Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19101 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Ea Chrome Hafele 589.02.033 | 589.02.033 | 3.627.000 đ | Liên hệ |
| 19102 | Vòi trộn Celina 90 màu đen Hafele 589.02.480 | 589.02.480 | 7.827.000 đ | Liên hệ |
| 19103 | Vòi trộn Celina màu đen Hafele 589.02.481 | 589.02.481 | 9.736.000 đ | Liên hệ |
| 19104 | Bộ trộn nổi 2 đường nước điều nhiệt chr. Hafele 589.02.940 | 589.02.940 | 7.955.000 đ | Liên hệ |
| 19105 | Vòi trộn BẾP SIGMA Hafele 589.04.335 | 589.04.335 | 5.409.000 đ | Liên hệ |
| 19106 | sen đầu Victoria 250 màu đồng Hafele 589.10.681 | 589.10.681 | 11.645.000 đ | Liên hệ |
| 19107 | Bộ trộn âm HÄFELE 589.25.060 | 589.25.060 | 1.909.000 đ | Liên hệ |
| 19108 | Vòi xả bồn Puravida Hafele 589.29.133 | 589.29.133 | 10.245.000 đ | Liên hệ |
| 19109 | Vòi chậu Focus E2 Hafele 589.29.300 | 589.29.300 | 3.818.000 đ | Liên hệ |
| 19110 | SP - SPARE PART Vòi 3 lỗ HG Hafele 589.29.961 | 589.29.961 | 2.673.000 đ | Liên hệ |
| 19111 | SP - đầu vòi hansgrohe 98508300 màu red Hafele 589.31.943 | 589.31.943 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 19112 | Vòi trộn CoolStart 100 Hafele 589.54.704 | 589.54.704 | 4.773.000 đ | Liên hệ |
| 19113 | Bộ sen 2 chức năng, ĐEN mờ Hafele 589.85.055 | 589.85.055 | 6.370.000 đ | Liên hệ |
| 19114 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.35.002 | 631.35.002 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 19115 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.481 | 634.74.481 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 19116 | Bánh xe CAER không phanh màu đen M10 d60 Hafele 660.32.891 | 660.32.891 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 19117 | Bánh xe tủ 80mm (đen) Hafele 661.29.305 | 661.29.305 | 2.114.000 đ | Liên hệ |
| 19118 | BỘ KHÓA TRƯNG BÀY DT 400 Hafele 732.08.559 | 732.08.559 | 6.217.000 đ | Liên hệ |
| 19119 | PHỤ KIỆN CHO THANH ĐỠ Hafele 770.10.292 | 770.10.292 | 611.000 đ | Liên hệ |
| 19120 | PHỤ KIỆN CỐ ĐỊNH CHO THANH ĐỠ Hafele 770.25.201 | 770.25.201 | 244.000 đ | Liên hệ |
| 19121 | KẸP GIỮ KHOẢNG CÁCH Hafele 770.28.330 | 770.28.330 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 19122 | BAS ĐỠ KỆ 480MM =KL Hafele 770.69.250 | 770.69.250 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 19123 | CỘT 16X12X1500 Hafele 773.03.201 | 773.03.201 | 417.000 đ | Liên hệ |
| 19124 | BỘ ĐÈN 12V/3X20W Hafele 828.24.832 | 828.24.832 | 988.000 đ | Liên hệ |
| 19125 | PHỤ KIÊN NỐI DÀI Hafele 830.35.030 | 830.35.030 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 19126 | ĐÈN HỘC TỦ (T) 417MM 8WATT Hafele 833.50.941 | 833.50.941 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 19127 | DÂY ĐÈN LED 2013 5M TRẮNG Hafele 833.73.331 | 833.73.331 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 19128 | LED DÂY 2015,150 ĐÈN,12V,5000MM Hafele 833.73.461 | 833.73.461 | 3.234.000 đ | Liên hệ |
| 19129 | DÂY NỐI ĐÈN LED 2000MM Hafele 833.73.720 | 833.73.720 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 19130 | Dây nối dài 12V/20AWG/Đen/0.5m Hafele 833.73.764 | 833.73.764 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 19131 | DÂY CÁP CHO ĐÈN LED 12V,1000MM Hafele 833.74.725 | 833.74.725 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 19132 | DÂY NỐI 500MM CHO ĐÈN LED 2015 Hafele 833.74.755 | 833.74.755 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 19133 | ĐÈN LED 3007 CHO HỘC TỦ 563MM Hafele 833.76.122 | 833.76.122 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 19134 | BỘ CHIA CÔNG TẮC Hafele 833.89.064 | 833.89.064 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 19135 | KỆ GIÀY = PL Hafele 892.11.901 | 892.11.901 | 631.000 đ | Liên hệ |
| 19136 | NẮP CHE RUỘT KHÓA 52MM Hafele 900.52.645 | 900.52.645 | 122.000 đ | Liên hệ |
| 19137 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA =KL, MÀU ĐỒNG B Hafele 900.55.645 | 900.55.645 | 236.000 đ | Liên hệ |
| 19138 | Bộ tay nắm gạc+chốt đen WBC-4Q-4Q-LZPLX2 Hafele 900.78.853 | 900.78.853 | 3.553.000 đ | Liên hệ |
| 19139 | PC handle set 8 brass black matt Hafele 900.92.480 | 900.92.480 | 3.045.000 đ | Liên hệ |
| 19140 | BỘ CHỐT CỬA TRƯỢT 2-KZ Hafele 901.02.674 | 901.02.674 | 2.324.000 đ | Liên hệ |
| 19141 | CHỐT KLM-2D, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 901.59.286 | 901.59.286 | 882.000 đ | Liên hệ |
| 19142 | TAY NẮM CHO CỬA ĐI=KL,MÀU CROM BÓNG+ Hafele 901.92.802 | 901.92.802 | 775.000 đ | Liên hệ |
| 19143 | TAY NẮM CỬA = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.99.060 | 901.99.060 | 4.829.000 đ | Liên hệ |
| 19144 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 25X600MM Hafele 903.00.426 | 903.00.426 | 3.703.000 đ | Liên hệ |
| 19145 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI 25X500MM Hafele 903.00.685 | 903.00.685 | 3.659.000 đ | Liên hệ |
| 19146 | BỘ KHÓA CỬA VỆ SINH CHO CỬA XOAY, SS, SC Hafele 903.10.964 | 903.10.964 | 1.953.000 đ | Liên hệ |
| 19147 | BỘ KHÓA 4KLV2, NGỌC TRAI ĐEN Hafele 903.10.965 | 903.10.965 | 2.660.000 đ | Liên hệ |
| 19148 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.471 | 903.98.471 | 774.000 đ | Liên hệ |
| 19149 | TAY NẮM ĐẨY 110MM Hafele 904.00.452 | 904.00.452 | 384.000 đ | Liên hệ |
| 19150 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. chp. Hafele 904.00.701 | 904.00.701 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 19151 | TAY NẮM NHÔM Hafele 904.03.301 | 904.03.301 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 19152 | TAY NẮM ÂM NHÔM MÀU BẠC Hafele 904.03.302 | 904.03.302 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 19153 | TAY NẮM ÂM NHÔM MÀU ĐỒNG NÂU Hafele 904.03.304 | 904.03.304 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 19154 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.223 | 904.92.223 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 19155 | THÂN KHÓA WC BS55MM =KL Hafele 911.02.048 | 911.02.048 | 6.475.000 đ | Liên hệ |
| 19156 | THÂN KHÓA OMP 8000S3U57 Hafele 911.02.369 | 911.02.369 | 7.910.000 đ | Liên hệ |
| 19157 | KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG Hafele 911.23.461 | 911.23.461 | 317.000 đ | Liên hệ |
| 19158 | THÂN KHÓA LƯỠI GÀ ĐỒNG CỔ 55/20 Hafele 911.23.611 | 911.23.611 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 19159 | TAY NẮM ÂM 4-KV-07 Hafele 911.27.043 | 911.27.043 | 3.752.000 đ | Liên hệ |
| 19160 | BAS HỘP CHỐT CHẾT NHỰA ĐEN Hafele 911.39.074 | 911.39.074 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 19161 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ 24X85MM Hafele 911.39.332 | 911.39.332 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 19162 | THÂN KHÓA INOX MỜ 60/24 Hafele 911.52.076 | 911.52.076 | 4.851.000 đ | Liên hệ |
| 19163 | THANH THOÁT HIỂM CHỐT DỌC H009S, ĐEN MỜ Hafele 911.52.146 | 911.52.146 | 3.353.000 đ | Liên hệ |
| 19164 | CHỐT ÂM 250MM MÀU ĐỒNG BẰNG KL Hafele 911.62.424 | 911.62.424 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 19165 | CHỐT CỬA 254MM Hafele 911.62.930 | 911.62.930 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 19166 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG BA610, INOX MỜ Hafele 911.79.020 | 911.79.020 | 2.135.000 đ | Liên hệ |
| 19167 | TAY NẮM CỬA LỚP 1 ĐẦU CHÌA =KL Hafele 911.79.033 | 911.79.033 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 19168 | BỘ KHÓA MORTISE Hafele 911.79.171 | 911.79.171 | 2.323.000 đ | Liên hệ |
| 19169 | BỘ NGUỒN 24V Hafele 912.05.265 | 912.05.265 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 19170 | HAFELE EL8000 MÀU XÁM ĐEN 300X70X30 MM K 912.05.405 | 912.05.405 | 4.419.000 đ | Liên hệ |
| 19171 | SP - Hộp đựng pin khóa DL6600 Hafele 912.20.259 | 912.20.259 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 19172 | SP - Linh kien mat truoc khoa EL10K Hafele 912.20.720 | 912.20.720 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 19173 | Ruột khóa SD 35.5/10 Hafele 916.08.160 | 916.08.160 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 19174 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.202 | 916.09.202 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 19175 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.252 | 916.09.252 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 19176 | VỎ BAO RUỘT KHÓA MỞ RỘNG 18MM Hafele 916.09.314 | 916.09.314 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 19177 | PHẦN MỞ RỘNG LÕI RUỘT KHÓA 18MM Hafele 916.09.334 | 916.09.334 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 19178 | LÒ XO VỎ BAO RUỘT KHÓA Hafele 916.09.373 | 916.09.373 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 19179 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M PSM Hafele 916.09.402 | 916.09.402 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 19180 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.412 | 916.09.412 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 19181 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.414 | 916.09.414 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 19182 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 31,5 ĐỒNG RÊU Hafele 916.09.422 | 916.09.422 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 19183 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BE 40.5 Hafele 916.09.630 | 916.09.630 | 211.000 đ | Liên hệ |
| 19184 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BC 27,5 NIKEN MỜ Hafele 916.09.681 | 916.09.681 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 19185 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M Hafele 916.09.841 | 916.09.841 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 19186 | LÕI RUỘT KHÓA 851½ M Hafele 916.09.842 | 916.09.842 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 19187 | RUỘT KHÓA BAN CÔNG 35/10 NICKEL MỜ Hafele 916.64.321 | 916.64.321 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 19188 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM CD Hafele 916.67.026 | 916.67.026 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 19189 | Ruột khóa đầu vặn PSM 71(35.5/35.5) CD Hafele 916.67.824 | 916.67.824 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 19190 | RUỘT KHÓA VỆ SINH MÀU ĐỒNG CỔ 71MM Hafele 916.95.425 | 916.95.425 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 19191 | KHÓA DT LITE TAY Q MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.150 | 917.56.150 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 19192 | THẺ KHÓA ĐIỀU HÀNH Hafele 917.80.705 | 917.80.705 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 19193 | THÂN KHÓA OW LH=KL Hafele 917.81.010 | 917.81.010 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 19194 | BỘ GÁ KHOAN Hafele 922.24.805 | 922.24.805 | 3.941.000 đ | Liên hệ |
| 19195 | CHẶN CỬA ĐỒNG CỔ, D75X38XD19MM Hafele 937.14.901 | 937.14.901 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 19196 | THANH ĐỊNH VỊ DƯỚI CHO CỬA TRƯỢT DA Hafele 940.42.602 | 940.42.602 | 875.000 đ | Liên hệ |
| 19197 | OUT OF SAP Hafele 941.20.006 | 941.20.006 | 11.550.000 đ | Liên hệ |
| 19198 | BÁNH XE CỬA TRƯỢT 160P Hafele 941.62.013 | 941.62.013 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 19199 | CHẶN CỬA BỘ CỬA TRƯỢT HAWA 500B Hafele 942.41.042 | 942.41.042 | 2.693.000 đ | Liên hệ |
| 19200 | Đệm khí PVC 10mm màu be Hafele 950.10.264 | 950.10.264 | 490.000 đ | Liên hệ |