.843 | 2.170.000 đ | Liên hệ |
| 13943 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4, 550MM-DIY Hafele 494.02.355 | 494.02.355 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 13944 | GIÁ TREO ĐỂ GIẤY VIẾT =KL Hafele 521.61.638 | 521.61.638 | 1.553.000 đ | Liên hệ |
| 13945 | SP-ngăn kéo tủ lạnh Hafele 532.85.477 | 532.85.477 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 13946 | WINDOW HANDLE SE SILVER OF WASHER Hafele 532.87.917 | 532.87.917 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 13947 | LÒ VI SÓNG BOSCH HMT84G651 Hafele 539.36.000 | 539.36.000 | 14.700.000 đ | Liên hệ |
| 13948 | KHAY GIỬ ẤM BOSCH Hafele 539.96.800 | 539.96.800 | 13.535.000 đ | Liên hệ |
| 13949 | KHAY CHIA HỘC TỦ=KL,MÀU XÁM Hafele 550.33.503 | 550.33.503 | 1.386.000 đ | Liên hệ |
| 13950 | KHAY CHIA HỘC TỦ 300X117.5X49=GỖ Hafele 556.03.440 | 556.03.440 | 662.000 đ | Liên hệ |
| 13951 | Bộ trộn nổi và sen tay Victoria Hafele 589.10.153 | 589.10.153 | 8.400.000 đ | Liên hệ |
| 13952 | sen tay Crometta Hafele 589.29.650 | 589.29.650 | 1.336.000 đ | Liên hệ |
| 13953 | BIDETTE SPRAY SET S MIXED B.BZ Hafele 589.31.934 | 589.31.934 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 13954 | GIÁ TREO TẤM ỐP LƯNG=KIM LOẠI,2000MM Hafele 783.53.001 | 783.53.001 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 13955 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO 2004, Hafele 805.20.731 | 805.20.731 | 3.027.000 đ | Liên hệ |
| 13956 | KHAY CHIA CHO KHAY TRƯỢT R122 Hafele 811.19.301 | 811.19.301 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 13957 | LOA LOOX 420E Hafele 822.65.039 | 822.65.039 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 13958 | ĐÈN HALOEN 12V/5W Hafele 825.05.099 | 825.05.099 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 13959 | DÂY NỐI 2M, KẾT NỐI ĐÈN LE Hafele 833.73.727 | 833.73.727 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 13960 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 902.52.940 | 902.52.940 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 13961 | TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH, CC200X450MM Hafele 903.01.993 | 903.01.993 | 1.521.000 đ | Liên hệ |
| 13962 | Pull handle stst.matt 30x500mm Hafele 903.02.733 | 903.02.733 | 4.480.000 đ | Liên hệ |
| 13963 | RUỘT KHOÁ KB5 GMK (ĐÃ XỬ LÝ MK) Hafele 916.02.500 | 916.02.500 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 13964 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA, 35,5/35,5MM, AB Hafele 916.08.231 | 916.08.231 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 13965 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.943 | 916.67.943 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 13966 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.034 | 916.74.034 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 13967 | RUỘT KHÓA 60MM =KL Hafele 916.95.406 | 916.95.406 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 13968 | BẢN LỀ LẮP DRILL-IN 20=KL,MÀU MẠ KE Hafele 922.24.490 | 922.24.490 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 13969 | BẢN LỀ LÁ ĐỒNG BÓNG MỞ TRÁI 80X82 Hafele 926.20.380 | 926.20.380 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 13970 | BẢN LỀ LÁ = KL 127X89X3 MM Hafele 926.34.180 | 926.34.180 | 302.000 đ | Liên hệ |
| 13971 | BẢN LỀ ÂM MỞ TRÁI = KL, MÀU ĐỒNG B Hafele 927.32.008 | 927.32.008 | 875.000 đ | Liên hệ |
| 13972 | RON BẢO VỆ NHỰA ĐEN Hafele 941.00.094 | 941.00.094 | 8.213.000 đ | Liên hệ |
| 13973 | Variofold 80/H fitt.basic set for GT Hafele 943.29.010 | 943.29.010 | 32.865.000 đ | Liên hệ |
| 13974 | Ray trượt vách B Dreamplex Hafele 943.41.835 | 943.41.835 | 10.269.000 đ | Liên hệ |
| 13975 | ĐỆM CỬA CHỐNG KHÓI 15/2100MM B Hafele 950.11.171 | 950.11.171 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 13976 | 03141000N Bánh xe trượt 2 con lăn (90kg) Hafele 972.05.295 | 972.05.295 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 13977 | KẸP KÍNH CÓ KHÓA = KL Hafele 981.00.430 | 981.00.430 | 326.000 đ | Liên hệ |
| 13978 | KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.790 | 981.01.790 | 1.823.000 đ | Liên hệ |
| 13979 | BẢN LỀ DƯƠNG SÀN HPF100 Hafele 981.78.900 | 981.78.900 | 1.330.000 đ | Liên hệ |
| 13980 | BẢNG HIỆU MŨI TÊN INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.230 | 987.07.230 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 13981 | BẢNG CHỮ B INOX MỜ 93MM Hafele 987.21.210 | 987.21.210 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 13982 | Cánh quạt lò vi sóng Bosch BEL520MS0K - Chất liệu bền, hiệu suất cao | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 13983 | Cảm Biến Từ Bosch Pie875Dc1E | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 13984 | Cảm biến nhiệt độ MS Bosch WTB86201SG - 00613753, bền bỉ, chính xác | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 13985 | MG Bosch WGG234E0SG-10011530 - Bản Lề Cửa Chất Liệu Cao Cấp, Độ Bền Vượt Trội | WGG234E0SG-10011530 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13986 | Động cơ MG Bosch WAW28440SG 00145574: Tiết kiệm năng lượng, chất liệu bền bỉ | WAW28440SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 13987 | Nắp Hộp Viên Rửa MRB Bosch SMS46MI05E Chính Hãng, Bền Bỉ, Tiện Dụng | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 13988 | Khóa thông minh Demax SL588BL - Hợp kim kẽm cao cấp - Chống nước IP56 | SL588 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 13989 | Khóa Đại Sảnh SL986 GB - Demax, Hợp Kim, ABS chống cháy, Thép SUS 304 | SL986 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 13990 | Khóa Thông Minh Demax SL688 CG Hợp Kim Kẽm và Nhựa ABS Chống Cháy | DEMAX SL688 CG | Liên hệ | Liên hệ |
| 13991 | Hafele 403.75.334 | 403.75.334 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13992 | Hafele 912.05.923 | 912.05.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13993 | ACC - Lắp Sensowash 2 đường nước cấp Hafele 588.45.995 | 588.45.995 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13994 | Hafele 589.54.616 | 589.54.616 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13995 | Hafele 589.29.627 | 589.29.627 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13996 | M120 SM 110 FOL 48/6 S Hafele 311.04.490 | 311.04.490 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 13997 | Hafele 420.50.060 | 420.50.060 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13998 | Hafele 833.93.739 | 833.93.739 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13999 | Hafele 917.64.320 | 917.64.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14000 | Hafele 917.64.314 | 917.64.314 | Liên hệ | Liên hệ |