Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26301 | OUT OF SAP Hafele 947.00.048 | 947.00.048 | 1.813.000 đ | Liên hệ |
| 26302 | NẸP CỬA KÍNH 180D 8-10/2000MM Hafele 950.06.500 | 950.06.500 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 26303 | Dr.view 200° br.pol.16mm w.o logo Hafele 959.00.146 | 959.00.146 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 26304 | 00120415U FLASH BASE HINGE 9003 Hafele 972.05.071 | 972.05.071 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 26305 | 02448500ASIA L240-I80 DOUBLE GS3000 9005 Hafele 972.05.114 | 972.05.114 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 26306 | 01165500N SGL-DIRECTIONAL UNICA CREMONE Hafele 972.05.300 | 972.05.300 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 26307 | ARM GS HD - TOP HUNG 26 180-TYPE P Hafele 972.05.350 | 972.05.350 | 1.379.000 đ | Liên hệ |
| 26308 | Vòng treo khăn 226 Hafele 980.60.802 | 980.60.802 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 26309 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG ĐÔI, INOX MỜ Hafele 981.00.170 | 981.00.170 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 26310 | BAS KẸP KÍNH = KL Hafele 981.00.171 | 981.00.171 | 871.000 đ | Liên hệ |
| 26311 | THANH NHÔM CHO CỬA 1000MM Hafele 981.00.252 | 981.00.252 | 983.000 đ | Liên hệ |
| 26312 | KẸP KÍNH - TƯỜNG 90 ĐỘ, ĐỘ DÀY 8- Hafele 981.52.051 | 981.52.051 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 26313 | BỘ PHẬN GLASS MIDDLE SUPPORT TO BAR Hafele 981.52.792 | 981.52.792 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 26314 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG GẮN TƯỜNG, DT15MM Hafele 981.56.870 | 981.56.870 | 4.788.000 đ | Liên hệ |
| 26315 | BAUMA KẸP KÍNH 304 G-G90 SSS Hafele 981.77.960 | 981.77.960 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 26316 | Shr.clamp SS304 pol. W-G off.90° Hafele 981.77.977 | 981.77.977 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 26317 | Door frame connector st.zinc 125-165mm Hafele 984.52.000 | 984.52.000 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 26318 | Hafele 372.37.125 | 372.37.125 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26319 | Sp-535.14.522-pcb Led Hafele 532.78.638 | 532.78.638 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26320 | Sp - Fmx9c/inverter/attache-535.14.611/6 Hafele 532.79.087 | 532.79.087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26321 | Sp - Energy Controller- 538.61.451/431 Hafele 532.80.118 | 532.80.118 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26322 | Sp - Gear-535.43.128 Hafele 532.84.408 | 532.84.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26323 | Sp - Khay Chứa Chất Làm Mềm-538.21.200 Hafele 532.84.991 | 532.84.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26324 | Hafele 532.87.806 | 532.87.806 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26325 | Sp - Valve Of Coffee Machine 539.56.000 Hafele 532.87.927 | 532.87.927 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26326 | THANH DẪN HƯỚNG LƯỠI CƯA=KL 1900MM Hafele 000.49.158 | 000.49.158 | 5.460.000 đ | Liên hệ |
| 26327 | MŨI KHOÉT GỖ 35-105MM/ 25MM Hafele 001.67.028 | 001.67.028 | 1.722.000 đ | Liên hệ |
| 26328 | LƯỠI PHAY RÃNH 19MM Hafele 001.67.703 | 001.67.703 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 26329 | LƯỠI PHAY RÃNH 22,2MM Hafele 001.67.704 | 001.67.704 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 26330 | BỘ MŨI PHAY GỖ 15 CÁI =KL Hafele 002.15.910 | 002.15.910 | 1.586.000 đ | Liên hệ |
| 26331 | BỘ TUA VÍT 7 CÁI Hafele 006.28.410 | 006.28.410 | 469.000 đ | Liên hệ |
| 26332 | VÍT HOSPA 4.5X50MM=KL Hafele 014.70.962 | 014.70.962 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 26333 | VÍT HOSPA 5X50MM=KL Hafele 014.71.139 | 014.71.139 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 26334 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x16MM Hafele 015.33.544 | 015.33.544 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26335 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x55MM Hafele 015.34.014 | 015.34.014 | 750 đ | Liên hệ |
| 26336 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.71.642 | 015.71.642 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26337 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x25MM Hafele 016.10.573 | 016.10.573 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26338 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X40MM Hafele 017.31.880 | 017.31.880 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26339 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 13x10x3MM Hafele 045.13.704 | 045.13.704 | 750 đ | Liên hệ |
| 26340 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.500 | 045.25.500 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 26341 | TAY NẮM =KL 239x40MM Hafele 100.45.054 | 100.45.054 | 265.000 đ | Liên hệ |
| 26342 | TAY NẮM INOX MỜ CC 288 MM Hafele 100.45.066 | 100.45.066 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 26343 | TAY NẮM TỦ =KL, 150x43MM Hafele 100.50.001 | 100.50.001 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 26344 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/208X40MM Hafele 100.53.004 | 100.53.004 | 151.000 đ | Liên hệ |
| 26345 | TAY NẮM HỘC TỦ 164X30MM =KL Hafele 101.11.401 | 101.11.401 | 193.000 đ | Liên hệ |
| 26346 | TAY NẮM TỦ =KL, 168x30MM Hafele 101.13.907 | 101.13.907 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 26347 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 101.20.003 | 101.20.003 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 26348 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,180X26X160MM Hafele 102.12.036 | 102.12.036 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 26349 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 102.27.220 | 102.27.220 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 26350 | TAY NẮM TỦ =KL, 904X35MM Hafele 105.88.921 | 105.88.921 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 26351 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 108.73.445 | 108.73.445 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 26352 | TAY NẮM TỦ =KL, 468x24MM Hafele 109.49.915 | 109.49.915 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 26353 | TAY NẮM TỦ =KL, 108x29MM Hafele 110.71.903 | 110.71.903 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 26354 | TAY NẮM TỦ =KL 160X33MM Hafele 112.50.222 | 112.50.222 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 26355 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 212X35X192 Hafele 112.82.084 | 112.82.084 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 26356 | TAY NẮM NHÔM, MÀU CHROME Hafele 112.95.203 | 112.95.203 | 461.000 đ | Liên hệ |
| 26357 | TAY NẮM TỦ =KL, 234x40MM Hafele 115.28.005 | 115.28.005 | 313.000 đ | Liên hệ |
| 26358 | QUẢ NẮM 160MM Hafele 115.29.000 | 115.29.000 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 26359 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 168X34MM Hafele 115.66.603 | 115.66.603 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 26360 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 116.33.153 | 116.33.153 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 26361 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/298X35MM Hafele 117.40.655 | 117.40.655 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 26362 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/168X35MM Hafele 117.66.626 | 117.66.626 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 26363 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.49.110 | 120.49.110 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 26364 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.910 | 125.02.910 | 114.000 đ | Liên hệ |
| 26365 | TAY NẮM DỌC ĐÔI GOLA Hafele 126.37.949 | 126.37.949 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 26366 | TAY NẮM DỌC ĐƠN GOLA Hafele 126.37.970 | 126.37.970 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 26367 | TAY NẮM TỦ = KL, MẠ BẠC, 15X24MM Hafele 131.98.910 | 131.98.910 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 26368 | TAY NẮM TỦ 42X25MM Hafele 133.90.600 | 133.90.600 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 26369 | TAY NẮM HỘC TỦ 25x22MM, = KL Hafele 134.81.626 | 134.81.626 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 26370 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 20X30MM Hafele 134.84.627 | 134.84.627 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 26371 | TAY NẮM TỦ = KL 12X20MM Hafele 135.95.001 | 135.95.001 | 37.000 đ | Liên hệ |
| 26372 | TAY NẮM TỦ =KL, 80x80x25MM Hafele 137.36.900 | 137.36.900 | 624.000 đ | Liên hệ |
| 26373 | TAY NẮM ÂM 111X41MM Hafele 151.15.205 | 151.15.205 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 26374 | TAY NẮM TỦ =KL, 32x42MM Hafele 151.23.900 | 151.23.900 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 26375 | TAY NẮM TỦ =KL, 110X56MM Hafele 151.35.864 | 151.35.864 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 26376 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL 40X40MM Hafele 151.56.401 | 151.56.401 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 26377 | TAY NẮM TỦ=KL, 138x69MM Hafele 151.67.902 | 151.67.902 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 26378 | ACC Y-adapter for EFL 3 Hafele 237.56.370 | 237.56.370 | 714.000 đ | Liên hệ |
| 26379 | TRẠM NHẬN TÍN HIỆU VỚI ANTEN BÊN TRONG Hafele 237.58.120 | 237.58.120 | 5.425.000 đ | Liên hệ |
| 26380 | THANH DẪN Hafele 239.90.700 | 239.90.700 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 26381 | THANH DẪN Hafele 239.93.700 | 239.93.700 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 26382 | BÁS NHỰA CHO CHẬN CỬA Hafele 245.54.790 | 245.54.790 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26383 | GIỮ CỬA CÓ NAM CHÂM 45X36X15MM Hafele 245.61.330 | 245.61.330 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 26384 | NAM CHÂM GIỮ CỬA Hafele 246.00.708 | 246.00.708 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 26385 | CHỐT CÀI 70MM Hafele 252.01.647 | 252.01.647 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 26386 | BAS LIÊN KẾT=KL,MÀU NHÔM 230X20MM Hafele 260.22.200 | 260.22.200 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 26387 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 50X50MM Hafele 260.28.005 | 260.28.005 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 26388 | VÍT LIÊN KẾT MINIFIX 1 PHÍA B24/8 Hafele 262.12.822 | 262.12.822 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 26389 | ỐC LIÊN KẾT S100 B24/5/8 Hafele 262.27.920 | 262.27.920 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26390 | THÂN ỐC LK B34/5X11M Hafele 262.28.571 | 262.28.571 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26391 | THÂN ỐC LIÊN KẾT CONFA 35, DÀI 55MM Hafele 262.69.045 | 262.69.045 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 26392 | THÂN ỐC LIÊN KẾT B55/5/16 Hafele 262.87.932 | 262.87.932 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 26393 | NẮP CHE ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20=NHỰA Hafele 263.59.330 | 263.59.330 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26394 | BAS GÓC ĐA NĂNG =KL MẠ KẼM Hafele 264.25.909 | 264.25.909 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 26395 | Vít cho giường đôi mở đứng Hafele 264.43.289 | 264.43.289 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 26396 | ỐC VÀ ỐNG LIÊN KẾT 56-66 Hafele 267.05.705 | 267.05.705 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 26397 | CHỐT GỖ 6X35MM Hafele 267.82.135 | 267.82.135 | 187.000 đ | Liên hệ |
| 26398 | THANH BAS ĐỠ KỆ 3.5M=NHÔM Hafele 283.12.905 | 283.12.905 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 26399 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.13.900 | 283.13.900 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 26400 | CHỐT ĐỠ KỆ ÂM=KL,CHỐT ÂM,168X120MM Hafele 283.33.940 | 283.33.940 | 77.000 đ | Liên hệ |