Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24101 | BỘ TAY NẮM CB =KL MÀU NICKEL MỜ PVD Hafele 900.91.224 | 900.91.224 | 1.375.725 đ | Liên hệ |
| 24102 | TAY NẮM GẠT C16211 AB Hafele 900.99.423 | 900.99.423 | 4.327.500 đ | Liên hệ |
| 24103 | TAY NẮM CỬA ĐI ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 901.99.298 | 901.99.298 | 12.105.000 đ | Liên hệ |
| 24104 | NẮP CHỤP PC STST.MATT 55X55MM Hafele 902.52.500 | 902.52.500 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 24105 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.022 | 902.92.022 | 1.403.775 đ | Liên hệ |
| 24106 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.384 | 902.92.384 | 1.393.200 đ | Liên hệ |
| 24107 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 8, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 902.95.220 | 902.95.220 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 24108 | TAY NẮM CỬA =KL 30X350MM Hafele 903.00.863 | 903.00.863 | 1.746.075 đ | Liên hệ |
| 24109 | TAY NẮM TRÒN INOX MỜ Hafele 903.70.070 | 903.70.070 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 24110 | BỘ TAY NẮM GẠT, MÀU INOX MỜ Hafele 903.92.666 | 903.92.666 | 658.125 đ | Liên hệ |
| 24111 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI = KL Hafele 903.98.470 | 903.98.470 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 24112 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.472 | 903.98.472 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 24113 | TAY NẮM ÂM =KL Hafele 904.08.321 | 904.08.321 | 2.602.500 đ | Liên hệ |
| 24114 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.20.322 | 904.20.322 | 253.430 đ | Liên hệ |
| 24115 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 905.92.431 | 905.92.431 | 599.325 đ | Liên hệ |
| 24116 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.20.110 | 909.20.110 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 24117 | TRỤC XOAY TAY NẮM ALT 8X92MM Hafele 909.87.050 | 909.87.050 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 24118 | NẮP CHỐT ÂM = KL, MẠ CHROME 11MM Hafele 911.62.062 | 911.62.062 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 24119 | CHỐT ÂM INOX MỜ, 151MM Hafele 911.62.335 | 911.62.335 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 24120 | OUT OF SAP Hafele 911.64.288 | 911.64.288 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 24121 | BỘ CẤP NGUỒN 12VDC/3A Hafele 911.68.004 | 911.68.004 | 3.540.000 đ | Liên hệ |
| 24122 | Flush bolt sus304.coffee. 300mm Hafele 911.81.353 | 911.81.353 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 24123 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM BF Hafele 916.71.572 | 916.71.572 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 24124 | ĐẦU VẶN BÁN NGUYỆT MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 916.95.925 | 916.95.925 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 24125 | Ruột nửa đầu chìa màu bóng, 35/10mm Hafele 916.96.652 | 916.96.652 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 24126 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 68-78MM Hafele 917.90.248 | 917.90.248 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 24127 | Domina hinge 3 parts white Hafele 926.98.706 | 926.98.706 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 24128 | TAY GIỮ CỬA CHO TS1500 MÀU TRẮNG Hafele 931.16.687 | 931.16.687 | 1.020.000 đ | Liên hệ |
| 24129 | GEZE Swing Door Powerturn Hafele 935.01.406 | 935.01.406 | 245.175.000 đ | Liên hệ |
| 24130 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI 6,000 MM Hafele 935.02.011 | 935.02.011 | 431.250 đ | Liên hệ |
| 24131 | CHẶN CỬA 75MM =KL Hafele 938.10.008 | 938.10.008 | 214.500 đ | Liên hệ |
| 24132 | MW TP80 - RBVN OFFICE HCM - Track A Hafele 940.00.067 | 940.00.067 | 27.832.500 đ | Liên hệ |
| 24133 | BAS ĐỊNH VỊ =NHỰA Hafele 940.40.032 | 940.40.032 | 1.566.750 đ | Liên hệ |
| 24134 | OUT OF SAP Hafele 940.40.039 | 940.40.039 | 1.810.050 đ | Liên hệ |
| 24135 | CHẶN BÁNH XE VỚI KẸP GIỮ Hafele 940.80.040 | 940.80.040 | 757.500 đ | Liên hệ |
| 24136 | CHỐT CỐ ĐỊNH KÍNH Hafele 940.84.024 | 940.84.024 | 368.250 đ | Liên hệ |
| 24137 | BXE TRƯỢT TRÁI PHẢI CHO CỬA TRƯỢT 1 Hafele 941.02.010 | 941.02.010 | 646.875 đ | Liên hệ |
| 24138 | BỘ BÁNH XE TRƯỢT Hafele 941.20.012 | 941.20.012 | 1.485.825 đ | Liên hệ |
| 24139 | OUT OF SAP Hafele 941.24.063 | 941.24.063 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 24140 | OUT OF SAP Hafele 941.24.925 | 941.24.925 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 24141 | Fitt.Classic 80-F alu.silvc. Hafele 941.30.006 | 941.30.006 | 7.845.000 đ | Liên hệ |
| 24142 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 6M Hafele 941.62.600 | 941.62.600 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 24143 | OUT OF SAP Hafele 942.41.031 | 942.41.031 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 24144 | OUT OF SAP Hafele 942.56.022 | 942.56.022 | 2.505.000 đ | Liên hệ |
| 24145 | VÁCH NGĂN PALACE 110 VINCOM HÀ TĨNH A Hafele 943.31.428 | 943.31.428 | 583.014.624 đ | Liên hệ |
| 24146 | Vách ngăn Toong Co-working Space Hafele 943.41.667 | 943.41.667 | 41.100.000 đ | Liên hệ |
| 24147 | VNDĐ,Pal110,RAY.TRƯỢT.D,KS.TMS Hafele 943.41.690 | 943.41.690 | 33.870.000 đ | Liên hệ |
| 24148 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.THƯỜNG,A.TMS Hafele 943.41.844 | 943.41.844 | 211.357.500 đ | Liên hệ |
| 24149 | BẢN LỀ DƯỚI VỚI CHỐT, MÀU BẠC Hafele 946.49.075 | 946.49.075 | 14.565.000 đ | Liên hệ |
| 24150 | DẪN HƯỚNG DƯỚI Hafele 950.05.180 | 950.05.180 | 288.450 đ | Liên hệ |
| 24151 | RON NHỰA PHÒNG TẮM KÍNH 90 ĐỘ, DÀY 12MM Hafele 950.36.080 | 950.36.080 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 24152 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 609MM Hafele 972.05.019 | 972.05.019 | 536.700 đ | Liên hệ |
| 24153 | 02470500KORA L240 DOUBLE-I80 GS3000 9005 Hafele 972.05.115 | 972.05.115 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 24154 | BURGLAR-PROOF DEVICE Hafele 972.05.230 | 972.05.230 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 24155 | 0199300001 PARALLEL DOUBLE ARM 20 Hafele 972.05.250 | 972.05.250 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 24156 | MAYA BOLT 220MM (White) Hafele 972.05.430 | 972.05.430 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 24157 | TAY NẮM CỬA SỔ = INOX Hafele 973.30.710 | 973.30.710 | 891.750 đ | Liên hệ |
| 24158 | TAY NẮM CỬA SỔ = INOX Hafele 973.30.720 | 973.30.720 | 891.750 đ | Liên hệ |
| 24159 | Ly đựng bàn chải đôi Hafele 980.60.032 | 980.60.032 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 24160 | Thanh treo khăn đơn 660 Hafele 980.60.712 | 980.60.712 | 947.727 đ | Liên hệ |
| 24161 | Móc treo khăn HÄFELE 980.62.102 | 980.62.102 | 334.091 đ | Liên hệ |
| 24162 | BAS KẸP KÍNH DƯỚI SS316 Hafele 981.00.280 | 981.00.280 | 570.750 đ | Liên hệ |
| 24163 | TAY NẮM ÂM CHO CỬA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.06.061 | 981.06.061 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 24164 | ĐẦU NỐI CHO THANH TREO GIỮ KÍNH, ĐIÊ Hafele 981.52.141 | 981.52.141 | 414.225 đ | Liên hệ |
| 24165 | HSL-MS02-zigbee Hafele 985.03.033 | 985.03.033 | 4.792 đ | Liên hệ |
| 24166 | BẢNG SỐ NHÀ 2, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.020 | 987.19.020 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 24167 | BẢNG ĐẨY CHÂN100X1.2MM INOX MỜ Hafele 987.33.321 | 987.33.321 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 24168 | Bếp Nướng Bosch PKY475FB1E - Teppan Yaki Gốm, Công Suất 1900W, An Toàn | PKY475FB1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 24169 | BT Bosch PID - 11009434: Mạch Công Suất Phải, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 24170 | Ống thông gió TL Bosch KAD92SB30 - Thép không gỉ, hiệu suất cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24171 | Nắp chặn hộp đá Bosch KAD92SB30 - 00713309, chất liệu bền, tiện ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24172 | Thìa nâng bánh WMF NUOVA L23cm - Thép không gỉ, tiện dụng và đa năng | L23CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 24173 | Mạch Điều Khiển HM Bosch DWB77/97IM50 - 12020176 Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24174 | Quạt Động Cơ LN Bosch HBF113BR0A 00641854 - Chất Liệu Bền Bỉ, Hiệu Suất Cao | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 24175 | Máy nén Bosch KAD90VB20 - 00145706: Chất liệu bền, hiệu năng cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24176 | Khay kính ngăn đông Bosch KAD90VB20 11004174 - Bền bỉ và tiện lợi | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24177 | Bộ chặn lọc rác MG Bosch WAW28480SG - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WAW28480SG-00647920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24178 | Kính cửa máy MG Bosch WAW28480SG - 00675797: Chất liệu bền, Tính năng nổi bật | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24179 | Núm Chương Trình MG Bosch WGG234E0SG - Chất Liệu Bền, Tính Năng Tối Ưu | WGG234E0SG-10011911 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24180 | Giàn Rửa Dưới Bosch SMS68MI04E 20002577 - Chất Liệu MRB, Tính Năng Hiện Đại | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 24181 | Giàn rửa trên Bosch SMS/SMI46-20000272 - Chất liệu bền bỉ, hiệu năng cao | SMS/SMI46-20000272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24182 | Khung Điều Khiển MRB Bosch SMS88TI40M-11032297 - Chất Liệu Chắc Chắn, Bền Bỉ | SMS88TI40M-11032297 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24183 | Máy Hút Mùi Bosch DFT93AC50 - Thép Không Gỉ, Âm Tủ, Công Suất Mạnh, Êm Ái | DFT93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24184 | Hafele 342.75.628 | 342.75.628 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24185 | Hafele 532.76.435 | 532.76.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24186 | Hafele 532.76.439 | 532.76.439 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24187 | Hafele 532.76.847 | 532.76.847 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24188 | Hafele 532.76.924 | 532.76.924 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24189 | Hafele 532.76.939 | 532.76.939 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24190 | Sp-539.20.600-handle Cover Hafele 532.78.678 | 532.78.678 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24191 | Sp-main Switch-535.43.393 Hafele 532.79.193 | 532.79.193 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24192 | Sp - Teminal Block- 538.01.421 Hafele 532.80.123 | 532.80.123 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24193 | Sp - Fridge Gasket_534.14.250 Hafele 532.83.195 | 532.83.195 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24194 | Sp - Main Gear- 535.43.278 Hafele 532.83.815 | 532.83.815 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24195 | Sp - 539.76.990-power Supply Hafele 532.84.087 | 532.84.087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24196 | Sp - 535.43.640-gear Box Assembly Hafele 532.84.398 | 532.84.398 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24197 | Sp - Operating Module/pvj631fb1e/01 Hafele 532.85.824 | 532.85.824 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24198 | Sp - Door Switch 534.14.020 Hafele 532.86.446 | 532.86.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24199 | Sp - 539.16.120-ice Crush Hafele 532.87.323 | 532.87.323 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24200 | Sp - Valve Of Coffee Machine 539.56.000 Hafele 532.87.927 | 532.87.927 | Liên hệ | Liên hệ |