Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26301 | 05160376 Bản lê Domina 2 cánh (màu bạc) Hafele 972.05.392 | 972.05.392 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 26302 | 05160600V Bản lề Domina 2 cánh Hafele 972.05.401 | 972.05.401 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 26303 | TAY NẮM CỬA SỔ 36X108MM Hafele 972.30.932 | 972.30.932 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 26304 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU BẠC Hafele 974.30.442 | 974.30.442 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 26305 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.60.782 | 980.60.782 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 26306 | Giá treo giấy đôi có nắp che Hafele 980.64.302 | 980.64.302 | 1.090.908 đ | Liên hệ |
| 26307 | TAY NẮM ÂM 8MM INOX MỜ Hafele 981.10.040 | 981.10.040 | 2.222.400 đ | Liên hệ |
| 26308 | BAS KẸP KÍNH TRÊN, =KL Hafele 981.36.021 | 981.36.021 | 4.226.250 đ | Liên hệ |
| 26309 | BỘ PHẬN GLASS END SUPPORT TO BAR Hafele 981.52.794 | 981.52.794 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 26310 | BẢNG SỐ NHÀ 3, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.138 | 987.20.138 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 26311 | Dịch vụ lắp đặt cho vách ngăn di động Hafele 999.11.334 | 999.11.334 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26312 | Ốp sườn trái MRB Bosch SMS46MI05E-00687145 - Chất liệu bền, chính hãng | SMS46MI05E-00687145 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26313 | Màng lọc Bosch DWK97JQ60 11018426 - Chất liệu cao cấp, hiệu năng vượt trội | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26314 | MS Bosch WTB86201SG 00757966 - Bộ lọc trao đổi nhiệt chất liệu cao cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 26315 | Bộ trao đổi nhiệt MS Bosch WTB86201SG 11003806 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 26316 | Lồng máy MS Bosch WTW85400SG 00249014 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 26317 | Hafele 532.76.711 | 532.76.711 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26318 | Sp - Kệ Ngăn đông Phía Trên-534.14.020 Hafele 532.79.264 | 532.79.264 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26319 | Sp - 536.24.582-cord For Hinges F.v. 820 Hafele 532.80.442 | 532.80.442 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26320 | Sp - Metal Bottom Shell - 536.61.801 Hafele 532.80.943 | 532.80.943 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26321 | Hafele 538.81.543 | 538.81.543 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26322 | Sp - Gear-535.43.128 Hafele 532.84.408 | 532.84.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26323 | Sp - Hinge_538.21.240 Hafele 532.85.395 | 532.85.395 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26324 | Sp Electrical Box - 534.16.960 Hafele 532.85.447 | 532.85.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26325 | Sp - Knob 538.01.151 Hafele 532.86.298 | 532.86.298 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26326 | Sp - 539.02.550-inductor 144 Hafele 532.90.146 | 532.90.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26327 | Sp - Top Crisper Gr/910 (trans-wh-gray) Hafele 532.92.273 | 532.92.273 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26328 | Bộ ray trượt REVEGO duo Blum 802P675D.R3POCKET 9857367 | 9857367 | 8.996.000 đ | Liên hệ |
| 26329 | MULTI-SPUR DRILL BIT HM 20MM Hafele 001.06.620 | 001.06.620 | 1.742.250 đ | Liên hệ |
| 26330 | LƯỠI PHAY RÃNH 24MM Hafele 001.67.724 | 001.67.724 | 8.010.000 đ | Liên hệ |
| 26331 | CON LĂN = CAO SU Hafele 003.45.228 | 003.45.228 | 1.732.500 đ | Liên hệ |
| 26332 | MÁY MÀI GÓC GWS7-100 Hafele 005.14.221 | 005.14.221 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 26333 | KIỀM BẤM Hafele 006.11.186 | 006.11.186 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 26334 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M6 Hafele 006.45.539 | 006.45.539 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 26335 | VÍT VARIANTA 3/10.5MM Hafele 012.14.810 | 012.14.810 | 150 đ | Liên hệ |
| 26336 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.15.733 | 013.15.733 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 26337 | VÍT VARIANTA 3/14MM Hafele 013.30.900 | 013.30.900 | 750 đ | Liên hệ |
| 26338 | VÍT HOSPA 5X50MM=KL Hafele 014.71.139 | 014.71.139 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 26339 | VÍT HOSPA 2.5X16MM=KL Hafele 015.31.255 | 015.31.255 | 150 đ | Liên hệ |
| 26340 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.35.646 | 015.35.646 | 180 đ | Liên hệ |
| 26341 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x35/21mm Hafele 015.41.877 | 015.41.877 | 750 đ | Liên hệ |
| 26342 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x80/49mm Hafele 015.42.043 | 015.42.043 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 26343 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x30MM Hafele 015.71.866 | 015.71.866 | 750 đ | Liên hệ |
| 26344 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x20MM Hafele 016.10.840 | 016.10.840 | 750 đ | Liên hệ |
| 26345 | VÍT MŨI BẰNG, =THÉP 4,0x35MM Hafele 016.10.877 | 016.10.877 | 750 đ | Liên hệ |
| 26346 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x13MM Hafele 017.31.522 | 017.31.522 | 150 đ | Liên hệ |
| 26347 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0X25MM Hafele 017.31.577 | 017.31.577 | 112 đ | Liên hệ |
| 26348 | VÍT HOSPA 5,0x60MM =THÉP Hafele 017.42.141 | 017.42.141 | 750 đ | Liên hệ |
| 26349 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,0x15MM Hafele 017.71.820 | 017.71.820 | 225 đ | Liên hệ |
| 26350 | VÍT NỐI CHO BÁS =THÉP M6X40MM Hafele 025.03.035 | 025.03.035 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 26351 | ỒC CẤY =THÉP M5/10,0x12MM Hafele 030.07.053 | 030.07.053 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 26352 | TẮC KÊ CHO ĐƯỜNG REN M4 Hafele 039.33.042 | 039.33.042 | 675 đ | Liên hệ |
| 26353 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.700 | 045.25.700 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 26354 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.050 | 045.33.050 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 26355 | TAY NẮM =KL 239x40MM Hafele 100.45.054 | 100.45.054 | 284.175 đ | Liên hệ |
| 26356 | TAY NẮM TỦ =KL, 254x25MM Hafele 100.65.005 | 100.65.005 | 1.322.700 đ | Liên hệ |
| 26357 | TAY NẮM ÂM = KL, 204X45X224 Hafele 103.87.204 | 103.87.204 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 26358 | TAY NẮM TỦ =KL, 106x17MM Hafele 104.32.200 | 104.32.200 | 81.515 đ | Liên hệ |
| 26359 | TAY NẮM TỦ =KL, 904X35MM Hafele 105.88.921 | 105.88.921 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 26360 | TAY NẮM TỦ =KL, 240X35MM Hafele 106.74.913 | 106.74.913 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 26361 | TAY NẮM TỦ =KL, 25x25MM Hafele 107.67.050 | 107.67.050 | 63.701 đ | Liên hệ |
| 26362 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 107.96.234 | 107.96.234 | 131.591 đ | Liên hệ |
| 26363 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 108.73.444 | 108.73.444 | 105.681 đ | Liên hệ |
| 26364 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.75.432 | 108.75.432 | 115.908 đ | Liên hệ |
| 26365 | TAY NẮM TỦ 412X29MM Hafele 108.94.905 | 108.94.905 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 26366 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 110.07.400 | 110.07.400 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 26367 | TAY NẮM TỦ =KL, 108x29MM Hafele 110.71.903 | 110.71.903 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 26368 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL, 96MM Hafele 112.50.211 | 112.50.211 | 108.071 đ | Liên hệ |
| 26369 | TAY NẮM TỦ =KL, 96MM Hafele 112.50.611 | 112.50.611 | 89.010 đ | Liên hệ |
| 26370 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.630 | 112.51.630 | 157.320 đ | Liên hệ |
| 26371 | TAY NẮM KÉO FF NHÔM MỜ 250X40MM Hafele 112.81.004 | 112.81.004 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 26372 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 170X40X160 Hafele 112.82.003 | 112.82.003 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 26373 | TAY NẮM TỦ 256MM Hafele 113.87.206 | 113.87.206 | 449.966 đ | Liên hệ |
| 26374 | TAY NẮM TỦ 32MM Hafele 113.87.211 | 113.87.211 | 846.285 đ | Liên hệ |
| 26375 | TAY NẮM TỦ =KL, 234x40MM Hafele 115.28.005 | 115.28.005 | 334.920 đ | Liên hệ |
| 26376 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/362x32MM Hafele 116.05.990 | 116.05.990 | 90.829 đ | Liên hệ |
| 26377 | TAY NẮM 10/153x30MM Hafele 117.31.435 | 117.31.435 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 26378 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 117.64.000 | 117.64.000 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 26379 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỔNG CỔ Hafele 121.21.142 | 121.21.142 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 26380 | TAY NẮM TỦI =KL, 53M Hafele 122.34.510 | 122.34.510 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 26381 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỔ Hafele 123.52.100 | 123.52.100 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 26382 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.661 | 125.89.661 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 26383 | Thanh nhôm phía sau kệ strike 2050mm Hafele 126.36.206 | 126.36.206 | 1.057.500 đ | Liên hệ |
| 26384 | Thanh cố định lò nướng (đồng, 580mm) Hafele 126.36.220 | 126.36.220 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 26385 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 133.50.400 | 133.50.400 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 26386 | TAY NẮM TỦ 28 MM=KL Hafele 133.90.430 | 133.90.430 | 22.425 đ | Liên hệ |
| 26387 | TAY NẮM =KL, 30x26MM Hafele 134.29.004 | 134.29.004 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 26388 | QUẢ NẮM FF 25X20MM ĐỒNG BÓNG Hafele 135.07.102 | 135.07.102 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 26389 | TAY NẮM TỦ =KL, 26x34MM Hafele 135.16.900 | 135.16.900 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 26390 | TAY NẮM TRÒN 28X25MM Hafele 135.48.201 | 135.48.201 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 26391 | TAY NẮM TỦ HÌNH NGÔI SAO Hafele 138.68.601 | 138.68.601 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 26392 | TAY NẮM ÂM=KL,MẠ NIKEN,40X35X10MM Hafele 151.78.002 | 151.78.002 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 26393 | TAY NẮM ÂM =KL, 330x45MM Hafele 151.86.607 | 151.86.607 | 289.136 đ | Liên hệ |
| 26394 | Bộ xử lý tín hiệu FT200, có tụ Hafele 237.59.011 | 237.59.011 | 12.271.500 đ | Liên hệ |
| 26395 | THANH DẪN Hafele 239.92.550 | 239.92.550 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 26396 | THANH DẪN Hafele 239.93.691 | 239.93.691 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 26397 | GIỮ CỬA HỢP KIM KẼM MẠ NICKEL Hafele 246.75.612 | 246.75.612 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 26398 | CHỐT GÀI 70MM =KL Hafele 252.01.245 | 252.01.245 | 95.925 đ | Liên hệ |
| 26399 | THANH MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG 2.5M Hafele 260.10.720 | 260.10.720 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 26400 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 100X100MM Hafele 260.28.510 | 260.28.510 | 8.250 đ | Liên hệ |