Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 19901 | LÕI RUỘT KHÓA 810 M Hafele 916.09.212 | 916.09.212 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 19902 | BỘ KHÓA DT LITE TAY J MỞ TRÁI CHROME Hafele 917.80.252 | 917.80.252 | 3.947.100 đ | Liên hệ |
| 19903 | BÁT CHO THÂN KHÓA Hafele 917.81.754 | 917.81.754 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 19904 | NẮP CHE BỘ CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG,3.25M Hafele 935.01.014 | 935.01.014 | 3.469.500 đ | Liên hệ |
| 19905 | THIẾT BỊ STEEL WIRE ROPE FOR TELESCOPIC Hafele 935.06.043 | 935.06.043 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 19906 | CƠ CẤU GIẢM CHẤN CỬA TRƯỢT AD35-D Hafele 941.90.310 | 941.90.310 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 19907 | Khung tấm vách A Golden Lake View Hafele 943.41.463 | 943.41.463 | 156.750.000 đ | Liên hệ |
| 19908 | Pal110,Track.B,SunIconic.TayHo Hafele 943.41.661 | 943.41.661 | 649.842.000 đ | Liên hệ |
| 19909 | ARM FOR PANEL WIDTH 700-1800 Hafele 972.05.409 | 972.05.409 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 19910 | Window handle white Hafele 974.31.427 | 974.31.427 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 19911 | Hộp đựng giấy vệ sinh 300x270 Hafele 980.21.070 | 980.21.070 | 3.334.091 đ | Liên hệ |
| 19912 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG HÌNH CHỮ L = KL, Hafele 981.52.700 | 981.52.700 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 19913 | WALL SUPPORT ĐƯỜNG KÍNH 25MM INOX BÓNG O Hafele 981.79.400 | 981.79.400 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 19914 | L-grabbar 700x700mm nylon wh Hafele 983.23.201 | 983.23.201 | 2.515.908 đ | Liên hệ |
| 19915 | Nút nhấn 1 cực 2M màu đen VM30000A.2G Hafele 985.56.422 | 985.56.422 | 243.777 đ | Liên hệ |
| 19916 | BẢNG HIỆU PHÒNG TẮM INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.260 | 987.07.260 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 19917 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.722 | 987.11.722 | 499.650 đ | Liên hệ |
| 19918 | BẢNG HIỆU KHÔNG HÚT THUỐC INOX MỜ 75MM Hafele 987.20.070 | 987.20.070 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 19919 | Khay Kính Hộp Rau TL Bosch KAD90VB20 - Chất Liệu Kính, Tiện ích Nổi bật | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19920 | Dây Thoát Nước Bosch SMS46MI05E-00668114 - Chất liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E-00668114 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19921 | Cầu Chì Nhiệt TL Bosch KAD92HI31 12013834 - Chất Liệu An Toàn, Bảo Vệ Tối Ưu | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19922 | Cảm biến mâm từ Bosch PID 12009077 - Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 19923 | Mạch điều khiển BT Bosch PUJ/PUC 11038547 - Chất liệu bền bỉ, Tính năng ưu việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 19924 | Ống thông gió Bosch KAD92HI31 - Thép không gỉ, bền, hiệu suất cao | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19925 | Bộ Đồ Ăn Trẻ Em WMF Mickey Mouse 1282959964 - Thép Không Gỉ An Toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 19926 | Hộp Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19927 | Cáp Đèn HM Bosch DWK97JM60 - 12014503: Bền Bỉ, An Toàn, Tiện Lợi | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19928 | Cáp Kết Nối Bosch DWK97JQ60 Chất Liệu Cao Cấp - Mã 12014458 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19929 | Bosch BFL523MS0B: Mạch Lọc Nguồn Chính Hãng, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19930 | Nắp Trong Cửa Bosch BEL520MS0K - Hãng Đức, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Dụng | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 19931 | Bộ Điều Khiển Làm Đá Bosch KAD92SB30 00751223 - Chính Hãng, Chất Lượng Cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19932 | Cáp kết nối MG Bosch WNA14400SG 12033606 - Chất liệu bền, hiệu suất cao | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19933 | Chân máy MS Bosch WTW85400SG - 00611942: Chất liệu bền, Tính năng hiện đại | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19934 | Dây Cua Loa MG Bosch WAW28480SG Chất Liệu Tốt, Bền Bỉ, Chính Hãng | WAW28480SG-00439490 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19935 | Bộ phân phối nước MRB Bosch SMS46MI05E - Thép không gỉ, bền bỉ, tiết kiệm nước | SMS46MI05E-00649568 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19936 | Cửa Ngăn Mát Bosch KAD92SB30 - Thép Không Gỉ, Thiết Kế Hiện Đại | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19937 | Khóa thông minh SL601 DEMAX, hợp kim kẽm cao cấp, chống nước hoàn hảo | SL601 PW-APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 19938 | Khóa Thông Minh SL101 BL DEMAX Hợp Kim Kẽm Chống Nước IP56 | SL101 BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 19939 | Khóa chống nước SL506 SD Demax - Hợp kim kẽm, Nhựa ABS cao cấp | SL506 SD | Liên hệ | Liên hệ |
| 19940 | Khóa Thông Minh Demax SL266 BN - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Hãng Demax | Demax SL266 BN | Liên hệ | Liên hệ |
| 19941 | Khóa thông minh FACE ID Demax EL998 GS: Hợp kim kẽm & ABS cao cấp | Demax EL998 AG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19942 | Máy Sấy Bosch WTR85V00SG - Công Nghệ Heat Pump, Tự Làm Sạch, Kháng Khuẩn | WTR85V00SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 19943 | Bosch DWB98JQ50B - Máy Hút Mùi Thép Cao Cấp, Cảm Biến Mùi Tự Động | DWB98JQ50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 19944 | Hafele 106.70.323 | 106.70.323 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19945 | Nắp Che Free Swing Hafele 372.34.685 | 372.34.685 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19946 | Hafele 372.91.351 | 372.91.351 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19947 | Hafele 490.04.001 | 490.04.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19948 | Hafele 532.76.799 | 532.76.799 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19949 | Sp-536.61.827-main Board 1 Hafele 532.78.085 | 532.78.085 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19950 | Sp-533.86.018-gas Arm 185/55 50n Hafele 532.78.622 | 532.78.622 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19951 | Sp-534.14.050-the Flap Part Hafele 532.78.689 | 532.78.689 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19952 | Sp-motor-535.43.713 Hafele 532.79.147 | 532.79.147 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19953 | Sp - 535.14.999-fan Abs(od 150) Hafele 532.80.056 | 532.80.056 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19954 | Sp - Display Small Mask - 534.14.080 Hafele 532.80.070 | 532.80.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19955 | Sp - Overload Protector - 568.30.311 Hafele 532.80.079 | 532.80.079 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19956 | Sp - Water Level Sensor-538.61.461 Hafele 532.80.144 | 532.80.144 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19957 | Sp - 536.24.582-motor Assembly Hafele 532.80.441 | 532.80.441 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19958 | Sp - 535.43.659-tap Hafele 532.80.470 | 532.80.470 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19959 | Sp - Hose Heater-sump/45-533.23.310 Hafele 532.80.478 | 532.80.478 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19960 | Sp - Ignition Pin - 538.66.477 Hafele 532.80.807 | 532.80.807 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19961 | Sp - Coil Assembly 2 - 536.61.791 Hafele 532.80.922 | 532.80.922 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19962 | Sp - 539.86.052-guide Hafele 532.83.113 | 532.83.113 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19963 | Sp - Door Left- 534.14.020 Hafele 532.83.205 | 532.83.205 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19964 | Sp - 539.66.831-terminal Hafele 532.83.977 | 532.83.977 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19965 | Sp - 536.34.161-h.v.fuse Hafele 532.84.044 | 532.84.044 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19966 | Sp - 536.34.161-magnetron Hafele 532.84.045 | 532.84.045 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19967 | Sp - 539.64.004-blower 120 Ih6.2 Hafele 532.84.246 | 532.84.246 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19968 | Sp - Power Electronic Unit / Fmi325x Hafele 532.84.394 | 532.84.394 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19969 | Sp - Temperature Sensor Fistercyntec 501 Hafele 532.85.053 | 532.85.053 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19970 | Hafele 538.01.279 | 538.01.279 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19971 | Sp - Coding Switch Ideo +/-. Hafele 532.85.433 | 532.85.433 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19972 | Sp - Control Panel_ 537.82.700 Hafele 532.85.570 | 532.85.570 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19973 | Sp - Temperature Sensor Assembly B 534.1 Hafele 532.86.491 | 532.86.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19974 | Sp - Doorswitch Hafele 532.86.542 | 532.86.542 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19975 | Hafele 532.86.763 | 532.86.763 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19976 | Sp - ống Tiếp Nhiên Liệu Của 535.43.087 Hafele 532.86.963 | 532.86.963 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19977 | Sp - đế Mô Tơ Của 535.43.262 Hafele 532.86.982 | 532.86.982 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19978 | Sp - 539.06.241-operating Module Hafele 532.87.326 | 532.87.326 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19979 | Sp - Power Module Of Washer 539.96.060 Hafele 532.87.537 | 532.87.537 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19980 | Sp - Outer Door For 535.29.550 Hafele 532.88.560 | 532.88.560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19981 | Hafele 539.02.550 | 539.02.550 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19982 | Sp - Wall Assemblyas.par. Ant.wake Bl 80 Hafele 532.90.850 | 532.90.850 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19983 | Sp - Front Panelpann.asp.wake 80 Hafele 532.90.860 | 532.90.860 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19984 | Sp - PhỤ KiỆn Cho MÁy GiẶt 539.96.100/14 Hafele 532.91.234 | 532.91.234 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19985 | Hafele 532.91.560 | 532.91.560 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19986 | Hafele 549.04.000 | 549.04.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19987 | Bộ ốc H80 Hafele 552.53.990 | 552.53.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19988 | Hafele 577.95.901 | 577.95.901 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19989 | Hafele 577.95.902 | 577.95.902 | Liên hệ | Liên hệ |
| 19990 | BỘ MŨI KHOAN 3 CÁI Hafele 001.20.353 | 001.20.353 | 4.717.500 đ | Liên hệ |
| 19991 | MŨI KHOAN CHO BỘ IDEA 5MM Hafele 001.24.500 | 001.24.500 | 2.209.500 đ | Liên hệ |
| 19992 | GÁ KHOAN MINIFIX 15 =KL Hafele 001.25.023 | 001.25.023 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 19993 | CỮ CHẶN CHIỀU SÂU LÔ KHOAN=KL Hafele 001.28.750 | 001.28.750 | 768.981 đ | Liên hệ |
| 19994 | THÂN DẪN KHOAN DÀI 1000MM Hafele 001.34.158 | 001.34.158 | 4.215.900 đ | Liên hệ |
| 19995 | MÁY KHOAN GBM 13 RE Hafele 001.61.121 | 001.61.121 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 19996 | MÁY KHOAN BÚA GBH 2-18 RE Hafele 001.61.860 | 001.61.860 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 19997 | TUA VÍT PZ2 Hafele 006.28.304 | 006.28.304 | 54.750 đ | Liên hệ |
| 19998 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x13MM Hafele 015.31.620 | 015.31.620 | 150 đ | Liên hệ |
| 19999 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5X30MM Hafele 015.31.684 | 015.31.684 | 225 đ | Liên hệ |
| 20000 | CHỐT VẶN VÍT =KL M6/10.0x15MM Hafele 030.10.564 | 030.10.564 | 1.500 đ | Liên hệ |