Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26401 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 255MM Hafele 972.05.002 | 972.05.002 | 175.575 đ | Liên hệ |
| 26402 | Friction hinge support st.st 305mm Hafele 972.05.063 | 972.05.063 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 26403 | 02701410 BUTTON HANDLE DELTA PLUS 9010 Hafele 972.05.122 | 972.05.122 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 26404 | 02792415 PRIMA HANDLE PLUS (PAIR) 9003 Hafele 972.05.136 | 972.05.136 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 26405 | 06032500 COVER FOR TEMPO LOCK 9005 BLACK Hafele 972.05.237 | 972.05.237 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 26406 | ARM GS HD - TOP HUNG 26"180-TYPE P Hafele 972.05.350 | 972.05.350 | 1.477.500 đ | Liên hệ |
| 26407 | TAY NẮM CỬA SỔ INOX MỜ Hafele 973.30.900 | 973.30.900 | 324.000 đ | Liên hệ |
| 26408 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU BẠC Hafele 974.30.442 | 974.30.442 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 26409 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.62.032 | 980.62.032 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 26410 | Giá treo giấy vệ sinh HÄFELE 980.62.302 | 980.62.302 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 26411 | TAY VỊN CHO PHÒNG TẮM, 852 x 600 mm Hafele 980.77.300 | 980.77.300 | 14.925.000 đ | Liên hệ |
| 26412 | CỤC CHẶN CUỐI INOX BÓNG Hafele 981.06.041 | 981.06.041 | 191.700 đ | Liên hệ |
| 26413 | CỤC CHẶN CUỐI INOX BÓNG Hafele 981.06.241 | 981.06.241 | 167.775 đ | Liên hệ |
| 26414 | KẸP KÍNH DƯỚI DIN LEFT Hafele 981.36.550 | 981.36.550 | 6.288.000 đ | Liên hệ |
| 26415 | BẢN LỀ KÍNH CHROME BÓNG CHO KÍNH 8M Hafele 981.41.002 | 981.41.002 | 4.098.975 đ | Liên hệ |
| 26416 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 90, RG Hafele 981.71.049 | 981.71.049 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 26417 | Bản lề kính kính SS304 PVD gun mtl 135° Hafele 981.76.948 | 981.76.948 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 26418 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.944 | 981.77.944 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 26419 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 G-G90 SSS Hafele 981.77.950 | 981.77.950 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 26420 | BAUMA KẸP KÍNH 304 G-G135 SSS Hafele 981.77.958 | 981.77.958 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 26421 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 135° Hafele 981.77.981 | 981.77.981 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 26422 | Shower dr.hinge br.coffee. G-G 135° Hafele 981.78.017 | 981.78.017 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 26423 | BẢNG CHỮ ĐỒNG BÓNG 350MM Hafele 986.10.045 | 986.10.045 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 26424 | BẢNG CHỮ ĐỒNG BÓNG 350MM Hafele 986.10.075 | 986.10.075 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 26425 | TAY NẮM CỬA ĐI =ĐỒNG Hafele 986.13.068 | 986.13.068 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 26426 | BẢNG HIỆU MŨI TÊN NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.331 | 987.07.331 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 26427 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x950 Hafele 987.08.050 | 987.08.050 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 26428 | BẢNG KÝ TỰ A ĐỒNG BÓNG PVD 110MM Hafele 987.20.208 | 987.20.208 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 26429 | BẢNG SỐ NHÀ 7, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.178 | 987.21.178 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 26430 | BẢNG SỐ NHÀ 8, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.188 | 987.21.188 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 26431 | BẢNG CHỈ DẪN NỮ 75MM Hafele 987.21.300 | 987.21.300 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 26432 | Dây làm đá Bosch KAD90VB20 - 12004949: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26433 | Tay trượt trái Bosch KAD92SB3 - 12005185, Hộp ngăn mát 7 TL, chất liệu bền | KAD92SB3 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26434 | Cảm biến mâm từ nhỏ BT Bosch PIE875DC1E 12009078 - Chất liệu, tính năng vượt trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 26435 | Dây Kết Nối Bosch PID 00636272 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 26436 | Nắp đậy đáy sắt bếp Bosch PUJ/PUC 00774943 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 26437 | Màng lọc HM Bosch DFS097/067J50B-11013995: Chất liệu, Tính năng nổi bật | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 26438 | Khay Nướng Đa Năng Bosch HBF113BR0A - Mã 00574876, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 26439 | Mặt Kính Giữa LN Bosch HBF113BR0A 00688500 - Chất Liệu Cao Cấp & Tính Năng Nổi Bật | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 26440 | Tay cầm LN Bosch HBG634BB1B 11002614 - Bền đẹp, chính hãng, chất liệu cao cấp | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 26441 | Núm vặn LVS Bosch BEL520MS0K - Bền bỉ, chất liệu cao cấp, dễ sử dụng | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 26442 | Mặt Kính Đáy Lò Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26443 | Khay Đựng Ngăn Mát 5.6TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26444 | Cảm biến nước Bosch WGG244A0SG MG 00605692: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WGG244A0SG-00605692 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26445 | Dây nguồn MG Bosch WGG234E0SG-12004729 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WGG234E0SG-12004729 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26446 | Puli MG Bosch WNA14400SG 12005747 - Chất liệu bền, nhiều tính năng hữu ích | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 26447 | Bosch SMS46MI05E-12014980: Bơm Nhiệt Inox Tiết Kiệm Điện Hiệu Suất Cao | SMS46MI05E-12014980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26448 | Giàn Rửa Trên Bosch SMS68MI04E, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 26449 | Bộ Điều Nhiệt Gió TL Bosch KAD90VB20 - 00605029, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26450 | Khóa Cửa Demax LK801 AC, Thép SUS 304, Bền Đẹp, Dễ Dùng | LK801 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 26451 | Khóa SL886 GOLD Demax - Hợp kim kẽm - APP Wifi & Vân tay cao cấp | SL886 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 26452 | Muôi Rót WMF Profi Plus 28cm - Thép Không Gỉ, Tiện Dụng, An Toàn Máy Rửa Chén | 28CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 26453 | Máy Rửa Bát Bosch SMS2ITW04E: Thép Không Gỉ, Home Connect, 42dB Êm Ái | SMS2ITW04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 26454 | Máy Hút Mùi Bosch DWK87EM60B: Thép Không Gỉ, Công Suất Mạnh Mẽ, Siêu Êm | DWK87EM60B | Liên hệ | Liên hệ |
| 26455 | Máy Rửa Bát Bosch SMU6ECS57E: Thép Không Gỉ, Home Connect & Sấy Hiện Đại | SMU6ECS57E | Liên hệ | Liên hệ |
| 26456 | Sp - Kệ Ngăn đông Phía Trên-534.14.020 Hafele 532.79.264 | 532.79.264 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26457 | Sp Motor - 533.86.817 Hafele 532.80.108 | 532.80.108 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26458 | Sp - Gear-535.43.128 Hafele 532.84.408 | 532.84.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26459 | Hafele 534.14.070 | 534.14.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26460 | Hafele 532.87.705 | 532.87.705 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26461 | Bản lề CLIP top 95° Blum 71T970A 3262034 | 3262034 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 26462 | Bản lề CLIP top 155° Blum 70T7650.TLMB 6843804 | 6843804 | 167.000 đ | Liên hệ |
| 26463 | Bản lề CLIP 100° Blum 71M2650 7979793 | 7979793 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 26464 | CƯA LỌNG GST 65/E Hafele 000.60.965 | 000.60.965 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 26465 | MŨI KHOÉT GỖ 35-105MM/ 25MM Hafele 001.67.028 | 001.67.028 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 26466 | CON LĂN = CAO SU Hafele 003.45.228 | 003.45.228 | 1.732.500 đ | Liên hệ |
| 26467 | MÁY MÀI GÓC GWS7-100 Hafele 005.14.221 | 005.14.221 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 26468 | TS-Bit 1/4" 25/25mm" Hafele 006.37.144 | 006.37.144 | 22.125 đ | Liên hệ |
| 26469 | Bộ đầu vít Hafele 006.40.133 | 006.40.133 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 26470 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M10 Hafele 006.45.559 | 006.45.559 | 1.324.500 đ | Liên hệ |
| 26471 | TAI NGHE CHỐNG ỒN=KL Hafele 007.49.230 | 007.49.230 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 26472 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 012.14.830 | 012.14.830 | 750 đ | Liên hệ |
| 26473 | VÍT INOX HOSPA 3,5X15MM Hafele 014.70.628 | 014.70.628 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 26474 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.33.320 | 015.33.320 | 150 đ | Liên hệ |
| 26475 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x16MM Hafele 015.33.544 | 015.33.544 | 150 đ | Liên hệ |
| 26476 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x15MM Hafele 015.35.824 | 015.35.824 | 750 đ | Liên hệ |
| 26477 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.71.535 | 015.71.535 | 150 đ | Liên hệ |
| 26478 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x13MM Hafele 015.71.900 | 015.71.900 | 225 đ | Liên hệ |
| 26479 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x25MM Hafele 016.20.859 | 016.20.859 | 225 đ | Liên hệ |
| 26480 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X40MM Hafele 017.31.880 | 017.31.880 | 300 đ | Liên hệ |
| 26481 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,5X30MM Hafele 017.31.942 | 017.31.942 | 750 đ | Liên hệ |
| 26482 | VÍT HOSPA 4,0x15MM Hafele 017.35.824 | 017.35.824 | 750 đ | Liên hệ |
| 26483 | VÍT NỐI CHO BÁS =THÉP M6X40MM Hafele 025.03.035 | 025.03.035 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 26484 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x11MM Hafele 030.00.306 | 030.00.306 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 26485 | ỐC CẤY M8/16X18MM =KL Hafele 030.00.422 | 030.00.422 | 12.300 đ | Liên hệ |
| 26486 | Chốt liên kết 100 25/4MM Hafele 039.70.254 | 039.70.254 | 10.241 đ | Liên hệ |
| 26487 | NẮP NHỰA PZ3 13MM Hafele 045.03.137 | 045.03.137 | 300 đ | Liên hệ |
| 26488 | NẮP NHỰA PZ2 12MM Hafele 045.03.320 | 045.03.320 | 750 đ | Liên hệ |
| 26489 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.300 | 045.25.300 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 26490 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.330 | 045.33.330 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 26491 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 100.45.027 | 100.45.027 | 304.200 đ | Liên hệ |
| 26492 | TAY NẮM HỘ̣C TỦ =KL, 204x39MM Hafele 100.52.003 | 100.52.003 | 176.250 đ | Liên hệ |
| 26493 | TAY NẮM TỦ =KL, 222x25MM Hafele 100.65.004 | 100.65.004 | 1.145.475 đ | Liên hệ |
| 26494 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 204X35X192 Hafele 100.66.034 | 100.66.034 | 1.069.725 đ | Liên hệ |
| 26495 | TAY NẮM TỦ 128MM Hafele 100.77.932 | 100.77.932 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 26496 | TAY NẮM TỦ=KL 232X34X16MM Hafele 100.87.904 | 100.87.904 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 26497 | TAY NẮM TỦ =KL, 229x37MM Hafele 101.98.905 | 101.98.905 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 26498 | TAY NẮM TỦ =KL, 138x32MM Hafele 102.12.412 | 102.12.412 | 114.233 đ | Liên hệ |
| 26499 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 102.27.220 | 102.27.220 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 26500 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.033 | 103.01.033 | 145.227 đ | Liên hệ |