Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 13901 | Hafele 420.50.047 | 420.50.047 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13902 | Hafele 833.95.787 | 833.95.787 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13903 | Hafele 833.95.835 | 833.95.835 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13904 | Hafele 917.63.007 | 917.63.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13905 | Hafele 917.64.310 | 917.64.310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13906 | Hafele 917.80.483 | 917.80.483 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13907 | Hafele 910.52.987 | 910.52.987 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13908 | Sp-534.14.021-main Control Board Hafele 532.79.351 | 532.79.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13909 | Sp - #24 - Air Pump - 535.43.271 Hafele 532.80.454 | 532.80.454 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13910 | Sp - 535.62.601-timer Ts 1-p Hafele 532.84.250 | 532.84.250 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13911 | KHOÁ INOX MẠ NIKEL, R/L Hafele 218.00.700 | 218.00.700 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 13912 | ĐÉN BÁO TÍN HIỆU Hafele 237.56.141 | 237.56.141 | 640.000 đ | Liên hệ |
| 13913 | BỘ XỬ LÝ TÍN HIỆU KHOÁ DFT Hafele 237.58.111 | 237.58.111 | 6.433.000 đ | Liên hệ |
| 13914 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.06.701 | 239.06.701 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 13915 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.503 | 251.70.503 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 13916 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.96.220 | 262.96.220 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 13917 | ĐẾ BẢN LỀ = KL,MẠ NIKEN Hafele 342.21.497 | 342.21.497 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 13918 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH=KL,MẠ NILEN Hafele 344.88.700 | 344.88.700 | 804.000 đ | Liên hệ |
| 13919 | BỘ TAY NÂNG FREE UP R3US, TRẮNG Hafele 372.37.137 | 372.37.137 | 2.358.000 đ | Liên hệ |
| 13920 | BÁS CHO TAY NÂNG CÁNH TỦ=NHỰA Hafele 372.85.591 | 372.85.591 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 13921 | Tay nâng Aventos HK trắng 3200- 7800 Hafele 372.85.724 | 372.85.724 | 2.058.000 đ | Liên hệ |
| 13922 | Giảm chấn cho ray trượt tủ Hafele 421.50.002 | 421.50.002 | 1.771.000 đ | Liên hệ |
| 13923 | RAY BI Hafele 422.10.880 | 422.10.880 | 2.661.000 đ | Liên hệ |
| 13924 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4=KL,550MM Hafele 433.06.467 | 433.06.467 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 13925 | KHOÁ MÓC MK TITALIUM MỜ 64TI/40-HB40- Hafele 482.01.840 | 482.01.840 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 13926 | KHOÁ MÓC GRANIT 37/55HB50 Hafele 482.01.844 | 482.01.844 | 3.818.000 đ | Liên hệ |
| 13927 | KHOÁ XÍCH 10KS140 Hafele 482.01.891 | 482.01.891 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 13928 | BỘ TRỘN LAVABO MÀU CHROME Hafele 495.61.150 | 495.61.150 | 1.674.000 đ | Liên hệ |
| 13929 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Đen Hafele 499.63.609 | 499.63.609 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 13930 | Máy hút mùi Smeg KC16AOE Hafele 536.84.774 | 536.84.774 | 41.854.000 đ | Liên hệ |
| 13931 | Máy giặt Smeg WHT814EIN Hafele 536.94.157 | 536.94.157 | 21.630.000 đ | Liên hệ |
| 13932 | KHAY CHIA HỘC TỦ 300X117.5X49=GỖ Hafele 556.03.440 | 556.03.440 | 662.000 đ | Liên hệ |
| 13933 | CHẬU BẾP ĐÁ BLANCOPLEON 9 MÀU ĐEN Hafele 567.68.320 | 567.68.320 | 11.073.000 đ | Liên hệ |
| 13934 | SP - Bịt vít giảm chấn trên nắp bồn cầu Hafele 588.46.939 | 588.46.939 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 13935 | ACC - Dung dịch vệ sinh bồn tắm acrylic Hafele 588.46.980 | 588.46.980 | 5.813.000 đ | Liên hệ |
| 13936 | Két nước âm Omega cho bồn cầu treo Hafele 588.54.910 | 588.54.910 | 11.709.000 đ | Liên hệ |
| 13937 | LAVABO GÓC TREO TƯỜNG Hafele 588.64.070 | 588.64.070 | 1.209.000 đ | Liên hệ |
| 13938 | Bộ sen tay có thanh trượt Hafele 589.02.300 | 589.02.300 | 2.737.000 đ | Liên hệ |
| 13939 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Victoria Chrome Hafele 589.10.159 | 589.10.159 | 21.636.000 đ | Liên hệ |
| 13940 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Hafele 589.10.531 | 589.10.531 | 4.455.000 đ | Liên hệ |
| 13941 | Bộ Tay sen CÓ DÂY HÄFELE 589.23.930 | 589.23.930 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 13942 | Bộ sen tay có thanh trượt Croma Select E Hafele 589.51.566 | 589.51.566 | 4.391.000 đ | Liên hệ |
| 13943 | CẤP nước sen tay DẠNG vuông, ĐEN mờ Hafele 589.85.455 | 589.85.455 | 955.000 đ | Liên hệ |
| 13944 | BỘ PHỤ KIỆN NÂNG BÀN Hafele 633.13.210 | 633.13.210 | 15.285.000 đ | Liên hệ |
| 13945 | RAY TRƯỢT CHO BÀN 1200/840M Hafele 642.57.112 | 642.57.112 | 2.079.000 đ | Liên hệ |
| 13946 | BỘ PHỤ KIỆN MỞ RỘNG MẶT Hafele 642.59.975 | 642.59.975 | 1.188.000 đ | Liên hệ |
| 13947 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.21.310 | 805.21.310 | 3.795.000 đ | Liên hệ |
| 13948 | KHUNG KÉO VỚI KHAY CHIA Hafele 806.24.727 | 806.24.727 | 2.282.000 đ | Liên hệ |
| 13949 | KHAY CHIA CHO KHAY TRƯỢT R162 Hafele 811.19.302 | 811.19.302 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 13950 | ĐÈN 13W/960MM Hafele 827.13.904 | 827.13.904 | 4.522.000 đ | Liên hệ |
| 13951 | ĐÈN LED ĐỔI MÀU CÓ KỆ KÍNH 600MM Hafele 833.74.000 | 833.74.000 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 13952 | TAY NẮM ÂM PC-458, XC Hafele 904.00.519 | 904.00.519 | 3.724.000 đ | Liên hệ |
| 13953 | BỘ ĐỆM KHOÁ TRÊN CỬA KÍNH THOÁT HI Hafele 909.09.905 | 909.09.905 | 2.366.000 đ | Liên hệ |
| 13954 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG CỔ Hafele 911.23.616 | 911.23.616 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 13955 | SP-thân khóa PL100-DINR Hafele 912.20.913 | 912.20.913 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 13956 | PSM chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.878 | 916.67.878 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 13957 | Vách ngăn di động văn phòng E&Y Hafele 943.41.491 | 943.41.491 | 81.900.000 đ | Liên hệ |
| 13958 | Ray trượt vách B Prudential Hafele 943.41.655 | 943.41.655 | 9.660.000 đ | Liên hệ |
| 13959 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG NHÔM, SLICON 930M Hafele 950.05.933 | 950.05.933 | 1.428.000 đ | Liên hệ |
| 13960 | ĐỆM CỬA CHỐNG KHÓI 15/2100MM B Hafele 950.11.171 | 950.11.171 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 13961 | MẮT THẦN 200D AC-886, MÀU NÂU ĐEN Hafele 959.00.177 | 959.00.177 | 979.000 đ | Liên hệ |
| 13962 | MẮT THẦN ĐIỆN TỬ =KL, MÀN HÌNH 3.2 Hafele 959.23.040 | 959.23.040 | 1.298.000 đ | Liên hệ |
| 13963 | 00598190N Bản lề Flash XXL Hafele 972.05.382 | 972.05.382 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 13964 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.061 | 981.00.061 | 537.000 đ | Liên hệ |
| 13965 | KHOÁ CỬA KÍNH VUÔNG INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.49.100 | 981.49.100 | 3.340.000 đ | Liên hệ |
| 13966 | BẢNG HIỆU MŨI TÊN INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.230 | 987.07.230 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 13967 | Ống Xả Nước TL Bosch KAD92SB30 - 00645712: Bền Bỉ, Chất Lượng Cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13968 | Bình Đựng Nước Rửa Bát Blanco Torre Chrome - Tiện Ích & Chất Liệu Cao Cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 13969 | Vòng xoay LVS Bosch BFL634GB/GS1 10003816 - Chất lượng Đức, bền bỉ | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13970 | Động cơ MG Bosch WAW28480SG-00145822: Hiệu suất cao, chất liệu bền bỉ | WAW28480SG-00145822 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13971 | Vỏ đèn LED MG Bosch WAW28480SG-00631842 - Bền bỉ, Chất liệu Cao cấp | WAW28480SG-00631842 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13972 | Bản lề cửa phải TL Bosch KAD92SB30 - 00632017, chất liệu bền, chính hãng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13973 | Khóa Thông Minh Demax SL588GS LUX, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp IP56, 3 Năm Bảo Hành | SL588GS LUX | Liên hệ | Liên hệ |
| 13974 | Khóa Vân Tay Demax SL109 BL - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp Chống Gỉ - Thương Hiệu Demax | SL109 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 13975 | Vòi Rửa Bát Blanco MILI Chrome: Xoay 360°, Tiện Ích, Chất Lượng Đức | Liên hệ | Liên hệ | |
| 13976 | SP - khay thủy tinh HÄFELE 532.91.965 | 532.91.965 | 1.648.000 đ | Liên hệ |
| 13977 | Palace 80, Panel, 5 HBT Hafele 943.42.629 | 943.42.629 | 115.952.000 đ | Liên hệ |
| 13978 | Mặt che 5M chuẩn Anh, nhựa, màu trắng Hafele 985.56.265 | 985.56.265 | 246.000 đ | Liên hệ |
| 13979 | Hafele 403.75.329 | 403.75.329 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13980 | Hafele 589.30.527 | 589.30.527 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13981 | Bộ trộn b.tắm 4 lỗ Metropol Classic set Hafele 589.54.620 | 589.54.620 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13982 | Hafele 589.52.618 | 589.52.618 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13983 | Hafele 589.50.230 | 589.50.230 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13984 | Hafele 103.83.051 | 103.83.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13985 | Hafele 420.50.052 | 420.50.052 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13986 | Hafele 910.52.832 | 910.52.832 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13987 | Hafele 910.52.886 | 910.52.886 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13988 | Hafele 917.82.432 | 917.82.432 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13989 | Sp-microswitch -535.43.713 Hafele 532.79.152 | 532.79.152 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13990 | Sp-536.61.810-main Board Hafele 532.79.608 | 532.79.608 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13991 | Sp - 533.86.018/013-kit Pow.supp.gr.spek Hafele 532.85.846 | 532.85.846 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13992 | Hafele 532.87.542 | 532.87.542 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13993 | Sp - Lắp Ráp Hộp Công Tắc 538.84.218 Hafele 532.90.024 | 532.90.024 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13994 | Sp - Bảng điều Khiển Eae T 04 23 68 100 Hafele 532.91.029 | 532.91.029 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13995 | Sp - Bottom Bask.gr/910(trans-wh-gray) Hafele 532.92.267 | 532.92.267 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13996 | Nắp chén bản lề EXPANDO T Blum 70T4504 9086485 | 9086485 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 13997 | Nắp chén bản lề EXPANDO T Blum 70T4504 3994231 | 3994231 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 13998 | ỐC CẤY M4/8x10,0MM Hafele 030.07.042 | 030.07.042 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 13999 | TAY NẮM ÂM =KL, 135x28MM Hafele 116.07.637 | 116.07.637 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 14000 | TAY NẮM ÂM FF ZINC =KL Hafele 151.05.411 | 151.05.411 | 273.000 đ | Liên hệ |