Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24501 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM BE Hafele 916.66.426 | 916.66.426 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 24502 | VỎ ĐÔNG BÓNG 31.5 Hafele 916.66.496 | 916.66.496 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 24503 | THẺ BẬT TẮT Hafele 917.80.722 | 917.80.722 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 24504 | BỘ GIỮ CỬA TS2000/4000/3000/5000 Hafele 931.10.110 | 931.10.110 | 1.204.000 đ | Liên hệ |
| 24505 | CHẶN CỬA INOX MỜ 35MM Hafele 937.51.720 | 937.51.720 | 124.000 đ | Liên hệ |
| 24506 | CHẶN CỬA = KL, MÀU ĐỒNG Hafele 938.10.002 | 938.10.002 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 24507 | THANH TRƯỢT 3M = NHÔM Hafele 940.36.930 | 940.36.930 | 152.000 đ | Liên hệ |
| 24508 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 10/200 MM Hafele 940.60.023 | 940.60.023 | 1.071.000 đ | Liên hệ |
| 24509 | BỘ PHỤ KỆN CỬA TRƯỢT KÍNH PORTA 10 Hafele 941.00.005 | 941.00.005 | 10.535.000 đ | Liên hệ |
| 24510 | OUT OF SAP Hafele 941.00.940 | 941.00.940 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 24511 | Bộ tay đỡ cửa trượt bên phải kèm vít Hafele 941.12.063 | 941.12.063 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 24512 | OUT OF SAP Hafele 941.20.023 | 941.20.023 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 24513 | OUT OF SAP Hafele 941.24.081 | 941.24.081 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 24514 | OUT OF SAP Hafele 941.24.120 | 941.24.120 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 24515 | OUT OF SAP Hafele 943.32.444 | 943.32.444 | 2.030.000 đ | Liên hệ |
| 24516 | Vách B Malibu Hội An Hafele 943.41.640 | 943.41.640 | 72.128.000 đ | Liên hệ |
| 24517 | V/TEC PARKING AREA BRANCH,90 DEG.RH Hafele 946.33.590 | 946.33.590 | 19.656.000 đ | Liên hệ |
| 24518 | ARM TYPE 2 FUTURA LOGICA T/T 130 Hafele 972.05.337 | 972.05.337 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 24519 | NP ULTRA-MOVEMENT ROUND white Hafele 972.05.358 | 972.05.358 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 24520 | Cọ vệ sinh Hafele 980.60.312 | 980.60.312 | 1.018.000 đ | Liên hệ |
| 24521 | Móc treo khăn 50x52x44 Hafele 980.60.642 | 980.60.642 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 24522 | Gương phóng đại Hafele 980.64.512 | 980.64.512 | 891.000 đ | Liên hệ |
| 24523 | KẸP NỐI KÍNH TRÊN KHUNG CÓ CHẶN, IN Hafele 981.00.100 | 981.00.100 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 24524 | BẢN LỀ KÍNH-TƯỜNG 90D CROM BÓNG Hafele 981.00.504 | 981.00.504 | 665.000 đ | Liên hệ |
| 24525 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 G-G135 SSS Hafele 981.77.948 | 981.77.948 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 24526 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 600x900 Hafele 987.08.340 | 987.08.340 | 1.330.000 đ | Liên hệ |
| 24527 | Pull plate stst.316 matt Hafele 987.11.380 | 987.11.380 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 24528 | PAD PULL ST.ST.100X120MM Hafele 987.28.050 | 987.28.050 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 24529 | Nắp che MS Bosch WTW85400SG 11031376 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp, bảo vệ máy. | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24530 | MS Bosch WTB86201SG 00757966 - Bộ lọc trao đổi nhiệt chất liệu cao cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24531 | Hafele 532.76.439 | 532.76.439 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24532 | Hafele 532.76.847 | 532.76.847 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24533 | Hafele 532.76.926 | 532.76.926 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24534 | Sp-533.89.013-kit Group Mb Hafele 532.78.620 | 532.78.620 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24535 | Sp-534.14.230-t/d Gasket 373-374 Hafele 532.78.629 | 532.78.629 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24536 | Sp-536.61.930-#15-display Board Hafele 532.78.732 | 532.78.732 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24537 | Sp - Foot - 535.14.611/619 Hafele 532.79.076 | 532.79.076 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24538 | Sp-pusher Cover+pusher-535.43.392 Hafele 532.79.168 | 532.79.168 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24539 | Sp-534.14.021-left Door Hafele 532.79.362 | 532.79.362 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24540 | Sp-534.14.110-electric Control Board Hafele 532.79.395 | 532.79.395 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24541 | Sp - Door Lock Hook -538.21.330/310/320 Hafele 532.80.183 | 532.80.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24542 | Hafele 532.80.524 | 532.80.524 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24543 | Sp - Knob Waterproof Ring -538.66.477&50 Hafele 532.80.791 | 532.80.791 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24544 | Sp - B125 Water Plate - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.795 | 532.80.795 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24545 | Sp - 539.86.052-lamp Hafele 532.83.111 | 532.83.111 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24546 | Sp - Lower Door Hinge Right- 534.14.020 Hafele 532.83.420 | 532.83.420 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24547 | Sp - Fork Holder Cap 535.43.276 Hafele 532.83.488 | 532.83.488 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24548 | Hafele 538.81.544 | 538.81.544 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24549 | Hafele 532.83.656 | 532.83.656 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24550 | Sp - 535.14.998-touch Silver Hafele 532.84.001 | 532.84.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24551 | Sp - 535.14.998-compressor Hafele 532.84.002 | 532.84.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24552 | Sp - 536.24.483-motor Hafele 532.84.012 | 532.84.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24553 | Sp - 536.84.279/271- Capacitor Hafele 532.84.059 | 532.84.059 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24554 | Sp - 539.76.990-hbox Left Panel Hafele 532.84.084 | 532.84.084 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24555 | Sp - Fan Assembly-538.01.221 Hafele 532.84.429 | 532.84.429 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24556 | Sp - Display Board_535.43.018 Hafele 532.85.087 | 532.85.087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24557 | Sp - 533.86.018-pow.cab.3x0 75x1000w 232 Hafele 532.85.839 | 532.85.839 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24558 | Hafele 533.93.020 | 533.93.020 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24559 | Sp - Board Mạch điện - 533.23.200 Hafele 532.86.785 | 532.86.785 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24560 | Sp - Fan Motor_539.30.180 Hafele 532.86.924 | 532.86.924 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24561 | Sp - Cốc Nước Trái Cây - 535.43.087 Hafele 532.86.965 | 532.86.965 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24562 | Hafele 532.87.705 | 532.87.705 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24563 | Hafele 495.06.309 | 495.06.309 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24564 | Sp - Capacitorcond.4?f #35mm P2 Met.f6.3 Hafele 532.90.872 | 532.90.872 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24565 | Sp - Upper Spray Arm Gr-ral 7046 Hafele 532.91.099 | 532.91.099 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24566 | Sp - Display And Control Panel Hafele 532.92.435 | 532.92.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24567 | Hafele 539.06.841 | 539.06.841 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24568 | Hafele 548.21.009 | 548.21.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24569 | Hafele 549.04.003 | 549.04.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24570 | Hafele 565.83.341 | 565.83.341 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24571 | Hafele 565.85.994 | 565.85.994 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24572 | LƯỠI PHAY RÃNH 18MM Hafele 001.67.718 | 001.67.718 | 7.476.000 đ | Liên hệ |
| 24573 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 012.14.820 | 012.14.820 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24574 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.14.910 | 013.14.910 | 750 đ | Liên hệ |
| 24575 | VÍT VARIANTA 5/25MM Hafele 013.14.950 | 013.14.950 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 24576 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x30MM Hafele 015.33.580 | 015.33.580 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24577 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.33.839 | 015.33.839 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24578 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x15MM Hafele 015.35.824 | 015.35.824 | 750 đ | Liên hệ |
| 24579 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.71.526 | 015.71.526 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24580 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x13MM Hafele 015.71.900 | 015.71.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24581 | VÍT MŨI BẰNG, =THÉP 4,0x35MM Hafele 016.10.877 | 016.10.877 | 750 đ | Liên hệ |
| 24582 | VÍT MŨI BẰNG, =THÉP 4,0x40MM Hafele 016.10.886 | 016.10.886 | 750 đ | Liên hệ |
| 24583 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 2,5x16MM Hafele 017.31.255 | 017.31.255 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24584 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x13MM Hafele 017.31.522 | 017.31.522 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24585 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5x13MM Hafele 017.31.620 | 017.31.620 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24586 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X45MM Hafele 017.31.719 | 017.31.719 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24587 | VÍT HOSPA 4,0X35MM Hafele 017.31.871 | 017.31.871 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24588 | TẮC KÊ REN M4, =NYLON, L=13MM Hafele 039.33.033 | 039.33.033 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 24589 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12,0MM Hafele 045.00.136 | 045.00.136 | 750 đ | Liên hệ |
| 24590 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT =NHỰA 12X3MM Hafele 045.01.704 | 045.01.704 | 750 đ | Liên hệ |
| 24591 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.360 | 045.33.360 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 24592 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỔNG CỔ Hafele 100.27.132 | 100.27.132 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 24593 | TAY NẮM TỦ =KL, 75MM Hafele 103.75.603 | 103.75.603 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 24594 | TAY NẮM TỦ=KL, 990x35MM Hafele 106.74.922 | 106.74.922 | 929.000 đ | Liên hệ |
| 24595 | TAY NẮM TỦ =KL Hafele 109.32.937 | 109.32.937 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 24596 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.08.023 | 110.08.023 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 24597 | QUẢ NẮM =KL, 160MM Hafele 115.29.001 | 115.29.001 | 348.000 đ | Liên hệ |
| 24598 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.49.111 | 120.49.111 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 24599 | TAY NẮM VUÔNG 35MM ĐỒNG CỔ Hafele 121.74.110 | 121.74.110 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 24600 | Thanh cố định lò nướng (đồng, 580mm) Hafele 126.36.220 | 126.36.220 | 889.000 đ | Liên hệ |