Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 15601 | ĐÈN TỦ QUẦN ÁO Hafele 827.07.943 | 827.07.943 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 15602 | ĐÈN 12V/20W Hafele 828.21.202 | 828.21.202 | 352.762 đ | Liên hệ |
| 15603 | ĐÈN 12V/10W Hafele 828.41.901 | 828.41.901 | 535.854 đ | Liên hệ |
| 15604 | THIẾT BỊ KẾT NỐI ĐIỆN THO Hafele 833.02.818 | 833.02.818 | 9.313.500 đ | Liên hệ |
| 15605 | THANH ĐÈN LED 900MM 4.8WATT Hafele 833.50.932 | 833.50.932 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 15606 | ĐÈN LED 2002 12V/1.5W, Hafele 833.73.222 | 833.73.222 | 190.500 đ | Liên hệ |
| 15607 | DÂY ĐIỆN TRUNG GIAN CHO ĐÈN Hafele 833.74.712 | 833.74.712 | 70.227 đ | Liên hệ |
| 15608 | DÂY NỐI 500MM CHO ĐÈN LED 2013 Hafele 833.74.872 | 833.74.872 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 15609 | NỐI GÓC TRÁI ĐÈN LED 3011, Hafele 833.77.055 | 833.77.055 | 302.250 đ | Liên hệ |
| 15610 | THANH ĐÈN LED 600MM Hafele 833.90.112 | 833.90.112 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 15611 | TAY NẮM ÂM = KL, 90 X 90 MM Hafele 901.00.510 | 901.00.510 | 3.127.500 đ | Liên hệ |
| 15612 | TAY NẮM ĐẨY CHO CỬA KÍNH Hafele 901.01.216 | 901.01.216 | 2.454.000 đ | Liên hệ |
| 15613 | KHÓA 3KLV2, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 901.59.287 | 901.59.287 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 15614 | Pull handle stst.matt 30x500mm Hafele 903.02.733 | 903.02.733 | 4.800.000 đ | Liên hệ |
| 15615 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 903.80.708 | 903.80.708 | 91.875 đ | Liên hệ |
| 15616 | NẮP CHE RUỘT KHÓA Hafele 904.52.221 | 904.52.221 | 228.225 đ | Liên hệ |
| 15617 | THÂN KHÓA 55/24MM Hafele 911.02.054 | 911.02.054 | 401.890 đ | Liên hệ |
| 15618 | THÂN KHÓA INOX MỜ 65/24 Hafele 911.02.484 | 911.02.484 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 15619 | THÂN KHOÁ ĐỒNG BÓNG KÈM BAS Hafele 911.07.083 | 911.07.083 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 15620 | THÂN KHOÁ CON LĂN CHỐT CHẾT=KL ĐỒNG Hafele 911.24.009 | 911.24.009 | 1.860.000 đ | Liên hệ |
| 15621 | Chìa bổ sung GMK Hafele 916.09.021 | 916.09.021 | 599.250 đ | Liên hệ |
| 15622 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA=KL,MÀU NIKEN Hafele 916.22.211 | 916.22.211 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 15623 | RUỘT KHÓA WC 71MM, MÀU ĐEN Hafele 916.64.294 | 916.64.294 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 15624 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.67.830 | 916.67.830 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 15625 | Ruột khoá PSM hai đầu chìa 86mm Hafele 916.69.150 | 916.69.150 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 15626 | RUỘT KHÓA =KL Hafele 916.81.100 | 916.81.100 | 761.283 đ | Liên hệ |
| 15627 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG DCL32 =KL, Hafele 931.84.259 | 931.84.259 | 3.570.000 đ | Liên hệ |
| 15628 | Bộ cửa trượt tự động SL300 4.2 Hafele 935.06.062 | 935.06.062 | 43.500.000 đ | Liên hệ |
| 15629 | CHẶN CỬA SÀN, MÀU INOX MỜ, FSB Hafele 937.50.200 | 937.50.200 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 15630 | CHỐT ĐIỀU CHỈNH ĐỘ CAO Hafele 940.40.090 | 940.40.090 | 21.450 đ | Liên hệ |
| 15631 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT CLASSIC 40-O VER.E Hafele 940.43.004 | 940.43.004 | 3.688.500 đ | Liên hệ |
| 15632 | Bộ phụ kiện cửa trượt Classic 40-L Hafele 940.43.080 | 940.43.080 | 1.426.500 đ | Liên hệ |
| 15633 | Bộ phụ kiện cửa trượt 50-F có giảm chấn Hafele 940.67.015 | 940.67.015 | 6.570.000 đ | Liên hệ |
| 15634 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA 80-O B Hafele 940.82.104 | 940.82.104 | 1.792.500 đ | Liên hệ |
| 15635 | BỘ BÁNH XE TREO CỬA KÍNH LỖ KHOAN 2 Hafele 941.16.012 | 941.16.012 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 15636 | Ray trượt vách B văn phòng Prudential Hafele 943.41.617 | 943.41.617 | 15.742.500 đ | Liên hệ |
| 15637 | OUT OF SAP Hafele 947.00.054 | 947.00.054 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 15638 | SMOKE AND HEAT CONTROL UNIT SHEV 3 Hafele 972.05.328 | 972.05.328 | 26.925.000 đ | Liên hệ |
| 15639 | Chốt cài Giesse 01355000K Hafele 972.05.599 | 972.05.599 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 15640 | BẢN LỀ CHỮ A = INOX 304, 205 MM Hafele 973.02.001 | 973.02.001 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 15641 | Ổ cắm đôi Âu - Mỹ 3M, nhựa,đen,VM30249.G Hafele 985.56.433 | 985.56.433 | 462.034 đ | Liên hệ |
| 15642 | Bếp từ Bosch PIE875DC1E: Thiết kế Đức, mặt kính Schott, cảm ứng thông minh | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 15643 | Chậu Rửa Bát Âm Bàn Blanco ANDANO 340/340 U Inox - Thiết Kế Đẳng Cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 15644 | Thùng Rác BLANCO SELECT 50/2 Grey - 39L, Nhựa Chất Lượng, Thiết Kế Hiện Đại | Liên hệ | Liên hệ | |
| 15645 | Bộ lọc bụi Bosch WTB86201SG 00752387 - Hiệu suất cao, chất liệu bền bỉ | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 15646 | Cáp Kết Nối Máy Nén Bosch WTW85400SG - Mã 10000789 - Chất Liệu Cao Cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 15647 | Dây kết nối BT Bosch PID 00636267 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 15648 | Máy Xay Cầm Tay Bosch MSM26130 - Nhựa BPA Free, 600W, Thép Không Gỉ An Toàn | MSM26130 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15649 | Đèn nướng LVS Bosch BEL520MS0K - Thép không gỉ, Nướng Tối Ưu, Tiết Kiệm Điện | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 15650 | Đầu van cấp nước MG Bosch WGG234E0SG 10010036 - Bền bỉ, chất lượng cao | WGG234E0SG-10010036 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15651 | Mạch nguồn/inverter MG Bosch WGG234E0SG-12028364 - Chất liệu bền, tính năng cao | WGG234E0SG-12028364 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15652 | Ống tuần hoàn MS Bosch WTW85400SG 12003936 - Chất liệu Bền, Hiệu Suất Cao | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 15653 | Cửa ngăn đông TL Bosch KAD92HI31 - 00717005, thép không gỉ, bền bỉ, chất lượng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15654 | Máy rửa bát Bosch SMS2ITI41G: Thép tĩnh điện, công nghệ sấy Extra Dry, an toàn | SMS2ITI41G | Liên hệ | Liên hệ |
| 15655 | Vòi Rửa Bát Blanco Linee Chrome - Thép Không Gỉ, Xoay 360°, Tiện Dụng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 15656 | RPWD 141N ROSIERES - Ngăn Giữ Ấm, Chất Liệu Hiện Đại, 6 Tính Năng Chuyên Dụng | 141N | Liên hệ | Liên hệ |
| 15657 | Hafele 007.38.858 | 007.38.858 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15658 | Hafele 372.37.130 | 372.37.130 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15659 | Hafele 538.61.621 | 538.61.621 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15660 | Sp - 539.06.460-operatingmodule Programm Hafele 532.80.430 | 532.80.430 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15661 | Sp - Hose Bldc Heater-ft/ft/45-533.23.31 Hafele 532.80.480 | 532.80.480 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15662 | Sp - Glass Frame For Hob 536.61.670 Hafele 532.84.206 | 532.84.206 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15663 | Sp - 535.02.242-inductive Sensor Hafele 532.84.236 | 532.84.236 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15664 | Sp - Display Board 538.01.421 Hafele 532.84.272 | 532.84.272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15665 | Sp - Bo điều Khiển 537.82.700 Hafele 532.85.571 | 532.85.571 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15666 | Máy Hút Mùi âm Tủ Thép Không Gỉ Hafele 539.82.142 | 539.82.142 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15667 | Phụ kiện hỗ trợ mở cửa ở giữa khi kết hợp 2 REVEGO uno Blum 800ZA02S 9887851 | 9887851 | 835.000 đ | Liên hệ |
| 15668 | Cỡ hỗ trợ khoan lỗ cho Tandem/MOVENTO Blum T65.1000.02BOHRLEHRE 6010059 | 6010059 | 935.000 đ | Liên hệ |
| 15669 | Đầu vít PZ2 Blum BIT-EINSATZ 7407491 | 7407491 | 106.000 đ | Liên hệ |
| 15670 | BỘ ĐỊNH VỊ KHOAN LỔ KHÓA KÈM 3 MŨI Hafele 001.67.710 | 001.67.710 | 9.463.980 đ | Liên hệ |
| 15671 | VÍT HOSPA 3/35MM Hafele 014.70.590 | 014.70.590 | 750 đ | Liên hệ |
| 15672 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x25MM Hafele 015.31.853 | 015.31.853 | 750 đ | Liên hệ |
| 15673 | TAY NẮM KÉO FF REX ALU MẠ CROM Hafele 112.81.278 | 112.81.278 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 15674 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 168X42X160 Hafele 115.76.603 | 115.76.603 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 15675 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM,795MM Hafele 126.26.206 | 126.26.206 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 15676 | TAY NẮM TỦ 32x25MM, = KL Hafele 135.15.900 | 135.15.900 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 15677 | THÂN KHÓA =KL, TRÁI Hafele 225.65.653 | 225.65.653 | 213.750 đ | Liên hệ |
| 15678 | KHÓA CỬA KÍNH TARGET Hafele 233.59.700 | 233.59.700 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 15679 | BAS GÓC KEKU AD15 =NHỰA Hafele 262.51.381 | 262.51.381 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 15680 | ỐC LIÊN KẾT MAXIFIX 35/19 =KL Hafele 262.87.603 | 262.87.603 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 15681 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.38.020 | 283.38.020 | 571.500 đ | Liên hệ |
| 15682 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.314 | 287.30.314 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 15683 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.421 | 287.30.421 | 63.894 đ | Liên hệ |
| 15684 | BẢN LỀ METALLA KHÔNG BẬT LỌT LÒNG Hafele 315.21.302 | 315.21.302 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 15685 | BẢN LỀ TRÙM NỬA 110° CLIP Hafele 315.21.701 | 315.21.701 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 15686 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S5SW, TRẮNG Hafele 372.71.143 | 372.71.143 | 2.798.863 đ | Liên hệ |
| 15687 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S6SW, TRẮNG Hafele 372.71.145 | 372.71.145 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 15688 | TAY NÂNG CÁNH TỦ Hafele 372.74.611 | 372.74.611 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 15689 | HỘP LỰC TAY NÂNG AVENTOS HK- Hafele 372.94.279 | 372.94.279 | 304.773 đ | Liên hệ |
| 15690 | HỘP LỰC AVENTOS HK-XS 800-18 Hafele 372.95.703 | 372.95.703 | 285.750 đ | Liên hệ |
| 15691 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.011 | 406.11.011 | 20.030.250 đ | Liên hệ |
| 15692 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.019 | 406.11.019 | 19.013.980 đ | Liên hệ |
| 15693 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 2 CỬA Hafele 406.91.000 | 406.91.000 | 2.422.500 đ | Liên hệ |
| 15694 | PHỤ KIỆN KẾT NỐI FINETTA SPINFRONT Hafele 408.44.000 | 408.44.000 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 15695 | BỘ NÂNG HẠ BẰNG ĐIỆN Hafele 421.67.226 | 421.67.226 | 9.176.250 đ | Liên hệ |
| 15696 | RAY BÁNH XE MÀU NÂU 350MM Hafele 423.08.136 | 423.08.136 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 15697 | NẮP ĐẬY DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.402 | 428.96.402 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 15698 | Khay chia hộc bàn (đen) Hafele 429.57.308 | 429.57.308 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 15699 | Movento Blumotion S 40V 270mm Hafele 433.33.011 | 433.33.011 | 977.250 đ | Liên hệ |
| 15700 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ CNR 900MM=KL Hafele 450.72.200 | 450.72.200 | 750.000 đ | Liên hệ |