Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 11401 | Hafele 850.00.983 | 850.00.983 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11402 | Hafele 850.00.920 | 850.00.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11403 | Hafele 917.64.214 | 917.64.214 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11404 | Hafele 917.64.311 | 917.64.311 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11405 | Hafele 917.64.511 | 917.64.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11406 | Hafele 022.35.127 | 022.35.127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11407 | Hafele 106.70.292 | 106.70.292 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11408 | Hafele 106.70.371 | 106.70.371 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11409 | CÁp KẾt NỐi Cc200 3m Hafele 237.59.022 | 237.59.022 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11410 | Hafele 361.22.310 | 361.22.310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11411 | Hafele 433.32.170 | 433.32.170 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11412 | Sp - Mặt Bảng điều Khiển 533.23.320 Hafele 532.78.991 | 532.78.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11413 | Sp-536.34.112-motor Fan Mm180b Hafele 532.84.021 | 532.84.021 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11414 | Hafele 532.84.304 | 532.84.304 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11415 | Hafele 539.30.180 | 539.30.180 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11416 | Hafele 577.55.951 | 577.55.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11417 | TAY NẮM ÂM =KL, 207x34x192MM Hafele 151.76.904 | 151.76.904 | 90.750 đ | Liên hệ |
| 11418 | KHÓA ĐIỆN TỬ + CÁP 3M Hafele 237.56.002 | 237.56.002 | 1.464.750 đ | Liên hệ |
| 11419 | CHẬN CỬA CÓ BI SẮT 14MM Hafele 241.86.123 | 241.86.123 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 11420 | ĐẾ BẢN LỀ TỦ, =KL Hafele 311.70.580 | 311.70.580 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 11421 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT Hafele 400.51.131 | 400.51.131 | 716.250 đ | Liên hệ |
| 11422 | RAY BI MÀU ĐEN 550MM=KL Hafele 422.25.561 | 422.25.561 | 196.500 đ | Liên hệ |
| 11423 | RAY ÂM MOVENTO CÓ GIẢM CHẤN 40KG 500 Hafele 433.24.020 | 433.24.020 | 1.147.500 đ | Liên hệ |
| 11424 | RAY ÂM MOVENTO CÓ NÊM NHẤN 40KG 500MM Hafele 433.24.140 | 433.24.140 | 1.031.625 đ | Liên hệ |
| 11425 | Ray âm giảm chấn mở toàn phần 350 Hafele 433.32.002 | 433.32.002 | 220.500 đ | Liên hệ |
| 11426 | Ray âm nhấn mở mở toàn phần 400 Hafele 433.32.013 | 433.32.013 | 220.500 đ | Liên hệ |
| 11427 | SP - Bo mạch PC - (Bếp từ Bosch) Hafele 532.87.511 | 532.87.511 | 3.525.000 đ | Liên hệ |
| 11428 | GÓI THIẾT BỊ GIA DỤNG SMEG 10 Hafele 535.43.839 | 535.43.839 | 91.171.363 đ | Liên hệ |
| 11429 | BỘ RỔ GÓC XOAY CAROUSEL 270 900MM Hafele 542.31.230 | 542.31.230 | 8.100.000 đ | Liên hệ |
| 11430 | RAY ÂM CHO RAY HỘP SCALA,40KG,500MM,TRÁI Hafele 551.80.951 | 551.80.951 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 11431 | SP - bộ xả cho chậu đôi Hafele 567.25.864 | 567.25.864 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 11432 | BỘ ĐẾ BÀN ỦI ĐỒ IRONFIX=K Hafele 568.60.790 | 568.60.790 | 3.418.500 đ | Liên hệ |
| 11433 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Anista Hafele 589.02.161 | 589.02.161 | 23.181.818 đ | Liên hệ |
| 11434 | Bộ trộn nổi 2 đường nước New Mysterious Hafele 589.02.602 | 589.02.602 | 5.522.727 đ | Liên hệ |
| 11435 | Bộ trộn bồn tắm âm Talis E2 Hafele 589.29.278 | 589.29.278 | 4.909.091 đ | Liên hệ |
| 11436 | Bộ trộn bồn tắm âm AX Starck Hafele 589.29.673 | 589.29.673 | 10.909.091 đ | Liên hệ |
| 11437 | TAY NẮM ÂM, ĐEN NGỌC TRAI, 2-KV-07 Hafele 901.00.738 | 901.00.738 | 3.082.500 đ | Liên hệ |
| 11438 | TAY NẮM TRÒN CHO CỬA KÍNH Hafele 904.00.802 | 904.00.802 | 546.525 đ | Liên hệ |
| 11439 | HỘP KHÓA Hafele 911.39.513 | 911.39.513 | 428.550 đ | Liên hệ |
| 11440 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.115 | 916.95.115 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 11441 | Ruột đầu vặn đầu chìa 32.5/47.5t Hafele 916.96.367 | 916.96.367 | 296.250 đ | Liên hệ |
| 11442 | BẢN LỀ ÂM CHROME MỜ Hafele 921.07.116 | 921.07.116 | 9.900.000 đ | Liên hệ |
| 11443 | BẢN LỀ LÁ INOX MỜ 102X89X3MM 2 VÒNG Hafele 921.08.202 | 921.08.202 | 132.375 đ | Liên hệ |
| 11444 | BẢN LỀ LÁ MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 926.20.880 | 926.20.880 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 11445 | THANH NHÔM CHẶN BỤI DẠNG CHỔI 2000MM Hafele 950.06.123 | 950.06.123 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 11446 | KẸP KHÓA CỬA KÍNH Hafele 981.01.910 | 981.01.910 | 2.382.750 đ | Liên hệ |
| 11447 | Vòi Rửa Bát Blanco Linee-S Anthracite: Hệ Thống Kéo Rút SILGRANIT™ Cao Cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 11448 | Vòi Rửa Bát Blanco Fontas II Alu Metallic: Đồng Nguyên Khối, Chống Trào, Xoay 360º | Liên hệ | Liên hệ | |
| 11449 | Muối Rửa Bát Finish 4.0kg: Ngăn Cặn, Làm Mềm Nước, Tăng Tuổi Thọ Máy | Liên hệ | Liên hệ | |
| 11450 | Finish Quantum All In One Max 27 Viên - Tẩy Sạch, Bảo Vệ Chén Dĩa Thủy Tinh/Bạc | Liên hệ | Liên hệ | |
| 11451 | EM MK FOR 916.96.541 THB CYL 90MM HÄFELE 916.96.334 | 916.96.334 | 488.250 đ | Liên hệ |
| 11452 | COMFORT II RH 353X654MM WIRE KESSEBOEHMER 545.53.210 | 545.53.210 | 6.645.000 đ | Liên hệ |
| 11453 | SP - Bộ chuyển đổi-533.23.120 HÄFELE 532.83.753 | 532.83.753 | 626.250 đ | Liên hệ |
| 11454 | NẮP CHE BÊN 150MM Hafele 935.01.024 | 935.01.024 | 1.311.738 đ | Liên hệ |
| 11455 | BISỐ2 Hafele 916.09.941 | 916.09.941 | 3.071 đ | Liên hệ |
| 11456 | BI SỐ 6 =KL Hafele 916.09.945 | 916.09.945 | 3.071 đ | Liên hệ |
| 11457 | Cơ phận hạt nút nhấn 1 cực, thường mở Hafele 985.56.131 | 985.56.131 | 186.750 đ | Liên hệ |
| 11458 | Công tắt 2 cực 1 chiều WH, 2M, nhựa, xám Hafele 985.56.285 | 985.56.285 | 598.500 đ | Liên hệ |
| 11459 | Mặt che 2M giữa, 3M, kim loại, inox xước Hafele 985.56.332 | 985.56.332 | 771.750 đ | Liên hệ |
| 11460 | Mặt che 3M chuẩn BS, kim loại, inox xước Hafele 985.56.330 | 985.56.330 | 771.750 đ | Liên hệ |
| 11461 | Mặt che 5M chuẩn BS, kim loại, inox xước Hafele 985.56.331 | 985.56.331 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 11462 | Khung đỡ 3M + ốc vít Hafele 985.56.238 | 985.56.238 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 11463 | IP A/V wide-angle teleloop u. VM 41006.1 Hafele 985.56.369 | 985.56.369 | 27.861.750 đ | Liên hệ |
| 11464 | LED 250V 0,35W light blue VM 00936.250.B Hafele 985.56.409 | 985.56.409 | 141.750 đ | Liên hệ |
| 11465 | Đế âm lắp sàn, 3M Hafele 985.56.155 | 985.56.155 | 135.750 đ | Liên hệ |
| 11466 | I-P-o M Box P35 VIS wh.16/115/1200/500mm Hafele 513.18.785 | 513.18.785 | 3.327.187 đ | Liên hệ |
| 11467 | Hafele 403.75.447 | 403.75.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11468 | Hafele 588.45.983 | 588.45.983 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11469 | Hafele 589.52.635 | 589.52.635 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11470 | Hafele 912.20.049 | 912.20.049 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11471 | Hafele 916.69.992 | 916.69.992 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11472 | Hafele 916.69.984 | 916.69.984 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11473 | Hafele 106.70.010 | 106.70.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11474 | Hafele 106.70.011 | 106.70.011 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11475 | Hafele 106.69.441 | 106.69.441 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11476 | Hafele 106.60.100 | 106.60.100 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11477 | Hafele 106.61.554 | 106.61.554 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11478 | Hafele 106.61.159 | 106.61.159 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11479 | Hafele 106.60.936 | 106.60.936 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11480 | Tay nắm tủ, tay nắm finger, hợp kim kẽm, thiết kế Häfele, vuông Hafele 110.34.679 | 110.34.679 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11481 | Hafele 420.50.067 | 420.50.067 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11482 | Hafele 420.50.056 | 420.50.056 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11483 | Hafele 833.94.113 | 833.94.113 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11484 | Hafele 833.89.266 | 833.89.266 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11485 | Hafele 833.95.875 | 833.95.875 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11486 | Hafele 833.74.353 | 833.74.353 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11487 | Hafele 833.75.563 | 833.75.563 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11488 | Hafele 833.95.796 | 833.95.796 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11489 | Hafele 917.80.457 | 917.80.457 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11490 | Hafele 917.80.460 | 917.80.460 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11491 | Hafele 910.52.934 | 910.52.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11492 | Hafele 910.52.991 | 910.52.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11493 | Hafele 910.52.888 | 910.52.888 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11494 | Hafele 917.82.123 | 917.82.123 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11495 | Hafele 917.82.109 | 917.82.109 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11496 | Hafele 917.82.444 | 917.82.444 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11497 | Hafele 106.70.321 | 106.70.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11498 | Hafele 260.09.765 | 260.09.765 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11499 | Sp - Quạt Của Máy Giặt Sấy 533.93.100 Hafele 532.86.749 | 532.86.749 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11500 | Hafele 532.87.802 | 532.87.802 | Liên hệ | Liên hệ |