Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19201 | Hafele 532.76.799 | 532.76.799 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19202 | Hafele 532.78.420 | 532.78.420 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19203 | Sp-533.86.018-gas Arm 185/55 50n Hafele 532.78.622 | 532.78.622 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19204 | Sp-534.14.050-the Flap Part Hafele 532.78.689 | 532.78.689 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19205 | Sp-536.61.856-heating Coil Hafele 532.78.928 | 532.78.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19206 | Sp - F Door Gr - 535.14.611/619 Hafele 532.79.080 | 532.79.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19207 | Sp - Main Pcb + Cover - 535.14.611/619 Hafele 532.79.086 | 532.79.086 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19208 | Sp - 535.14.999-fan Abs(od 150) Hafele 532.80.056 | 532.80.056 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19209 | Sp - Hinge- 539.20.530 Hafele 532.80.066 | 532.80.066 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19210 | Sp - Lamp (upper)-538.61.461 Hafele 532.80.127 | 532.80.127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19211 | Sp - 535.43.630-blade Clutch Hafele 532.80.437 | 532.80.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19212 | Hafele 532.83.010 | 532.83.010 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19213 | Sp - Trim Kit- 535.34.020 Hafele 532.83.035 | 532.83.035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19214 | Sp - 539.86.052-control Module Hafele 532.83.110 | 532.83.110 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19215 | Sp - Doorhan.bot.pls.gr/topright539.16.2 Hafele 532.83.444 | 532.83.444 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19216 | Sp - Push Plank 535.43.276 Hafele 532.83.493 | 532.83.493 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19217 | Sp - Chopper Cover + Sticker-535.43.277 Hafele 532.83.820 | 532.83.820 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19218 | Sp - 535.64.663-ventilator Motor Hafele 532.84.005 | 532.84.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19219 | Sp - 536.34.161-turntable Dish Ring Assy Hafele 532.84.033 | 532.84.033 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19220 | Sp - 536.34.161-h.v.fuse Hafele 532.84.044 | 532.84.044 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19221 | Sp - Quạt đối Lưu Của 538.11.500 Hafele 532.84.089 | 532.84.089 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19222 | Sp - 539.64.004-blower 120 Ih6.2 Hafele 532.84.246 | 532.84.246 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19223 | Sp - Bottom Heater 538.01.411 Hafele 532.84.300 | 532.84.300 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19224 | Sp - 534.16.960 Sensor Hafele 532.85.014 | 532.85.014 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19225 | Sp - Temperature Sensor Fistercyntec 501 Hafele 532.85.053 | 532.85.053 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19226 | Hafele 538.80.269 | 538.80.269 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19227 | Sp - Dây Nguồn Hafele 532.86.484 | 532.86.484 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19228 | Sp - Doorswitch Hafele 532.86.542 | 532.86.542 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19229 | Sp - Bộ Hẹn Giờ Của 495.06.051 Hafele 532.86.668 | 532.86.668 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19230 | Hafele 532.86.762 | 532.86.762 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19231 | Sp - 535.43.089 Filter Hafele 532.86.977 | 532.86.977 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19232 | Sp - Module-relay Hafele 532.87.321 | 532.87.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19233 | Sp - 539.06.241-operating Module Hafele 532.87.326 | 532.87.326 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19234 | Sp - 539.86.053 Control Module Hafele 532.87.329 | 532.87.329 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19235 | Sp - Power Module Of Washer 539.96.060 Hafele 532.87.537 | 532.87.537 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19236 | Sp - 538.84.007-burner Cap Hafele 532.87.857 | 532.87.857 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19237 | Sp - 539.06.679-pc Board Right Ind Hafele 532.87.974 | 532.87.974 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19238 | Sp - Outer Door For 535.29.550 Hafele 532.88.560 | 532.88.560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19239 | Hafele 538.84.704 | 538.84.704 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19240 | Sp - 533.02.001-vstl Lcd Knob Fr15 Ass. Hafele 532.91.581 | 532.91.581 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19241 | Hafele 539.56.800 | 539.56.800 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19242 | Hafele 545.59.682 | 545.59.682 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19243 | Hafele 547.11.012 | 547.11.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19244 | Hafele 556.03.430 | 556.03.430 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19245 | Hafele 569.49.980 | 569.49.980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19246 | Hafele 577.95.901 | 577.95.901 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19247 | MŨI KHOAN VÍT ĐẦU BẰNG=KL Hafele 001.28.590 | 001.28.590 | 611.250 đ | Liên hệ |
| 19248 | HỘP MŨI KHOAN GỒM 19 MŨI = KL Hafele 001.41.530 | 001.41.530 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 19249 | MÁY KHOAN GỖ FURUTA 200 Hafele 001.85.201 | 001.85.201 | 8.010.000 đ | Liên hệ |
| 19250 | MÁY MÀI 230V Hafele 005.30.003 | 005.30.003 | 253.051.500 đ | Liên hệ |
| 19251 | VÍT HOSPA 3/13MM Hafele 014.70.530 | 014.70.530 | 750 đ | Liên hệ |
| 19252 | VÍT HOSPA 4X45MM=KL Hafele 014.70.891 | 014.70.891 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 19253 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x35MM Hafele 015.33.697 | 015.33.697 | 750 đ | Liên hệ |
| 19254 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x25MM Hafele 015.33.857 | 015.33.857 | 750 đ | Liên hệ |
| 19255 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x17MM Hafele 015.33.919 | 015.33.919 | 225 đ | Liên hệ |
| 19256 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x30MM Hafele 016.20.868 | 016.20.868 | 750 đ | Liên hệ |
| 19257 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,0x40MM Hafele 017.71.884 | 017.71.884 | 750 đ | Liên hệ |
| 19258 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT 12.5x4.2MM=NHỰA Hafele 045.01.133 | 045.01.133 | 375 đ | Liên hệ |
| 19259 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 204X35X192 Hafele 100.66.024 | 100.66.024 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 19260 | TAY NẮM TỦ 356X25 Hafele 110.28.908 | 110.28.908 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 19261 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.29.221 | 110.29.221 | 176.591 đ | Liên hệ |
| 19262 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU THÉP CHƯ Hafele 117.30.315 | 117.30.315 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 19263 | TAY NẮM NHÔM 152X32MM Hafele 117.67.025 | 117.67.025 | 181.125 đ | Liên hệ |
| 19264 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 118.16.101 | 118.16.101 | 181.363 đ | Liên hệ |
| 19265 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.68.162 | 125.68.162 | 155.454 đ | Liên hệ |
| 19266 | Khung nối trước màu đen Hafele 126.36.204 | 126.36.204 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 19267 | Khung nối sau màu đen Hafele 126.36.209 | 126.36.209 | 1.057.500 đ | Liên hệ |
| 19268 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.782 | 126.36.782 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 19269 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ J Hafele 126.36.880 | 126.36.880 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 19270 | Phụ kiện tường Gola (màu đồng) Hafele 126.37.735 | 126.37.735 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 19271 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU CROM BÓNG Hafele 151.41.202 | 151.41.202 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 19272 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5=KL Hafele 210.50.600 | 210.50.600 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 19273 | NẮP CHÌA FH/SH MÀU ĐEN = NHỰA Hafele 210.90.308 | 210.90.308 | 3.300 đ | Liên hệ |
| 19274 | KHÓA ÂM CHO CỬA TỦ=KL,MÀU SÁNG Hafele 213.01.333 | 213.01.333 | 52.425 đ | Liên hệ |
| 19275 | KHÓA THEN GÀI, BÊN PHẢI Hafele 224.64.610 | 224.64.610 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 19276 | KHÓA CỬA TỦ BÊN TRÁI =KL Hafele 225.56.654 | 225.56.654 | 81.750 đ | Liên hệ |
| 19277 | THANH KL KHÓA 3 NGĂN 250MM Hafele 226.67.250 | 226.67.250 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 19278 | KHÓA CHẶN BÊN TRÁI 28MM=KL Hafele 233.90.294 | 233.90.294 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 19279 | KHÓA CHẶN N1075 BÊN TRÁI 28MM=KL Hafele 233.91.291 | 233.91.291 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 19280 | KHÓA NHẤN TARGET Hafele 234.36.600 | 234.36.600 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 19281 | KHÓA KẾT HỢP CÓ TIẾP XÚC Hafele 237.56.055 | 237.56.055 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 19282 | ĐẾ KHÓA DẠNG GÓC VUÔNG=KL Hafele 239.40.507 | 239.40.507 | 3.261 đ | Liên hệ |
| 19283 | BAS KHÓA =KL Hafele 239.41.513 | 239.41.513 | 6.150 đ | Liên hệ |
| 19284 | BAS GÀI CHO CHẶN CỬA =PL Hafele 245.55.790 | 245.55.790 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 19285 | KẸP KIẾNG BẰNG KIM LOẠI Hafele 245.66.309 | 245.66.309 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 19286 | VÍT M6X60MM= KL Hafele 264.70.961 | 264.70.961 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 19287 | VÍT VÀ ỐNG LIÊN KẾT 47-50 =KL Hafele 267.02.905 | 267.02.905 | 3.450 đ | Liên hệ |
| 19288 | Chốt nhựa loại ấn (lỗ khoan 10.5mm) Hafele 267.21.720 | 267.21.720 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 19289 | PHỤ KIỆN GIƯỜNG XẾP MỞ NGANG =KL Hafele 274.50.915 | 274.50.915 | 571.050 đ | Liên hệ |
| 19290 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.04.720 | 282.04.720 | 525 đ | Liên hệ |
| 19291 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.203 | 284.00.203 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 19292 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.221 | 284.00.221 | 78.750 đ | Liên hệ |
| 19293 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.449 | 287.30.449 | 63.894 đ | Liên hệ |
| 19294 | NẮP CHE PHẢI= NHỰA, 60X80MM Hafele 290.40.701 | 290.40.701 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 19295 | Metalla SM 100 D HOL 95 48/6 S Hafele 308.00.001 | 308.00.001 | 10.568 đ | Liên hệ |
| 19296 | NẮP CHE BẢN LỀ METALLAMAT A Hafele 316.36.500 | 316.36.500 | 2.325 đ | Liên hệ |
| 19297 | Scr.boss 13 ni.pl. 48/6 Hafele 344.21.800 | 344.21.800 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 19298 | BẢN LỀ NHẤN CHỐT ĐỂ MỞ Hafele 356.05.040 | 356.05.040 | 71.175 đ | Liên hệ |
| 19299 | ĐẾ CHO NÊM NHẤN MÀU BEIGE Hafele 356.06.420 | 356.06.420 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 19300 | Nắp che phụ kiện mở cánh trước, màu xám Hafele 365.47.013 | 365.47.013 | 52.500 đ | Liên hệ |