Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26601 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CG Hafele 916.50.027 | 916.50.027 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 26602 | RUỘT PRE PSM ĐẦU CHÌA VẶN 27.5/27.5 Hafele 916.66.270 | 916.66.270 | 837.000 đ | Liên hệ |
| 26603 | PRE RUỘT AB W/R 35.5/35.5 BC Hafele 916.66.322 | 916.66.322 | 1.435.000 đ | Liên hệ |
| 26604 | RING SẢN XUẤT CHÌA MASTER KEY Hafele 916.66.439 | 916.66.439 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 26605 | PHÔI CHÌA PSM, BFG 135 Hafele 916.66.947 | 916.66.947 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 26606 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.442 | 916.67.442 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 26607 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.446 | 916.67.446 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 26608 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM BF Hafele 916.71.572 | 916.71.572 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 26609 | Ruột chìa chủ EM hai đầu chìa 86 Hafele 916.91.940 | 916.91.940 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 26610 | Ruột 2 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 40/65mm Hafele 916.96.024 | 916.96.024 | 482.000 đ | Liên hệ |
| 26611 | THẺ SA WELLNESS Hafele 917.42.120 | 917.42.120 | 598.000 đ | Liên hệ |
| 26612 | THẺ NHẬN DỮ LỊÊU Hafele 917.80.702 | 917.80.702 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 26613 | NẮP CHE CHO BẢN LỀ Hafele 924.05.703 | 924.05.703 | 681.000 đ | Liên hệ |
| 26614 | Domina hinge 3 parts white Hafele 926.98.706 | 926.98.706 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 26615 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG BÓNG Hafele 937.01.118 | 937.01.118 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 26616 | CHẬN CỬA 31MM BẰNG NHỰA Hafele 937.90.107 | 937.90.107 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 26617 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, ray A Hafele 940.00.139 | 940.00.139 | 28.562.000 đ | Liên hệ |
| 26618 | THANH NHỰA BẢO VỆ CẠNH CỬA MÀU NÂU Hafele 940.00.521 | 940.00.521 | 520.000 đ | Liên hệ |
| 26619 | OUT OF SAP Hafele 940.40.041 | 940.40.041 | 539.000 đ | Liên hệ |
| 26620 | OUT OF SAP Hafele 940.40.097 | 940.40.097 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 26621 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 6M Hafele 940.42.960 | 940.42.960 | 588.000 đ | Liên hệ |
| 26622 | OUT OF SAP Hafele 940.80.258 | 940.80.258 | 4.099.000 đ | Liên hệ |
| 26623 | Slido D-Li11 80I fitting Hafele 940.83.055 | 940.83.055 | 2.576.000 đ | Liên hệ |
| 26624 | Bauma Running track 4m Hafele 940.85.604 | 940.85.604 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 26625 | BAS CHẶN CUỐI THANH DẪN HƯỚNG Hafele 941.16.033 | 941.16.033 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 26626 | CỤC CHẶN GIẢM CHẤN (1 BỘ=2 CÁI) Hafele 941.16.042 | 941.16.042 | 679.000 đ | Liên hệ |
| 26627 | RAY TRƯỢT JUNIOR 120 =KL 6M Hafele 941.20.600 | 941.20.600 | 2.940.000 đ | Liên hệ |
| 26628 | OUT OF SAP Hafele 941.24.128 | 941.24.128 | 1.435.000 đ | Liên hệ |
| 26629 | OUT OF SAP Hafele 941.24.130 | 941.24.130 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 26630 | Fitt.Classic 120-F alu.silvc. Hafele 941.30.102 | 941.30.102 | 9.604.000 đ | Liên hệ |
| 26631 | OUT OF SAP Hafele 941.60.022 | 941.60.022 | 2.247.000 đ | Liên hệ |
| 26632 | BAS TREO VỚI VÍT M14 Hafele 941.60.023 | 941.60.023 | 2.540.000 đ | Liên hệ |
| 26633 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 4M Hafele 941.62.400 | 941.62.400 | 699.000 đ | Liên hệ |
| 26634 | OUT OF SAP Hafele 942.56.002 | 942.56.002 | 22.659.000 đ | Liên hệ |
| 26635 | Ray trượt vách A Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.452 | 943.31.452 | 282.803.000 đ | Liên hệ |
| 26636 | Vách B Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.453 | 943.31.453 | 848.653.000 đ | Liên hệ |
| 26637 | OUT OF SAP Hafele 943.34.230 | 943.34.230 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 26638 | Ray trượt vách C, Complex IIA Hafele 943.41.285 | 943.41.285 | 155.750.000 đ | Liên hệ |
| 26639 | Khung tấm vách B, Complex II A (phần 2) Hafele 943.41.428 | 943.41.428 | 752.966.000 đ | Liên hệ |
| 26640 | Vách C Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.604 | 943.41.604 | 286.440.000 đ | Liên hệ |
| 26641 | Ray trượt vách B văn phòng BM Windows Hafele 943.41.635 | 943.41.635 | 9.702.000 đ | Liên hệ |
| 26642 | Vách B văn phòng Navigos Hafele 943.42.602 | 943.42.602 | 168.980.000 đ | Liên hệ |
| 26643 | DUAL TOP TRACK CURVED,75 DEG. Hafele 946.32.075 | 946.32.075 | 14.840.000 đ | Liên hệ |
| 26644 | BẢN LỀ TRÊN VỚI BÁNH XE, MÀU BẠC Hafele 946.49.076 | 946.49.076 | 8.610.000 đ | Liên hệ |
| 26645 | OUT OF SAP Hafele 947.00.050 | 947.00.050 | 1.127.000 đ | Liên hệ |
| 26646 | OUT OF SAP Hafele 947.00.051 | 947.00.051 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 26647 | CHỐT SONG HỒNG BRASS POLISHED PVD Hafele 971.05.051 | 971.05.051 | 8.085.000 đ | Liên hệ |
| 26648 | 00120415U FLASH BASE HINGE 9003 Hafele 972.05.071 | 972.05.071 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 26649 | 02251000K CONNECTING PIN 18MM FUTURA Hafele 972.05.105 | 972.05.105 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 26650 | 02470500KORA L240 DOUBLE-I80 GS3000 9005 Hafele 972.05.115 | 972.05.115 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 26651 | 03978544 Chặn cửa trượt (xám) Hafele 972.05.155 | 972.05.155 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 26652 | 01165500N SGL-DIRECTIONAL UNICA CREMONE Hafele 972.05.300 | 972.05.300 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 26653 | ARM GS HD - TOP HUNG 26 180-TYPE P Hafele 972.05.350 | 972.05.350 | 1.379.000 đ | Liên hệ |
| 26654 | Thumb turn cylinder 30/30 Hafele 972.05.354 | 972.05.354 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 26655 | EUROP.DOUBLE CYLINDER 95-30+65 Hafele 972.05.362 | 972.05.362 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 26656 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU BẠC Hafele 974.30.202 | 974.30.202 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 26657 | ĐẾ TRÒN CỦA TAY NẮM CỬA SỔ Hafele 979.00.900 | 979.00.900 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 26658 | Giá treo giấy đôi có nắp che Hafele 980.64.302 | 980.64.302 | 1.018.000 đ | Liên hệ |
| 26659 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 981.04.092 | 981.04.092 | 873.000 đ | Liên hệ |
| 26660 | CỤC CHẶN CUỐI INOX BÓNG Hafele 981.06.041 | 981.06.041 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 26661 | RAY TRƯỢT DẠNG ỐNG 3000MM INOX MỜ Hafele 981.06.150 | 981.06.150 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 26662 | DẪN HƯỚNG GẮN SÀN INOX BÓNG Hafele 981.06.251 | 981.06.251 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 26663 | BAS KẸP KÍNH TRÊN, =KL Hafele 981.36.021 | 981.36.021 | 3.945.000 đ | Liên hệ |
| 26664 | KẸP KÍNH - TƯỜNG 90 ĐỘ, ĐỘ DÀY 8- Hafele 981.52.051 | 981.52.051 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 26665 | BỘ PHẬN GLASS MIDDLE SUPPORT TO BAR Hafele 981.52.792 | 981.52.792 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 26666 | Bas nối phòng tắm kính, SS304, 51x38mm Hafele 981.52.910 | 981.52.910 | 620.000 đ | Liên hệ |
| 26667 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 G-G90 SSS Hafele 981.77.950 | 981.77.950 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 26668 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 135° Hafele 981.77.981 | 981.77.981 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 26669 | TAY NẮM CỬA ĐI =ĐỒNG Hafele 986.13.068 | 986.13.068 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 26670 | Sp-539.20.600-out Door Assembly(103+104) Hafele 532.78.072 | 532.78.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26671 | Sp - Evaporator Door - 535.14.611/619 Hafele 532.79.070 | 532.79.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26672 | Sp - Assy Box Term - 535.14.611/619 Hafele 532.79.081 | 532.79.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26673 | Sp - Main Gear- 535.43.278 Hafele 532.83.815 | 532.83.815 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26674 | Sp - Kệ Dây-535.62.521 Hafele 532.84.544 | 532.84.544 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26675 | Sp - Key & Cylinder Of Safebox 836.26.39 Hafele 532.85.037 | 532.85.037 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26676 | Sp - Magnetic Control Switch I 534.14.04 Hafele 532.86.448 | 532.86.448 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26677 | THANH DẪN HƯỚNG LƯỠI CƯA=KL 1900MM Hafele 000.49.158 | 000.49.158 | 5.460.000 đ | Liên hệ |
| 26678 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN Hafele 001.61.051 | 001.61.051 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 26679 | MŨI KHOÉT GỖ 35-105MM/ 25MM Hafele 001.67.028 | 001.67.028 | 1.722.000 đ | Liên hệ |
| 26680 | LƯỠI PHAY RÃNH 16MM Hafele 001.67.702 | 001.67.702 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 26681 | CON LĂN = CAO SU Hafele 003.45.228 | 003.45.228 | 1.617.000 đ | Liên hệ |
| 26682 | BỘ TUA VÍT 7 CÁI Hafele 006.28.410 | 006.28.410 | 469.000 đ | Liên hệ |
| 26683 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 012.14.830 | 012.14.830 | 750 đ | Liên hệ |
| 26684 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 012.20.743 | 012.20.743 | 750 đ | Liên hệ |
| 26685 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.15.733 | 013.15.733 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26686 | VÍT HOSPA 4X30MM=KL Hafele 014.70.864 | 014.70.864 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26687 | VÍT HOSPA 2.5X16MM=KL Hafele 015.31.255 | 015.31.255 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26688 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.33.339 | 015.33.339 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26689 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x35/21mm Hafele 015.41.877 | 015.41.877 | 750 đ | Liên hệ |
| 26690 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 5,0x80/49mm Hafele 015.44.172 | 015.44.172 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26691 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x17MM Hafele 015.72.050 | 015.72.050 | 750 đ | Liên hệ |
| 26692 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,5X35MM Hafele 017.31.951 | 017.31.951 | 750 đ | Liên hệ |
| 26693 | VÍT HOSPA, =THÉP, MẠ KẼM 5,0x30MM Hafele 017.32.092 | 017.32.092 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26694 | CHỐT VẶN VÍT =KL M6/10,0x17MM Hafele 030.10.565 | 030.10.565 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26695 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.410 | 045.32.410 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 26696 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 100.45.027 | 100.45.027 | 284.000 đ | Liên hệ |
| 26697 | TAY NẮM =KL 239x40MM Hafele 100.45.054 | 100.45.054 | 265.000 đ | Liên hệ |
| 26698 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/138X35MM Hafele 100.54.002 | 100.54.002 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 26699 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/168X25MM Hafele 100.56.003 | 100.56.003 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 26700 | TAY NẮM TỦ =KL, 126X25MM Hafele 100.65.001 | 100.65.001 | 483.000 đ | Liên hệ |