Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19701 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.27.321 | 571.27.321 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 19702 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=NHỰA,MÀU Hafele 571.70.706 | 571.70.706 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 19703 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.00.919 | 575.00.919 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 19704 | Bình xịt xà phòng màu đen Hafele 580.17.052 | 580.17.052 | 679.000 đ | Liên hệ |
| 19705 | Giá treo giấy vệ sinh Puravida Hafele 580.39.840 | 580.39.840 | 3.780.000 đ | Liên hệ |
| 19706 | Nút nhấn xả bồn cầu Alpha10 Chrome Hafele 588.53.670 | 588.53.670 | 891.000 đ | Liên hệ |
| 19707 | SP - Ống xả thải bồn cầu Hafele 588.53.994 | 588.53.994 | 509.000 đ | Liên hệ |
| 19708 | SP - Nắp bồn cầu 588.82.413 Hafele 588.82.593 | 588.82.593 | 509.000 đ | Liên hệ |
| 19709 | Vòi trộn Charm Gold 70 Hafele 589.02.660 | 589.02.660 | 19.155.000 đ | Liên hệ |
| 19710 | Phụ kiện tiếp nước Montreux PBC Hafele 589.56.650 | 589.56.650 | 2.164.000 đ | Liên hệ |
| 19711 | ĐẾ CHÂN TỦ Hafele 637.76.331 | 637.76.331 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 19712 | BỘ RAY MỞ RỘNG CHO MẶT BÀ Hafele 642.59.912 | 642.59.912 | 5.810.000 đ | Liên hệ |
| 19713 | CHÂN ĐẾ =NỈ 30MM Hafele 650.06.108 | 650.06.108 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 19714 | BÁNH XE TỦ = NHỰA 36MM MÀU ĐEN Hafele 661.05.320 | 661.05.320 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 19715 | CỘT 30/30/3000 Hafele 772.11.306 | 772.11.306 | 968.000 đ | Liên hệ |
| 19716 | MÓC CHO THANH NHÔM 900MM Hafele 790.57.230 | 790.57.230 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 19717 | KHAY THÉP MẠ MÀU ĐEN 305X505X86MM Hafele 805.83.350 | 805.83.350 | 1.967.000 đ | Liên hệ |
| 19718 | BAS TREO THANH TREO 65MM Hafele 819.15.080 | 819.15.080 | 1.880.000 đ | Liên hệ |
| 19719 | BÓNG ĐÈN 12V/10W Hafele 824.02.921 | 824.02.921 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 19720 | ĐÈN 420MM 12W Hafele 826.40.743 | 826.40.743 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 19721 | NỐI GÓC PHẢI ĐÈN LED 3011, Hafele 833.77.056 | 833.77.056 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 19722 | BỘ CHIA 6 CHO HỆ THỐNG LED 24V Hafele 833.77.722 | 833.77.722 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 19723 | MÓC ĐÔI TREO QUẦN ÁO = KL Hafele 845.10.805 | 845.10.805 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 19724 | TAY NẮM 30X1000MM =KL Hafele 903.00.710 | 903.00.710 | 2.446.000 đ | Liên hệ |
| 19725 | TAY NẮM PHÒNG TẮM KÍNH,25x450x450mm,SSS Hafele 903.12.760 | 903.12.760 | 903.000 đ | Liên hệ |
| 19726 | TAY NẮM ÂM =KL, HOPPE, MODEL 421 Hafele 904.03.321 | 904.03.321 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 19727 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 905.82.204 | 905.82.204 | 477.000 đ | Liên hệ |
| 19728 | THÂN KHÓA VỆ SINH INOX MỜ 55/24MM Hafele 911.07.011 | 911.07.011 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 19729 | THÂN KHÓA=KL,MÀU ĐỒNG CỔ,138X20X21MM Hafele 911.23.460 | 911.23.460 | 284.000 đ | Liên hệ |
| 19730 | CÂY CỐT CHỐT ÂM =KL Hafele 911.62.017 | 911.62.017 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 19731 | CHỐT ÂM CÓ KHÓA ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.511 | 911.62.511 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 19732 | THIẾT BỊ CHISEL - CIRCLIP Hafele 916.09.191 | 916.09.191 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 19733 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.211 | 916.09.211 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 19734 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.415 | 916.09.415 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 19735 | LÕI KHÓA 35.5MM SN.PL. Hafele 916.09.693 | 916.09.693 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 19736 | PSM ruột khóa tròn, SNP Hafele 916.66.596 | 916.66.596 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 19737 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM DE Hafele 916.67.046 | 916.67.046 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 19738 | Psm mk dbl. cyl. (31,5 / 45,5 mm) Hafele 916.72.622 | 916.72.622 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 19739 | KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.001 | 917.56.001 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 19740 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.061 | 917.56.061 | 4.410.000 đ | Liên hệ |
| 19741 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI INOX MỜ 66-80 Hafele 917.56.070 | 917.56.070 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 19742 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.120 | 917.56.120 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 19743 | THÂN KHÓA MỞ PHẢI VÀO TRONG MÀU ĐỒ Hafele 917.81.038 | 917.81.038 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 19744 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ TRÁI 170/24MM Hafele 917.90.040 | 917.90.040 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 19745 | NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS500N ĐỒNG NÂU Hafele 932.10.131 | 932.10.131 | 1.929.000 đ | Liên hệ |
| 19746 | NẮP CHỤP CHO BỘ KẸP LỆCH TÂM Hafele 932.10.519 | 932.10.519 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 19747 | NẮP CHE BỘ CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG,3.25M Hafele 935.01.014 | 935.01.014 | 3.238.000 đ | Liên hệ |
| 19748 | THIẾT BỊ COM 20. NEW ART. 935.06.082 Hafele 935.06.017 | 935.06.017 | 4.351.000 đ | Liên hệ |
| 19749 | NÊM NHẤN CHO CỬA TRƯỢT=KL Hafele 938.40.009 | 938.40.009 | 2.141.000 đ | Liên hệ |
| 19750 | DẪN HƯỚNG SÀN 15 MM Hafele 940.42.044 | 940.42.044 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 19751 | OUT OF SAP Hafele 941.24.224 | 941.24.224 | 2.177.000 đ | Liên hệ |
| 19752 | OUT OF SAP Hafele 941.60.032 | 941.60.032 | 1.022.000 đ | Liên hệ |
| 19753 | OUT OF SAP Hafele 941.60.073 | 941.60.073 | 1.645.000 đ | Liên hệ |
| 19754 | Palace110,Vách.A,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.246 | 943.41.246 | 347.599.000 đ | Liên hệ |
| 19755 | Khung tấm vách B-2, Nikko Hotel Hafele 943.41.420 | 943.41.420 | 83.152.000 đ | Liên hệ |
| 19756 | Khung tấm vách A Golden Lake View Hafele 943.41.463 | 943.41.463 | 146.300.000 đ | Liên hệ |
| 19757 | MẮT THẦN =KL MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 959.03.051 | 959.03.051 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 19758 | PESOS FRONT COVER (black) Hafele 972.05.419 | 972.05.419 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 19759 | TAY NẮM CỬA SỔ = INOX Hafele 973.30.700 | 973.30.700 | 832.000 đ | Liên hệ |
| 19760 | Window handle black Hafele 974.31.423 | 974.31.423 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 19761 | TAY NẮM ÂM CHO CỬA KÍNH INOX MỜ Hafele 981.06.170 | 981.06.170 | 247.000 đ | Liên hệ |
| 19762 | TAY NẮM ÂM ĐỒNG CHROME MỜ 8MM Hafele 981.10.047 | 981.10.047 | 1.743.000 đ | Liên hệ |
| 19763 | BAS TỪ TÍNH KC 50/G Hafele 981.48.122 | 981.48.122 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 19764 | CHỐT CÀI CỬA Hafele 981.49.910 | 981.49.910 | 2.569.000 đ | Liên hệ |
| 19765 | Bộ điều khiển trung tâm nhà thông minh Hafele 985.03.006 | 985.03.006 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 19766 | PD C-USB pw unit 25W c m VM09292.C.25.CM Hafele 985.56.445 | 985.56.445 | 788.000 đ | Liên hệ |
| 19767 | BẢNG HIỆU PHÒNG TẮM INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.260 | 987.07.260 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 19768 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x850 Hafele 987.08.030 | 987.08.030 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 19769 | Tay trượt trái Bosch KAD92SB3 - 12005185, Hộp ngăn mát 7 TL, chất liệu bền | KAD92SB3 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19770 | Bình Giữ Lạnh Rượu Vang WMF Manhattan - Thép Không Gỉ, Hiệu Quả Cao | Liên hệ | Liên hệ | |
| 19771 | Thìa nâng bánh WMF NUOVA L23cm - Thép không gỉ, tiện dụng và đa năng | L23CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 19772 | Công tắc giới hạn Bosch DFS097/067J50B - Chất liệu HM, Độ bền cao | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19773 | Màng lọc trong Bosch DFS097/067J50B - Chất liệu cao cấp, hiệu suất cao | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19774 | Mặt Kính To Bosch DWK97JM60 - 00716526, Chất Liệu Hiện Đại, Bền Bỉ | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19775 | Giá treo LN Bosch HBG634BB1B - 11021175: bền bỉ, chắc chắn, tiện dụng | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19776 | Đồng hồ kỹ thuật số Bosch HBF113BR0A - Mã 12022956 - Chính hãng, bền bỉ | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 19777 | Ốp Sườn Phải LN Bosch HBG634BB1B 23001427 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19778 | Tay cầm LN Bosch HBG634BB1B 11002614 - Bền đẹp, chính hãng, chất liệu cao cấp | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19779 | Dây cấp nước MG Bosch 00460766 - Chất liệu bền, Phù hợp WAW28480SG | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19780 | Dây lò xo cửa trái phải Bosch SMS46MI05E 00636658 - Chất liệu bền bỉ | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19781 | Khóa Cửa Thông Minh Bosch SMS46MI05E Chất Liệu Cao Cấp, An Toàn, Bền Bỉ | SMS46MI05E-10006917 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19782 | Bộ Gia Nhiệt Phá Băng Ngăn Mát Bosch KAD92HI31 11008959 - Chất Liệu Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19783 | Khoá Vân Tay SL650 AC Demax, Chất Liệu Đồng Đỏ, An Toàn Cao Cấp | SL650 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 19784 | Khóa Vân Tay SL638 DEMAX Chất Liệu Hợp Kim Kẽm và ABS Cao Cấp | SL638 RM | Liên hệ | Liên hệ |
| 19785 | Khóa SL822 GOLD Demax Đồng Thau, Thép SUS 304 Mạ Vàng 24K Xin chào | SL822 GOLD | Liên hệ | Liên hệ |
| 19786 | Khóa thông minh Demax SL902 GS hợp kim kẽm hãng Demax chất lượng cao | SL902 GS - APP/REMOTE | Liên hệ | Liên hệ |
| 19787 | Máy Hút Mùi Bosch DHI923GSG: Thép Không Gỉ, 3 Chế Độ, 90cm, 380m³/h | DHI923GSG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19788 | Máy Rửa Bát Bosch SMU6ECS57E: Thép Không Gỉ, Home Connect & Sấy Hiện Đại | SMU6ECS57E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19789 | Hafele 311.64.503 | 311.64.503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19790 | Ray bánh xe 350mm, phần hộc (trái) Hafele 431.16.813 | 431.16.813 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 19791 | Hafele 532.75.317 | 532.75.317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19792 | Hafele 532.75.347 | 532.75.347 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19793 | Hafele 532.76.438 | 532.76.438 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19794 | Hafele 532.76.718 | 532.76.718 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19795 | Hafele 532.76.798 | 532.76.798 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19796 | Sp - Ống Thoát Nước 538..21.340 Hafele 532.78.348 | 532.78.348 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19797 | Sp-538..21.340-air Intake Hafele 532.78.360 | 532.78.360 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19798 | Sp-538..21.350-knife And Fork Rack 1 Hafele 532.78.370 | 532.78.370 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19799 | Sp-538.81.742-power Line Hafele 532.78.372 | 532.78.372 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19800 | Hafele 532.78.423 | 532.78.423 | Liên hệ | Liên hệ |