Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 14801 | KHAY CHIA HỘC TU CHO TỦ RỘN Hafele 556.84.571 | 556.84.571 | 952.000 đ | Liên hệ |
| 14802 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.54.211 | 571.54.211 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 14803 | Chiba paper polder without lid Hafele 580.87.541 | 580.87.541 | 303.000 đ | Liên hệ |
| 14804 | Bồn tắm độc lập Starck 1800x800 Hafele 588.45.613 | 588.45.613 | 194.473.000 đ | Liên hệ |
| 14805 | Bộ xả bồn tắm Daro (2014) Hafele 588.45.966 | 588.45.966 | 4.518.000 đ | Liên hệ |
| 14806 | Bộ trộn âm 2 đường kèm sen tay Retro BG Hafele 589.15.300 | 589.15.300 | 3.878.000 đ | Liên hệ |
| 14807 | sen tay HG Crometta Hafele 589.29.657 | 589.29.657 | 1.209.000 đ | Liên hệ |
| 14808 | Bộ âm vòi xả bồn tắm Hafele 589.29.912 | 589.29.912 | 5.727.000 đ | Liên hệ |
| 14809 | Vòi trộn Axor Starck Organic Hafele 589.56.200 | 589.56.200 | 25.836.000 đ | Liên hệ |
| 14810 | Tay sen gắn tường Montreux 389PBC Hafele 589.56.659 | 589.56.659 | 5.855.000 đ | Liên hệ |
| 14811 | BÁNH XE TỦ=NHỰA 48X33.5X36.5MM Hafele 662.03.752 | 662.03.752 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 14812 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.21.320 | 805.21.320 | 4.103.000 đ | Liên hệ |
| 14813 | PHỤ KIỆN LẮP RAY Hafele 819.23.010 | 819.23.010 | 629.000 đ | Liên hệ |
| 14814 | THANH TREO ÁO CÓ ĐÈN, 750M Hafele 827.07.924 | 827.07.924 | 3.569.000 đ | Liên hệ |
| 14815 | ĐÈN LED SÁNG LẠNH 12W Hafele 830.53.020 | 830.53.020 | 843.000 đ | Liên hệ |
| 14816 | CUỘN ĐÈN LED 5M MÀU TRẮNG ẤM Hafele 833.73.330 | 833.73.330 | 1.413.000 đ | Liên hệ |
| 14817 | BIẾN ÁP 12V 15W Hafele 833.74.900 | 833.74.900 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 14818 | MÓC TREO QUẦN ÁO 450MM Hafele 842.74.100 | 842.74.100 | 530.000 đ | Liên hệ |
| 14819 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.82.108 | 900.82.108 | 819.000 đ | Liên hệ |
| 14820 | Tay nắm âm màu đen L400mm Hafele 901.04.841 | 901.04.841 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 14821 | TAY NẮM CỬA =NHÔM Hafele 904.05.301 | 904.05.301 | 1.244.000 đ | Liên hệ |
| 14822 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 905.82.249 | 905.82.249 | 571.000 đ | Liên hệ |
| 14823 | BAS HỘP CHO KHÓA CỬA KÍNH Hafele 911.26.469 | 911.26.469 | 923.000 đ | Liên hệ |
| 14824 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BLK Hafele 911.27.199 | 911.27.199 | 2.877.000 đ | Liên hệ |
| 14825 | BAS KHÓA B 9000, BKS, DR Hafele 911.39.531 | 911.39.531 | 838.000 đ | Liên hệ |
| 14826 | CHỐT CỬA TỰ ĐỘNG RH/LH BLUE GALV. Hafele 911.56.021 | 911.56.021 | 6.090.000 đ | Liên hệ |
| 14827 | Secur.door guard SS304.cf color Hafele 911.59.264 | 911.59.264 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 14828 | ĐIỀU KHIỂN CHO KHÓA EL7000S/ER4400 Hafele 912.05.395 | 912.05.395 | 552.000 đ | Liên hệ |
| 14829 | TRỤC XOAY CHO RUỘT KHÓA 50,5 Hafele 916.09.925 | 916.09.925 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 14830 | CHÌA KHÓA THI CÔNG =KL Hafele 916.99.013 | 916.99.013 | 531.000 đ | Liên hệ |
| 14831 | THIẾT BỊ ĐỌC THẺ Hafele 917.80.520 | 917.80.520 | 8.304.000 đ | Liên hệ |
| 14832 | THIẾT BỊ PHOTOCELL (SINGLE TYPE) Hafele 935.06.046 | 935.06.046 | 1.348.000 đ | Liên hệ |
| 14833 | CHẶN CỬA TƯỜNG INOX MỜ 60MM Hafele 937.12.110 | 937.12.110 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 14834 | BẢN LỀ CÓ TAY NẮM =KL Hafele 943.32.427 | 943.32.427 | 1.075.000 đ | Liên hệ |
| 14835 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG NHÔM, SLICON 630M Hafele 950.05.930 | 950.05.930 | 2.345.000 đ | Liên hệ |
| 14836 | BAS HỘP KHÓA CỬA KÍNH VUÔNG 100X95MM Hafele 981.00.461 | 981.00.461 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 14837 | Cáp kết nối MG Bosch WNA14400SG 12033598 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 14838 | Chậu Rửa Bát Blanco NAYA 8S Rock Grey Granite, Chất Lượng Đức, Sang Trọng | 8S | Liên hệ | Liên hệ |
| 14839 | Máy Xay Thịt Bosch MMR08R2 - Nhựa Cao Cấp, Lưỡi Thép Không Gỉ, 400W | MMR08R2 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14840 | Ca đun nước siêu tốc LONO Glass 1.7L 0413150011 WMF - Thủy tinh cao cấp, tiện ích | Liên hệ | Liên hệ | |
| 14841 | Đèn LED ngăn đông Bosch KAD92SB30 - 00633653, bền bỉ, tiết kiệm năng lượng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14842 | Bình Nước Ngưng Tụ Hoàn Chỉnh Bosch WTW85400SG - 00707089, Chất Liệu Cao Cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 14843 | Cáp Kết Nối Cảm Biến Áp Suất Bosch MG WNA14400SG - Chất Lượng Cao | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 14844 | Động cơ MG Bosch WAW28440SG 00145574: Tiết kiệm năng lượng, chất liệu bền bỉ | WAW28440SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 14845 | Khóa Demax SL506 BL, Hãng Demax, Hợp kim kẽm – Chống nước hiệu quả | SL506 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 14846 | Khóa Sảnh SL838 AC - DEMAX Hợp Kim Kẽm, Đồng Thau, ABS Chống Cháy | SL838 AC - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 14847 | Chậu Rửa Bát Blanco LEXA 8S Alu Metallic - Granite Cao Cấp, Chống Xước | Liên hệ | Liên hệ | |
| 14848 | Máy Rửa Bát Bosch SMS4ECI14E - Inox Chống Vân Tay, Công Nghệ Hiện Đại | SMS4ECI14E | Liên hệ | Liên hệ |
| 14849 | Máy Rửa Bát Bosch SMI6ZDS49E - Series 6, Zeolith, 8 Chương Trình Rửa | SMI6ZDS49E | Liên hệ | Liên hệ |
| 14850 | RPWD 141N ROSIERES - Ngăn Giữ Ấm, Chất Liệu Hiện Đại, 6 Tính Năng Chuyên Dụng | 141N | Liên hệ | Liên hệ |
| 14851 | Hafele 403.75.373 | 403.75.373 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14852 | Hafele 589.50.523 | 589.50.523 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14853 | Hafele 732.04.328 | 732.04.328 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14854 | Hafele 850.00.957 | 850.00.957 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14855 | Hafele 917.82.307 | 917.82.307 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14856 | Hafele 917.82.413 | 917.82.413 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14857 | Sp - Door Right Blue - 535.14.611/619 Hafele 532.79.074 | 532.79.074 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14858 | Sp - Bo điều Khiển Chính - 534.14.050 Hafele 532.79.259 | 532.79.259 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14859 | Hafele 532.79.600 | 532.79.600 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14860 | Sp-coil Temperature Sensor 3-536.61.791 Hafele 532.80.924 | 532.80.924 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14861 | Sp - 536.34.161-complete Door Assy Hafele 532.84.036 | 532.84.036 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14862 | Hafele 536.61.003 | 536.61.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14863 | Sp - Bo điều Khiển Của Máy 537.82.720 Hafele 532.84.880 | 532.84.880 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14864 | Sp - Mạch điều Khiển Chính Hafele 532.84.988 | 532.84.988 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14865 | Sp - Linh Kiện Của Bếp 536.01.741 Hafele 532.85.080 | 532.85.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14866 | Sp - Công Tắc điều Khiển Của 538.84.007 Hafele 532.90.006 | 532.90.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14867 | Sp - Pls Kick Plate-3/ds Hafele 532.91.111 | 532.91.111 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14868 | Sp - Turntable Motor 230v Hafele 532.91.951 | 532.91.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14869 | Hafele 539.20.030 | 539.20.030 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14870 | Hafele 547.11.016 | 547.11.016 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14871 | Thành Hộp Màu Trắng 80/500mm Hafele 552.49.756 | 552.49.756 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14872 | Khung chia AMBIA-LINE Blum ZC7F300RHU 7638793 | 7638793 | 1.456.000 đ | Liên hệ |
| 14873 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX Blum ZV4.1042M 9336501 | 9336501 | 488.000 đ | Liên hệ |
| 14874 | VÒNG CHẶN MŨI KHOAN KIM LOẠI HS 8MM Hafele 001.42.683 | 001.42.683 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 14875 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x25MM Hafele 015.33.571 | 015.33.571 | Liên hệ | Liên hệ |
| 14876 | ỐC CẤY =THÉP M6/10.0X13MM Hafele 030.10.863 | 030.10.863 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 14877 | QUẢ NẮM TỦ MÀU ĐỒNG 31X21MM=KL Hafele 125.73.103 | 125.73.103 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 14878 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 28MM=KL Hafele 233.90.285 | 233.90.285 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 14879 | RUỘT KHÓA DẠNG BẬT Hafele 236.89.400 | 236.89.400 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 14880 | BỘ NGUỒN PS2 12V 5A Hafele 237.58.141 | 237.58.141 | 2.594.000 đ | Liên hệ |
| 14881 | FT 200 terminal block f.termin.strip Hafele 237.59.012 | 237.59.012 | 4.093.000 đ | Liên hệ |
| 14882 | KHOÁ ISL CHO VARIANT-SE Hafele 237.95.003 | 237.95.003 | 754.000 đ | Liên hệ |
| 14883 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.74.501 | 251.74.501 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 14884 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.092 | 284.01.092 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 14885 | BẢN LỀ ÂM GÓC MÙ 92D = KL Hafele 311.66.510 | 311.66.510 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 14886 | TAY NÂNG CHO KHUNG NHÔM 350MM Hafele 372.17.782 | 372.17.782 | 447.000 đ | Liên hệ |
| 14887 | BỘ HỘP LỰC CHO TAY NÂNG FRE Hafele 372.34.600 | 372.34.600 | 1.967.000 đ | Liên hệ |
| 14888 | NẮP CHE CHO TAY NÂNG FREE FOL Hafele 372.37.036 | 372.37.036 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 14889 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S9SW, TRẮNG Hafele 372.71.149 | 372.71.149 | 2.485.000 đ | Liên hệ |
| 14890 | TAY NÂNG AVT HF 480-570mm Hafele 372.74.640 | 372.74.640 | 278.000 đ | Liên hệ |
| 14891 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 1.7, A, TRẮNG Hafele 372.91.341 | 372.91.341 | 578.000 đ | Liên hệ |
| 14892 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 1.7, C, XÁM Hafele 372.91.344 | 372.91.344 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 14893 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA FLATF Hafele 406.11.242 | 406.11.242 | 7.145.000 đ | Liên hệ |
| 14894 | GIÁ GIỮ MÀN HÌNH TIVI Hafele 421.68.431 | 421.68.431 | 1.203.000 đ | Liên hệ |
| 14895 | RAY BI Hafele 422.41.855 | 422.41.855 | 1.706.000 đ | Liên hệ |
| 14896 | Vòng treo khăn - Chrome bóng Hafele 495.80.002 | 495.80.002 | 636.000 đ | Liên hệ |
| 14897 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.610 | 499.63.610 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 14898 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.618 | 499.63.618 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 14899 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.632 | 499.63.632 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 14900 | THÙNG RÁC 17L = NHỰA Hafele 502.90.502 | 502.90.502 | 882.000 đ | Liên hệ |