Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24201 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt Blum 770M5002S 8033020 | 8033020 | 1.140.000 đ | Liên hệ |
| 24202 | BỘ MŨI KHOÉT 6 CÁI Hafele 001.04.150 | 001.04.150 | 5.452.500 đ | Liên hệ |
| 24203 | KEO 500 ML Hafele 003.49.217 | 003.49.217 | 179.250 đ | Liên hệ |
| 24204 | NẮP ĐẬY KEO DÁN LAMELLO Hafele 003.49.351 | 003.49.351 | 417.750 đ | Liên hệ |
| 24205 | DỤNG CỤ NẠO KEO Hafele 003.69.406 | 003.69.406 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 24206 | CON LĂN 100MM Hafele 003.69.500 | 003.69.500 | 1.780.500 đ | Liên hệ |
| 24207 | KIỀM CẮT Hafele 006.13.420 | 006.13.420 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 24208 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x45MM Hafele 015.31.979 | 015.31.979 | 750 đ | Liên hệ |
| 24209 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x40/24mm Hafele 015.41.966 | 015.41.966 | 750 đ | Liên hệ |
| 24210 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.71.839 | 015.71.839 | 750 đ | Liên hệ |
| 24211 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x35MM Hafele 015.71.875 | 015.71.875 | 300 đ | Liên hệ |
| 24212 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x40MM Hafele 015.72.112 | 015.72.112 | 750 đ | Liên hệ |
| 24213 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X35MM Hafele 017.31.693 | 017.31.693 | 750 đ | Liên hệ |
| 24214 | VÍT HOSPA 4,5x17MM =THÉP Hafele 017.71.991 | 017.71.991 | 750 đ | Liên hệ |
| 24215 | Chốt liên kết 100 28/4MM Hafele 039.70.284 | 039.70.284 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 24216 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/8,5MM Hafele 045.00.529 | 045.00.529 | 750 đ | Liên hệ |
| 24217 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.000 | 045.24.000 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 24218 | TAY NẮM TỦ 12/125X32MM Hafele 101.99.902 | 101.99.902 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 24219 | TAY NẮM TỦ =KL, 138x32MM Hafele 102.12.412 | 102.12.412 | 114.233 đ | Liên hệ |
| 24220 | TAY NẮM TỦ = KL ,MẠ CROM BO Hafele 103.84.204 | 103.84.204 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 24221 | TAY NẮM TỦ =KL, 890x35MM Hafele 106.74.921 | 106.74.921 | 897.195 đ | Liên hệ |
| 24222 | TAY NẮM TỦ =KL, 108x32MM Hafele 110.56.940 | 110.56.940 | 47.628 đ | Liên hệ |
| 24223 | TAY NẮM TỦ =KL, 76x29MM Hafele 110.71.902 | 110.71.902 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 24224 | TAY NẮM TỦ =KL, 80x25MM Hafele 111.50.200 | 111.50.200 | 89.814 đ | Liên hệ |
| 24225 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 113.96.012 | 113.96.012 | 313.636 đ | Liên hệ |
| 24226 | QUẢ NẮM =KL, 160MM Hafele 115.29.001 | 115.29.001 | 372.493 đ | Liên hệ |
| 24227 | TAY NẮM TỦ =KL, 50x19MM Hafele 115.98.000 | 115.98.000 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 24228 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 116.33.158 | 116.33.158 | 438.408 đ | Liên hệ |
| 24229 | TAY NẮM TỦ 40x42MM, = KL Hafele 124.02.911 | 124.02.911 | 25.875 đ | Liên hệ |
| 24230 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỒNG CỦ Hafele 125.00.102 | 125.00.102 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 24231 | TAY NẮM NHÔM DẠNG THANH MÀU TRẮNG Hafele 126.37.700 | 126.37.700 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 24232 | Bas ngoài Hafele 126.37.775 | 126.37.775 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 24233 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MƠ Hafele 134.88.631 | 134.88.631 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 24234 | TAY NẮM HỘC TỦ 25X24MM, = KL Hafele 137.80.200 | 137.80.200 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 24235 | TAY NẮM ÂM TỦ=KL 143X43X21MM Hafele 151.85.921 | 151.85.921 | 173.250 đ | Liên hệ |
| 24236 | THANH DẪN Hafele 239.93.350 | 239.93.350 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 24237 | NÊM CỬA 65x20MM, =NHỰA Hafele 245.17.500 | 245.17.500 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 24238 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.11.012 | 262.11.012 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 24239 | ỐC MINIFIX S200 B34/5/9 Hafele 262.28.689 | 262.28.689 | 1.800 đ | Liên hệ |
| 24240 | ĐỆM AS CHO KEKU=NHỰA Hafele 262.50.354 | 262.50.354 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 24241 | BAS KHUNG KEKU ASR=NHỰA Hafele 262.50.391 | 262.50.391 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 24242 | THÂN ỐC LIÊN KẾT B55/5/16 Hafele 262.87.932 | 262.87.932 | 6.900 đ | Liên hệ |
| 24243 | DỤNG CỤ LẤY DẤU LIÊN KẾT LẮP NHẤN Hafele 267.22.900 | 267.22.900 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 24244 | BAS GIƯỜNG DẠNG MÓC CONG 100MM Hafele 271.03.510 | 271.03.510 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 24245 | BAS ĐỠ KỆ =KL 5MM Hafele 282.24.710 | 282.24.710 | 2.100 đ | Liên hệ |
| 24246 | CHỐT ĐỠ KỆ 5/7 MÀU NICKEL Hafele 282.38.708 | 282.38.708 | 1.725 đ | Liên hệ |
| 24247 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.68.005 | 283.68.005 | 4.575 đ | Liên hệ |
| 24248 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.204 | 284.00.204 | 242.250 đ | Liên hệ |
| 24249 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.184 | 287.30.184 | 77.250 đ | Liên hệ |
| 24250 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.101 | 287.36.101 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 24251 | BAS TREO TỦ =KL Hafele 290.03.920 | 290.03.920 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 24252 | NÊM GIẢM CHẤN =KL Hafele 322.67.190 | 322.67.190 | 84.438 đ | Liên hệ |
| 24253 | BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.30.535 | 341.30.535 | 67.397 đ | Liên hệ |
| 24254 | BẢN LỀ XẾP MẶT BÀN MÀU NÂU 30X65MM Hafele 341.32.100 | 341.32.100 | 135.750 đ | Liên hệ |
| 24255 | BẢN LỀ = KL Hafele 341.32.806 | 341.32.806 | 124.500 đ | Liên hệ |
| 24256 | NẮP ĐẬY BẢN LỀ = KL Hafele 342.30.610 | 342.30.610 | 40.050 đ | Liên hệ |
| 24257 | BẢN LỀ MỞ 110 ĐỘ Hafele 342.42.604 | 342.42.604 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 24258 | BẢN LỀ CLIP TOP 110 INSERTA Hafele 342.42.664 | 342.42.664 | 97.650 đ | Liên hệ |
| 24259 | BẢN LỀ CLIP TOP 110 INSERTA Hafele 342.42.665 | 342.42.665 | 98.700 đ | Liên hệ |
| 24260 | NẮP CHE BẢN LỀ CLIP-TOP/CLIP Hafele 342.94.630 | 342.94.630 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 24261 | BẢN LỀ THÉP 80X41MM Hafele 354.01.950 | 354.01.950 | 25.725 đ | Liên hệ |
| 24262 | ĐẾ NÊM NHẤN 18MM = NHỰA Hafele 356.04.521 | 356.04.521 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 24263 | TAY TREO STAR STOP PHẢI 211MM Hafele 365.55.605 | 365.55.605 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 24264 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD E3FO Hafele 372.37.632 | 372.37.632 | 1.663.500 đ | Liên hệ |
| 24265 | BAS LẮP KHUNG NHÔM MỎNG Hafele 372.84.791 | 372.84.791 | 469.500 đ | Liên hệ |
| 24266 | THANH RAY TRƯỢT TRÊN 2.5M= KL Hafele 400.54.902 | 400.54.902 | 359.025 đ | Liên hệ |
| 24267 | DẪN HƯỚNG CỬA TRƯỢT TRONG VF Hafele 400.57.113 | 400.57.113 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 24268 | CHẬN CỬA LÙA =NHỰA Hafele 400.58.030 | 400.58.030 | 41.917 đ | Liên hệ |
| 24269 | BAS TRƯỢT =NHỰA Hafele 402.50.002 | 402.50.002 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 24270 | NẮP CHE 2.5 Hafele 403.02.925 | 403.02.925 | 616.500 đ | Liên hệ |
| 24271 | KHUNG NHÔM TRÊN 3M, XÁM Hafele 403.62.972 | 403.62.972 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 24272 | ADAPTER PROFILE1 COPPER3M Hafele 403.75.439 | 403.75.439 | 1.105.227 đ | Liên hệ |
| 24273 | RON DẪN HƯỚNG =PL Hafele 404.14.304 | 404.14.304 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 24274 | RAY DẪN HƯỚNG Hafele 404.14.904 | 404.14.904 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 24275 | BAS NỐI BẰNG NHỰA Hafele 404.21.154 | 404.21.154 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 24276 | BỘ GIẢM SỐC CHO CỬA TRƯỢT Hafele 405.11.000 | 405.11.000 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 24277 | NÊM CHẬN CỬA =NHỰA Hafele 405.11.100 | 405.11.100 | 602.250 đ | Liên hệ |
| 24278 | DẪN HƯỚNG Hafele 415.06.922 | 415.06.922 | 503.250 đ | Liên hệ |
| 24279 | RAY HỘC TỦ 500MM =KL Hafele 422.82.950 | 422.82.950 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 24280 | RAY HỘC TỦ MÀU TRẮNG 500MM Hafele 423.17.750 | 423.17.750 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 24281 | RAY HỘC TỦ MÀU TRẮNG 600MM Hafele 423.17.760 | 423.17.760 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 24282 | RAY HỘC TỦ =KL 36MM Hafele 423.57.936 | 423.57.936 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 24283 | THANH TREO CHO VARIANT-SE Hafele 425.12.320 | 425.12.320 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 24284 | NẮP CHE LỖ DÂY CÁP CHO BÀN =NHỰA Hafele 428.96.004 | 428.96.004 | 75.375 đ | Liên hệ |
| 24285 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.98.279 | 428.98.279 | 84.750 đ | Liên hệ |
| 24286 | THANH TRƯỢT 2,5M Hafele 442.07.300 | 442.07.300 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 24287 | TẤM CHE TRƯỚC Hafele 442.07.400 | 442.07.400 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 24288 | RAY TRƯỢT TỦ =NHỰA 2500MM Hafele 442.54.510 | 442.54.510 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 24289 | THANH CHỐNG BỤI DẠNG CHỔI, NÂU 1000MM AL Hafele 489.97.102 | 489.97.102 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 24290 | Vòi lạnh HÄFELE 495.61.041 | 495.61.041 | 1.568.181 đ | Liên hệ |
| 24291 | Móc đơn Hafele 495.80.008 | 495.80.008 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 24292 | THÙNG RÁC Hafele 502.70.242 | 502.70.242 | 6.581.737 đ | Liên hệ |
| 24293 | Thang xếp (màu than chì) Hafele 505.04.310 | 505.04.310 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 24294 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TẦNG = KL Hafele 521.61.411 | 521.61.411 | 1.196.250 đ | Liên hệ |
| 24295 | SP - Crystal glass-Schott-536.61.911 Hafele 532.75.165 | 532.75.165 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 24296 | SP-538..21.340-Sprayer Assembly Hafele 532.78.361 | 532.78.361 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 24297 | SP-538.21.310-Asian Upper Basket Hafele 532.78.675 | 532.78.675 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 24298 | SP- Thermal fan 230V 20W Hafele 532.85.069 | 532.85.069 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 24299 | SP-LID SUPPORT Hafele 532.86.388 | 532.86.388 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 24300 | Power module programmed Hafele 532.87.396 | 532.87.396 | 3.225.000 đ | Liên hệ |