Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17401 | MẮT THẦN =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 959.06.108 | 959.06.108 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 17402 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 509MM Hafele 972.05.017 | 972.05.017 | 410.250 đ | Liên hệ |
| 17403 | TAY NẮM CỬA SỔ =KL, INOX MỜ Hafele 972.30.380 | 972.30.380 | 249.750 đ | Liên hệ |
| 17404 | TAY HỖ TRỢ CHO BẢN LỀ CỬA SỔ Hafele 973.02.000 | 973.02.000 | 185.175 đ | Liên hệ |
| 17405 | TAY NẮM ÂM CHO CỬA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.06.170 | 981.06.170 | 265.050 đ | Liên hệ |
| 17406 | BẢNG CHỮ D INOX MỜ 150MM Hafele 987.19.130 | 987.19.130 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 17407 | Khay Đựng Trứng Bosch KAD92SB30 - Mã 00653924, Chất Liệu Bền, Tiện Lợi | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17408 | Cáp Kết Nối Mạch Bosch WTW85400SG - 10000792: Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17409 | Cáp kết nối BT Bosch PPI82560MS - Tính linh hoạt, chất liệu bền bỉ | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 17410 | Bosch PID 00636298: Cổng Kết Nối BT, Chất Liệu Cao Cấp & Tính Năng Nổi Bật | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17411 | Quạt gió ngăn đông TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền, hiệu suất cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17412 | Bình Thở Rượu Vang WMF Jette - Thủy Tinh Thủ Công, Đế Thép Cao Cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17413 | Bộ Cách Nhiệt Bosch HBA5570S0B - 00776964: Chất liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17414 | Bơm Xả Nước Ngưng Bosch MS WTB86201SG - 00651615: Bền, Chất Liệu Cao Cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17415 | Cáp kết nối Bosch WAW28440SG-00631778 - Chất liệu bền, cảm biến lưu lượng MG | WAW28440SG-00631778 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17416 | Gioăng Van Bình Ngưng Tụ Bosch WTW85400SG 00613787 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17417 | Vỏ sau máy sấy Bosch WTW85400SG - 00713600: Chất liệu bền, chính hãng | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17418 | Van nam châm MG Bosch WAW28480SG-00606001 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WAW28480SG-00606001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17419 | Giàn dao kéo Bosch SMU68TS02E-00772175 Inox bền, tính năng vượt trội | SMU68TS02E-00772175 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17420 | Khóa Chống Nước SL606 AG - DEMAX, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, APP WIFI | SL606 ÀG - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 17421 | Khóa Thông Minh SL268 GS APP DEMAX - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Bảo Mật Tối Ưu | S006225 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17422 | Hafele 504.71.003 | 504.71.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17423 | Giỏ Kéo Dây Hình Bầu Dục Hafele 504.71.073 | 504.71.073 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17424 | Hafele 532.75.317 | 532.75.317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17425 | Hafele 532.76.798 | 532.76.798 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17426 | Sp - Bộ Chia Nước Rửa-533.23.310 Hafele 532.79.009 | 532.79.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17427 | Sp - 536.64.971-door External Glass Assy Hafele 532.80.050 | 532.80.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17428 | Sp - Lock Buckle Fixing Block-538.21.310 Hafele 532.80.209 | 532.80.209 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17429 | Sp-535.43.608-speed Control Assembly In Hafele 532.80.484 | 532.80.484 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17430 | Sp - Coil Assembly 3 - 536.61.791 Hafele 532.80.923 | 532.80.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17431 | Sp - 160 Coil Assembly - 536.61.801 Hafele 532.80.932 | 532.80.932 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17432 | Sp - 533.23.200-upper Tray Gr 3.esthetic Hafele 532.83.503 | 532.83.503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17433 | Sp - Đĩa Thủy Tinh - 536.34.161 Hafele 532.84.038 | 532.84.038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17434 | Sp - 536.84.628-motor Hafele 532.84.064 | 532.84.064 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17435 | Sp - 536.84.832-plug Hafele 532.84.075 | 532.84.075 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17436 | Sp - Fan- 538.11.800 Hafele 532.84.222 | 532.84.222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17437 | Sp - 539.16.250-pc Board Hafele 532.84.245 | 532.84.245 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17438 | Sp - Microswitch_535.43.711 Hafele 532.84.367 | 532.84.367 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17439 | Sp - Motor-535.43.712 Hafele 532.84.679 | 532.84.679 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17440 | Sp - Bo điều Khển Của 534.14.070 Hafele 532.84.829 | 532.84.829 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17441 | Sp - H33 Elektromotor Hafele 532.85.507 | 532.85.507 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17442 | Sp - Mass Led Square Hafele 532.85.510 | 532.85.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17443 | Sp - Bảng điều Khiển - 537.82.710 Hafele 532.85.563 | 532.85.563 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17444 | Sp-lọc Của Máy Hút Mùi 533.89.001 Hafele 532.85.850 | 532.85.850 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17445 | Sp - 533.89.003/001-condensatore 5mf 425 Hafele 532.85.858 | 532.85.858 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17446 | Sp - Bo Hiển Thị Của 533.23.260 Hafele 532.86.742 | 532.86.742 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17447 | Sp - Phụ Kiện Mặt Kính Hafele 532.86.809 | 532.86.809 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17448 | Sp - Biến áp 220/230v 50hz 50wass. R. Tr Hafele 532.90.763 | 532.90.763 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17449 | Hafele 532.92.471 | 532.92.471 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17450 | Hệ Thống Thanh Nâng Cấp Thoát Nước Cho Ly Thủy Tinh Hafele 544.01.204 | 544.01.204 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17451 | Hafele 544.07.003 | 544.07.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17452 | Hafele 549.76.954 | 549.76.954 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17453 | Hafele 556.04.410 | 556.04.410 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17454 | Sp - Nắp Chặn Rác Chậu 567.2x.xxx Hafele 567.25.896 | 567.25.896 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17455 | Hafele 570.27.210 | 570.27.210 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17456 | Hafele 577.55.991 | 577.55.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17457 | Hafele 580.41.230 | 580.41.230 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17458 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR1-IR2-IR3) Blum ZV4.1042M 9336501 | 9336501 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 17459 | BỘ TUA VÍT 6 CÁI Hafele 006.28.400 | 006.28.400 | 1.159.500 đ | Liên hệ |
| 17460 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x50MM Hafele 015.31.997 | 015.31.997 | 750 đ | Liên hệ |
| 17461 | ỐC CẤY =THÉP M4/8x8MM Hafele 030.00.100 | 030.00.100 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 17462 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.002 | 102.12.002 | 55.908 đ | Liên hệ |
| 17463 | TAY NẮM KÉO FF ZINC MÀU INOX 192X32 Hafele 113.96.002 | 113.96.002 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 17464 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/106x32MM Hafele 116.05.920 | 116.05.920 | 28.457 đ | Liên hệ |
| 17465 | QUẢ NẮM BẰNG ĐỒNG 26X19MM Hafele 125.73.102 | 125.73.102 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 17466 | Phụ kiện tường Gola (màu đồng xước) Hafele 126.37.738 | 126.37.738 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 17467 | TAY NẮM FF CROM BÓNG=KL 40X28MM Hafele 134.08.200 | 134.08.200 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 17468 | TAY NẮM TỦ , ĐEN,28X20X20 Hafele 154.22.313 | 154.22.313 | 9.891 đ | Liên hệ |
| 17469 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.253 | 213.01.253 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 17470 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.298 | 231.66.298 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 17471 | BIỂN SỐ CỦA KHÓA Hafele 231.81.018 | 231.81.018 | 167.250 đ | Liên hệ |
| 17472 | THANH CHỐT KHÓA BA NGĂN=KL,16X3X1000MM Hafele 237.10.006 | 237.10.006 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 17473 | BỘ PHỤ KIỆN KHÓA HỘC BÀN 3 NGĂN Hafele 237.65.002 | 237.65.002 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 17474 | DẪN HƯỚNG CHO KHÓA CỬA CAO=KL,6.4MM Hafele 239.76.761 | 239.76.761 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 17475 | đầu minifix 15/29 màu đen Hafele 262.26.358 | 262.26.358 | 5.100 đ | Liên hệ |
| 17476 | THÂN ỐC LIÊN KẾT CONFA 35 =KL Hafele 262.69.036 | 262.69.036 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 17477 | ỐNG GIỮ VÍT LIÊN KẾT M6=KL Hafele 264.75.562 | 264.75.562 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 17478 | THANH ĐỠ KỆ 3.5M=KL Hafele 283.12.013 | 283.12.013 | 216.000 đ | Liên hệ |
| 17479 | BAS ĐỠ KỆ =KL 4-18MM Hafele 284.00.002 | 284.00.002 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 17480 | BAS KẸP KÍNH 8MM =KL Hafele 284.01.081 | 284.01.081 | 153.000 đ | Liên hệ |
| 17481 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.183 | 287.30.183 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 17482 | A-SRS MPL F/MINI HNG 12MM EUROSCR Hafele 311.51.630 | 311.51.630 | 600 đ | Liên hệ |
| 17483 | BẢN LỀ TỦ THẲNG Hafele 313.00.101 | 313.00.101 | 88.837 đ | Liên hệ |
| 17484 | TAY BẢN LỀ METALLAMAT-A =KL Hafele 316.34.500 | 316.34.500 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 17485 | BẢN LỀ LĂN 50X31MM Hafele 354.01.730 | 354.01.730 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 17486 | ĐÉ BẢN LỀ CLIP =KL Hafele 372.74.981 | 372.74.981 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 17487 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI B XÁM Hafele 372.94.619 | 372.94.619 | 3.006.545 đ | Liên hệ |
| 17488 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI H XÁM Hafele 372.94.625 | 372.94.625 | 3.460.636 đ | Liên hệ |
| 17489 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.315 | 380.65.315 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 17490 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.333 | 380.65.333 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 17491 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.910 | 380.65.910 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 17492 | BÔ PHỤ KIỆN CHO CỬA LÙA 2 CÁNH Hafele 400.51.140 | 400.51.140 | 1.046.250 đ | Liên hệ |
| 17493 | BÁNH XE TRƯỢT, PHỤ KIỆN CƯ Hafele 400.56.113 | 400.56.113 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 17494 | Ray dẫn hướng cho Slido F-Li21 xám 3.5m Hafele 402.30.803 | 402.30.803 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 17495 | BÁNH XE TRƯỢT MÀU ĐEN = NHỰA Hafele 404.73.300 | 404.73.300 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 17496 | PHỤ KIỆN SILENT VF80 Hafele 406.80.007 | 406.80.007 | 4.263.750 đ | Liên hệ |
| 17497 | RUNNING GEAR STEEL GALVANISED Hafele 407.14.903 | 407.14.903 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 17498 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 600MM =KL Hafele 422.82.361 | 422.82.361 | 163.725 đ | Liên hệ |
| 17499 | RAY BÁNH XE Hafele 423.37.745 | 423.37.745 | 20.700 đ | Liên hệ |
| 17500 | BỘ PHẬN KHÓA BÊN PHẢI Hafele 433.10.022 | 433.10.022 | 10.275 đ | Liên hệ |