Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17601 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 180, RG Hafele 981.71.069 | 981.71.069 | 1.683.000 đ | Liên hệ |
| 17602 | Nút nhấn 1 cực 1P màu đen VM30004A.G Hafele 985.56.437 | 985.56.437 | 253.497 đ | Liên hệ |
| 17603 | BẢNG CHỮ INOX MỜ 350MM Hafele 986.10.040 | 986.10.040 | 1.672.500 đ | Liên hệ |
| 17604 | Custom.symbol push panel stst.matt Hafele 987.11.301 | 987.11.301 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 17605 | BẢNG CHỮ D INOX MỜ 93MM Hafele 987.21.230 | 987.21.230 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 17606 | BẢNG TOILET NGƯỜI KHUYẾT TẬT=KL, INO Hafele 987.21.320 | 987.21.320 | 192.600 đ | Liên hệ |
| 17607 | Mặt Kính LVS Bosch BFL523MS0B: Chất Liệu Cao Cấp, Thiết Kế Hiện Đại | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17608 | Rãnh thoát nước TL Bosch KAD92HI31-00623870, chất liệu bền, hiệu quả cao | KAD92HI31- | Liên hệ | Liên hệ |
| 17609 | Vỏ mạch điều khiển Bosch DFS097/067J50B - 12011389, chất liệu cao cấp, bền bỉ | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17610 | Mạch Điều Khiển TL Bosch KAD90VB20 - 12027967: Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17611 | Ống cao su mềm MG Bosch WAW28480SG, Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WAW28480SG-00265958 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17612 | Ống Thoát Mg Bosch Wna254U0Sg-11020709 Chất Liệu Bền Tính | WNA254U0SG-11020709 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17613 | Bộ Lọc Rác Bosch SM-00645038 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Hiệu Quả | 00645038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17614 | Khoá vân tay SL866 GS Demax - Hợp kim kẽm, nhựa ABS chống cháy | SL866 GS | Liên hệ | Liên hệ |
| 17615 | Xẻng WMF Profi Plus 1871056030 - Thép 18/10, An toàn máy rửa chén | 32CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 17616 | Bếp Từ Bosch PXX895D66E: Hút Mùi Hoàn Hảo, Kính Schott, Tính Năng Tiên Tiến | PXX895D66E | Liên hệ | Liên hệ |
| 17617 | Acetone Wood Cleaning Hafele 007.10.949 | 007.10.949 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17618 | Hafele 311.46.551 | 311.46.551 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17619 | Hafele 372.37.122 | 372.37.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17620 | Hafele 532.75.132 | 532.75.132 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17621 | Hafele 532.75.159 | 532.75.159 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17622 | Hafele 532.75.162 | 532.75.162 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17623 | Hafele 532.76.923 | 532.76.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17624 | Sp-536.61.827-φ210coil Assembly(coil) Hafele 532.78.081 | 532.78.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17625 | Sp-539.81.073/075-electric Boar 700ma 7w Hafele 532.78.623 | 532.78.623 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17626 | Sp-538.01.431-noise Fliter Assembly Hafele 532.78.680 | 532.78.680 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17627 | Sp - Bo điều Khiển+bo Nguồn-535.43.714 Hafele 532.79.153 | 532.79.153 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17628 | Sp-535.43.608-speed Control Assembly In Hafele 532.80.484 | 532.80.484 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17629 | Sp - Coil Assembly 1 - 536.61.791 Hafele 532.80.920 | 532.80.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17630 | Sp - 536.64.081/091-ventilator Hafele 532.84.050 | 532.84.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17631 | Sp - Brush - 535.43.531 Hafele 532.84.122 | 532.84.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17632 | Sp - Hilight 140 For Hob 536.61.670 Hafele 532.84.205 | 532.84.205 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17633 | Sp - Que đánh Trứng_535.43.128 Hafele 532.84.267 | 532.84.267 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17634 | Sp - 533.80.027-square Chimney Adapter Hafele 532.84.341 | 532.84.341 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17635 | Sp - Xiên Nướng Gà Hafele 532.84.374 | 532.84.374 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17636 | Sp - Display Board-538.31.280 Hafele 532.84.441 | 532.84.441 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17637 | Sp - 535.02.211-panel Contr. Geco Pg362. Hafele 532.84.484 | 532.84.484 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17638 | Sp - Uv Lamp- 537.82.720 Hafele 532.84.885 | 532.84.885 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17639 | Sp - 534.16.960 Ptc Heater Fan Hafele 532.85.013 | 532.85.013 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17640 | Sp - 539.66.541-module Relay Hafele 532.85.438 | 532.85.438 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17641 | Sp - Air Breather 538.21.290 Hafele 532.86.717 | 532.86.717 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17642 | Sp - Bo Hiển Thị Của 533.23.260 Hafele 532.86.742 | 532.86.742 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17643 | Sp - Heat Pump-sms50e88eu/92 Hafele 532.87.348 | 532.87.348 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17644 | Hafele 533.02.807 | 533.02.807 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17645 | Hafele 532.87.871 | 532.87.871 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17646 | Sp - 539.82.373-motor Group Hafele 532.90.071 | 532.90.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17647 | Sp - Lampholderprtlamp.art.39/e14 T210 V Hafele 532.90.965 | 532.90.965 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17648 | Sp - Cris.rail Out (left)910 Hafele 532.92.208 | 532.92.208 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17649 | Sp - Shelf Cover/910 Hafele 532.92.269 | 532.92.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17650 | Hafele 532.92.474 | 532.92.474 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17651 | Hafele 539.06.600 | 539.06.600 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17652 | Hafele 544.07.002 | 544.07.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17653 | Hafele 549.04.002 | 549.04.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17654 | Hafele 551.87.425 | 551.87.425 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17655 | Hafele 577.95.210 | 577.95.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17656 | Hafele 580.34.050 | 580.34.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17657 | Hafele 580.41.210 | 580.41.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17658 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T2850.R3 4835836 | 4835836 | 22.719.000 đ | Liên hệ |
| 17659 | Bản lề giảm chấn 95° Blum 4282731 | 4282731 | 121.000 đ | Liên hệ |
| 17660 | MŨI KHOAN GỖ 8 LY = KL Hafele 001.20.508 | 001.20.508 | 303.000 đ | Liên hệ |
| 17661 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/220MM Hafele 001.67.707 | 001.67.707 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 17662 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x45MM Hafele 015.31.899 | 015.31.899 | 750 đ | Liên hệ |
| 17663 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x50MM Hafele 015.33.991 | 015.33.991 | 750 đ | Liên hệ |
| 17664 | BÙ LON THIẾC M5 Hafele 031.00.258 | 031.00.258 | 1.200 đ | Liên hệ |
| 17665 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=13/8MM Hafele 045.00.580 | 045.00.580 | 225 đ | Liên hệ |
| 17666 | TAY NẮM CỬA BẰNG THÉP MÀU Hafele 100.43.017 | 100.43.017 | 1.287.000 đ | Liên hệ |
| 17667 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/176X40MM Hafele 100.53.003 | 100.53.003 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 17668 | TAY NẮM HỘC TỦ 116X24MM,CC=96MM =NHÔM Hafele 109.49.907 | 109.49.907 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 17669 | TAY NẮM TỦ =KL, 228X25MM Hafele 109.50.615 | 109.50.615 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 17670 | QUẢ NẮM 15X31MM Hafele 112.02.000 | 112.02.000 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 17671 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU ĐEN 3M Hafele 126.14.820 | 126.14.820 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 17672 | Tay nắm nhôm âm, màu đen 2500mm Hafele 126.37.312 | 126.37.312 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 17673 | THANH NHÔM 3M Hafele 126.51.900 | 126.51.900 | 718.462 đ | Liên hệ |
| 17674 | Lõi khóa 102TA Hafele 210.04.830 | 210.04.830 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 17675 | VỎ KHÓA HỘC TỦ+PHỤ KIỆN Hafele 225.02.600 | 225.02.600 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 17676 | Lõi khóa phải 30x30mm Hafele 229.80.610 | 229.80.610 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 17677 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.216 | 231.66.216 | 4.300 đ | Liên hệ |
| 17678 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.234 | 231.66.234 | 3.900 đ | Liên hệ |
| 17679 | CHỐT GIỮ KHÓA BA NGĂN 13MM=KL Hafele 237.22.100 | 237.22.100 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 17680 | BỘ NGUỒN PS4 12V 2,5A Hafele 237.58.180 | 237.58.180 | 2.094.750 đ | Liên hệ |
| 17681 | KHÓA NỘI THẤT EFL 3C, KHÔNG CÁP, DG2 Hafele 237.59.001 | 237.59.001 | 3.935.250 đ | Liên hệ |
| 17682 | ĐẾ KHÓA DỌC EFL 3C DG2 Hafele 237.59.029 | 237.59.029 | 290.250 đ | Liên hệ |
| 17683 | KHÓA THEN GÀI=KL, BÊN TRÁI Hafele 237.76.620 | 237.76.620 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 17684 | CHỐT GIỮ CỬA ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 251.10.703 | 251.10.703 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 17685 | BAS KHÓA CHO BAS LIÊN KẾT GIRO =KL Hafele 261.05.993 | 261.05.993 | 78.750 đ | Liên hệ |
| 17686 | THÂN ỐC LIÊN KẾT S100 B24/5/11 Hafele 262.06.922 | 262.06.922 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 17687 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.04.113 | 282.04.113 | 750 đ | Liên hệ |
| 17688 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.32.014 | 283.32.014 | 72.750 đ | Liên hệ |
| 17689 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.011 | 284.01.011 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 17690 | ĐẾ CHO BẢN LỀ BẬT, =KL Hafele 311.98.580 | 311.98.580 | 2.100 đ | Liên hệ |
| 17691 | Đế bản lề Hafele 312.33.510 | 312.33.510 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 17692 | THANH NHÔM CHO TAY NÂNG 1061MM Hafele 372.84.980 | 372.84.980 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 17693 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.900 | 380.53.900 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 17694 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.980 | 380.53.980 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 17695 | PHỤ KIỆN FLATFRONT Hafele 406.11.050 | 406.11.050 | 37.123.950 đ | Liên hệ |
| 17696 | CONCEPTA HINGE FOR 25/30/50H Hafele 408.30.200 | 408.30.200 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 17697 | BẢN LỀ CỦA TRƯỢT BẰNG KIM LOẠI Hafele 410.25.402 | 410.25.402 | 59.850 đ | Liên hệ |
| 17698 | RAY TRƯỢT ĐƠN 25KG 350-580MM Hafele 420.96.350 | 420.96.350 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 17699 | RAY HỘC TỦ CÓ BAS GÀI 450MM =KL Hafele 421.22.845 | 421.22.845 | 335.943 đ | Liên hệ |
| 17700 | BAS ĐỠ LẮP LƯNG TV, BẰNG THÉP Hafele 421.68.433 | 421.68.433 | 1.972.500 đ | Liên hệ |