Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17601 | RUỘT KHÓA L16MM Hafele 917.81.201 | 917.81.201 | 675 đ | Liên hệ |
| 17602 | THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.410 | 917.81.410 | 1.549.725 đ | Liên hệ |
| 17603 | CHẶN CỬA TƯỜNG BẰNG NHỰA, MÀU XÁM Hafele 937.91.003 | 937.91.003 | 148.875 đ | Liên hệ |
| 17604 | Fit.Classic 80-L vers. B Hafele 940.82.201 | 940.82.201 | 2.130.000 đ | Liên hệ |
| 17605 | Slido D-Li11 120P s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.02.038 | 941.02.038 | 2.272.500 đ | Liên hệ |
| 17606 | THANH DẪN HƯỚNG Hafele 943.32.232 | 943.32.232 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 17607 | PHỤ KIỆN CHO CỬA TRƯỢT 75KG Hafele 943.34.430 | 943.34.430 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 17608 | Ray trượt vách A Golden Lake View Hafele 943.41.464 | 943.41.464 | 23.975.802 đ | Liên hệ |
| 17609 | Ray trượt vách G Golden Lake View Hafele 943.41.476 | 943.41.476 | 21.991.151 đ | Liên hệ |
| 17610 | MẮT THẦN =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 959.06.108 | 959.06.108 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 17611 | CHỐT KHOÁ MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 970.02.808 | 970.02.808 | 432.150 đ | Liên hệ |
| 17612 | KẸP KÍNH DƯỚI = KL Hafele 981.36.001 | 981.36.001 | 1.901.250 đ | Liên hệ |
| 17613 | Bộ khóa cửa KWJ có chỉ thị DT38-50mm Hafele 981.77.248 | 981.77.248 | 3.469.500 đ | Liên hệ |
| 17614 | Gương LED phòng tắm 900x600 Hafele 983.19.010 | 983.19.010 | 14.584.091 đ | Liên hệ |
| 17615 | Custom.symbol push panel stst.matt Hafele 987.11.301 | 987.11.301 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 17616 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.718 | 987.11.718 | 510.825 đ | Liên hệ |
| 17617 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 200MM Hafele 987.13.600 | 987.13.600 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 17618 | Mạch đèn Bosch DWK97JQ60 00754344 - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17619 | Tay trượt phải hộp ngăn mát Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền, Tính năng tiện ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17620 | Nắp Amiang to BT Bosch PID 11009075 - Chất liệu bền bỉ, Tính năng vượt trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17621 | Bếp nướng điện WMF Lono 0415340011 - Chất liệu cao cấp, tiện ích đa năng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17622 | Mua Cánh Bướm HM Bosch DFT63/93AC50 - Chất Liệu Cao Cấp, Chính Hãng | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17623 | Mặt Kính To Hm Bosch Dwk97Jq60 00716519 - Chất Liệu Bền, Hiện Đại | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17624 | Bộ Bóng Đèn Bosch HBG634BB1B 12027215 - Chất liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17625 | Máy sấy Bosch WTW85400SG 9kg - Chất liệu thép không gỉ, hiện đại & tiết kiệm | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17626 | Van Hộp Muối Bosch SMS46MI05E MRB - Chất Liệu Bền, Hiệu Năng Cao | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 17627 | Khóa Cửa Phòng Tay Nắm Tròn LK400 SP Demax Thép Không Gỉ SUS 304 | LK400 SP | Liên hệ | Liên hệ |
| 17628 | Khóa SL8862 GB Demax Đa Năng: Hợp Kim, Nhựa ABS, Thép Chống Gỉ | SL8862 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 17629 | Khóa thông minh Demax SL909 BL Hợp kim kẽm của hãng Demax | SL909 BL FACE ID | Liên hệ | Liên hệ |
| 17630 | Bộ Ly Vang WMF Easy Plus Burgundy 6 Chiếc - Thủy Tinh Cao Cấp, Tiện Lợi | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17631 | Búa Dần Thịt WMF PROFI PLUS 1872946030 - Thép Không Gỉ, Tiện Ích, Bền Đẹp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17632 | Lò Nướng Bosch HBA5570S0B: Cao Cấp, Nhập Khẩu Đức, Tiết Kiệm Điện 20% | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17633 | Bếp hồng ngoại Rosieres RVEF74IN: Gốm kính Eurokera, 4 vùng nấu, cảm ứng, hẹn giờ | RVEF74IN | Liên hệ | Liên hệ |
| 17634 | Rear Bracket For 45mm Bbr 1.0mm St. Zinc Hafele 420.48.990 | 420.48.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17635 | Hafele 532.75.321 | 532.75.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17636 | Sp-536.61.930-#6-mainboard Asm Hafele 532.78.727 | 532.78.727 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17637 | Sp - Led Gr /328/sw Dif - 535.14.611/619 Hafele 532.79.083 | 532.79.083 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17638 | Sp-container-535.43.393 Hafele 532.79.188 | 532.79.188 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17639 | Sp-534.14.100-right Aid Closer Hafele 532.79.382 | 532.79.382 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17640 | Sp - 536.04.200-electronic Unit Hafele 532.80.062 | 532.80.062 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17641 | Sp - Turbo Heating Element- 538.61.461 Hafele 532.80.126 | 532.80.126 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17642 | Sp - Mặt Kính Cong - 533.86.807 Hafele 532.80.140 | 532.80.140 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17643 | Sp - B-softtube- 535.43.079 Hafele 532.80.355 | 532.80.355 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17644 | Hafele 533.13.070 | 533.13.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17645 | Hafele 532.83.004 | 532.83.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17646 | Hafele 539.26.550 | 539.26.550 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17647 | Sp - 534.14.230-led St/2835*6/8*129mm/37 Hafele 532.83.665 | 532.83.665 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17648 | Sp - Bo Mạch Chính điều Khiển Máy Ideo Y Hafele 532.85.431 | 532.85.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17649 | Sp - Bo Mạch Hafele 532.87.332 | 532.87.332 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17650 | Sp-kad62p91/01-control Unit Of Sbs Fridg Hafele 532.87.615 | 532.87.615 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17651 | Hafele 539.82.813 | 539.82.813 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17652 | Power Cord/uk-grey Hafele 532.91.272 | 532.91.272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17653 | Lò đơn Đa Chức Năng Hafele 536.64.712 | 536.64.712 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17654 | Hafele 495.38.218 | 495.38.218 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17655 | Hafele 549.61.354 | 549.61.354 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17656 | Sp - Nắp Chặn Rác Chậu 567.2x.xxx Hafele 567.25.896 | 567.25.896 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17657 | Chậu Bếp Thép Không Gỉ Hafele 570.27.190 | 570.27.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17658 | Hafele 577.55.991 | 577.55.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17659 | Hafele 580.41.222 | 580.41.222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17660 | Hafele 580.85.240 | 580.85.240 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17661 | Đầu vít đầu sao TORX cho máy bắt vít Blum BIT-EINSATZ 6537613 | 6537613 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 17662 | REVEGO duo bộ phụ kiện thanh hỗ trợ mở cửa ở giữa Blum 802ZA030 8822726 | 8822726 | 1.289.000 đ | Liên hệ |
| 17663 | CHỐT GÀI MŨI KHOAN D=5.1MM=KL Hafele 001.25.806 | 001.25.806 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 17664 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x30MM Hafele 015.31.862 | 015.31.862 | 225 đ | Liên hệ |
| 17665 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/176X40MM Hafele 100.53.003 | 100.53.003 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 17666 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/106x32MM Hafele 116.05.920 | 116.05.920 | 28.457 đ | Liên hệ |
| 17667 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ J Hafele 126.36.182 | 126.36.182 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 17668 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA Hafele 126.36.780 | 126.36.780 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 17669 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.883 | 126.36.883 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 17670 | TAY NẮM FF CROM BÓNG=KL 40X28MM Hafele 134.08.200 | 134.08.200 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 17671 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.013 | 231.81.013 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 17672 | KHÓA NHÂN VÀ XOAY=KL,MẠ NIKEN,50X18MM Hafele 234.67.610 | 234.67.610 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 17673 | THANH THÉP CHO KHÓA TRUNG TÂM, 609MM Hafele 234.87.827 | 234.87.827 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 17674 | BAS KHÓA BÊN PHẢI MÀU ĐEN =NHỰA Hafele 237.44.363 | 237.44.363 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 17675 | KHÓA NỘI THẤT EFL 3C, KHÔNG CÁP, DG2 Hafele 237.59.001 | 237.59.001 | 3.935.250 đ | Liên hệ |
| 17676 | KHÓA THEN GÀI=KL, BÊN TRÁI Hafele 237.76.620 | 237.76.620 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 17677 | BAS CHO KHÓA TỦ = KL Hafele 239.02.516 | 239.02.516 | 70.350 đ | Liên hệ |
| 17678 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT 15/18MM Hafele 262.26.648 | 262.26.648 | 2.027 đ | Liên hệ |
| 17679 | THÂN ỐC CAM 24MM Hafele 262.27.921 | 262.27.921 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 17680 | ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.11.705 | 263.11.705 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 17681 | CHÂN GIƯỜNG XẾP =KL, 510X380X60MM Hafele 271.95.361 | 271.95.361 | 3.997.500 đ | Liên hệ |
| 17682 | BAS ĐỠ KỆ =KL 4-18MM Hafele 284.00.002 | 284.00.002 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 17683 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.031 | 284.01.031 | 73.500 đ | Liên hệ |
| 17684 | BAS KẸP KÍNH 8MM =KL Hafele 284.01.081 | 284.01.081 | 153.000 đ | Liên hệ |
| 17685 | BAS ĐỠ Hafele 287.43.428 | 287.43.428 | 2.705.250 đ | Liên hệ |
| 17686 | A-SRS MPL F/MINI HNG 12MM EUROSCR Hafele 311.51.630 | 311.51.630 | 600 đ | Liên hệ |
| 17687 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.52.544 | 316.52.544 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 17688 | BẢN LỀ GÓC MÙ DUOMATIC 48/6 Hafele 329.34.600 | 329.34.600 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 17689 | BẢN LỀ ÂM 3D CHR MỜ Hafele 341.24.414 | 341.24.414 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 17690 | ĐẾ BẢN LỀ MODUL Hafele 342.49.700 | 342.49.700 | 8.325 đ | Liên hệ |
| 17691 | BẢN LỀ CLIPTOP =KL Hafele 342.86.400 | 342.86.400 | 114.375 đ | Liên hệ |
| 17692 | Fl.stay Star-Stop mag.r. 176mm Hafele 365.56.608 | 365.56.608 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 17693 | BỘ AVENTOS HK TIP-ON PF 3200-9000 XÁM Hafele 372.85.544 | 372.85.544 | 2.212.500 đ | Liên hệ |
| 17694 | BỘ NỐI THANH CÂN BẰNG AVENTOS HL Hafele 372.86.983 | 372.86.983 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 17695 | BỘ ĐỊNH VỊ MŨI KHOAN BỘ FREE-FLAP Hafele 372.91.023 | 372.91.023 | 487.650 đ | Liên hệ |
| 17696 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI H XÁM Hafele 372.94.625 | 372.94.625 | 3.460.636 đ | Liên hệ |
| 17697 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.040 | 380.53.040 | 90.327 đ | Liên hệ |
| 17698 | BÔ PHỤ KIỆN CHO CỬA LÙA 2 CÁNH Hafele 400.51.140 | 400.51.140 | 1.046.250 đ | Liên hệ |
| 17699 | BAS ĐỊNH VỊ BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA Hafele 400.57.111 | 400.57.111 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 17700 | RUNNING GEAR STEEL GALVANISED Hafele 407.14.903 | 407.14.903 | 487.500 đ | Liên hệ |