Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 18901 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.451 | 916.09.451 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 18902 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.455 | 916.09.455 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 18903 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.611 | 916.09.611 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 18904 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.613 | 916.09.613 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 18905 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CE 40.5 Hafele 916.09.632 | 916.09.632 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 18906 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.653 | 916.09.653 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 18907 | RUỘT KHÓA PHẲNG 2 ĐẦU 35.5/35.5MM Hafele 916.09.984 | 916.09.984 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 18908 | RUỘT ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN.30.5/30.5MM.ĐEN MỜ Hafele 916.64.290 | 916.64.290 | 251.250 đ | Liên hệ |
| 18909 | LÕI RUỘT KHÓA PSM DE 31.5 Hafele 916.66.452 | 916.66.452 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 18910 | PSM MASTERKEY CHO KHÓA TRÒN CỬA ĐI Hafele 916.67.891 | 916.67.891 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 18911 | RUỘT KHÓA 1ĐẦU VẶN 40MM =KL Hafele 916.95.206 | 916.95.206 | 159.562 đ | Liên hệ |
| 18912 | RUỘT KHÓA ECO,CỬA VỆ SINH,MÀU ĐỒNG Hafele 916.95.428 | 916.95.428 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 18913 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.015 | 917.56.015 | 4.725.000 đ | Liên hệ |
| 18914 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ PHẢI ĐỒNG BÓNG 38- Hafele 917.56.018 | 917.56.018 | 10.425.000 đ | Liên hệ |
| 18915 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.111 | 917.56.111 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 18916 | DT7 I-Mod.Mif.St.St black matt U BLE SPK Hafele 917.63.078 | 917.63.078 | 4.341.818 đ | Liên hệ |
| 18917 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J ĐỒNG BÓNG 36-85 Hafele 917.80.208 | 917.80.208 | 3.947.100 đ | Liên hệ |
| 18918 | THÂN KHÓA IW (T) =KL Hafele 917.81.000 | 917.81.000 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 18919 | THÂN KHÓA CHO KHÓA ĐT DIALOCK DT-LITE Hafele 917.81.400 | 917.81.400 | 1.195.575 đ | Liên hệ |
| 18920 | KHÓA ENGINEERING 3MM =KL Hafele 917.81.920 | 917.81.920 | 158.625 đ | Liên hệ |
| 18921 | BỘ GÁ KHOAN 15MM Hafele 922.15.514 | 922.15.514 | 1.815.000 đ | Liên hệ |
| 18922 | COVER CAP HINGE CHR MATT Hafele 927.91.704 | 927.91.704 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 18923 | CHẶN CỬA ĐỒNG CỔ, D75X38XD19MM Hafele 937.14.901 | 937.14.901 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 18924 | DẪN HƯỚNG SÀN 15 MM Hafele 940.42.044 | 940.42.044 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 18925 | Ray trượt Junior 80, dài 2500mm Hafele 940.80.250 | 940.80.250 | 3.226.500 đ | Liên hệ |
| 18926 | Slido D-Li11 80C fitting w/o s.a.s.cl. Hafele 940.83.014 | 940.83.014 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 18927 | Slido D-Li11 80C fitt.w.s.a.s.cl. Hafele 940.83.015 | 940.83.015 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 18928 | RON CHỐNG BỤI NHỰA ĐEN 20M Hafele 941.00.103 | 941.00.103 | 2.913.000 đ | Liên hệ |
| 18929 | Slido D-Li11 120P s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.02.038 | 941.02.038 | 2.272.500 đ | Liên hệ |
| 18930 | FITTING SET SILENT 100/AS WT 2 SIDE SF Hafele 941.03.002 | 941.03.002 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 18931 | Bộ phụ kiện Classic 240-L kính 8-12 mm Hafele 941.62.032 | 941.62.032 | 5.092.500 đ | Liên hệ |
| 18932 | CƠ CẤU GIẢM CHẤN CỬA TRƯỢT AD35-D Hafele 941.90.310 | 941.90.310 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 18933 | Runn.track Centerfold 80H Hafele 943.27.999 | 943.27.999 | 3.615.000 đ | Liên hệ |
| 18934 | VNDĐ,President,Ray.Trượt,PrivateHouse Hafele 943.31.439 | 943.31.439 | 21.750.000 đ | Liên hệ |
| 18935 | VNDĐ,PAL80,RAY.A1,MAGNOLIA Hafele 943.31.443 | 943.31.443 | 23.497.319 đ | Liên hệ |
| 18936 | BẢN LỀ LỆCH TÂM VỚI TAY NẮM MỘNG R Hafele 943.34.135 | 943.34.135 | 2.587.950 đ | Liên hệ |
| 18937 | V/TEC GV BRUSH SEAL 15X1200MM Hafele 946.19.120 | 946.19.120 | 1.102.500 đ | Liên hệ |
| 18938 | RON KÍNH NAM CHÂM 8-10/2500MM,G-G,180 ĐỘ Hafele 950.50.022 | 950.50.022 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 18939 | Ô THÔNG GIÓ MÀU TRẮNG 457X92MM Hafele 959.10.001 | 959.10.001 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 18940 | CHỐT KHOÁ MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 970.02.808 | 970.02.808 | 432.150 đ | Liên hệ |
| 18941 | BẢN LỀ KẸP KÍNH 180ĐỘ Hafele 981.04.112 | 981.04.112 | 1.618.050 đ | Liên hệ |
| 18942 | BAS KẸP KÍNH Hafele 981.52.121 | 981.52.121 | 213.750 đ | Liên hệ |
| 18943 | Khung đỡ 7M dòng Linea VM30617 Hafele 985.56.427 | 985.56.427 | 169.563 đ | Liên hệ |
| 18944 | BẢNG HIỆU THAY ĐỒ CHO BÉ INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.250 | 987.07.250 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 18945 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ INOX MỜ 100MM Hafele 987.20.020 | 987.20.020 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 18946 | Dây Kết Nối Bosch PID-00636257 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18947 | Dây nguồn BT Bosch PUJ/PUC 12015994 - Chất liệu bền bỉ, Tương thích cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18948 | Tấm Nhựa Cố Định BT Bosch PID 11008963 - Chính Hãng, Bền, Tiện Dụng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18949 | Vòng bi bản lề Bosch KAD92SB30 00615892 - Chất liệu bền, hoạt động mượt mà | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18950 | Giỏ Hoa Quả WMF Lounge Living 0665236030 - Thép Không Gỉ, Sang Trọng, Bền Bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18951 | Bếp nướng điện WMF Lono 0415340011 - Chất liệu cao cấp, tiện ích đa năng | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18952 | Khay Đông 4 TL Bosch KAD90VB20 - Chất liệu Bền, Tiện Dụng - 11004921 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18953 | Cáp động cơ công suất Bosch WTW85400SG 10000787 - Kết nối mạnh mẽ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18954 | Tấm Cách Nhiệt Bosch SMS46MI05E-00772667 - Vật Liệu MRB, Hiệu Suất Cao | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 18955 | Bộ Gia Nhiệt Phá Băng Ngăn Mát Bosch KAD92SB30 - 00798792, Chất Lượng Cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18956 | Công tắc điện Bosch KAD90VB20 - Chất liệu bền, Tính năng hiện đại | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18957 | Khóa thông minh SL601 Demax: Hợp kim kẽm và nhựa ABS chống nước | SL601 AG - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18958 | Khóa Thông Minh Demax SL666 - Hãng Demax Chất Liệu Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | SL666 RM- APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18959 | Khóa Demax SL886 GB: Hợp Kim Kẽm, Mạ Vàng 24K, APP WIFI | SL886 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 18960 | Máy Sấy Bosch WTR85V00SG - Công Nghệ Heat Pump, Tự Làm Sạch, Kháng Khuẩn | WTR85V00SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 18961 | RF3R7DX-04 Rosieres Pháp, Thép Không Gỉ, Rapid Wash, 13 Bộ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 18962 | Hafele 022.35.234 | 022.35.234 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18963 | Nắp Che Free Fold Cho Cánh Tủ đôi Với Tỷ Lệ 1:1 được Làm Từ Gỗ Hoặc Với Khung Nhôm Hafele 372.37.031 | 372.37.031 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18964 | Runn.track Alu.silv. 2 5m Hafele 402.54.602 | 402.54.602 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18965 | Hafele 431.16.816 | 431.16.816 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18966 | Hafele 490.04.001 | 490.04.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18967 | Sp-539.20.600-upper Back Support Hafele 532.78.073 | 532.78.073 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18968 | Sp-538..21.350-main Control Panel Hafele 532.78.369 | 532.78.369 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18969 | Sp-538..21.350-knife And Fork Rack 1 Hafele 532.78.370 | 532.78.370 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18970 | Hafele 532.78.414 | 532.78.414 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18971 | Sp-538.21.190-shell Hafele 532.78.677 | 532.78.677 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18972 | Sp - Display Small Mask - 534.14.080 Hafele 532.80.070 | 532.80.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18973 | Sp - 535.43.659-ass. Control Board Hafele 532.80.469 | 532.80.469 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18974 | Sp - F Fan Motor Gr/590uhs(nat)-539.16.2 Hafele 532.80.502 | 532.80.502 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18975 | Sp - 535.02.611/711-internal Glass 463/4 Hafele 532.80.510 | 532.80.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18976 | Hafele 495.06.281 | 495.06.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18977 | Sp - Basket-539.20.530 Hafele 532.83.668 | 532.83.668 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18978 | Sp - 535.64.663-probe+clip Hafele 532.84.009 | 532.84.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18979 | Sp - 536.64.081-kit Temperature Sensor Hafele 532.84.049 | 532.84.049 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18980 | Hafele 532.84.295 | 532.84.295 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18981 | Sp - Grill_535.43.711 Hafele 532.84.373 | 532.84.373 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18982 | Sp - Power Supply Tx 3.0a+ Hafele 532.85.428 | 532.85.428 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18983 | Sp - Control Panel_ 537.82.700 Hafele 532.85.570 | 532.85.570 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18984 | Sp - Cable Harnes/sms50e88eu/92 Hafele 532.85.821 | 532.85.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18985 | Sp - 533.86.018-condensator 3 15 Mf 416. Hafele 532.85.841 | 532.85.841 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18986 | Sp - Lồng Sóc Mô Tơ Của 533.89.003/001 Hafele 532.85.859 | 532.85.859 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18987 | Sp - Doorswitch Hafele 532.86.542 | 532.86.542 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18988 | Sp - Middle Layer Set 535.43.086 Hafele 532.86.560 | 532.86.560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18989 | Sp - Lamp_539.30.180 Hafele 532.86.929 | 532.86.929 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18990 | Sp - 535.43.090 - Blender Jar Hafele 532.86.980 | 532.86.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18991 | Sp - 535.43.263 - Motor Base Hafele 532.86.985 | 532.86.985 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18992 | Hafele 532.87.873 | 532.87.873 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18993 | Sp - Linh Kiện Bếp Hafele 532.88.405 | 532.88.405 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18994 | Hafele 539.02.550 | 539.02.550 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18995 | Sp - Front Panelpann.asp.wake 80 Hafele 532.90.860 | 532.90.860 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18996 | Sp - Lowerbasket Gr- 2foldable Combs-p.h Hafele 532.91.074 | 532.91.074 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18997 | Sp - Thermostat 160/95_h Hafele 532.91.947 | 532.91.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18998 | Sp - Ice Tray Hafele 532.92.399 | 532.92.399 | Liên hệ | Liên hệ |
| 18999 | Hafele 570.82.970 | 570.82.970 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19000 | Hafele 577.55.981 | 577.55.981 | Liên hệ | Liên hệ |