Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 12901 | Hafele 833.74.359 | 833.74.359 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12902 | Hafele 833.77.119 | 833.77.119 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12903 | Hafele 917.63.507 | 917.63.507 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12904 | Hafele 917.64.163 | 917.64.163 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12905 | Hafele 917.64.321 | 917.64.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12906 | Hafele 917.82.148 | 917.82.148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12907 | Hafele 917.82.151 | 917.82.151 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12908 | Hafele 917.82.404 | 917.82.404 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12909 | Hafele 106.70.621 | 106.70.621 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12910 | Ống Khóa Tsa 331 Hafele 482.09.009 | 482.09.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12911 | Sp - Van Cửa Ra - 539.26.550 Hafele 532.83.065 | 532.83.065 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12912 | Sp - Key-press Board 538.01.411 Hafele 532.84.292 | 532.84.292 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12913 | Sp - Sensor - B Hafele 532.85.435 | 532.85.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12914 | Sp - Công Tắc 535.43.086 Hafele 532.86.961 | 532.86.961 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12915 | Vòi Hafele 570.85.051 | 570.85.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12916 | Bộ khớp nối REVEGO uno Blum 801V705B.R3 4252088 | 4252088 | 1.151.000 đ | Liên hệ |
| 12917 | Bộ khớp nối REVEGO duo Blum 802V680B.L1 3663193 | 3663193 | 1.466.000 đ | Liên hệ |
| 12918 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL M4 DIA.35MM TW Hafele 121.19.103 | 121.19.103 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 12919 | Ruột khóa SYMO màu đen Hafele 210.40.310 | 210.40.310 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 12920 | KHOÁ NHẤN MINI 15MM Hafele 211.61.606 | 211.61.606 | 67.935 đ | Liên hệ |
| 12921 | BAS CHẶN KHOÁ THEN GÀI NP. 55X15X19 Hafele 232.37.990 | 232.37.990 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 12922 | Vít M6X30MM Hafele 267.05.724 | 267.05.724 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 12923 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.073 | 284.01.073 | 90.750 đ | Liên hệ |
| 12924 | ĐẾ BẢN LỀ METALLA SM=KL, H=4 Hafele 315.98.524 | 315.98.524 | 3.075 đ | Liên hệ |
| 12925 | TAY BẢN LỀ =KL Hafele 316.39.500 | 316.39.500 | 43.987 đ | Liên hệ |
| 12926 | ĐẾ BẢN LỀ = KL,MẠ NIKEN Hafele 342.21.406 | 342.21.406 | 15.975 đ | Liên hệ |
| 12927 | BẢN LỀ LĂN=KL, MẠ KẼM 40X26MM Hafele 354.01.924 | 354.01.924 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 12928 | BỘ TAY NÂNG LIFT-UP CHO TỦ T Hafele 372.37.532 | 372.37.532 | 2.542.500 đ | Liên hệ |
| 12929 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 3.15, E, XÁM Hafele 372.91.348 | 372.91.348 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 12930 | RAY ĐÔI TRƯỢT TRÊN CHO CỬA T Hafele 402.35.660 | 402.35.660 | 8.415.000 đ | Liên hệ |
| 12931 | RAY CỬA TRƯỢT VF= NHỰA, MÀU BẠC 2M Hafele 404.13.921 | 404.13.921 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 12932 | PK CHO CỬA TRƯỢT (4BXE, 2CHÂ Hafele 406.11.003 | 406.11.003 | 21.251.250 đ | Liên hệ |
| 12933 | PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 2 CÁNH Hafele 406.11.054 | 406.11.054 | 56.587.500 đ | Liên hệ |
| 12934 | RAY BI MỞ TOÀN PHẦN 2 CHIỀ Hafele 420.13.940 | 420.13.940 | 7.560.000 đ | Liên hệ |
| 12935 | RAY ÂM MOVENTO GIẢM CHẤN TOÀN PHẦN Hafele 433.24.324 | 433.24.324 | 1.107.975 đ | Liên hệ |
| 12936 | RAY ÂM GIẢM CHẤN MỞ 3/4, 350MM-DIY Hafele 494.02.351 | 494.02.351 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 12937 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Hafele 495.61.178 | 495.61.178 | 10.015.908 đ | Liên hệ |
| 12938 | SP - Module hoạt động -MHM Bosch Hafele 532.87.392 | 532.87.392 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 12939 | Máy pha cà phê nâu xám Smeg BCC02TPMEU Hafele 535.44.032 | 535.44.032 | 28.493.181 đ | Liên hệ |
| 12940 | Dispensa 90 set,black,400/1900-2300 Hafele 546.51.433 | 546.51.433 | 18.600.000 đ | Liên hệ |
| 12941 | BỘ RAY HỘP INTIVO Y6 30KG MÀU XÁM Hafele 551.23.212 | 551.23.212 | 2.859.545 đ | Liên hệ |
| 12942 | ACC - Bộ xả 43922800 chậu bếp 2 hộc Hafele 570.40.904 | 570.40.904 | 2.863.636 đ | Liên hệ |
| 12943 | Bồn tắm âm D-Code 1600x700 Hafele 588.45.643 | 588.45.643 | 11.931.818 đ | Liên hệ |
| 12944 | SP - Bịt vít giảm chấn trên nắp bồn cầu Hafele 588.45.901 | 588.45.901 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 12945 | Tay sen CÓ kèm dây sen Hafele 589.23.920 | 589.23.920 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 12946 | SP - Ti kéo bộ xả vòi trộn mạ P.RedGold Hafele 589.28.967 | 589.28.967 | 1.363.636 đ | Liên hệ |
| 12947 | sen tay HG Croma Hafele 589.29.608 | 589.29.608 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 12948 | Bộ âm cho Bộ trộn bồn tắm 4 lỗ Hafele 589.29.943 | 589.29.943 | 29.386.363 đ | Liên hệ |
| 12949 | Bộ trộn âm Axor Starck 2 đường nước Hafele 589.51.228 | 589.51.228 | 10.704.545 đ | Liên hệ |
| 12950 | Bộ sen tay Raindance Select Hafele 589.51.562 | 589.51.562 | 7.772.727 đ | Liên hệ |
| 12951 | Vòi trộn Focus 190 không Bộ xả Hafele 589.54.702 | 589.54.702 | 5.863.636 đ | Liên hệ |
| 12952 | Bộ sen tay UNO 120 3jet PBC Hafele 589.56.455 | 589.56.455 | 20.931.818 đ | Liên hệ |
| 12953 | BỘ TRỘN LAVABO Hafele 589.82.060 | 589.82.060 | 4.590.000 đ | Liên hệ |
| 12954 | VÒI TRỘN LAVABO INNOCLASSIC Hafele 589.95.062 | 589.95.062 | 2.610.000 đ | Liên hệ |
| 12955 | BÁNH XE KIM LOẠI Hafele 661.02.230 | 661.02.230 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 12956 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.470 | 805.20.470 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 12957 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.21.420 | 805.21.420 | 4.530.000 đ | Liên hệ |
| 12958 | KHAY CHIA ĐỒ 332X277X18,5MM Hafele 818.04.051 | 818.04.051 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 12959 | ĐỆM CHO KHÓA CỬA THOÁT HIỂM =GRAPHI Hafele 901.02.393 | 901.02.393 | 291.900 đ | Liên hệ |
| 12960 | CHỐT AN TÒAN =KL Hafele 911.62.289 | 911.62.289 | 158.700 đ | Liên hệ |
| 12961 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.215 | 911.64.215 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 12962 | PHÔI CHÌA KHÓA =KL Hafele 911.64.307 | 911.64.307 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 12963 | BỘ TAY NẮM GẠT & KHÓA LƯỠI GÀ, 1-FLC-N9 Hafele 911.83.989 | 911.83.989 | 4.419.000 đ | Liên hệ |
| 12964 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ 12V DC 0.4AMP Hafele 912.01.010 | 912.01.010 | 24.529.500 đ | Liên hệ |
| 12965 | RUỘT KHÓA 35.5/40.5=KL+CHÌA Hafele 916.00.014 | 916.00.014 | 764.700 đ | Liên hệ |
| 12966 | RUỘT KHÓA 1/2, 1 ĐẦU CHÌA, 40,5/10MM,AB Hafele 916.08.204 | 916.08.204 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 12967 | PSM ruột khóa đầu vặn đầu chìa 71 AB Hafele 916.67.942 | 916.67.942 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 12968 | BẢN LỀ LÁ 630 SQ = KL Hafele 926.39.050 | 926.39.050 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 12969 | THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG ÂM SIZE3 HO Hafele 931.84.004 | 931.84.004 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 12970 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG DCL84 =KL, Hafele 931.84.329 | 931.84.329 | 2.992.500 đ | Liên hệ |
| 12971 | BẢN LỀ SÀN DCL41, SS316 Hafele 932.84.043 | 932.84.043 | 3.549.000 đ | Liên hệ |
| 12972 | MW Pal110- RBVN OFFICE HCM - Track B Hafele 940.00.069 | 940.00.069 | 14.842.500 đ | Liên hệ |
| 12973 | ĐỆM KHÍ CHO CỬA, MÀU TRONG SUỐT Hafele 950.07.605 | 950.07.605 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 12974 | MẮT THẦN MÀU CHROME, CÓ NẮP CHE Hafele 959.00.001 | 959.00.001 | 87.300 đ | Liên hệ |
| 12975 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 356MM Hafele 972.05.004 | 972.05.004 | 214.500 đ | Liên hệ |
| 12976 | Chân đế lò vi sóng Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền bỉ, tiện ích ưu việt | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12977 | Thìa Inox WMF Nuova 25cm - Thép Không Gỉ Bền Đẹp, Thiết Kế Tinh Tế | 25CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 12978 | Mạch điều khiển Bosch DFS097/067J50B - 00774282 chính hãng, chất liệu bền bỉ | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 12979 | Bộ Điều Khiển Camera TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Bền, Hiệu Năng Cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12980 | Khoá Cửa DEMAX SL966 AC Hợp Kim Kẽm - Nhận Diện Khuôn Mặt | SL966 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 12981 | Khóa Thông Minh Demax SL818 MG: Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, ABS | Demax SL818 MG | Liên hệ | Liên hệ |
| 12982 | Khóa thông minh Demax SL906 AG CNC FACE ID, hợp kim kẽm cao cấp | Demax SL906 AG CNC | Liên hệ | Liên hệ |
| 12983 | Khóa Khách Sạn Demax HSL330 SS Chính Hãng Chất Liệu Hợp Kim Cao Cấp | HSL330 SS | Liên hệ | Liên hệ |
| 12984 | Bosch CMG778NB1: Lò Nướng Vi Sóng Đa Năng, Thiết Kế Sang Trọng, Công Nghệ Đức | CMG778NB1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12985 | SP - Glass frame for hob 536.61.631 HÄFELE 532.84.199 | 532.84.199 | 3.250.500 đ | Liên hệ |
| 12986 | SP - Bộ chuyển đổi điện-495.06.051 HÄFELE 532.86.666 | 532.86.666 | 321.000 đ | Liên hệ |
| 12987 | 42019BFBEBBK01 KE GÓC Hafele 972.05.273 | 972.05.273 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 12988 | Mặt công tắt DND, 1M, nhựa, carbon mờ Hafele 985.56.314 | 985.56.314 | 94.500 đ | Liên hệ |
| 12989 | Bộ phận chỉ thị đôi, 1M, nâu Hafele 985.56.139 | 985.56.139 | 432.000 đ | Liên hệ |
| 12990 | Khung đỡ 7M + ốc vít Hafele 985.56.098 | 985.56.098 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 12991 | Hafele 403.75.367 | 403.75.367 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12992 | Hafele 912.05.923 | 912.05.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12993 | Hafele 588.53.929 | 588.53.929 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12994 | Hafele 589.29.627 | 589.29.627 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12995 | Hafele 589.54.707 | 589.54.707 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12996 | Hafele 985.56.057 | 985.56.057 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12997 | Hafele 106.62.015 | 106.62.015 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12998 | Hafele 106.62.316 | 106.62.316 | Liên hệ | Liên hệ |
| 12999 | Hafele 106.65.150 | 106.65.150 | Liên hệ | Liên hệ |
| 13000 | Hafele 420.50.066 | 420.50.066 | Liên hệ | Liên hệ |