Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | Bản Lề 311.70.550 Hafele Thép Giảm Chấn Tinh Tế | 311.70.550 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 1002 | Kason Flex 700mm Kosmo 549.08.885 - Kệ Bát Hãng Hafele, Vật Liệu Nano, Tiện Dụng | 549.08.885 | 2.292.000 đ | Liên hệ |
| 1003 | Thẻ Mifare 917.80.737 Hafele Đức - Chất Liệu Cao Cấp, Chức Năng Đa Dạng | 917.80.737 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 1004 | Phụ Kiện Cửa Trượt Kính Hafele 940.44.003 - Chất Liệu Cao Cấp Đức | 940.44.003 | 2.851.000 đ | Liên hệ |
| 1005 | Slido Classic 10/A IF Hafele 494.00.140: Nhựa, An Toàn Đức | 494.00.140 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 1006 | Tay Đẩy Cửa Tự Động 100Kg Hafele 931.84.409, Hợp Kim Nhôm, Điều Chỉnh Tốc Độ | 931.84.409 | 5.786.000 đ | Liên hệ |
| 1007 | Bản Lề Hafele 311.68.510: Thép, Giảm Chấn 110º | 311.68.510 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 1008 | Khóa Push DIY Hafele 482.01.112 - Kẽm, Push tiện dụng | 482.01.112 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 1009 | Hafele 533.86.003 Máy Hút Mùi Kính Cảm Ứng Đức | 533.86.003 | 19.370.000 đ | Liên hệ |
| 1010 | Bas Treo Hafele 804.21.199, Hợp Kim Kẽm, An Toàn & Bền Bỉ | 804.21.199 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 1011 | Blum 342.15.516 - Bản Lề Hafele Thép Niken 110º | 342.15.516 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 1012 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT =KL Hafele 911.22.274 | 911.22.274 | 2.697.975 đ | Liên hệ |
| 1013 | Dây Điện Hafele 833.72.882 - Chính Hãng, Bền Bỉ, An Toàn | 833.72.882 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 1014 | Chốt An Toàn Hafele 911.59.151, Hợp Kim Kẽm, Đức | 911.59.151 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 1015 | Tay Nâng H5fs Hafele 493.05.898 Nhựa, Thép An Toàn | 493.05.898 | 3.586.000 đ | Liên hệ |
| 1016 | Nồi chiên không dầu 11L Hafele HS-AF1102B 535.43.715 | 535.43.715 | 3.572.386 đ | Liên hệ |
| 1017 | Hafele 531.08.040: Bộ Nồi Châu Âu, Kính, Đa Năng | 531.08.040 | 2.720.000 đ | Liên hệ |
| 1018 | Phụ Kiện Nhà Tắm Hafele 499.98.350 - Thép Không Rỉ, Treo Tường | 499.98.350 | 1.152.000 đ | Liên hệ |
| 1019 | Chậu Rửa Lavabo Âm D-Code Duravit 588.45.140 - Hãng Đức, Chất Liệu Cao Cấp, Tích Hợp Xả Tràn | 588.45.140 | 2.727.000 đ | Liên hệ |
| 1020 | Kẹp Kính Dưới 981.00.001 Hafele Inox Bóng Chính Hãng | 981.00.001 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 1021 | Hafele 356.12.327 - Đế Cho Nêm Dài Đen, Bền & Dễ Dùng | 356.12.327 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1022 | Tủ Đồ Khô Imundex 7801706, Khung Crom, Dễ Lắp | 7801706 | 9.140.000 đ | Liên hệ |
| 1023 | Bộ Xả Chậu 1 Hộc Hafele 570.35.925 Thép Không Gỉ | 570.35.925 | 818.000 đ | Liên hệ |
| 1024 | Chốt Âm 260mm 911.62.356 Hafele Đồng Thau Chrome | 911.62.356 | 401.000 đ | Liên hệ |
| 1025 | Khóa Hafele 489.10.194: An toàn, Niken cho cửa gỗ/sắt | 489.10.194 | 451.000 đ | Liên hệ |
| 1026 | EPC Evo 500mm Hafele 433.32.175 Ray Nhấn Mở Đức | 433.32.175 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 1027 | Mezzo 270º 800mm Hafele, Inox Chrome, Tiện Ích Tối Ưu | 548.37.210 | 873.000 đ | Liên hệ |
| 1028 | Rổ Chén Presto 544.40.005 Hafele, Inox 304, 700mm | 544.40.005 | 1.318.000 đ | Liên hệ |
| 1029 | Rổ Đựng Chén Đĩa Cappella 900mm Hafele 549.08.154 | 549.08.154 | 2.153.000 đ | Liên hệ |
| 1030 | Rổ Đựng Chén Đĩa Cappella 800mm Hafele 549.08.447 | 549.08.447 | 1.745.000 đ | Liên hệ |
| 1031 | Tay co thủy lực Hafele ÂM DCL33 HO ĐE HÄFELE 931.84.233 | 931.84.233 | 3.587.250 đ | Liên hệ |
| 1032 | Smeg FAB28RDIT3 - Tủ Lạnh Đơn Smeg Chất Lượng Cao | 536.14.391 | 74.993.000 đ | Liên hệ |
| 1033 | LO-T60D Hafele 534.05.561: Thép Không Gỉ, 10 Chế Độ Nướng | 534.05.561 | 14.583.750 đ | Liên hệ |
| 1034 | Máy Hút Mùi Hafele 53880272, Thép Không Gỉ, Công Suất 750m³/h | 538.80.272 | 4.790.000 đ | Liên hệ |
| 1035 | Hafele Sapporo 588.79.060 - Lavabo Sứ Nano, Đặt Bàn, Chính Hãng | 588.79.060 | 1.891.000 đ | Liên hệ |
| 1036 | Hafele 940.43.962: Ray Nhôm Cửa Trượt 40-120Kg Germany | 940.43.962 | 1.049.000 đ | Liên hệ |
| 1037 | Kẹp Kính Hafele 981.00.650: Hợp Kim Nhôm, Dễ Lắp Đặt | 981.00.650 | 289.000 đ | Liên hệ |
| 1038 | Bếp từ âm một vùng nấu HC-I3012BB HÄFELE 536.61.760 | 536.61.760 | 3.362.250 đ | Liên hệ |
| 1039 | Bộ Nồi Từ Hafele 531.08.000: Inox 304, Truyền Nhiệt Nhanh | 531.08.000 | 2.789.000 đ | Liên hệ |
| 1040 | Hafele 931.84.087: Hợp Kim Nhôm, Chức Năng Giữ Cửa | 931.84.087 | 2.365.000 đ | Liên hệ |
| 1041 | ### "Tay Nâng Hafele 373.66.612 - Hợp Kim Kẽm, Chống Mài Mòn | 373.66.612 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1042 | Nồi Hafele 532.08.002: Đồng, Đức, Chống Dính, Tiết Kiệm | 532.08.002 | 2.720.000 đ | Liên hệ |
| 1043 | Dây LED 24V 833.75.705 Hafele - Bền Đẹp, Dễ Lắp | 833.75.705 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 1044 | LED 24V 40W Hafele 833.77.947 - Đen, Bảo vệ Quá tải | 833.77.947 | 599.000 đ | Liên hệ |
| 1045 | Chốt Âm 300mm Hafele 911.62.683 Inox 304 an toàn bền bỉ | 911.62.683 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 1046 | Chốt Xích An Toàn Hafele 911.59.428 Hợp Kim Kẽm | 911.59.428 | 257.000 đ | Liên hệ |
| 1047 | Khóa Hafele 911.64.680 Inox Nhỏ Bền, Dễ Lắp Ráp | 911.64.680 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 1048 | Hafele 489.05.027: Inox 304, 4 Vòng Bi, Cho Cửa Gỗ | 489.05.027 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 1049 | Đế Nêm Nhấn Hafele 356.12.727 Trắng, Bền Bỉ, Dễ Lắp | 356.12.727 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 1050 | Giá Để Giày 4 Tầng 400mm Imundex 7901004 Thép Trắng | 7901004 | 2.708.000 đ | Liên hệ |
| 1051 | Máy Rửa Chén Smeg Stl323Bl: Thép Không Gỉ 13 Bộ | 536.24.621 | 40.432.000 đ | Liên hệ |
| 1052 | Ray Âm Blum 560H5500B, Thép, Giảm Chấn, 550mm | 423.54.756 | 749.000 đ | Liên hệ |
| 1053 | Vòi Rửa BlancoLinus-S Hafele 565.68.650 - Đồng Mạ, Nóng Lạnh, Kéo Dài | 565.68.650 | 9.798.000 đ | Liên hệ |
| 1054 | Duravit D-Code 1700 Hafele 588.45.646 - Acrylic, An Toàn | 588.45.646 | 14.690.000 đ | Liên hệ |
| 1055 | Mặt Nạ Khóa Hafele 911.50.925 Nhôm SAU201, Chrome | 911.50.925 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 1056 | Bụi Chổi 900mm Hafele 489.97.121, Nhôm Nâu, Chống Bụi Gió | 489.97.121 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 1057 | Khóa Hafele 911.22.395, Inox 304, Dễ Lắp & An Toàn | 911.22.395 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 1058 | Thân Khóa Inox 304 Hafele 911.23.841 - An Toàn, Tiện Dụng | 911.23.841 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 1059 | Hafele 489.10.561 Khóa Inox 304 Chốt Chết C/C 72mm | 489.10.561 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 1060 | Móc Treo Quần Hafele 807.95.823 - Nhôm, Ray Thép, Giảm Chấn | 807.95.823 | 1.497.000 đ | Liên hệ |
| 1061 | Hafele 931.84.129 Tay Co Thủy Lực Nhôm Điều Chỉnh EN1154 | 931.84.129 | 1.823.000 đ | Liên hệ |
| 1062 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 55/72MM, SF Hafele 911.02.885 | 911.02.885 | 259.875 đ | Liên hệ |
| 1063 | Bosch HMH.SMS63L08EA: Độc Lập, Tiện Ích, EcoSilence | 6308 | 15.590.000 đ | Liên hệ |
| 1064 | HT21-CC1F245U Hafele: Đồng, Chrome, Nước Lạnh | 577.55.260 | 1.478.000 đ | Liên hệ |
| 1065 | Bộ Combo Bếp Hafele 567.20.509, Hãng Đức, Tiêu Chuẩn Châu Âu | 567.20.509 | 5.025.000 đ | Liên hệ |
| 1066 | Dây LED Module Hafele 833.89.142 Chính Hãng, Bền Bỉ | 833.89.142 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 1067 | Hafele 932.79.110: Tay Co Thủy Lực EN3, Chính Hãng Đức | 932.79.110 | 1.678.000 đ | Liên hệ |
| 1068 | 927.32.006: Bản Lề Âm Hafele, Hợp Kim Kẽm, Tiện Dụng | 927.32.006 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 1069 | Ray Âm Blum 423.54.736 - Thép - Giảm Chấn 350mm | 423.54.736 | 688.000 đ | Liên hệ |
| 1070 | Bas Chữ T 988.98.030 Hafele - Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 988.98.030 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 1071 | Bồn Tắm Âm Hafele 588.55.681: Acrylic, An Toàn, Thẩm Mỹ | 588.55.681 | 6.539.000 đ | Liên hệ |
| 1072 | Tay Nắm Cửa Kính Hafele 903.12.325 Inox 304 Đen Mờ | 903.12.325 | 1.283.000 đ | Liên hệ |
| 1073 | Tay Nắm Gạt 901.02.781 Hafele Đen Chống Cháy EN1125 | 901.02.781 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 1074 | Tay Đẩy Hơi 45Kg BM-132 Bauma Nhôm Châu Âu | 931.47.059 | 278.000 đ | Liên hệ |
| 1075 | Chốt Vệ Sinh Hafele 902.54.293 Inox 304 Đen Mờ | 902.54.293 | 314.000 đ | Liên hệ |
| 1076 | Rổ Đựng Chén Đĩa Hafele 549.08.847, Sơn Nano, Êm Ái | 549.08.847 | 1.507.000 đ | Liên hệ |
| 1077 | Rổ Chén 600mm Hafele 544.40.004 – Inox 304, An Toàn, Dễ Vệ Sinh | 544.40.004 | 1.253.000 đ | Liên hệ |
| 1078 | Máy Hút Mùi HH-WVG80E Hafele, Kính Đen, Cảm Ứng | 533.86.018 | 16.493.000 đ | Liên hệ |
| 1079 | HC-R603A Bếp Điện Hafele: Kính Cường Lực, Cảm Ứng | 536.01.631 | 9.539.000 đ | Liên hệ |
| 1080 | Thoát Sàn Hafele 485.61.236 Đồng, Nikel Mờ, Tinh Tế | 485.61.236 | 460.000 đ | Liên hệ |
| 1081 | Bộ Sen Tay Kyoto Hafele 589.35.007 Đồng Chrome, Dễ Lắp | 589.35.007 | 2.673.000 đ | Liên hệ |
| 1082 | Chậu Lavabo Sứ Sapporo Hafele 588.79.070 Nano Trắng | 588.79.070 | 2.213.000 đ | Liên hệ |
| 1083 | Bản Lề Hafele 981.00.513 Đồng Thau 180º An Toàn | 981.00.513 | 1.373.000 đ | Liên hệ |
| 1084 | Tay Nắm Cửa Nhôm 972.05.135 Hafele, Trắng, Bền Bỉ | 972.05.135 | 599.000 đ | Liên hệ |
| 1085 | Khay Trang Sức Hafele 807.95.803 - Nhôm, Ray Thép, Giảm Chấn | 807.95.803 | 2.356.000 đ | Liên hệ |
| 1086 | Đế Gắn Tường Hafele 290.08.900, Thép, Dễ Lắp Đặt | 290.08.900 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 1087 | Giá Treo Hafele 523.00.340, Nhôm Đen, Đa Năng, Chính Hãng | 523.00.340 | 674.000 đ | Liên hệ |
| 1088 | Máy Sấy HD-F60A Hafele 538.91.520: Chất Liệu Kính, Chống Nhăn | 538.91.520 | 13.630.000 đ | Liên hệ |
| 1089 | Tủ Lạnh Smeg FAB28RBL3 - Thương hiệu Ý, Chất liệu Kim Loại, Tính Năng Hiện Đại | 536.14.230 | 49.766.000 đ | Liên hệ |
| 1090 | Nắp Che Nhôm 2000mm Hafele 940.43.420 Bạc, An Toàn | 940.43.420 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 1091 | Hafele 911.62.157 Chốt Âm Đồng Thau, An Toàn & Bền Bỉ | 911.62.157 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 1092 | Rổ Protero 1 Hafele 545.48.260: Nhựa Chống Axit, Tiện Lợi | 545.48.260 | 4.066.000 đ | Liên hệ |
| 1093 | Giá Đỡ Chén Đĩa Inox 304 Hafele 544.40.003 | 544.40.003 | 1.450.000 đ | Liên hệ |
| 1094 | BẢN LỀ ÂM TE 540 3D, ĐEN Hafele 924.17.237 | 924.17.237 | 4.498.200 đ | Liên hệ |
| 1095 | Rây Inox Chậu Rửa Hafele 567.25.913 Thép Không Gỉ | 567.25.913 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 1096 | Thanh Treo Khăn Hafele 580.41.411 - Đồng, Chrome, Đơn 750mm | 580.41.411 | 552.000 đ | Liên hệ |
| 1097 | Tiểu Nam Treo Tường 588.79.420 Hafele - Sứ Cao Cấp | 588.79.420 | 4.986.000 đ | Liên hệ |
| 1098 | Blum 342.80.600 - Bản Lề Thép Giảm Chấn 107º Chính Hãng | 342.80.600 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 1099 | Rổ Xoong Nồi 549.08.026 Hafele Inox 304 Tĩnh Lặng | 549.08.026 | 1.623.000 đ | Liên hệ |
| 1100 | Hafele 549.20.231: Rổ Gia Vị Chrome An Toàn 200mm | 549.20.231 | 1.264.000 đ | Liên hệ |