Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16301 | RUỘT KHÓA 27.5/45.5 Hafele 916.00.005 | 916.00.005 | 764.700 đ | Liên hệ |
| 16302 | MIẾNG ĐỆM RUỘT KHOÁ Hafele 916.09.361 | 916.09.361 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 16303 | RUỘT KHÓA 1 ĐẦU VẶN =KL Hafele 916.09.754 | 916.09.754 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 16304 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.812 | 916.09.812 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 16305 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.599 | 916.66.599 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 16306 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.881 | 916.67.881 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 16307 | BẢN LỀ LÁ 127X89X3MM 4BB MÀU ĐỒNG R Hafele 926.34.119 | 926.34.119 | 368.400 đ | Liên hệ |
| 16308 | TAY THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TS2000/4000 Hafele 931.16.231 | 931.16.231 | 2.279.175 đ | Liên hệ |
| 16309 | Runn.rail Centerfold 80H 6,0m Hafele 943.27.960 | 943.27.960 | 14.220.000 đ | Liên hệ |
| 16310 | Khung tấm vách F Golden Lake View Hafele 943.41.473 | 943.41.473 | 161.250.000 đ | Liên hệ |
| 16311 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY&KHÓI 20/2100MM LB Hafele 950.11.060 | 950.11.060 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 16312 | CHỐT CỬA SỔ HỢP KIM KẼM SÁNG Hafele 970.04.019 | 970.04.019 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 16313 | BẢNG HIỆU QUÝ ÔNG/BÀ INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.240 | 987.07.240 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 16314 | BẢNG SỐ NHÀ 2, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.120 | 987.21.120 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 16315 | Cầu chì LVS Bosch BFL634GB/GS1 - 00152386: Chất liệu bền, Tính năng an toàn | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16316 | Quạt gió BT Bosch PUJ/PUC 12013766 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16317 | Phiễu Đổ Muối Bosch SMS46MI05E-00645000 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMS46MI05E-00645000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16318 | Vòi Rửa Bát Blanco AVONA Chrome, Hãng Bosch, Inox 304, Xoay 360 Độ Cao Cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16319 | Bosch HBA5570S0B 00658806 - Bộ điều chỉnh nhiệt LN, chất liệu bền, đa tính năng | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 16320 | Ốc Chỉnh Chân MG Bosch WGG234E0SG 00615920 - Chất Lượng, Chống Trượt | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16321 | Tay Phun Nước Bosch SM - 00611388: Chất Liệu Bền, Hiệu Suất Cao | 00611388 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16322 | Chân Tủ Trái TL Bosch KAD90VB20 - 10001037: Chất Lượng Cao, Bền Bỉ | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16323 | Đầu Nối Cáp Bosch 00619439 - Tương Thích KAD92SB30, Chất Liệu Cao Cấp | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16324 | Khóa Cửa Phòng Demax LK500 SP - Thép Không Gỉ SUS 304, Hợp Kim Kẽm | LK500 SP | Liên hệ | Liên hệ |
| 16325 | Khóa Demax SL506 BL, Hãng Demax, Hợp kim kẽm – Chống nước hiệu quả | SL506 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 16326 | Khóa cửa đại sảnh SL8862 DEMAX - Hợp kim kẽm mạ vàng 24K cao cấp | SL8862 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 16327 | Máy Hủy Rác Demax GS560C Thép Không Gỉ, Hãng Demax, Hiệu Suất Cao | Demax GS560C | Liên hệ | Liên hệ |
| 16328 | Máy Sấy Quần Áo Bosch WTH85008SG - Hiệu Năng Cao, Chất Liệu Thép Không Gỉ | WTH85008SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16329 | Hafele 262.11.115 | 262.11.115 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16330 | Hafele 423.54.063 | 423.54.063 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16331 | Sp - Bảng điều Khiển - 536.61.827 Hafele 532.78.088 | 532.78.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16332 | Sp-535.14.522-electric Valve Hafele 532.78.637 | 532.78.637 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16333 | Sp-535.43.669-racks Set Hafele 532.78.654 | 532.78.654 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16334 | Sp-536.61.930-#5-fan Hafele 532.78.726 | 532.78.726 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16335 | Sp - Upper Basket Assembly - 538.21.330 Hafele 532.80.187 | 532.80.187 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16336 | Sp-535.43.659-generator Hafele 532.80.471 | 532.80.471 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16337 | Sp - Elec.card Vi54_13o-533.23.310 Hafele 532.80.483 | 532.80.483 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16338 | Sp - 535.43.608-button Assembly White Hafele 532.80.492 | 532.80.492 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16339 | Sp - Main Board 1 - 536.61.791 Hafele 532.80.926 | 532.80.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16340 | Sp - Decoration Ring- 535.34.020 Hafele 532.83.037 | 532.83.037 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16341 | Sp - Push Button 535.43.276 Hafele 532.83.494 | 532.83.494 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16342 | Sp - 534.14.230-led St/2835*6/8*129mm/37 Hafele 532.83.665 | 532.83.665 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16343 | Sp - 536.34.112-fuse Mm180b Hafele 532.84.031 | 532.84.031 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16344 | Sp - Glass Frame For Hob 536.01.900 Hafele 532.84.194 | 532.84.194 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16345 | Sp - 539.86.052-light Socket Hafele 532.84.401 | 532.84.401 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16346 | Sp - Bo điều Khển Của 533.23.260 Hafele 532.86.741 | 532.86.741 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16347 | Sp - E.card Fg-5dafff01f8540000-v01p Hafele 532.86.795 | 532.86.795 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16348 | Sp - Energy Regulator Of Radiant Hob Pkf Hafele 532.87.377 | 532.87.377 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16349 | Hafele 532.87.909 | 532.87.909 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16350 | Sp - Motor Counterclockwise Rotationmoto Hafele 532.90.961 | 532.90.961 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16351 | Sp - PhỤ KiỆn BẾp 535.02.201 Hafele 532.91.536 | 532.91.536 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16352 | RỔ LẮp MẶt TrƯỚc TỦ ThẤp 450mm Hafele 540.24.604 | 540.24.604 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16353 | Hafele 540.25.604 | 540.25.604 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16354 | Giỏ Lưới Hình Ovan đựng Nồi Chảo Hafele 549.04.054 | 549.04.054 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16355 | Hafele 577.55.950 | 577.55.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16356 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1650.R3 6888001 | 6888001 | 20.770.000 đ | Liên hệ |
| 16357 | Khung chia cho ray hộp thành cao Blum ZC7F300RHU 7638793 | 7638793 | 1.484.000 đ | Liên hệ |
| 16358 | Bộ thành hộp LEGRABOX C free Blum 780C5002I 7069669 | 7069669 | 3.395.000 đ | Liên hệ |
| 16359 | Giấy nhám P 800 d=150mm Hafele 005.58.408 | 005.58.408 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 16360 | TẮC KÊ =NYLON 5X12MM Hafele 042.98.051 | 042.98.051 | 525 đ | Liên hệ |
| 16361 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 100.45.082 | 100.45.082 | 138.900 đ | Liên hệ |
| 16362 | TAY NẮM KÉO FF INOX MẠ CROM160X27X18 Hafele 109.50.493 | 109.50.493 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 16363 | TAY NẮM =KL Hafele 115.71.605 | 115.71.605 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 16364 | TAY NẮM ÂM =KL, 7/199x28MM Hafele 116.07.646 | 116.07.646 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 16365 | TAY NẮM TỦ PROFILE=KL,MÀU INOX, 895MM Hafele 126.61.007 | 126.61.007 | 1.378.200 đ | Liên hệ |
| 16366 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 19X25MM Hafele 134.29.011 | 134.29.011 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 16367 | TAY NẮM ÂM FF INOX MỜ Hafele 152.57.001 | 152.57.001 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 16368 | RUỘT KHÓA SYMO 3000 SH2 Hafele 210.40.602 | 210.40.602 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 16369 | CÔNG CỤ THÁO RỜI KHÓA Hafele 231.80.100 | 231.80.100 | 610.500 đ | Liên hệ |
| 16370 | BIỂN HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH KHÓA Hafele 231.81.200 | 231.81.200 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 16371 | THÂN KHÓA ĐÔI CHO CỬA Hafele 232.35.300 | 232.35.300 | 146.925 đ | Liên hệ |
| 16372 | KHÓA CHỐT CHẾT CỬA KÍNH=KL Hafele 233.49.200 | 233.49.200 | 62.332 đ | Liên hệ |
| 16373 | KHÓA HỘC TỦ 30MM TARGET Hafele 235.16.630 | 235.16.630 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 16374 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.44.410 | 239.44.410 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 16375 | BAS LIÊN KẾT CỬA =KL Hafele 245.55.100 | 245.55.100 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 16376 | NAM CHÂM GIỮ CỬA 12KG Hafele 246.75.630 | 246.75.630 | 971.250 đ | Liên hệ |
| 16377 | BAS KHÓA CỬA=KL Hafele 251.70.709 | 251.70.709 | 3.375 đ | Liên hệ |
| 16378 | CHỐT KHÓA =KL Hafele 252.01.629 | 252.01.629 | 90.075 đ | Liên hệ |
| 16379 | VÍT LIÊN KẾT MODULAR 5,5X25,0MM Hafele 262.47.996 | 262.47.996 | 7.200 đ | Liên hệ |
| 16380 | LIÊN KẾT MAXIFIX 35/19 =KL Hafele 262.87.613 | 262.87.613 | 15.300 đ | Liên hệ |
| 16381 | Phụ kiện giường 130mm Hafele 271.03.531 | 271.03.531 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 16382 | BAS GIƯỜNG ÂM =KL, 16x43x3.5MM Hafele 273.55.004 | 273.55.004 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 16383 | GIÁ ĐỠ KỆ Hafele 283.07.013 | 283.07.013 | 182.250 đ | Liên hệ |
| 16384 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.164 | 287.30.164 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 16385 | BAS ĐỠ Hafele 287.55.940 | 287.55.940 | 470.625 đ | Liên hệ |
| 16386 | BAS TREO TỦ BẾP DƯỚI , PHẢI Hafele 290.40.952 | 290.40.952 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 16387 | Đế 4 lỗ cho bản lề SM 100 Hafele 308.00.029 | 308.00.029 | 3.818 đ | Liên hệ |
| 16388 | BẢN LỀ METALLAMAT MINI Hafele 317.02.502 | 317.02.502 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 16389 | ĐẾ BẢN LỀ TRƯỢT 2MM, =KL Hafele 323.83.725 | 323.83.725 | 6.813 đ | Liên hệ |
| 16390 | Conc. hin. zi.ni.matt 116x25mm Hafele 341.18.429 | 341.18.429 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 16391 | ĐẾ LIÊN KẾT TAY NÂNG AVENTOS HF&HK-S Hafele 342.22.063 | 342.22.063 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 16392 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (T) =KL Hafele 365.60.787 | 365.60.787 | 40.725 đ | Liên hệ |
| 16393 | BỘ TAY NÂNG FREE SWING S9SW, XÁM Hafele 372.71.148 | 372.71.148 | 2.662.500 đ | Liên hệ |
| 16394 | CÁNH TAY NÂNG AVT HL SD L Hafele 372.86.672 | 372.86.672 | 883.500 đ | Liên hệ |
| 16395 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 1.7, B, TRẮNG Hafele 372.91.343 | 372.91.343 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 16396 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.010 | 380.64.010 | 4.629 đ | Liên hệ |
| 16397 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.306 | 380.65.306 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 16398 | RAY CỬA LÙA NHÔM 2.5M Hafele 400.54.980 | 400.54.980 | 356.250 đ | Liên hệ |
| 16399 | BÁNH XE TRƯỢT CHO CỬA LÙA Hafele 405.15.201 | 405.15.201 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 16400 | PHỤ KIỆN SLIDER US 1.2M Hafele 406.11.001 | 406.11.001 | 18.998.250 đ | Liên hệ |