Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16601 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.490 | 634.74.490 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 16602 | CHÂN BÀN Hafele 635.17.970 | 635.17.970 | 891.156 đ | Liên hệ |
| 16603 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN BÀN Hafele 637.02.036 | 637.02.036 | 11.850 đ | Liên hệ |
| 16604 | MÂM XOAY KL MÀU ĐEN TẢI TRỌNG 300KG Hafele 646.27.347 | 646.27.347 | 1.552.500 đ | Liên hệ |
| 16605 | VÍT ĐIỀU CHỈNH Hafele 651.01.500 | 651.01.500 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 16606 | GÓI THIẾT BỊ GIA DỤNG 4 Hafele 732.31.513 | 732.31.513 | 9.574.091 đ | Liên hệ |
| 16607 | GÓI THIẾT BỊ GIA DỤNG 6 Hafele 732.31.515 | 732.31.515 | 19.849.773 đ | Liên hệ |
| 16608 | THANH CHỮ U TREO TƯỜNG=KL Hafele 770.05.520 | 770.05.520 | 371.250 đ | Liên hệ |
| 16609 | PHỤ KIỆN LIÊN KẾT THANH ĐỠ Hafele 770.19.210 | 770.19.210 | 409.500 đ | Liên hệ |
| 16610 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.216 | 770.60.216 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 16611 | PHỤ KIỆN TREO TƯỜNG Hafele 772.03.082 | 772.03.082 | 216.750 đ | Liên hệ |
| 16612 | HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ÂM THANH 420 Hafele 822.65.033 | 822.65.033 | 1.940.250 đ | Liên hệ |
| 16613 | ĐÈN LED 410MM Hafele 830.31.151 | 830.31.151 | 10.466.037 đ | Liên hệ |
| 16614 | THIẾT BỊ THU TÍN HIỆU BLUE Hafele 833.02.821 | 833.02.821 | 7.469.250 đ | Liên hệ |
| 16615 | ĐÈN LED 1WATT Hafele 833.39.900 | 833.39.900 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 16616 | ĐÈN LED 2X3WATT Hafele 833.39.920 | 833.39.920 | 716.250 đ | Liên hệ |
| 16617 | ĐÈN LED 12V/1,8W Hafele 833.72.010 | 833.72.010 | 636.000 đ | Liên hệ |
| 16618 | ĐÈN LED 2040 MÀU 4000K, MẠ NHÔM Hafele 833.72.141 | 833.72.141 | 47.045 đ | Liên hệ |
| 16619 | DÂY ĐIỆN CHO ĐÈN LED DÀI 50MM Hafele 833.74.713 | 833.74.713 | 32.775 đ | Liên hệ |
| 16620 | ĐÈN LED DÂY 3013, 5M, 150 ĐÈN 3000K Hafele 833.76.070 | 833.76.070 | 2.056.350 đ | Liên hệ |
| 16621 | ĐÈN LED DÂY 3015, 5M, 600 ĐÈN 6000K Hafele 833.76.082 | 833.76.082 | 2.265.000 đ | Liên hệ |
| 16622 | BỘ CHUYỂN 12V SANG 350MA Hafele 833.80.912 | 833.80.912 | 200.025 đ | Liên hệ |
| 16623 | CHẶN CỬA CÓ MÓC = INOX MỜ Hafele 842.31.010 | 842.31.010 | 128.250 đ | Liên hệ |
| 16624 | Tay nắm kéo L1330 trái, màu đen Hafele 901.02.414 | 901.02.414 | 40.740.000 đ | Liên hệ |
| 16625 | 2 PHẦN TAY NẮM GẠT MÀU XÁM PHẢI Hafele 901.32.061 | 901.32.061 | 769.125 đ | Liên hệ |
| 16626 | TAY NẮM KÉO, D25x400x600, ĐEN PVD Hafele 903.06.033 | 903.06.033 | 2.280.000 đ | Liên hệ |
| 16627 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.92.352 | 903.92.352 | 791.025 đ | Liên hệ |
| 16628 | TAY NẮM KÉO 1200MM, MÀU CHAMPAGNE GOLD Hafele 904.00.066 | 904.00.066 | 19.965.000 đ | Liên hệ |
| 16629 | THÂN KHÓA PC MÀU INOX MỜ, =KL, 55/20 Hafele 911.02.143 | 911.02.143 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 16630 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 911.22.547 | 911.22.547 | 305.925 đ | Liên hệ |
| 16631 | PHỤ KIỆN THÂN KHÓA STRIKING PLATE Hafele 911.39.756 | 911.39.756 | 777.075 đ | Liên hệ |
| 16632 | RUỘT KHOÁ PSM 31.5/10MM Hafele 916.09.601 | 916.09.601 | 625.050 đ | Liên hệ |
| 16633 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.855 | 916.09.855 | 441.225 đ | Liên hệ |
| 16634 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.597 | 916.66.597 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 16635 | PSM RUỘT KHÓA TAY GẠT THOÁT HIỂM Hafele 916.67.775 | 916.67.775 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 16636 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.003 | 916.72.003 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 16637 | RUỘT KHÓA BR SN 5 PIN Hafele 916.96.170 | 916.96.170 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 16638 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.008 | 917.56.008 | 10.425.000 đ | Liên hệ |
| 16639 | THIẾT BỊ TIẾP HỢP Hafele 917.80.891 | 917.80.891 | 2.449.050 đ | Liên hệ |
| 16640 | BAUMA BẢN LỀ LÁ 127x76x1.8mm NBB Hafele 926.20.341 | 926.20.341 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 16641 | BẢN LỀ ÂM 3D K 7080, NIKEN MỜ Hafele 927.91.636 | 927.91.636 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 16642 | CƠ CẤU GIẢM CHẤN CỬA TRƯỢT AD50-D Hafele 941.90.312 | 941.90.312 | 302.625 đ | Liên hệ |
| 16643 | BẢN LỀ GIỮA = KL, INOX MỜ CHO CỬA M Hafele 943.48.172 | 943.48.172 | 7.957.500 đ | Liên hệ |
| 16644 | Smok.protect.seal grey 2400mm Hafele 950.11.155 | 950.11.155 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 16645 | ĐỆM CỬA CHỐNG KHÓI 15/1000MM B Hafele 950.11.161 | 950.11.161 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 16646 | MẮT THẦN CHO CỬA ĐI =KL, DÙNG CHO CƯ Hafele 959.03.056 | 959.03.056 | 151.363 đ | Liên hệ |
| 16647 | BẢN LỀ CHO CỬA SỔ = KL, INOX MỜ Hafele 972.05.016 | 972.05.016 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 16648 | Asia Cremone (elettrogiesse 9) Hafele 972.05.376 | 972.05.376 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 16649 | TAY NẮM ÂM = KL Hafele 981.10.048 | 981.10.048 | 1.758.225 đ | Liên hệ |
| 16650 | Sh.rail connector dia 25 pss Hafele 981.52.959 | 981.52.959 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 16651 | Square shr.hdl.450mm PSS Hafele 981.77.000 | 981.77.000 | 2.070.000 đ | Liên hệ |
| 16652 | Staight grabbar 600mm nylon wh Hafele 983.23.204 | 983.23.204 | 1.356.818 đ | Liên hệ |
| 16653 | Vòi Rửa Bát Blanco Mida XL Anthracite - Đá Silgranit, Xoay 360º, Đức | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16654 | Đèn Vi Sóng Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Bền - Tính Năng Hiện Đại | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16655 | Tấm Amiang Lvs Bosch Bel520Ms0K | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 16656 | Thanh đèn LED ngăn mát Bosch KAD90VB20 00633510 - Bền bỉ, chiếu sáng tối ưu | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16657 | Mạch Nguồn BT Bosch PUJ/PUC 11016565 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16658 | Mâm từ bếp Bosch PID-11009027 - Chất liệu bền bỉ, tính năng hiện đại | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16659 | Nắp Ráp Thân Camera TL Bosch KAD92HI31 - 12013852 Chất Liệu Cao Cấp | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16660 | Chậu Rửa Blanco LEXA 8S Grey: Đá Granite, Chịu Nhiệt, Chống Trầy xước | 8S | Liên hệ | Liên hệ |
| 16661 | Cáp kết nối LN Bosch HBF113BR0A 10006804 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 16662 | Lò sưởi dã đông Bosch KAD90VB20 - Chất liệu cao cấp, Tính năng ưu việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16663 | Đèn LED Bosch KAD92HI31 - 00625337: Hiệu năng, Bền bỉ, Chính Hãng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16664 | Khóa Demax SL506 AG Chống Nước - Hợp Kim Kẽm, Nhựa ABS Chống Cháy | SL506 AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16665 | Khóa Thông Minh Demax SL688 SD Hợp Kim Kẽm Cao Cấp Chính Hãng | Demax SL688 SD | Liên hệ | Liên hệ |
| 16666 | Khóa Thông Minh Demax Sl908 Bl Cnc - Hợp Kim Kẽm | Demax SL908 BL CNC | Liên hệ | Liên hệ |
| 16667 | Rosieres PMI732N: Bếp Gốm Kính Cao Cấp, Tiện Ích Đa Năng, Thương Hiệu Pháp | PMI732N | Liên hệ | Liên hệ |
| 16668 | Hafele 494.02.352 | 494.02.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16669 | Hafele 495.80.119 | 495.80.119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16670 | Hafele 532.76.649 | 532.76.649 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16671 | Sp-536.61.930-#6-mainboard Asm Hafele 532.78.727 | 532.78.727 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16672 | Sp - Led Gr /328/sw Dif - 535.14.611/619 Hafele 532.79.083 | 532.79.083 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16673 | Sp-container-535.43.393 Hafele 532.79.188 | 532.79.188 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16674 | Sp - Phễu-535.43.393 Hafele 532.79.190 | 532.79.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16675 | Sp - B-softtube- 535.43.079 Hafele 532.80.355 | 532.80.355 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16676 | Sp - 533.23.200-tub Asm-4*4d*4/ayd/3sp/o Hafele 532.83.895 | 532.83.895 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16677 | Sp - 534.05.581-distribution Board Hafele 532.83.955 | 532.83.955 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16678 | Hafele 535.62.521 | 535.62.521 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16679 | Hafele 495.06.283 | 495.06.283 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16680 | Sp - Control Panel Hafele 532.86.539 | 532.86.539 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16681 | Sp - Cốc ép Trái Cây 535.43.086 Hafele 532.86.562 | 532.86.562 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16682 | Sp - đầu đánh Lửa 495.06.051 Hafele 532.86.659 | 532.86.659 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16683 | Sp - Induction Pump 538.21.290 Hafele 532.86.731 | 532.86.731 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16684 | Sp - Bo Mạch Của Hút Mùi538.84.007/208/2 Hafele 532.90.008 | 532.90.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16685 | MÁy HÚt MÙi Âm TỦ Hafele Hh-ti90a 539.82.193 | 539.82.193 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16686 | Sp - Motor Hafele 532.90.661 | 532.90.661 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16687 | Sp - Crisper-chiller Shelf Gr/910 Hafele 532.92.270 | 532.92.270 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16688 | Sp - Water Box Hafele 532.92.326 | 532.92.326 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16689 | Hafele 550.48.305 | 550.48.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16690 | Thanh Chia Ngăn Kéo Fineline Spice Insert 3 PhẦn Hafele 556.04.400 | 556.04.400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16691 | Hafele 580.61.730 | 580.61.730 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16692 | Hafele 580.85.200 | 580.85.200 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16693 | Hafele 588.45.454 | 588.45.454 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16694 | SÁP TÔ GỖ MÀU Hafele 007.30.060 | 007.30.060 | 975.750 đ | Liên hệ |
| 16695 | ỐC CẤY =THÉP M6/10x24MM Hafele 030.10.867 | 030.10.867 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 16696 | BÙ LON THIẾC MẠ KẼM M5 Hafele 031.00.446 | 031.00.446 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 16697 | TAY NẮM INOX, 180x38MM Hafele 115.70.011 | 115.70.011 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 16698 | BAS NỐI GÓC TAY NẮM NHÔM Hafele 126.37.980 | 126.37.980 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 16699 | KNOB GRACE REVIT ZN GOLD CHAM 8-32 44MM Hafele 133.50.324 | 133.50.324 | 349.500 đ | Liên hệ |
| 16700 | TAY NẮM ÂM 129/37MM Hafele 152.51.031 | 152.51.031 | 382.500 đ | Liên hệ |