Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19601 | Hafele 532.76.914 | 532.76.914 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19602 | Sp-536.61.856-heating Coil Hafele 532.78.928 | 532.78.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19603 | Sp - 534.14.230-mainboard Hafele 532.80.026 | 532.80.026 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19604 | Sp - 536.64.971-control Electronic Hafele 532.80.038 | 532.80.038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19605 | Sp - Hose Heater-sump/45-533.23.310 Hafele 532.80.478 | 532.80.478 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19606 | Hafele 539.06.141 | 539.06.141 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19607 | Sp - Control Panel_495.06.530 Hafele 532.83.666 | 532.83.666 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19608 | Sp - 536.64.081/091-ventilator Hafele 532.84.050 | 532.84.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19609 | Sp - 536.84.832-plug Hafele 532.84.075 | 532.84.075 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19610 | Sp - 539.76.990-water Container Hafele 532.84.086 | 532.84.086 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19611 | Sp - Coupler-538.01.221 Hafele 532.84.426 | 532.84.426 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19612 | Sp-kit Motor Gr.8 900mc Hafele 532.84.921 | 532.84.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19613 | Sp - Power Supply Tx 3.0a+ Hafele 532.85.428 | 532.85.428 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19614 | Sp - Carble Harness Hafele 532.85.581 | 532.85.581 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19615 | Sp - Bo Mạch Chính_538.21.240 Hafele 532.86.902 | 532.86.902 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19616 | Sp - 535.43.087 - Switch Hafele 532.86.969 | 532.86.969 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19617 | Sp - 535.43.089 - Micro Switch Hafele 532.86.976 | 532.86.976 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19618 | Sp - Control Unit Hafele 532.87.398 | 532.87.398 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19619 | Hafele 533.02.807 | 533.02.807 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19620 | Sp - Wall Assemblyas.par. Ant.wake Bl 80 Hafele 532.90.850 | 532.90.850 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19621 | Sp - Cris.rail Out (right)910 Hafele 532.92.207 | 532.92.207 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19622 | Hafele 546.75.217 | 546.75.217 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19623 | Hafele 551.87.425 | 551.87.425 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19624 | Hafele 570.40.900 | 570.40.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19625 | Hafele 570.58.932 | 570.58.932 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19626 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M6003.L3ET 1112857 | 1112857 | 7.395.000 đ | Liên hệ |
| 19627 | MŨI KHOÉT GỖ DK 15MM = KL Hafele 001.04.115 | 001.04.115 | 757.000 đ | Liên hệ |
| 19628 | MŨI KHOAN CHO BỘ IDEA 5MM Hafele 001.24.500 | 001.24.500 | 2.062.000 đ | Liên hệ |
| 19629 | THƯỚC CỮ KHOAN MINIFIX=KL Hafele 001.27.793 | 001.27.793 | 3.520.000 đ | Liên hệ |
| 19630 | CỮ CHẶN CHIỀU SÂU LÔ KHOAN=KL Hafele 001.28.750 | 001.28.750 | 718.000 đ | Liên hệ |
| 19631 | MÁY KHOAN ĐIỆN Hafele 001.61.100 | 001.61.100 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 19632 | MÁY KHOAN BÚA GBH 2-18 RE Hafele 001.61.860 | 001.61.860 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 19633 | ĐẦU KHOAN 7 MŨI Hafele 001.85.251 | 001.85.251 | 7.476.000 đ | Liên hệ |
| 19634 | VÍT HOSPA 4X45MM=KL Hafele 014.70.891 | 014.70.891 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 19635 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x40MM Hafele 015.33.606 | 015.33.606 | 750 đ | Liên hệ |
| 19636 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x30MM Hafele 016.20.868 | 016.20.868 | 750 đ | Liên hệ |
| 19637 | LÔNG ĐỀN =KL Hafele 037.40.908 | 037.40.908 | 600 đ | Liên hệ |
| 19638 | TẮC KÊ M6, LỖ KHOAN =8/11MM Hafele 039.33.462 | 039.33.462 | 900 đ | Liên hệ |
| 19639 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 101.20.018 | 101.20.018 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 19640 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.29.221 | 110.29.221 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 19641 | TAY NẮM =KL 14/600X35MM Hafele 115.48.614 | 115.48.614 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 19642 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/106x32MM Hafele 116.05.920 | 116.05.920 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 19643 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 120.07.902 | 120.07.902 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 19644 | THANH NHÔM 595MM Hafele 126.35.905 | 126.35.905 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 19645 | NẮP CHỤP TAY NĂM Hafele 126.36.580 | 126.36.580 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 19646 | PHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.37.725 | 126.37.725 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 19647 | Bas ngoài Hafele 126.37.771 | 126.37.771 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 19648 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,KÍNH ĐI Hafele 133.50.530 | 133.50.530 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 19649 | TAY NẮM ÂM =KL, MÀU ĐỒNG BO Hafele 151.12.802 | 151.12.802 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 19650 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU CROM BÓNG Hafele 151.41.202 | 151.41.202 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 19651 | TAY NẮM ÂM =KL, 202x45MM Hafele 151.86.603 | 151.86.603 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 19652 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG CỔ, Hafele 152.52.031 | 152.52.031 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 19653 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 154.22.717 | 154.22.717 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 19654 | RUỘT KHÓA SYMO Prem.5=KL Hafele 210.50.600 | 210.50.600 | 512.000 đ | Liên hệ |
| 19655 | khóa nhấn dạng quả nắm Hafele 229.01.677 | 229.01.677 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 19656 | BAS CHẬN THANH THÉP KHÓA TRUNG TÂM=KL Hafele 234.87.989 | 234.87.989 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 19657 | ĐẾ GIỮ CHO PHỤ KIỆN GIỮ CỬA=KL Hafele 245.56.903 | 245.56.903 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 19658 | ĐẦU ỐC CAM 15/16 MM Hafele 262.26.573 | 262.26.573 | 1.768 đ | Liên hệ |
| 19659 | NẮP CHE ĐẦU ỐC LIÊN KẾT MÀU ĐEN Hafele 262.87.390 | 262.87.390 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 19660 | BAS ĐỠ KỆ Hafele 281.23.104 | 281.23.104 | 675 đ | Liên hệ |
| 19661 | CHỐT ĐỠ KỆ KÍNH ST.NI.PL.3MM Hafele 281.40.712 | 281.40.712 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 19662 | BAS ĐỠ KỆ =NHỰA, 5MM Hafele 282.12.405 | 282.12.405 | 975 đ | Liên hệ |
| 19663 | BAS ĐỠ KỆ 5X24MM =KL Hafele 282.40.708 | 282.40.708 | 825 đ | Liên hệ |
| 19664 | DÃY BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.07.011 | 283.07.011 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 19665 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.183 | 287.30.183 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 19666 | BAS ĐỠ Hafele 287.48.147 | 287.48.147 | 918.000 đ | Liên hệ |
| 19667 | BAS ĐỠ KỆ KIẾNG Hafele 297.34.004 | 297.34.004 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 19668 | Đế bản lề Hafele 312.33.510 | 312.33.510 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 19669 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.52.548 | 316.52.548 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 19670 | BẢN LỀ CỬA TỦ =KL Hafele 329.05.632 | 329.05.632 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 19671 | BẢN LỀ XẾP 30X65MM Hafele 341.32.502 | 341.32.502 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 19672 | BẢN LỀ Hafele 342.96.301 | 342.96.301 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 19673 | DỤNG CỤ LẤY MẪU KHOAN Hafele 356.04.590 | 356.04.590 | 73.000 đ | Liên hệ |
| 19674 | BỘ H1.5 TRÁI+PHẢI,MODEL B, XÁM Hafele 372.29.327 | 372.29.327 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 19675 | 22K2901 KRAFTSP 20 ZN Hafele 372.94.360 | 372.94.360 | 715.000 đ | Liên hệ |
| 19676 | BAS LK THANH GIẰNG AVT HS SD Hafele 372.94.531 | 372.94.531 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 19677 | BỘ AVENTOS HS LOẠI G XÁM Hafele 372.94.606 | 372.94.606 | 12.057.000 đ | Liên hệ |
| 19678 | BỘ AVENTOS HS LOẠI H XÁM Hafele 372.94.607 | 372.94.607 | 11.921.000 đ | Liên hệ |
| 19679 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI E XÁM Hafele 372.94.622 | 372.94.622 | 2.958.000 đ | Liên hệ |
| 19680 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI I XÁM Hafele 372.94.626 | 372.94.626 | 4.504.000 đ | Liên hệ |
| 19681 | MÓC KHÓA = KL Hafele 380.64.309 | 380.64.309 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 19682 | THANH RAY TRƯỢT TRÊN 2.5M, = NHÔM Hafele 400.52.025 | 400.52.025 | 122.000 đ | Liên hệ |
| 19683 | THANH ĐỊNH VỊ CỬA LÙA 2.5M = NHỰA Hafele 400.55.125 | 400.55.125 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 19684 | THANH CHẶN CỬA 3M Hafele 403.05.430 | 403.05.430 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 19685 | BỘ PHỤ KIỆN COMBINO L40 Hafele 403.31.001 | 403.31.001 | 11.620.000 đ | Liên hệ |
| 19686 | RAY TRÊN VÀ DƯỚI CHO CỬA LÙA 40IF AA 6M Hafele 404.16.916 | 404.16.916 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 19687 | THANH TRƯỢT TRÊN BẰNG NHỰA MÀU ĐEN Hafele 404.71.320 | 404.71.320 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 19688 | BÁNH XE TRƯỢT MÀU ĐEN = NHỰA Hafele 404.73.300 | 404.73.300 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 19689 | PHỤ KIỆN FLATFRONT Hafele 406.11.037 | 406.11.037 | 93.092.000 đ | Liên hệ |
| 19690 | Slido 60VF 1D guide track 2M Hafele 406.82.612 | 406.82.612 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 19691 | BỘ PHỤ KIỆN MỞ CÁNH TỦ 450MM Hafele 407.32.901 | 407.32.901 | 7.366.000 đ | Liên hệ |
| 19692 | THANH NHÔM ĐEN 532MM Hafele 408.14.337 | 408.14.337 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 19693 | DẪN HƯỚNG Hafele 415.08.962 | 415.08.962 | 368.000 đ | Liên hệ |
| 19694 | TS 4xx/7xx/10xxA+B Control kit Hafele 421.68.436 | 421.68.436 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 19695 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 300MM =KL Hafele 422.82.330 | 422.82.330 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 19696 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 350MM =KL Hafele 422.82.336 | 422.82.336 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 19697 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 450MM =KL Hafele 422.82.345 | 422.82.345 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 19698 | PHỤ KIỆN LẮP TỦ LÒ VI SÓNG 600MM Hafele 450.72.326 | 450.72.326 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 19699 | DIY-BẢN LỀ METALLA LỌT LÒNG Hafele 483.01.725 | 483.01.725 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 19700 | Khóa tay nắm DIY.C. LC7255 WC CYL70. Ni Hafele 499.63.620 | 499.63.620 | 980.000 đ | Liên hệ |