Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17801 | Mạch Điều Khiển TL Bosch KAD90VB20 - 12027967: Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17802 | Đèn LED TL Bosch KAD92SB30 - 00632466: Bền Bỉ, Tiết Kiệm Điện, Sáng Rõ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17803 | Cáp cảm biến nhiệt độ nước MG Bosch WNA14400SG - 12033601 Chính Hãng | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17804 | Cáp Kết Nối Công Tắc Phao Bosch MG WAW28440SG - 00631773 Chính Hãng | WAW28440SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17805 | Máy giặt Bosch WGG234E0SG Đối trọng MG, Bền, Chất lượng | WGG234E0SG-00774058 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17806 | Khóa cửa MS Bosch 00623797 - Thép không gỉ, An toàn & Bền bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17807 | Bộ Trao Đổi Nhiệt Bosch Sms46Mi05E Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E-00770952 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17808 | Bản lề xoay Khay tầng 2 Bosch KAD92SB30 - 00709730, chất liệu cao cấp | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17809 | Cảm biến Nhiệt độ TL Bosch KAD92HI31 - Chất liệu Cao cấp, Nhạy bén | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17810 | Khóa Đồng CLK305 DEMAX Sang Trọng Chất Liệu Đồng Cổ Bền Bỉ | CLK305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17811 | Khóa đại sảnh Demax SL988 24K Brass - Đồng nguyên khối, cao cấp | SL988 24K BRASS | Liên hệ | Liên hệ |
| 17812 | Khóa Cửa Kính Demax SL800 G - SD, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Chính Hãng | SL800 G - SD | Liên hệ | Liên hệ |
| 17813 | Lò Nướng Bosch HBG635BB1 - Kính Đen, 13 Chức Năng, Tráng Men Cao Cấp | HBG635BB1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17814 | Lò Nướng Bosch HBF133BS0A: Thép Không Gỉ, 5 Chức Năng, An Toàn, Tiết Kiệm | HBF133BS0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 17815 | Máy Hút Mùi Bosch DFT63CA51T: Công Suất Mạnh, Âm Tủ, Chống Ồn, Chất Liệu Tốt | DFT63CA51T | Liên hệ | Liên hệ |
| 17816 | Hafele 106.70.412 | 106.70.412 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17817 | Hafele 262.47.978 | 262.47.978 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17818 | Hafele 262.86.190 | 262.86.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17819 | Chốt Nối S35 Hafele 262.87.901 | 262.87.901 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17820 | Hafele 431.16.813 | 431.16.813 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17821 | Hafele 495.80.122 | 495.80.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17822 | Hafele 532.75.318 | 532.75.318 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17823 | Hafele 532.76.438 | 532.76.438 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17824 | Hafele 532.76.912 | 532.76.912 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17825 | Hafele 532.76.914 | 532.76.914 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17826 | Sp-536.61.856-power Cord Hafele 532.78.923 | 532.78.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17827 | Sp-536.61.856-emc Board Hafele 532.78.926 | 532.78.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17828 | Sp-533.23.310/320-power Cable 165cm Hafele 532.78.992 | 532.78.992 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17829 | Sp - Cụm Giỏ Rửa Bên Dưới-535.29.590 Hafele 532.79.254 | 532.79.254 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17830 | Sp - 534.14.080-bo Nguồn Pcb Mới Hafele 532.79.269 | 532.79.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17831 | Sp-534.14.100-process Tube Hafele 532.79.364 | 532.79.364 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17832 | Sp - Switch Assembly - 538.80.084 Hafele 532.80.114 | 532.80.114 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17833 | Sp - B-corner- 535.43.079 Hafele 532.80.354 | 532.80.354 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17834 | Sp - B1251 Burner Spreader-538.66.477&50 Hafele 532.80.796 | 532.80.796 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17835 | Sp - Power Board - 536.61.791 Hafele 532.80.928 | 532.80.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17836 | Sp - Induction Generator Hafele 532.83.245 | 532.83.245 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17837 | Sp - Doorhand.bot.pls.gr/botleft539.16.2 Hafele 532.83.445 | 532.83.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17838 | Sp - 533.23.310-dis.kart I5/onetouch/whi Hafele 532.83.950 | 532.83.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17839 | Sp-536.64.081-hob Top Assy Hafele 532.84.048 | 532.84.048 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17840 | Sp - 539.76.980-led Lighting Assembly Hafele 532.84.081 | 532.84.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17841 | Sp - 535.02.222-terminal Hafele 532.84.240 | 532.84.240 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17842 | Sp - Fuse_535.43.711 Hafele 532.84.369 | 532.84.369 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17843 | Sp - Button-538.31.280 Hafele 532.84.437 | 532.84.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17844 | Sp - 533.86.003-capacitor 6 3mf 450v 4 Hafele 532.85.831 | 532.85.831 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17845 | Hafele 532.86.454 | 532.86.454 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17846 | Hafele 539.30.170 | 539.30.170 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17847 | Hafele 539.06.621 | 539.06.621 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17848 | Sp - Heat Pump-sms50e88eu/92 Hafele 532.87.348 | 532.87.348 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17849 | Sp - Bo điều Khiển Máy Giặt Cửa Trước Hafele 532.87.481 | 532.87.481 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17850 | Sp - 536.01.731-module Induction 160p/16 Hafele 532.90.142 | 532.90.142 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17851 | Sp - Upper Basket Gr-84a-with Pls Hnd/in Hafele 532.91.071 | 532.91.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17852 | Sp - Telescopic Rail/right Hafele 532.92.214 | 532.92.214 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17853 | Sp - Shelf Cover/910 Hafele 532.92.269 | 532.92.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17854 | Sp - Cụm Lắp Ráp Cửa F Hafele 532.92.426 | 532.92.426 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17855 | Hafele 532.92.473 | 532.92.473 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17856 | Máy Cắt Mì ý Cho Trộn đứng Hafele 535.43.359 | 535.43.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17857 | Hafele 547.11.015 | 547.11.015 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17858 | Hafele 549.61.354 | 549.61.354 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17859 | Hafele 569.36.360 | 569.36.360 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17860 | Chậu Bếp Thép Không Gỉ Hafele 570.27.190 | 570.27.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17861 | Hafele 580.34.112 | 580.34.112 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17862 | Hafele 580.34.320 | 580.34.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17863 | Hafele 580.38.040 | 580.38.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17864 | Hafele 588.32.010 | 588.32.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17865 | Bản lề giảm chấn 95° Blum 4282731 | 4282731 | 121.000 đ | Liên hệ |
| 17866 | Ray bi giảm chấn Hafele 30kg 350 mm 494.02.072 | 494.02.072 | 152.625 đ | Liên hệ |
| 17867 | Khung chia cho ray hộp thành cao Blum ZC7F300RSU 4761476 | 4761476 | 1.178.000 đ | Liên hệ |
| 17868 | Giấy nhám P 600 d=150mm Hafele 005.58.407 | 005.58.407 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 17869 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.31.648 | 015.31.648 | 150 đ | Liên hệ |
| 17870 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5X40MM Hafele 015.31.700 | 015.31.700 | 225 đ | Liên hệ |
| 17871 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x40MM Hafele 015.33.884 | 015.33.884 | 750 đ | Liên hệ |
| 17872 | ỐC CẤY =HỢP KIM KẼM SW12M8/22x13MM Hafele 030.11.008 | 030.11.008 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 17873 | TAY NẮM TỦ =KL, 140X39MM Hafele 100.52.001 | 100.52.001 | 145.125 đ | Liên hệ |
| 17874 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/600X35MM Hafele 117.66.680 | 117.66.680 | 390.395 đ | Liên hệ |
| 17875 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM, 445MM Hafele 126.26.203 | 126.26.203 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 17876 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.884 | 126.36.884 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 17877 | TAY NẮM ĐỊNH HÌNH = NHÔM, 2500MM Hafele 126.37.000 | 126.37.000 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 17878 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 28X27MM Hafele 134.88.610 | 134.88.610 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 17879 | TAY NẮM ÂM FF ZINC= KL 173X160 Hafele 151.11.613 | 151.11.613 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 17880 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.261 | 231.66.261 | 4.236 đ | Liên hệ |
| 17881 | KHÓA VUÔNG TARGET Hafele 232.05.680 | 232.05.680 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 17882 | KHÓA VUÔNG SYMO PHẢI=KL Hafele 232.27.601 | 232.27.601 | 82.950 đ | Liên hệ |
| 17883 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.90.409 | 233.90.409 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 17884 | BAS KHÓA BÊN PHẢI MÀU ĐEN =NHỰA Hafele 237.44.363 | 237.44.363 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 17885 | KHÓA TỦ RCI Hafele 237.56.060 | 237.56.060 | 2.883.000 đ | Liên hệ |
| 17886 | DÂY DẪN TÍN HIỆU KHÓA DFT V2, 3M Hafele 237.56.343 | 237.56.343 | 378.750 đ | Liên hệ |
| 17887 | BAS VUÔNG SAU KHÓA Hafele 239.50.101 | 239.50.101 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 17888 | ĐẾ CHO THÂN KHÓA=KL Hafele 239.62.700 | 239.62.700 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 17889 | CHẬN CỬA KÍNH MÀU NÂU Hafele 243.30.100 | 243.30.100 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 17890 | CHẬN CỬA KÍNH MÀU ĐEN Hafele 243.30.300 | 243.30.300 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 17891 | PHỤ KIỆN KHUNG GIƯỜNG SOFA Hafele 272.00.395 | 272.00.395 | 6.942.225 đ | Liên hệ |
| 17892 | BAS ĐỠ KỆ Hafele 281.23.104 | 281.23.104 | 675 đ | Liên hệ |
| 17893 | BAS ĐỠ Hafele 287.48.147 | 287.48.147 | 983.250 đ | Liên hệ |
| 17894 | Đế bán lề metalla SM Hafele 308.00.018 | 308.00.018 | 3.273 đ | Liên hệ |
| 17895 | BẢN LỀ GÓC MÙ DUOMATIC 48/6 Hafele 329.34.600 | 329.34.600 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 17896 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S3SW, XÁM Hafele 372.71.140 | 372.71.140 | 2.598.408 đ | Liên hệ |
| 17897 | BỘ AVENTOS HK TIP-ON PF 3200-9000 XÁM Hafele 372.85.544 | 372.85.544 | 2.212.500 đ | Liên hệ |
| 17898 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.342 | 380.53.342 | 28.252 đ | Liên hệ |
| 17899 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.318 | 380.64.318 | 4.629 đ | Liên hệ |
| 17900 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.315 | 380.65.315 | 26.250 đ | Liên hệ |