Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 12001 | Hafele 489.72.141 | 489.72.141 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12002 | Hafele 916.96.667 | 916.96.667 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12003 | Hafele 106.69.404 | 106.69.404 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12004 | Hafele 833.74.363 | 833.74.363 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12005 | Hafele 833.76.358 | 833.76.358 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12006 | Hafele 833.95.715 | 833.95.715 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12007 | Hafele 833.89.007 | 833.89.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12008 | Hafele 917.64.153 | 917.64.153 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12009 | Hafele 917.81.711 | 917.81.711 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12010 | Hafele 917.64.207 | 917.64.207 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12011 | Hafele 917.64.216 | 917.64.216 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12012 | Hafele 910.52.833 | 910.52.833 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12013 | Hafele 917.82.172 | 917.82.172 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12014 | Hafele 917.82.445 | 917.82.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12015 | Hafele 315.30.762 | 315.30.762 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12016 | Sp - Glass+ Frame Assembly Hafele 532.85.137 | 532.85.137 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12017 | Sp - Uv Lamp_ 537.82.710 Hafele 532.85.569 | 532.85.569 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12018 | Sp - Noise Filter Hafele 532.86.800 | 532.86.800 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12019 | Sp - Electronic Box Compressor Hafele 532.87.317 | 532.87.317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12020 | Máy Xay Sinh Tố để Bàn Hafele 535.43.292 | 535.43.292 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12021 | Hafele 549.04.005 | 549.04.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12022 | Hafele 550.45.305 | 550.45.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12023 | Khay chia AMBIA-LINE Blum ZC7S500BS3 8815782 | 8815782 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 12024 | Tua vít đầu T20 Blum SR-DREH 2090937 | 2090937 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 12025 | Ray trượt TANDEM TIP-ON Blum 560F5000T 8172207 | 8172207 | 674.000 đ | Liên hệ |
| 12026 | TAY NẮM ÂM ĐỒNG 47X60MM Hafele 161.15.513 | 161.15.513 | 311.250 đ | Liên hệ |
| 12027 | KHÓA CỬA KÍNH H1 BÊN PHẢI 6-8MM = KL Hafele 233.13.859 | 233.13.859 | 924.000 đ | Liên hệ |
| 12028 | PHỤ KIỆN GIƯỜNG XẾP DUOLETTO = KL Hafele 271.89.000 | 271.89.000 | 33.204.750 đ | Liên hệ |
| 12029 | ĐẾ DÁN KÍNH CHO BẢN LỀ CL Hafele 342.34.690 | 342.34.690 | 110.175 đ | Liên hệ |
| 12030 | RON NHỰA CHO CỬA KÍNH=NHỰA Hafele 403.04.403 | 403.04.403 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 12031 | PK CHO CỬA TRƯỢT (4BXE,2CHẬN CỬA...) Hafele 405.55.312 | 405.55.312 | 5.766.750 đ | Liên hệ |
| 12032 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT CHO 3 CỬA Hafele 406.78.001 | 406.78.001 | 7.350.000 đ | Liên hệ |
| 12033 | BỘ REMOTE ĐIỀU KHIỂN NÂNG HẠ TV Hafele 421.68.426 | 421.68.426 | 1.552.500 đ | Liên hệ |
| 12034 | RAY BI MỞ TOÀN PHẦN 305MM, 227KG Hafele 422.10.830 | 422.10.830 | 1.768.636 đ | Liên hệ |
| 12035 | Ray âm giảm chấn TANDEM toàn phần 550mm Hafele 423.54.806 | 423.54.806 | 634.500 đ | Liên hệ |
| 12036 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ TREO TƯỜNG 600MM Hafele 450.72.168 | 450.72.168 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 12037 | Bộ sen tay 4F HÄFELE 495.60.620 | 495.60.620 | 1.022.727 đ | Liên hệ |
| 12038 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Xám Hafele 499.63.602 | 499.63.602 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 12039 | KỆ ĐỂ GIA VỊ 2 TẦNG=KL,MẠ Hafele 521.19.427 | 521.19.427 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 12040 | SP - 280 heating coil (right)-536.66.861 Hafele 532.73.027 | 532.73.027 | 303.750 đ | Liên hệ |
| 12041 | SP-động cơ quạt tủ lạnh-KAD62S50/03 Hafele 532.87.358 | 532.87.358 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 12042 | MOTOR-FAN FOR BOSCH SBS FRIDGE Hafele 532.87.403 | 532.87.403 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 12043 | ACC - Dung dịch vệ sinh vòi, chậu Blanco Hafele 532.90.328 | 532.90.328 | 1.090.908 đ | Liên hệ |
| 12044 | KHAY GIỮ ẤM BOSCH HSC140P31 Hafele 539.56.801 | 539.56.801 | 16.343.181 đ | Liên hệ |
| 12045 | Phụ kiện máy hút mùi Bosch Hafele 539.86.973 | 539.86.973 | 23.175.000 đ | Liên hệ |
| 12046 | KHAY CHIA HỘC TỦ=KL,MÀU NHÔ Hafele 550.33.003 | 550.33.003 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 12047 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX F70 MÀU XÁM Hafele 550.71.535 | 550.71.535 | 1.965.681 đ | Liên hệ |
| 12048 | CHẬU BẾP ĐÁ BLANCOMETRA 9 MÀU vàng Hafele 565.70.652 | 565.70.652 | 11.515.908 đ | Liên hệ |
| 12049 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Hafele 589.10.199 | 589.10.199 | 5.522.727 đ | Liên hệ |
| 12050 | Bộ trộn bồn tắm âm Focus Hafele 589.29.304 | 589.29.304 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 12051 | Bộ trộn bồn tắm âm Hafele 589.30.670 | 589.30.670 | 26.113.636 đ | Liên hệ |
| 12052 | sen đầu Raindance Select E có tay sen Hafele 589.51.515 | 589.51.515 | 28.909.091 đ | Liên hệ |
| 12053 | Thanh sen tay UNICA'S Puro Reno 0.72M Hafele 589.55.200 | 589.55.200 | 4.090.908 đ | Liên hệ |
| 12054 | Sen tay có giá đỡ AX Edge Hafele 589.58.609 | 589.58.609 | 19.704.545 đ | Liên hệ |
| 12055 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.331 | 805.20.331 | 2.482.500 đ | Liên hệ |
| 12056 | CẢM ỨNG CHUYỂN ĐỘNG ĐÈN LOOX 12V Hafele 833.73.065 | 833.73.065 | 1.806.000 đ | Liên hệ |
| 12057 | KHOÁ TAY NẮM TRÒN CT NASSIM Hafele 911.64.234 | 911.64.234 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 12058 | CHỐT ĐIỆN Hafele 912.05.031 | 912.05.031 | 3.485.775 đ | Liên hệ |
| 12059 | KHÓA ĐIỆN TỬ KABA, DẤU VÂN TAY Hafele 912.06.413 | 912.06.413 | 19.687.500 đ | Liên hệ |
| 12060 | VỎ RUỘT KHOÁ IC US26D- CROM MỜ Hafele 916.60.614 | 916.60.614 | 539.850 đ | Liên hệ |
| 12061 | CÔNG TẮC TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG Hafele 917.80.535 | 917.80.535 | 1.959.225 đ | Liên hệ |
| 12062 | BẢN LỀ ÂM TE645 3D, SSS Hafele 924.19.000 | 924.19.000 | 10.860.000 đ | Liên hệ |
| 12063 | VNDĐ,President,Vách,Vách.C,Đất.Xanh Hafele 943.41.200 | 943.41.200 | 118.263.750 đ | Liên hệ |
| 12064 | BAS KHÓA KẸP KÍNH TRÊN INOX BÓNG Hafele 981.00.471 | 981.00.471 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 12065 | KẸP GẮN TRẦN Hafele 981.56.820 | 981.56.820 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 12066 | Ray hộp đá trái TL Bosch KAD90VB20 - Nhựa cao cấp, bền bỉ, chính hãng | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12067 | Quạt đối lưu Bosch HBG634BB1B - 12036385, chất liệu LN, đa tính năng | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 12068 | Khóa Cửa Thông Minh SL828 GS DEMAX - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | SL828 GS | Liên hệ | Liên hệ |
| 12069 | Chậu rửa bát Blanco LEXA 8 Granite Alumetallic chống trầy, bền đẹp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 12070 | Dụng Cụ Mở Rượu Vang WMF Clever & More: Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng 2 Trong 1 | Liên hệ | Liên hệ | |
| 12071 | SP - đầu đánh bột của máy trộn 535.43.12 HÄFELE 532.84.266 | 532.84.266 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 12072 | Đế 4M cho tường rỗng màu xanh Hafele 985.56.241 | 985.56.241 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 12073 | Mặt che 8M (2+2+2+2x71), nhựa, màu đen Hafele 985.56.266 | 985.56.266 | 531.562 đ | Liên hệ |
| 12074 | Mặt che cổ điển 2M, nhựa, trắng Hafele 985.56.049 | 985.56.049 | 129.276 đ | Liên hệ |
| 12075 | Mặt che nhôm 2M, màu đồng tối Hafele 985.56.109 | 985.56.109 | 916.500 đ | Liên hệ |
| 12076 | Hafele 403.75.345 | 403.75.345 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12077 | Hafele 912.05.775 | 912.05.775 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12078 | Hafele 588.45.579 | 588.45.579 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12079 | Hafele 589.52.219 | 589.52.219 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12080 | Hafele 732.98.147 | 732.98.147 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12081 | Hafele 732.02.405 | 732.02.405 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12082 | Hafele 106.70.072 | 106.70.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12083 | Hafele 106.69.511 | 106.69.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12084 | Hafele 110.34.347 | 110.34.347 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12085 | Hafele 110.34.094 | 110.34.094 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12086 | Hafele 433.08.550 | 433.08.550 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12087 | Hafele 833.76.320 | 833.76.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12088 | Hafele 833.77.250 | 833.77.250 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12089 | Hafele 833.89.016 | 833.89.016 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12090 | Hafele 917.64.217 | 917.64.217 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12091 | Hafele 917.82.147 | 917.82.147 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12092 | Hafele 917.82.302 | 917.82.302 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12093 | Hafele 917.80.500 | 917.80.500 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12094 | Hafele 106.70.431 | 106.70.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12095 | Hafele 106.70.552 | 106.70.552 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12096 | Sp - Ptc Starter - 568.30.311 Hafele 532.80.080 | 532.80.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12097 | Sp - Dispenser - 538.21.330/310/320 Hafele 532.80.184 | 532.80.184 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12098 | Sp - Sợi đốt Gia Nhiệt - 535.43.711 Hafele 532.84.366 | 532.84.366 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12099 | Sp - Bộ Kiểm Soát Nhiệt độ Ego Hafele 532.85.067 | 532.85.067 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12100 | Vòi Hafele 570.85.451 | 570.85.451 | Liên hệ | Liên hệ |