Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17401 | Phụ kiện lắp đặt Slido D-Li801 Hafele 940.64.046 | 940.64.046 | 3.960.000 đ | Liên hệ |
| 17402 | RAY TRƯỢT NHÔM MÀU BẠC 6M Hafele 941.00.460 | 941.00.460 | 13.725.000 đ | Liên hệ |
| 17403 | VÁCH NGĂN DI ĐỘNG, PALACE 110 Hafele 943.31.424 | 943.31.424 | 120.000.000 đ | Liên hệ |
| 17404 | Khung tấm vách B-2, Nikko Hotel Hafele 943.41.420 | 943.41.420 | 89.091.000 đ | Liên hệ |
| 17405 | Khung tấm vách B Golden Lake View Hafele 943.41.465 | 943.41.465 | 156.750.000 đ | Liên hệ |
| 17406 | Ray trượt vách B Golden Lake View Hafele 943.41.466 | 943.41.466 | 23.975.802 đ | Liên hệ |
| 17407 | THANH NHÔM CHO RON CỬA Hafele 950.07.415 | 950.07.415 | 735.150 đ | Liên hệ |
| 17408 | ĐỆM KHÍ CHO CỬA = NHỰA Hafele 950.09.523 | 950.09.523 | 19.050 đ | Liên hệ |
| 17409 | Đệm khí PVC 10mm màu be Hafele 950.10.264 | 950.10.264 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 17410 | MẮT THẦN ĐỒNG RÊU =KL Hafele 959.00.070 | 959.00.070 | 133.275 đ | Liên hệ |
| 17411 | BAS THÂN KHOÁ=KL Hafele 970.15.902 | 970.15.902 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 17412 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 509MM Hafele 972.05.017 | 972.05.017 | 410.250 đ | Liên hệ |
| 17413 | TAY NẮM CỬA SỔ =KL, INOX MỜ Hafele 972.30.380 | 972.30.380 | 249.750 đ | Liên hệ |
| 17414 | BAS KẸP KÍNH =KL SS316 Hafele 981.00.260 | 981.00.260 | 690.750 đ | Liên hệ |
| 17415 | KEO DÁN Hafele 981.48.124 | 981.48.124 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 17416 | BẢN LỀ PHÒNG TẮM 90 ĐỘ, LỆCH TÂM M Hafele 981.52.821 | 981.52.821 | 545.850 đ | Liên hệ |
| 17417 | KẸP KÍNH CHỮ L, DT15MM Hafele 981.56.860 | 981.56.860 | 5.572.500 đ | Liên hệ |
| 17418 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x700 Hafele 987.08.100 | 987.08.100 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 17419 | BẢNG CHỈ DẪN NAM 75MM Hafele 987.21.310 | 987.21.310 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 17420 | Bộ Ngăn Mùi Blanco Italy - Chất Liệu Cao Cấp, Tiêu Chuẩn Hãng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 17421 | Dây curoa Bosch WTW85400SG 00650499 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17422 | Dây nguồn Bosch 12005926 - Chất liệu bền bỉ, tính năng an toàn, mã DFS097/067J50B | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 17423 | Ống kết nối MG Bosch WNA254U0SG - Bền, chất liệu cao cấp, đa tính năng | WNA254U0SG-10005690 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17424 | Cảm biến nhiệt độ bay hơi Bosch KAD92SB30 00612240 - Hiệu quả, bền bỉ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17425 | Mạch ĐK HM Bosch DWB77CM50 - 12025035, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | DWB77CM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17426 | Quạt TL Bosch KAD90VB20 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt, Mã 12014984 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17427 | Quạt Động Cơ TL Bosch KAD90VB20 00633508 - Bền Bỉ, Hiệu Quả, Chất Liệu Cao Cấp | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17428 | Vòng bi bản lề Bosch KAD92SB30 00615892 - Chất liệu bền, hoạt động mượt mà | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17429 | Cáp cảm biến nước MG Bosch 00634405 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17430 | Khóa cửa MS Bosch 00623797 - Thép không gỉ, An toàn & Bền bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17431 | Ống dẫn nước Bosch MG WGG244A0SG-00749142 chính hãng, chất liệu cao cấp | WGG244A0SG-00749142 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17432 | Máy Rửa Bát Bosch SMS68MI04E - Zeolite - Chất Liệu Bền - Tính Năng Hiện Đại | SMS68MI04E-12009751 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17433 | Cảm biến Aqua MRB Bosch SMS46MI05E-00611323 - Chất liệu bền, chống nước | SMS46MI05E-00611323 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17434 | Cảm biến rửa quang học hiển thị Bosch SMS46MI05E, chất liệu bền, tính năng tối ưu | SMS46MI05E-00611574 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17435 | Đầu cánh phun nước MRB Bosch SMS46MI05E - Inox - Khả năng chống gỉ cao | SMS46MI05E-11010054 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17436 | Giàn dao kéo Bosch SMU68TS02E-00772175 Inox bền, tính năng vượt trội | SMU68TS02E-00772175 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17437 | Nắp Cánh Cửa Ngoài Bosch SMS46MI05E-00772103 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | SMS46MI05E-00772103 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17438 | Cảm biến Nhiệt độ TL Bosch KAD92HI31 - Chất liệu Cao cấp, Nhạy bén | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17439 | Khóa Demax SL506 AG Chống Nước - Hợp Kim Kẽm, Nhựa ABS Chống Cháy | SL506 AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17440 | Khóa FACE ID 3D SL999 LG Demax - Hợp kim kẽm, nhựa ABS chống cháy | SL999 LG | Liên hệ | Liên hệ |
| 17441 | Khóa Thông Minh Sl266 Ac Demax, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | S006174 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17442 | Khóa Thông Minh Demax SL902 BL - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp - An Toàn Tuyệt Đối | SL902 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 17443 | Khóa Thông Minh Demax SL902 AG: Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Chính Hãng | SL902 AG - APP/REMOTE | Liên hệ | Liên hệ |
| 17444 | Khóa thông minh Demax SL-C622 BL - Hợp kim nhôm từ hãng Demax | Demax SL- C622 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 17445 | Hafele 372.71.139 | 372.71.139 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17446 | Hafele 539.20.661 | 539.20.661 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17447 | Sp-538..21.350-display Panel Hafele 532.78.366 | 532.78.366 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17448 | Sp-534.14.110-door Gasket Left Hafele 532.79.409 | 532.79.409 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17449 | Sp - Connection Borad - 538.80.084 Hafele 532.80.111 | 532.80.111 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17450 | Sp - Comp.mh1090y/eptc/2mf/b40-539.16.23 Hafele 532.80.497 | 532.80.497 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17451 | Sp - 535.14.619 - Door Fab28rrd3 Hafele 532.80.640 | 532.80.640 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17452 | Sp - Decoration Ring- 535.34.020 Hafele 532.83.037 | 532.83.037 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17453 | Sp - Power Module Programmed Hafele 532.83.204 | 532.83.204 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17454 | Sp - Display Board-538.01.111 Hafele 532.84.215 | 532.84.215 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17455 | Hafele 532.84.269 | 532.84.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17456 | Hafele 532.84.295 | 532.84.295 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17457 | Hafele 495.06.283 | 495.06.283 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17458 | Sp - H33 Elektromotor Hafele 532.85.507 | 532.85.507 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17459 | Sp - Limited Swicth_ 537.82.700 Hafele 532.85.574 | 532.85.574 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17460 | Hafele 538.21.270 | 538.21.270 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17461 | Hafele 532.86.881 | 532.86.881 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17462 | Sp - Bộ Làm đá - Kad62s51/05 Hafele 532.87.365 | 532.87.365 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17463 | Sp - Energy Regulator Of Radiant Hob Pkf Hafele 532.87.377 | 532.87.377 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17464 | Hafele 532.87.539 | 532.87.539 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17465 | MÁy HÚt MÙi Âm TỦ Hafele Hh-ti90a 539.82.193 | 539.82.193 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17466 | Sp - Frz.basket Roller Rail/top-left(910 Hafele 532.92.256 | 532.92.256 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17467 | Hafele 532.92.471 | 532.92.471 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17468 | Sp - Pulse Generator Hafele 532.97.251 | 532.97.251 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17469 | Hafele 577.55.960 | 577.55.960 | Liên hệ | Liên hệ |
| 17470 | REVEGO duo bộ phụ kiện thanh hỗ trợ mở cửa ở giữa Blum 802ZA030 8822726 | 8822726 | 1.289.000 đ | Liên hệ |
| 17471 | MŨI KHOAN 5MM=KL Hafele 001.41.168 | 001.41.168 | 10.398 đ | Liên hệ |
| 17472 | TAY GiỮ GỖ = KL Hafele 007.90.205 | 007.90.205 | 543.104 đ | Liên hệ |
| 17473 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x45MM Hafele 015.31.719 | 015.31.719 | 247 đ | Liên hệ |
| 17474 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x55MM Hafele 015.31.808 | 015.31.808 | 750 đ | Liên hệ |
| 17475 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/240x40MM Hafele 100.53.005 | 100.53.005 | 175.200 đ | Liên hệ |
| 17476 | TAY NẮM FF ĐEN BÓNG 40X31MM Hafele 106.66.230 | 106.66.230 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 17477 | QUẢ NẮM BẰNG ĐỒNG 26X19MM Hafele 125.73.102 | 125.73.102 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 17478 | TAY NẮM ÂM =KL Hafele 151.38.052 | 151.38.052 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 17479 | Lõi khóa 103TA Hafele 210.04.849 | 210.04.849 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 17480 | Lõi khóa 104TA Hafele 210.04.858 | 210.04.858 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 17481 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5 L006=KL Hafele 210.50.606 | 210.50.606 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 17482 | THÂN KHÓA 40MM =KL Hafele 213.01.253 | 213.01.253 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 17483 | Lõi khóa trái 30x30mm Hafele 229.80.620 | 229.80.620 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 17484 | KHÓA CHẶN BÊN PHẢI 40MM=KL Hafele 233.90.409 | 233.90.409 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 17485 | KHÓA CHẶN BÊN TRÁI 40MM=KL Hafele 233.90.418 | 233.90.418 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 17486 | KHÓA HỘC TỦ 25MM TARGET Hafele 235.16.620 | 235.16.620 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 17487 | BAS VUÔNG SAU KHÓA Hafele 239.50.101 | 239.50.101 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 17488 | BÁS GIỮ THANH GÀI KHÓA =KL Hafele 239.75.796 | 239.75.796 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 17489 | BAS KHÓA CHO BAS LIÊN KẾT GIRO =KL Hafele 261.05.993 | 261.05.993 | 78.750 đ | Liên hệ |
| 17490 | KHUNG GIƯỜNG SOFA, GẤP 3 LỚP Hafele 272.00.010 | 272.00.010 | 5.623.425 đ | Liên hệ |
| 17491 | PHỤ KIỆN KHUNG GIƯỜNG SOFA Hafele 272.00.395 | 272.00.395 | 6.942.225 đ | Liên hệ |
| 17492 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.332 | 287.30.332 | 75.750 đ | Liên hệ |
| 17493 | Metalla SM 100 SC fu.overl.95 48/6 SF Hafele 308.00.000 | 308.00.000 | 10.568 đ | Liên hệ |
| 17494 | ĐẾ BẢN LỀ BẬT MINI Hafele 311.31.500 | 311.31.500 | 1.509 đ | Liên hệ |
| 17495 | ĐẾ CHO TAY BẢN LỀ Hafele 318.51.504 | 318.51.504 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 17496 | BẢN LỀ CLIP TOP 45 INSERTA Hafele 342.50.661 | 342.50.661 | 126.375 đ | Liên hệ |
| 17497 | BẢN LỀ LẮP NHANH MỞ 107D=KL Hafele 342.80.400 | 342.80.400 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 17498 | TAY TREO CÁNH TỦ CÓ DÂY BÊN PHẢI Hafele 365.46.060 | 365.46.060 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 17499 | CHẶN KHÓA DẠNG BẬT = KL Hafele 380.53.388 | 380.53.388 | 28.252 đ | Liên hệ |
| 17500 | PHỤ KIỆN SLIDER US 1.2M Hafele 406.11.001 | 406.11.001 | 18.998.250 đ | Liên hệ |