Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24201 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.277 | 635.02.277 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 24202 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.215 | 635.45.215 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 24203 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.225 | 635.45.225 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 24204 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.235 | 635.45.235 | 153.000 đ | Liên hệ |
| 24205 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.06.107 | 650.06.107 | 990 đ | Liên hệ |
| 24206 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.703 | 650.06.703 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24207 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.061 | 650.22.061 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 24208 | CHÂN BÀN Hafele 654.38.217 | 654.38.217 | 2.239.000 đ | Liên hệ |
| 24209 | CHÂN BÀN Hafele 654.40.272 | 654.40.272 | 2.171.000 đ | Liên hệ |
| 24210 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.300 | 660.09.300 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 24211 | THANH CHE CẠNH DẠNG THẲNG Hafele 713.22.092 | 713.22.092 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 24212 | Gói sen vòi cơ bản F Hafele 732.19.772 | 732.19.772 | 7.528.000 đ | Liên hệ |
| 24213 | KHUNG TREO TƯỜNG Hafele 770.00.205 | 770.00.205 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 24214 | RAY NHÔM Hafele 770.03.210 | 770.03.210 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 24215 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.10.226 | 770.10.226 | 1.290.000 đ | Liên hệ |
| 24216 | NẮP CHE CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.292 | 770.16.292 | 116.000 đ | Liên hệ |
| 24217 | NẮP CHE CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.294 | 770.16.294 | 158.000 đ | Liên hệ |
| 24218 | BAS MÓC VÀO KHE CỦA THANH ĐỠ=KL Hafele 770.28.220 | 770.28.220 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 24219 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH HOẶC KỆ GỖ=KL Hafele 790.49.920 | 790.49.920 | 5.740.000 đ | Liên hệ |
| 24220 | GÍA ĐỂ GIÀY Hafele 805.93.971 | 805.93.971 | 1.069.000 đ | Liên hệ |
| 24221 | KỆ MÓC TREO =KL Hafele 807.65.200 | 807.65.200 | 2.429.000 đ | Liên hệ |
| 24222 | THANH TREO =KL 3100MM Hafele 810.45.902 | 810.45.902 | 3.578.000 đ | Liên hệ |
| 24223 | TAY TREO TIVI Hafele 817.00.381 | 817.00.381 | 8.253.000 đ | Liên hệ |
| 24224 | NỐI GÓC DẠNG CỐ ĐỊNH Hafele 833.77.762 | 833.77.762 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 24225 | LED 4012, 4000K, SILVER COLOURED Hafele 833.78.090 | 833.78.090 | 641.000 đ | Liên hệ |
| 24226 | ỐNG LUỒN DÂY = NHỰA MÀU NÂU 2.5M Hafele 833.89.023 | 833.89.023 | 212.000 đ | Liên hệ |
| 24227 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS CARLOTTA, GOLD PVD Hafele 901.01.431 | 901.01.431 | 43.646.000 đ | Liên hệ |
| 24228 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.92.540 | 901.92.540 | 4.566.000 đ | Liên hệ |
| 24229 | BỘ TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG = KL Hafele 901.99.184 | 901.99.184 | 3.277.000 đ | Liên hệ |
| 24230 | TAY NẮM CỬA ĐI ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 901.99.298 | 901.99.298 | 11.298.000 đ | Liên hệ |
| 24231 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.92.230 | 902.92.230 | 459.000 đ | Liên hệ |
| 24232 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL INOX MỜ Hafele 902.92.324 | 902.92.324 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 24233 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 8, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 902.95.220 | 902.95.220 | 875.000 đ | Liên hệ |
| 24234 | TAY NẮM CỬA =KL 30X350MM Hafele 903.00.863 | 903.00.863 | 1.630.000 đ | Liên hệ |
| 24235 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.70.016 | 903.70.016 | 284.000 đ | Liên hệ |
| 24236 | TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 903.92.092 | 903.92.092 | 448.000 đ | Liên hệ |
| 24237 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU CROM BÓNG/INO Hafele 903.99.014 | 903.99.014 | 1.060.000 đ | Liên hệ |
| 24238 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.967 | 903.99.967 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 24239 | VÍT 4X45MM Hafele 909.91.845 | 909.91.845 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 24240 | TRỤC XOAY =KL, 8X95MM Hafele 909.95.695 | 909.95.695 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 24241 | Silent lock,55/72,stst gra. black Hafele 911.25.274 | 911.25.274 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 24242 | TAY NẮM KÉO CỬA TRƯỢT ĐỒNG BÓNG Hafele 911.26.245 | 911.26.245 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 24243 | Dr.guard w/bl rub.stst.matt Hafele 911.59.411 | 911.59.411 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 24244 | THANH CHỐT CHO CHỐT SONG HỒNG ĐỒNG B Hafele 911.62.824 | 911.62.824 | 2.716.000 đ | Liên hệ |
| 24245 | TAY NẮM TRÒN THÔNG PHÒNG ĐỒNG BÓNG Hafele 911.64.335 | 911.64.335 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 24246 | TAY NẮM CỬA MÀU UMBER ĐẬM + OX7 Hafele 911.78.097 | 911.78.097 | 11.557.000 đ | Liên hệ |
| 24247 | Kn.slide bo.br.nick.matt 457mm Hafele 911.81.010 | 911.81.010 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 24248 | SP - Bo mạch trước DL6600 Hafele 912.20.147 | 912.20.147 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 24249 | SP - Motor DL6600 Hafele 912.20.309 | 912.20.309 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 24250 | Giữ cửa treo tường và sàn 110Lbs Hafele 912.20.703 | 912.20.703 | 1.131.000 đ | Liên hệ |
| 24251 | SP - Motor for AL2401 Hafele 912.20.751 | 912.20.751 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 24252 | SP - Screw packs for AL240 Hafele 912.20.762 | 912.20.762 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 24253 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) FG Hafele 916.50.020 | 916.50.020 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 24254 | Ruột khóa PSM MK đầu vặn đầu chìa DE71mm Hafele 916.67.826 | 916.67.826 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 24255 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss CD Hafele 916.71.250 | 916.71.250 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 24256 | PRE RUỘT 40.5/10DE Hafele 916.72.969 | 916.72.969 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 24257 | THẺ BẬT TẮT Hafele 917.80.722 | 917.80.722 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 24258 | BỘ VÍT LẮP ĐẶT DIALOCK DT 400 Hafele 917.90.451 | 917.90.451 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 24259 | CHẶN CỬA INOX MỜ 35MM Hafele 937.51.720 | 937.51.720 | 124.000 đ | Liên hệ |
| 24260 | CHẶN CỬA = KL, MÀU ĐỒNG Hafele 938.10.002 | 938.10.002 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 24261 | THANH TRƯỢT 3M = NHÔM Hafele 940.36.930 | 940.36.930 | 152.000 đ | Liên hệ |
| 24262 | NẮP ĐẬY=NHỰA Hafele 940.40.027 | 940.40.027 | 1.946.000 đ | Liên hệ |
| 24263 | BAS DẪN HƯỚNG CHO KẸP GIỮ KIẾNG Hafele 940.40.035 | 940.40.035 | 831.000 đ | Liên hệ |
| 24264 | OUT OF SAP Hafele 940.81.023 | 940.81.023 | 777.000 đ | Liên hệ |
| 24265 | OUT OF SAP Hafele 941.00.940 | 941.00.940 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 24266 | Bộ tay đỡ cửa trượt bên phải kèm vít Hafele 941.12.063 | 941.12.063 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 24267 | NẮP CHE CHO KHUNG NHÔM ĐỨNG=KL,MÀU NH Hafele 941.12.525 | 941.12.525 | 683.000 đ | Liên hệ |
| 24268 | OUT OF SAP Hafele 941.24.120 | 941.24.120 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 24269 | OUT OF SAP Hafele 943.32.254 | 943.32.254 | 1.087.000 đ | Liên hệ |
| 24270 | OUT OF SAP Hafele 943.32.444 | 943.32.444 | 2.030.000 đ | Liên hệ |
| 24271 | OUT OF SAP Hafele 943.34.401 | 943.34.401 | 5.487.000 đ | Liên hệ |
| 24272 | Ray trượt vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.633 | 943.41.633 | 13.433.000 đ | Liên hệ |
| 24273 | Vách B Malibu Hội An Hafele 943.41.640 | 943.41.640 | 72.128.000 đ | Liên hệ |
| 24274 | Slido W-Fo872 run.track alu.silv. 6m Hafele 946.49.947 | 946.49.947 | 17.591.000 đ | Liên hệ |
| 24275 | SEAL CỬA KÍNH 90D G-W, FR.F 12MM GLA.PVC Hafele 950.36.020 | 950.36.020 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 24276 | 05168500V DOMINA HP-2 WINGS C/C 92MM Hafele 972.05.180 | 972.05.180 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 24277 | NP ULTRA-MOVEMENT ROUND white Hafele 972.05.358 | 972.05.358 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 24278 | Móc treo khăn HÄFELE 980.62.102 | 980.62.102 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 24279 | Gương phóng đại Hafele 980.64.512 | 980.64.512 | 891.000 đ | Liên hệ |
| 24280 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 981.04.082 | 981.04.082 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 24281 | TAY NẮM ÂM CHO CỬA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.06.061 | 981.06.061 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 24282 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN KÍNH Hafele 981.52.111 | 981.52.111 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 24283 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x750 Hafele 987.08.110 | 987.08.110 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 24284 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x850 Hafele 987.08.230 | 987.08.230 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 24285 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 600x900 Hafele 987.08.340 | 987.08.340 | 1.330.000 đ | Liên hệ |
| 24286 | Pull plate stst.316 matt Hafele 987.11.380 | 987.11.380 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 24287 | Nắp bảo dưỡng MS Bosch WTB86201SG 00746647 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24288 | Ốp Sườn Phải/Trái MS Bosch WTW85400SG - 00711862 Chất Liệu Bền, Chính Hãng | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24289 | Hafele 531.33.032 | 531.33.032 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24290 | Hafele 532.75.320 | 532.75.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24291 | Hafele 532.76.437 | 532.76.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24292 | Hafele 532.76.439 | 532.76.439 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24293 | Hafele 532.76.847 | 532.76.847 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24294 | Hafele 532.76.926 | 532.76.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24295 | Sp-538..21.340-display Panel Hafele 532.78.340 | 532.78.340 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24296 | Sp-538..21.340&350-lower Basket Assembly Hafele 532.78.364 | 532.78.364 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24297 | Sp-535.14.522-control_board Hafele 532.78.639 | 532.78.639 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24298 | Sp-motor-535.43.714 Hafele 532.79.155 | 532.79.155 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24299 | Sp-534.14.021-fridge Air Duct Ff2-69.00a Hafele 532.79.354 | 532.79.354 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24300 | Sp-534.14.021-right Door Hafele 532.79.363 | 532.79.363 | Liên hệ | Liên hệ |