Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 17301 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.910 | 380.65.910 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 17302 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.65.930 | 380.65.930 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 17303 | ADAPTER PROFILE2 COPPER3M Hafele 403.75.450 | 403.75.450 | 1.105.227 đ | Liên hệ |
| 17304 | PHỤ KIỆN FLATFRONT Hafele 406.11.670 | 406.11.670 | 6.926.250 đ | Liên hệ |
| 17305 | SlidoF-Li32 80A dbl.run.tra.alu.sil.2.5m Hafele 406.82.601 | 406.82.601 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 17306 | BẢN LỀ GIỮ THANH NHÔM =SẮT Hafele 407.32.930 | 407.32.930 | 588.750 đ | Liên hệ |
| 17307 | BÁNH XE CỬA TRƯỢT 32X16MM Hafele 408.14.382 | 408.14.382 | 7.151 đ | Liên hệ |
| 17308 | RAY BÁNH XE 450MM Hafele 423.37.145 | 423.37.145 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 17309 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ TREO TƯỜNG 900MM Hafele 450.72.172 | 450.72.172 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 17310 | DIY Cremone bolt BP PVD Hafele 489.71.490 | 489.71.490 | 967.500 đ | Liên hệ |
| 17311 | TAY NẮM TRÒN ĐÁ CẨM THẠCH TRẮNG = Hafele 489.93.714 | 489.93.714 | 273.750 đ | Liên hệ |
| 17312 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 WC CYL70. Đen Hafele 499.63.605 | 499.63.605 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 17313 | THÙNG RÁC = NHỰA Hafele 502.70.042 | 502.70.042 | 10.008.750 đ | Liên hệ |
| 17314 | SP-chốt cửa của lò nướng 539.66.111 Hafele 532.80.613 | 532.80.613 | 2.550.000 đ | Liên hệ |
| 17315 | SP-539.96.010-Power module Hafele 532.83.458 | 532.83.458 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 17316 | SP-phụ kiện bản lề của 539.96.140 Hafele 532.84.404 | 532.84.404 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 17317 | SP-Sợi đốt 400W-538.01.210 Hafele 532.84.420 | 532.84.420 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 17318 | SP - Bàn phím số két sắt 836.26.391 Hafele 532.85.041 | 532.85.041 | 319.091 đ | Liên hệ |
| 17319 | SP-POWER MODULE FOR 539.16.16002 Hafele 532.86.226 | 532.86.226 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 17320 | SP-Bảng điều khiển - 539.82.005 Hafele 532.90.049 | 532.90.049 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 17321 | PHỤ KIỆN MÁY HÚT MÙI 538.84.704 Hafele 532.90.109 | 532.90.109 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 17322 | SP-phụ kiện chiên Hafele 532.91.648 | 532.91.648 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 17323 | PHỤ KIỆN 534.14.250 Hafele 532.92.417 | 532.92.417 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 17324 | Bếp từ Smeg SIM662WLDX Hafele 535.64.153 | 535.64.153 | 47.242.500 đ | Liên hệ |
| 17325 | LÒ NƯỚNG BOSCH HBG23B550J Hafele 539.06.111 | 539.06.111 | 19.315.908 đ | Liên hệ |
| 17326 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ BOSCH Hafele 539.66.081 | 539.66.081 | 13.200.000 đ | Liên hệ |
| 17327 | BỘ 2 RỔ LEMANS II CHO CỬA 6 Hafele 541.30.163 | 541.30.163 | 15.540.000 đ | Liên hệ |
| 17328 | PHỤ KIỆN MỞ TỦ BẰNG ĐIỆN Hafele 546.72.582 | 546.72.582 | 18.825.000 đ | Liên hệ |
| 17329 | BỘ RAY HỘP ANTARO X4 30KG MÀU XÁM Hafele 550.93.275 | 550.93.275 | 1.597.500 đ | Liên hệ |
| 17330 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y4 50KG MÀU XÁM Hafele 550.94.255 | 550.94.255 | 2.287.500 đ | Liên hệ |
| 17331 | BỘ NỐI GÓC TDB ITV D XÁM Hafele 555.06.217 | 555.06.217 | 580.200 đ | Liên hệ |
| 17332 | BAS SAU TDB ATR C PHẢI ĐEN Hafele 555.06.398 | 555.06.398 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 17333 | Vòi chậu gắn tường màu đen Hafele 566.11.261 | 566.11.261 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 17334 | VAN NHẤN XẢ BỒN TIỂU NAM Hafele 588.13.996 | 588.13.996 | 1.022.727 đ | Liên hệ |
| 17335 | Nút nhấn xả bồn cầu Kappa 50 Chrome Hafele 588.53.662 | 588.53.662 | 5.181.818 đ | Liên hệ |
| 17336 | Vòi nước lạnh 150 Hafele 589.25.483 | 589.25.483 | 1.272.750 đ | Liên hệ |
| 17337 | Fixfit Porter 300 Hafele 589.50.023 | 589.50.023 | 5.590.908 đ | Liên hệ |
| 17338 | Giá đỡ cấp nước sen tay Axor One Hafele 589.52.701 | 589.52.701 | 6.477.273 đ | Liên hệ |
| 17339 | Bộ trộn 2 đường n. Green 7l/phut 0.1mpa Hafele 589.63.030 | 589.63.030 | 3.334.091 đ | Liên hệ |
| 17340 | Tall unit basket w150 6 layers np. Hafele 595.80.800 | 595.80.800 | 7.110.000 đ | Liên hệ |
| 17341 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.240 | 635.45.240 | 183.301 đ | Liên hệ |
| 17342 | BÁNH XE Hafele 661.04.380 | 661.04.380 | 62.659 đ | Liên hệ |
| 17343 | GÓI THIẾT BỊ GIA DỤNG 7 Hafele 732.31.516 | 732.31.516 | 8.756.591 đ | Liên hệ |
| 17344 | GIÁ ĐỂ GIẦY DÉP Hafele 805.84.201 | 805.84.201 | 1.354.500 đ | Liên hệ |
| 17345 | GIỮ RAY Hafele 819.13.993 | 819.13.993 | 861.000 đ | Liên hệ |
| 17346 | HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ÂM THANH 420 Hafele 822.65.033 | 822.65.033 | 1.940.250 đ | Liên hệ |
| 17347 | ĐÈN 13W/960MM Hafele 827.13.914 | 827.13.914 | 7.263.000 đ | Liên hệ |
| 17348 | ĐÈN LED 12V/20W Hafele 828.20.602 | 828.20.602 | 178.922 đ | Liên hệ |
| 17349 | BỘ ĐÈN 12V/2X20W Hafele 828.24.222 | 828.24.222 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 17350 | BỘ ĐÈN 12V/2X20W Hafele 828.24.722 | 828.24.722 | 840.750 đ | Liên hệ |
| 17351 | BỘ ĐÈN 12V/5X20W Hafele 828.24.752 | 828.24.752 | 1.494.000 đ | Liên hệ |
| 17352 | ĐÈN 12V/20W Hafele 828.24.802 | 828.24.802 | 172.080 đ | Liên hệ |
| 17353 | BỘ ĐÈN 12V/3X20W Hafele 828.24.834 | 828.24.834 | 1.998.750 đ | Liên hệ |
| 17354 | ĐÈN HỘC TỦ (P) 567MM Hafele 833.50.945 | 833.50.945 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 17355 | THANH ĐÈN LED 900MM Hafele 833.72.903 | 833.72.903 | 2.036.625 đ | Liên hệ |
| 17356 | ĐÈN LED 12V, 1.7W Hafele 833.73.002 | 833.73.002 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 17357 | Dây nối LED cho đèn 10mm 12V/đen/50mm Hafele 833.73.767 | 833.73.767 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 17358 | ĐÈN LED MÀU TRẮNG LẠNH Hafele 833.74.021 | 833.74.021 | 1.347.750 đ | Liên hệ |
| 17359 | ĐÈN CẠNH THUỶ TINH 2021 4000K 562MM Hafele 833.74.142 | 833.74.142 | 676.500 đ | Liên hệ |
| 17360 | DÂY NỐI 50MM CHO ĐÈN LED 2013 Hafele 833.74.870 | 833.74.870 | 33.975 đ | Liên hệ |
| 17361 | ĐÈN LED ĐƠN CHO BỘ ĐÈN 833.76.040 Hafele 833.76.060 | 833.76.060 | 205.050 đ | Liên hệ |
| 17362 | NỐI CHỮ T ĐÈN LED 3011, 0.4 Hafele 833.77.050 | 833.77.050 | 302.250 đ | Liên hệ |
| 17363 | NỐI GÓC PHẢI ĐÈN LED 3011, Hafele 833.77.058 | 833.77.058 | 302.250 đ | Liên hệ |
| 17364 | BỘ CHIA 3 ĐÈN VỚI ĐẦU CẮM Hafele 833.77.720 | 833.77.720 | 81.750 đ | Liên hệ |
| 17365 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED , 1000MM Hafele 833.77.803 | 833.77.803 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 17366 | ĐÈN LED 4009 Hafele 833.78.152 | 833.78.152 | 284.250 đ | Liên hệ |
| 17367 | DÂY ĐIỆN NỐI DÀI CHO LED 350MA, 1M Hafele 833.80.705 | 833.80.705 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 17368 | BỘ CHUYỂN 12V SANG 350MA Hafele 833.80.912 | 833.80.912 | 200.025 đ | Liên hệ |
| 17369 | BỘ THU ĐIỀU KHIỂN BLUETOOTH 24V,4 CỔNG Hafele 850.00.006 | 850.00.006 | 2.677.500 đ | Liên hệ |
| 17370 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.005 | 900.92.005 | 1.365.000 đ | Liên hệ |
| 17371 | KHÓA THANH TRƯỢT MÀU XÁM Hafele 901.00.781 | 901.00.781 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 17372 | TAY NẮM GẠT AY,MÀU SATIN NICKEL Hafele 901.78.061 | 901.78.061 | 2.820.000 đ | Liên hệ |
| 17373 | TAY NẮM CỬA BẰNG KL Hafele 903.00.080 | 903.00.080 | 668.400 đ | Liên hệ |
| 17374 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 25X600MM Hafele 903.00.426 | 903.00.426 | 3.967.500 đ | Liên hệ |
| 17375 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.471 | 903.98.471 | 828.750 đ | Liên hệ |
| 17376 | THÂN KHÓA VỆ SINH ĐỒNG BÓNG 55/24MM Hafele 911.07.012 | 911.07.012 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 17377 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT ĐỒNG BÓNG 25/20 Hafele 911.22.272 | 911.22.272 | 2.201.591 đ | Liên hệ |
| 17378 | THÂN KHÓA 55/20=KL Hafele 911.22.298 | 911.22.298 | 716.400 đ | Liên hệ |
| 17379 | THÂN KHÓA CHỐT CHẾT, =KL, 84MM X 20M Hafele 911.22.730 | 911.22.730 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 17380 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG BÓNG PVD.55/20 Hafele 911.23.612 | 911.23.612 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 17381 | Silent lock,55/72,stst matt Hafele 911.25.270 | 911.25.270 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 17382 | VÒNG ĐỆM NÚM VẶN CHO THÂN KHÓA Hafele 911.26.498 | 911.26.498 | 100.500 đ | Liên hệ |
| 17383 | BAS THÂN KHÓA PHẲNG ĐỒNG BÓNG 24X38MM Hafele 911.39.323 | 911.39.323 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 17384 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ KHÓA CHROME BÓNG Hafele 911.62.521 | 911.62.521 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 17385 | KHÓA TRÒN CỬA THÔNG PHÒNG 1 ĐẦU CHI Hafele 911.64.334 | 911.64.334 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 17386 | TAY NẮM CỬA LỚP 1 ĐẦU CHÌA =KL Hafele 911.79.033 | 911.79.033 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 17387 | Khóa chốt chết chìa chủ EM, đồng rêu Hafele 911.83.252 | 911.83.252 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 17388 | PL250 lockset L dinR inward blk.matt. Hafele 912.20.763 | 912.20.763 | 4.267.500 đ | Liên hệ |
| 17389 | RUỘT KHÓA WC 40.5/40.5MM, AB Hafele 916.08.326 | 916.08.326 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 17390 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 13MM Hafele 916.09.343 | 916.09.343 | 2.565 đ | Liên hệ |
| 17391 | RUỘT KHÓA PC STD.SELF-ASS.ANT.BR. 35.5 Hafele 916.09.454 | 916.09.454 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 17392 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 50,5/50, Hafele 916.09.707 | 916.09.707 | 1.020.000 đ | Liên hệ |
| 17393 | Chìa chủ SD Hafele 916.09.918 | 916.09.918 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 17394 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) DF Hafele 916.50.015 | 916.50.015 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 17395 | RUỘT ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN.30.5/30.5MM.ĐEN MỜ Hafele 916.64.290 | 916.64.290 | 251.250 đ | Liên hệ |
| 17396 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.597 | 916.66.597 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 17397 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.881 | 916.67.881 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 17398 | RUỘT KHÓA VỆ SINH =KL MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.91.950 | 916.91.950 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 17399 | THẺ KHÓA FOB TAG-IN MÀU ĐỎ CHO DIALO Hafele 917.44.171 | 917.44.171 | 107.325 đ | Liên hệ |
| 17400 | THÂN KHÓA MÀU ĐEN MỜ mat65/R24 DL I DT70 Hafele 917.81.866 | 917.81.866 | 2.152.500 đ | Liên hệ |