Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 5301 | Ray Nhôm Trượt Hafele 940.42.930: Bền, Dễ Lắp, An Toàn | 940.42.930 | 607.000 đ | Liên hệ |
| 5302 | Ray Âm Ums25 320mm Hafefe 433.07.232 | 433.07.232 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 5303 | Ray Âm Ums25 300mm Hafefe 433.07.230 | 433.07.230 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 5304 | Module nhận tín hiệu RF EL7700 7000 new HÄFELE 912.20.404 | 912.20.404 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 5305 | SP - Module mặt sau DL7900 Màu đen HÄFELE 912.20.819 | 912.20.819 | 206.250.000 đ | Liên hệ |
| 5306 | TAY KHÓA CỬA HAFELE 903.99.588 | 903.99.588 | 772.000 đ | Liên hệ |
| 5307 | EM-MK RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 65MM,PB HÄFELE 916.96.668 | 916.96.668 | 433.500 đ | Liên hệ |
| 5308 | SP - Mặt kính bếp từ NAGOLD 536.61.976 | 536.61.976 | 1.203.750 đ | Liên hệ |
| 5309 | Thân khóa cửa trượt kèm ruột khóa Hafele 911.26.499 | 911.26.499 | 393.750 đ | Liên hệ |
| 5310 | Bản lề trùm ngoài (không giảm chấn) Hafele 308.00.015 | 308.00.015 | 8.233 đ | Liên hệ |
| 5311 | Ổ cắm đơn, chuẩn Châu Âu - Mỹ, màu trắng Hafele 985.56.165 | 985.56.165 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 5312 | Cross railing alu. white 900mm Hafele 552.49.721 | 552.49.721 | 62.370 đ | Liên hệ |
| 5313 | Đầu đọc thẻ RFID HÄFELE 917.82.322 | 917.82.322 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 5314 | ĐẦU VẶN ALU CHO RUỘT KHÓA HÄFELE 916.09.971 | 916.09.971 | 305.250 đ | Liên hệ |
| 5315 | Phụ kiện trượt xoay cho tủ gỗ HÄFELE 408.07.501 | 408.07.501 | 1.732.500 đ | Liên hệ |
| 5316 | CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN MPS-ST Hafele 935.01.009 | 935.01.009 | 3.128.658 đ | Liên hệ |
| 5317 | BỘ KHÓA MORTISE Hafele 911.79.164 | 911.79.164 | 2.675.452 đ | Liên hệ |
| 5318 | Ray bánh xe 450mm,phần hông lắp trái Hafele 431.17.617 | 431.17.617 | 7.678 đ | Liên hệ |
| 5319 | Máy rửa chén bát độc lập Hafele 538.21.300 | 538.21.300 | Liên hệ | Liên hệ |
| 5320 | Hafele 943.14.400: Bản Lề Inox Mờ, An Toàn, Dễ Lắp | 943.14.400 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 5321 | Bộ phụ kiện Free Space 1.8 E PTO (trắng) HÄFELE 372.27.708 | 372.27.708 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 5322 | BỘ RỔ KÉO 3 Tầng ARENA 250 mm TRÁI KESSEBOEHMER 545.53.767 | 545.53.767 | 7.440.000 đ | Liên hệ |
| 5323 | Tô trộn bột thủy tinh Smeg 4,8 L SMGB01 535.43.362 | 535.43.362 | 284.250 đ | Liên hệ |
| 5324 | SP - khay chứa nước rửa của 535.29.580/5 HÄFELE 532.88.539 | 532.88.539 | 321.000 đ | Liên hệ |
| 5325 | THANH HƯỚNG CỬA =KL Hafele 931.97.902 | 931.97.902 | 1.660.725 đ | Liên hệ |
| 5326 | CHẬU ĐÁ BLANCOZIA 8S - MÀU ALU METALLIC Hafele 565.76.950 | 565.76.950 | 9.804.545 đ | Liên hệ |
| 5327 | CHẬU ĐÁ BLANCOZIA 9 - MÀU JASMINE Hafele 567.68.640 | 567.68.640 | 8.727.273 đ | Liên hệ |
| 5328 | Tay Nắm Tủ 186mm H1560 Hafele 106.60.614 | 106.60.614 | 239.000 đ | Liên hệ |
| 5329 | Đèn led dây Häfele Loox5 LED 2099 12 V 2 chân 833.74.261 | 833.74.261 | Liên hệ | Liên hệ |
| 5330 | Tay Nắm Tủ 142mm H2135 Hafele 106.70.103 | 106.70.103 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 5331 | Tay Nắm Tủ 172mm H2135 Hafele 106.70.101 | 106.70.101 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 5332 | SP - Thân khóa điện tử Bauma loại nhỏ 50 912.20.476 | 912.20.476 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 5333 | 06512000 Bánh xe 2 con lăn GIESSE 972.05.187 | 972.05.187 | 140.250 đ | Liên hệ |
| 5334 | TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 A SM XÁM R HÄFELE 372.39.600 | 372.39.600 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 5335 | SP - tấm lọc carbon HÄFELE 532.85.497 | 532.85.497 | 306.750 đ | Liên hệ |
| 5336 | Vòi Nước Đặt Bàn Cảm Biến Hafele 589.64.001 | 589.64.001 | 4.868.000 đ | Liên hệ |
| 5337 | THÂN KHÓA INOX 55/20 Hafele 911.26.330 | 911.26.330 | 1.134.748 đ | Liên hệ |
| 5338 | Chậu Rửa Mặt Lavabo Đặt Bàn Kyoto Hafele 588.79.131 | 588.79.131 | 2.077.000 đ | Liên hệ |
| 5339 | Thoát sàn 600 mm lỗ thoát ở giữa Hafele 983.84.800 | 983.84.800 | 1.288.636 đ | Liên hệ |
| 5340 | Dây Nối 833.89.204 Hafele Silicone 8mm An Toàn | 833.89.204 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 5341 | Tay Nắm Tủ 237mm H2180 Hafele - Hợp Kim Kẽm, An Toàn, Bền Bỉ | 106.70.222 | 198.000 đ | Liên hệ |
| 5342 | Tay Nắm Tủ 172mm H2125 Hafele 106.69.031 | 106.69.031 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 5343 | Tay Nắm Tủ 203mm H1755 Hafele 106.62.165 | 106.62.165 | 199.600 đ | Liên hệ |
| 5344 | Bản Lề Trùm Ngoải Metalla Mini A 95º Cửa Kính Hafele 311.01.073 | 311.01.073 | 7.700 đ | Liên hệ |
| 5345 | SP - BM610 BM600 phụ kiện mặt sau HÄFELE 912.20.472 | 912.20.472 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 5346 | EM-MK RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 65MM HÄFELE 916.95.117 | 916.95.117 | 340.500 đ | Liên hệ |
| 5347 | EM-MK RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 30/45 HÄFELE 916.96.534 | 916.96.534 | 693.000 đ | Liên hệ |
| 5348 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TS2000V NHO Hafele 931.16.599 | 931.16.599 | 2.401.875 đ | Liên hệ |
| 5349 | BẢN LỀ SOSS 35X138.8MM=KL Hafele 341.07.781 | 341.07.781 | 1.693.125 đ | Liên hệ |
| 5350 | Khay đựng tô dĩa Blum ZC7T0350 1366848 | 1366848 | 1.343.000 đ | Liên hệ |
| 5351 | Ray hộp Blum TANDEMBOX chiều cao C X2 2011506 | 2011506 | 812.000 đ | Liên hệ |
| 5352 | Hafele 940.42.920: Ray Nhôm 2000mm Slido Fold 40MF | 940.42.920 | 369.000 đ | Liên hệ |
| 5353 | H2180 Hafele 106.70.151: Tay Nắm Hợp Kim Kẽm Chất Lượng Đức | 106.70.151 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 5354 | Bộ phụ kiện cửa trượt tự động cho 2 cánh HÄFELE 935.06.001 | 935.06.001 | 2.722.500 đ | Liên hệ |
| 5355 | CHÌA KHÓA KA CHO KÉT SẮT (1 CHÌA) HÄFELE 836.28.983 | 836.28.983 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 5356 | RAY CỐ ĐỊNH BÁNH XE TRƯỢT=KL ,2.5M HÄFELE 415.12.642 | 415.12.642 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 5357 | Khay Tandem Solo 450mm KESSEBOEHMER 549.76.124 | 549.76.124 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 5358 | Lò nướng kết hợp vi sóng Smeg SO4102M1B3 536.74.911 | 536.74.911 | 57.674.250 đ | Liên hệ |
| 5359 | Bếp từ kết hợp lò nướng Smeg TR90IBL9 536.74.751 | 536.74.751 | 76.595.250 đ | Liên hệ |
| 5360 | Ổ cắm đôi, chuẩn Châu Âu - Mỹ, màu trắng Hafele 985.56.167 | 985.56.167 | 130.500 đ | Liên hệ |
| 5361 | BẢN LỀ SOSS 25.4X116.7MM =KL Hafele 341.07.563 | 341.07.563 | 984.375 đ | Liên hệ |
| 5362 | Nút Xả Mechanical 588.73.565 - Hafele, Nhựa, Xả Kép | 588.73.565 | 773.000 đ | Liên hệ |
| 5363 | Ruột Khóa Hafele 916.08.426: Đồng Thau, Chống Khoan"- 43 ký tự. | 916.08.426 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 5364 | Hafele 126.14.104 Tay Nắm Thanh Nhôm Cao Cấp 3000mm | 126.14.104 | 721.000 đ | Liên hệ |
| 5365 | Tay Nắm Tủ 380mm Hafele 110.35.279: Hợp Kim, Mạ Crom, An Toàn | 110.35.279 | 363.000 đ | Liên hệ |
| 5366 | CHỐT NỐI ĐẦU VẶN 35,5MM HÄFELE 916.09.922 | 916.09.922 | 88.500 đ | Liên hệ |
| 5367 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢṬ HÄFELE 402.23.000 | 402.23.000 | 1.822.500 đ | Liên hệ |
| 5368 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM HÄFELE 012.14.910 | 012.14.910 | 225 đ | Liên hệ |
| 5369 | Lò nướng âm tủ Bosch HBF113BR0A 539.66.281 | 539.66.281 | 13.321.500 đ | Liên hệ |
| 5370 | Lò nướng âm tủ Smeg SF6381X 536.64.753 | 536.64.753 | 27.377.250 đ | Liên hệ |
| 5371 | sen tay X-JET, Chrome HÄFELE 589.85.320 | 589.85.320 | 981.818 đ | Liên hệ |
| 5372 | NẮP CHỤP RUỘT KHOÁ T7MM, SSS Hafele 903.52.907 | 903.52.907 | 51.975 đ | Liên hệ |
| 5373 | Tay Nắm Tủ 212mm H1390 Hafele 106.69.207 | 106.69.207 | 337.000 đ | Liên hệ |
| 5374 | Nêm nhấn mở Tip On Blum loại dài màu đen 956.1002 | 956.1002 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 5375 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 406.11.210 - Chính Hãng, Chất Liệu Bền Bỉ, Có Giảm Chấn | 406.11.210 | 32.453.000 đ | Liên hệ |
| 5376 | Square set No.1 DT700c&DT710c HÄFELE 917.80.841 | 917.80.841 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 5377 | Dây dẫn đèn led Häfele Loox5 833.93.736 | 833.93.736 | Liên hệ | Liên hệ |
| 5378 | Khay chia đũa muỗng Blum ORGA-LINE ZSI.500MI3 3777090 | 3777090 | 2.701.000 đ | Liên hệ |
| 5379 | Tay Nắm Hafele 106.70.223 - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | 106.70.223 | 323.000 đ | Liên hệ |
| 5380 | Tay Nắm Tủ 206mm H2135 Hafele 106.70.105 | 106.70.105 | 131.000 đ | Liên hệ |
| 5381 | BỘ ĐẦU ĐỌC THẺ WT200 HÄFELE 917.91.078 | 917.91.078 | 55.875.000 đ | Liên hệ |
| 5382 | Khóa điện tử DL7900 vàng hồng không thân HÄFELE 912.05.654 | 912.05.654 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 5383 | CHỐT ÂM 26/172MM =KL HÄFELE 911.62.014 | 911.62.014 | 1.379.250 đ | Liên hệ |
| 5384 | BẾP TỪ BOSCH PID631BB1E 539.06.641 | 539.06.641 | 23.892.750 đ | Liên hệ |
| 5385 | SP - mặt kính của bếp 536.01.905 HÄFELE 532.84.196 | 532.84.196 | 3.250.500 đ | Liên hệ |
| 5386 | BỘ TRỘN BỒN TẮM INNOROUND HÄFELE 589.82.001 | 589.82.001 | 2.592.272 đ | Liên hệ |
| 5387 | Tay Nắm Tủ 340mm H1510 Hafele 106.61.217 | 106.61.217 | 226.000 đ | Liên hệ |
| 5388 | Chậu Rửa Mặt Lavabo Đặt Bàn Vigor Hafele 588.79.076 | 588.79.076 | 2.005.000 đ | Liên hệ |
| 5389 | Vòi trộn Vernis Shape 100 bộ xả kéo chr Hafele 589.53.868 | 589.53.868 | 3.923.897 đ | Liên hệ |
| 5390 | Thiết Bị đóng Cửa Tự động Hafele 489.30.036 | 489.30.036 | Liên hệ | Liên hệ |
| 5391 | 02111010N Chốt cánh phụ GIESSE 972.05.102 | 972.05.102 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 5392 | TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 C SM XÁM R HÄFELE 372.39.620 | 372.39.620 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 5393 | Tay nâng Free space 1.11 C (trắng) HÄFELE 372.27.701 | 372.27.701 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 5394 | Tay nâng Free space 1.11 D (đen) HÄFELE 372.27.352 | 372.27.352 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 5395 | Thanh chia chiều dài 424mm (xám) HÄFELE 552.52.325 | 552.52.325 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 5396 | BỘ RỔ DISPENSA UBOXX SET 5 KESSEBOEHMER 546.76.396 | 546.76.396 | 3.232.500 đ | Liên hệ |
| 5397 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA KLS 65, SRGOL Hafele 916.90.314 | 916.90.314 | 1.772.268 đ | Liên hệ |
| 5398 | BỘ NỐI DÀI F.810 Hafele 916.66.490 | 916.66.490 | 11.025 đ | Liên hệ |
| 5399 | Ray âm nhấn mở UMS25 300mm Hafele 433.07.171 | 433.07.171 | 94.500 đ | Liên hệ |
| 5400 | Chậu Rửa Mặt Lavabo Đặt Bàn Vigor Hafele 588.79.077 | 588.79.077 | 2.720.000 đ | Liên hệ |