Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24401 | BỘ CẤP NGUỒN 12VDC/3A Hafele 911.68.004 | 911.68.004 | 3.540.000 đ | Liên hệ |
| 24402 | RING SẢN XUẤT CHÌA MASTER KEY Hafele 916.66.439 | 916.66.439 | 9.722 đ | Liên hệ |
| 24403 | PSM chìa thường Hafele 916.67.935 | 916.67.935 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 24404 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM BF Hafele 916.71.572 | 916.71.572 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 24405 | ĐINH ỐC =CHRÔM Hafele 917.80.918 | 917.80.918 | 15.900 đ | Liên hệ |
| 24406 | RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.000 | 935.02.000 | 3.267.000 đ | Liên hệ |
| 24407 | CHẶN CỬA TREO TƯỜNG 76x21MM Hafele 937.00.108 | 937.00.108 | 227.925 đ | Liên hệ |
| 24408 | OUT OF SAP Hafele 940.00.540 | 940.00.540 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 24409 | NẮP ĐẬY =NHỰA Hafele 940.40.023 | 940.40.023 | 1.561.200 đ | Liên hệ |
| 24410 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 6M Hafele 940.42.960 | 940.42.960 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 24411 | Ray nhôm cho cánh kính cố định 3m Hafele 940.43.830 | 940.43.830 | 1.992.750 đ | Liên hệ |
| 24412 | BXE TRƯỢT TRÁI PHẢI CHO CỬA TRƯỢT 1 Hafele 941.02.010 | 941.02.010 | 646.875 đ | Liên hệ |
| 24413 | OUT OF SAP Hafele 941.24.122 | 941.24.122 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 24414 | Vách ngăn di động C DC Grand Hạ Long Hafele 943.31.432 | 943.31.432 | 99.630.000 đ | Liên hệ |
| 24415 | VNDĐ,PAL110,CỬA,VÁCH.A.TMS Hafele 943.31.441 | 943.31.441 | 91.875.000 đ | Liên hệ |
| 24416 | BẢN LỀ Hafele 943.32.221 | 943.32.221 | 605.250 đ | Liên hệ |
| 24417 | BỘ BÁNH XE TREO TRUNG GIAN MỘNG LIỀN Hafele 943.34.434 | 943.34.434 | 7.182.075 đ | Liên hệ |
| 24418 | Palace110,Ray.Trượt,Sale.Gallery Hafele 943.41.269 | 943.41.269 | 201.000.000 đ | Liên hệ |
| 24419 | Ray trượt vách B MCredit Hafele 943.41.611 | 943.41.611 | 11.016.600 đ | Liên hệ |
| 24420 | Ray trượt vách A Malibu Hội An Hafele 943.41.639 | 943.41.639 | 69.210.000 đ | Liên hệ |
| 24421 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.THƯỜNG,A.TMS Hafele 943.41.844 | 943.41.844 | 211.357.500 đ | Liên hệ |
| 24422 | BỘ TREO TRÊN VỚI BAS DẪN HƯỚNG Hafele 943.50.012 | 943.50.012 | 2.165.625 đ | Liên hệ |
| 24423 | RON NHỰA PHÒNG TẮM KÍNH 90 ĐỘ, DÀY 12MM Hafele 950.36.080 | 950.36.080 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 24424 | BURGLAR-PROOF DEVICE Hafele 972.05.230 | 972.05.230 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 24425 | 06020500 TEMPO HANDLE SINGLE Hafele 972.05.235 | 972.05.235 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 24426 | NP ULTRA - T+T MECHANISM Hafele 972.05.359 | 972.05.359 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 24427 | 02983376N Tay nắm BRIO PLUS (màu bạc) Hafele 972.05.387 | 972.05.387 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 24428 | PESOS SECURITY TERMINAL Hafele 972.05.420 | 972.05.420 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 24429 | BAS KẸP KÍNH DƯỚI SS316 Hafele 981.00.280 | 981.00.280 | 570.750 đ | Liên hệ |
| 24430 | BAS NỐI CHỮ L Hafele 981.52.151 | 981.52.151 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 24431 | Shr.clamp SS304 satin G-G 90° Hafele 981.77.982 | 981.77.982 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 24432 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x850 Hafele 987.08.230 | 987.08.230 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 24433 | Đáy sắt bếp Bosch PID - 00773082: Chất liệu cao cấp, bền bỉ, an toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 24434 | Dây nguồn LN Bosch HBF113BR0A 00628815 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 24435 | Bộ Đệm Angten LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24436 | Angten LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24437 | Khay Kính Ngăn Mát 3 TL Bosch KAD90VB20 11004175 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24438 | Khay kính ngăn đông Bosch KAD90VB20 11004174 - Bền bỉ và tiện lợi | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24439 | Khay Đựng Ngăn Mát 5.6TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24440 | Dây nguồn TL Bosch KAD90VB20 - 00497822 Bền Bỉ, Chính Hãng, An Toàn. | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24441 | Dây van từ MG Bosch WAW28480SG-00634491 - Chất liệu bền & tính năng ưu việt | WAW28480SG-00634491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24442 | Giàn Rửa Dưới Bosch SMS68MI04E 20002577 - Chất Liệu MRB, Tính Năng Hiện Đại | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 24443 | Motor chuyển nước Bosch SMS46MI05E MRB - Bền bỉ, Chất liệu cao cấp | SMS46MI05E-00611329 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24444 | Nắp Hộp Muối Bosch SMS46MI05E-00611319 - Chất Liệu Bền, Dễ Lắp Ráp | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 24445 | Khóa SL886 GOLD Demax - Hợp kim kẽm - APP Wifi & Vân tay cao cấp | SL886 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 24446 | Khóa Đa Chức Năng Demax SL628SG - Hợp Kim Cao Cấp, Thương Hiệu Uy Tín | Demax SL628SG - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 24447 | Hafele 532.76.948 | 532.76.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24448 | Sp-533.89.013-kit Group Mb Hafele 532.78.620 | 532.78.620 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24449 | Sp-536.61.930-#15-display Board Hafele 532.78.732 | 532.78.732 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24450 | Sp - Knob Thermostat - 535.14.611/619 Hafele 532.79.072 | 532.79.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24451 | Sp-pusher Cover+pusher-535.43.392 Hafele 532.79.168 | 532.79.168 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24452 | Sp-536.61.810-light Board Hafele 532.79.602 | 532.79.602 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24453 | Sp - Freezer Door Gasket - 534.14.080 Hafele 532.80.068 | 532.80.068 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24454 | Sp - 533.13.050-f Flap Cover 2791tran-gr Hafele 532.83.118 | 532.83.118 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24455 | Sp - 539.16.230 Sensor Service Kit Hafele 532.83.189 | 532.83.189 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24456 | Hafele 532.83.654 | 532.83.654 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24457 | Sp - 535.14.998-touch Silver Hafele 532.84.001 | 532.84.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24458 | Sp - 535.64.663-front Control Panel Hafele 532.84.007 | 532.84.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24459 | Sp - 536.34.161-motor Hafele 532.84.041 | 532.84.041 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24460 | Sp - Flap Part-534.14.040 Hafele 532.84.558 | 532.84.558 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24461 | Sp - Display Board_535.43.018 Hafele 532.85.087 | 532.85.087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24462 | Sp-533.86.003-472 823 Alumin.grease Filt Hafele 532.85.837 | 532.85.837 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24463 | Sp - Timer Oven 538.01.151 Hafele 532.86.299 | 532.86.299 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24464 | Sp - Touch Switc Hafele 532.86.517 | 532.86.517 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24465 | Sp - Induction Pump_538.21.240 Hafele 532.86.903 | 532.86.903 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24466 | Hafele 539.86.053 | 539.86.053 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24467 | Sp-533.02.001-top Heat.e.230v1400+1200w6 Hafele 532.90.189 | 532.90.189 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24468 | Sp - Protection Conveyorprotezione Conv Hafele 532.90.800 | 532.90.800 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24469 | Sp - F Door Assy/910-fd-right-tdixhrzmat Hafele 532.92.169 | 532.92.169 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24470 | Sp - Case Resistance F Right/20w 910 Hafele 532.92.183 | 532.92.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24471 | Sp - Door Shelf 910 Hafele 532.92.288 | 532.92.288 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24472 | Sp - Freezer Bottom Wire Shelf/910(alkal Hafele 532.92.290 | 532.92.290 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24473 | Hafele 548.21.009 | 548.21.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24474 | Hafele 580.41.530 | 580.41.530 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24475 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M8003.R3ET 1218629 | 1218629 | 8.498.000 đ | Liên hệ |
| 24476 | MŨI KHOÉT 1/4" Hafele 001.26.162 | 001.26.162 | 386.250 đ | Liên hệ |
| 24477 | THƯỚC DÂY 3.1M Hafele 002.81.014 | 002.81.014 | 1.060.500 đ | Liên hệ |
| 24478 | DỤNG CỤ NẠO KEO Hafele 003.69.406 | 003.69.406 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 24479 | KẸP ÉP GỖ Hafele 003.73.268 | 003.73.268 | 11.182.500 đ | Liên hệ |
| 24480 | TUA VÍT PZ1 80MM Hafele 006.28.383 | 006.28.383 | 506.250 đ | Liên hệ |
| 24481 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x55MM Hafele 015.34.014 | 015.34.014 | 750 đ | Liên hệ |
| 24482 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.71.544 | 015.71.544 | 225 đ | Liên hệ |
| 24483 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x25MM Hafele 016.20.859 | 016.20.859 | 225 đ | Liên hệ |
| 24484 | VÍT MŨI BẰNG MẠ KẼM 4,0x40MM Hafele 016.20.886 | 016.20.886 | 375 đ | Liên hệ |
| 24485 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 2,5x16MM Hafele 017.31.255 | 017.31.255 | 150 đ | Liên hệ |
| 24486 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x17MM Hafele 017.31.540 | 017.31.540 | 150 đ | Liên hệ |
| 24487 | ỐC CẤY =KL M8/2,5x13MM Hafele 030.10.883 | 030.10.883 | 1.200 đ | Liên hệ |
| 24488 | TẮC KÊ KLOẠI H=8/12MM Hafele 039.00.061 | 039.00.061 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 24489 | NẮP ĐẬY NHỰA 12X2,5MM Hafele 045.04.303 | 045.04.303 | 157 đ | Liên hệ |
| 24490 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM =GỖ Hafele 045.30.400 | 045.30.400 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 24491 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 143X40MM Hafele 100.47.001 | 100.47.001 | 356.625 đ | Liên hệ |
| 24492 | TAY NẮM TỦ CC 96MM 124x27mm=KL Hafele 101.69.601 | 101.69.601 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 24493 | TAY NẮM TỦ =KL, 138x32MM Hafele 102.12.412 | 102.12.412 | 114.233 đ | Liên hệ |
| 24494 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU CROM MỜ,276X33MM Hafele 103.98.456 | 103.98.456 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 24495 | TAY NẮM TỦ =KL, 790x35MM Hafele 106.74.920 | 106.74.920 | 798.811 đ | Liên hệ |
| 24496 | TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.15.250 | 108.15.250 | 182.749 đ | Liên hệ |
| 24497 | TAY NẮM TỦ =KL, 212x24MM Hafele 109.49.906 | 109.49.906 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 24498 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.21.273 | 111.21.273 | 401.591 đ | Liên hệ |
| 24499 | TAY NẮM TỦ BÊN TRÁI 100x40x20MM Hafele 120.08.251 | 120.08.251 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 24500 | TAY NẮM TRÒN=KL,MÀU INOX, 30X30X23MM Hafele 131.10.000 | 131.10.000 | 105.000 đ | Liên hệ |