Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 11101 | Bộ kết nối máy giặt, máy sấy Hafele 536.94.990 | 536.94.990 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 11102 | BẾP GAS 2 VÙNG NẤU BOSCH Hafele 539.06.790 | 539.06.790 | 14.515.908 đ | Liên hệ |
| 11103 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX M70 MÀU XÁM Hafele 550.70.535 | 550.70.535 | 940.227 đ | Liên hệ |
| 11104 | CHẬU BLANCO INOX QUATRUS R15 285/435-IU Hafele 570.27.160 | 570.27.160 | 10.840.908 đ | Liên hệ |
| 11105 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Anista đen Hafele 589.02.541 | 589.02.541 | 31.022.727 đ | Liên hệ |
| 11106 | SP - Bộ ron cố định vòi trộn Hansgrohe Hafele 589.28.932 | 589.28.932 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 11107 | Bát sen tay Vernis 100 Vario Hafele 589.49.003 | 589.49.003 | 1.597.500 đ | Liên hệ |
| 11108 | sen tay Raindance Select E Hafele 589.51.508 | 589.51.508 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 11109 | Rổ dụng cụ vệ sinh Viola SUS304 Hafele 595.04.095 | 595.04.095 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 11110 | MẪU TRƯNG BÀY GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ EL9000 912 Hafele 732.08.940 | 732.08.940 | 8.160.000 đ | Liên hệ |
| 11111 | KHÓA CON CÓC 1 ĐẦU VẶN 1 ĐẦU CHÌA= Hafele 911.64.275 | 911.64.275 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 11112 | BỘ CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG , CROM MỜ Hafele 911.79.024 | 911.79.024 | 2.212.500 đ | Liên hệ |
| 11113 | Shear lock - 1200kg -12/24V Hafele 912.05.121 | 912.05.121 | 3.819.000 đ | Liên hệ |
| 11114 | RUỘT KHÓA, 1 ĐẦU CHÌA 35/10 Hafele 916.22.603 | 916.22.603 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 11115 | PSM ruột khóa nửa đầu chìa 37.5 Hafele 916.66.600 | 916.66.600 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 11116 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ DT600 MẶT NGOÀI G M Hafele 917.46.611 | 917.46.611 | 9.977.250 đ | Liên hệ |
| 11117 | Bộ Dao WMF Kineo 5 Món: Thép Không Gỉ, Công Nghệ Cut, Cán Bọc Cao Su | Liên hệ | Liên hệ | |
| 11118 | Khóa cửa nhôm DEMAX SL103 Chất liệu hợp kim nhôm ABS thép không gỉ | SL103 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11119 | Khóa Biệt Thự Demax SL9382 GB - Hợp Kim, Nhựa ABS Chống Cháy | S006304 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11120 | Viên Rửa Bát Finish All in 1 Deep Clean 120 Viên - Công Nghệ Châu Âu, 6 Tính Năng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 11121 | Máy Giặt Sấy RILS14853TH-UK Rosieres - Nhựa Cao Cấp, 15 Chương Trình, Sấy Ngưng Tụ | RILS14853TH-UK | Liên hệ | Liên hệ |
| 11122 | BỘ CỬA TRƯỢT TELESCOPIC 4.2M TRÁI Hafele 935.06.053 | 935.06.053 | 60.468.187 đ | Liên hệ |
| 11123 | BI ĐỆM SỐ 3 Hafele 916.09.956 | 916.09.956 | 2.992 đ | Liên hệ |
| 11124 | Pal110,Track.F,VNV.Lamour.QN Hafele 943.41.848 | 943.41.848 | 10.607.625 đ | Liên hệ |
| 11125 | 0713600001 Bộ truyền động GS3000 Hafele 972.05.254 | 972.05.254 | 5.421.000 đ | Liên hệ |
| 11126 | 060216009 Tay nắm Tempo (màu Ral8019) Hafele 972.05.434 | 972.05.434 | 3.393.000 đ | Liên hệ |
| 11127 | SALE BOM-SET FREE SWING S2SW GREY Hafele 372.29.227 | 372.29.227 | 2.900.147 đ | Liên hệ |
| 11128 | Ổ cắm điện thoại RJ11, 6P4C, 1M, trắng Hafele 985.56.196 | 985.56.196 | 589.500 đ | Liên hệ |
| 11129 | Ổ cắm đơn chuẩn quốc tế, 16A, trắng Hafele 985.56.233 | 985.56.233 | 365.250 đ | Liên hệ |
| 11130 | Mặt che 6M(2+2+2x71) kim loại, inox xước Hafele 985.56.329 | 985.56.329 | 2.299.500 đ | Liên hệ |
| 11131 | Mặt che 8M (2+2+2+2)x71, nhựa, carbon mờ Hafele 985.56.309 | 985.56.309 | 385.875 đ | Liên hệ |
| 11132 | Cổng ra RJ45 Cat6 UTP 110 màu trắng Hafele 985.56.399 | 985.56.399 | 384.000 đ | Liên hệ |
| 11133 | Hai cổng sạc USB 2M, 5V 2,1A, màu bạc Hafele 985.56.090 | 985.56.090 | 1.853.250 đ | Liên hệ |
| 11134 | Mặt che nhôm 7M, màu xám dung nham Hafele 985.56.114 | 985.56.114 | 1.511.250 đ | Liên hệ |
| 11135 | Hafele 565.69.911 | 565.69.911 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11136 | Hafele 588.53.592 | 588.53.592 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11137 | Mặt che cổ điển 3M, nhựa, đen Hafele 985.56.052 | 985.56.052 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11138 | Hafele 912.20.046 | 912.20.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11139 | Hafele 916.69.986 | 916.69.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11140 | Hafele 106.69.490 | 106.69.490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11141 | Hafele 106.60.934 | 106.60.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11142 | Hafele 106.61.071 | 106.61.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11143 | Hafele 103.83.061 | 103.83.061 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11144 | Hafele 420.48.314 | 420.48.314 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11145 | Hafele 420.50.042 | 420.50.042 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11146 | Hafele 833.95.719 | 833.95.719 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11147 | Hafele 833.72.562 | 833.72.562 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11148 | Hafele 833.74.232 | 833.74.232 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11149 | Hafele 850.00.982 | 850.00.982 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11150 | Hafele 917.64.156 | 917.64.156 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11151 | Hafele 917.64.211 | 917.64.211 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11152 | Hafele 910.52.802 | 910.52.802 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11153 | Hafele 910.52.941 | 910.52.941 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11154 | Hafele 910.52.981 | 910.52.981 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11155 | Hafele 910.52.882 | 910.52.882 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11156 | Hafele 917.82.145 | 917.82.145 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11157 | Hafele 917.82.128 | 917.82.128 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11158 | Hafele 917.80.603 | 917.80.603 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11159 | Hafele 917.82.428 | 917.82.428 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11160 | Hafele 007.10.942 | 007.10.942 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11161 | Sp - Cụm Giỏ Rửa Trên - 535.29.590 Hafele 532.79.255 | 532.79.255 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11162 | Sp - 536.24.582-drain Pump 220/240 Ls08 Hafele 532.80.447 | 532.80.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11163 | Hafele 536.01.805 | 536.01.805 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11164 | Sp - PhỤ KiỆn LÒ Vi SÓng 535.34.000 Hafele 532.90.253 | 532.90.253 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11165 | Chậu Bếp Inox Satin R10 Hafele 567.24.437 | 567.24.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11166 | Hafele 570.40.040 | 570.40.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11167 | Bản lề Blum CLIP top góc mở 170° 71T6650 3703563 | 3703563 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11168 | SPACE TWIN MERIVOBOX màu trắng Blum 470M50B0S 5939596 | 5939596 | 2.376.000 đ | Liên hệ |
| 11169 | BAS LẮP TAY NẮM Hafele 126.37.988 | 126.37.988 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 11170 | TAY NẮM ÂM=KL,MẠ CROME, 177X18MM Hafele 151.47.231 | 151.47.231 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 11171 | CHÌA THAY THẾ Prem.5 = KL Hafele 210.50.020 | 210.50.020 | 361.500 đ | Liên hệ |
| 11172 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 25 IF 2D Hafele 400.51.322 | 400.51.322 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 11173 | RAY BI 94 KTS GALV.300MM Hafele 420.72.831 | 420.72.831 | 1.096.650 đ | Liên hệ |
| 11174 | RAY BI Hafele 422.10.870 | 422.10.870 | 2.676.739 đ | Liên hệ |
| 11175 | RAY BI GIẢM CHẤN 3 TẦNG=KL, Hafele 432.24.803 | 432.24.803 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 11176 | RAY BI GIẢM CHẤN 450MM MẠ KẼM Hafele 432.60.903 | 432.60.903 | 162.954 đ | Liên hệ |
| 11177 | Ray âm UMS30 400mm (clip) Hafele 433.07.540 | 433.07.540 | 133.500 đ | Liên hệ |
| 11178 | DIY-TAY NÂNG FREE FOLD S I5FS,XÁM Hafele 493.05.880 | 493.05.880 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 11179 | RAY BI MẠ KẼM KHÔNG GIẢM CH Hafele 494.02.272 | 494.02.272 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 11180 | RAY ÂM G.CHẤN MỞ TOÀN PHẦN 500MM-DIY Hafele 494.02.344 | 494.02.344 | 251.250 đ | Liên hệ |
| 11181 | PHỤ KIỆN MÁY HÚT MÙI 538.84.208/233/007 Hafele 532.90.108 | 532.90.108 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 11182 | TỦ LẠNH VARIO SERIES 400 GAGGENAU Hafele 539.16.200 | 539.16.200 | 105.600.000 đ | Liên hệ |
| 11183 | BỘ KHUNG RỔ KÉO GÓC BÊN PHẢI =KL Hafele 548.17.232 | 548.17.232 | 17.895.000 đ | Liên hệ |
| 11184 | KHAY CHIA HỘC TỦ CHO TỦ THÂ Hafele 550.81.514 | 550.81.514 | 717.000 đ | Liên hệ |
| 11185 | BAS KẾT NỐI KIM LOẠI Hafele 553.92.349 | 553.92.349 | 1.131.675 đ | Liên hệ |
| 11186 | THỚT GỖ 450X290 Hafele 565.69.041 | 565.69.041 | 4.159.091 đ | Liên hệ |
| 11187 | Xả cảm ứng cho bồn tiểu nam - Dùng pin Hafele 588.79.991 | 588.79.991 | 4.288.636 đ | Liên hệ |
| 11188 | Ổ ĐIỆN ÂM MẶT BÀN=KL,MÀU Hafele 822.74.960 | 822.74.960 | 6.172.500 đ | Liên hệ |
| 11189 | CỔNG CHIA CÁP KHÓA ĐIỆN TỬ = NHỰA Hafele 910.51.084 | 910.51.084 | 6.765.000 đ | Liên hệ |
| 11190 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT INOX MỜ 55/20 Hafele 911.26.021 | 911.26.021 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 11191 | BAS THÂN KHOÁ THÉP MẠ KẼM 24X235MM Hafele 911.39.287 | 911.39.287 | 256.800 đ | Liên hệ |
| 11192 | PL250 lockset D dinL inward blk.matt. Hafele 912.20.766 | 912.20.766 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 11193 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 31,5/50,5 Hafele 916.00.011 | 916.00.011 | 661.800 đ | Liên hệ |
| 11194 | RUỘT KHOÁ 1 ĐẦU VẶN WC 27.5/31.5MM Hafele 916.09.721 | 916.09.721 | 352.425 đ | Liên hệ |
| 11195 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 Hafele 916.67.791 | 916.67.791 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 11196 | CHẶN CỬA NAM CHÂM ĐỒNG NÂU 75MM Hafele 938.10.001 | 938.10.001 | 186.136 đ | Liên hệ |
| 11197 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT JUNIOR 120/A Hafele 941.20.001 | 941.20.001 | 8.810.250 đ | Liên hệ |
| 11198 | RAY DẪN HƯỚNG CHƯA KHOAN Hafele 942.61.860 | 942.61.860 | 2.467.500 đ | Liên hệ |
| 11199 | Ray trượt vách ngăn di động Hafele 943.41.401 | 943.41.401 | 33.000.000 đ | Liên hệ |
| 11200 | NẸP CỬA =NHỰA Hafele 950.07.604 | 950.07.604 | 17.550 đ | Liên hệ |