Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19601 | SP - Nút nhấn xả Bồn cầu 2157010005/83 Hafele 588.46.953 | 588.46.953 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 19602 | Chậu sứ đặt bàn VariForm 40x40x15 cm Hafele 588.53.010 | 588.53.010 | 7.227.273 đ | Liên hệ |
| 19603 | Nút nhấn xả bồn cầu Bolero Chrome Hafele 588.53.602 | 588.53.602 | 2.863.636 đ | Liên hệ |
| 19604 | Nhấn xả bằng hơi bồn tiểu Sigma10 trắng Hafele 588.53.970 | 588.53.970 | 5.590.908 đ | Liên hệ |
| 19605 | Chậu sứ đặt bàn 615x415x170 Hafele 588.82.418 | 588.82.418 | 2.590.908 đ | Liên hệ |
| 19606 | Vòi trộn Celina 90 màu đen Hafele 589.02.480 | 589.02.480 | 8.386.363 đ | Liên hệ |
| 19607 | Vòi trộn BẾP SIGMA Hafele 589.04.335 | 589.04.335 | 5.795.454 đ | Liên hệ |
| 19608 | Sen đầu gắn tường BG Hafele 589.15.390 | 589.15.390 | 1.027.563 đ | Liên hệ |
| 19609 | sen bộ Pulsify select s Hafele 589.28.660 | 589.28.660 | 12.484.125 đ | Liên hệ |
| 19610 | Vòi xả bồn Logis 200 Hafele 589.52.422 | 589.52.422 | 4.090.908 đ | Liên hệ |
| 19611 | BỘ DÂY NỐI ĐIỀU KHIỂN Hafele 633.17.301 | 633.17.301 | 9.780.000 đ | Liên hệ |
| 19612 | BAS MỞ RỘNG CHO CHÂN ĐẾ =KL Hafele 634.50.282 | 634.50.282 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 19613 | BAS NỐI MẶT BÀN 153X60MM=KL Hafele 642.42.900 | 642.42.900 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 19614 | Bánh xe CAER không phanh màu đen M10 d60 Hafele 660.32.891 | 660.32.891 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 19615 | BÁNH XE Hafele 661.54.911 | 661.54.911 | 247.205 đ | Liên hệ |
| 19616 | HA COMBO 2 Hafele 732.05.610 | 732.05.610 | 51.606 đ | Liên hệ |
| 19617 | PHỤ KIỆN CHÂN ĐỠ Hafele 770.19.288 | 770.19.288 | 976.336 đ | Liên hệ |
| 19618 | KHUNG KỆ Hafele 770.76.264 | 770.76.264 | 1.298.014 đ | Liên hệ |
| 19619 | PHỤ KIỆN TREO TƯỜNG Hafele 772.03.108 | 772.03.108 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 19620 | MÓC MÁNG QUẦN ÁO430x430x75MM Hafele 805.46.201 | 805.46.201 | 2.040.375 đ | Liên hệ |
| 19621 | GIÁ TREO QUẦN 251X526X262MM Hafele 807.47.020 | 807.47.020 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 19622 | TAY TREO ELLIPTA 5KG Hafele 818.11.958 | 818.11.958 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 19623 | BỘ ĐIỀU KHIỂN Hafele 825.73.710 | 825.73.710 | 4.275.750 đ | Liên hệ |
| 19624 | BỘ ĐÈN 28W/1200MM Hafele 826.59.904 | 826.59.904 | 9.099.000 đ | Liên hệ |
| 19625 | KỆ ĐÈN 600MM =KL Hafele 826.60.902 | 826.60.902 | 7.965.750 đ | Liên hệ |
| 19626 | ĐÈN 12W/20MM Hafele 828.20.802 | 828.20.802 | 268.500 đ | Liên hệ |
| 19627 | BỘ ĐÈN 12V/3X20W Hafele 828.24.634 | 828.24.634 | 1.509.000 đ | Liên hệ |
| 19628 | DÂY ĐÈN LED 5M 24WATT Hafele 833.52.711 | 833.52.711 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 19629 | ĐÈN LED 12V/4,8W Hafele 833.73.064 | 833.73.064 | 2.308.500 đ | Liên hệ |
| 19630 | DÂY ĐÈN LED 2016 12V 36W RGB 5M Hafele 833.73.450 | 833.73.450 | 3.828.750 đ | Liên hệ |
| 19631 | DÂY NỐI ĐÈN LED 2000MM Hafele 833.73.720 | 833.73.720 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 19632 | Kẹp nối góc 90 độ cho đèn LED dây, 12V Hafele 833.73.733 | 833.73.733 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 19633 | DÂY CÁP CHO ĐÈN LED 12V,1000MM Hafele 833.74.725 | 833.74.725 | 20.925 đ | Liên hệ |
| 19634 | NỐI GÓC PHẢI ĐÈN LED 3011, Hafele 833.77.057 | 833.77.057 | 302.250 đ | Liên hệ |
| 19635 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED=NHỰA,50MM Hafele 833.77.740 | 833.77.740 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 19636 | PHỤ KIỆN NỐI DÀI 350MA, 500MM Hafele 833.80.704 | 833.80.704 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 19637 | TAY NẮM GẠT RIGEL CHO CỬA ĐI MÀU ĐEN Hafele 901.79.877 | 901.79.877 | 1.020.000 đ | Liên hệ |
| 19638 | BỘ TAYNẮMGẠT MÀU ĐỒNG ĐEN KIỂU CỔ Hafele 901.82.309 | 901.82.309 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 19639 | TAY NẮM INOX MỜ 32X1200MM Hafele 903.00.632 | 903.00.632 | 5.738.625 đ | Liên hệ |
| 19640 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ CC: 600MM Hafele 903.00.874 | 903.00.874 | 5.004.900 đ | Liên hệ |
| 19641 | TAY NẮM KÉO DA-143 2000 Hafele 903.12.490 | 903.12.490 | 25.702.500 đ | Liên hệ |
| 19642 | TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 903.91.352 | 903.91.352 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 19643 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ = KL Hafele 903.92.122 | 903.92.122 | 714.150 đ | Liên hệ |
| 19644 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL Hafele 903.99.988 | 903.99.988 | 438.150 đ | Liên hệ |
| 19645 | Pull handle dummy anod. gld. Hafele 904.00.710 | 904.00.710 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 19646 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 905.82.204 | 905.82.204 | 510.750 đ | Liên hệ |
| 19647 | THÂN KHÓA OMP 8000S3U57 Hafele 911.02.369 | 911.02.369 | 8.475.000 đ | Liên hệ |
| 19648 | KHÓA CHỐT CHẾT MÀU ĐỒNG Hafele 911.23.461 | 911.23.461 | 340.125 đ | Liên hệ |
| 19649 | BAS THÂN KHÓA MÀU NIKEN Hafele 911.39.235 | 911.39.235 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 19650 | KHÓA AN TOÀN Hafele 911.59.225 | 911.59.225 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 19651 | CHẶN CỬA = KL KHÔNG NÚT CẮT Hafele 912.05.261 | 912.05.261 | 1.609.800 đ | Liên hệ |
| 19652 | HAFELE EL8000 MÀU XÁM ĐEN 300X70X30 MM K 912.05.405 | 912.05.405 | 4.734.545 đ | Liên hệ |
| 19653 | SP - Hộp đựng pin khóa DL6600 Hafele 912.20.259 | 912.20.259 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 19654 | SP - Linh kien mat truoc khoa EL10K Hafele 912.20.720 | 912.20.720 | 5.625.000 đ | Liên hệ |
| 19655 | THANH NỐI LÕI RUỘT KHÓA 0MM Hafele 916.09.340 | 916.09.340 | 2.565 đ | Liên hệ |
| 19656 | RUỘT KHÓA SD 31.5/31.5MM, NO KEY Hafele 916.09.652 | 916.09.652 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 19657 | LÕI KHÓA 31.5MM SATIN NICKEL Hafele 916.09.692 | 916.09.692 | 94.800 đ | Liên hệ |
| 19658 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.813 | 916.09.813 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19659 | Ruột chìa chủ EM lõi ruột thoát hiểm Hafele 916.89.061 | 916.89.061 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 19660 | CORE PINS #6, 2.9X8.09MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.106 | 916.89.106 | 450 đ | Liên hệ |
| 19661 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI ĐỒNG MỜ 38-65 Hafele 917.56.055 | 917.56.055 | 10.125.000 đ | Liên hệ |
| 19662 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ PHẢI INOX BÓNG 38- Hafele 917.56.061 | 917.56.061 | 4.725.000 đ | Liên hệ |
| 19663 | TRỤC KHÓA DT300 Hafele 917.81.279 | 917.81.279 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 19664 | Mặt trước và mặt sau khóa DT-300 màu đen Hafele 917.82.133 | 917.82.133 | 6.489.000 đ | Liên hệ |
| 19665 | BỘ GÁ KHOAN Hafele 922.24.805 | 922.24.805 | 4.222.500 đ | Liên hệ |
| 19666 | TAY GIỮ CỬA CHO TS2000/TS4000 MÀU TRĂ Hafele 931.16.257 | 931.16.257 | 2.670.000 đ | Liên hệ |
| 19667 | THANH TREO PHỤ KIỆN 6,000 MM Hafele 935.02.001 | 935.02.001 | 1.926.750 đ | Liên hệ |
| 19668 | THIẾT BỊ COM 20. NEW ART. 935.06.082 Hafele 935.06.017 | 935.06.017 | 4.662.075 đ | Liên hệ |
| 19669 | CHẶN CỬA MÀU NÂU ĐEN 40x36MM Hafele 937.01.511 | 937.01.511 | 703.500 đ | Liên hệ |
| 19670 | CHẶN CỬA TREO TƯỜNG Hafele 937.12.120 | 937.12.120 | 162.975 đ | Liên hệ |
| 19671 | CHẶN CỬA BẰNG NHỰA Hafele 937.90.100 | 937.90.100 | 9.525 đ | Liên hệ |
| 19672 | MẶT NẠ KHOAN 1 CHIỀU Hafele 940.40.089 | 940.40.089 | 308.625 đ | Liên hệ |
| 19673 | RAY TRƯỢT =KL SLIMLINE 60/A 3.0M Hafele 940.62.930 | 940.62.930 | 1.447.500 đ | Liên hệ |
| 19674 | Bộ ray trượt gắn trần, dài 3000mm Hafele 940.67.930 | 940.67.930 | 6.082.500 đ | Liên hệ |
| 19675 | Vách ngăn di động pres, pent.hcm Hafele 943.31.438 | 943.31.438 | 94.446.750 đ | Liên hệ |
| 19676 | BẢN LỀ 4S NO MORTICE PVD Hafele 943.34.157 | 943.34.157 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 19677 | MW,Pal110,Track,Vin.LangSon Hafele 943.41.678 | 943.41.678 | 74.085.000 đ | Liên hệ |
| 19678 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, TRACK D Hafele 943.42.650 | 943.42.650 | 74.970.000 đ | Liên hệ |
| 19679 | Dr.seal al.bri./sili.grey 1208 Hafele 950.15.555 | 950.15.555 | 7.432.500 đ | Liên hệ |
| 19680 | Dr.view 200° br.nick.mat.16mm w.o logo Hafele 959.00.145 | 959.00.145 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 19681 | 04049000 Vấu khóa Hafele 972.05.406 | 972.05.406 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 19682 | Giá treo khăn Hafele 980.60.112 | 980.60.112 | 1.159.091 đ | Liên hệ |
| 19683 | BẢN LỀ PHÒNG TẮM MÀU LR GOLD Hafele 981.77.201 | 981.77.201 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 19684 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.712 | 987.11.712 | 416.400 đ | Liên hệ |
| 19685 | BẢNG SỐ NHÀ 1, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.010 | 987.19.010 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 19686 | Máy hút mùi Bosch DWB77/97IM50 - Thép không gỉ, Hiệu suất cao | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19687 | Chân lò LVS Bosch BFL523MS0B - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19688 | Gioăng cửa Bosch WGG234E0SG 00772659 - Chất liệu MG, Tính năng vượt trội | WGG234E0SG-00772659 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19689 | Khung Cửa Trước MG Bosch WAW28440SG Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | WAW28440SG-11005268 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19690 | Vỏ Sau Lò Nướng Bosch HBA5570S0B 00776272: Chất Liệu Bền, Hãng Bosch | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19691 | Bộ ấm trà WMF Smartea 0631096030 - Thủy tinh, Cromargan, Lọc rộng rãi | Liên hệ | Liên hệ | |
| 19692 | Máy Vắt Cam WMF Profi Plus - Thép Không Gỉ - Tự Động 160W Hiện Đại | Liên hệ | Liên hệ | |
| 19693 | Mạch nguồn Bosch DWK97JQ60 12015816 - Chính hãng, Chất liệu Bền Bỉ, Tính năng Vượt Trội | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19694 | Quạt Motor HM Bosch DWK97JM60 - Inox, Tiết Kiệm Điện, Bền Bỉ - 00790070 | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19695 | Giới hạn nhiệt độ LN Bosch HBF113BR0A - Inox, Tính năng an toàn cao | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 19696 | Đai Gioăng MG Bosch WAW28480SG - 00702576: Bền, Chính Hãng, Chất Liệu Cao Cấp | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19697 | Dây cấp nước MG Bosch WGG234E0SG 12030442 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WGG234E0SG-12030442 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19698 | Máy sấy Bosch WTW85400SG 9kg - Chất liệu thép không gỉ, hiện đại & tiết kiệm | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19699 | Mũi xe nhựa cách nhiệt - MS Bosch WTW85400SG - 00771644 chính hãng | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19700 | Cảm biến rửa quang học hiển thị Bosch SMS46MI05E, chất liệu bền, tính năng tối ưu | SMS46MI05E-00611574 | Liên hệ | Liên hệ |