Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 14101 | SP- Bộ điều khiển - DWB097E50/02 Hafele 532.87.604 | 532.87.604 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 14102 | USE ART.: 539.16.090- TỦ LẠNH MÀU SS Hafele 539.16.050 | 539.16.050 | 47.550.000 đ | Liên hệ |
| 14103 | Bosch Washer dryer combi 8kg/5kg Hafele 539.96.350 | 539.96.350 | 26.325.000 đ | Liên hệ |
| 14104 | KHAY CHIA ĐỰNG DAO=KL,MÀU XÁM Hafele 550.33.523 | 550.33.523 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 14105 | Khay chia tủ bếp 200x473x60mm Hafele 550.33.732 | 550.33.732 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 14106 | BAS KẾT NỐI PHẢI + TRÁI MÀU ĐEN Hafele 553.92.310 | 553.92.310 | 46.200 đ | Liên hệ |
| 14107 | Vòi trộn BLANCOPYLOS-S, ĐEN/Chrome Hafele 565.68.380 | 565.68.380 | 14.931.818 đ | Liên hệ |
| 14108 | bồn tắm Hafele 588.16.020 | 588.16.020 | 243.067.500 đ | Liên hệ |
| 14109 | SP - Bịt vít giảm chấn trên nắp bồn cầu Hafele 588.46.939 | 588.46.939 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 14110 | bồn tắm âm 1400x1400x460 Hafele 588.55.690 | 588.55.690 | 12.606.818 đ | Liên hệ |
| 14111 | LAVABO ĐẶT BÀN DRACO Hafele 588.64.010 | 588.64.010 | 4.295.454 đ | Liên hệ |
| 14112 | Tay sen gắn trần Vernis Hafele 589.28.624 | 589.28.624 | 4.254.600 đ | Liên hệ |
| 14113 | sen tay 3 jet Puravida Hafele 589.50.824 | 589.50.824 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 14114 | Bộ sen tay có thanh trượt Croma Select E Hafele 589.51.566 | 589.51.566 | 4.704.545 đ | Liên hệ |
| 14115 | Nắp chụp nhựa luồng dây điện, d60mm Hafele 631.35.013 | 631.35.013 | 100.500 đ | Liên hệ |
| 14116 | CƠ CẤU XOAY MẶT BÀN Hafele 646.31.000 | 646.31.000 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 14117 | BAS CHỮ U Hafele 771.66.500 | 771.66.500 | 174.750 đ | Liên hệ |
| 14118 | KHUNG KÉO VỚI KHAY CHIA Hafele 806.24.727 | 806.24.727 | 2.445.000 đ | Liên hệ |
| 14119 | KHAY CHIA CHO KHAY TRƯỢT R122 Hafele 811.19.301 | 811.19.301 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 14120 | Ổ CẮM USB ÂM BÀN=NHỰA,MÀU ĐEN,80MM Hafele 820.08.340 | 820.08.340 | 790.500 đ | Liên hệ |
| 14121 | THANH TREO ÁO CÓ ĐÈN 500MM Hafele 827.07.922 | 827.07.922 | 3.009.000 đ | Liên hệ |
| 14122 | THANH NHÔM ĐÈN LED=KL, MÀU BẠC, 2,5M Hafele 833.72.810 | 833.72.810 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 14123 | ĐÈN LED DẠNG THANH 500MM Hafele 833.72.902 | 833.72.902 | 1.782.000 đ | Liên hệ |
| 14124 | DÃY ĐÈN LED LOOX 12V 25W 2700K 5 MTR Hafele 833.73.120 | 833.73.120 | 1.667.250 đ | Liên hệ |
| 14125 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.754 | 902.92.754 | 583.912 đ | Liên hệ |
| 14126 | THÂN KHOÁ INOX 55/20 Hafele 911.07.116 | 911.07.116 | 391.875 đ | Liên hệ |
| 14127 | KHÓA MÓC CHO CỬA ĐÔI Hafele 911.26.279 | 911.26.279 | 2.875.125 đ | Liên hệ |
| 14128 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BR, P Hafele 911.27.009 | 911.27.009 | 2.797.500 đ | Liên hệ |
| 14129 | KHÓA TAY NẮM TRÒN MASTERKEY Hafele 911.64.342 | 911.64.342 | 3.079.500 đ | Liên hệ |
| 14130 | Flush box 81x81x38mm pl.white Hafele 912.20.970 | 912.20.970 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 14131 | RUỘT KHÓA WC 35.5/35.5MM, ĐEN Hafele 916.08.465 | 916.08.465 | 1.710.000 đ | Liên hệ |
| 14132 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 40.5/10 AB Hafele 916.50.037 | 916.50.037 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 14133 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 71MM MÀU ĐEN Hafele 916.64.281 | 916.64.281 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 14134 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.945 | 916.67.945 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 14135 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.034 | 916.74.034 | 2.265.000 đ | Liên hệ |
| 14136 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA,1 ĐẦU VẶN,MÀ Hafele 916.95.311 | 916.95.311 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 14137 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU VỚI ĐƯỜNG RÃNH MỞ Hafele 916.95.405 | 916.95.405 | 342.750 đ | Liên hệ |
| 14138 | THIẾT BỊ CÀI ĐẶT THỜI GIAN Hafele 917.80.510 | 917.80.510 | 4.448.550 đ | Liên hệ |
| 14139 | BẢN LỀ LÁ 127X89MM =KL Hafele 926.33.403 | 926.33.403 | 252.225 đ | Liên hệ |
| 14140 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG DCL 74, SIZ Hafele 931.84.780 | 931.84.780 | 2.478.075 đ | Liên hệ |
| 14141 | TRỤC ĐIỀU CHỈNH BẰNG THÉP Hafele 940.40.091 | 940.40.091 | 12.450 đ | Liên hệ |
| 14142 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA KÍNH DÀY 10MM Hafele 940.60.080 | 940.60.080 | 887.512 đ | Liên hệ |
| 14143 | Bộ phụ kiện cửa trượt Classic 120-O ver. Hafele 941.25.114 | 941.25.114 | 3.097.500 đ | Liên hệ |
| 14144 | Espagnolette lock floor socket w.slot Hafele 946.23.920 | 946.23.920 | 2.093.046 đ | Liên hệ |
| 14145 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG 958MM Hafele 950.05.553 | 950.05.553 | 2.070.000 đ | Liên hệ |
| 14146 | THANH ĐỆM CỬA 708/10MM Hafele 950.10.471 | 950.10.471 | 3.487.500 đ | Liên hệ |
| 14147 | MẮT THẦN ĐIỆN TỬ =KL, MÀN HÌNH 3.2 Hafele 959.23.040 | 959.23.040 | 1.390.800 đ | Liên hệ |
| 14148 | 05161500V Bản lề Domina 3W (black) Hafele 972.05.240 | 972.05.240 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 14149 | 04080000 Bộ phụ kiện cho khóa Unica Hafele 972.05.245 | 972.05.245 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 14150 | KHÓA CỬA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.00.411 | 981.00.411 | 699.000 đ | Liên hệ |
| 14151 | KẸP KHÓA VUÔNG=KL,MÀU INOX BÓNG,52X6 Hafele 981.00.441 | 981.00.441 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 14152 | BẢNG SỐ NHÀ 1, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.110 | 987.21.110 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 14153 | Chậu Rửa Bát Inox Blanco Divon II 8-IF: Bền Bỉ, Chống Gỉ, Dễ Vệ Sinh | Liên hệ | Liên hệ | |
| 14154 | Quạt làm mát Bosch HBG634BB1B - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 14155 | Chậu Rửa Bát Blanco ZENAR XL 6S Rock Grey Bosch Đá Granite Chống Xước | 6S | Liên hệ | Liên hệ |
| 14156 | Nước Làm Bóng Finish Eco 0% – Không Chất Bảo Quản, Bóng Đẹp, Sấy Khô Nhanh | Liên hệ | Liên hệ | |
| 14157 | Bộ Mạch Điều Khiển HM Bosch DFT63/93AC50 - 12017065 Chất Liệu Cao Cấp | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14158 | Vòng xoay LVS Bosch BFL634GB/GS1 10003816 - Chất lượng Đức, bền bỉ | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14159 | Nắp Chặn Chất Tẩy Bosch MG WGG234E0SG-00632848 - Độ Bền Cao, Tiện Ích | WGG234E0SG-00632848 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14160 | Chậu Rửa Bát Blanco SUBLINE 350/350-U Alu Metallic - Đá Nhân Tạo Cao Cấp | 350/350-U | Liên hệ | Liên hệ |
| 14161 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 28 giảm chấn Blum 24K2800.A 7685237 | 7685237 | 8.693.000 đ | Liên hệ |
| 14162 | BISỐ8 Hafele 916.09.947 | 916.09.947 | 3.071 đ | Liên hệ |
| 14163 | Hafele 589.29.687 | 589.29.687 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14164 | Hafele 420.50.057 | 420.50.057 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14165 | Hafele 917.80.476 | 917.80.476 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14166 | Hafele 917.64.541 | 917.64.541 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14167 | Hafele 532.75.316 | 532.75.316 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14168 | Sp - Bộ Lọc 535.43.392 Hafele 532.79.172 | 532.79.172 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14169 | Sp-pcb Board-535.43.393 Hafele 532.79.194 | 532.79.194 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14170 | Sp-534.14.100-fin Evaporator Hafele 532.79.387 | 532.79.387 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14171 | Sp - 536.34.161-door Frame Assembly Hafele 532.84.034 | 532.84.034 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14172 | Sp - Bo điều Khiển Của Máy 537.82.720 Hafele 532.84.880 | 532.84.880 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14173 | Sp - Pid631bb1e-power Module Prog Hafele 532.86.013 | 532.86.013 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14174 | Sp - Washer-dryer Ntc Temp. Sen. Hafele 532.86.794 | 532.86.794 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14175 | Sp - Microswitch.10_539.30.180 Hafele 532.86.930 | 532.86.930 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14176 | Sp - Nhãn đẫy - 535.43.087 Hafele 532.86.967 | 532.86.967 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14177 | Sp - Lắp Ráp Hộp Công Tắc 538.84.218 Hafele 532.90.024 | 532.90.024 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14178 | Hafele 532.90.159 | 532.90.159 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14179 | Sp - Board Mạch Dòng Công Suất Hafele 532.90.767 | 532.90.767 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14180 | Hafele 550.33.032 | 550.33.032 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14181 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1140.L3 4110481 | 4110481 | 19.879.000 đ | Liên hệ |
| 14182 | Bản lề giảm chấn 95° Blum 9605940 | 9605940 | 110.000 đ | Liên hệ |
| 14183 | Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt Blum 770C5002S 2118517 | 2118517 | 1.567.000 đ | Liên hệ |
| 14184 | Vít M4x10mm đầu vành lục giác chìm Hafele 030.07.062 | 030.07.062 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 14185 | TAY NẮM = KL BỌC DA Hafele 110.79.012 | 110.79.012 | 566.250 đ | Liên hệ |
| 14186 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 33X24MM Hafele 134.81.030 | 134.81.030 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 14187 | TAY NẮM ÂM 207X49MM =KL Hafele 151.86.023 | 151.86.023 | 353.625 đ | Liên hệ |
| 14188 | VÒNG ĐỆM KHOÁ NHẤN MINI 16MM Hafele 229.09.600 | 229.09.600 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 14189 | KHOÁ SỐ CHO TỦ LẮP NGANG, TRÁI Hafele 231.16.311 | 231.16.311 | 1.621.500 đ | Liên hệ |
| 14190 | THÂN KHOÁ THEN GÀI SYMO NP.18/22 Hafele 232.37.625 | 232.37.625 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 14191 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.60.007 | 251.60.007 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 14192 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.503 | 251.70.503 | 3.375 đ | Liên hệ |
| 14193 | Dovetail conn.rail alu.br. 3,0m Hafele 261.30.030 | 261.30.030 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 14194 | BAS TREO MODULAR KHÓA BÁN CỐ ĐỊNH Hafele 262.47.058 | 262.47.058 | 5.925 đ | Liên hệ |
| 14195 | ĐẾ BẢN LỀ Hafele 313.10.504 | 313.10.504 | 9.487 đ | Liên hệ |
| 14196 | Arm cap ss304 w/baya lase symmetric feet Hafele 334.90.101 | 334.90.101 | 900 đ | Liên hệ |
| 14197 | TAY NÂNG AVT HF 700-900mm Hafele 372.74.642 | 372.74.642 | 424.091 đ | Liên hệ |
| 14198 | Tay nâng Aventos HK trắng 3200- 7800 Hafele 372.85.724 | 372.85.724 | 2.205.000 đ | Liên hệ |
| 14199 | CÁNH TAY NÂNG AVT HL SD L Hafele 372.86.674 | 372.86.674 | 969.000 đ | Liên hệ |
| 14200 | THANH CHẤN BỤI CỬA LÙA Hafele 406.01.107 | 406.01.107 | 55.500 đ | Liên hệ |