Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24101 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.20.322 | 904.20.322 | 253.430 đ | Liên hệ |
| 24102 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.20.429 | 904.20.429 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 24103 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.50.222 | 904.50.222 | 216.543 đ | Liên hệ |
| 24104 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.81.011 | 904.81.011 | 778.837 đ | Liên hệ |
| 24105 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.265 | 909.02.265 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 24106 | TRỤC XOAY TAY NẮM ALT 8X92MM Hafele 909.87.050 | 909.87.050 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 24107 | GIỮ CỬA, MÀU ANTIQUE BRONZE, = KL Hafele 911.59.082 | 911.59.082 | 365.625 đ | Liên hệ |
| 24108 | NẮP CHE BỤI CHỐT ÂM =KL Hafele 911.62.067 | 911.62.067 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 24109 | CHỐT ÂM CHO CỬA NHÔM CHROME MỜ 600MM Hafele 911.62.328 | 911.62.328 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 24110 | CHỐT ÂM INOX MỜ, 151MM Hafele 911.62.335 | 911.62.335 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 24111 | TAY NẮM TRÒN = KL, INOX MỜ Hafele 911.64.023 | 911.64.023 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 24112 | NAM CHÂM ĐIỆN CHO CỬA ĐÔI Hafele 912.05.264 | 912.05.264 | 4.875.000 đ | Liên hệ |
| 24113 | BỘ CẤP NGUỐN 24V, DC Hafele 912.08.900 | 912.08.900 | 3.236.250 đ | Liên hệ |
| 24114 | SP - Motor DL6600 Hafele 912.20.309 | 912.20.309 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 24115 | SP - Module mặt trước DL7000 Hafele 912.20.385 | 912.20.385 | 2.025.000 đ | Liên hệ |
| 24116 | PRE RUỘT 40.5/10BC Hafele 916.66.503 | 916.66.503 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 24117 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) CD Hafele 916.66.616 | 916.66.616 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 24118 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.882 | 916.67.882 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 24119 | DT700c E-Mod.st.st gra.bla. G Hafele 917.63.523 | 917.63.523 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 24120 | CHO CỬA DÀY 41-51MM Hafele 917.90.501 | 917.90.501 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 24121 | ỐNG BẢN LỀ 13 NHỰA ĐỒNG BÓNG Hafele 922.24.908 | 922.24.908 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 24122 | BỘ LIÊN KẾT CỬA =KL Hafele 931.65.904 | 931.65.904 | 1.155.720 đ | Liên hệ |
| 24123 | GEZE Swing Door Powerturn Hafele 935.01.406 | 935.01.406 | 245.175.000 đ | Liên hệ |
| 24124 | Safety Sensor 1200mm Hafele 935.01.410 | 935.01.410 | 22.447.500 đ | Liên hệ |
| 24125 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI 6,000 MM Hafele 935.02.011 | 935.02.011 | 431.250 đ | Liên hệ |
| 24126 | RAY 6.6M Hafele 935.06.009 | 935.06.009 | 772.125 đ | Liên hệ |
| 24127 | OUT OF SAP Hafele 940.41.760 | 940.41.760 | 2.197.500 đ | Liên hệ |
| 24128 | NẸP CỬA 3.5M ĐỨNG BẰNG NHÔM Hafele 940.41.835 | 940.41.835 | 3.235.650 đ | Liên hệ |
| 24129 | BỘ CỬA TRƯỢT GIẢM CHẤN 2 BÊN 40P VER.D Hafele 940.43.117 | 940.43.117 | 3.337.500 đ | Liên hệ |
| 24130 | CHẬN CỬA 19x10MM = CAO SU Hafele 940.60.051 | 940.60.051 | 33.300 đ | Liên hệ |
| 24131 | OUT OF SAP Hafele 940.80.092 | 940.80.092 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 24132 | BỘ CỬA TRƯỢT 80-L VERS.C Hafele 940.82.142 | 940.82.142 | 3.427.500 đ | Liên hệ |
| 24133 | RUNN.COVER PRO.ALU.SILV2400MM Hafele 940.82.280 | 940.82.280 | 2.467.500 đ | Liên hệ |
| 24134 | OUT OF SAP Hafele 941.24.120 | 941.24.120 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 24135 | OUT OF SAP Hafele 941.24.234 | 941.24.234 | 1.102.500 đ | Liên hệ |
| 24136 | OUT OF SAP Hafele 942.41.072 | 942.41.072 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 24137 | Ray trượt JUNIOR 250 nhôm 3M Hafele 942.56.930 | 942.56.930 | 18.735.000 đ | Liên hệ |
| 24138 | VÁCH NGĂN PALACE 110 VINCOM HÀ TĨNH A Hafele 943.31.428 | 943.31.428 | 583.014.624 đ | Liên hệ |
| 24139 | OUT OF SAP Hafele 943.32.444 | 943.32.444 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 24140 | OUT OF SAP Hafele 943.34.401 | 943.34.401 | 5.878.636 đ | Liên hệ |
| 24141 | Pal110,Track,Zone.IIA.Lobby Hafele 943.41.615 | 943.41.615 | 28.957.500 đ | Liên hệ |
| 24142 | Vách ngăn Toong Co-working Space Hafele 943.41.667 | 943.41.667 | 41.100.000 đ | Liên hệ |
| 24143 | Vách ngăn di động nhà hàng ẩm thực RDG Hafele 943.41.836 | 943.41.836 | 224.430.750 đ | Liên hệ |
| 24144 | VNDĐ, Pal110, Ray A, Dự Án Charm Resort Hafele 943.42.664 | 943.42.664 | 250.056.000 đ | Liên hệ |
| 24145 | OUT OF SAP Hafele 946.31.900 | 946.31.900 | 3.120.000 đ | Liên hệ |
| 24146 | KÌM CẮT RON Hafele 950.07.700 | 950.07.700 | 9.675.000 đ | Liên hệ |
| 24147 | 00568190N Bản lề Linea 3D Hafele 972.05.076 | 972.05.076 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 24148 | 06020500 TEMPO HANDLE SINGLE Hafele 972.05.235 | 972.05.235 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 24149 | Oval rosette for machined cyinder Hafele 972.05.353 | 972.05.353 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 24150 | TAY NẮM CỬA SỔ = INOX Hafele 973.30.720 | 973.30.720 | 891.750 đ | Liên hệ |
| 24151 | Móc treo khăn 50x52x44 Hafele 980.60.642 | 980.60.642 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 24152 | Thanh treo khăn đơn 660 Hafele 980.60.712 | 980.60.712 | 947.727 đ | Liên hệ |
| 24153 | Lô giấy vệ sinh cuộn 263x125, SUS Hafele 980.64.400 | 980.64.400 | 1.332.000 đ | Liên hệ |
| 24154 | HSL-MS02-zigbee Hafele 985.03.033 | 985.03.033 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 24155 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x750 Hafele 987.08.110 | 987.08.110 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 24156 | BẢNG SỐ NHÀ 4, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.040 | 987.19.040 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 24157 | PAD PULL ST.ST.100X120MM Hafele 987.28.050 | 987.28.050 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 24158 | Khay Đông 2TL Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24159 | Mặt Kính Ngoài Bosch HBF113BR0A - 00717940: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Đẹp | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 24160 | Mắt viba Bosch BEL520MS0K 12011051 - Chất liệu cao cấp, tính năng tiên tiến | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 24161 | Cảm biến mâm từ BT Bosch PID 12009073 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 24162 | Mặt Kính Bộ Đốt PID Bosch 00773057 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 24163 | Màng lọc HM Bosch DFS097/067J50B-11013995: Chất liệu, Tính năng nổi bật | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 24164 | Bóng đèn LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu cao cấp, Tiết kiệm năng lượng | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 24165 | Kính ngăn ánh sáng Bosch KAD90VB20 12004985 - Chất liệu TL, Tính năng làm mát | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24166 | Bơm thoát Bosch MG 00145370 WAW28480SG - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24167 | Đai ốc giữ trục MG Bosch WAW28480SG-00605147 - Chất liệu bền bỉ, chắc chắn | WAW28480SG-00605147 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24168 | Nắp khóa cửa MS Bosch WTB86201SG 00623796 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24169 | Máy Hút Mùi Bosch DWB97IM50: Thép Không Gỉ, Chế Độ Ém Tiếng Ồn, Tiện Ích Cao | DWB97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24170 | Hafele 531.33.032 | 531.33.032 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24171 | Hafele 532.75.320 | 532.75.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24172 | Hafele 532.76.439 | 532.76.439 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24173 | Hafele 532.76.926 | 532.76.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24174 | Sp-538..21.340-display Panel Hafele 532.78.340 | 532.78.340 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24175 | Sp-silicon Brush-535.43.393 Hafele 532.79.184 | 532.79.184 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24176 | Sp-534.14.110-display Control Assembly Hafele 532.79.408 | 532.79.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24177 | Sp - B-crevice- 535.43.079 Hafele 532.80.358 | 532.80.358 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24178 | Hafele 532.80.524 | 532.80.524 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24179 | Sp - 02 Waterproof Ring - 538.66.477 Hafele 532.80.790 | 532.80.790 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24180 | Sp - B125 Fixed Plate - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.798 | 532.80.798 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24181 | Sp - Fridge Gasket_534.14.250 Hafele 532.83.195 | 532.83.195 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24182 | Sp - 535.14.998-compressor Hafele 532.84.002 | 532.84.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24183 | Sp - 536.24.483-motor Hafele 532.84.012 | 532.84.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24184 | Sp - 536.24.483-aquastop Hose 2012 Hafele 532.84.016 | 532.84.016 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24185 | Sp - 536.34.161-h.v.capacitor Hafele 532.84.043 | 532.84.043 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24186 | Sp - Dough Hook_535.43.128 Hafele 532.84.268 | 532.84.268 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24187 | Sp - Transmission Belt_535.43.711 Hafele 532.84.368 | 532.84.368 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24188 | Sp - Display Board 836.26.391 Hafele 532.85.040 | 532.85.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24189 | Sp - Operating Module/pvj631fb1e/01 Hafele 532.85.824 | 532.85.824 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24190 | Sp - Universal Motor_538.91.530 Hafele 532.86.893 | 532.86.893 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24191 | Sp - Cốc Nước Trái Cây - 535.43.087 Hafele 532.86.965 | 532.86.965 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24192 | Sp - Rec. Zona Hilight 180mm 1800w Sat Hafele 532.88.408 | 532.88.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24193 | Sp - 539.82.373-glass Hafele 532.90.067 | 532.90.067 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24194 | Sp - Co.pa.gr.srgf/hafele/ht34(hdw-f60c) 532.91.131 | 532.91.131 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24195 | Sp - Pressure Switch Hose Gr.washer Drye Hafele 532.91.478 | 532.91.478 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24196 | Sp - R Door Assy/910-fd-l Hafele 532.92.167 | 532.92.167 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24197 | Sp - Display And Control Panel Hafele 532.92.435 | 532.92.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24198 | Sp - Ice Box Hafele 532.92.459 | 532.92.459 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24199 | Hafele 536.84.683 | 536.84.683 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24200 | Hafele 549.04.007 | 549.04.007 | Liên hệ | Liên hệ |