Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 13001 | Nắp che bơm xả Bosch SMS46MI05E-00611321 - Chất liệu bền, chính hãng | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 13002 | Khóa Demax SL906 BL CNC: Hợp Kim Kẽm - Nhựa ABS, Nhận Diện Khuôn Mặt | Demax SL906 BL CNC | Liên hệ | Liên hệ |
| 13003 | Bộ Bát Trộn WMF Gourmet 4 Chiếc - Thép Không Gỉ, Tiện Lợi, Đa Năng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 13004 | SP - lưới lọc-535.43.811 HÄFELE 532.86.546 | 532.86.546 | 160.500 đ | Liên hệ |
| 13005 | Free fold sh F3 anthra.650-730/3,7-7,4 Hafele 372.38.315 | 372.38.315 | 3.924.000 đ | Liên hệ |
| 13006 | Matrix Box P50 anth. Hafele 551.74.325 | 551.74.325 | 2.059.312 đ | Liên hệ |
| 13007 | Hafele 403.75.367 | 403.75.367 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13008 | Mặt che cổ điển 2M, nhựa, đen Hafele 985.56.048 | 985.56.048 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13009 | Hafele 106.69.415 | 106.69.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13010 | Hafele 106.65.750 | 106.65.750 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13011 | Hafele 110.34.079 | 110.34.079 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13012 | Hafele 833.89.197 | 833.89.197 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13013 | Hafele 917.64.317 | 917.64.317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13014 | Hafele 910.52.933 | 910.52.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13015 | Sp-535.43.609-bowl Assembly Hafele 532.78.649 | 532.78.649 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13016 | Sp - Fan Wheel - 535.14.611/619 Hafele 532.79.068 | 532.79.068 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13017 | Sp - Display Mask Fixing Plate-534.14.08 Hafele 532.80.069 | 532.80.069 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13018 | Sp - Bơm Của Máy Rửa Chén 538.21.190 Hafele 532.86.543 | 532.86.543 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13019 | Sp - Linh Kiện Máy Hút Mùi 539.82.373/60 Hafele 532.90.072 | 532.90.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13020 | Nắp chén bản lề CLIP top 155° Blum 70T7504 1316548 | 1316548 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 13021 | Chốt cài mặt trước cho ngăn kéo âm LEGRABOX/ MERIVOBOX Blum ZI7.0M07 5209105 | 5209105 | 198.000 đ | Liên hệ |
| 13022 | TAY NẮM ÂM=NHỰA,MÀU TRẮNG,,26X78X9MM Hafele 158.03.737 | 158.03.737 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 13023 | THANH DÒ MÃ KHOÁ COMBI 46X10 Hafele 231.16.999 | 231.16.999 | 181.500 đ | Liên hệ |
| 13024 | KHÓA CỬA KÍNH MK 4-6MM = KL Hafele 233.13.698 | 233.13.698 | 1.878.750 đ | Liên hệ |
| 13025 | PHỤ KIỆN GIỮ CỬA=KL Hafele 245.56.901 | 245.56.901 | 56.550 đ | Liên hệ |
| 13026 | ĐẾ BẢN LỀ = KL,MẠ NIKEN Hafele 342.21.406 | 342.21.406 | 15.975 đ | Liên hệ |
| 13027 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 1.7, B, XÁM Hafele 372.91.342 | 372.91.342 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 13028 | HỘP LỰC TAY NÂNG AVENTOS HS LOẠI A=KL Hafele 372.94.500 | 372.94.500 | 740.454 đ | Liên hệ |
| 13029 | PHỤ KIỆN CHO CỬA TRƯỢT CHO 3 CỬA Hafele 400.51.113 | 400.51.113 | 1.243.500 đ | Liên hệ |
| 13030 | PK CHO CỬA TRƯỢT (4BXE, 2CHÂ Hafele 406.11.003 | 406.11.003 | 21.251.250 đ | Liên hệ |
| 13031 | NẮP CHE BỘ CỬA TRƯỢT XẾP Hafele 408.45.100 | 408.45.100 | 2.295.750 đ | Liên hệ |
| 13032 | RAY BI MỞ TOÀN PHẦN 2 CHIỀ Hafele 420.13.950 | 420.13.950 | 8.482.500 đ | Liên hệ |
| 13033 | RAY BI MỞ 2 CHIỀU Hafele 432.19.940 | 432.19.940 | 17.166.000 đ | Liên hệ |
| 13034 | RAY BI 3 TẦNG=KL,MẠ KẼM, MƠ Hafele 432.24.804 | 432.24.804 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 13035 | KHOÁ MÓC MÃ SỐ 145/30 ĐỎ Hafele 482.01.859 | 482.01.859 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 13036 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Hafele 495.61.178 | 495.61.178 | 10.015.908 đ | Liên hệ |
| 13037 | Khóa tay nắm DIY.B. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.611 | 499.63.611 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 13038 | Máy pha cà phê nâu xám Smeg BCC02TPMEU Hafele 535.44.032 | 535.44.032 | 28.493.181 đ | Liên hệ |
| 13039 | MÁY RỬA CHÉN ĐỘC LẬP BOSCH Hafele 539.26.500 | 539.26.500 | 20.113.636 đ | Liên hệ |
| 13040 | MÁY RỬA CHÉN ĐỘC LẬP BOSCH SERIES 8 Hafele 539.26.540 | 539.26.540 | 36.000.000 đ | Liên hệ |
| 13041 | MÁY GIẶT 7KG, BOSCH Hafele 539.96.050 | 539.96.050 | 16.486.363 đ | Liên hệ |
| 13042 | KHAY CHIA HỘC TỦ CHO TỦ CAO Hafele 550.81.722 | 550.81.722 | 1.238.181 đ | Liên hệ |
| 13043 | KHAY CHIA HỘC TỦ CHO TỦ RỘ Hafele 556.84.567 | 556.84.567 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 13044 | KHAY CHIA HỘC TỦ=NHỰA Hafele 556.90.018 | 556.90.018 | 3.032.250 đ | Liên hệ |
| 13045 | CHẬU BẾP BLANCOTIPO 6S Hafele 565.65.250 | 565.65.250 | 6.129.545 đ | Liên hệ |
| 13046 | chậu 1 hộc kèm bộ xả 440x440x200mm Hafele 567.10.180 | 567.10.180 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 13047 | Vòi trộn Emma 70 Hafele 589.02.030 | 589.02.030 | 2.727.273 đ | Liên hệ |
| 13048 | Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Emma Hafele 589.02.035 | 589.02.035 | 22.500.000 đ | Liên hệ |
| 13049 | Tay sen 5 chức năng - Chrome bóng Hafele 589.23.620 | 589.23.620 | 1.022.727 đ | Liên hệ |
| 13050 | Bộ xả NHẤN chậu sứ 11/4" CHR Hafele 589.25.941 | 589.25.941 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 13051 | BIDETTE SPRAY SET S MIXED B.BZ Hafele 589.31.934 | 589.31.934 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 13052 | SP - Vít Bộ xả pop-up Hafele 589.55.913 | 589.55.913 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 13053 | Tay sen gắn trần E 10 Black Chrome Hafele 589.56.628 | 589.56.628 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 13054 | Vòi trộn Novus 100 bộ xả nhấn Hafele 589.56.802 | 589.56.802 | 4.977.273 đ | Liên hệ |
| 13055 | Tay sen HÄFELE 589.85.401 | 589.85.401 | 1.636.363 đ | Liên hệ |
| 13056 | CẤP nước sen tay DẠNG tròn, ĐEN mờ Hafele 589.85.454 | 589.85.454 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 13057 | Bộ sen tay vuông 1F, ĐEN mờ Hafele 589.85.562 | 589.85.562 | 1.288.636 đ | Liên hệ |
| 13058 | VÒI LAVABO INNOSQUARE CARTRIDGE THƯỜNG Hafele 589.95.240 | 589.95.240 | 1.902.273 đ | Liên hệ |
| 13059 | BÁNH XE LÕI GỖ 80MM CÓ KHOÁ Hafele 661.47.311 | 661.47.311 | 905.625 đ | Liên hệ |
| 13060 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.21.921 | 805.21.921 | 4.815.750 đ | Liên hệ |
| 13061 | công tắc đèn 2 vùng màu trắng viền bạc Hafele 820.71.067 | 820.71.067 | 1.262.000 đ | Liên hệ |
| 13062 | ĐÈN LED 4009 CÔNG SUẤT CAO, TRẮNG ẤM Hafele 833.78.142 | 833.78.142 | 265.800 đ | Liên hệ |
| 13063 | Tay nắm cửa màu đen Hafele 903.98.178 | 903.98.178 | 3.262.500 đ | Liên hệ |
| 13064 | Pull handle black Hafele 904.00.698 | 904.00.698 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 13065 | THÂN KHÓA CỬA TRƯỢT + CHỐT XOAY Hafele 911.26.204 | 911.26.204 | 1.117.500 đ | Liên hệ |
| 13066 | BỘ TAY NẮM GẠT & KHÓA LƯỠI GÀ, 1-FLC-N9 Hafele 911.83.989 | 911.83.989 | 4.419.000 đ | Liên hệ |
| 13067 | DÂY ĐIỆN THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ Hafele 912.02.003 | 912.02.003 | 2.562.000 đ | Liên hệ |
| 13068 | Ruột khóa đầu chìa, đầu vặn 55mm, màu in Hafele 916.08.521 | 916.08.521 | 741.000 đ | Liên hệ |
| 13069 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU CHÌA 40/10MM Hafele 916.22.604 | 916.22.604 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 13070 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 31-62 NICKEL MỜ Hafele 916.95.103 | 916.95.103 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 13071 | THÂN KHÓA MỞ TRÁI VÀO TRONG Hafele 917.81.450 | 917.81.450 | 1.665.000 đ | Liên hệ |
| 13072 | BẢN LỀ ÂM TECTUS TE 526 3D Hafele 924.16.803 | 924.16.803 | 6.960.000 đ | Liên hệ |
| 13073 | BẢN LỀ S.S 114X102X3MM Hafele 926.35.003 | 926.35.003 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 13074 | BẢN LỀ ÂM AC-873, ĐEN Hafele 927.90.203 | 927.90.203 | 5.557.500 đ | Liên hệ |
| 13075 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG TS1000 NHO Hafele 931.16.909 | 931.16.909 | 1.259.175 đ | Liên hệ |
| 13076 | BẢN LỀ SÀN DCL41, SS316 Hafele 932.84.043 | 932.84.043 | 3.549.000 đ | Liên hệ |
| 13077 | Slido D-Li11 80I fitting w/o s.a.s.cl. Hafele 940.83.053 | 940.83.053 | 1.387.500 đ | Liên hệ |
| 13078 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT CLASSIC 120-L Hafele 941.25.000 | 941.25.000 | 1.195.500 đ | Liên hệ |
| 13079 | THANH ĐỆM CỬA 1208/10 MM Hafele 950.10.455 | 950.10.455 | 3.210.000 đ | Liên hệ |
| 13080 | HỘP BAS KHOÁ CỬA KÍNH Hafele 981.00.440 | 981.00.440 | 254.250 đ | Liên hệ |
| 13081 | KẸP KÍNH-KÍNH 180D ĐEN MỜ Hafele 981.00.583 | 981.00.583 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 13082 | Cánh Quạt Đối Lưu Bosch HBG634BB1B - 12004796 | Chất Liệu Bền, Hiệu Suất Cao | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 13083 | Khóa cửa cổng chống nước SL602WP-APP DEMAX - Hợp kim nhôm, bền bỉ bảo mật | SL602PW - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 13084 | Bộ tay nâng AVENTOS HKi 25 giảm chấn Blum 24K2500.A 9612160 | 9612160 | 9.259.000 đ | Liên hệ |
| 13085 | SP - Glass frame for hob 536.61.631 HÄFELE 532.84.199 | 532.84.199 | 3.250.500 đ | Liên hệ |
| 13086 | SP - khung và Kính lắp ráp - 536.01.670 HÄFELE 532.90.133 | 532.90.133 | 2.487.750 đ | Liên hệ |
| 13087 | Công tắt 2 cực 1 chiều WH, 2M, nhựa, nâu Hafele 985.56.286 | 985.56.286 | 641.812 đ | Liên hệ |
| 13088 | Mặt công tắt DND, 1M, nhựa, carbon mờ Hafele 985.56.314 | 985.56.314 | 94.500 đ | Liên hệ |
| 13089 | 3 hạt c.tắc 1W 2M,20AX, trắng, khắc chữ Hafele 985.56.395 | 985.56.395 | 1.095.750 đ | Liên hệ |
| 13090 | Hafele 403.75.384 | 403.75.384 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13091 | Hafele 589.54.616 | 589.54.616 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13092 | Mặt che cổ điển 2M trung tâm, nhựa, nâu Hafele 985.56.051 | 985.56.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13093 | Hafele 106.70.051 | 106.70.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13094 | Hafele 106.69.501 | 106.69.501 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13095 | Hafele 103.83.761 | 103.83.761 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13096 | Hafele 420.50.062 | 420.50.062 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13097 | Hafele 833.76.386 | 833.76.386 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13098 | Hafele 833.77.261 | 833.77.261 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13099 | Hafele 917.63.512 | 917.63.512 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13100 | Hafele 917.80.456 | 917.80.456 | Liên hệ | Liên hệ |