Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 20001 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/232X25MM Hafele 100.56.005 | 100.56.005 | 136.875 đ | Liên hệ |
| 20002 | TAY NẮM HỘC TỦ CC 160/170MM, = KL Hafele 101.56.401 | 101.56.401 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 20003 | TAY NẮM TỦ=KL, MÀU INOX , 1 Hafele 102.12.046 | 102.12.046 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 20004 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 104.50.251 | 104.50.251 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 20005 | TAY NẮM KÉO FF=KL, ĐEN BÓNG, 192X31MM Hafele 106.66.232 | 106.66.232 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 20006 | TAY NẮM TỦ =KL, 126X35MM Hafele 106.74.901 | 106.74.901 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 20007 | TAY NẮM CỬA =KL, 40x40MM Hafele 108.10.011 | 108.10.011 | 125.573 đ | Liên hệ |
| 20008 | TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.15.050 | 108.15.050 | 209.400 đ | Liên hệ |
| 20009 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/202X35MM Hafele 117.40.644 | 117.40.644 | 91.500 đ | Liên hệ |
| 20010 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 120.07.912 | 120.07.912 | 59.318 đ | Liên hệ |
| 20011 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.91.900 | 125.91.900 | 201.136 đ | Liên hệ |
| 20012 | TAY NẮM NHÔM DẠNG THANH MÀU TRẮNG Hafele 126.37.712 | 126.37.712 | 1.031.250 đ | Liên hệ |
| 20013 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,KÍNH ĐI Hafele 133.50.530 | 133.50.530 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 20014 | Tay nắm Hafele 137.70.799 | 137.70.799 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 20015 | TAY NẮM KÉO FF =KL MÀU ĐEN Hafele 194.17.304 | 194.17.304 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 20016 | TAY NẮM KÉO FF =KL MÀU ĐEN 40X20X16 Hafele 196.17.301 | 196.17.301 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 20017 | MÓC KHÓA Hafele 231.66.252 | 231.66.252 | 4.275 đ | Liên hệ |
| 20018 | BAS KHÓA BÊN TRÁI MÀU ĐEN =NHỰA Hafele 237.44.372 | 237.44.372 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 20019 | CHỐT GIỮ CỬA TỦ=KL 70X12X15MM Hafele 244.20.617 | 244.20.617 | 79.725 đ | Liên hệ |
| 20020 | GIỮ CỬA LÒ XO, ĐỒNG BÓNG 30MM Hafele 245.05.502 | 245.05.502 | 31.950 đ | Liên hệ |
| 20021 | BỘ CHẬN CỬA =NHỰA Hafele 245.50.310 | 245.50.310 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 20022 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG Hafele 260.13.712 | 260.13.712 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 20023 | VÍT LIÊN KẾT MODULAR 5,5X16,0MM Hafele 262.47.987 | 262.47.987 | 5.400 đ | Liên hệ |
| 20024 | ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.04.401 | 263.04.401 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 20025 | PHỤ KIỆN GIƯỜNG XẾP MỞ NGANG Hafele 274.51.921 | 274.51.921 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 20026 | BAS ĐỠ KỆ =NHỰA, 5MM Hafele 282.12.405 | 282.12.405 | 975 đ | Liên hệ |
| 20027 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.35.131 | 287.35.131 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 20028 | NẮP CHE LỖ KHOAN Hafele 290.28.992 | 290.28.992 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 20029 | C-mont.pl.Metalla A st S H0 4 hole 8 um Hafele 315.00.929 | 315.00.929 | 30 đ | Liên hệ |
| 20030 | TAY BẢN LỀ Hafele 316.30.500 | 316.30.500 | 12.375 đ | Liên hệ |
| 20031 | BẢN LỀ CLIP TOP 95 ĐỘ CHO KHUNG NHÔM Hafele 342.91.600 | 342.91.600 | 68.850 đ | Liên hệ |
| 20032 | DỤNG CỤ LẤY MẪU KHOAN Hafele 356.08.959 | 356.08.959 | 269.400 đ | Liên hệ |
| 20033 | TAY TREO CỬA BẰNG DÂY Hafele 365.46.010 | 365.46.010 | 2.074.500 đ | Liên hệ |
| 20034 | TAY TREO TRÁI 200MM =KL Hafele 365.60.783 | 365.60.783 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 20035 | BỘ AVENTOS HK-S TIP-ON PF 400-1000 XÁM Hafele 372.94.325 | 372.94.325 | 887.727 đ | Liên hệ |
| 20036 | BỘ AVENTOS HK-S TIP-ON PF 360-2215 XÁM Hafele 372.94.326 | 372.94.326 | 802.091 đ | Liên hệ |
| 20037 | THANH RAY TRƯỢT DƯỚI 3.5M Hafele 400.63.903 | 400.63.903 | 191.250 đ | Liên hệ |
| 20038 | KHUNG CHO CỬA LÙA ALUFLEX=KL,MÀU ĐEN Hafele 403.63.992 | 403.63.992 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 20039 | PHỤ KIỆN SLIDER Hafele 406.11.017 | 406.11.017 | 16.836.750 đ | Liên hệ |
| 20040 | RAY ĐÔI TRƯỢT TRÊN MÀU BẠC 2.5M =KL Hafele 406.78.902 | 406.78.902 | 870.750 đ | Liên hệ |
| 20041 | Pivot slid.door fitt.bla.506mm Hafele 408.24.551 | 408.24.551 | 3.547.500 đ | Liên hệ |
| 20042 | RAY HỘC TỦ MÀU ĐEN 300MM =KL Hafele 422.82.330 | 422.82.330 | 70.643 đ | Liên hệ |
| 20043 | MẮT THẦN 200D, BP Hafele 489.70.427 | 489.70.427 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 20044 | DIY Gls clp SS304 pol W-G-PLT90 Hafele 499.05.863 | 499.05.863 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 20045 | BẾP ĐIỆN TỪ Hafele 500.31.330 | 500.31.330 | 5.624.362 đ | Liên hệ |
| 20046 | SP - transmission+knob switch-535.44.160 Hafele 532.75.336 | 532.75.336 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 20047 | SP - Power Board-535.43.714 Hafele 532.76.951 | 532.76.951 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 20048 | SP rack 538.31.380 Hafele 532.84.318 | 532.84.318 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 20049 | PHỤ KIỆN ĐÈN CHO HBN531E0/46 Hafele 532.90.265 | 532.90.265 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 20050 | 539.81.073/075/185-ELECTRONIC VARIATOR Hafele 532.90.791 | 532.90.791 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 20051 | Lamp switch Hafele 532.92.128 | 532.92.128 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 20052 | Khoan chứa của lò nướng 537.65.938 Hafele 537.65.938 | 537.65.938 | 465.682 đ | Liên hệ |
| 20053 | KHAY LE MANS II GIẢM CHẤN, BÊN TRÁI Hafele 541.33.902 | 541.33.902 | 539.250 đ | Liên hệ |
| 20054 | Bộ phụ kiện TANDEM 6200780053 Hafele 545.94.63X | 545.94.63X | 3.555.000 đ | Liên hệ |
| 20055 | TẤM LÓT HỘC TỦ 1.55 X 0.5 Hafele 547.90.790 | 547.90.790 | 733.987 đ | Liên hệ |
| 20056 | Tấm lót hộc tủ 339 x 476 mm Hafele 547.96.532 | 547.96.532 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 20057 | BAS NỐI BỘ RỔ KÉO ( 1BỘ=2CÁI )= KL Hafele 548.01.999 | 548.01.999 | 716.250 đ | Liên hệ |
| 20058 | Vionaro+A graphite 70V 249/500mm Hafele 550.50.335 | 550.50.335 | 4.188.750 đ | Liên hệ |
| 20059 | RAY LEGRABOX 500MM GIẢM CHẤN TRÁI=KL Hafele 550.61.954 | 550.61.954 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 20060 | BAS TR.TDB ITV M ÂM PHẢI XÁM Hafele 553.91.281 | 553.91.281 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 20061 | DỤNG CỤ LẤY MẪU LỖ KHOAN Hafele 554.99.910 | 554.99.910 | 674.625 đ | Liên hệ |
| 20062 | PHỤ KIỆN CHIA HỌC TỦ=NHỰA Hafele 556.62.606 | 556.62.606 | 295.800 đ | Liên hệ |
| 20063 | THANH NÂNG CẤP Hafele 558.84.510 | 558.84.510 | 32.100 đ | Liên hệ |
| 20064 | CHẬU BẾP BLANCOTIPO XL 9S, 1210X500X16 Hafele 565.65.290 | 565.65.290 | 6.879.545 đ | Liên hệ |
| 20065 | SP - Lưới lọc đầu dây cấp vòi bếp Hafele 565.69.386 | 565.69.386 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 20066 | Vòi bếp nóng/lạnh - FREEDOM Hafele 566.03.200 | 566.03.200 | 16.363.636 đ | Liên hệ |
| 20067 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.52.208 | 571.52.208 | 104.250 đ | Liên hệ |
| 20068 | DĨa đựng xà phòng - Chrome bóng Hafele 580.14.250 | 580.14.250 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 20069 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG MÀU ĐEN Hafele 580.17.553 | 580.17.553 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 20070 | Vòng treo khăn Thessa Hafele 580.85.812 | 580.85.812 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 20071 | Chậu sứ đặt bàn Vero 50 cm Hafele 588.45.281 | 588.45.281 | 8.863.636 đ | Liên hệ |
| 20072 | SP - Bịt vít giảm chấn trên nắp bồn cầu Hafele 588.46.940 | 588.46.940 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 20073 | BỒN CẦU HAI KHỐI HÄFELE 588.51.401 | 588.51.401 | 5.795.454 đ | Liên hệ |
| 20074 | Chậu sứ gắn tường Compact 520x430x820 Hafele 588.82.215 | 588.82.215 | 1.834.091 đ | Liên hệ |
| 20075 | Vòi trộn Anista 240 Hafele 589.02.152 | 589.02.152 | 8.386.363 đ | Liên hệ |
| 20076 | Vòi xả bồn 1 đường nước 160 Kobe chrome Hafele 589.15.060 | 589.15.060 | 1.220.454 đ | Liên hệ |
| 20077 | Bộ PHỤ KIỆN DÂY cho Vòi 2 lỗ Hafele 589.29.909 | 589.29.909 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 20078 | phụ kiện tiếp nước HG Hafele 589.29.962 | 589.29.962 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 20079 | Thanh treo sen Axor Citterio E 0.9M Hafele 589.54.951 | 589.54.951 | 22.227.273 đ | Liên hệ |
| 20080 | Bộ thanh sen kết hợp, ĐEN mờ Hafele 589.85.530 | 589.85.530 | 8.515.908 đ | Liên hệ |
| 20081 | NẮP LUỒN DÂY ĐIỆN =NHỰA, MÀU TRẮNG Hafele 631.35.212 | 631.35.212 | 88.500 đ | Liên hệ |
| 20082 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.348 | 634.62.348 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 20083 | CHÂN BÀN RONDELLA E MÀU SS 60/170MM Hafele 635.24.471 | 635.24.471 | 343.125 đ | Liên hệ |
| 20084 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.075 | 650.22.075 | 14.470 đ | Liên hệ |
| 20085 | B.XE=PL, VỎ BỌC=KL Hafele 660.19.289 | 660.19.289 | 309.375 đ | Liên hệ |
| 20086 | BÁNH XE MÀU ĐEN 64MM=NHỰA Hafele 661.04.350 | 661.04.350 | 73.125 đ | Liên hệ |
| 20087 | PHỤ KIỆN CHÂN ĐỠ Hafele 770.19.288 | 770.19.288 | 976.336 đ | Liên hệ |
| 20088 | THANH TREO QUẦN ÁO Hafele 801.13.220 | 801.13.220 | 100.980 đ | Liên hệ |
| 20089 | Carrier pl. brown Hafele 805.20.160 | 805.20.160 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 20090 | HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ÂM THA Hafele 822.65.003 | 822.65.003 | 4.837.500 đ | Liên hệ |
| 20091 | ĐÈN 420MM 12W Hafele 826.40.743 | 826.40.743 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 20092 | ĐÈN TRONG TỦ L-PLUS MP70 6W/450MM Hafele 827.07.921 | 827.07.921 | 3.664.500 đ | Liên hệ |
| 20093 | ĐEN LED 5PRT 6W Hafele 830.34.707 | 830.34.707 | 16.184.250 đ | Liên hệ |
| 20094 | ĐEN LED 5PRT 6W,XANH Hafele 830.34.807 | 830.34.807 | 16.184.250 đ | Liên hệ |
| 20095 | NỐI GÓC CHO ĐÈN LED 1076,12V,50MM Hafele 830.68.796 | 830.68.796 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 20096 | DÂY ĐÈN LED 24WATT Hafele 833.52.900 | 833.52.900 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 20097 | LED DÂY 2015,150 ĐÈN,12V,5000MM Hafele 833.73.461 | 833.73.461 | 3.465.000 đ | Liên hệ |
| 20098 | ĐÈN LED LINH HOẠT 3018 GẮN NỔI Hafele 833.77.001 | 833.77.001 | 431.700 đ | Liên hệ |
| 20099 | CẦU NỐI NGẮN MẠCH MA Hafele 833.80.720 | 833.80.720 | 3.075 đ | Liên hệ |
| 20100 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA =KL, MÀU ĐỒNG B Hafele 900.55.645 | 900.55.645 | 252.750 đ | Liên hệ |