Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24501 | CỤC CHẶN KÈM CON LĂN MÀU TRẮNG 18MM Hafele 239.60.750 | 239.60.750 | 104.250 đ | Liên hệ |
| 24502 | BAS NÊM CHẶN CỬA Hafele 245.66.600 | 245.66.600 | 12.900 đ | Liên hệ |
| 24503 | THANH MẶT HẬU =NHỰA NÂU 2.5M Hafele 260.08.186 | 260.08.186 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 24504 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 KHÔNG MÀU Hafele 262.26.033 | 262.26.033 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 24505 | ỐC MINIFIX S200 B34/5/11 Hafele 262.28.679 | 262.28.679 | 1.800 đ | Liên hệ |
| 24506 | VÍT MODULAR =KL Hafele 262.47.889 | 262.47.889 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 24507 | BAS KHUNG KEKU EH =NHỰA Hafele 262.49.365 | 262.49.365 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 24508 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.89.132 | 262.89.132 | 99.750 đ | Liên hệ |
| 24509 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.20.856 | 263.20.856 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 24510 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.95.335 | 263.95.335 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 24511 | VÒNG ÂM ĐẦU VÍT 13X4.5=KL Hafele 264.73.750 | 264.73.750 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 24512 | NẮP CHE BỘ ỐC LIÊN KẾT TRẮNG=NHỰA Hafele 267.02.790 | 267.02.790 | 150 đ | Liên hệ |
| 24513 | ỐC LIÊN KẾT GỖ DÀY 36-46MM Hafele 267.05.703 | 267.05.703 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 24514 | BAS GIƯỜNG =KL Hafele 271.03.930 | 271.03.930 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 24515 | Chốt kệ kính 8/10/12mm, đường kính 5 mm Hafele 282.13.702 | 282.13.702 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 24516 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.61.926 | 283.61.926 | 4.650 đ | Liên hệ |
| 24517 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.904 | 284.00.904 | 242.250 đ | Liên hệ |
| 24518 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.292 | 284.01.292 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 24519 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.412 | 287.30.412 | 63.894 đ | Liên hệ |
| 24520 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.430 | 287.30.430 | 63.894 đ | Liên hệ |
| 24521 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.138 | 287.36.138 | 19.891 đ | Liên hệ |
| 24522 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.727 | 287.36.727 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 24523 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.745 | 287.36.745 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 24524 | BAS ĐỠ Hafele 287.53.936 | 287.53.936 | 1.331.250 đ | Liên hệ |
| 24525 | NẮP CHE CHO TAY BẢN LỀ=KL,MẠ NIKEN Hafele 315.59.000 | 315.59.000 | 750 đ | Liên hệ |
| 24526 | TAY BẢN LỀ Hafele 316.30.501 | 316.30.501 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 24527 | M510 -45° angle.48/6 scr. n. damp Hafele 329.09.600 | 329.09.600 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 24528 | M510 SM 105° h.ovl.48/6 scr. n. damp Hafele 329.13.301 | 329.13.301 | 14.179 đ | Liên hệ |
| 24529 | C-pl.M510 A Zi.scr. 0mm Hafele 329.84.020 | 329.84.020 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 24530 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.036 | 341.07.036 | 2.380.941 đ | Liên hệ |
| 24531 | CHÉN BẢN LỀ KÍNH CRISTALLO Hafele 342.34.680 | 342.34.680 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 24532 | Opening angle restraint 110° Hafele 342.45.023 | 342.45.023 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 24533 | NẮP CHE CHÉN CHO BẢN LỀ CL Hafele 342.45.032 | 342.45.032 | 4.875 đ | Liên hệ |
| 24534 | NẮP ĐẬY BẢN LỀ =KL Hafele 342.94.620 | 342.94.620 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 24535 | NÊM GIẢM CHẤN =NHỰA Hafele 356.03.500 | 356.03.500 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 24536 | Free space 1.8 push B pto white/nickel Hafele 372.27.705 | 372.27.705 | 582.000 đ | Liên hệ |
| 24537 | BỘ FREE FOLD-S,E3FS 580 - 650MM Hafele 372.29.067 | 372.29.067 | 1.743.408 đ | Liên hệ |
| 24538 | HỘP LỰC AVENTOS NÊM NHẤN HK Hafele 372.95.712 | 372.95.712 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 24539 | THANH NHÔM ĐỊNH HÌNH CỬA TRƯỢT 2M Hafele 403.52.920 | 403.52.920 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 24540 | RAY TRUỢT DẪN HUỚNG =NHỰA Hafele 404.14.913 | 404.14.913 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 24541 | BÁNH XE TRƯỢT =NHỰA Hafele 404.73.920 | 404.73.920 | 187.875 đ | Liên hệ |
| 24542 | Frontino 40 1800-2199mm Hafele 406.02.056 | 406.02.056 | 53.268.750 đ | Liên hệ |
| 24543 | THANH LỌC KHÔNG CÓ TAY NẮM Hafele 406.79.922 | 406.79.922 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 24544 | THANH LỌC KHÔNG CÓ TAY NẮM Hafele 406.79.932 | 406.79.932 | 558.750 đ | Liên hệ |
| 24545 | CHỐT GIỮ CỬA CHO BỘ FINETTA SF 2D Hafele 408.45.103 | 408.45.103 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 24546 | BÁNH XE TRƯỢT CÓ CHỐT CHẶN Hafele 415.08.917 | 415.08.917 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 24547 | RAY HỘC TỦ 500MM =KL Hafele 422.82.950 | 422.82.950 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 24548 | RAY HỘC TỦ MÀU NÂU 350MM Hafele 423.37.135 | 423.37.135 | 28.800 đ | Liên hệ |
| 24549 | Soft-Roller 30 WVAS+B 250mm Hafele 423.54.725 | 423.54.725 | 1.077.798 đ | Liên hệ |
| 24550 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.324 | 429.99.324 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 24551 | RAY HOC TU 246MM Hafele 432.35.924 | 432.35.924 | 16.387 đ | Liên hệ |
| 24552 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/270mm Hafele 433.07.500 | 433.07.500 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 24553 | THANH ĐỒNG BỘ DYNAPRO Hafele 433.19.086 | 433.19.086 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 24554 | THANH ĐỒNG BỘ TIP ON MOVENTO =KL Hafele 433.24.991 | 433.24.991 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 24555 | Ray trượt Movento 300mm Hafele 433.33.012 | 433.33.012 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 24556 | THANH RAY CHO RÃNH 90 ĐỘ Hafele 442.07.470 | 442.07.470 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 24557 | TẤM CỬA CHỚP Hafele 442.20.920 | 442.20.920 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 24558 | THANH RAY CHO RÃNH Hafele 442.54.901 | 442.54.901 | 189.225 đ | Liên hệ |
| 24559 | Giá treo giấy + Kệ kính- Chrome bóng Hafele 495.80.004 | 495.80.004 | 2.318.181 đ | Liên hệ |
| 24560 | Móc đơn Hafele 495.80.008 | 495.80.008 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 24561 | DĨa đựng xà phòng InnoGeo-S Hafele 495.80.202 | 495.80.202 | 1.188.000 đ | Liên hệ |
| 24562 | BẢN LỀ CỬA SỔ ĐỒNG BÓNG 200MM Hafele 499.70.611 | 499.70.611 | 513.600 đ | Liên hệ |
| 24563 | THÙNG RÁC 10L Hafele 502.70.041 | 502.70.041 | 6.430.500 đ | Liên hệ |
| 24564 | THANH NHÔM CÓ NẮP NHỰA 900MM Hafele 521.60.409 | 521.60.409 | 1.303.500 đ | Liên hệ |
| 24565 | SP - Main board-536.61.920 Hafele 532.73.020 | 532.73.020 | 431.250 đ | Liên hệ |
| 24566 | SP - Crystal plate+hang strip-536.66.861 Hafele 532.73.031 | 532.73.031 | 596.250 đ | Liên hệ |
| 24567 | SP - Left Side Panel-538.21.370 Hafele 532.75.086 | 532.75.086 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 24568 | SP - Left glass base-533.87.797 Hafele 532.75.322 | 532.75.322 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 24569 | SP - 533.09.961-Powerboard Hafele 532.75.968 | 532.75.968 | 1.248.750 đ | Liên hệ |
| 24570 | SP - upper connector-535.43.549 Hafele 532.76.651 | 532.76.651 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 24571 | SP-534.14.050-Display Control Pannel Hafele 532.78.693 | 532.78.693 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 24572 | SP-536.64.971-POWER ELECTRON.UNIT WIFI Hafele 532.80.039 | 532.80.039 | 4.875.000 đ | Liên hệ |
| 24573 | SP - Freezer door assembly - 534.14.250 Hafele 532.80.464 | 532.80.464 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 24574 | SP - Lọc POD - 535.43.659 Hafele 532.80.741 | 532.80.741 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 24575 | SP-539.16.250-Flap Hafele 532.83.669 | 532.83.669 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 24576 | SP - 534.16.960 wooden shelves b2 Hafele 532.85.017 | 532.85.017 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 24577 | Power module programmed Hafele 532.87.383 | 532.87.383 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 24578 | MODULE CONTROL OF DISHWASHER 539.26.510 Hafele 532.87.397 | 532.87.397 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 24579 | SP-539.06.0005-BUTTON Hafele 532.87.612 | 532.87.612 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 24580 | SP-ống thông khí của 538.84.233 Hafele 532.90.654 | 532.90.654 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 24581 | ACC-CHẤT TẨY CHO MÁY HÚT MÙI Hafele 535.20.985 | 535.20.985 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 24582 | SP - Lọc Cacbon FLT6 Hafele 536.84.903 | 536.84.903 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 24583 | CHÂN ĐẾ CHO LÒ 3 VÙNG NƯỚNG Hafele 537.04.293 | 537.04.293 | 5.181.818 đ | Liên hệ |
| 24584 | Flter panel B alu. Hafele 539.82.916 | 539.82.916 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 24585 | GIẢM CHẤN TRÁI CHO LEMANS II Hafele 541.30.709 | 541.30.709 | 558.750 đ | Liên hệ |
| 24586 | KỆ RƯỢU Hafele 541.92.200 | 541.92.200 | 2.287.500 đ | Liên hệ |
| 24587 | BỘ KHAY ÚP CHÉN DĨA 900MM Hafele 544.02.225 | 544.02.225 | 2.937.675 đ | Liên hệ |
| 24588 | KHUNG CHO TỦ RỔ CAO PANTRY,8 Hafele 545.74.601 | 545.74.601 | 4.477.500 đ | Liên hệ |
| 24589 | DOLCE pantry pull out 5 layers 400mm Hafele 548.65.001 | 548.65.001 | 85.125 đ | Liên hệ |
| 24590 | DOLCE pantry swivel 3 layers 600mm Hafele 548.65.009 | 548.65.009 | 77.625 đ | Liên hệ |
| 24591 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.535 | 550.68.535 | 432.273 đ | Liên hệ |
| 24592 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.742 | 550.75.742 | 53.181 đ | Liên hệ |
| 24593 | BỘ RAY HỘP ANTARO X3 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.85.715 | 550.85.715 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 24594 | THÀNH HỘP TDB ITV D P XÁM Hafele 553.81.915 | 553.81.915 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 24595 | BAS SAU NC TDB ITV ĐEN TRÁI Hafele 553.90.312 | 553.90.312 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 24596 | ĐẦU NỐI VÁCH CHIA INTIVO XÁM=NHỰA Hafele 553.95.691 | 553.95.691 | 49.500 đ | Liên hệ |
| 24597 | BAS SAU TDB ITV M PHẢI TRẮNG Hafele 555.06.803 | 555.06.803 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 24598 | KHUNG NHÔM CỬA 50X20X3000MM Hafele 563.36.992 | 563.36.992 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 24599 | KHUNG NHÔM CHO CỬA NHỎ=KL,SI Hafele 563.85.914 | 563.85.914 | 642.750 đ | Liên hệ |
| 24600 | Vòi trộn lạnh cho CHẬU BẾP Hafele 566.43.251 | 566.43.251 | 1.431.818 đ | Liên hệ |