Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24401 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.05.860 | 903.05.860 | 863.175 đ | Liên hệ |
| 24402 | TAY NẮM TRÒN INOX MỜ Hafele 903.70.070 | 903.70.070 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 24403 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.017 | 903.99.017 | 1.052.045 đ | Liên hệ |
| 24404 | TAY NẮM CỬA PHÒNG TẮM 25X500MM Hafele 905.00.013 | 905.00.013 | 6.585.000 đ | Liên hệ |
| 24405 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.265 | 909.02.265 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 24406 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8MM Hafele 909.65.810 | 909.65.810 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 24407 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT WC CHROME BÓNG 50/ Hafele 911.26.085 | 911.26.085 | 2.010.000 đ | Liên hệ |
| 24408 | NẮP CHỐT ÂM = KL, MẠ CHROME 11MM Hafele 911.62.062 | 911.62.062 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 24409 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐỒNG BÓNG PVD = Hafele 911.64.628 | 911.64.628 | 14.052.450 đ | Liên hệ |
| 24410 | NAM CHÂM ĐIỆN CHO CỬA ĐÔI Hafele 912.05.264 | 912.05.264 | 4.875.000 đ | Liên hệ |
| 24411 | SP - ER4800 - battery holder & main PCBs Hafele 912.05.673 | 912.05.673 | 541.500 đ | Liên hệ |
| 24412 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) CD Hafele 916.66.616 | 916.66.616 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 24413 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CF Hafele 916.67.985 | 916.67.985 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 24414 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM BG Hafele 916.71.561 | 916.71.561 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 24415 | Ruột 2 đầu chìa 5P 42.5/42.5 đồng bóng Hafele 916.96.361 | 916.96.361 | 266.250 đ | Liên hệ |
| 24416 | BẢN LỀ 4BB 127x89x3MM =KL Hafele 926.13.880 | 926.13.880 | 147.750 đ | Liên hệ |
| 24417 | BẢN LỀ ĐỒNG RÊU 102X76X3MM Hafele 926.25.609 | 926.25.609 | 280.275 đ | Liên hệ |
| 24418 | BẢN LỀ 630 sq. 114x102mm Hafele 926.39.000 | 926.39.000 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 24419 | THANH TRƯỢT ĐỒNG BỘ TS5000 ISM =KL MA Hafele 931.10.229 | 931.10.229 | 4.882.800 đ | Liên hệ |
| 24420 | THANH NHÔM L 6,000 MM Hafele 935.02.004 | 935.02.004 | 621.708 đ | Liên hệ |
| 24421 | MW TP80 - RBVN OFFICE HCM - Track A Hafele 940.00.067 | 940.00.067 | 27.832.500 đ | Liên hệ |
| 24422 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 6M Hafele 940.42.960 | 940.42.960 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 24423 | BỘ CỬA TRƯỢT GIẢM CHẤN 2 BÊN 40P VER.D Hafele 940.43.117 | 940.43.117 | 3.337.500 đ | Liên hệ |
| 24424 | HỘP LIÊN KẾT DÂY CÁP=KL Hafele 940.44.073 | 940.44.073 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 24425 | BAS ĐỊNH VỊ CHO KÍNH Hafele 940.60.086 | 940.60.086 | 23.100 đ | Liên hệ |
| 24426 | OUT OF SAP Hafele 940.80.092 | 940.80.092 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 24427 | RUNN.COVER PRO.ALU.SILV2400MM Hafele 940.82.280 | 940.82.280 | 2.467.500 đ | Liên hệ |
| 24428 | BỘ VÍT EKU BẮT CỬA KÍNH Hafele 941.01.899 | 941.01.899 | 292.650 đ | Liên hệ |
| 24429 | TROLLEY WITH 4 ROLLERS AU FIX Hafele 941.02.017 | 941.02.017 | 331.500 đ | Liên hệ |
| 24430 | BAS CHẶN CUỐI THANH DẪN HƯỚNG Hafele 941.16.033 | 941.16.033 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 24431 | OUT OF SAP Hafele 941.24.090 | 941.24.090 | 2.895.000 đ | Liên hệ |
| 24432 | VÁCH NGĂN, PALACE 110, 1100x 4200 Hafele 943.31.427 | 943.31.427 | 260.078.992 đ | Liên hệ |
| 24433 | VNDĐ,TRANS80,RAY.TRƯỢT,VĂN PHÒNG ORIENTE Hafele 943.31.459 | 943.31.459 | 16.125.000 đ | Liên hệ |
| 24434 | OUT OF SAP Hafele 943.32.254 | 943.32.254 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 24435 | Palace110,Ray.Trượt,Sale.Gallery Hafele 943.41.269 | 943.41.269 | 201.000.000 đ | Liên hệ |
| 24436 | Vách ngăn di động E Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.626 | 943.41.626 | 48.024.900 đ | Liên hệ |
| 24437 | VNDĐ, Pal110, Ray A, Dự Án Charm Resort Hafele 943.42.664 | 943.42.664 | 217.440.000 đ | Liên hệ |
| 24438 | BAS NỐI RAY PAL 3428 - VNDĐ Hafele 943.43.707 | 943.43.707 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 24439 | V/TEC FORK SPANNER SW 22/12 Hafele 946.20.100 | 946.20.100 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 24440 | RON NHỰA PHÒNG TẮM KÍNH 90 ĐỘ, DÀY 12MM Hafele 950.36.080 | 950.36.080 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 24441 | RON CHẮN BỤI RP48 100m Hafele 950.46.090 | 950.46.090 | 4.440.000 đ | Liên hệ |
| 24442 | 00568190N Bản lề Linea 3D Hafele 972.05.076 | 972.05.076 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 24443 | 03978544 Chặn cửa trượt (xám) Hafele 972.05.155 | 972.05.155 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 24444 | 01165500N SGL-DIRECTIONAL UNICA CREMONE Hafele 972.05.300 | 972.05.300 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 24445 | NP ULTRA-MOVEMENT ROUND white Hafele 972.05.358 | 972.05.358 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 24446 | 07815000 VARIA TUBE RWA SYNCRO 240V-300 Hafele 972.05.396 | 972.05.396 | 31.537.500 đ | Liên hệ |
| 24447 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.60.022 | 980.60.022 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 24448 | Giá treo giấy vệ sinh HÄFELE 980.62.302 | 980.62.302 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 24449 | Gương phóng đại Hafele 980.64.512 | 980.64.512 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 24450 | KẸP NỐI KÍNH-KÍNH INOX MỜ Hafele 981.00.120 | 981.00.120 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 24451 | BAS NỐI CHỮ L Hafele 981.52.151 | 981.52.151 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 24452 | Tay vịn xếp được 650 Hafele 983.56.002 | 983.56.002 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 24453 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x750 Hafele 987.08.110 | 987.08.110 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 24454 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.714 | 987.11.714 | 389.100 đ | Liên hệ |
| 24455 | Khay Phân Phối Máy Giặt Bosch WGG244A0SG 11029052 - Chất Liệu Bền Đẹp | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24456 | Ốp Sườn Trái Bosch HBG634BB1B - Chất Liệu Bền, Tương Thích Hoàn Hảo | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 24457 | Rãnh thoát nước Bosch KAD92SB30 - 00612223, chất liệu bền, hiệu quả cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24458 | Đáy Trường Hợp BT Bosch PIE875DC1E - 00773073, Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 24459 | Nắp Trước TL Bosch KAD92HI31 00632902 - Bền Bỉ, Chất Liệu Cao Cấp | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24460 | Module MG Bosch WGG244A0SG 12025129 - Chất liệu bền, tính năng tối ưu | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24461 | Dây kết nối bóng đèn Bosch 12020095 chất liệu bền, đa chức năng | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24462 | Bàn Là Bosch TDA2301GB: Thép Không Gỉ, Công Suất 2000W, Tay Cầm Soft Grip | TDA2301GB | Liên hệ | Liên hệ |
| 24463 | Dây Kết Nối Đèn Bosch DFS097/067J50B - 12010834 Chất Liệu Cao Cấp | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 24464 | Màng lọc HM Bosch DFS097/067J50B-11013995: Chất liệu, Tính năng nổi bật | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 24465 | Kính LN Bosch HBG634BB1B 12027231 - Chất liệu bền vững, chống chói hiệu quả | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 24466 | Mặt Kính Giữa LN Bosch HBF113BR0A 00688500 - Chất Liệu Cao Cấp & Tính Năng Nổi Bật | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 24467 | Bộ lọc chưa ngưng tụ MS Bosch WTW85400SG 00619697 - Tiết kiệm điện, bền bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24468 | Bộ Thoát Nước Bosch WTW85400SG 00657920 - Chất Lượng Cao, Tiện Ích, Bền Bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24469 | Chốt giữ công tắc cửa MG Bosch WAW28480SG 00634128 - Chất liệu bền, an toàn | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24470 | Bosch SMS46MI05E-12014980: Bơm Nhiệt Inox Tiết Kiệm Điện Hiệu Suất Cao | SMS46MI05E-12014980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24471 | Motor chuyển nước Bosch SMS46MI05E MRB - Bền bỉ, Chất liệu cao cấp | SMS46MI05E-00611329 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24472 | Bộ Điều Nhiệt Gió TL Bosch KAD90VB20 - 00605029, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24473 | Khóa thông minh Demax SL801BL - Hãng Demax - Chất liệu hợp kim kẽm cao cấp | SL801BL - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 24474 | Hafele 532.76.441 | 532.76.441 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24475 | Hafele 532.76.847 | 532.76.847 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24476 | Sp-538..21.340&350-rail Assembly Right Hafele 532.78.363 | 532.78.363 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24477 | Sp - Switch Seat - 538.21.330/310/320 Hafele 532.80.189 | 532.80.189 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24478 | Sp-535.43.608-orbit.mixer Head Bb Ss Hafele 532.80.489 | 532.80.489 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24479 | Sp - 539.16.230 Sensor Service Kit Hafele 532.83.189 | 532.83.189 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24480 | Sp - Doorhandbot.pls.gr/botright539.16.2 Hafele 532.83.446 | 532.83.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24481 | Sp - 539.86.473-operating Module Hafele 532.83.456 | 532.83.456 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24482 | Sp - Foc Board- 534.14.250 Hafele 532.83.644 | 532.83.644 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24483 | Sp - 536.24.483-motor Hafele 532.84.012 | 532.84.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24484 | Sp - 536.24.483-card Options Hafele 532.84.019 | 532.84.019 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24485 | Sp - 536.34.161-motor Rotation Bushing Hafele 532.84.037 | 532.84.037 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24486 | Sp - 536.34.161-motor Hafele 532.84.041 | 532.84.041 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24487 | Sp - Control Panel Assembly-538.01.111 Hafele 532.84.216 | 532.84.216 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24488 | Sp - Transmission Belt_535.43.711 Hafele 532.84.368 | 532.84.368 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24489 | Sp Electrical Box - 534.16.960 Hafele 532.85.447 | 532.85.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24490 | Sp - Door Switch 534.14.020 Hafele 532.86.446 | 532.86.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24491 | Sp - Touch Switc Hafele 532.86.517 | 532.86.517 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24492 | Sp - Thanh đẩy Của Máy ép 535.43.086 Hafele 532.86.558 | 532.86.558 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24493 | Hafele 532.86.882 | 532.86.882 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24494 | Sp - Induction Pump_538.21.240 Hafele 532.86.903 | 532.86.903 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24495 | Hafele 532.87.971 | 532.87.971 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24496 | Hafele 532.87.985 | 532.87.985 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24497 | Hafele 565.69.419 | 565.69.419 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24498 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1650.L3 5318831 | 5318831 | 20.770.000 đ | Liên hệ |
| 24499 | Bản lề CLIP 100° Blum 71M2650 7979793 | 7979793 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 24500 | Bộ khớp cố định thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802M0002.L2 8825954 | 8825954 | 2.762.000 đ | Liên hệ |