Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 15301 | Bồn tắm DuraSquare 1850x850 Hafele 588.45.721 | 588.45.721 | 172.772.727 đ | Liên hệ |
| 15302 | Nút nhấn xả bồn cầu Kappa 50 st.st Hafele 588.53.663 | 588.53.663 | 5.454.545 đ | Liên hệ |
| 15303 | Nút nhấn xả bồn cầu bằng hơi Type 10 đen Hafele 588.53.697 | 588.53.697 | 3.954.545 đ | Liên hệ |
| 15304 | bồn tắm âm vuông 1700x750x475 Hafele 588.55.600 | 588.55.600 | 7.920.000 đ | Liên hệ |
| 15305 | CHẬU SỨ ĐẶT BÀN 405X405X104 Hafele 588.84.021 | 588.84.021 | 2.311.363 đ | Liên hệ |
| 15306 | sen tay Anti-limestone màu Chrome Hafele 589.10.863 | 589.10.863 | 1.363.636 đ | Liên hệ |
| 15307 | Vòi trộn Talis S 100 Bộ xả POP-UP Hafele 589.29.780 | 589.29.780 | 7.636.363 đ | Liên hệ |
| 15308 | Tay sen gắn trần 100 mm Hafele 589.30.817 | 589.30.817 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 15309 | SP - Ron nhựa cho bộ xả vòi trộn Hafele 589.55.949 | 589.55.949 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 15310 | Bộn trộn bồn tắm 4 lỗ Organic Red Gold Hafele 589.56.201 | 589.56.201 | 60.068.181 đ | Liên hệ |
| 15311 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.452 | 634.74.452 | 260.820 đ | Liên hệ |
| 15312 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.336 | 650.22.336 | 27.678 đ | Liên hệ |
| 15313 | BÁNH XE 40MM Hafele 660.08.311 | 660.08.311 | 28.125 đ | Liên hệ |
| 15314 | Bánh xe Hafele 670.03.532 | 670.03.532 | 725.232 đ | Liên hệ |
| 15315 | PHỤ KIỆN TREO THANH NHÔM 30X15MM Hafele 803.41.010 | 803.41.010 | 392.700 đ | Liên hệ |
| 15316 | Nắp che cuối thanh treo Hafele 803.56.100 | 803.56.100 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 15317 | PHỤ KIỆN LẮP RAY Hafele 819.23.010 | 819.23.010 | 674.250 đ | Liên hệ |
| 15318 | BỘ ĐÈN 12V/2X20W Hafele 828.24.322 | 828.24.322 | 1.251.000 đ | Liên hệ |
| 15319 | ĐEN LED 8PRT, 3W XANH Hafele 830.34.803 | 830.34.803 | 21.836.250 đ | Liên hệ |
| 15320 | THANH ĐÈN LED 575MM Hafele 833.29.923 | 833.29.923 | 468.337 đ | Liên hệ |
| 15321 | NẮP ĐẬY ỐNG DẪN ĐÈN LED = NHỰA Hafele 833.72.709 | 833.72.709 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 15322 | ĐÈN LED 12V/4W CW Hafele 833.73.063 | 833.73.063 | 2.010.000 đ | Liên hệ |
| 15323 | ỐNG ĐẶT DÂY ĐÈN LED =NHÔM Hafele 833.74.840 | 833.74.840 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 15324 | ĐÈN LED 4010 Hafele 833.80.010 | 833.80.010 | 3.498.000 đ | Liên hệ |
| 15325 | THÂN KHOÁ PASSAGE BS55/72MM, KO BGPK Hafele 900.00.662 | 900.00.662 | 481.275 đ | Liên hệ |
| 15326 | TAY NẮM ĐẨY BRASS POLISHED PVD 800MM Hafele 901.00.011 | 901.00.011 | 7.335.000 đ | Liên hệ |
| 15327 | TAY NẮM ÂM, ZINC, MÀU CHROME, PC-423 Hafele 901.00.982 | 901.00.982 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 15328 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT CHO CỬA 55/20MM Hafele 911.22.552 | 911.22.552 | 286.200 đ | Liên hệ |
| 15329 | THÂN KHOÁ NHÀ VỆ SINH =KL ĐỒNG BÓNG Hafele 911.26.094 | 911.26.094 | 1.477.350 đ | Liên hệ |
| 15330 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA TRƯỢT, BLK Hafele 911.27.199 | 911.27.199 | 3.082.500 đ | Liên hệ |
| 15331 | BỘ TAY THOÁT HIỂM MÀU XÁM Hafele 911.52.272 | 911.52.272 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 15332 | THÂN KHOÁ CỬA ĐỐ NHỎ =KL 18/24MM Hafele 911.75.011 | 911.75.011 | 1.653.375 đ | Liên hệ |
| 15333 | Bộ tay nắm đen ngọc trai_3-T3T-GQ-LS-Ct Hafele 911.83.958 | 911.83.958 | 686.250.000 đ | Liên hệ |
| 15334 | SP-hộp pin khóa PL250 Hafele 912.20.920 | 912.20.920 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 15335 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.453 | 916.09.453 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 15336 | LÕI RUỘT KHÓA SD 31.5, PB Hafele 916.09.892 | 916.09.892 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 15337 | CHÌA KHÓA =KL (HVN) Hafele 916.09.910 | 916.09.910 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 15338 | TRỤC XOAY CHO RUỘT KHÓA 50,5 Hafele 916.09.925 | 916.09.925 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 15339 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 81 Hafele 916.66.583 | 916.66.583 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 15340 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM BE Hafele 916.67.010 | 916.67.010 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 15341 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.154 | 916.69.154 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 15342 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 81 BE Hafele 916.71.362 | 916.71.362 | 2.047.500 đ | Liên hệ |
| 15343 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 MNB Hafele 916.74.037 | 916.74.037 | 2.265.000 đ | Liên hệ |
| 15344 | CHẶN CỬA TƯỜNG INOX MỜ 60MM Hafele 937.12.110 | 937.12.110 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 15345 | CHẶN CỬA D62MM MÀU DARK UMBER Hafele 938.57.011 | 938.57.011 | 1.732.500 đ | Liên hệ |
| 15346 | Bộ phụ kiện cửa trượt Classic 80-P ver.E Hafele 940.82.112 | 940.82.112 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 15347 | Ray trượt vách A văn phòng Prudential Hafele 943.41.619 | 943.41.619 | 13.552.500 đ | Liên hệ |
| 15348 | THANH ĐỆM CỬA 1083/10MM Hafele 950.10.474 | 950.10.474 | 3.810.000 đ | Liên hệ |
| 15349 | MẮT THẦN 200 ĐỘ, 65 35-60MM Hafele 959.00.048 | 959.00.048 | 402.075 đ | Liên hệ |
| 15350 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.160 | 981.00.160 | 1.401.000 đ | Liên hệ |
| 15351 | THÂN KHÓA CHO CỬA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.01.590 | 981.01.590 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 15352 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x700 Hafele 987.08.200 | 987.08.200 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 15353 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.710 | 987.11.710 | 255.450 đ | Liên hệ |
| 15354 | Cáp Kết Nối LVS Bosch BFL634GB/GS1 – Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15355 | Gioăng đệm MS Bosch WTW85400SG 00646967 - Chất liệu bền, tính năng cao cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 15356 | Chậu Rửa Blanco ZENAR XL 6S Anthracite Granite Bền Chịu Nhiệt Cao, Đức | 6S | Liên hệ | Liên hệ |
| 15357 | Mạch công suất MRB Bosch SMS46MI05E - Chất liệu bền, hiệu năng cao | SMS46MI05E-12030092 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15358 | Khóa Đại Sảnh SL986 GB - Demax, Hợp Kim, ABS chống cháy, Thép SUS 304 | SL986 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 15359 | Máy Hút Mùi Bosch DWB67BK61T: Chất Liệu Thép Không Gỉ, Động Cơ EcoSilence | DWB67BK61T | Liên hệ | Liên hệ |
| 15360 | Hafele 917.64.223 | 917.64.223 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15361 | Hafele 101.20.009 | 101.20.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15362 | Hafele 126.15.900 | 126.15.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15363 | Hafele 431.16.810 | 431.16.810 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15364 | Sp-538..21.340-outer Door Hafele 532.78.341 | 532.78.341 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15365 | Sp-534.14.021-led Light Board Hafele 532.79.359 | 532.79.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15366 | Sp-534.14.110-temperature Sensor Hafele 532.79.406 | 532.79.406 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15367 | Hafele 532.79.600 | 532.79.600 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15368 | Sp - 535.02.242-induction Heat.element 2 Hafele 532.83.968 | 532.83.968 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15369 | Sp - 539.06.402-heater-top Hafele 532.83.986 | 532.83.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15370 | Sp - Ntc Themal Probe-535.43.710 Hafele 532.84.227 | 532.84.227 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15371 | Sp Program Chip 538.01.431 Hafele 532.84.307 | 532.84.307 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15372 | Sp - Upper Door Gasket Right- 534.14.050 Hafele 532.84.699 | 532.84.699 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15373 | Sp - Hilight Hotplate Hafele 532.84.920 | 532.84.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15374 | Sp - Button Cover- 535.43.710 Hafele 532.84.931 | 532.84.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15375 | Sp - Gioăng Cửa Bên Phải - 534.14.020 Hafele 532.85.778 | 532.85.778 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15376 | Hafele 539.30.160 | 539.30.160 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15377 | Sp - 12014980 Sms63l08ea Heatpump Hafele 532.87.390 | 532.87.390 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15378 | Sp - Switch-selector Hafele 532.87.546 | 532.87.546 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15379 | Sp - Display Module For Kad62s51 Hafele 532.87.899 | 532.87.899 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15380 | Sp - Visio Encoder Data Cable 20cm Hafele 532.91.724 | 532.91.724 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15381 | Sp - F Fan Motor/12vdc Hafele 532.92.182 | 532.92.182 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15382 | Sp - Main điều Khiển - 534.14.250 Hafele 532.92.373 | 532.92.373 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15383 | Sp - Heater Hafele 532.92.385 | 532.92.385 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15384 | Ngăn Kéo Lưu Trữ Smeg Hafele 536.54.751 | 536.54.751 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15385 | Hafele 580.17.991 | 580.17.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15386 | Bồn Cầu 2-khối Neo Fresh I Pro Hafele 588.44.402 | 588.44.402 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15387 | Bộ ray trượt REVEGO uno Blum 801P600E.R3 9897319 | 9897319 | 9.728.000 đ | Liên hệ |
| 15388 | Bộ ray trượt REVEGO uno Blum 801P450E.R3 3891937 | 3891937 | 9.242.000 đ | Liên hệ |
| 15389 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x25MM Hafele 015.32.083 | 015.32.083 | 750 đ | Liên hệ |
| 15390 | ỐC VÍT M4X 42MM =KL Hafele 022.35.420 | 022.35.420 | 750 đ | Liên hệ |
| 15391 | ỐC CẤY M4/8x10,0MM Hafele 030.07.042 | 030.07.042 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 15392 | TAY NẮM TỦ =KL, 25X25MM Hafele 107.67.250 | 107.67.250 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 15393 | TAY NẮM TỦ =KL, 116X71MM Hafele 111.75.001 | 111.75.001 | 797.437 đ | Liên hệ |
| 15394 | CHÌA KHÓA 30MM=KL Hafele 204.12.780 | 204.12.780 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 15395 | PHỤ KIỆN KHÓA HỘC TỦ TARGET Hafele 234.35.600 | 234.35.600 | 46.500 đ | Liên hệ |
| 15396 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.05.704 | 239.05.704 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 15397 | CỤC HÍT GIỮ CỬA =KL Hafele 246.84.115 | 246.84.115 | 18.340 đ | Liên hệ |
| 15398 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.26.074 | 262.26.074 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 15399 | Liên kết M6 đối xứng (L=14mm) Hafele 264.82.014 | 264.82.014 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 15400 | TAY NÂNG ĐẦU GIƯỜNG =KL Hafele 274.07.710 | 274.07.710 | 87.750 đ | Liên hệ |