Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 15601 | PHỤ KIỆN ĐỠ KỆ Hafele 793.00.436 | 793.00.436 | 908.000 đ | Liên hệ |
| 15602 | BAS ĐỠ CHO TAY NÂNG TỦ ÁO TẢI 10KG Hafele 814.01.970 | 814.01.970 | 938.000 đ | Liên hệ |
| 15603 | ĐÈN 12V/20W Hafele 828.21.202 | 828.21.202 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 15604 | ĐEN LED 8PRT, 3W XANH Hafele 830.34.803 | 830.34.803 | 20.381.000 đ | Liên hệ |
| 15605 | THIẾT BỊ KẾT NỐI ĐIỆN THO Hafele 833.02.818 | 833.02.818 | 8.693.000 đ | Liên hệ |
| 15606 | THANH ĐÈN LED 575MM Hafele 833.29.923 | 833.29.923 | 437.000 đ | Liên hệ |
| 15607 | KHUNG NHÔM KÍNH MỜ CHO ĐÈN LED Hafele 833.74.818 | 833.74.818 | 547.000 đ | Liên hệ |
| 15608 | BAS KẾT NỐI CHO DÂY ĐÈN LED 2013 Hafele 833.74.874 | 833.74.874 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 15609 | CÔNG TẮC NHẤN VỚI CÁP 2,5M Hafele 833.89.047 | 833.89.047 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 15610 | THANH THOÁT HIỂM H001S, ĐEN MỜ Hafele 903.00.319 | 903.00.319 | 2.358.000 đ | Liên hệ |
| 15611 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.221 | 904.52.221 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 15612 | TAY NẮM CỬA =KL ( 2 TAY NẮM, 2NẮP CH Hafele 905.82.221 | 905.82.221 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 15613 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 911.16.769 | 911.16.769 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 15614 | THÂN KHÓA SASHLOCK BS55/20MM Hafele 911.23.144 | 911.23.144 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 15615 | THAN KHOA=KL(THAN TRUOC+ BASS) Hafele 911.79.163 | 911.79.163 | 2.450.000 đ | Liên hệ |
| 15616 | BAS L CHO KHÓA TỪ Hafele 912.05.269 | 912.05.269 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 15617 | THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN AUDIO Hafele 912.08.911 | 912.08.911 | 5.157.000 đ | Liên hệ |
| 15618 | RUỘT KHOÁ PSM 31.5/10MM Hafele 916.09.601 | 916.09.601 | 752.000 đ | Liên hệ |
| 15619 | RUỘT KHÓA WC MÀU ĐEN 33/33 MM Hafele 916.64.293 | 916.64.293 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 15620 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM BE Hafele 916.67.010 | 916.67.010 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 15621 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.67.830 | 916.67.830 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 15622 | RUỘT KHÓA 65MM =KL Hafele 916.95.316 | 916.95.316 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 15623 | THẺ CHO KHÓA DIALOCK, MÀU XÁM Hafele 917.44.185 | 917.44.185 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 15624 | Arch.dr.hinge al.silvc. Hafele 924.17.523 | 924.17.523 | 4.431.000 đ | Liên hệ |
| 15625 | BẢN LỀ LÁ =KL 80X82MM Hafele 926.20.203 | 926.20.203 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 15626 | Bản lề âm inox màu xám đen 120kg Hafele 927.03.101 | 927.03.101 | 2.408.000 đ | Liên hệ |
| 15627 | Bộ phụ kiện cửa trượt Slido D-Li801 Hafele 940.64.012 | 940.64.012 | 8.318.000 đ | Liên hệ |
| 15628 | OUT OF SAP Hafele 941.24.134 | 941.24.134 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 15629 | Runn.rail Centerfold 80H 6,0m Hafele 943.27.960 | 943.27.960 | 13.272.000 đ | Liên hệ |
| 15630 | Ray trượt vách A văn phòng Prudential Hafele 943.41.619 | 943.41.619 | 12.649.000 đ | Liên hệ |
| 15631 | Vách ngăn di động B Prudential Hafele 943.41.654 | 943.41.654 | 100.205.000 đ | Liên hệ |
| 15632 | THANH CHẮN BỤI, CHỐNG CHÁY, 1430MM Hafele 950.40.019 | 950.40.019 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 15633 | MẮT THẦN 200 ĐỘ, 65 35-60MM Hafele 959.00.048 | 959.00.048 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 15634 | Maya bolt 220mm Hafele 972.05.355 | 972.05.355 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 15635 | BẢNG HIỆU QUÝ ÔNG INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.200 | 987.07.200 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 15636 | Chậu Rửa Bát Blanco Pleon-9 Rock Grey: SILGRANIT, Thiết Kế Hiện Đại, 2 Hố | PLEON-9 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15637 | Quạt gió BT Bosch PUJ/PUC 12013766 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 15638 | Bosch PID 00636298: Cổng Kết Nối BT, Chất Liệu Cao Cấp & Tính Năng Nổi Bật | Liên hệ | Liên hệ | |
| 15639 | Giá Đỡ Cố Định Mạch BT Bosch PUJ/PUC 11016500 - Chất Liệu Bền Tốt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 15640 | Máy Xay Sinh Tố Bosch MSM67160 - Cầm Tay, 750W, Chống Bắn, Thép Không Gỉ | MSM67160 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15641 | Cảm Biến Nhiệt Điện Trở Cho Lò Sưởi MS Bosch WTB86201SG 00629047 Chất Lượng | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 15642 | Nắp bảo vệ bơm thoát MG Bosch WAW28480SG Chất liệu bền tính năng tối ưu | WAW28480SG-00659859 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15643 | Dây Kết Nối Màn Hình MRB Bosch SM-00645127 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SM-00645127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15644 | Van két nước MRB Bosch 11033896 - Chính hãng, Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | 11033896 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15645 | Cửa ngăn đông TL Bosch KAD92HI31 - 00717005, thép không gỉ, bền bỉ, chất lượng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15646 | Khóa Đồng Clk319 Demax - Chất Liệu Đồng Thau | CLK319 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15647 | Bosch SMV4HCX48E - Máy rửa bát Inox Series 4 với Home Connect, ExtraDry | SMV4HCX48E | Liên hệ | Liên hệ |
| 15648 | Rosieres PMI732N: Bếp Gốm Kính Cao Cấp, Tiện Ích Đa Năng, Thương Hiệu Pháp | PMI732N | Liên hệ | Liên hệ |
| 15649 | Hafele 589.50.359 | 589.50.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15650 | Hafele 917.91.076 | 917.91.076 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15651 | Hafele 917.64.523 | 917.64.523 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15652 | Hafele 101.20.009 | 101.20.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15653 | CHẬN CỬA NAM CHÂM 4KG=PL Hafele 246.94.801 | 246.94.801 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 15654 | Hafele 341.25.516 | 341.25.516 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15655 | Ray bánh xe 350mm, phần hông (phải) Hafele 431.16.810 | 431.16.810 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 15656 | Sp-538.21.200-distributary Valve Assembl Hafele 532.78.669 | 532.78.669 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15657 | Sp-534.14.080-display Board-new Version Hafele 532.79.270 | 532.79.270 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15658 | Sp-534.14.100-evaporative Condenser Hafele 532.79.365 | 532.79.365 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15659 | Sp - Door Ass'y-538.61.431 Hafele 532.80.139 | 532.80.139 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15660 | Sp - Main Board 1 - 536.61.791 Hafele 532.80.926 | 532.80.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15661 | Sp-536.84.459-electronic Pcb Assy Hafele 532.83.058 | 532.83.058 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15662 | Sp - Door External Glass Assy Hafele 532.83.244 | 532.83.244 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15663 | Sp - 539.16.250-lever-ejector Hafele 532.83.670 | 532.83.670 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15664 | Sp - 533.23.120-fitting S.iron For Bench Hafele 532.84.099 | 532.84.099 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15665 | Sp - Inner Pipe Assy_539.20.030 Hafele 532.84.840 | 532.84.840 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15666 | Sp - Door Vertical Handle Hafele 532.85.986 | 532.85.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15667 | Hafele 532.86.290 | 532.86.290 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15668 | Sp - Bo Mạch Chính Máy Xay 535.43.262 Hafele 532.86.983 | 532.86.983 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15669 | Hafele 532.87.909 | 532.87.909 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15670 | Sp - Bo điều Khiển 533.23.200 Hafele 532.90.121 | 532.90.121 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15671 | Sp - Lampfar.alog.20w Decentr.nero Hafele 532.90.846 | 532.90.846 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15672 | Sp - Mô Tơ Máy Hút Mùi Hafele 532.90.862 | 532.90.862 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15673 | Sp - PhỤ KiỆn-539.81.083/085-circuit Boa Hafele 532.90.951 | 532.90.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15674 | Sp - PhỤ KiỆn 534.14.250 Hafele 532.92.396 | 532.92.396 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15675 | Hafele 547.11.013 | 547.11.013 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15676 | Đá Thạch Anh Sofiltel White 3200x1600x20 Hafele 562.53.013 | 562.53.013 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15677 | Ray trượt TANDEM giảm chấn Blum 560F3500B 5694588 | 5694588 | 589.000 đ | Liên hệ |
| 15678 | MŨI KHOAN MINIFIX 12=KL Hafele 001.24.489 | 001.24.489 | 4.934.000 đ | Liên hệ |
| 15679 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x45MM Hafele 015.33.713 | 015.33.713 | 750 đ | Liên hệ |
| 15680 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 179X28MM Hafele 100.54.013 | 100.54.013 | 192.000 đ | Liên hệ |
| 15681 | TAY NẮM CỬA =KL, 15x30MM Hafele 108.10.020 | 108.10.020 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 15682 | TAY NẮM NHÔM 136X35MM Hafele 116.04.911 | 116.04.911 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 15683 | KNOB GRACE REVIT ZN GOLD CHAM 8-32 44MM Hafele 133.50.324 | 133.50.324 | 326.000 đ | Liên hệ |
| 15684 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.700 | 233.59.700 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 15685 | Chốt gài khoá trung tâm Hafele 237.83.992 | 237.83.992 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 15686 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT = KL Hafele 262.26.570 | 262.26.570 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 15687 | Chốt kệ Ø5 mm, 75 kg Hafele 282.24.717 | 282.24.717 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 15688 | BẢN LỀ METALLAMAT 175 Hafele 318.32.601 | 318.32.601 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 15689 | CHỐT GIỮ CỬA = NHỰA Hafele 329.44.501 | 329.44.501 | 97.000 đ | Liên hệ |
| 15690 | C-pl. H2 37/32 scr. G3 Hafele 329.87.000 | 329.87.000 | 1.823 đ | Liên hệ |
| 15691 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.063 | 341.07.063 | 5.397.000 đ | Liên hệ |
| 15692 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH BẰNG NHÔM Hafele 361.52.900 | 361.52.900 | 459.000 đ | Liên hệ |
| 15693 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S5SW, TRẮNG Hafele 372.71.143 | 372.71.143 | 2.612.000 đ | Liên hệ |
| 15694 | CÁNH TAY NÂNG AVT HS PHẢI Hafele 372.94.513 | 372.94.513 | 529.000 đ | Liên hệ |
| 15695 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.910 | 380.53.910 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 15696 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.030 | 380.65.030 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 15697 | ĐIỀU KHIỂN CẢM ỨNG FINETTA Hafele 406.11.091 | 406.11.091 | 4.879.000 đ | Liên hệ |
| 15698 | Phụ kiện cửa 2 cánh Silent-IF 80 Hafele 407.40.060 | 407.40.060 | 1.344.000 đ | Liên hệ |
| 15699 | BỘ NÂNG HẠ BẰNG ĐIỆN Hafele 421.68.224 | 421.68.224 | 53.264.000 đ | Liên hệ |
| 15700 | RAY HỘC TỦ 790MM=KL Hafele 422.22.800 | 422.22.800 | 1.967.000 đ | Liên hệ |