Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18001 | 35/10 Half cylinder.brushed.gunmetal.blk Hafele 916.63.173 | 916.63.173 | 4.248 đ | Liên hệ |
| 18002 | RUỘT 2 ĐÀU CHÌA, 30.5/30.5MM.ĐEN MỜ Hafele 916.64.280 | 916.64.280 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 18003 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.321 | 916.64.321 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 18004 | PRE RUỘT AB W/R 35.5/35.5 BE Hafele 916.66.750 | 916.66.750 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 18005 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.804 | 916.67.804 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 18006 | VÍT CHO RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 916.88.351 | 916.88.351 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 18007 | RUỘT KHÓA VỆ SINH =KL MÀU ĐỒNG BÓN Hafele 916.91.950 | 916.91.950 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 18008 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 31/31MM=KL, 5 P Hafele 916.96.616 | 916.96.616 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 18009 | THẺ KHÓA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 917.44.107 | 917.44.107 | 229.425 đ | Liên hệ |
| 18010 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.058 | 917.56.058 | 5.475.000 đ | Liên hệ |
| 18011 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI MỜ 38-65 Hafele 917.56.060 | 917.56.060 | 4.725.000 đ | Liên hệ |
| 18012 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.151 | 917.56.151 | 10.650.000 đ | Liên hệ |
| 18013 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.161 | 917.56.161 | 10.650.000 đ | Liên hệ |
| 18014 | KHÓA DT LITE TAY R MỞ PHẢI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.210 | 917.56.210 | 9.525.000 đ | Liên hệ |
| 18015 | KHUÔN CHO KHÓA DT LITE Hafele 917.81.941 | 917.81.941 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 18016 | HỘP BAS CHO BẢN LỀ ÂM TE640 =THÉP MA Hafele 924.17.899 | 924.17.899 | 848.475 đ | Liên hệ |
| 18017 | PHỤ KIỆN BẢN LỀ Hafele 926.22.300 | 926.22.300 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 18018 | NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS550F INOX MỜ Hafele 932.10.110 | 932.10.110 | 1.192.500 đ | Liên hệ |
| 18019 | NẮP CHỤP CHO BỘ KẸP LỆCH TÂM Hafele 932.10.519 | 932.10.519 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 18020 | CHẶN CỬA SÀN = INOX MỜ 25MM Hafele 937.52.060 | 937.52.060 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 18021 | CHẶN CỬA SÀN INOX MỜ D30 MM Hafele 937.52.080 | 937.52.080 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 18022 | CHẶN CỬA NHỰA, TRẮNG Hafele 937.90.800 | 937.90.800 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 18023 | Phụ kiện lắp đặt Slido D-Li801 Hafele 940.64.046 | 940.64.046 | 3.960.000 đ | Liên hệ |
| 18024 | Slido D-Li11 80L fitt.w.s.a.s.cl.a.op.m. Hafele 940.83.037 | 940.83.037 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 18025 | Bauma Running track 3m Hafele 940.85.603 | 940.85.603 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 18026 | THANH DẪN HƯỚNG Hafele 943.32.232 | 943.32.232 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 18027 | PHỤ KIỆN CHO CỬA TRƯỢT 75KG Hafele 943.34.430 | 943.34.430 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 18028 | Ray trượt vách E Golden Lake View Hafele 943.41.472 | 943.41.472 | 24.515.711 đ | Liên hệ |
| 18029 | Pal110,Track.A,Crowne.Plaza Hafele 943.41.484 | 943.41.484 | 151.875.000 đ | Liên hệ |
| 18030 | Vách ngăn di động President Hafele 943.41.809 | 943.41.809 | 290.283.900 đ | Liên hệ |
| 18031 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL D Hafele 943.42.649 | 943.42.649 | 87.683.400 đ | Liên hệ |
| 18032 | MẮT THẦN CHO CỬA ĐI =KL, PB Hafele 959.03.058 | 959.03.058 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 18033 | 04156500 Tay nắm Supra 7 Aria (đen) Hafele 972.05.342 | 972.05.342 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 18034 | BAS KẸP KÍNH Hafele 981.00.060 | 981.00.060 | 799.725 đ | Liên hệ |
| 18035 | BAS KẸP KÍNH TRÊN SS316 Hafele 981.00.270 | 981.00.270 | 570.750 đ | Liên hệ |
| 18036 | BÁNH XE TRƯỢT INOX BÓNG Hafele 981.06.201 | 981.06.201 | 374.175 đ | Liên hệ |
| 18037 | TAY NẮM ÂM ĐỒNG CHROME MỜ 8MM Hafele 981.10.047 | 981.10.047 | 1.867.500 đ | Liên hệ |
| 18038 | BẢNG HIỆU ĐẨY INOX MỜ 75MM Hafele 987.20.050 | 987.20.050 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 18039 | BẢNG SỐ NHÀ 5, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.150 | 987.21.150 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 18040 | Máy Giặt Bosch WAT28482SG - Thép Không Gỉ, 9kg, Tiết Kiệm Năng Lượng | WAT28482SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18041 | Giá Đỡ Mạch BT Bosch PUJ/PUC 11008965 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18042 | Quạt Động Cơ TL Bosch KAD90VB20 00633508 - Bền Bỉ, Hiệu Quả, Chất Liệu Cao Cấp | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18043 | Máy Hút Bụi Bosch BGS412000 2000W - Động Cơ Đức, Lọc HEPA, EasyClean | BGS412000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18044 | Bản lề trái LN Bosch HBG634BB1B - Chất liệu bền bỉ, dễ lắp đặt | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18045 | Cáp Nguồn Nam Châm MS Bosch WTW85400SG 10000766 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18046 | Cáp Kết Nối Tụ Máy Nén Nguồn MS Bosch WTW85400SG Chất Liệu Cao Cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18047 | Quạt gió Bosch WTW85400SG 00752112 - Chất liệu bền bỉ, Tính năng ưu việt | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18048 | Bình chứa nước MRB Bosch SMS46MI05E - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | SMS46MI05E-00687955 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18049 | Máy Rửa Bát Bosch SMS68MI04E - Zeolite - Chất Liệu Bền - Tính Năng Hiện Đại | SMS68MI04E-12009751 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18050 | Khóa Cửa Phòng Tay Nắm Tròn LK400 SP Demax Thép Không Gỉ SUS 304 | LK400 SP | Liên hệ | Liên hệ |
| 18051 | Khóa FACE ID 3D SL999 LG Demax - Hợp kim kẽm, nhựa ABS chống cháy | SL999 LG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18052 | Khóa Thông Minh Demax SL8192 - Hợp Kim Kẽm Mạ Vàng 24k, APP WIFI | SL8192 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18053 | Khóa Demax SL938 GOLD - Hợp Kim Chống Gỉ, APP WIFI tiện lợi | S006288 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18054 | Vòi Rửa Bát Blanco Fontas II Chrome: Thép Không Gỉ, Xoay 360°, 3 Đường Nước | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18055 | Xẻng xào WMF Profi L 36CM - Thép Cromargan & Silicon - Dễ Dàng Sử Dụng | 36CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 18056 | Búa Dần Thịt WMF PROFI PLUS 1872946030 - Thép Không Gỉ, Tiện Ích, Bền Đẹp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18057 | Máy Hút Mùi Bosch DFT63CA61B: Kim Loại, 3 Chế Độ, Tiết Kiệm Năng Lượng | DFT63CA61B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18058 | Lò Nướng Bosch HBG7784B1: Kính Đen Sang Trọng, Công Nghệ Tiên Tiến, Dung Tích 71L | HBG7784B1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18059 | Bếp Từ BOSCH PWP611BB5E: Schott Ceran, PowerBoost, 4 Vùng Nấu Tiện Ích | PWP611BB5E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18060 | Bếp Từ Bosch PID775DC1E Đức: Schott Ceran, 3 Vùng Nấu, 17 Cấp Độ Nhiệt | PID775DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18061 | Máy sấy quần áo Bosch WPG24100MY - 9kg, Cảm biến thông minh, Êm ái, Bền bỉ | WPG24100MY | Liên hệ | Liên hệ |
| 18062 | Hafele 311.64.503 | 311.64.503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18063 | Hafele 531.33.030 | 531.33.030 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18064 | Hafele 532.75.160 | 532.75.160 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18065 | Hafele 532.76.644 | 532.76.644 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18066 | Hafele 532.76.913 | 532.76.913 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18067 | Sp - Ống Thoát Nước 538..21.340 Hafele 532.78.348 | 532.78.348 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18068 | Sp - Bộ Roan Dính - 535.14.522 Hafele 532.78.642 | 532.78.642 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18069 | Sp - Khay Chứa Của Máy ép 535.43.392 Hafele 532.79.178 | 532.79.178 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18070 | Sp - Trục ép Của 535.43.393 Hafele 532.79.181 | 532.79.181 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18071 | Sp-534.14.110-fin Evaporator Hafele 532.79.402 | 532.79.402 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18072 | Sp - Connecting Board- 539.20.530 Hafele 532.80.035 | 532.80.035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18073 | Sp - Overload Protector - 568.30.301 Hafele 532.80.086 | 532.80.086 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18074 | Sp - Switch Assembly - 538.80.084 Hafele 532.80.114 | 532.80.114 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18075 | Sp - Handle- 535.43.079 Hafele 532.80.345 | 532.80.345 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18076 | Sp - Thermocouple - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.800 | 532.80.800 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18077 | Sp - 539.86.052-capacitor Hafele 532.83.112 | 532.83.112 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18078 | Sp - Induction Generator Hafele 532.83.245 | 532.83.245 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18079 | Sp - 536.84.628-filter 4/252/323/9 Hafele 532.84.062 | 532.84.062 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18080 | Sp - Compressor-538.11.800 Hafele 532.84.221 | 532.84.221 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18081 | Sp - Oven Lamp 230-240v 1234 Hafele 532.85.052 | 532.85.052 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18082 | Sp - Bộ đánh Lửa Xung - 3 Chân Hafele 532.86.435 | 532.86.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18083 | Sp - Permanent Magnet Synch. Pump 539.20 Hafele 532.86.650 | 532.86.650 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18084 | Sp - Inverter For Waw28480sg/01 Hafele 532.86.822 | 532.86.822 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18085 | Sp - Was28448me/01-operating Module Of W Hafele 532.87.381 | 532.87.381 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18086 | Sp - ống điều Tiết Lượng Nước Hafele 532.87.512 | 532.87.512 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18087 | Sp - Cảm Biến Nhiệt độ-539.16.090 Hafele 532.87.562 | 532.87.562 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18088 | Motormotore S40 024 07 He Hafele 532.90.842 | 532.90.842 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18089 | Sp - Fin Evap Gr/910-916(2row-aku)w/outs Hafele 532.92.163 | 532.92.163 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18090 | Sp - Pulse Generator Hafele 532.97.251 | 532.97.251 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18091 | Hafele 535.29.530 | 535.29.530 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18092 | Hafele 549.04.001 | 549.04.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18093 | Hafele 565.69.770 | 565.69.770 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18094 | Sp - Nắp Chén Xả Chậu Inox 567.94.xxx Hafele 567.94.922 | 567.94.922 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18095 | Hafele 577.95.903 | 577.95.903 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18096 | CỮ KHOAN TAY NẮM TỦ Hafele 001.35.001 | 001.35.001 | 2.376.750 đ | Liên hệ |
| 18097 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA Hafele 001.67.706 | 001.67.706 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 18098 | CỮ KHOAN THÂN KHÓA 90/285MM Hafele 001.67.708 | 001.67.708 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 18099 | BỘ LỤC GIÁC 9 CÂY Hafele 008.28.414 | 008.28.414 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 18100 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.31.648 | 015.31.648 | 150 đ | Liên hệ |