Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 15101 | CHỐT ĐỠ KỆ =KL,MẠ KẼM Hafele 282.18.706 | 282.18.706 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 15102 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.38.020 | 283.38.020 | 533.000 đ | Liên hệ |
| 15103 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.468 | 287.45.468 | 940.000 đ | Liên hệ |
| 15104 | BẢN LỀ 110 ĐỘ Hafele 343.85.601 | 343.85.601 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 15105 | TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 C SM Hafele 372.28.620 | 372.28.620 | 279.000 đ | Liên hệ |
| 15106 | TAY NÂNG C.TỦ 550-650/6.0-14.5 Hafele 372.68.924 | 372.68.924 | 3.067.000 đ | Liên hệ |
| 15107 | CÁNH TAY NÂNG AVT HS SD L+R Hafele 372.84.604 | 372.84.604 | 1.876.000 đ | Liên hệ |
| 15108 | HỘP LỰC TAY NÂNG AVENTOS HS LOẠI B=KL Hafele 372.94.501 | 372.94.501 | 691.000 đ | Liên hệ |
| 15109 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.930 | 380.64.930 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 15110 | QUẢ NẶNG 100G=KL Hafele 403.16.001 | 403.16.001 | 97.000 đ | Liên hệ |
| 15111 | Phụ kiện cửa 2 cánh Silent-IF 80 Hafele 407.40.060 | 407.40.060 | 1.344.000 đ | Liên hệ |
| 15112 | BÁNH XE CHO CỬA TRƯỢT =KL, BÊN PHẢI Hafele 410.26.100 | 410.26.100 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 15113 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ CNR 900MM=KL Hafele 450.72.200 | 450.72.200 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 15114 | DIY-TAY NÂNG FREE SWING S6SW, XÁM Hafele 493.05.753 | 493.05.753 | 2.450.000 đ | Liên hệ |
| 15115 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 CYL70. Đồng Hafele 499.63.635 | 499.63.635 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 15116 | Salt filler 538.21.060 Hafele 532.87.762 | 532.87.762 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 15117 | Ray Scala Cryst + Kính 428x140mm Hafele 551.87.325 | 551.87.325 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 15118 | BỘ RAY HỘP INTIVO Y6 50KG MÀU TRẮNG Hafele 553.85.675 | 553.85.675 | 2.429.000 đ | Liên hệ |
| 15119 | BIẾN THỀ BLUM, 100W Hafele 554.99.200 | 554.99.200 | 2.800.000 đ | Liên hệ |
| 15120 | PHỤ KIỆN CHIA HỌC TỦ=NHỰA Hafele 556.62.601 | 556.62.601 | 192.000 đ | Liên hệ |
| 15121 | CHẬU BẾP INOX BLANCOPLENTA Hafele 565.65.360 | 565.65.360 | 8.273.000 đ | Liên hệ |
| 15122 | CHẬU ĐÁ EROS TRẮNG 2 HỘC Hafele 565.83.751 | 565.83.751 | 6.548.000 đ | Liên hệ |
| 15123 | Chậu đá âm Aeolia 770x490 Hafele 565.88.350 | 565.88.350 | 6.803.000 đ | Liên hệ |
| 15124 | bồn tắm âm 1600x750x440 Hafele 588.55.613 | 588.55.613 | 6.612.000 đ | Liên hệ |
| 15125 | CHÂN BÀN Hafele 635.24.271 | 635.24.271 | 264.000 đ | Liên hệ |
| 15126 | TAY NÂNG TREO QUẦN ÁO Hafele 805.21.931 | 805.21.931 | 3.210.000 đ | Liên hệ |
| 15127 | ĐÈN LED DÂY 12V 5M Hafele 833.73.411 | 833.73.411 | 3.100.000 đ | Liên hệ |
| 15128 | ĐÈN LED 9003 SỬ DỤNG PIN Hafele 833.87.012 | 833.87.012 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 15129 | TAY NẮM ÂM =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 901.00.411 | 901.00.411 | 6.615.000 đ | Liên hệ |
| 15130 | BỘ KHÓA 3KLV3-A Hafele 901.59.321 | 901.59.321 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 15131 | NẮP CHE RUỘT KHÓA =KL Hafele 903.80.708 | 903.80.708 | 86.000 đ | Liên hệ |
| 15132 | THÂN KHÓA CHỐT ĐA ĐIỂM MỞ PHẢI, INOX 65/ Hafele 911.52.531 | 911.52.531 | 12.040.000 đ | Liên hệ |
| 15133 | THÂN KHÓA THOÁT HIỂM DDL, E, B 2329, BKS Hafele 911.53.186 | 911.53.186 | 5.844.000 đ | Liên hệ |
| 15134 | CHỐT ÂM ĐỒNG NIKEN MỜ 190MM Hafele 911.62.507 | 911.62.507 | 2.246.000 đ | Liên hệ |
| 15135 | BỘ KHÓA CỬA (KHÓA+3 CHÌA) =KL Hafele 911.64.218 | 911.64.218 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 15136 | KHÓA CÓC 2 ĐẦU CHÌA,LOẠI NHỎ, PB Hafele 911.64.228 | 911.64.228 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 15137 | Bộ tay nắm đen ngọc trai_4-T3T-GQ-LS-Cy Hafele 911.83.963 | 911.83.963 | 5.821.000 đ | Liên hệ |
| 15138 | Ruột khóa núm vặn 6P3K 71mm vàng hồng Hafele 916.86.006 | 916.86.006 | 432.000 đ | Liên hệ |
| 15139 | THIẾT BỊ ĐỌC THẺ Hafele 917.80.520 | 917.80.520 | 8.304.000 đ | Liên hệ |
| 15140 | BẢN LỀ LÁ 2 BI, MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 921.17.171 | 921.17.171 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 15141 | BASS CHO BẢN LỀ VX7939 = KL Hafele 924.07.490 | 924.07.490 | 889.000 đ | Liên hệ |
| 15142 | Bộ phụ kiện cửa trượt Slido D-Li801 Hafele 940.64.012 | 940.64.012 | 8.318.000 đ | Liên hệ |
| 15143 | NẮP CHE = NHỰA XÁM CHO RAY TRƯỢT Hafele 940.80.060 | 940.80.060 | 253.000 đ | Liên hệ |
| 15144 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA LÙA XẾP 15B Hafele 943.42.000 | 943.42.000 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 15145 | Dr.seal al.br./silic.grey 1618 Hafele 950.05.559 | 950.05.559 | 2.744.000 đ | Liên hệ |
| 15146 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG=KL,960MM Hafele 950.10.033 | 950.10.033 | 2.639.000 đ | Liên hệ |
| 15147 | MẮT THẦN 200 ĐỘ.VỚI NẮP CHE MÀU ĐỒNG CỬA Hafele 959.03.068 | 959.03.068 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 15148 | BẢN LỀ CHỮ A = INOX 304, 205 MM Hafele 973.02.001 | 973.02.001 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 15149 | Móc treo đơn HÄFELE 980.62.132 | 980.62.132 | 121.000 đ | Liên hệ |
| 15150 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.160 | 981.00.160 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 15151 | KẸP BAS KHÓA ĐÔI KÍNH TRÊN KHUNG, INO Hafele 981.00.161 | 981.00.161 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 15152 | THÂN KHÓA CHO CỬA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.01.590 | 981.01.590 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 15153 | CHỐT VỆ SINH, CỬA KÍNH 8-15MM Hafele 981.12.040 | 981.12.040 | 1.211.000 đ | Liên hệ |
| 15154 | BẢNG KHUYẾT TẬT INOX MỜ 100MM Hafele 987.30.030 | 987.30.030 | 362.000 đ | Liên hệ |
| 15155 | Vòng xoay LN Bosch HBG634BB1B 10003816 - Chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 15156 | Cáp Kết Nối Mạch Công Suất Bosch PUJ/PUC BT - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 15157 | Cầu chì LVS Bosch BEL520MS0K 00609865 - Chất liệu bền, tính năng an toàn | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 15158 | Cáp MG Bosch WAW28480SG, chất liệu cao cấp, kết nối ổn định | WAW28480SG-00631781 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15159 | Ống cao su mềm MG Bosch WAW28480SG, Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WAW28480SG-00265958 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15160 | Khóa cửa thông minh Demax FACE ID SL999.001 hợp kim kẽm cao cấp 12 tính năng | SL999.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15161 | Hafele 234.87.851 | 234.87.851 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15162 | Hafele 917.82.143 | 917.82.143 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15163 | Hafele 917.82.107 | 917.82.107 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15164 | Hafele 101.20.013 | 101.20.013 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15165 | Hafele 232.26.600 | 232.26.600 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15166 | Hafele 372.39.530 | 372.39.530 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15167 | Hafele 433.10.465 | 433.10.465 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15168 | Sp-534.14.100-main Control Board Hafele 532.79.368 | 532.79.368 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15169 | Sp - 536.84.882-assy Fan Motor Hafele 532.83.965 | 532.83.965 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15170 | Sp - 535.64.663-power Adjuster Hafele 532.84.010 | 532.84.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15171 | Hafele 536.61.003 | 536.61.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15172 | Sp - Bo điều Khiển Của Máy 537.82.720 Hafele 532.84.880 | 532.84.880 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15173 | Sp - Linh Kiện Của Bếp 536.01.741 Hafele 532.85.080 | 532.85.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15174 | Sp - Control Board - 534.16.960 Hafele 532.85.446 | 532.85.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15175 | Sp - Smv65t00eu/15-reed-switch For Flow Hafele 532.85.488 | 532.85.488 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15176 | Sp-motor Hafele 532.86.533 | 532.86.533 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15177 | Sp - 533.93.100 Water Valve Hafele 532.86.750 | 532.86.750 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15178 | Hafele 538.11.070 | 538.11.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15179 | Sp - Nhãn đẫy - 535.43.087 Hafele 532.86.967 | 532.86.967 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15180 | Sp - Vỏ Mô Tơ Máy Rửa Chén Hafele 532.91.256 | 532.91.256 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15181 | Hafele 554.99.000 | 554.99.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15182 | Sp - Bộ Siphon Chậu 1 Hộc 567.96/94.xxx Hafele 567.94.904 | 567.94.904 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15183 | TAY NẮM INOX MỜ CC 128 MM Hafele 100.45.061 | 100.45.061 | 114.000 đ | Liên hệ |
| 15184 | TAY NẲM TỦ 141X38MM =SẮT Hafele 100.48.051 | 100.48.051 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 15185 | TAY NẮM KÉO FF=KL, ĐEN BÓNG Hafele 107.98.633 | 107.98.633 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 15186 | Thanh khoá Cabloxx 560mm Hafele 237.29.000 | 237.29.000 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 15187 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 262.24.564 | 262.24.564 | Liên hệ | Liên hệ |
| 15188 | THÂN ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S300 24/5/11 Hafele 262.27.462 | 262.27.462 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 15189 | BAS KHUNG KEKU EH LẮP RÃNH=NHỰA Hafele 262.49.360 | 262.49.360 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 15190 | Liên kết M6 đối xứng (L=14mm) Hafele 264.82.014 | 264.82.014 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 15191 | BẢN LỀ METALLAMAT MINI Hafele 317.02.500 | 317.02.500 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 15192 | BẢN LỀ METALLAMAT 175 Hafele 318.32.601 | 318.32.601 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 15193 | BẢN LỀ MỞ 110 ĐỘ Hafele 342.42.603 | 342.42.603 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 15194 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH BẰNG NHÔM Hafele 361.52.900 | 361.52.900 | 459.000 đ | Liên hệ |
| 15195 | TAY TREO CÓ DÂY Hafele 365.46.050 | 365.46.050 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 15196 | BỘ ĐỊNH VỊ MŨI KHOAN CHO BỘ FREE-UP Hafele 372.33.050 | 372.33.050 | 832.000 đ | Liên hệ |
| 15197 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S8SW, TRẮNG Hafele 372.71.147 | 372.71.147 | 2.647.000 đ | Liên hệ |
| 15198 | BỘ AVENTOS HK TIP-ON PF 750-2500 XÁM Hafele 372.85.542 | 372.85.542 | 1.505.000 đ | Liên hệ |
| 15199 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT 2 CỬA Hafele 406.91.000 | 406.91.000 | 2.261.000 đ | Liên hệ |
| 15200 | RAY HỘC TỦ 790MM=KL Hafele 422.22.800 | 422.22.800 | 1.967.000 đ | Liên hệ |