Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 16801 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.255 | 553.80.255 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 16802 | 9148334 TBX INT FF BCT TB LHS D HT/INN Hafele 553.91.397 | 553.91.397 | 285.681 đ | Liên hệ |
| 16803 | Chậu đá HÄFELE Eros II màu trắng 860x500 565.89.741 | 565.89.741 | 7.830.000 đ | Liên hệ |
| 16804 | Vòi trộn MINIMALIST Hafele 566.45.240 | 566.45.240 | 4.977.273 đ | Liên hệ |
| 16805 | CHẬU ĐÁ HÄFELE HS19 - GKD2S80 - MÀU XÁM 570.33.540 | 570.33.540 | 16.718.181 đ | Liên hệ |
| 16806 | Thùng rác 5L, màu inox bóng Hafele 580.82.110 | 580.82.110 | 4.220.454 đ | Liên hệ |
| 16807 | Nút nhấn xả bồn cầu Alpha10 white Hafele 588.53.691 | 588.53.691 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 16808 | Kobe II One-piece toilet 720x385x730 Hafele 588.79.417 | 588.79.417 | 62.106 đ | Liên hệ |
| 16809 | wh. basin 500x185x400 Hafele 588.90.010 | 588.90.010 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 16810 | Giá đỡ cấp nước sen tay Axor One Hafele 589.52.701 | 589.52.701 | 6.477.273 đ | Liên hệ |
| 16811 | BỘ NÂNG BÀN =KL Hafele 642.10.300 | 642.10.300 | 31.365.000 đ | Liên hệ |
| 16812 | MÂM XOAY KL MÀU ĐEN TẢI TRỌNG 300KG Hafele 646.27.347 | 646.27.347 | 1.552.500 đ | Liên hệ |
| 16813 | CHÂN ĐẾ CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH M8 Hafele 650.22.381 | 650.22.381 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 16814 | BÁNH XE NHƯA MÀU ĐEN 64MM Hafele 661.04.370 | 661.04.370 | 46.275 đ | Liên hệ |
| 16815 | CHỐT KHÓA CHO BÁNH XE Hafele 661.34.993 | 661.34.993 | 20.177 đ | Liên hệ |
| 16816 | GÓI THIẾT BỊ GIA DỤNG 5 Hafele 732.31.514 | 732.31.514 | 7.324.091 đ | Liên hệ |
| 16817 | BAS TREO ĐÔI 200MM Hafele 772.78.212 | 772.78.212 | 189.750 đ | Liên hệ |
| 16818 | Shelf support zinc Hafele 803.17.980 | 803.17.980 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 16819 | ĐÈN T5 13WATT Hafele 826.40.722 | 826.40.722 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 16820 | ĐÈN 12V/20W Hafele 828.19.002 | 828.19.002 | 356.932 đ | Liên hệ |
| 16821 | BỘ ĐÈN 12V/3X20W Hafele 828.24.422 | 828.24.422 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 16822 | ĐÈN LED 1WATT Hafele 833.39.900 | 833.39.900 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 16823 | ĐÈN LED 2040 MÀU 4000K, MẠ NHÔM Hafele 833.72.141 | 833.72.141 | 47.045 đ | Liên hệ |
| 16824 | ĐÈN LED THANH 575MM Hafele 833.73.050 | 833.73.050 | 462.600 đ | Liên hệ |
| 16825 | ĐÈN LED 12V/40W, XANH Hafele 833.73.420 | 833.73.420 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 16826 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED 2000MM Hafele 833.73.718 | 833.73.718 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 16827 | ĐẦU NỐI 9 ĐẦU CHO ĐÈN LED Hafele 833.74.741 | 833.74.741 | 60.375 đ | Liên hệ |
| 16828 | ĐÈN LED DÂY 3013, 5M, 150 ĐÈN 6000K Hafele 833.76.232 | 833.76.232 | 2.602.500 đ | Liên hệ |
| 16829 | ĐÈN LED 4013 350MA 1W Hafele 833.79.060 | 833.79.060 | 252.675 đ | Liên hệ |
| 16830 | ĐÈN LED 4011 350MA 1W Hafele 833.80.001 | 833.80.001 | 869.250 đ | Liên hệ |
| 16831 | Tay nắm phòng tắm D25, C-C 275, Inox 304 Hafele 903.14.051 | 903.14.051 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 16832 | TAY NẮM ĐẨY CÓ RUỘT KHOÁ(1 BỘ 2 CA Hafele 903.19.660 | 903.19.660 | 41.400.000 đ | Liên hệ |
| 16833 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 905.80.007 | 905.80.007 | 931.500 đ | Liên hệ |
| 16834 | VÍT LẮP TAY NẮM 33/69MMxM8 Hafele 909.00.926 | 909.00.926 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 16835 | VÍT M5X40MM CHO BỘ KHÓA THOÁT HIỂM Hafele 909.70.510 | 909.70.510 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 16836 | THÂN KHÓA ROLLER = KL MỜ Hafele 911.24.012 | 911.24.012 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 16837 | TAY NẮM CỬA BÊN NGOÀI, MÀU ĐEN Hafele 911.52.127 | 911.52.127 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 16838 | BAS CHỐT NGANG CỬA ĐƠN Hafele 911.56.061 | 911.56.061 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 16839 | CHỐT ĐIỆN, GẮN NỔI, FAILSECURE Hafele 911.68.357 | 911.68.357 | 15.675.000 đ | Liên hệ |
| 16840 | THÂN KHÓA ANSI CHO HÀNG LÀNG = KL, LM Hafele 911.79.168 | 911.79.168 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 16841 | Ruột khóa SD đầu vặn đầu chìa 63mm Hafele 916.08.150 | 916.08.150 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 16842 | RUỘT KHÓA WC =KL Hafele 916.08.723 | 916.08.723 | 927.750 đ | Liên hệ |
| 16843 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 18MM Hafele 916.09.344 | 916.09.344 | 2.565 đ | Liên hệ |
| 16844 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.812 | 916.09.812 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 16845 | RUỘT KHÓA MNB W/THUM 31.5/31.5 MM BD Hafele 916.73.672 | 916.73.672 | 2.167.500 đ | Liên hệ |
| 16846 | RUỘT KHÓA TOILET VÀNG BÓNG 65MM=KL Hafele 916.95.418 | 916.95.418 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 16847 | RUỘT KHÓA 1/2 CÓ 1 ĐẦU VẶN Hafele 916.96.206 | 916.96.206 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 16848 | RUỘT KHÓA 40/40, CỬA VỆ SINH Hafele 916.96.426 | 916.96.426 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 16849 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU TRẮNG CHO DI Hafele 917.44.177 | 917.44.177 | 107.325 đ | Liên hệ |
| 16850 | THIẾT BỊ TIẾP HỢP Hafele 917.80.891 | 917.80.891 | 2.449.050 đ | Liên hệ |
| 16851 | KHÓA SIMPLE 4MM =KL Hafele 917.81.911 | 917.81.911 | 21.675 đ | Liên hệ |
| 16852 | BẢN LỀ ÂM NIKEN MỜ MỞ TRÁI 40MM Hafele 927.91.426 | 927.91.426 | 1.086.750 đ | Liên hệ |
| 16853 | TAY THIẾT BỊ ĐÓNG CỬA TS2000/4000 Hafele 931.16.231 | 931.16.231 | 2.279.175 đ | Liên hệ |
| 16854 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA ĐIỆN TỬ TIÊU CHUẨN Hafele 931.16.559 | 931.16.559 | 27.968.925 đ | Liên hệ |
| 16855 | Phụ kiện giữ cửa cho DCL 931.84.921 Hafele 931.84.026 | 931.84.026 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 16856 | NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS550F ĐỒNG MỜ Hafele 932.10.115 | 932.10.115 | 2.490.000 đ | Liên hệ |
| 16857 | NẮP ĐẬY CHO BẢN LỀ SÀN TS 500N Hafele 932.10.135 | 932.10.135 | 1.066.425 đ | Liên hệ |
| 16858 | CHẶN CỬA SÀN, MÀU INOX MỜ, FSB Hafele 937.50.200 | 937.50.200 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 16859 | REMOTE ĐIỀU KHIỂN Hafele 940.27.430 | 940.27.430 | 1.843.800 đ | Liên hệ |
| 16860 | RAY TRƯỢT CHO BỘ JUNIOR 80 4M Hafele 940.80.400 | 940.80.400 | 1.994.250 đ | Liên hệ |
| 16861 | BÁNH XE CỬA TRƯỢT 80K Hafele 940.82.021 | 940.82.021 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 16862 | THANH NHÔM CHE PHÍA TRƯỚC CHO CỬA TRƯ Hafele 941.12.530 | 941.12.530 | 971.325 đ | Liên hệ |
| 16863 | Bộ phụ kiện Classic 240-L kính 15-19 mm Hafele 941.62.033 | 941.62.033 | 5.572.500 đ | Liên hệ |
| 16864 | CƠ CẤU GIẢM CHẤN CỬA TRƯỢT AD50-D Hafele 941.90.312 | 941.90.312 | 302.625 đ | Liên hệ |
| 16865 | VNDĐ,PAL80,RAY.A2,MAGNOLIA Hafele 943.31.444 | 943.31.444 | 8.228.760 đ | Liên hệ |
| 16866 | BAS NỐI RAY NHÀ TẮM THẰNG Hafele 981.52.171 | 981.52.171 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 16867 | BẢNG CHỮ INOX MỜ 350MM Hafele 986.10.040 | 986.10.040 | 1.672.500 đ | Liên hệ |
| 16868 | BẢNG CHỮ D INOX MỜ 150MM Hafele 987.19.130 | 987.19.130 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 16869 | BẢNG SỐ NHÀ 6/9, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.160 | 987.21.160 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 16870 | BẢNG TOILET NGƯỜI KHUYẾT TẬT=KL, INO Hafele 987.21.320 | 987.21.320 | 192.600 đ | Liên hệ |
| 16871 | Máy nướng bánh mì WMF Lono Glass 0414140011 - Cromargan® 7 cấp độ nâu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16872 | Máy giặt Bosch WAW32640EU: Công nghệ EcoSilence Drive, 9kg, A+++ -30% | WAW32640EU | Liên hệ | Liên hệ |
| 16873 | Cáp Kết Nối Mạch Bosch WTW85400SG - 10000792: Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16874 | Van nam châm Bosch KAD92SB30 00754836 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16875 | Công tắc cửa Bosch BEL520MS0K - Chất liệu bền bỉ, Tính năng hiện đại | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 16876 | Đòn bảy mở cửa LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 16877 | Bơm Xả Nước Ngưng Bosch MS WTB86201SG - 00651615: Bền, Chất Liệu Cao Cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16878 | Cáp Kết Nối Tụ Máy Nén Nguồn MS Bosch WTW85400SG Chất Liệu Cao Cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16879 | Gioăng Van Bình Ngưng Tụ Bosch WTW85400SG 00613787 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 16880 | Bộ dây cáp MRB Bosch SMS/SMI46-12013538 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | SMS/SMI46-12013538 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16881 | Bộ Lọc Rác Bosch SM-00645038 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Hiệu Quả | 00645038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16882 | Bộ Trao Đổi Nhiệt Bosch Sms46Mi05E Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E-00770952 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16883 | Khóa Cửa Phòng Tay Nắm Tròn Demax LK801 PB Thép Không Gỉ SUS 304 | LK 801 PB | Liên hệ | Liên hệ |
| 16884 | Chậu Rửa Bát Blanco Lemis XL 8-IF Inox 2 Hố Thoát Nước Nhanh, Chống Gỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16885 | Khóa thông minh EL966 VF của DEMAX: Nhận diện khuôn mặt 3D, chất liệu bền bỉ | DEMAX EL966 VF | Liên hệ | Liên hệ |
| 16886 | Vòi Rửa Bát Blanco Fontas II Chrome: Thép Không Gỉ, Xoay 360°, 3 Đường Nước | Liên hệ | Liên hệ | |
| 16887 | Máy Hút Mùi Bosch DFT63CA61B: Kim Loại, 3 Chế Độ, Tiết Kiệm Năng Lượng | DFT63CA61B | Liên hệ | Liên hệ |
| 16888 | Lò Nướng Bosch HBF133BS0A: Thép Không Gỉ, 5 Chức Năng, An Toàn, Tiết Kiệm | HBF133BS0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 16889 | Bếp Từ BOSCH PWP611BB5E: Schott Ceran, PowerBoost, 4 Vùng Nấu Tiện Ích | PWP611BB5E | Liên hệ | Liên hệ |
| 16890 | Hafele 003.57.132 | 003.57.132 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16891 | Ray bánh xe 400mm, phần hộc (phải) Hafele 431.16.817 | 431.16.817 | 6.680 đ | Liên hệ |
| 16892 | Hafele 532.76.796 | 532.76.796 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16893 | Hafele 535.64.559 | 535.64.559 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16894 | Sp-538..21.340-dispenser Hafele 532.78.347 | 532.78.347 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16895 | Sp-539.81.083/085-complete Motor Hafele 532.78.624 | 532.78.624 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16896 | Sp-535.14.522-compressor Card Inverter Hafele 532.78.632 | 532.78.632 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16897 | Sp-inner Pot+ Outer Pot-535.43.714 Hafele 532.79.154 | 532.79.154 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16898 | Sp-538.61.431-controlpanel Drop Glue Ass Hafele 532.79.949 | 532.79.949 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16899 | Sp - Door Gasket - 568.30.301 Hafele 532.80.088 | 532.80.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 16900 | Hafele 532.80.287 | 532.80.287 | Liên hệ | Liên hệ |