Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026

Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024

STT Sản phẩm Mã Hafele Giá Niêm Yết Giá Chiết Khấu
19701 Lò Vi Sóng Bosch BEL520MS0K: Thép Không Gỉ, 4 Công Suất, Nướng 3 Cấp Độ BEL520MS0K Liên hệ Liên hệ
19702 Lò vi sóng Bosch BFL523MS0B: Thép không gỉ, 7 chương trình tự động, 800W BFL523MS0B Liên hệ Liên hệ
19703 Máy Giặt Bosch WAW28480SG: Chính Hãng Đức, EcoSilence, 9kg, 1400v/phút WAW28480SG Liên hệ Liên hệ
19704 Máy Rửa Bát Bosch SMS6ZCI49E - Inox Chống Vân Tay, Sấy Zeolith Hiệu Quả SMS6ZCI49E Liên hệ Liên hệ
19705 RDSN 2D622PX-47E Rosieres: Thép Không Gỉ, Tính Năng Rửa Nhanh, Sấy Hơi 16 bộ Liên hệ Liên hệ
19706 Hafele 282.50.704 282.50.704 Liên hệ Liên hệ
19707 Hafele 372.37.099 372.37.099 Liên hệ Liên hệ
19708 Hafele 372.37.124 372.37.124 Liên hệ Liên hệ
19709 Hafele 403.04.405 403.04.405 Liên hệ Liên hệ
19710 Hafele 504.71.001 504.71.001 Liên hệ Liên hệ
19711 Hafele 532.73.011 532.73.011 Liên hệ Liên hệ
19712 Hafele 532.75.157 532.75.157 Liên hệ Liên hệ
19713 Sp-538..21.340-knife And Fork Rack Hafele 532.78.357 532.78.357 Liên hệ Liên hệ
19714 Sp-538.81.742-hang Board Subassembl Hafele 532.78.377 532.78.377 Liên hệ Liên hệ
19715 Hafele 532.78.887 532.78.887 Liên hệ Liên hệ
19716 Sp-motor-535.43.713 Hafele 532.79.147 532.79.147 Liên hệ Liên hệ
19717 Sp-534.14.021-electric Damper Hafele 532.79.356 532.79.356 Liên hệ Liên hệ
19718 Sp-534.14.021-heater Water Tank Hafele 532.79.357 532.79.357 Liên hệ Liên hệ
19719 Sp-534.14.100-left Door Gasket Hafele 532.79.379 532.79.379 Liên hệ Liên hệ
19720 Sp-534.14.100-display Control Panel Asse Hafele 532.79.380 532.79.380 Liên hệ Liên hệ
19721 Sp - Eu Plug - 533.86.817 Hafele 532.80.101 532.80.101 Liên hệ Liên hệ
19722 Sp - Led Lamp-220v - 533.86.817 Hafele 532.80.102 532.80.102 Liên hệ Liên hệ
19723 Sp - Filter - 538.21.330/310/320 Hafele 532.80.185 532.80.185 Liên hệ Liên hệ
19724 Sp - 280 Coil Groupware-538.01.681 Hafele 532.80.210 532.80.210 Liên hệ Liên hệ
19725 Sp - 536.24.582-motor Assembly Hafele 532.80.441 532.80.441 Liên hệ Liên hệ
19726 Sp - #47-inner Lining - 535.43.711 Hafele 532.80.457 532.80.457 Liên hệ Liên hệ
19727 Sp - 535.43.659-tap Hafele 532.80.470 532.80.470 Liên hệ Liên hệ
19728 Sp - Hose Heater-sump/45-533.23.310 Hafele 532.80.478 532.80.478 Liên hệ Liên hệ
19729 Sp - Coil Assembly 2 - 536.61.791 Hafele 532.80.922 532.80.922 Liên hệ Liên hệ
19730 Sp - Connection Box - 536.61.801 Hafele 532.80.944 532.80.944 Liên hệ Liên hệ
19731 Sp-elect.card Ve3/20bm05/r4t -533.23.210 Hafele 532.80.969 532.80.969 Liên hệ Liên hệ
19732 Sp - 539.86.052-guide Hafele 532.83.113 532.83.113 Liên hệ Liên hệ
19733 Sp - Door Left- 534.14.020 Hafele 532.83.205 532.83.205 Liên hệ Liên hệ
19734 Sp - 539.66.831-terminal Hafele 532.83.977 532.83.977 Liên hệ Liên hệ
19735 Sp - 535.64.663-tangential Fan Motor Ove Hafele 532.84.008 532.84.008 Liên hệ Liên hệ
19736 Sp - 536.84.271-electronic Unit Hafele 532.84.053 532.84.053 Liên hệ Liên hệ
19737 Sp - 536.84.822-lamp 4000k/annullato Hafele 532.84.070 532.84.070 Liên hệ Liên hệ
19738 Sp - 536.84.832-dashboard Hafele 532.84.073 532.84.073 Liên hệ Liên hệ
19739 Sp - 539.81.715-capacitor Hafele 532.84.243 532.84.243 Liên hệ Liên hệ
19740 Sp - 535.62.601-thermal Fan Mt58 230v Hafele 532.84.253 532.84.253 Liên hệ Liên hệ
19741 Sp - Electronic Unit /fmi325x Hafele 532.84.393 532.84.393 Liên hệ Liên hệ
19742 Sp - Bộ Phận Gia Nhiệt Của 535.43.712 Hafele 532.84.677 532.84.677 Liên hệ Liên hệ
19743 Sp - Electric Control Board - 534.14.050 Hafele 532.84.696 532.84.696 Liên hệ Liên hệ
19744 Sp - 533.89.003-kit Frontale X/lg 90 S.h Hafele 532.85.862 532.85.862 Liên hệ Liên hệ
19745 Hafele 539.96.080 539.96.080 Liên hệ Liên hệ
19746 Sp - Switch Board 538.80.269 Hafele 532.86.133 532.86.133 Liên hệ Liên hệ
19747 Hafele 532.86.896 532.86.896 Liên hệ Liên hệ
19748 Sp - Board Mạch - 539.30.180 Hafele 532.86.927 532.86.927 Liên hệ Liên hệ
19749 Sp - 535.43.090 - Rabble Hafele 532.86.981 532.86.981 Liên hệ Liên hệ
19750 Sp - đế Mô Tơ Của 535.43.262 Hafele 532.86.982 532.86.982 Liên hệ Liên hệ
19751 Hafele 533.23.220 533.23.220 Liên hệ Liên hệ
19752 Sp - Power Module For Bfl634gs1b/01 Hafele 532.87.387 532.87.387 Liên hệ Liên hệ
19753 Hafele 539.96.070 539.96.070 Liên hệ Liên hệ
19754 Sp - 539.86.303/0006-operating Modu Hafele 532.87.922 532.87.922 Liên hệ Liên hệ
19755 Hafele 539.82.603 539.82.603 Liên hệ Liên hệ
19756 Sp - Lampled Cab 700ma 2.1w 4000k Zik7 C Hafele 532.90.909 532.90.909 Liên hệ Liên hệ
19757 Sp - Glass Shelf Hafele 532.92.446 532.92.446 Liên hệ Liên hệ
19758 Hafele 544.07.000 544.07.000 Liên hệ Liên hệ
19759 Hafele 547.11.011 547.11.011 Liên hệ Liên hệ
19760 Sp - Nắp Che Cho Ray Trượt Rổ Cappella Hafele 549.08.999 549.08.999 Liên hệ Liên hệ
19761 Hafele 556.03.460 556.03.460 Liên hệ Liên hệ
19762 Ván Dăm Phủ Melamine 2800 X 2070mm Egger E1 Màu Natural Pacific Walnut Hafele 564.73.506 564.73.506 Liên hệ Liên hệ
19763 Hafele 565.69.501 565.69.501 Liên hệ Liên hệ
19764 Hafele 565.84.581 565.84.581 Liên hệ Liên hệ
19765 Hafele 570.58.933 570.58.933 Liên hệ Liên hệ
19766 Vòi Trộn Kobe 100 Bb Hafele 580.17.051 580.17.051 Liên hệ Liên hệ
19767 Ray trượt TANDEM TIP-ON Blum 560F3000T  2094620 2094620 651.000 đ Liên hệ
19768 MŨI KHOAN GỖ =KL35MM Hafele 001.06.635 001.06.635 1.798.500 đ Liên hệ
19769 MÁY KHOAN GỖ FURUTA 200 Hafele 001.85.201 001.85.201 8.010.000 đ Liên hệ
19770 ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5X30MM Hafele 015.31.684 015.31.684 225 đ Liên hệ
19771 ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x50MM Hafele 015.33.722 015.33.722 750 đ Liên hệ
19772 ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x45MM Hafele 015.33.893 015.33.893 750 đ Liên hệ
19773 ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x30MM Hafele 015.33.946 015.33.946 750 đ Liên hệ
19774 VÍT HOSPA, =THÉP, MẠ KẼM 4,5x40MM Hafele 017.31.960 017.31.960 750 đ Liên hệ
19775 VÍT HOSPA, =THÉP, MẠ KẼM 4,5x45MM Hafele 017.31.979 017.31.979 234 đ Liên hệ
19776 Hospa Jet CS TS galv.P5,0x80mm Hafele 017.91.351 017.91.351 1.687 đ Liên hệ
19777 BÁS ĐIỀU CHỈNH MẶT TỦ Hafele 039.60.709 039.60.709 2.400 đ Liên hệ
19778 TAY NẮM TỦ =KL, 126X35MM Hafele 106.74.901 106.74.901 270.000 đ Liên hệ
19779 TAY NẮM TỦ =KL, CC320MM Hafele 110.71.938 110.71.938 112.500 đ Liên hệ
19780 TAY NẮM =KL 14/600X35MM Hafele 115.48.614 115.48.614 487.500 đ Liên hệ
19781 TAY NẮM TỦ =KL Hafele 115.71.603 115.71.603 35.250 đ Liên hệ
19782 TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 133.82.910 133.82.910 274.773 đ Liên hệ
19783 TAY NẮM ÂM, MÀU INOX, 40MM Hafele 151.98.603 151.98.603 232.500 đ Liên hệ
19784 TAY NẮM TỦ=LAMINATE,MÀU ĐEN Hafele 194.17.313 194.17.313 202.500 đ Liên hệ
19785 Lõi khóa trái 30x30mm Hafele 229.80.620 229.80.620 142.500 đ Liên hệ
19786 NÊM KHÓA MÀU ĐỎ =NHỰA Hafele 237.44.990 237.44.990 44.625 đ Liên hệ
19787 THANH MẶT HẬU =NHỰA NÂU 2.5M Hafele 260.10.122 260.10.122 27.750 đ Liên hệ
19788 VÍT LIÊN KẾT MODULAR 5,5X16,0MM Hafele 262.47.987 262.47.987 5.400 đ Liên hệ
19789 Ke liên kết nẹp gỗ (phần khung) Hafele 262.50.368 262.50.368 15.000 đ Liên hệ
19790 ỐNG GIỮ VÍT LIÊN KẾT M6=KL Hafele 264.75.162 264.75.162 2.025 đ Liên hệ
19791 BỘ ỐC LIÊN KẾT 31-34MM =KL Hafele 267.02.903 267.02.903 2.250 đ Liên hệ
19792 PHỤ KIỆN NÂNG GIƯỜNG Hafele 274.52.912 274.52.912 10.588.500 đ Liên hệ
19793 bas đỡ kệ, mạ kẽm 3/5/1,5mm Hafele 282.25.727 282.25.727 1.500 đ Liên hệ
19794 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.231 284.01.231 50.250 đ Liên hệ
19795 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.449 287.30.449 63.894 đ Liên hệ
19796 BAS ĐỠ GƯƠNG=KL(1PC=2 CẶP BAS ÂM DƯƠNG) Hafele 294.40.702 294.40.702 54.975 đ Liên hệ
19797 ĐẾ BẢN LỀ METALLA SM=KL, H=2 Hafele 315.98.522 315.98.522 2.925 đ Liên hệ
19798 BẢN LỀ THẲNG 100 ĐỘ Hafele 322.15.540 322.15.540 27.341 đ Liên hệ
19799 BẢN LỀ ÂM 60MM Hafele 341.07.936 341.07.936 82.500 đ Liên hệ
19800 BẢN LỀ SEPA 18X52MM =KL Hafele 341.26.502 341.26.502 277.500 đ Liên hệ
Số điện thoại
0901.923.019
zalo