Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1101 | Hafele 549.20.231: Rổ Gia Vị Chrome An Toàn 200mm | 549.20.231 | 1.264.000 đ | Liên hệ |
| 1102 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 mm HÄFELE 916.66.572 | 916.66.572 | 1.686.000 đ | Liên hệ |
| 1103 | BẢN LỀ SÀN TS 550NV EN3-6 Hafele 932.10.061 | 932.10.061 | 16.791.862 đ | Liên hệ |
| 1104 | Sen Tay AirSense 120R Hafele 485.60.051 - Chrome, Tiện Ích Điều Chỉnh | 485.60.051 | 1.084.000 đ | Liên hệ |
| 1105 | Bản Lề Hafele 981.77.904, Đồng Thau, 135º Kính Kính | 981.77.904 | 914.000 đ | Liên hệ |
| 1106 | Bản Lề Kính Hafele 499.05.807 - Thau, 180º, Chrome | 499.05.807 | 678.000 đ | Liên hệ |
| 1107 | Chốt Âm Cánh Cửa Nhôm Hafele 911.81.356 - Hợp Kim Kẽm bền bỉ | 911.81.356 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 1108 | Hafele 937.55.100: Chặn Cửa Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 937.55.100 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 1109 | Đệm Khí Cửa 950.10.273 Hafele, Nhựa TPE, Cách Âm | 950.10.273 | 776.000 đ | Liên hệ |
| 1110 | Giá Treo Khăn Hafele 521.01.571 - Thép Bền Đẹp | 521.01.571 | 807.000 đ | Liên hệ |
| 1111 | Sonata 300mm Cucina 549.20.013 - Inox 304, Tiện ích tối ưu | 549.20.013 | 1.953.000 đ | Liên hệ |
| 1112 | KHÓA ĐIỆN TỬ HAFELE DL6000 912.20.581 | 912.20.581 | 3.743.000 đ | Liên hệ |
| 1113 | Thanh Nhôm Tản Nhiệt 833.77.700 Hafele, Nhôm, Bền Bỉ | 833.77.700 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 1114 | Hafele 981.52.796 Inox 304: Bas Chữ L Phòng Tắm Kính | 981.52.796 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 1115 | Chốt Gạt Hafele 489.71.060, Inox 304, Tiện Lợi & Bền Bỉ | 489.71.060 | 128.000 đ | Liên hệ |
| 1116 | Chốt Âm 450mm Hafele 911.62.685 Inox 304, An Toàn | 911.62.685 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1117 | Khoá Cửa Hafele 489.93.132, Inox/Đồng, An Toàn, Đức | 489.93.132 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 1118 | 334.05.002 Hafele Bản Lề Inox Giảm Chấn Cho Gỗ | 334.05.002 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 1119 | Bộ Combo nhà tắm Hafele 732.19.764, Đức, an toàn, bền | 732.19.764 | 12.648.000 đ | Liên hệ |
| 1120 | Vòi Trộn Lavabo Vigor 90 Hafele 495.61.139 - Chrome Châu Âu | 495.61.139 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 1121 | Hafele 901.02.400: Thép, An Toàn, EN 1125 Chống Cháy | 901.02.400 | 1.355.000 đ | Liên hệ |
| 1122 | Chốt Cửa Âm 152mm Hafele 489.71.400, Inox 304, An Toàn | 489.71.400 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 1123 | Hafele 911.64.270: Khóa Tay Nắm Inox 304 An Toàn, Dễ Lắp | 911.64.270 | 380.000 đ | Liên hệ |
| 1124 | Hafele 916.95.116 Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan | 916.95.116 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 1125 | Hafele 126.21.902 - Tay Nắm Nhôm 2500mm, Bền Đẹp | 126.21.902 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 1126 | Tủ Đồ Khô Hafele 545.94.652: Đức, Khay Trắng, Ray Êm | 545.94.652 | 29.562.000 đ | Liên hệ |
| 1127 | Rổ Chén Lento 600mm Hafele: Inox 304 Dễ Vệ Sinh | 504.76.014 | 4.703.000 đ | Liên hệ |
| 1128 | Eurogold H86-1: Bản Lề Thép Chống Ồn, Siêu Bền | 861 | 22.400 đ | Liên hệ |
| 1129 | Bosch SPI50E95EU Máy Rửa Chén, Hãng Đức, Tiết Kiệm Năng Lượng A+ | SPI50E95EU | 21.390.000 đ | Liên hệ |
| 1130 | Hafele 937.01.111 - Chặn Cửa Hợp Kim Kẽm An Toàn | 937.01.111 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 1131 | Máy Sấy Tóc Đen Hafele 535.43.193 An Toàn Gọn Gàng | 535.43.193 | 607.000 đ | Liên hệ |
| 1132 | Tay co cửa thủy lực Hafele 120kg 931.84.198 | 931.84.198 | 2.736.000 đ | Liên hệ |
| 1133 | Bếp Từ Hafele IHH77A 539.66.822, Thép, An Toàn & Dễ Dùng | 539.66.822 | 47.480.000 đ | Liên hệ |
| 1134 | Két Nước Hafele 588.73.920, Cơ Khí, Bền Bỉ, Tiện Dụng | 588.73.920 | 4.636.000 đ | Liên hệ |
| 1135 | Khung Treo Giày 900mm Hafele 806.24.337, Nhôm, Dễ Lắp Đặt | 806.24.337 | 2.633.000 đ | Liên hệ |
| 1136 | Imundex 7809103 - Kệ Gia Vị Inox 304 Đa Năng | 7809103 | 2.525.000 đ | Liên hệ |
| 1137 | Bếp Gas Hafele 495.06.053 - An Toàn, Chất Lượng Cao | 495.06.053 | 3.540.000 đ | Liên hệ |
| 1138 | Phụ Kiện Cửa Trượt 120P Hafele 940.82.252 - Gỗ, Bền, An Toàn | 940.82.252 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 1139 | Tay Nắm Inox 304 Hafele 903.12.323 Đen Mờ, An Toàn | 903.12.323 | 1.379.000 đ | Liên hệ |
| 1140 | Đệm Khí Hafele 950.10.277 TPE, Cách Âm, Ngăn Bụi | 950.10.277 | 670.000 đ | Liên hệ |
| 1141 | Hafele 950.05.911: Thanh Chắn Nhôm, Chống Bụi, Cách Âm | 950.05.911 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 1142 | Bộ Khóa Tay Nắm Inox 304 Hafele 499.63.801 Tiện Ích | 499.63.801 | 743.000 đ | Liên hệ |
| 1143 | Tay Nắm Gạt Inox 903.92.556 Hafele, Chống Cháy, Bền đẹp | 903.92.556 | 293.000 đ | Liên hệ |
| 1144 | Hafele 433.32.076 Ray Âm EPC Evo 550mm Giảm Chấn, Đức | 433.32.076 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 1145 | Bộ Rổ Góc 541.32.673 Hafele, Crom, Xoay Trái Êm Ái | 541.32.673 | 23.547.000 đ | Liên hệ |
| 1146 | Rổ Đựng 900mm Hafele 545.14.939: Thép, Kéo Êm Ái | 545.14.939 | 3.824.000 đ | Liên hệ |
| 1147 | Khóa Điện Tử PP9100 Hafele 912.20.697 | 912.20.697 | 13.630.000 đ | Liên hệ |
| 1148 | Lò Nướng HO-K60C Hafele, Thép Kính, 9 Chương Trình | 535.62.591 | 9.380.000 đ | Liên hệ |
| 1149 | Bosch DHI923GSG: Thép Không Gỉ, Hút Mùi Êm 420m3/h | 923 | 9.090.000 đ | Liên hệ |
| 1150 | Vòi Trộn Hafele 589.15.001 - Chrome, Xả Kéo, Đức | 589.15.001 | 2.243.000 đ | Liên hệ |
| 1151 | Phụ Kiện Cửa Trượt Slido 120L Hafele, Đức, Không Khoan | 941.25.150 | 1.103.000 đ | Liên hệ |
| 1152 | Dây Đai Cửa Trượt Hafele 940.81.070 - Đen, Bền | 940.81.070 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 1153 | Bản Lề Chữ A Inox 304 Hafele 50Kg 972.05.369 | 972.05.369 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 1154 | Tay Nắm Vuông Hafele 903.00.102 Inox 304 Chất Lượng | 903.00.102 | 1.286.000 đ | Liên hệ |
| 1155 | Ray Âm Hafele EPC Evo 350mm, Giảm Chấn, Đức, Bền Bỉ | 433.32.072 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 1156 | Rổ Chén Bát 800mm Hafele 504.76.807 - Thép Nano Nâng Hạ | 504.76.807 | 4.323.000 đ | Liên hệ |
| 1157 | Rổ Chén Di Động Lento 800mm Hafele 504.76.012 | 504.76.012 | 5.757.000 đ | Liên hệ |
| 1158 | Smeg ECF01CREU 535.43.655 - Ý, Thép Không Gỉ, Đa Tính Năng | 535.43.655 | 14.877.000 đ | Liên hệ |
| 1159 | Khóa Nắm Hafele 911.64.688, Inox, Tiện Dụng, An Toàn | 911.64.688 | 197.000 đ | Liên hệ |
| 1160 | Hafele 499.63.972 - Khóa Cửa Thẳng, Chất Liệu Châu Âu | 499.63.972 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 1161 | Vỏ Nhấn SYMO3000 Hafele 234.65.601, Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 234.65.601 | 37.000 đ | Liên hệ |
| 1162 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG =KL RP127SI 1070 HÄFELE 950.06.314 | 950.06.314 | 2.402.250 đ | Liên hệ |
| 1163 | Vòi Rửa Chén 570.51.070 Hafele, Đồng Chrome, 2 Chế Độ | 570.51.070 | 3.402.000 đ | Liên hệ |
| 1164 | Bếp Từ Bosch HMH.PID631BB1E - 3 Vùng, Thương Hiệu Đức, Inox, An Toàn | 6311 | 16.080.000 đ | Liên hệ |
| 1165 | Bộ Trộn 589.15.150 Hafele - Chrome, Xả Kéo, Lưu Lượng 7.3L/Phút | 589.15.150 | 1.783.000 đ | Liên hệ |
| 1166 | Chậu Rửa Lavabo 588.45.147 Duravit Treo Tường, Bền Đẹp | 588.45.147 | 5.342.000 đ | Liên hệ |
| 1167 | HL859 Hafele Tay Nắm Cửa Nhôm Đức, An Toàn & Bền Bỉ | 974.31.412 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 1168 | Kẹp Kính L Inox Mờ Hafele 981.50.040 - Bền Bỉ, Hiện Đại | 981.50.040 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 1169 | Kẹp Kính Hafele 981.00.667, Nhôm, Đen Mờ, Châu Âu | 981.00.667 | 387.000 đ | Liên hệ |
| 1170 | Kẹp Kính Hafele 981.00.020 Inox Mờ, Hợp Kim Kẽm, Điều Chỉnh | 981.00.020 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 1171 | Tay Nắm Âm Hafele 903.11.960, Inox 304, An Toàn, Dễ Dùng | 903.11.960 | 185.000 đ | Liên hệ |
| 1172 | Eurogold E006: Thùng Rác Âm Tủ 400mm, Bền Đẹp và An Toàn | 006 | 1.629.000 đ | Liên hệ |
| 1173 | Lavabo SEINE 588.82.051 Hafele, Sứ, Đặt Bàn, Đức | 588.82.051 | 2.584.000 đ | Liên hệ |
| 1174 | Smeg KLF03CREU 535.43.675: Ấm Đun Nước Thép Không Gỉ, An Toàn | 535.43.675 | 4.955.000 đ | Liên hệ |
| 1175 | Bộ Cửa Trượt 100Kg Hafele 489.40.024, An Toàn & Bền Bỉ | 489.40.024 | 457.000 đ | Liên hệ |
| 1176 | Kệ Xoong Nồi Kason 600mm Hafele, Đức, Nano Painting | 549.08.864 | 1.819.000 đ | Liên hệ |
| 1177 | Máy Pha Cà Phê HS-C31S Hafele, Viên Nén, Nhỏ Gọn | 535.43.021 | 3.061.000 đ | Liên hệ |
| 1178 | Móc Treo Đôi 580.61.301 Hansgrohe, Đồng, Treo Tường | 580.61.301 | 773.000 đ | Liên hệ |
| 1179 | Thoát Sàn Hafele 485.61.235 SUS 304, Nhập Khẩu Đức | 485.61.235 | 1.193.000 đ | Liên hệ |
| 1180 | Nút Xả Cơ Hafele 588.73.543, Nhựa, Kép, Bền Bỉ | 588.73.543 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 1181 | Hafele 494.00.121 - Phụ Kiện Cửa Trượt Nhựa, Lắp Đặt Dễ Dàng | 494.00.121 | 256.000 đ | Liên hệ |
| 1182 | Khung Treo Kệ 900mm Hafele 806.24.737 - Bền Đẹp Đức | 806.24.737 | 2.633.000 đ | Liên hệ |
| 1183 | Hộp Lực Blum 372.94.035 Đức, Hafele, An Toàn Bền Bỉ | 372.94.035 | 2.012.000 đ | Liên hệ |
| 1184 | Rổ Đựng Xoong 600mm Hafele 545.14.936, Thép, Kéo Mở Toàn Phần | 545.14.936 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 1185 | Imundex 713.41.302 Khóa Điện Tử Hợp Kim Vàng, An Toàn | 713.41.302 | 7.390.000 đ | Liên hệ |
| 1186 | THANH CHẮN BỤI RP8SI 380MM HÄFELE 950.35.010 | 950.35.010 | 843.000 đ | Liên hệ |
| 1187 | Bếp Điện Hafele HC-R772A: Kính Schott, Cảm Ứng, An Toàn | 536.01.795 | 10.220.000 đ | Liên hệ |
| 1188 | Ron Cửa Kính Hafele 950.06.760: PVC, An Toàn, Dễ Lắp | 950.06.760 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1189 | Kẹp Kính Gắn Tường Inox 304 Bóng Hafele 981.00.111 | 981.00.111 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 1190 | Rổ Chén Di Động Cucina 900mm Hafele 504.76.808, Nano, Tiện Lợi | 504.76.808 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 1191 | Máy Ép Chậm Lớn HSJ-B30A Hafele, Thép 304, Siêu Tĩnh | 535.43.531 | 5.405.000 đ | Liên hệ |
| 1192 | Hafele 981.52.791: Inox 304 Treo Tường, An Toàn, Bền Bỉ | 981.52.791 | 257.000 đ | Liên hệ |
| 1193 | Hafele 972.05.412 - Thanh Nhôm 268mm Chắc Chắn và Bền Bỉ | 972.05.412 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 1194 | Tay Nắm Âm Hafele 902.00.390 Inox 304, An Toàn & Bền Bỉ | 902.00.390 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1195 | Ray Bi 400mm Hafele 494.02.083: Thép, Nhấn Mở, Đức | 494.02.083 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 1196 | Nêm Nhấn Nam Châm Hafele 356.12.505 - Dài, Mạnh Mẽ | 356.12.505 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 1197 | Khay Chia 556.52.243 Hafele: Đức, Nhựa, Đa năng 450mm | 556.52.243 | 309.000 đ | Liên hệ |
| 1198 | Lavabo Bán Âm Hafele 588.82.203, Sứ, An Toàn, Đức | 588.82.203 | 1.766.000 đ | Liên hệ |
| 1199 | Máy ép chậm HS-J32X Hafele: nhựa ABS, chống nhỏ giọt | 535.43.393 | 2.720.000 đ | Liên hệ |
| 1200 | Vòi Lavabo 3 Lỗ Kyoto Hafele 589.35.092 Đồng | 589.35.092 | 5.741.000 đ | Liên hệ |