Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26301 | CƠ CẤU XOAY MẶT BÀN 610X 720MM Hafele 642.84.951 | 642.84.951 | 7.239.750 đ | Liên hệ |
| 26302 | PHỤ KIỆN XẾP CHO BÀN & GHÊ Hafele 642.90.919 | 642.90.919 | 174.750 đ | Liên hệ |
| 26303 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.02.137 | 650.02.137 | 1.721 đ | Liên hệ |
| 26304 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.708 | 650.06.708 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 26305 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.13.503 | 650.13.503 | 38.664 đ | Liên hệ |
| 26306 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT =PL Hafele 650.22.072 | 650.22.072 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 26307 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.311 | 650.22.311 | 3.192 đ | Liên hệ |
| 26308 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.345 | 650.22.345 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 26309 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.725 | 650.22.725 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 26310 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.931 | 650.22.931 | 5.325 đ | Liên hệ |
| 26311 | CHÂN ĐẾ Hafele 652.02.308 | 652.02.308 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 26312 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.214 | 654.12.214 | 693.468 đ | Liên hệ |
| 26313 | CHÂN BÀN Hafele 654.29.272 | 654.29.272 | 1.397.108 đ | Liên hệ |
| 26314 | CHÂN BÀN Hafele 654.31.272 | 654.31.272 | 1.368.000 đ | Liên hệ |
| 26315 | KẸP CHÂN BÀN Hafele 654.34.390 | 654.34.390 | 48.512 đ | Liên hệ |
| 26316 | CHÂN BÀN Hafele 654.39.272 | 654.39.272 | 1.200.033 đ | Liên hệ |
| 26317 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.310 | 660.07.310 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 26318 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.314 | 660.07.314 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 26319 | BÁNH XE ĐÔI BẰNG NHỰA + KL Hafele 660.08.220 | 660.08.220 | 13.889 đ | Liên hệ |
| 26320 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.300 | 660.09.300 | 26.889 đ | Liên hệ |
| 26321 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.344 | 660.09.344 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 26322 | BÁNH XE ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 661.04.309 | 661.04.309 | 42.075 đ | Liên hệ |
| 26323 | BÁNH XE Hafele 661.35.310 | 661.35.310 | 153.998 đ | Liên hệ |
| 26324 | BÁNH XE Hafele 661.54.901 | 661.54.901 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 26325 | BÁNH XE Hafele 661.55.912 | 661.55.912 | 519.750 đ | Liên hệ |
| 26326 | BÁNH XE Hafele 662.03.861 | 662.03.861 | 46.725 đ | Liên hệ |
| 26327 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 670.01.738 | 670.01.738 | 461.250 đ | Liên hệ |
| 26328 | BÁNH XE Hafele 670.02.206 | 670.02.206 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 26329 | BÁNH XE Hafele 670.02.260 | 670.02.260 | 898.500 đ | Liên hệ |
| 26330 | NỐI GÓC Hafele 712.54.990 | 712.54.990 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 26331 | THANH CHE Hafele 713.22.097 | 713.22.097 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 26332 | THANH NHÔM LEN CHÂN,100X4000MM Hafele 713.29.911 | 713.29.911 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 26333 | COMPO AH 05 Hafele 732.05.914 | 732.05.914 | 4.005.000 đ | Liên hệ |
| 26334 | RAY NHÔM Hafele 770.03.205 | 770.03.205 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 26335 | CHÂN KỆ CHỮ U = NHÔM, 17X12X1995MM Hafele 770.03.520 | 770.03.520 | 255.750 đ | Liên hệ |
| 26336 | NẮP CHE CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.292 | 770.16.292 | 124.500 đ | Liên hệ |
| 26337 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.236 | 770.60.236 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 26338 | BAS TREO MÀU NHÔM 400MM =KL Hafele 770.60.540 | 770.60.540 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 26339 | BAS ĐỠ Hafele 770.68.240 | 770.68.240 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 26340 | BAS SẮT GẮN KỆ Hafele 772.03.251 | 772.03.251 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 26341 | BAS KẸP CỬA =KL Hafele 772.10.795 | 772.10.795 | 591.000 đ | Liên hệ |
| 26342 | BAS ĐỠ KỆ Hafele 772.16.790 | 772.16.790 | 370.500 đ | Liên hệ |
| 26343 | CHÂN KỆ Hafele 772.16.795 | 772.16.795 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 26344 | BAS TREO 300MM Hafele 772.60.319 | 772.60.319 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 26345 | BAS ĐỠ 250MM Hafele 773.60.261 | 773.60.261 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 26346 | Susp.arm DISPLAY st.chr.incli. Hafele 790.57.272 | 790.57.272 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 26347 | BỘ KHUNG TREO QUẦN ÁO = KL Hafele 805.20.755 | 805.20.755 | 3.175.500 đ | Liên hệ |
| 26348 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.062 | 805.81.062 | 3.178.507 đ | Liên hệ |
| 26349 | TÚI ĐỰNG ĐỒ VỚI KHUNG =KL Hafele 805.82.230 | 805.82.230 | 1.581.000 đ | Liên hệ |
| 26350 | MÓC TREO CÀ VẠT 74x455x87MM=KL Hafele 807.41.210 | 807.41.210 | 1.328.250 đ | Liên hệ |
| 26351 | KHUNG KÉO TREO CÀ VẠT VÀ T Hafele 807.46.950 | 807.46.950 | 1.447.500 đ | Liên hệ |
| 26352 | KỆ MÓC TREO =KL Hafele 807.65.200 | 807.65.200 | 2.602.500 đ | Liên hệ |
| 26353 | ĐẾ CHO CHÂN ĐIỀU CHỈNH=KL Hafele 814.01.911 | 814.01.911 | 356.250 đ | Liên hệ |
| 26354 | BAS ĐỠ TỦ,KỆ =KL,MÀU BẠC Hafele 814.01.940 | 814.01.940 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 26355 | GIÁ ĐỠ CHAI = NHÔM,113X106MM Hafele 814.21.941 | 814.21.941 | 874.500 đ | Liên hệ |
| 26356 | Slid.ladder alu.aluc. 8/2250mm Hafele 819.12.282 | 819.12.282 | 50.129.775 đ | Liên hệ |
| 26357 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.754 | 819.12.754 | 44.957.022 đ | Liên hệ |
| 26358 | ĐẾ LẮP ĐẶT Hafele 819.13.966 | 819.13.966 | 1.975.746 đ | Liên hệ |
| 26359 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.730 | 819.14.730 | 45.943.500 đ | Liên hệ |
| 26360 | LED2020 12V/3.2W 50K/CRI83/chrpol./2m Hafele 833.72.288 | 833.72.288 | 387.000 đ | Liên hệ |
| 26361 | BỘ NHẬN TÍN HIỆU 4 CỔNG=NHỰA Hafele 833.73.740 | 833.73.740 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 26362 | KHUNG NHÔM GẮN NỔI, NẮP CHE Hafele 833.74.811 | 833.74.811 | 243.375 đ | Liên hệ |
| 26363 | MÓC TREO QUẦN ÁO 450X255MM Hafele 842.74.120 | 842.74.120 | 651.000 đ | Liên hệ |
| 26364 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, NIKEN BÓNG/MỜ Hafele 900.92.006 | 900.92.006 | 1.365.000 đ | Liên hệ |
| 26365 | BỘ TAY NẮM GẠT NICKEL BÓNG/MỜ = KL Hafele 900.92.220 | 900.92.220 | 1.375.725 đ | Liên hệ |
| 26366 | TAY NẮM BLADE, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.099 | 901.79.099 | 2.482.500 đ | Liên hệ |
| 26367 | TAY NẮM 8 ST.ST.MATT 62X133MM Hafele 902.21.840 | 902.21.840 | 2.765.250 đ | Liên hệ |
| 26368 | BỘ TAY NẮM CHỤP TRÒN 316, MÀU INOX MỜ Hafele 902.21.910 | 902.21.910 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 26369 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.92.370 | 902.92.370 | 1.203.000 đ | Liên hệ |
| 26370 | BỘ TAY GẠT WC INOX MỜ Hafele 902.93.220 | 902.93.220 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 26371 | TAY NẮM CỬA "H" 30x600MM =KL Hafele 903.00.606 | 903.00.606 | 969.450 đ | Liên hệ |
| 26372 | TAY NẮM KÉO INOX 650MM Hafele 903.04.142 | 903.04.142 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 26373 | Pull.hdl brushed.gunmetal.blk CC450 Hafele 903.11.565 | 903.11.565 | 7.912 đ | Liên hệ |
| 26374 | TAY NẮM CỬA ĐỒNG PVD Hafele 903.92.085 | 903.92.085 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 26375 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.923 | 903.96.923 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 26376 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.98.138 | 903.98.138 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 26377 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.481 | 903.98.481 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 26378 | TAY NẮM GẠT 8 MÀU INOX MỜ Hafele 903.98.638 | 903.98.638 | 1.543.425 đ | Liên hệ |
| 26379 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.983 | 903.99.983 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 26380 | Pull hdl. for sld. door (anod. slv.) Hafele 904.00.571 | 904.00.571 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 26381 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.81.071 | 904.81.071 | 489.900 đ | Liên hệ |
| 26382 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.82.011 | 904.82.011 | 778.837 đ | Liên hệ |
| 26383 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM MÀU BẠC Hafele 904.92.311 | 904.92.311 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 26384 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.317 | 905.99.317 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 26385 | TRỤC QUAY TAY NẮM 8X90MM Hafele 909.80.509 | 909.80.509 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 26386 | BỘ CỔNG MỞ RỘNG ĐẦU RA Hafele 910.51.081 | 910.51.081 | 3.533.116 đ | Liên hệ |
| 26387 | CÁP NỐI 1M Hafele 910.51.091 | 910.51.091 | 162.849 đ | Liên hệ |
| 26388 | TAY NẮM KÉO INOX Hafele 911.26.012 | 911.26.012 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 26389 | THANH THOÁT HIỂM INOX MỜ 1500MM Hafele 911.52.281 | 911.52.281 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 26390 | Dr.guard w/bl rub.stst.matt Hafele 911.59.411 | 911.59.411 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 26391 | Secur.door guard I zi.satin brass Hafele 911.59.481 | 911.59.481 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 26392 | Secur.door chain ss.brushed drk ub Hafele 911.59.631 | 911.59.631 | 1.044.750 đ | Liên hệ |
| 26393 | CHỐT ÂM INOX MỜ, 151MM Hafele 911.62.335 | 911.62.335 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 26394 | CHỐT ÂM MÀU ĐỒNG RÊU 200X19X17MM Hafele 911.62.678 | 911.62.678 | 198.750 đ | Liên hệ |
| 26395 | CHỐT ÂM INOX MỜ 300X19X17MM Hafele 911.62.680 | 911.62.680 | 247.050 đ | Liên hệ |
| 26396 | TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI ĐỒNG CỔ, LOẠI Hafele 911.64.268 | 911.64.268 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 26397 | OUT OF SAP Hafele 911.64.289 | 911.64.289 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 26398 | CHỐT ĐIỆN CHO CỬA MỞ TRÁI Hafele 911.68.082 | 911.68.082 | 22.623.375 đ | Liên hệ |
| 26399 | TAY NẮM GẠT 3-M9C, H Hafele 911.78.356 | 911.78.356 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 26400 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẦY ĐỦ Hafele 911.78.783 | 911.78.783 | 517.500 đ | Liên hệ |