Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26301 | Bộ sen đầu Puravida Hafele 589.50.848 | 589.50.848 | 41.590.908 đ | Liên hệ |
| 26302 | Sen đầu Crometta 160 1jet Hafele 589.54.005 | 589.54.005 | 5.863.636 đ | Liên hệ |
| 26303 | Thanh sen Crometta 100 Vario Combi SET Hafele 589.54.027 | 589.54.027 | 11.522.727 đ | Liên hệ |
| 26304 | SP - Pull rod for basin mixer Hafele 589.57.958 | 589.57.958 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 26305 | Vòi trộn gắn tường HÄFELE 589.60.033 | 589.60.033 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 26306 | Thanh sen Multi Compact - Chrome Hafele 589.85.028 | 589.85.028 | 7.629.545 đ | Liên hệ |
| 26307 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN=KL,MÀU NHÔM,80X276MM Hafele 631.51.912 | 631.51.912 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 26308 | CHÂN BÀN Hafele 634.44.925 | 634.44.925 | 248.739 đ | Liên hệ |
| 26309 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.265 | 634.50.265 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 26310 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.466 | 634.50.466 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 26311 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.411 | 634.75.411 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 26312 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.511 | 634.75.511 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 26313 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.507 | 635.02.507 | 1.307.751 đ | Liên hệ |
| 26314 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.374 | 635.06.374 | 429.122 đ | Liên hệ |
| 26315 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.874 | 635.06.874 | 619.197 đ | Liên hệ |
| 26316 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.905 | 635.13.905 | 6.039.664 đ | Liên hệ |
| 26317 | CHÂN BÀN Hafele 635.17.370 | 635.17.370 | 891.156 đ | Liên hệ |
| 26318 | CHÂN BÀN Hafele 635.44.271 | 635.44.271 | 900.750 đ | Liên hệ |
| 26319 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.235 | 635.45.235 | 163.709 đ | Liên hệ |
| 26320 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.325 | 635.45.325 | 88.183 đ | Liên hệ |
| 26321 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.340 | 635.45.340 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 26322 | BAS ĐỠ HỘC BÀN =KL Hafele 637.07.004 | 637.07.004 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 26323 | ĐẾ ĐỠ MẶT BÀN 400X400MM=KL Hafele 638.44.014 | 638.44.014 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 26324 | BÁS NỐI GÓC BÀN = KL Hafele 641.00.901 | 641.00.901 | 11.775 đ | Liên hệ |
| 26325 | RAY MỞ RỘNG MẶT BÀN =KL 520/640MM Hafele 642.69.205 | 642.69.205 | 3.382.500 đ | Liên hệ |
| 26326 | MÂM XOAY 360ĐỘ =KL Hafele 646.19.316 | 646.19.316 | 754.500 đ | Liên hệ |
| 26327 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT =PL Hafele 650.22.072 | 650.22.072 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 26328 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.721 | 650.22.721 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 26329 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.912 | 650.22.912 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 26330 | CHÂN ĐẾ CHO ĐỒ GỖ=KL Hafele 651.00.026 | 651.00.026 | 21.600 đ | Liên hệ |
| 26331 | ĐẾCHÂN BÀN M8x30MM =NHỰA Hafele 651.09.322 | 651.09.322 | 21.375 đ | Liên hệ |
| 26332 | CHÂN ĐẾ Hafele 652.02.308 | 652.02.308 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 26333 | CHÂN BÀN Hafele 654.19.572 | 654.19.572 | 1.078.500 đ | Liên hệ |
| 26334 | NỐI GÓC Hafele 654.30.210 | 654.30.210 | 746.925 đ | Liên hệ |
| 26335 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.311 | 660.07.311 | 23.625 đ | Liên hệ |
| 26336 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.320 | 660.10.320 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 26337 | BÁNH XE Hafele 661.47.312 | 661.47.312 | 829.500 đ | Liên hệ |
| 26338 | BÁNH XE Hafele 661.54.901 | 661.54.901 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 26339 | BÁNH XE Hafele 661.55.911 | 661.55.911 | 275.947 đ | Liên hệ |
| 26340 | BÁNH XE Hafele 661.55.912 | 661.55.912 | 519.750 đ | Liên hệ |
| 26341 | Thanh nẹp Hafele 716.76.202 | 716.76.202 | 393.750 đ | Liên hệ |
| 26342 | MAGIC BOX PANEL AH-B10 Hafele 732.08.831 | 732.08.831 | 7.707.273 đ | Liên hệ |
| 26343 | Gói sen vòi cơ bản G Hafele 732.19.770 | 732.19.770 | 11.543.181 đ | Liên hệ |
| 26344 | KHUNG TREO TƯỜNG Hafele 770.00.220 | 770.00.220 | 453.000 đ | Liên hệ |
| 26345 | CHÂN THANH ĐỠ TRÒN Hafele 770.10.280 | 770.10.280 | 206.047 đ | Liên hệ |
| 26346 | BAS ĐỠ Hafele 770.28.941 | 770.28.941 | 86.053 đ | Liên hệ |
| 26347 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.236 | 770.60.236 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 26348 | GIÁ ĐỠ Hafele 770.65.230 | 770.65.230 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 26349 | BAS TREO 250MM Hafele 772.60.266 | 772.60.266 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 26350 | BAS TREO 500MM Hafele 772.64.513 | 772.64.513 | 161.250 đ | Liên hệ |
| 26351 | BAS ĐỠ KỆ 230MM=KL Hafele 773.68.257 | 773.68.257 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 26352 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH HOẶC KỆ GỖ=KL Hafele 790.49.920 | 790.49.920 | 6.150.000 đ | Liên hệ |
| 26353 | THANH TREO QUẦN ÁO =KL Hafele 801.03.210 | 801.03.210 | 83.256 đ | Liên hệ |
| 26354 | MÓC MÁNG QUẦN 222x455x72MM =KL Hafele 805.45.210 | 805.45.210 | 1.265.250 đ | Liên hệ |
| 26355 | BỘ TREO GƯƠNG TRƯỢT =KL Hafele 805.72.290 | 805.72.290 | 3.779.250 đ | Liên hệ |
| 26356 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG CHO KHUNG Hafele 805.81.190 | 805.81.190 | 1.657.500 đ | Liên hệ |
| 26357 | TÚI ĐỰNG ĐỒ VỚI KHUNG KL Hafele 805.82.120 | 805.82.120 | 846.067 đ | Liên hệ |
| 26358 | RỔ KÉO CHO HỘC TỦ =KL Hafele 805.83.205 | 805.83.205 | 1.051.500 đ | Liên hệ |
| 26359 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 970-1100 Hafele 805.85.765 | 805.85.765 | 4.117.500 đ | Liên hệ |
| 26360 | BỘ RỔ KÉO=KL, MÀU BẠC, 66 Hafele 805.93.802 | 805.93.802 | 1.298.250 đ | Liên hệ |
| 26361 | BỘ RỔ KÉO 664X460X130MM Hafele 805.93.902 | 805.93.902 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 26362 | TỦ QUẦN 564x460x130MM Hafele 805.93.911 | 805.93.911 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 26363 | GÍA ĐỂ GIÀY Hafele 805.93.971 | 805.93.971 | 1.145.625 đ | Liên hệ |
| 26364 | Jewell.ins.oak 300x227x32mm Hafele 811.08.401 | 811.08.401 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 26365 | NẮP CHE CHO CỘT NHÔM=NHƯA,MÀU XÁM,3M Hafele 814.01.908 | 814.01.908 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 26366 | Clamping element zi.silverc. Hafele 814.01.983 | 814.01.983 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 26367 | BAS GIỮ THANH NHÔM =KL Hafele 819.15.086 | 819.15.086 | 1.250.250 đ | Liên hệ |
| 26368 | RAY CHO THANG TRƯỢT D=19MM Hafele 819.15.099 | 819.15.099 | 2.115.000 đ | Liên hệ |
| 26369 | LOA Hafele 822.65.002 | 822.65.002 | 1.507.500 đ | Liên hệ |
| 26370 | DÂY CÁP 12V/6A/5M Hafele 823.28.350 | 823.28.350 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 26371 | PROFILE 2104 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.738 | 833.95.738 | 786.000 đ | Liên hệ |
| 26372 | NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ Hafele 900.16.603 | 900.16.603 | 101.257 đ | Liên hệ |
| 26373 | Bộ tay nắm gạc C5C-N-VC Hafele 900.78.850 | 900.78.850 | 10.194.750 đ | Liên hệ |
| 26374 | BỘ TAY NẮM GẠT BẰNG ĐỒNG, MẠ CHROM Hafele 900.82.051 | 900.82.051 | 5.704.800 đ | Liên hệ |
| 26375 | TAY NẮM GẠT LYT, SN Hafele 900.99.984 | 900.99.984 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 26376 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 901.01.891 | 901.01.891 | 29.276.325 đ | Liên hệ |
| 26377 | TAY NẮM ĐẨY PULL = KL 1020X107 Hafele 901.01.911 | 901.01.911 | 27.544.125 đ | Liên hệ |
| 26378 | TAY NẮM GẠT LEMANS, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.79.105 | 901.79.105 | 2.287.500 đ | Liên hệ |
| 26379 | TAY NẮM GẠT CLOUD, VÀNG HỒNG Hafele 901.79.700 | 901.79.700 | 3.727.500 đ | Liên hệ |
| 26380 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME BÓNG/MỜ Hafele 901.92.482 | 901.92.482 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 26381 | TAY NẮM DUNE, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.98.003 | 901.98.003 | 2.519.850 đ | Liên hệ |
| 26382 | TAY NẮM GẠT T2, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 901.99.576 | 901.99.576 | 4.275.000 đ | Liên hệ |
| 26383 | CHỐT VỆ SINH Hafele 902.54.950 | 902.54.950 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 26384 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ =KL Hafele 902.93.676 | 902.93.676 | 1.162.500 đ | Liên hệ |
| 26385 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X1000X1200 MM Hafele 903.05.793 | 903.05.793 | 1.607.400 đ | Liên hệ |
| 26386 | TAY NẮM ĐẨY, INOX MỜ Hafele 903.05.870 | 903.05.870 | 1.079.850 đ | Liên hệ |
| 26387 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ(1 BỘ 2 CÁI) Hafele 903.19.650 | 903.19.650 | 37.650.000 đ | Liên hệ |
| 26388 | Flush handle w. hook white Hafele 904.00.691 | 904.00.691 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 26389 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 904.86.182 | 904.86.182 | 2.758.275 đ | Liên hệ |
| 26390 | TAY NẮM ĐẨY MÀU BẠC 210MM Hafele 905.10.841 | 905.10.841 | 3.516.075 đ | Liên hệ |
| 26391 | Fork kit for window handle L=25mm Hafele 909.00.627 | 909.00.627 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 26392 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.221 | 909.02.221 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 26393 | BỘ CỔNG MỞ RỘNG ĐẦU RA Hafele 910.51.081 | 910.51.081 | 3.533.116 đ | Liên hệ |
| 26394 | Battery Energizer Micro 1,5V Hafele 910.54.986 | 910.54.986 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 26395 | Lockable cup handle handle, SSS Hafele 911.27.262 | 911.27.262 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 26396 | BAS THÂN KHÁO INOX MỜ 24MM Hafele 911.39.810 | 911.39.810 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 26397 | NẮP CHỐT ÂM ĐỒNG MẠ NIKEN 9MM Hafele 911.62.060 | 911.62.060 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 26398 | BỘ CHỐT CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.197 | 911.62.197 | 5.767.500 đ | Liên hệ |
| 26399 | TAY NẮM TRÒN MK DIY INOX 6 CÁI Hafele 911.64.330 | 911.64.330 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 26400 | B PART OF CREMONE BOLT BR. POL. PVD Hafele 911.81.355 | 911.81.355 | 1.207.500 đ | Liên hệ |