Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16401 | GÓI THIẾT BỊ GIA DỤNG 6 Hafele 732.31.515 | 732.31.515 | 19.849.773 đ | Liên hệ |
| 16402 | RAY TRƯỢT =KL Hafele 819.17.099 | 819.17.099 | 2.688.000 đ | Liên hệ |
| 16403 | PHỤ KIỆN TRƯỢT THANG Hafele 819.23.020 | 819.23.020 | 1.533.000 đ | Liên hệ |
| 16404 | ĐÈN VÁN HẬU Hafele 820.18.311 | 820.18.311 | 162.750 đ | Liên hệ |
| 16405 | công tắc đèn 1 vùng màu trắng viền bạc Hafele 820.71.066 | 820.71.066 | 1.178.000 đ | Liên hệ |
| 16406 | ĐÈN 12V/20W Hafele 828.43.424 | 828.43.424 | 866.496 đ | Liên hệ |
| 16407 | ĐÈN T5 HỘC TỦ 867MM Hafele 833.50.957 | 833.50.957 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 16408 | ĐÈN LED 12V 1.8W 820MM Hafele 833.72.011 | 833.72.011 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 16409 | LED2074 12V/9.6W/m 27K/CRI90/5m Hafele 833.74.308 | 833.74.308 | 1.089.000 đ | Liên hệ |
| 16410 | KHUNG NHÔM GẮN GÓC CHO ĐÈN LED Hafele 833.74.814 | 833.74.814 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 16411 | VỎ ĐÈN Hafele 833.75.740 | 833.75.740 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 16412 | ĐÈN LED 4014 350MA 1W Hafele 833.78.060 | 833.78.060 | 346.500 đ | Liên hệ |
| 16413 | ĐÈN LED 9004 SỬ DỤNG PIN Hafele 833.87.013 | 833.87.013 | 1.062.000 đ | Liên hệ |
| 16414 | Tay nắm gạt màu vàng champagne Hafele 900.78.595 | 900.78.595 | 4.305.000 đ | Liên hệ |
| 16415 | KHÓA CHO TOILET Hafele 902.53.922 | 902.53.922 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 16416 | TAY NẮM CỬA TRƯỢT DH-786 Hafele 904.00.530 | 904.00.530 | 2.962.500 đ | Liên hệ |
| 16417 | THÂN KHÓA CHO KHÓA DT 400 Hafele 911.17.500 | 911.17.500 | 5.025.000 đ | Liên hệ |
| 16418 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 911.22.547 | 911.22.547 | 305.925 đ | Liên hệ |
| 16419 | Rod lock Silent-Stop PC galv. Hafele 911.26.053 | 911.26.053 | 9.120.000 đ | Liên hệ |
| 16420 | THÂN KHÓA CỬA ĐỐ NHỎ INOX MỜ 40/24 Hafele 911.75.025 | 911.75.025 | 1.359.000 đ | Liên hệ |
| 16421 | BỘ TAY NẮM GẠT TUBULAR ĐEN MỜ Hafele 911.78.920 | 911.78.920 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 16422 | SP - EL7800TCS Ruột và chìa khóa Hafele 912.20.399 | 912.20.399 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 16423 | RUỘT KHÓA 27.5/45.5 Hafele 916.00.005 | 916.00.005 | 764.700 đ | Liên hệ |
| 16424 | PHỤ KIỆN CYL.KN.LOCK.MUSHROOM PINS 6.0 Hafele 916.66.471 | 916.66.471 | 3.225 đ | Liên hệ |
| 16425 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.805 | 916.67.805 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 16426 | PSM ruột khóa hai đầu chìa 71 AB Hafele 916.72.003 | 916.72.003 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 16427 | RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 65MM, MÀU ĐÔ Hafele 916.95.111 | 916.95.111 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 16428 | RUỘT KHÓA BR SN 5 PIN Hafele 916.96.170 | 916.96.170 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 16429 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.210 | 917.81.210 | 189.750 đ | Liên hệ |
| 16430 | THÂN ÂM CỦA BẢN LỀ Hafele 924.07.790 | 924.07.790 | 664.950 đ | Liên hệ |
| 16431 | BẢN LỀ ÂM, NICKEL BÓNG, DR, DT40MM Hafele 927.32.017 | 927.32.017 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 16432 | THÂN THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TS4000 Hafele 931.16.021 | 931.16.021 | 4.152.750 đ | Liên hệ |
| 16433 | THÂN CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG TS2000 Hafele 931.16.137 | 931.16.137 | 2.025.000 đ | Liên hệ |
| 16434 | NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS550F INOX MỜ Hafele 932.10.110 | 932.10.110 | 1.192.500 đ | Liên hệ |
| 16435 | Floor door stop stst.coffee. 44mm Hafele 937.55.155 | 937.55.155 | 772 đ | Liên hệ |
| 16436 | CÔNG CỤ HỖ TRỢ KHOAN BỘ PORTA GW/GWF Hafele 941.00.095 | 941.00.095 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 16437 | BỘ TREO BẢN LỀ TRUNG TÂM INOX CHO BỘ Hafele 943.34.290 | 943.34.290 | 6.010.500 đ | Liên hệ |
| 16438 | Vách A dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.663 | 943.41.663 | 749.857.500 đ | Liên hệ |
| 16439 | Ray & phụ kiện VNDĐ, Thanh Xuân CPX HN Hafele 943.42.662 | 943.42.662 | 126.083.000 đ | Liên hệ |
| 16440 | THANH ĐỆM KHÍ 100M, ĐEN Hafele 950.07.571 | 950.07.571 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 16441 | ĐỆM CỬA CHỐNG KHÓI 15/1000MM B Hafele 950.11.161 | 950.11.161 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 16442 | CHỐT GÀI CỬA SỔ MÀU ĐỒNG 305MM Hafele 970.02.848 | 970.02.848 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 16443 | CHỐT CỬA SỔ HỢP KIM KẼM SÁNG Hafele 970.04.019 | 970.04.019 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 16444 | CHỐT VỆ SINH, CỬA KÍNH 8-15MM Hafele 981.12.040 | 981.12.040 | 1.297.500 đ | Liên hệ |
| 16445 | BẢNG CHỮ D INOX MỜ 93MM Hafele 987.21.230 | 987.21.230 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 16446 | Bánh Xe Ngăn Kéo Dao Kéo MRB Bosch SMU68TS02E-00625710 Chính Hãng | SMU68TS02E-00625710 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16447 | Dây Cáp Kết Nối MG Bosch WAW28480SG 00631769 - Bền Bỉ, Chất Lượng Cao | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16448 | Cáp kết nối BT Bosch PPI82560MS - Tính linh hoạt, chất liệu bền bỉ | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 16449 | Mặt Kính Cho Bếp Từ Bosch Pid 00776519 | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16450 | Bình Đựng Rửa Bát Blanco Lato Chrome - Inox 304 Cao Cấp, Tiện Lợi, Bền Đẹp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16451 | Bosch TWK3A014: Ấm Đun Nước Đỏ 1.7L, Chất Liệu Inox, Vệ Sinh Dễ Dàng | TWK3A014 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16452 | Vỏ mạch điều khiển Bosch DFS097/067J50B - 12011389, chất liệu cao cấp, bền bỉ | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 16453 | LVS Bosch BFL634GB/GS1: Mạch Điều Khiển Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16454 | Khay Đựng Ngăn Mát 3TL Bosch KAD90VB20 11004148 - Chất Liệu Bền, Tiện Dụng | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16455 | Cáp kết nối Bosch WAW28440SG-00631778 - Chất liệu bền, cảm biến lưu lượng MG | WAW28440SG-00631778 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16456 | Chốt Lò Xo MG Bosch WAW28480SG-00629930 - Chính Hãng, Chất Liệu Cao Cấp | WAW28480SG-00629930 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16457 | Van nam châm MG Bosch WAW28480SG-00606001 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WAW28480SG-00606001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16458 | Đáy nhựa Bosch SMS46MI05E 00771847 - Chất liệu bền, chính hãng Bosch | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 16459 | Thay Cánh Cửa Ngăn Đông Bosch KAD90VB20 - 00715582 Chất Liệu Bền Bỉ | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16460 | Xẻng Xào WMF Profi Plus 36CM - Thép Không Gỉ Cromargan - Dễ Dàng Xào Nấu | 36CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 16461 | Bếp RVEF633INK Rosieres: Eurokera, 3 Vùng, Cảm Ứng, An Toàn | RVEF633INK | Liên hệ | Liên hệ |
| 16462 | Thanh Ngang Cho Free Swing/up Hafele 372.33.696 | 372.33.696 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16463 | Hafele 372.91.350 | 372.91.350 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16464 | Hafele 433.10.462 | 433.10.462 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16465 | Sp-pot + Tray-535.43.713 Hafele 532.79.150 | 532.79.150 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16466 | Sp - Connecting Board- 538.61.461 Hafele 532.80.146 | 532.80.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16467 | Sp - Gear Of Blender - 535.43.278 Hafele 532.80.453 | 532.80.453 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16468 | Sp-535.43.659-generator Hafele 532.80.471 | 532.80.471 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16469 | Sp - Hose Bldc Heater-ft/ft/45-533.23.31 Hafele 532.80.480 | 532.80.480 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16470 | Sp - #8 - Motor- 535.43.276 Hafele 532.80.508 | 532.80.508 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16471 | Sp - 536.34.112-condenser 2100v 1 1mf Hafele 532.84.030 | 532.84.030 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16472 | Sp - Inverter For Washer Hafele 532.84.983 | 532.84.983 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16473 | Sp Electric Damper 538.11.070 Hafele 532.86.832 | 532.86.832 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16474 | Sp - Bộ Dây đai Truyền động Wtb86200s Hafele 532.87.618 | 532.87.618 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16475 | Sp - Van Cấp Nước Của 538.21.060 Hafele 532.87.767 | 532.87.767 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16476 | Sp - 539.81.065 Remote Control Black Hafele 532.90.759 | 532.90.759 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16477 | Sp - Termal Fuse Single Hafele 532.92.190 | 532.92.190 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16478 | Hafele 547.11.010 | 547.11.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16479 | Hafele 568.60.960 | 568.60.960 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16480 | CỮ KHOAN BẢN LỀ 45/9.5 Hafele 001.33.210 | 001.33.210 | 3.122.700 đ | Liên hệ |
| 16481 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x25MM Hafele 015.31.933 | 015.31.933 | 750 đ | Liên hệ |
| 16482 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x20MM Hafele 015.33.928 | 015.33.928 | 300 đ | Liên hệ |
| 16483 | TAY NẮM KÉO FF REX ALU MẠ CROM Hafele 112.81.278 | 112.81.278 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 16484 | TAY NẮM ÂM =KL, 7/103x28MM Hafele 116.07.626 | 116.07.626 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 16485 | TAY NẮM ĐỊNH HÌNH = NHÔM, 2500MM Hafele 126.37.000 | 126.37.000 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 16486 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 19X25MM Hafele 134.29.011 | 134.29.011 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 16487 | TAY NẮM TỦ ÂM 100MM Hafele 152.53.001 | 152.53.001 | 938.322 đ | Liên hệ |
| 16488 | TAY NẮM KÉO FF =KL MÀU ĐEN 100X20X25 Hafele 194.19.300 | 194.19.300 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 16489 | NÚT NHẤN CHO KHÓA NHẤN =NHỰA Hafele 229.06.109 | 229.06.109 | 7.275 đ | Liên hệ |
| 16490 | RUỘT KHÓA GẠT SYMO =KL Hafele 235.88.820 | 235.88.820 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 16491 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.410 | 239.44.410 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 16492 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.05.792 | 262.05.792 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 16493 | BAS KHUNG KEKU EH LẮP RÃNH=NHỰA Hafele 262.49.360 | 262.49.360 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 16494 | BAS GIUONG =KL Hafele 271.03.530 | 271.03.530 | 43.725 đ | Liên hệ |
| 16495 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.128 | 287.30.128 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 16496 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.314 | 287.30.314 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 16497 | BAS ĐỠ KỆ 320X310MM=KL Hafele 287.40.114 | 287.40.114 | 185.250 đ | Liên hệ |
| 16498 | BẢN LỀ ÂM 3D CHR MỜ Hafele 341.24.415 | 341.24.415 | 359.625 đ | Liên hệ |
| 16499 | BẢN LỀ LĂN 50X31MM Hafele 354.01.730 | 354.01.730 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 16500 | NÊM GIẢM CHẤN CỬA TỦ NHẸ Hafele 356.37.000 | 356.37.000 | 31.500 đ | Liên hệ |