Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 11901 | Nắp che hai đầu cho profile2104 nhựa/xám Hafele 833.95.783 | 833.95.783 | 124.500 đ | Liên hệ |
| 11902 | Mặt module trống, trắng Hafele 985.56.164 | 985.56.164 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 11903 | Mặt che cổ điển, 3M, nhựa, màu xám Hafele 985.56.275 | 985.56.275 | 137.812 đ | Liên hệ |
| 11904 | Khung đỡ 7M + ốc vít, nhựa Hafele 985.56.301 | 985.56.301 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 11905 | Mặt che 3M, kim loại, vàng satin Hafele 985.56.384 | 985.56.384 | 1.212.750 đ | Liên hệ |
| 11906 | Ổ TV cắm xuyên dây, 1M, nhựa, màu xám Hafele 985.56.361 | 985.56.361 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 11907 | Short divider plastic white Hafele 552.53.759 | 552.53.759 | 7.402 đ | Liên hệ |
| 11908 | Hafele 403.50.968 | 403.50.968 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11909 | Hafele 589.52.415 | 589.52.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11910 | Hafele 912.20.058 | 912.20.058 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11911 | Hafele 940.44.210 | 940.44.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11912 | Hafele 106.69.450 | 106.69.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11913 | Hafele 106.62.505 | 106.62.505 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11914 | Hafele 106.61.204 | 106.61.204 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11915 | Hafele 106.61.054 | 106.61.054 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11916 | Hafele 106.61.959 | 106.61.959 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11917 | Hafele 106.63.719 | 106.63.719 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11918 | Hafele 106.60.933 | 106.60.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11919 | Hafele 110.34.077 | 110.34.077 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11920 | Hafele 833.72.477 | 833.72.477 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11921 | Hafele 833.76.321 | 833.76.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11922 | Hafele 833.76.351 | 833.76.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11923 | Hafele 833.75.176 | 833.75.176 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11924 | Hafele 833.89.178 | 833.89.178 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11925 | Hafele 917.63.602 | 917.63.602 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11926 | Hafele 917.64.220 | 917.64.220 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11927 | Hafele 917.81.731 | 917.81.731 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11928 | Hafele 917.64.208 | 917.64.208 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11929 | Hafele 917.81.622 | 917.81.622 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11930 | Hafele 917.81.623 | 917.81.623 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11931 | Hafele 917.82.110 | 917.82.110 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11932 | Hafele 917.82.424 | 917.82.424 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11933 | Hafele 917.82.409 | 917.82.409 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11934 | Hafele 917.82.417 | 917.82.417 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11935 | Hafele 106.70.490 | 106.70.490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11936 | Sp - Refrigerator Temper Sensor-534.14.0 Hafele 532.80.078 | 532.80.078 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11937 | Hafele 538.01.411 | 538.01.411 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11938 | Hafele 535.43.282 | 535.43.282 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11939 | Sp - 536.34.112-tft Digital Programmer Hafele 532.84.025 | 532.84.025 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11940 | Sp - đĩa Thủy Tinh Lò Vi Sóng 538.01.221 Hafele 532.84.427 | 532.84.427 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11941 | Sp - Power Module Programmed/pvj631fb1e/ Hafele 532.85.822 | 532.85.822 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11942 | Khóa Ray âm Alto-s Hafele 552.53.999 | 552.53.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11943 | Nắp đậy cho chén bản lề giảm chấn 155° Blum 70T7504 2943131 | 2943131 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 11944 | Đế bản lề chữ thập có ốc điều chỉnh ° cao 3mm Blum 173H7130 2364103 | 2364103 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 11945 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L003=KL Hafele 210.50.603 | 210.50.603 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 11946 | RUỘT KHÓA NÚT NHẤN BÊN PHẢI 31X24=KL Hafele 233.13.608 | 233.13.608 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 11947 | BẢN LỀ LÁ CHO TỦ=KL,MẠ KẼM,25X22MM Hafele 354.02.903 | 354.02.903 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 11948 | Slido F-Li32 80A guide tra.alu.silv.2.5m Hafele 406.82.607 | 406.82.607 | 1.552.500 đ | Liên hệ |
| 11949 | RAY BÁNH XE 30KG 400MM Hafele 420.50.640 | 420.50.640 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 11950 | RAY AM GIAM CHAN MO TP 550MM Hafele 423.54.755 | 423.54.755 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 11951 | MÓC CỬA SỔ 220 MM ANTIQUE BRASS FINISH Hafele 489.71.822 | 489.71.822 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 11952 | Slow juicer HS-J108SG Hafele 535.43.397 | 535.43.397 | 32.148 đ | Liên hệ |
| 11953 | Table blender HS-B1521TB Hafele 535.44.163 | 535.44.163 | 6.068 đ | Liên hệ |
| 11954 | Built-in oven Smeg SO6102TB3 Hafele 536.74.941 | 536.74.941 | 38.447.727 đ | Liên hệ |
| 11955 | BAS GIỮ MÂM XOAY Hafele 541.19.283 | 541.19.283 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 11956 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX ÂM C40 MÀU TRẮNG Hafele 550.73.766 | 550.73.766 | 2.922.954 đ | Liên hệ |
| 11957 | KHAY CHIA- HỘC TỦ RỘNG 900MM Hafele 556.57.318 | 556.57.318 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 11958 | BỒN INOX BLANCOTIPO 6S Hafele 565.65.050 | 565.65.050 | 4.765.908 đ | Liên hệ |
| 11959 | CHẬU BẾP BLANCO CLASSIC 8S 1160X510X1 Hafele 565.66.012 | 565.66.012 | 21.750.000 đ | Liên hệ |
| 11960 | CHẬU BẾP BLANCOZIA 45SL MÀU ĐEN Hafele 565.76.370 | 565.76.370 | 14.045.454 đ | Liên hệ |
| 11961 | Bồn tắm độc lặp Solid surf. 1800x820x550 Hafele 588.87.613 | 588.87.613 | 49.084.091 đ | Liên hệ |
| 11962 | Tay sen gắn tường 350 Hafele 589.02.930 | 589.02.930 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 11963 | BỘ TRỘN BỒN TẮM DẠNG NỔI Hafele 589.22.151 | 589.22.151 | 2.181.818 đ | Liên hệ |
| 11964 | Bộ trộn bồn tắm âm AX Starck Hafele 589.29.682 | 589.29.682 | 9.477.273 đ | Liên hệ |
| 11965 | Bộ trộn bồn tắm âm AX Uno2 Hafele 589.30.901 | 589.30.901 | 8.181.818 đ | Liên hệ |
| 11966 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Starck Red Gold Hafele 589.56.957 | 589.56.957 | 82.704.545 đ | Liên hệ |
| 11967 | Bộ sen tay HÄFELE 589.85.006 | 589.85.006 | 1.656.000 đ | Liên hệ |
| 11968 | PHỤ KIỆN BÀN BẰNG NHỰA Hafele 631.36.300 | 631.36.300 | 91.125 đ | Liên hệ |
| 11969 | MẪU TRƯNG BÀY CỬA GỖ KHÓA ĐIỆN TỬ ER4800 Hafele 732.08.945 | 732.08.945 | 3.005.250 đ | Liên hệ |
| 11970 | DÂY ĐÈN LED 300MM Hafele 833.73.250 | 833.73.250 | 281.250 đ | Liên hệ |
| 11971 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ, 32X1000X1200MM Hafele 903.05.893 | 903.05.893 | 3.342.900 đ | Liên hệ |
| 11972 | THÂN KHOÁ SASHLOCK, BS 65/24MM, BAO GỒ Hafele 911.02.480 | 911.02.480 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 11973 | KHÓA CHO CỬA TRƯỢT =KL Hafele 911.26.422 | 911.26.422 | 531.975 đ | Liên hệ |
| 11974 | PL250 lockset L dinL inward satin.br. Hafele 912.20.756 | 912.20.756 | 4.192.500 đ | Liên hệ |
| 11975 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 MNB Hafele 916.73.255 | 916.73.255 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 11976 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG Hafele 931.84.620 | 931.84.620 | 2.432.175 đ | Liên hệ |
| 11977 | BỘ PHỤ KIỆN CHO CỬA TRƯỢT Hafele 940.72.007 | 940.72.007 | 44.264.850 đ | Liên hệ |
| 11978 | THANH NHÔM CHẶN BỤI DẠNG CHỔI 2000MM Hafele 950.06.093 | 950.06.093 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 11979 | Vấu khóa của mã 0404100001 Hafele 972.05.320 | 972.05.320 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 11980 | 04652000N Ruột khóa 2 đầu chìa 30/55 Hafele 972.05.389 | 972.05.389 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 11981 | BẢNG HIỆU LADY = KL Hafele 987.09.420 | 987.09.420 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 11982 | WMF 1282956040 Bộ Dao Thìa Dĩa Trẻ Em Disney Mickey Mouse Thép 18/10 An Toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 11983 | Khóa Vân Tay SL 105 DEMAX: Hợp Kim Kẽm Chống Gỉ Cao Cấp | SL105 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11984 | Mã HSL605 DEMAX: Khóa Thẻ Từ Khách Sạn Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | HSL605 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11985 | Dụng Cụ Đánh Trứng WMF PROFI PLUS 20CM - Thép Không Gỉ, Đa Năng, Tiện Dụng | 20CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 11986 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 27 giảm chấn Blum 24K2700.A 7373967 | 7373967 | 8.360.000 đ | Liên hệ |
| 11987 | Ổ cắm đa tiêu chuẩn 2M, màu carbon mờ Hafele 985.56.245 | 985.56.245 | 354.375 đ | Liên hệ |
| 11988 | Khung đỡ 2M, chuẩn Anh Hafele 985.56.403 | 985.56.403 | 51.187 đ | Liên hệ |
| 11989 | Mặt che 1M trung tâm, 3M, nhựa, titan mờ Hafele 985.56.350 | 985.56.350 | 133.875 đ | Liên hệ |
| 11990 | Mặt che 7M, nhựa, carbon mờ Hafele 985.56.306 | 985.56.306 | 346.500 đ | Liên hệ |
| 11991 | Hafele 732.04.046 | 732.04.046 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11992 | Hafele 836.29.972 | 836.29.972 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11993 | Hafele 589.30.531 | 589.30.531 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11994 | Hafele 589.52.228 | 589.52.228 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11995 | Hafele 732.98.121 | 732.98.121 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11996 | Hafele 489.72.141 | 489.72.141 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11997 | Hafele 916.96.667 | 916.96.667 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11998 | Hafele 106.69.404 | 106.69.404 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11999 | Hafele 833.74.363 | 833.74.363 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12000 | Hafele 833.76.358 | 833.76.358 | Liên hệ | Liên hệ |