Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18001 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, TRACK C Hafele 943.42.648 | 943.42.648 | 63.132.631 đ | Liên hệ |
| 18002 | BỘ PRESIDENT (MADE TO ORDER) Hafele 943.53.003 | 943.53.003 | 2.305.908 đ | Liên hệ |
| 18003 | NẸP CỬA KÍNH 180D 8-2170MM, =NHỰA Hafele 950.06.590 | 950.06.590 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 18004 | 04156500 Tay nắm Supra 7 Aria (đen) Hafele 972.05.342 | 972.05.342 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 18005 | 00570500 Bản lề LINEA 3D (đen) Hafele 972.05.398 | 972.05.398 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 18006 | TAY HỖ TRỢ CHO BẢN LỀ CỬA SỔ Hafele 973.02.000 | 973.02.000 | 185.175 đ | Liên hệ |
| 18007 | Móc treo khăn 50x51x44 Hafele 980.60.772 | 980.60.772 | 197.727 đ | Liên hệ |
| 18008 | TAY NẮM ÂM CHO CỬA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.06.170 | 981.06.170 | 265.050 đ | Liên hệ |
| 18009 | BẢN LỀ PHÒNG TẮM MÀU LR GOLD Hafele 981.77.201 | 981.77.201 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 18010 | Tay nắm âm KWJ rs gold w ruột kh DT38-50 Hafele 981.77.247 | 981.77.247 | 7.320.750 đ | Liên hệ |
| 18011 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x800 Hafele 987.08.120 | 987.08.120 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 18012 | BẢNG SỐ NHÀ 0, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.000 | 987.19.000 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 18013 | Cửa Bên Trong Cánh MRB Bosch SMS46MI05E Chất Liệu Inox, Bền, Chống Gỉ | SMS46MI05E-00680311 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18014 | Ống Áp Suất MG Bosch WNA254U0SG - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | WNA254U0SG-10005685 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18015 | Cáp 3D MG Bosch WAW28480SG-00634490 - Chất liệu bền bỉ, Kết nối hiệu quả | WAW28480SG-00634490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18016 | Dây nguồn MRB 12005926 Bosch - Chất liệu bền bỉ, tính năng an toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18017 | Ống Cấp Nước Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18018 | Mạch điều khiển Bosch PIE875DC1E - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18019 | Động cơ HM Bosch DFT63/93AC50 - 11019806, chất liệu bền, hiệu suất cao | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18020 | Màng lọc HM Bosch DWB77/97IM50 11022933 - Chất liệu cao cấp, hiệu quả cao | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18021 | Quạt Động Cơ LN Bosch HBA5570S0B 12018949 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18022 | Dây dẫn LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18023 | Cáp Kết Nối Nhiệt MG Bosch WNA14400SG - 12033591 Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18024 | Cáp Kết Nối Công Tắc Phao Bosch MG WAW28440SG - 00631773 Chính Hãng | WAW28440SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18025 | Cảm biến nước MRB Bosch SMS46MI05E-00611317 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | SMS46MI05E-00611317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18026 | Giá để cốc MRB Bosch SMS46MI05E-00652130: Chất liệu bền, tính năng tiện ích | SMS46MI05E-00652130 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18027 | Làm Đá Tự Động Bosch KAD90VB20 - Chất Lượng Cao, Tiện Ích, Bền Bỉ | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18028 | Chốt nhựa bản lề Bosch KAD92SB30 00615271, chất liệu bền, chính hãng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18029 | Khóa Cửa SL822 AC Demax: Hợp Kim Kẽm Cao Cấp Chống Gỉ | SL822 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 18030 | Đĩa Inox WMF Coaster 0621586030 - Thép Cromargan, Hiện Đại, Bền Bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18031 | Lò Vi Sóng Bosch BEL520MS0K: Thép Không Gỉ, 4 Công Suất, Nướng 3 Cấp Độ | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 18032 | Máy Giặt Bosch WAW28480SG: Chính Hãng Đức, EcoSilence, 9kg, 1400v/phút | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18033 | RF3R7DX-04 Rosieres Pháp, Thép Không Gỉ, Rapid Wash, 13 Bộ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18034 | Hafele 111.41.901 | 111.41.901 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18035 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.50.704 | 282.50.704 | 764 đ | Liên hệ |
| 18036 | Ray bánh xe 400mm, phần hộc (trái) Hafele 431.16.818 | 431.16.818 | 6.680 đ | Liên hệ |
| 18037 | Sp-538.81.742-single Phase Asy Motor Hafele 532.78.376 | 532.78.376 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18038 | Sp-535.43.609-dough Hook Hafele 532.78.646 | 532.78.646 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18039 | Sp - Trục ép Của 535.43.393 Hafele 532.79.181 | 532.79.181 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18040 | Sp - Volute - 533.86.817 Hafele 532.80.107 | 532.80.107 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18041 | Sp - 535.43.608-button Assembly White Hafele 532.80.492 | 532.80.492 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18042 | Sp - Wiring Bracket - 536.61.791 Hafele 532.80.918 | 532.80.918 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18043 | Sp - Coil Assembly 1 - 536.61.791 Hafele 532.80.920 | 532.80.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18044 | Sp - 539.06.402-heater-ring Hafele 532.83.973 | 532.83.973 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18045 | Sp - Hilight 140 For Hob 536.61.670 Hafele 532.84.205 | 532.84.205 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18046 | Sp - 539.16.250-pc Board Hafele 532.84.245 | 532.84.245 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18047 | Sp - Microswitch_535.43.711 Hafele 532.84.367 | 532.84.367 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18048 | Hafele 535.62.521 | 535.62.521 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18049 | Sp - Bo điều Khển Của 534.14.070 Hafele 532.84.829 | 532.84.829 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18050 | Sp - T&p Water Inlet Valve Gr/45 Hafele 532.85.422 | 532.85.422 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18051 | Hafele 532.86.762 | 532.86.762 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18052 | Sp - Gonal Tube As750 Hafele 532.86.817 | 532.86.817 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18053 | Sp - Lưới Gặt Nước - 535.43.087 Hafele 532.86.973 | 532.86.973 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18054 | Sp - Heat Pump-sms50e88eu/92 Hafele 532.87.348 | 532.87.348 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18055 | Sp - Pump Drain Hafele 532.88.806 | 532.88.806 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18056 | Sp - 539.82.373-motor Group Hafele 532.90.071 | 532.90.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18057 | Sp - Motor Hafele 532.90.661 | 532.90.661 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18058 | Sp - Shelf Cover/910 Hafele 532.92.269 | 532.92.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18059 | Sp - Vegetable Basket Assembly Hafele 532.92.321 | 532.92.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18060 | Hafele 588.32.010 | 588.32.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18061 | CHẶN MŨI KHOAN =KL Hafele 001.28.129 | 001.28.129 | 1.416.000 đ | Liên hệ |
| 18062 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA Hafele 001.67.706 | 001.67.706 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 18063 | Giấy nhám P 600 d=150mm Hafele 005.58.407 | 005.58.407 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 18064 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x50MM Hafele 015.31.728 | 015.31.728 | 225 đ | Liên hệ |
| 18065 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x40MM Hafele 015.32.118 | 015.32.118 | 750 đ | Liên hệ |
| 18066 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x40MM Hafele 015.33.606 | 015.33.606 | 750 đ | Liên hệ |
| 18067 | NẶP ĐẬY NHỰA 12x2,5MM Hafele 045.04.509 | 045.04.509 | 150 đ | Liên hệ |
| 18068 | TAY NẮM HỌC TỦ 125 X 24MM BẰNG SẮT Hafele 107.20.202 | 107.20.202 | 21.562 đ | Liên hệ |
| 18069 | TAY NẮM TỦ =KL, 64MM Hafele 123.32.510 | 123.32.510 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 18070 | Phụ kiện tường Gola (màu đồng xước) Hafele 126.37.738 | 126.37.738 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 18071 | TAY NẮM ÂM MÀU INOX MỜ 50MM Hafele 151.38.011 | 151.38.011 | 82.050 đ | Liên hệ |
| 18072 | Lõi khóa 100TA Hafele 210.04.812 | 210.04.812 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 18073 | CHÌA THÁO RUỘT Prem.5 =KL Hafele 210.50.090 | 210.50.090 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 18074 | KHÓA NHẤN CHỐT CHẾT MÀU NÂU Hafele 211.60.191 | 211.60.191 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 18075 | VỎ KHÓA HỘC TỦ+PHỤ KIỆN Hafele 225.02.600 | 225.02.600 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 18076 | Khóa tủ EL3300 Hafele 225.12.640 | 225.12.640 | 864.545 đ | Liên hệ |
| 18077 | KHÓA VUÔNG TARGET Hafele 232.05.680 | 232.05.680 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 18078 | BỘ NGUỒN PS4 12V 2,5A Hafele 237.58.180 | 237.58.180 | 2.094.750 đ | Liên hệ |
| 18079 | ĐẾ KHÓA DỌC EFL 3C DG2 Hafele 237.59.029 | 237.59.029 | 290.250 đ | Liên hệ |
| 18080 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.26.507 | 239.26.507 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 18081 | CHẬN CỬA KÍNH MÀU NÂU Hafele 243.30.100 | 243.30.100 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 18082 | TẮC KÊ Hafele 263.90.742 | 263.90.742 | 2.325 đ | Liên hệ |
| 18083 | PHỤ KIỆN KHUNG GIƯỜNG SOFA Hafele 272.00.004 | 272.00.004 | 5.085.000 đ | Liên hệ |
| 18084 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.04.113 | 282.04.113 | 750 đ | Liên hệ |
| 18085 | DÃY BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.07.011 | 283.07.011 | 75.750 đ | Liên hệ |
| 18086 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 284.01.281 | 284.01.281 | 153.000 đ | Liên hệ |
| 18087 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.718 | 287.36.718 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 18088 | BẢN LỀ Hafele 342.96.302 | 342.96.302 | 77.550 đ | Liên hệ |
| 18089 | Scr.boss 13 ni.pl. 48/6 Hafele 344.21.800 | 344.21.800 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 18090 | HỘP LỰC SERVO DRIVE AVT HF Hafele 372.74.570 | 372.74.570 | 6.495.681 đ | Liên hệ |
| 18091 | THANH NHÔM CHO TAY NÂNG 1061MM Hafele 372.84.980 | 372.84.980 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 18092 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI B XÁM Hafele 372.94.619 | 372.94.619 | 3.006.545 đ | Liên hệ |
| 18093 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI F XÁM Hafele 372.94.623 | 372.94.623 | 4.327.908 đ | Liên hệ |
| 18094 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.030 | 380.64.030 | 4.629 đ | Liên hệ |
| 18095 | BỘ PHỤ KIỆN COMBINO U50 Hafele 403.31.003 | 403.31.003 | 9.170.250 đ | Liên hệ |
| 18096 | BAR PROFILE51 CHAMP.3M Hafele 403.75.374 | 403.75.374 | 1.699.773 đ | Liên hệ |
| 18097 | PHỤ KIỆN KẾT NỐI TAY Hafele 409.40.710 | 409.40.710 | 133.500 đ | Liên hệ |
| 18098 | BẢN LỀ CỦA TRƯỢT BẰNG KIM LOẠI Hafele 410.25.402 | 410.25.402 | 59.850 đ | Liên hệ |
| 18099 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 500MM =KL Hafele 422.82.350 | 422.82.350 | 106.348 đ | Liên hệ |
| 18100 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 600MM =KL Hafele 422.82.361 | 422.82.361 | 163.725 đ | Liên hệ |