Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19901 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.415 | 916.09.415 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 19902 | LÕI RUỘT KHÓA 35.5MM DE Hafele 916.67.046 | 916.67.046 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 19903 | KHÓA DT LITE TAY C MỞ TRÁI INOX MỜ 66-80 Hafele 917.56.070 | 917.56.070 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 19904 | KHÓA DT LITE TAY G MỞ TRÁI INOX MỜ 38-65 Hafele 917.56.120 | 917.56.120 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 19905 | THÂN KHÓA MỞ PHẢI VÀO TRONG MÀU ĐỒ Hafele 917.81.038 | 917.81.038 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 19906 | BAS THÂN KHÓA INOX MỜ MỞ TRÁI 170/24MM Hafele 917.90.040 | 917.90.040 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 19907 | CHẶN CỬA TREO TƯỜNG Hafele 937.11.100 | 937.11.100 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 19908 | NÊM NHẤN CHO CỬA TRƯỢT=KL Hafele 938.40.009 | 938.40.009 | 2.141.000 đ | Liên hệ |
| 19909 | DẪN HƯỚNG SÀN 15 MM Hafele 940.42.044 | 940.42.044 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 19910 | Palace110,Vách.A,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.246 | 943.41.246 | 347.599.000 đ | Liên hệ |
| 19911 | BẢN LỀ TRÊN VÀ DƯỚI, MÀU BẠC Hafele 946.49.074 | 946.49.074 | 8.099.000 đ | Liên hệ |
| 19912 | MẮT THẦN =KL MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 959.03.051 | 959.03.051 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 19913 | Ô THÔNG GIÓ MÀU TRẮNG 457X92MM Hafele 959.10.001 | 959.10.001 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 19914 | Window handle black Hafele 974.31.423 | 974.31.423 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 19915 | Thanh treo khăn đơn 660x50x82 Hafele 980.60.842 | 980.60.842 | 694.000 đ | Liên hệ |
| 19916 | Tay vịn phòng tắm 300 Hafele 980.60.902 | 980.60.902 | 757.000 đ | Liên hệ |
| 19917 | Tay vịn phòng tắm có dĩa đựng xà phòng Hafele 980.64.422 | 980.64.422 | 1.394.000 đ | Liên hệ |
| 19918 | BAS TỪ TÍNH KC 50/G Hafele 981.48.122 | 981.48.122 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 19919 | PD C-USB pw unit 25W c m VM09292.C.25.CM Hafele 985.56.445 | 985.56.445 | 788.000 đ | Liên hệ |
| 19920 | BẢNG HIỆU PHÒNG TẮM INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.260 | 987.07.260 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 19921 | BẢNG SỐ NHÀ 6/9, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.060 | 987.19.060 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 19922 | Cáp Kết Nối Mạch Nguồn Bosch WTB86201SG - 00634062, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19923 | Dây Thoát Nước Bosch SMS46MI05E-00668114 - Chất liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E-00668114 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19924 | Gioăng Hộp Viên Rửa Bosch SMS46MI05E-00645144 Chính Hãng, Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E-00645144 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19925 | Lò xo Bosch PPI82560MS 10001872 - Chất liệu Bền Bỉ, Hiệu Suất Cao | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 19926 | Nắp che cảm biến TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền bỉ 00612241 | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19927 | Bóng đèn Bosch DFT63/93AC50 10003734 - Hiệu năng cao, chất liệu bền bỉ | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19928 | Côn Thu HM Bosch DWB77/97IM50 00483570 - Chất Liệu Cao Cấp, Đa Tính Năng | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19929 | Quạt gió HM Bosch DFS097/067J50B - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19930 | Bộ Gia Nhiệt Dưới Bosch HBG634BB1B - 00776217, Bền Bỉ & Hiệu Suất Cao | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19931 | Miếng dán LN Bosch HBA5570S0B 00613888 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19932 | Khung Motor Quạt Bosch BEL520MS0K - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 19933 | Mặt Kính Đáy Lò Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19934 | Module LVS Bosch BFL634GB/GS1: Chất liệu bền bỉ, tần số cao | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19935 | Mạch điều khiển trung tâm Bosch KAD92HI31 - Chất liệu bền bỉ, chức năng tối ưu | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19936 | Hộp đựng thực phẩm đông lạnh Bosch KAD90VB20 - Chất liệu cao cấp, Tiện ích | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19937 | Giá Đỡ Camera Cửa Trái Bosch KAD92HI3 - Mã 12013848 - Chất Liệu Bền | KAD92HI3 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19938 | Bộ Gia Nhiệt Bosch MS WTB86201SG - 12013238: Bền Bỉ, Hiệu Suất Cao | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19939 | Cáp Động Cơ MG Bosch WNA14400SG - 12033600, Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19940 | MS Bosch WTW85400SG - 00145812: Động cơ một vành đai chất liệu bền, tính năng tối ưu | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19941 | Bình Nước Phụ MRB Bosch SMS68M-11010222 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMS68M-11010222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19942 | Bánh Xe MRB Bosch SMS46MI05E-00619598 - Chất Liệu Bền, Chuyển Động Mượt | SMS46MI05E-00619598 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19943 | Cảm biến nước MRB 00611317 Bosch - Chất liệu bền, hiệu suất cao | 00611317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19944 | Giàn Rửa Bosch SMS46MI05E 00774180 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19945 | Nắp Hông Phải MRB Bosch SMI68NS07E - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | SMI68NS07E-00688087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19946 | Ống Kẹp MRB Bosch SMS46MI05E-00625999 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19947 | Khóa Thông Minh Demax SL638 PB - Hợp Kim Kẽm - APP Tiện Lợi | SL638 PB - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 19948 | Máy Hủy Rác Demax GS560 - Thép Không Gỉ - Thương Hiệu Nổi Tiếng Malaysia | Demax GS560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19949 | Skimming 30cm WMF Profi Plus - Thép Cromargan, Chống Rỉ, An Toàn Máy Rửa Bát | 30CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 19950 | Máy Rửa Bát Bosch SMS2ITW04E: Thép Không Gỉ, Home Connect, 42dB Êm Ái | SMS2ITW04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 19951 | Hafele 311.64.503 | 311.64.503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19952 | Ray bánh xe 350mm, phần hộc (trái) Hafele 431.16.813 | 431.16.813 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 19953 | Ray bánh xe 400mm, phần hông (trái) Hafele 431.16.816 | 431.16.816 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 19954 | Hafele 532.75.317 | 532.75.317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19955 | Hafele 532.75.347 | 532.75.347 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19956 | Hafele 532.76.438 | 532.76.438 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19957 | Hafele 532.78.420 | 532.78.420 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19958 | Hafele 532.78.423 | 532.78.423 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19959 | Hafele 535.64.101 | 535.64.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19960 | Sp-533.23.310/320-power Cable 165cm Hafele 532.78.992 | 532.78.992 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19961 | Sp-534.14.100-compressor Hafele 532.79.367 | 532.79.367 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19962 | Sp - Connecting Board- 539.20.530 Hafele 532.80.035 | 532.80.035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19963 | Sp - Motor Housing Assembly - 533.86.807 Hafele 532.80.099 | 532.80.099 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19964 | Sp - Metal Heating Eleme(under)-538.61.4 Hafele 532.80.124 | 532.80.124 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19965 | Sp - Indicator- 538.61.451/431 Hafele 532.80.143 | 532.80.143 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19966 | Sp - 536.24.582-motor Assembly Hafele 532.80.441 | 532.80.441 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19967 | Hafele 532.80.527 | 532.80.527 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19968 | Sp - Coil Assembly 2 - 536.61.791 Hafele 532.80.922 | 532.80.922 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19969 | Hafele 539.16.250 | 539.16.250 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19970 | Sp - Basket-539.20.530 Hafele 532.83.668 | 532.83.668 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19971 | Sp - 536.84.628-filter 4/252/323/9 Hafele 532.84.062 | 532.84.062 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19972 | Sp - Compressor-538.11.800 Hafele 532.84.221 | 532.84.221 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19973 | Sp - Electronic Unit /fmi325x Hafele 532.84.393 | 532.84.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19974 | Sp - Power Electronic Unit / Fmi325x Hafele 532.84.394 | 532.84.394 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19975 | Sp - Door Assembly-538.31.200 Hafele 532.84.430 | 532.84.430 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19976 | Sp - 533.86.018-kit M.gr.8/32 220-50/60h Hafele 532.85.849 | 532.85.849 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19977 | Sp - Lồng Sóc Mô Tơ Của 533.89.003/001 Hafele 532.85.859 | 532.85.859 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19978 | Sp - Temperature Sensor Assembly B 534.1 Hafele 532.86.491 | 532.86.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19979 | Sp - Welling Washing Pump (short) Hafele 532.86.744 | 532.86.744 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19980 | Sp - Tc Flex Octa G5 4z Hafele 532.86.808 | 532.86.808 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19981 | Hafele 539.30.170 | 539.30.170 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19982 | Sp - đế Mô Tơ Của 535.43.262 Hafele 532.86.982 | 532.86.982 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19983 | Sp - 535.43.263 - Motor Base Hafele 532.86.985 | 532.86.985 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19984 | Sp - 539.86.053 Control Module Hafele 532.87.329 | 532.87.329 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19985 | Sp - 533.02.807/808/829-dây đánh Lửa Hafele 532.87.404 | 532.87.404 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19986 | Sp - Power Module Programmed (bs450110/0 Hafele 532.87.602 | 532.87.602 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19987 | Sp - Outer Door For 535.29.550 Hafele 532.88.560 | 532.88.560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19988 | Sp - Cáp - 538.84.007 Hafele 532.90.004 | 532.90.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19989 | Sp - Motor Supportsup Motore S Flash Hafele 532.90.801 | 532.90.801 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19990 | Hafele 539.06.281 | 539.06.281 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19991 | Hafele 545.60.072 | 545.60.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19992 | Hafele 547.11.015 | 547.11.015 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19993 | Hafele 549.04.001 | 549.04.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19994 | Sp - Nắp Che Cho Ray Trượt Rổ Cappella Hafele 549.08.999 | 549.08.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19995 | Hafele 549.76.954 | 549.76.954 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19996 | Hafele 569.36.360 | 569.36.360 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19997 | Hafele 570.58.931 | 570.58.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19998 | Hafele 570.82.970 | 570.82.970 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19999 | Hafele 580.38.040 | 580.38.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 20000 | Bộ thành hộp âm MERIVOBOX IR2 Blum 470M5002S 9920351 | 9920351 | 1.028.000 đ | Liên hệ |