Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19101 | Combo Promo Bath 18 Hafele 588.64.009 | 588.64.009 | 62.061.818 đ | Liên hệ |
| 19102 | Vòi trộn Celina 90 màu đen Hafele 589.02.480 | 589.02.480 | 8.386.363 đ | Liên hệ |
| 19103 | Vòi trộn Celina màu đen Hafele 589.02.481 | 589.02.481 | 10.431.818 đ | Liên hệ |
| 19104 | SP - PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT cho Vòi trộn Hafele 589.10.981 | 589.10.981 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 19105 | SP - đầu vòi hansgrohe 98508300 màu red Hafele 589.31.943 | 589.31.943 | 3.545.454 đ | Liên hệ |
| 19106 | SP - Tay nắm bộ trộn âm Focus Chrome Hafele 589.53.931 | 589.53.931 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 19107 | Vòi nước cảm ứng gắn tường – màu đen Hafele 589.64.120 | 589.64.120 | 4.779.600 đ | Liên hệ |
| 19108 | CHỐT KHÓA MẶT BÀN 143X55MM Hafele 642.42.920 | 642.42.920 | 645.750 đ | Liên hệ |
| 19109 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.723 | 650.22.723 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 19110 | BÁNH XE =KL Hafele 663.07.910 | 663.07.910 | 201.375 đ | Liên hệ |
| 19111 | THANH TREO ĐỒ =KL 400MM Hafele 772.70.240 | 772.70.240 | 311.250 đ | Liên hệ |
| 19112 | KHUNG ĐỆM=NHỰA, MÀU NÂU, 258X20X151MM Hafele 805.20.579 | 805.20.579 | 248.850 đ | Liên hệ |
| 19113 | KHAY THÉP MẠ MÀU ĐEN 305X505X86MM Hafele 805.83.350 | 805.83.350 | 2.107.500 đ | Liên hệ |
| 19114 | GIÁ TREO TIVI 26"-42", MÀU ĐEN Hafele 817.24.930 | 817.24.930 | 1.625.250 đ | Liên hệ |
| 19115 | CỤC BIẾN ĐIỆN KHÔNG CÔNG TẮC Hafele 825.55.040 | 825.55.040 | 339.270 đ | Liên hệ |
| 19116 | BỘ ĐÈN 21W/1100MM Hafele 826.59.903 | 826.59.903 | 7.980.000 đ | Liên hệ |
| 19117 | BỘ ĐÈN 35W/1500MM Hafele 826.59.905 | 826.59.905 | 10.043.250 đ | Liên hệ |
| 19118 | BỘ ĐÈN 12V/3X20W Hafele 828.24.632 | 828.24.632 | 1.041.750 đ | Liên hệ |
| 19119 | ĐÈN 3X10W/860MM Hafele 828.39.953 | 828.39.953 | 1.556.643 đ | Liên hệ |
| 19120 | PHỤ KIÊN NỐI DÀI Hafele 830.35.030 | 830.35.030 | 795.501 đ | Liên hệ |
| 19121 | ĐÈN LED 1WATT Hafele 833.39.910 | 833.39.910 | 286.500 đ | Liên hệ |
| 19122 | NẮP CHE 2 ĐẦU KHUNG NHÔM GẮ Hafele 833.72.819 | 833.72.819 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 19123 | ĐÈN LED 12V 1.8W DÀI 820MM Hafele 833.73.041 | 833.73.041 | 1.209.750 đ | Liên hệ |
| 19124 | ĐÈN LED 12V 3W 900MM Hafele 833.73.085 | 833.73.085 | 611.250 đ | Liên hệ |
| 19125 | Dây nối kéo dài đèn LED 1000mm Hafele 833.73.769 | 833.73.769 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 19126 | NỐI GÓC TRÁI ĐÈN LED 3011, Hafele 833.77.053 | 833.77.053 | 302.250 đ | Liên hệ |
| 19127 | DÂY NỐI KÉO DÀI LED 500MM Hafele 833.77.794 | 833.77.794 | 35.625 đ | Liên hệ |
| 19128 | BỘ KHUNG CHO GIÁ ĐỂ GIÀY Hafele 892.14.453 | 892.14.453 | 134.400 đ | Liên hệ |
| 19129 | TAY NẮM ÂM 1 MẶT, PC-463 Hafele 901.04.096 | 901.04.096 | 1.709.250 đ | Liên hệ |
| 19130 | CHỐT KLM-2D, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 901.59.286 | 901.59.286 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 19131 | BỘ KHÓA 4KLV2, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 903.10.965 | 903.10.965 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 19132 | NẮP CHE KHÔNG LỖ RUỘT KHÓA T8MM, ĐEN MỜ Hafele 903.58.188 | 903.58.188 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 19133 | Escutcheon PC.bru.gunmetal.blk D54x10 Hafele 903.58.500 | 903.58.500 | 1.117 đ | Liên hệ |
| 19134 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.571 | 904.92.571 | 897.600 đ | Liên hệ |
| 19135 | THÂN VÀ RUỘT KHÓA DT52-55, MÀU ĐÔNG BÓNG Hafele 911.02.366 | 911.02.366 | 8.475.000 đ | Liên hệ |
| 19136 | BAS THÂN KHÓA =KL Hafele 911.39.312 | 911.39.312 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 19137 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ 24X85MM Hafele 911.39.332 | 911.39.332 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 19138 | BAS THÂN KHÓA, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 911.39.812 | 911.39.812 | 189.750 đ | Liên hệ |
| 19139 | CHỐT NEO BẢN LỀ ĐỒNG BÓNG Hafele 911.42.023 | 911.42.023 | 2.685.000 đ | Liên hệ |
| 19140 | THÂN KHÓA INOX MỜ 60/24 Hafele 911.52.076 | 911.52.076 | 5.197.500 đ | Liên hệ |
| 19141 | TAY NẮM GẠT CHO CỬA THOÁT HIỂM=NHỰ Hafele 911.52.126 | 911.52.126 | 221.550 đ | Liên hệ |
| 19142 | TAY NẮM THOÁT HIỂM GẮN MẶT NGOÀI, Hafele 911.52.139 | 911.52.139 | 3.331.725 đ | Liên hệ |
| 19143 | CÒ KHÓA CHO KHÓA NẮM TRÒN, BS60MM Hafele 911.64.149 | 911.64.149 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 19144 | BAS HỘP = NHỰA CHO THÂN KHÓA ĐỨC Hafele 911.76.060 | 911.76.060 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 19145 | SP - EL7000 Hộp nhựa bas khóa thân nhỏ Hafele 912.20.297 | 912.20.297 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 19146 | SP-board mạch chính khóa PL250 Hafele 912.20.911 | 912.20.911 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 19147 | RUỘT KHÓA WC 31.5/31.5MM, AB Hafele 916.08.323 | 916.08.323 | 1.117.500 đ | Liên hệ |
| 19148 | RUỘT KHÓA WC 50.5/50.5MM, AB Hafele 916.08.328 | 916.08.328 | 1.552.500 đ | Liên hệ |
| 19149 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.241 | 916.09.241 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 19150 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.251 | 916.09.251 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 19151 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 31,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.422 | 916.09.422 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 19152 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.441 | 916.09.441 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 19153 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.603 | 916.09.603 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19154 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CE 40.5 Hafele 916.09.632 | 916.09.632 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 19155 | RUỘT KHÓA PC PSM SELF-ASSEM.BR.PO. 31. Hafele 916.09.801 | 916.09.801 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19156 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.802 | 916.09.802 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19157 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.851 | 916.09.851 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19158 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 91 Hafele 916.67.801 | 916.67.801 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 19159 | Psm mk lev. Trim, ET, FG Hafele 916.67.859 | 916.67.859 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 19160 | RUỘT KHÓA 45MM Hafele 916.91.340 | 916.91.340 | 283.275 đ | Liên hệ |
| 19161 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI INOX MỜ 66-80 Hafele 917.56.070 | 917.56.070 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 19162 | KHÓA ENGINEERING 3MM =KL Hafele 917.81.920 | 917.81.920 | 158.625 đ | Liên hệ |
| 19163 | PHẦN BẢN LỀ GẮN CỬA <70KG Hafele 922.32.571 | 922.32.571 | 35.775 đ | Liên hệ |
| 19164 | BẢN LỀ ÂM TECTUS TE 540 3D Hafele 924.17.204 | 924.17.204 | 4.215.000 đ | Liên hệ |
| 19165 | BẢN LỀ ÂM 3D K6700, VÀNG BÓNG Hafele 927.91.558 | 927.91.558 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 19166 | NẮP CHỤP BỘ KẸP TIẾP GIÁP MẶT CỬ Hafele 932.10.529 | 932.10.529 | 1.177.500 đ | Liên hệ |
| 19167 | THIẾT BỊ PHOTOCELL (DOUBLE TYPE) Hafele 935.06.047 | 935.06.047 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 19168 | CHẶN CỬA MÀU INOX MỜ Hafele 937.12.100 | 937.12.100 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 19169 | CHẬN CỬA =KIM LỌAI Hafele 937.51.760 | 937.51.760 | 181.987 đ | Liên hệ |
| 19170 | TRAY TRƯỢT =KL 6000MM Hafele 942.43.611 | 942.43.611 | 145.020.000 đ | Liên hệ |
| 19171 | Ray trượt vách D Golden Lake View Hafele 943.41.470 | 943.41.470 | 10.591.324 đ | Liên hệ |
| 19172 | Ray trượt vách F Golden Lake View Hafele 943.41.474 | 943.41.474 | 24.545.650 đ | Liên hệ |
| 19173 | Pal110,Track.B,SunIconic.TayHo Hafele 943.41.661 | 943.41.661 | 565.080.000 đ | Liên hệ |
| 19174 | VNDĐ, Pal 110, Vách A, Concordia Hà Nội Hafele 943.42.693 | 943.42.693 | 169.062.750 đ | Liên hệ |
| 19175 | V/TEC GV BRUSH SEAL 15X1200MM Hafele 946.19.120 | 946.19.120 | 1.102.500 đ | Liên hệ |
| 19176 | NẸP CỬA KÍNH 90D Hafele 950.06.520 | 950.06.520 | 361.350 đ | Liên hệ |
| 19177 | SEAL NAM CHÂM, 180D KÍNH DÀY 10MM OLD AR Hafele 950.14.040 | 950.14.040 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 19178 | MẮT QUAN SÁT CHO CỬA ĐI =KL Hafele 959.01.000 | 959.01.000 | 120.405 đ | Liên hệ |
| 19179 | 04049000 Vấu khóa Hafele 972.05.406 | 972.05.406 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 19180 | ARM FOR PANEL WIDTH 700-1800 Hafele 972.05.409 | 972.05.409 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 19181 | KẸP NỐI KÍNH 3 CẠNH INOX MỜ Hafele 981.00.190 | 981.00.190 | 1.048.500 đ | Liên hệ |
| 19182 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.50.011 | 981.50.011 | 215.250 đ | Liên hệ |
| 19183 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG HÌNH CHỮ L = KL, Hafele 981.52.700 | 981.52.700 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 19184 | Shr.hin.stst.br.pol.pvd.W-G 90° Hafele 981.76.912 | 981.76.912 | 554.250 đ | Liên hệ |
| 19185 | Bộ điều khiển trung tâm nhà thông minh Hafele 985.03.006 | 985.03.006 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19186 | Nút nhấn 1 cực 10AX màu đen VM30012A.G Hafele 985.56.436 | 985.56.436 | 435.623 đ | Liên hệ |
| 19187 | BẢNG CHỮ INOX MỜ 350MM Hafele 986.10.070 | 986.10.070 | 1.672.500 đ | Liên hệ |
| 19188 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.722 | 987.11.722 | 499.650 đ | Liên hệ |
| 19189 | Dây nguồn Bosch 12005926 - Chất liệu bền bỉ, tính năng an toàn, mã DFS097/067J50B | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19190 | Ống kẹp MRB Bosch SMS46MI05E - Thép không gỉ, bền bỉ, chất lượng cao | SMS46MI05E-00172272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19191 | Cáp kết nối Bosch DWK97JM60 12014500 - Chất liệu bền bỉ, kết nối tối ưu | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19192 | Màng lọc trái HM Bosch DHL755BL 00365477 - Chất liệu bền, lọc hiệu quả | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 19193 | Cáp Nối Mạch Nguồn LN Bosch HBG634BB1B 00632796 Chính Hãng, Chất Lượng | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19194 | Tay cầm LN Bosch HBF113BR0A - 11020885, chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 19195 | Dây dẫn LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19196 | Trung tâm TL Bosch KAD92SB30 00636675 - Mạch điều khiển, Chất liệu cao cấp | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19197 | Khay đựng rượu inox TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền đẹp, tiện dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19198 | Máy Bơm Thoát Nước Bosch WTW85400SG 00145388 - Chính Hãng, Chất Liệu Cao Cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19199 | Cánh Quạt To MS Bosch WTB86201SG 00647541 - Bền Bỉ & Hiệu Suất Cao | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19200 | Cáp cảm biến nước MG Bosch 00634405 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |