Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 11501 | BI ĐỆM SỐ 3 Hafele 916.09.956 | 916.09.956 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 11502 | PRE RUỘT MNB 35.5/35.5CE Hafele 916.73.325 | 916.73.325 | 1.301.000 đ | Liên hệ |
| 11503 | Palace110,Ray.Trượt,Michelin.Office Hafele 943.41.257 | 943.41.257 | 8.085.000 đ | Liên hệ |
| 11504 | SALE BOM-SET FREE FOLDS D4FS ANRHACITE Hafele 372.29.633 | 372.29.633 | 2.502.000 đ | Liên hệ |
| 11505 | Nắp che hai đầu cho profile1105 nhựa/xám Hafele 833.95.770 | 833.95.770 | 115.000 đ | Liên hệ |
| 11506 | Cổng sạc USB A+C 5V 2,4A màu nâu Hafele 985.56.030 | 985.56.030 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 11507 | Mặt che cổ điển, 1M, nhựa, màu xám Hafele 985.56.274 | 985.56.274 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 11508 | Nắp che cổ điển 4M màu kim loại Titan mờ Hafele 985.56.231 | 985.56.231 | 662.000 đ | Liên hệ |
| 11509 | Đế 3M cho tường rỗng màu xanh Hafele 985.56.240 | 985.56.240 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 11510 | Nút nhấn đôi NO+NO 10A, nhựa, trắng Hafele 985.56.292 | 985.56.292 | 485.000 đ | Liên hệ |
| 11511 | Mặt che 5M chuẩn Anh, nhựa, nâu Hafele 985.56.149 | 985.56.149 | 386.000 đ | Liên hệ |
| 11512 | Hafele 589.50.365 | 589.50.365 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11513 | Hafele 106.69.462 | 106.69.462 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11514 | Hafele 106.69.432 | 106.69.432 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11515 | Hafele 106.63.719 | 106.63.719 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11516 | Hafele 103.83.061 | 103.83.061 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11517 | Hafele 833.74.362 | 833.74.362 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11518 | Hafele 833.76.340 | 833.76.340 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11519 | Hafele 833.77.263 | 833.77.263 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11520 | Hafele 833.89.256 | 833.89.256 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11521 | Hafele 833.89.260 | 833.89.260 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11522 | Hafele 917.64.155 | 917.64.155 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11523 | Hafele 917.64.309 | 917.64.309 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11524 | Hafele 917.80.462 | 917.80.462 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11525 | Hafele 910.52.883 | 910.52.883 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11526 | Hafele 917.82.426 | 917.82.426 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11527 | Hafele 007.10.942 | 007.10.942 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11528 | Tay nắm H2380 200x28mm (đen) Hafele 106.70.272 | 106.70.272 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 11529 | Hafele 109.49.904 | 109.49.904 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11530 | Hafele 538.31.580 | 538.31.580 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11531 | Sp - PhỤ KiỆn LÒ Vi SÓng 535.34.000 Hafele 532.90.253 | 532.90.253 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11532 | Bản lề CLIP top BLUMOTION 95° giảm chấn Blum 71B9750 9605940 | 9605940 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 11533 | BÙ LON THIẾC M6 Hafele 031.00.267 | 031.00.267 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 11534 | KHÓA ĐIỆN TỬ EFL1C + CÁP 3M Hafele 237.56.032 | 237.56.032 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 11535 | khóa cửa nam châm V2 Hafele 245.41.792 | 245.41.792 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 11536 | PHỤ KIỆN GIƯỜNG XẾP DUOLETTO = KL Hafele 271.89.000 | 271.89.000 | 30.991.000 đ | Liên hệ |
| 11537 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 20IF 1D Hafele 402.27.000 | 402.27.000 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 11538 | RAY TRƯỢT CỬA TỦ = KL 350MM Hafele 408.31.335 | 408.31.335 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 11539 | RAY BI MÀU ĐEN 300MM=KL Hafele 422.25.310 | 422.25.310 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 11540 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4=KL,500MM Hafele 433.06.450 | 433.06.450 | 204.000 đ | Liên hệ |
| 11541 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ TOÀN P Hafele 433.10.431 | 433.10.431 | 302.000 đ | Liên hệ |
| 11542 | Thùng rác Inox nắp đen 15L Hafele 502.12.041 | 502.12.041 | 924.000 đ | Liên hệ |
| 11543 | THÙNG RÁC 35L, MÀU BẠC Hafele 502.95.260 | 502.95.260 | 5.460.000 đ | Liên hệ |
| 11544 | MOTOR-FAN FOR BOSCH SBS FRIDGE Hafele 532.87.403 | 532.87.403 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 11545 | SP - Bộ xả chậu Blancopleon 9 Hafele 532.92.469 | 532.92.469 | 1.018.000 đ | Liên hệ |
| 11546 | Built-in oven Smeg SO6102TB3 Hafele 536.74.941 | 536.74.941 | 35.885.000 đ | Liên hệ |
| 11547 | KHAY GIỮ ẤM BOSCH HSC140P31 Hafele 539.56.801 | 539.56.801 | 15.254.000 đ | Liên hệ |
| 11548 | RAY ÂM CHO RAY HỘP SCALA,40KG,500MM,TRÁI Hafele 551.80.951 | 551.80.951 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 11549 | Bộ xả có xả tràn cho chậu đá HÄFELE 565.85.996 | 565.85.996 | 127.000 đ | Liên hệ |
| 11550 | bồn tắm MASSAGE độc lập Cape Cod Hafele 588.45.692 | 588.45.692 | 268.100.000 đ | Liên hệ |
| 11551 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Anista Hafele 589.02.161 | 589.02.161 | 21.636.000 đ | Liên hệ |
| 11552 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Charm Hafele 589.02.646 | 589.02.646 | 39.455.000 đ | Liên hệ |
| 11553 | Bộ trộn sen/bồn tắm ÂM Hafele 589.04.336 | 589.04.336 | 6.936.000 đ | Liên hệ |
| 11554 | BỘ TRỘN BỒN TẮM DẠNG NỔI Hafele 589.22.151 | 589.22.151 | 2.036.000 đ | Liên hệ |
| 11555 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Talis E Hafele 589.29.294 | 589.29.294 | 14.448.000 đ | Liên hệ |
| 11556 | TRỤC TAY KHÓA =KL Hafele 909.46.028 | 909.46.028 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 11557 | CỔNG NỐI CÁP CHO KHÓA ĐIỆN TỬ = NH Hafele 910.51.083 | 910.51.083 | 1.512.000 đ | Liên hệ |
| 11558 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 1 ĐẦU VẶN=KL, Hafele 916.08.724 | 916.08.724 | 1.000.000 đ | Liên hệ |
| 11559 | PSM khóa cóc hai đầu chìa, inox mờ Hafele 916.66.631 | 916.66.631 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 11560 | RUỘT KHOÁ 2 ĐẦU CHÌA ĐỒNG BÓNG Hafele 916.95.108 | 916.95.108 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 11561 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG=KL,1208MM Hafele 950.05.555 | 950.05.555 | 2.051.000 đ | Liên hệ |
| 11562 | THANH NHÔM CHẶN BỤI DẠNG CHỔI 2000MM Hafele 950.06.088 | 950.06.088 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 11563 | Rổ góc 207x75x205 Hafele 980.60.892 | 980.60.892 | 757.000 đ | Liên hệ |
| 11564 | Bosch PIE875DC1E - Cảm biến mâm từ to, Chất liệu cao cấp, Tính năng vượt trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 11565 | Công tắc LN Bosch HBF113BR0A 10004395 - Chất liệu bền, tính năng tối ưu | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 11566 | Bột Rửa Bát Finish Classic 25 Washes - Enzyme Diệt Khuẩn, Sạch Bóng Châu Âu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 11567 | Khóa Thông Minh Demax SL601 JB - APP WIFI, Hợp Kim Kẽm, Chống Nước IP56 | SL601 JB - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 11568 | SP - ED4900 - Module mặt sau và tấm lót HÄFELE 912.05.399 | 912.05.399 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 11569 | SP - Cần phun nước ở trên ARM-RAL 7046/2 HÄFELE 532.83.203 | 532.83.203 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 11570 | SP - khung kính lắp ráp - 536.01.695 HÄFELE 532.90.136 | 532.90.136 | 3.371.000 đ | Liên hệ |
| 11571 | 0713700001 Bộ dẫn động GS3000 Hafele 972.05.456 | 972.05.456 | 5.360.000 đ | Liên hệ |
| 11572 | 060216009 Tay nắm Tempo (màu Ral8019) Hafele 972.05.434 | 972.05.434 | 3.167.000 đ | Liên hệ |
| 11573 | SALE BOM-SET FREE SWING S9SW GREY Hafele 372.29.232 | 372.29.232 | 2.609.000 đ | Liên hệ |
| 11574 | Ổ cắm đơn chuẩn Âu - Mỹ 2M, nhựa, bạc Hafele 985.56.279 | 985.56.279 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 11575 | Back box for entrance panels, 1M VM 9191 Hafele 985.56.376 | 985.56.376 | 207.000 đ | Liên hệ |
| 11576 | Mặt nút nhấn chuông cửa, 2M, nhựa, xám Hafele 985.56.277 | 985.56.277 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 11577 | Mặt che 5M chuẩn BS, kim loại, inox xước Hafele 985.56.331 | 985.56.331 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 11578 | Nút nhấn NO+NO 10A,1M, trắng, khắc laser Hafele 985.56.272 | 985.56.272 | 853.000 đ | Liên hệ |
| 11579 | Mặt che cổ điển 4M, nhựa, trắng Hafele 985.56.056 | 985.56.056 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 11580 | Hai cổng sạc USB 2M, 5V 2,1A, màu bạc Hafele 985.56.090 | 985.56.090 | 1.730.000 đ | Liên hệ |
| 11581 | Hafele 403.75.453 | 403.75.453 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11582 | Hafele 565.69.911 | 565.69.911 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11583 | Hafele 588.53.592 | 588.53.592 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11584 | Hafele 106.70.013 | 106.70.013 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11585 | Hafele 106.62.515 | 106.62.515 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11586 | Hafele 106.62.915 | 106.62.915 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11587 | Hafele 110.34.207 | 110.34.207 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11588 | Hafele 420.48.314 | 420.48.314 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11589 | Hafele 833.74.339 | 833.74.339 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11590 | Hafele 833.74.353 | 833.74.353 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11591 | Các bộ phận rời: Mô-đun bên ngoài, DT 700 Hafele 917.63.506 | 917.63.506 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11592 | Hafele 910.52.844 | 910.52.844 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11593 | Hafele 917.82.145 | 917.82.145 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11594 | Vít M4x12 mm Hafele 022.35.127 | 022.35.127 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 11595 | Nắp đậy Free Swing màu anthracite Hafele 372.34.682 | 372.34.682 | 121.000 đ | Liên hệ |
| 11596 | Ống Khóa Kết Hợp 20302 Hafele 482.09.002 | 482.09.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11597 | Sp - 5 Speed Mainboard Hafele 532.85.577 | 532.85.577 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11598 | Sp - Battery Box 495.06.053 Hafele 532.86.669 | 532.86.669 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11599 | Sp - Bộ Chuyển đổi Của 539.30.180 Hafele 532.86.936 | 532.86.936 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11600 | Sp-đèn Tín Hiệu Hafele 532.90.214 | 532.90.214 | Liên hệ | Liên hệ |