Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 15001 | Hafele 433.10.465 | 433.10.465 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15002 | Hafele 532.78.422 | 532.78.422 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15003 | Sp-535.43.609-beater Hafele 532.78.647 | 532.78.647 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15004 | Sp-534.14.080-display Board-new Version Hafele 532.79.270 | 532.79.270 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15005 | Hafele 538.81.643 | 538.81.643 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15006 | Sp - Door Ass'y-538.61.431 Hafele 532.80.139 | 532.80.139 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15007 | Sp - Linh Kiện Mặt Trái Của 538.21.200 Hafele 532.80.644 | 532.80.644 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15008 | Sp - Đầu đốt - 538.66.507 Hafele 532.80.812 | 532.80.812 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15009 | Sp - Bảng điều Khiển Của Lò 538.01.111 Hafele 532.83.465 | 532.83.465 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15010 | Sp - Sensor Assembly 538.01.411 Hafele 532.84.293 | 532.84.293 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15011 | Sp - 534.05.561-power Supply Tx 50/60hz Hafele 532.85.827 | 532.85.827 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15012 | Sp-motor Hafele 532.86.533 | 532.86.533 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15013 | Sp - Pc Boardr_ih61_3i/4i_15-21 Elec. Bo Hafele 532.87.485 | 532.87.485 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15014 | Hafele 532.87.542 | 532.87.542 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15015 | Sp - Knob Pkf375v14e/01 Hafele 532.87.856 | 532.87.856 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15016 | Sp - 539.81.173/175/185/168/775-transfor Hafele 532.90.790 | 532.90.790 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15017 | Hafele 548.21.006 | 548.21.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15018 | Hafele 556.03.450 | 556.03.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15019 | Hafele 570.58.910 | 570.58.910 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15020 | Hafele 577.95.940 | 577.95.940 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15021 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T2850.L3 5033237 | 5033237 | 22.719.000 đ | Liên hệ |
| 15022 | VÍT GẮN TAY NẮM M4X25MM=KL,MẠ KẼM Hafele 022.45.252 | 022.45.252 | 255 đ | Liên hệ |
| 15023 | TAY NẮM INOX MỜ CC 128 MM Hafele 100.45.061 | 100.45.061 | 122.325 đ | Liên hệ |
| 15024 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/ 112x31MM Hafele 100.55.001 | 100.55.001 | 98.475 đ | Liên hệ |
| 15025 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.600 | 125.89.600 | 49.773 đ | Liên hệ |
| 15026 | BIỂN HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH KHÓA Hafele 231.81.300 | 231.81.300 | 40.966 đ | Liên hệ |
| 15027 | FT 200 terminal block f.termin.strip Hafele 237.59.012 | 237.59.012 | 4.385.250 đ | Liên hệ |
| 15028 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL M8X10.0MM Hafele 262.88.990 | 262.88.990 | 3.900 đ | Liên hệ |
| 15029 | CHỐT ĐỠ KỆ =KL,MẠ KẼM Hafele 282.18.706 | 282.18.706 | 6.075 đ | Liên hệ |
| 15030 | bas đỡ kẽ, kẽm mạ niken 5/5/1mm Hafele 282.24.727 | 282.24.727 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 15031 | BẢN LỀ BẬT METALLA, TRÙM Hafele 316.31.600 | 316.31.600 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 15032 | BẢN LỀ FLAP=KL,MẠ NIKEN BÓNG Hafele 342.63.600 | 342.63.600 | 50.850 đ | Liên hệ |
| 15033 | BẢN LỀ FACEFRAME Hafele 343.86.528 | 343.86.528 | 91.104 đ | Liên hệ |
| 15034 | BỘ HỘP LỰC CHO TAY NÂNG FRE Hafele 372.34.600 | 372.34.600 | 2.107.500 đ | Liên hệ |
| 15035 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD 770-840 XÁM Hafele 372.37.116 | 372.37.116 | 2.575.500 đ | Liên hệ |
| 15036 | BỘ TAY NÂNG FREE UP P2US, XÁM Hafele 372.37.128 | 372.37.128 | 2.455.227 đ | Liên hệ |
| 15037 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S9SW, TRẮNG Hafele 372.71.149 | 372.71.149 | 2.662.500 đ | Liên hệ |
| 15038 | THANH TRƯỢT TRÊN BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 404.71.302 | 404.71.302 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 15039 | PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT E35FB Hafele 406.11.360 | 406.11.360 | 116.201.250 đ | Liên hệ |
| 15040 | CỤC DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRƯƠ Hafele 410.26.200 | 410.26.200 | 141.750 đ | Liên hệ |
| 15041 | TAY NÂNG TV BẰNG ĐIỆN=KL,CHI Hafele 421.68.351 | 421.68.351 | 50.023.500 đ | Liên hệ |
| 15042 | KHAY CHIA HỘC TỦ 568X390MM Hafele 429.57.504 | 429.57.504 | 848.250 đ | Liên hệ |
| 15043 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ TREO TƯỜNG 300-450 Hafele 450.72.166 | 450.72.166 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 15044 | KHOÁ MÓC TITALIUM MỜ 64TI/40 Hafele 482.01.824 | 482.01.824 | 126.945 đ | Liên hệ |
| 15045 | SP-533.23.200-FLAT SIDE PANEL GR-LEFT Hafele 532.83.502 | 532.83.502 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 15046 | SP-Kệ để chai tủ lạnh Hafele 532.85.480 | 532.85.480 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 15047 | CHILLER SHELF GR/910(TRANS-WH-GRI)RV1 Hafele 532.92.268 | 532.92.268 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 15048 | MÁY HÚT MÙI ÂM TỦ GAGGENAU Hafele 539.86.083 | 539.86.083 | 30.675.000 đ | Liên hệ |
| 15049 | CR Legrabox Blumotion S 40kg 500mm Hafele 550.64.550 | 550.64.550 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 15050 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX C40 MÀU XÁM Hafele 550.73.565 | 550.73.565 | 1.764.273 đ | Liên hệ |
| 15051 | BỘ RAY HỘP INTIVO Y7 30KG MÀU ĐEN Hafele 551.23.313 | 551.23.313 | 2.383.636 đ | Liên hệ |
| 15052 | KHAY CHIA Z40 CÓ THANH CHIA Hafele 553.89.791 | 553.89.791 | 78.408 đ | Liên hệ |
| 15053 | Thùng rác điện Hafele 554.99.094 | 554.99.094 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 15054 | SP - Bộ xả chậu đá Hy Lạp 2 hộc full set Hafele 565.85.990 | 565.85.990 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 15055 | SP - ACC. FOR 660 Hafele 570.40.903 | 570.40.903 | 1.704.545 đ | Liên hệ |
| 15056 | Vách ngăn bồn tiểu màu xám Hafele 588.53.981 | 588.53.981 | 21.340.908 đ | Liên hệ |
| 15057 | Bồn tắm độc lập 1700x810x680 Hafele 588.55.710 | 588.55.710 | 22.220.454 đ | Liên hệ |
| 15058 | Vòi AX Massaud 110 bộ xả non-closing Hafele 589.29.495 | 589.29.495 | 31.500.000 đ | Liên hệ |
| 15059 | Bộ sen tay Raindance classic 100 AIR Hafele 589.30.825 | 589.30.825 | 9.954.545 đ | Liên hệ |
| 15060 | Bộ trộn nổi điều nhiệt cho sen tay Hafele 589.50.338 | 589.50.338 | 9.068.181 đ | Liên hệ |
| 15061 | BAS TREO 330MM Hafele 772.68.533 | 772.68.533 | 115.500 đ | Liên hệ |
| 15062 | BÓNG ĐÈN 12V/20W Hafele 824.02.922 | 824.02.922 | 165.186 đ | Liên hệ |
| 15063 | ĐÈN L-PLUS 36W/1500MM Hafele 827.07.927 | 827.07.927 | 4.965.750 đ | Liên hệ |
| 15064 | ĐÈN TRANG TRÍ 1TANG-PHÔ+4B Hafele 828.13.722 | 828.13.722 | 669.564 đ | Liên hệ |
| 15065 | ĐÈN LED 2013 12V MÀU ĐỎ Hafele 833.73.360 | 833.73.360 | 2.415.750 đ | Liên hệ |
| 15066 | ĐÈN CẠNH THUỶ TINH 2021 4000K 862MM Hafele 833.74.143 | 833.74.143 | 554.625 đ | Liên hệ |
| 15067 | BIẾN ÁP 12V 15W Hafele 833.74.900 | 833.74.900 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 15068 | Bộ nguồn Loox5 ECO 100-127V/24V/40W Hafele 833.75.934 | 833.75.934 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 15069 | ĐÈN LED 4015 350MA 1W Hafele 833.79.076 | 833.79.076 | 778.500 đ | Liên hệ |
| 15070 | CÁP ĐÈN LED NỐI DÀI 350MA Hafele 833.80.706 | 833.80.706 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 15071 | ĐÈN LED KỆ KÍNH 900MM Hafele 833.90.713 | 833.90.713 | 2.025.000 đ | Liên hệ |
| 15072 | Bộ khóa tay nắm gạc wc 2-WBC-4Q4Q-LMX Hafele 900.78.854 | 900.78.854 | 47.587 đ | Liên hệ |
| 15073 | TAY NẮM ÂM NHÔM MÀU INOX Hafele 901.01.226 | 901.01.226 | 1.911.000 đ | Liên hệ |
| 15074 | TAY NẮM GẠT BRASS POLISHED PVD Hafele 901.78.999 | 901.78.999 | 6.222.000 đ | Liên hệ |
| 15075 | TAY NẮM CHO KHÓA CỬA KÍNH Hafele 902.30.232 | 902.30.232 | 164.850 đ | Liên hệ |
| 15076 | TAY NẮM ÂM PC-451 Hafele 904.00.660 | 904.00.660 | 4.642.500 đ | Liên hệ |
| 15077 | ĐẾ TRỤC QUAY 27X27MM CHO TAY NẮM Hafele 909.00.946 | 909.00.946 | 81.300 đ | Liên hệ |
| 15078 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 911.16.769 | 911.16.769 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 15079 | BAS CHỐT ÂM Hafele 911.62.181 | 911.62.181 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 15080 | Khóa điện tử EL9500 P&P Bright gold Hafele 912.05.316 | 912.05.316 | 11.550.000 đ | Liên hệ |
| 15081 | PL250 lockset E dinR inward satin.br. Hafele 912.20.759 | 912.20.759 | 4.117.500 đ | Liên hệ |
| 15082 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DẠNG CHÌA BC Hafele 916.66.620 | 916.66.620 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 15083 | PSM ruột khóa đầu vặn nhôm 63 Hafele 916.67.811 | 916.67.811 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 15084 | THIẾT BỊ TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG MIFAR Hafele 917.61.083 | 917.61.083 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 15085 | BẢN LỀ LÁ 2 BI, MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 921.17.171 | 921.17.171 | 167.550 đ | Liên hệ |
| 15086 | BẢN LỀ INOX 102X102MM Hafele 926.13.103 | 926.13.103 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 15087 | BẢN LỀ ÂM =KL 40MM Hafele 927.91.434 | 927.91.434 | 1.539.900 đ | Liên hệ |
| 15088 | NẮP BẢN LỀ SÀN MÀU ĐEN Hafele 932.79.063 | 932.79.063 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 15089 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 80-L LOẠI E Hafele 940.82.144 | 940.82.144 | 3.171.000 đ | Liên hệ |
| 15090 | RAY TRƯỢT JUNIOR 160 =KL 4.0M Hafele 941.60.400 | 941.60.400 | 2.685.000 đ | Liên hệ |
| 15091 | Pal110,Panel,Zone.IIA.Lobby Hafele 943.41.614 | 943.41.614 | 189.982.500 đ | Liên hệ |
| 15092 | VNDĐ,PAL110,RAY.TRƯỢT.A,RADISON.BLUE Hafele 943.41.919 | 943.41.919 | 90.087.301 đ | Liên hệ |
| 15093 | ĐỆM KHÍ CHO CỬA = NHỰA DẺO Hafele 950.07.603 | 950.07.603 | 21.075 đ | Liên hệ |
| 15094 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG=KL,960MM Hafele 950.10.033 | 950.10.033 | 2.827.500 đ | Liên hệ |
| 15095 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.161 | 981.00.161 | 1.401.000 đ | Liên hệ |
| 15096 | BAS KHÓA KẸP KÍNH. DT15MM Hafele 981.56.880 | 981.56.880 | 6.232.500 đ | Liên hệ |
| 15097 | BẢN LỀ DƯƠNG SÀN HPF100 Hafele 981.78.900 | 981.78.900 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 15098 | BẢNG CHỮ B INOX MỜ 93MM Hafele 987.21.210 | 987.21.210 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 15099 | Đèn Hoàn Chỉnh LN Bosch HBF113BR0A 10006657 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Đa Dạng | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 15100 | Hộp Muối MRB Bosch SMS46MI05E-00645025, Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | SMS46MI05E-00645025 | Liên hệ | Liên hệ |