Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18001 | Chậu rửa âm vành nổi 2ND FLOOR 500x400 Hafele 588.45.162 | 588.45.162 | 8.845.000 đ | Liên hệ |
| 18002 | Nắp bồn cầu Hafele 588.45.499 | 588.45.499 | 5.536.000 đ | Liên hệ |
| 18003 | Nắp Bồn cầu Starck 1 588.45.475 Hafele 588.45.508 | 588.45.508 | 10.627.000 đ | Liên hệ |
| 18004 | Nút nhấn xả bồn cầu Sigma80 cảm ứng đen Hafele 588.53.580 | 588.53.580 | 32.009.000 đ | Liên hệ |
| 18005 | SP - PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT cho Vòi trộn Hafele 589.10.981 | 589.10.981 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 18006 | Vòi trộn Axor Organic 240 Hafele 589.51.213 | 589.51.213 | 26.600.000 đ | Liên hệ |
| 18007 | Bộ trộn 2 đường n. Green 7l/phut 0.1mpa Hafele 589.63.030 | 589.63.030 | 3.112.000 đ | Liên hệ |
| 18008 | VÒNG CHE DÂY ĐIỆN = NHỰA Hafele 631.35.314 | 631.35.314 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 18009 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.315 | 660.07.315 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 18010 | THANH TREO ĐỒ =KL 400MM Hafele 772.70.240 | 772.70.240 | 291.000 đ | Liên hệ |
| 18011 | GIÁ TREO TIVI 26 -42 , MÀU ĐEN Hafele 817.24.920 | 817.24.920 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 18012 | TRỤ ELIPTA CÓ USB Hafele 818.10.910 | 818.10.910 | 1.584.000 đ | Liên hệ |
| 18013 | ĐÈN 12V/20W Hafele 828.24.804 | 828.24.804 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 18014 | BỘ ĐÈN 12V/5X20W Hafele 828.24.852 | 828.24.852 | 1.510.000 đ | Liên hệ |
| 18015 | DÂY ĐÈN LED 24WATT Hafele 833.52.900 | 833.52.900 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 18016 | ĐÈN CHIẾU 2020, 6000K, 3.2W Hafele 833.72.022 | 833.72.022 | 401.000 đ | Liên hệ |
| 18017 | DÂY ĐÈN LED MÀU TRẮNG ẤM, 2M Hafele 833.73.262 | 833.73.262 | 707.000 đ | Liên hệ |
| 18018 | DÂY NỐI ĐÈN LED 50MM Hafele 833.73.721 | 833.73.721 | 37.000 đ | Liên hệ |
| 18019 | THANH ĐÈN LED KỆ KÍNH 900MM Hafele 833.74.001 | 833.74.001 | 1.804.000 đ | Liên hệ |
| 18020 | NỐI CHỮ T ĐÈN LED 3011, 0.4 Hafele 833.77.052 | 833.77.052 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 18021 | PHỤ KIỆN NỐI DÀI 350MA, 500MM Hafele 833.80.704 | 833.80.704 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 18022 | CẦU NỐI NGẮN MẠCH MA Hafele 833.80.720 | 833.80.720 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 18023 | PROFILE 1104 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.724 | 833.95.724 | 626.000 đ | Liên hệ |
| 18024 | PROFILE 1106 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.728 | 833.95.728 | 801.000 đ | Liên hệ |
| 18025 | TAY NẮM ÂM PC-143 Hafele 901.04.816 | 901.04.816 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 18026 | NẮP CHE RUỘT KHÓA KLS,50MM,SATIN NIKEL Hafele 901.59.073 | 901.59.073 | 722.000 đ | Liên hệ |
| 18027 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI INOX MỜ Hafele 902.92.014 | 902.92.014 | 1.586.000 đ | Liên hệ |
| 18028 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.484 | 903.98.484 | 571.000 đ | Liên hệ |
| 18029 | Pull handle dummy white Hafele 904.00.713 | 904.00.713 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 18030 | TRỤC TAY KHÓA M8 9X85MM Hafele 909.06.031 | 909.06.031 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 18031 | THÂN KHÓA VỆ SINH ĐỒNG BÓNG 55/24MM Hafele 911.07.012 | 911.07.012 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 18032 | BAUMA THÂN KHÓA H7255 Hafele 911.25.562 | 911.25.562 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 18033 | TAY NAM CUA =KL Hafele 911.26.077 | 911.26.077 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 18034 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA CHROME MỜ Hafele 911.62.510 | 911.62.510 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 18035 | THÂN KHÓA BS 35MM FOR DT600 Hafele 911.75.840 | 911.75.840 | 6.302.000 đ | Liên hệ |
| 18036 | BAS THÂN KHÓA=KL, MÀU INOX MỜ,245X24M Hafele 911.76.026 | 911.76.026 | 403.000 đ | Liên hệ |
| 18037 | THÂN KHÓA ĐIỆN INOX MỜ 35X9X24MM Hafele 912.01.009 | 912.01.009 | 22.894.000 đ | Liên hệ |
| 18038 | KHÓA NAM CHÂM ĐIỆN Hafele 912.05.004 | 912.05.004 | 4.379.000 đ | Liên hệ |
| 18039 | SP - Linh kiện trục vuông EL8000 9000 Hafele 912.05.614 | 912.05.614 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 18040 | BỘ RUỘT KHÓA = KL Hafele 916.01.022 | 916.01.022 | 1.624.000 đ | Liên hệ |
| 18041 | RUỘTKHÓA 31.5/31.5MM =KL Hafele 916.07.100 | 916.07.100 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 18042 | RUỘT KHÓA WC 45.5/45.5MM, AB Hafele 916.08.327 | 916.08.327 | 1.351.000 đ | Liên hệ |
| 18043 | RUỘT KHÓA WC 50.5/50.5MM, ĐEN Hafele 916.08.468 | 916.08.468 | 1.897.000 đ | Liên hệ |
| 18044 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 13MM Hafele 916.09.343 | 916.09.343 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 18045 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.451 | 916.09.451 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 18046 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 40.5 Hafele 916.09.624 | 916.09.624 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 18047 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN 27,5/31,5 Hafele 916.09.701 | 916.09.701 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 18048 | RUỘT KHÓA CHƯA ĐẦU VẶN NIKEN MỜ 31,5/35, Hafele 916.09.703 | 916.09.703 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 18049 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.811 | 916.09.811 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 18050 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DE 31.5 Hafele 916.66.452 | 916.66.452 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 18051 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.597 | 916.66.597 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 18052 | RUỘT KHÓA CÓ NẮM VẶN =KL Hafele 916.81.110 | 916.81.110 | 711.000 đ | Liên hệ |
| 18053 | VÍT CHO RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 916.88.351 | 916.88.351 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 18054 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.058 | 917.56.058 | 5.110.000 đ | Liên hệ |
| 18055 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.065 | 917.56.065 | 9.450.000 đ | Liên hệ |
| 18056 | RUỘT KHÓA Hafele 917.81.035 | 917.81.035 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 18057 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ PHẢI 170/24MM Hafele 917.90.041 | 917.90.041 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 18058 | BỘ PHỤ KIỆN KHÓA GỒM ỐC + ĐINH ỐC Hafele 917.90.461 | 917.90.461 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 18059 | BỘ ĐIỀU CHỈNH KẸP TÂM CÓ GÓC MỞ Hafele 932.10.400 | 932.10.400 | 2.072.000 đ | Liên hệ |
| 18060 | THIẾT BỊ PROFILES MODULE CARRIER 6.6M Hafele 935.06.007 | 935.06.007 | 2.605.000 đ | Liên hệ |
| 18061 | OUT OF SAP Hafele 941.24.031 | 941.24.031 | 4.599.000 đ | Liên hệ |
| 18062 | Runn.track Centerfold 80H Hafele 943.27.999 | 943.27.999 | 3.374.000 đ | Liên hệ |
| 18063 | Khung tấm vách C Golden Lake View Hafele 943.41.467 | 943.41.467 | 172.900.000 đ | Liên hệ |
| 18064 | Ray trượt vách F Golden Lake View Hafele 943.41.474 | 943.41.474 | 22.909.000 đ | Liên hệ |
| 18065 | BỘ PRESIDENT (MADE TO ORDER) Hafele 943.53.003 | 943.53.003 | 2.152.000 đ | Liên hệ |
| 18066 | SMOKE AND HEAT CONTROL UNIT SHEV 3 Hafele 972.05.328 | 972.05.328 | 25.130.000 đ | Liên hệ |
| 18067 | KEO DÁN Hafele 981.48.124 | 981.48.124 | 1.512.000 đ | Liên hệ |
| 18068 | Staight grabbar 600mm nylon wh Hafele 983.23.204 | 983.23.204 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 18069 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu đen Hafele 985.03.012 | 985.03.012 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 18070 | Ổ cắm đơn Âu - Mỹ , nhựa, đen VM30248.G Hafele 985.56.434 | 985.56.434 | 226.000 đ | Liên hệ |
| 18071 | BẢNG HIỆU THAY ĐỒ CHO BÉ INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.250 | 987.07.250 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 18072 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 150MM Hafele 987.12.800 | 987.12.800 | 563.000 đ | Liên hệ |
| 18073 | BẢNG SỐ NHÀ 0, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.100 | 987.21.100 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 18074 | BẢNG SỐ NHÀ 3, INOX MỜ 120MM Hafele 987.21.130 | 987.21.130 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 18075 | Bộ Cốc Cà Phê WMF Tumblers 4 Chiếc - Chất Liệu Thủy Tinh Chống Nóng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18076 | Dây cáp module LN Bosch HBF113BR0A - Chất liệu bền, chức năng ổn định | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 18077 | Quạt Motor LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Hiệu Suất Tối Ưu | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18078 | Mặt kính trong Bosch HBG634BB1B - 00778995, Chất liệu bền bỉ, Tính năng ưu việt | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18079 | Tấm Chắn Trên Bosch HBG634BB1B - 11030884: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18080 | Tay Trượt Phải Ngăn Mát 5 TL Bosch KAD92SB30 - Chính Hãng, Bền Bỉ | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18081 | Tay trượt phải ngăn đông 5TL Bosch KAD92SB30 12005182 - Chất lượng cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18082 | Máy giặt Bosch WAT286H8SG: i-DOS™, Home Connect, Thép không gỉ, Yên tĩnh | WAT286H8SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18083 | Bóng đèn LED HM Bosch DFS097/067J50B - 00754342: Tiết kiệm & Bền bỉ | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 18084 | Quạt Motor HM Bosch DWK97JM60 - Inox, Tiết Kiệm Điện, Bền Bỉ - 00790070 | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18085 | Đầu Lò Sưởi LN Bosch HBF113BR0A 00773539: Thép Không Gỉ, Tiện Ích | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 18086 | Máy nghiền đá Bosch KAD90VB20 - Chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18087 | Lõi lọc nước Bosch KAD90VB20 00740560 - Chất liệu cao cấp, lọc hiệu quả | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18088 | Bơm xả MG Bosch WGG234E0SG 00145093 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18089 | Công tắc cửa điện từ Bosch WTW85400SG - 10000270, bền bỉ, tính năng vượt trội | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18090 | Lò xo giữ lồng MG Bosch WAW28480SG - Chất liệu bền bỉ, tính năng vượt trội | WAW28480SG-00629929 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18091 | Nắp Sau Máy Sấy Bosch WTB86201SG 00249227 - Bền Bỉ, Chất Liệu Cao Cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18092 | Vòi ống xả Bosch WAW28480SG-00656689 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WAW28480SG-00656689 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18093 | Bộ phân phối nước Bosch 00644996 - Chất liệu bền bỉ, Tính năng vượt trội | 00644996 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18094 | Cảm biến Aqua MRB Bosch SMS46MI05E-00611323 - Chất liệu bền, chống nước | SMS46MI05E-00611323 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18095 | Gioăng Bảng Điều Khiển Bosch SMS46MI05E 00668073 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | SMS46MI05E-00668073 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18096 | Lưới lọc đầu van cấp nước MRB Bosch SMS46MI05E Inox cao cấp, bền bỉ | SMS46MI05E-10008524 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18097 | Khóa Chống Nước SL101 SV DEMAX - Hợp Kim Kẽm, Nhựa ABS, APP WIFI | SL101SV APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18098 | Khóa chống nước SL506 SD Demax - Hợp kim kẽm, Nhựa ABS cao cấp | SL506 SD | Liên hệ | Liên hệ |
| 18099 | Khóa Thông Minh Demax SL266 BN - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Hãng Demax | Demax SL266 BN | Liên hệ | Liên hệ |
| 18100 | Khóa Demax SL9862 GOLD - Hợp Kim, Nhựa ABS, SUS 304 - APP WIFI | SL9862 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |