Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18101 | BỘ KHÓA ĐIỆN TỬ CĂN HỘ, TAY "C", RH Hafele 499.19.141 | 499.19.141 | 5.817.975 đ | Liên hệ |
| 18102 | Khóa tay nắm DIY.A. LC7255 CYL70. Nickel Hafele 499.63.600 | 499.63.600 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 18103 | Khóa tay nắm DIY.E. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.636 | 499.63.636 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 18104 | Rổ đựng trái cây bằng INOX Hafele 531.33.042 | 531.33.042 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 18105 | SP-CUT-OUT THERMOSTAT TIANPENG CERAM.T30 Hafele 532.85.005 | 532.85.005 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 18106 | SP-KAD62P91/04-ICE MAKER Hafele 532.87.362 | 532.87.362 | 10.650.000 đ | Liên hệ |
| 18107 | SP-Board điều khiển - 536.01.751 Hafele 532.90.170 | 532.90.170 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 18108 | PHỤ KIỆN 534.14.250 Hafele 532.92.433 | 532.92.433 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 18109 | Tủ rượu BOSCH 603x608x2125mm Hafele 539.16.490 | 539.16.490 | 149.625.000 đ | Liên hệ |
| 18110 | MÁY RỬA CHÉN HAFELE, BÁN ÂM HDW-HI60 539.26.132 | 539.26.132 | 12.477.273 đ | Liên hệ |
| 18111 | KHAY ĐỠ CHO PHỤ KIỆN HOC BẾP Hafele 542.27.799 | 542.27.799 | 7.308.750 đ | Liên hệ |
| 18112 | BỘ THÀNH HỘP ÂM LEGRABOX IM-MÀU XÁM Hafele 550.72.588 | 550.72.588 | 990.000 đ | Liên hệ |
| 18113 | BỘ RAY HỘP INTIVO X7 30KG MÀU TRẮNG Hafele 551.24.701 | 551.24.701 | 1.355.454 đ | Liên hệ |
| 18114 | THÀNH N.C TDB ITV D ĐEN Hafele 553.90.305 | 553.90.305 | 453.750 đ | Liên hệ |
| 18115 | NẮP CHE RAY TDB ITV XÁM Hafele 553.92.698 | 553.92.698 | 2.625 đ | Liên hệ |
| 18116 | DỤNG CỤ LẤY MẪU LỖ KHOAN Hafele 554.99.910 | 554.99.910 | 674.625 đ | Liên hệ |
| 18117 | BAS SAU TDB ITV D PHẢI ĐEN Hafele 555.06.407 | 555.06.407 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 18118 | DỤNG CỤ LẤY MẪU LỖ KHOAN Hafele 558.87.152 | 558.87.152 | 683.325 đ | Liên hệ |
| 18119 | Thanh treo khăn Axor Urquiola Rose Gold Hafele 580.61.620 | 580.61.620 | 18.409.091 đ | Liên hệ |
| 18120 | Gương cạo râu đèn LED D215 Hafele 580.85.094 | 580.85.094 | 7.697.727 đ | Liên hệ |
| 18121 | SP - Bộ chân đế cho bồn tắm 588.55.650 Hafele 588.55.971 | 588.55.971 | 2.318.181 đ | Liên hệ |
| 18122 | BỒN CẦU MỘT KHỐI, XẢ KÉP 3/6 LITER Hafele 588.60.400 | 588.60.400 | 11.318.181 đ | Liên hệ |
| 18123 | Vòi trộn Olivia màu Chrome Hafele 589.02.511 | 589.02.511 | 7.704.545 đ | Liên hệ |
| 18124 | sen đầu Victoria 200 Hafele 589.02.913 | 589.02.913 | 6.409.091 đ | Liên hệ |
| 18125 | sen đầu Victoria 250 màu đồng Hafele 589.10.681 | 589.10.681 | 12.477.273 đ | Liên hệ |
| 18126 | SP - PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT cho Vòi trộn Hafele 589.10.981 | 589.10.981 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 18127 | VAN KHÓA nước HÄFELE 589.25.923 | 589.25.923 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 18128 | Van đóng mở Hansgrohe Hafele 589.29.571 | 589.29.571 | 3.068.181 đ | Liên hệ |
| 18129 | SP - SPARE PART Vòi 3 lỗ HG Hafele 589.29.961 | 589.29.961 | 2.863.636 đ | Liên hệ |
| 18130 | ĐAI CỐ ĐỊNH CPU Hafele 639.71.990 | 639.71.990 | 250.380 đ | Liên hệ |
| 18131 | MÂM XOAY BẰNG KL MÀU ĐEN 300KG Hafele 646.27.346 | 646.27.346 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 18132 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.391 | 650.22.391 | 49.500 đ | Liên hệ |
| 18133 | ĐẾ CHÂN BÀN M10x20MM =NHỰA Hafele 651.02.909 | 651.02.909 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 18134 | BÁNH XE Hafele 661.48.301 | 661.48.301 | 572.604 đ | Liên hệ |
| 18135 | BÁNH XE Hafele 670.03.285 | 670.03.285 | 2.558.250 đ | Liên hệ |
| 18136 | PHỤ KIỆN CHÂN ĐỠ Hafele 770.19.288 | 770.19.288 | 976.336 đ | Liên hệ |
| 18137 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH Hafele 772.79.213 | 772.79.213 | 675.523 đ | Liên hệ |
| 18138 | KHUNG KÉO TREO CÀ VẠT VÀ Hafele 807.46.130 | 807.46.130 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 18139 | TAY TREO MÀN HÌNH Hafele 818.11.959 | 818.11.959 | 1.628.250 đ | Liên hệ |
| 18140 | ĐÈN 616MM 20WATT Hafele 826.40.745 | 826.40.745 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 18141 | ĐÈN 13W/722MM Hafele 827.13.902 | 827.13.902 | 4.500.750 đ | Liên hệ |
| 18142 | ĐÈN 12V/20W Hafele 828.24.804 | 828.24.804 | 229.434 đ | Liên hệ |
| 18143 | ĐÈN LED 860MM Hafele 830.31.153 | 830.31.153 | 15.699.750 đ | Liên hệ |
| 18144 | THANH NHÔM LẮP ĐẶT ĐÈN LED Hafele 833.72.705 | 833.72.705 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 18145 | ĐÈN LED DÂY 12V 2013,TRẮNG ẤM,5M,12W Hafele 833.73.338 | 833.73.338 | 2.415.750 đ | Liên hệ |
| 18146 | DÂY ĐÈN LED 2016 12V 36W RGB 5M Hafele 833.73.450 | 833.73.450 | 3.828.750 đ | Liên hệ |
| 18147 | Đèn lắp nổi 2034 12V-1.4W 30k màu đen Hafele 833.74.088 | 833.74.088 | 1.162.500 đ | Liên hệ |
| 18148 | DÂY NỐI 2000MM CHO ĐÈN LED DÂY 2014/2016 Hafele 833.74.768 | 833.74.768 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 18149 | DÂY NỐI 2000MM CHO ĐÈN LED 2013 Hafele 833.74.873 | 833.74.873 | 50.925 đ | Liên hệ |
| 18150 | DÂY NỐI ĐÈN LED 2013 , 1000MM Hafele 833.74.875 | 833.74.875 | 58.350 đ | Liên hệ |
| 18151 | ĐÈN LED 3007 CHO HỘC TỦ 863MM Hafele 833.76.125 | 833.76.125 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 18152 | DÂY NỐI KÉO DÀI CHO ĐÈN LED 1500MM Hafele 833.77.792 | 833.77.792 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 18153 | ĐÈN LED 4013 MÀU ĐEN 4000K Hafele 833.79.062 | 833.79.062 | 436.500 đ | Liên hệ |
| 18154 | Thiết bị đọc dữ liệu két sắt dòng E36 Hafele 836.26.975 | 836.26.975 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 18155 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.92.490 | 901.92.490 | 5.848.725 đ | Liên hệ |
| 18156 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI INOX MỜ Hafele 902.92.014 | 902.92.014 | 1.699.275 đ | Liên hệ |
| 18157 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.07.890 | 903.07.890 | 657.750 đ | Liên hệ |
| 18158 | TAY NẮM GẠT = KL, ĐEN MỜ Hafele 903.99.793 | 903.99.793 | 771.818 đ | Liên hệ |
| 18159 | TAY NẮM ÂM NHÔM MÀU BẠC Hafele 904.03.302 | 904.03.302 | 233.250 đ | Liên hệ |
| 18160 | THÂN KHÓA BS=60MM, 85MM, INOX MỜ Hafele 911.02.161 | 911.02.161 | 307.125 đ | Liên hệ |
| 18161 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG CỔ 55/20 Hafele 911.23.611 | 911.23.611 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 18162 | BAS HỘP CHỐT CHẾT NHỰA ĐEN Hafele 911.39.074 | 911.39.074 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 18163 | BAS KHÓA TRÒN TẠM, THÉP Hafele 911.39.833 | 911.39.833 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 18164 | THANH THOÁT HIỂM ĐƠN, MÀU BẠC Hafele 911.52.119 | 911.52.119 | 2.143.275 đ | Liên hệ |
| 18165 | KHÓA AN TOÀN Hafele 911.59.225 | 911.59.225 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 18166 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA CHROME MỜ Hafele 911.62.510 | 911.62.510 | 3.027.750 đ | Liên hệ |
| 18167 | KHÓA QUẢ NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 911.64.221 | 911.64.221 | 249.900 đ | Liên hệ |
| 18168 | HỘP KHÓA BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 911.76.061 | 911.76.061 | 8.775 đ | Liên hệ |
| 18169 | Module nhận tín hiệu khóa EL9500 Hafele 912.05.396 | 912.05.396 | 801.000 đ | Liên hệ |
| 18170 | EL7500-TC vàng đồng không thân khóa Hafele 912.05.683 | 912.05.683 | 4.537.500 đ | Liên hệ |
| 18171 | SP - Ruột khóa nhôm XF55 cửa mở xoay vô Hafele 912.20.127 | 912.20.127 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 18172 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.241 | 916.09.241 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 18173 | LÕI RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 18MM Hafele 916.09.324 | 916.09.324 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 18174 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.441 | 916.09.441 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 18175 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.451 | 916.09.451 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 18176 | RUỘT KHÓA 40.5/40.5 Hafele 916.09.755 | 916.09.755 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 18177 | RUỘT KHÓA PHẲNG 2 ĐẦU 35.5/35.5MM Hafele 916.09.984 | 916.09.984 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 18178 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DE 31.5 Hafele 916.66.452 | 916.66.452 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 18179 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.595 | 916.66.595 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 18180 | RUỘT KHÓA CÓ NẮM VẶN =KL Hafele 916.81.110 | 916.81.110 | 761.283 đ | Liên hệ |
| 18181 | MÓC KHÓA BẤM 28MM =KL Hafele 916.81.120 | 916.81.120 | 682.013 đ | Liên hệ |
| 18182 | VÍT CHO RUỘT KHÓA MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 916.88.351 | 916.88.351 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 18183 | RUỘT KHÓA 1ĐẦU VẶN 40MM =KL Hafele 916.95.206 | 916.95.206 | 159.562 đ | Liên hệ |
| 18184 | RUỘT KHÓA WC ĐẦU XOAY,60MM,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.401 | 916.95.401 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 18185 | WC thumbtrn.cyl.ant.brass 65mm Hafele 916.95.411 | 916.95.411 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 18186 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.005 | 917.56.005 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 18187 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.150 | 917.56.150 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 18188 | THÂN KHÓA IW (T) =KL Hafele 917.81.000 | 917.81.000 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 18189 | THÂN KHÓA (P) IW CHO KHÓA DT-LITE =KL Hafele 917.81.032 | 917.81.032 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 18190 | KHĂN LAU KHÓA Hafele 917.81.940 | 917.81.940 | 108.150 đ | Liên hệ |
| 18191 | BẢN LỀ CỬA = KL Hafele 922.24.190 | 922.24.190 | 13.125 đ | Liên hệ |
| 18192 | BẢN LỀ VX7939/160 FD = KL, INOX MỜ Hafele 924.01.403 | 924.01.403 | 1.147.500 đ | Liên hệ |
| 18193 | slide arm for 931.84.921 Hafele 931.84.021 | 931.84.021 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 18194 | CHẶN CỬA SÀN = INOX MỜ 25MM Hafele 937.52.060 | 937.52.060 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 18195 | BỘ CỬA TRƯỢT JUNIOR 40/Z Hafele 940.40.001 | 940.40.001 | 4.742.025 đ | Liên hệ |
| 18196 | Bauma Running track 3m Hafele 940.85.603 | 940.85.603 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 18197 | Ray trượt EKU 100GW, dài 2500mm Hafele 941.00.425 | 941.00.425 | 2.872.500 đ | Liên hệ |
| 18198 | BỘ PHỤ KIỆN CỬA XẾP Hafele 941.04.041 | 941.04.041 | 502.500 đ | Liên hệ |
| 18199 | VNDĐ,President,Ray.Trượt,PrivateHouse Hafele 943.31.439 | 943.31.439 | 21.750.000 đ | Liên hệ |
| 18200 | Vách ngăn di động President Hafele 943.41.809 | 943.41.809 | 290.283.900 đ | Liên hệ |