Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26601 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M31 CC58 Hafele 499.94.341 | 499.94.341 | 1.252.500 đ | Liên hệ |
| 26602 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 500.30.208 | 500.30.208 | 12.307.875 đ | Liên hệ |
| 26603 | THÙNG RÁC 10L Hafele 502.70.041 | 502.70.041 | 6.430.500 đ | Liên hệ |
| 26604 | TAY TREO KỆ BẾP ÂM TỦ =KL Hafele 504.65.910 | 504.65.910 | 21.214.050 đ | Liên hệ |
| 26605 | Thang xếp (màu than chì) Hafele 505.04.310 | 505.04.310 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 26606 | GIÁ TREO NẮP NỒI=KL Hafele 521.61.430 | 521.61.430 | 1.431.000 đ | Liên hệ |
| 26607 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU ĐỎ Hafele 531.01.001 | 531.01.001 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 26608 | Bình đựng trà 300ML Hafele 531.34.010 | 531.34.010 | 1.152.000 đ | Liên hệ |
| 26609 | SP - UV Lamp-538.21.370 Hafele 532.75.090 | 532.75.090 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 26610 | SP - GLASS RUBBER-536.64.872 Hafele 532.75.302 | 532.75.302 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26611 | SP - 533.09.961-Crystal glass SCHOTT Hafele 532.75.965 | 532.75.965 | 3.128.250 đ | Liên hệ |
| 26612 | SP - 533.09.961-Touch Control Hafele 532.75.969 | 532.75.969 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 26613 | SP - condenser-535.29.670 Hafele 532.76.818 | 532.76.818 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26614 | SP - 535.43.628-HOPPER SET Hafele 532.76.910 | 532.76.910 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 26615 | SP-533.89.021-CEILING MOUNT RECT Hafele 532.78.067 | 532.78.067 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 26616 | SP-533.83.655-Oil-proof box Hafele 532.78.434 | 532.78.434 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26617 | SP-538.21.200-Base Tray Assembly Hafele 532.78.673 | 532.78.673 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 26618 | SP-538.31.280-filter assembly Hafele 532.79.044 | 532.79.044 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 26619 | SP-568.27.257-Top Door Ream Hafele 532.79.582 | 532.79.582 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26620 | SP-568.27.257-Back Cover Hafele 532.79.592 | 532.79.592 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26621 | SP-536.61.810-Screws Hafele 532.79.604 | 532.79.604 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26622 | SP - Evaporator - 568.30.301 Hafele 532.80.089 | 532.80.089 | 6.375 đ | Liên hệ |
| 26623 | SP-535.43.629-JUICE CAP SET Hafele 532.83.801 | 532.83.801 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 26624 | SP fan motor parts with fan 534.14.070 Hafele 532.84.828 | 532.84.828 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 26625 | 00057874 HBN559E1M Lamp Hafele 532.84.853 | 532.84.853 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 26626 | SP - Power module programmed Hafele 532.84.876 | 532.84.876 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 26627 | SP-Ring Hafele 532.84.964 | 532.84.964 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 26628 | SP- Int.part of knob 38A inox Ha 6000 Hafele 532.85.073 | 532.85.073 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 26629 | SP Wooden shelf B2A - 534.16.960 Hafele 532.85.445 | 532.85.445 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 26630 | Motor 538.31.300 Hafele 532.86.432 | 532.86.432 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26631 | SP-Universal Pan Hafele 532.86.620 | 532.86.620 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 26632 | SP-Stacking kit WZ20311, WTZ11311, CZ20 Hafele 532.87.505 | 532.87.505 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 26633 | SP-Power module programmed Hafele 532.87.545 | 532.87.545 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 26634 | SP-Ceramic glass care Hafele 532.87.815 | 532.87.815 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 26635 | SP-PCC615B90E-BURNER CAP OF GAS H Hafele 532.87.864 | 532.87.864 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 26636 | SP-AUX.BURNER CUP MATT BLACK SABA Hafele 532.87.926 | 532.87.926 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 26637 | cable hamess Hafele 532.87.934 | 532.87.934 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 26638 | SP-TRANSFORMER 754344FOR HOOD 539 Hafele 532.87.986 | 532.87.986 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 26639 | SP - Mặt kính lò nướng - 535.00.300 Hafele 532.90.203 | 532.90.203 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 26640 | SP-536.01.805-INDUCTION BOARD Hafele 532.91.551 | 532.91.551 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 26641 | BURN.CRWN RAPID POL. SERIES I Hafele 532.92.806 | 532.92.806 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 26642 | FRIYING PAN Hafele 532.99.658 | 532.99.658 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 26643 | BẾP GA HAFELE INOX 2 VÙNG NẤU 770X510 534.02.546 | 534.02.546 | 3.784.200 đ | Liên hệ |
| 26644 | ACC-DỤNG CỤ VỆ SINH MÁY RỬA CHÉN Hafele 535.20.988 | 535.20.988 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 26645 | LÒ NƯỚNG 595X595X540MM Hafele 536.02.000 | 536.02.000 | 25.012.500 đ | Liên hệ |
| 26646 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU-60CM 536.06.511 | 536.06.511 | 5.496.000 đ | Liên hệ |
| 26647 | MÁY HÚT KHÓI GẮN TƯỜNG 900MM INOX Hafele 536.86.423 | 536.86.423 | 6.682.500 đ | Liên hệ |
| 26648 | Turbo Classic 4 burner with Side Burner Hafele 537.04.480 | 537.04.480 | 116.311.363 đ | Liên hệ |
| 26649 | Induction hob-hood HC-IHH8371B 830x510mm Hafele 539.00.608 | 539.00.608 | 55.158 đ | Liên hệ |
| 26650 | Lò nướng Gaggenau 76 lít, bản lề phải Hafele 539.06.291 | 539.06.291 | 101.250.000 đ | Liên hệ |
| 26651 | TỦ ĐÔNG GAGGENAU Hafele 539.16.290 | 539.16.290 | 127.650.000 đ | Liên hệ |
| 26652 | TỦ ĐÔNG GAGGENAU Hafele 539.16.310 | 539.16.310 | 105.600.000 đ | Liên hệ |
| 26653 | MÁY RỬA CHÉN 60CM Hafele 539.26.011 | 539.26.011 | 18.075.000 đ | Liên hệ |
| 26654 | BẾP GA GAGGENAU 2 VÙNG NẤU Hafele 539.66.650 | 539.66.650 | 28.772.727 đ | Liên hệ |
| 26655 | RỔ ĐỰNG QUẦN ÁO BẰNG KL Hafele 540.07.223 | 540.07.223 | 975.750 đ | Liên hệ |
| 26656 | KHAY ÚP CHÉN DĨA 564x263MM =KL Hafele 544.01.227 | 544.01.227 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 26657 | BỘ KHUNG COMFORT II, BÊN PHẢ Hafele 545.56.210 | 545.56.210 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 26658 | BỘ RỔ KÉO CHO TỦ BẾP DƯỚ Hafele 545.61.029 | 545.61.029 | 4.327.500 đ | Liên hệ |
| 26659 | BỘ RỔ XOAY ARENA MAGIC CORNER TRÁI Hafele 546.17.603 | 546.17.603 | 16.410.525 đ | Liên hệ |
| 26660 | BỘ 6 KHAY DISPENSA 90 ĐỘ ARENA Hafele 546.54.341 | 546.54.341 | 17.775.000 đ | Liên hệ |
| 26661 | KHUNG RAY DISPENSA SWING 300/1800-2000MM Hafele 546.57.941 | 546.57.941 | 23.602.500 đ | Liên hệ |
| 26662 | BỘ KHUNG RỔ KÉO 450/1900-2150MM=KL Hafele 547.29.205 | 547.29.205 | 19.200.000 đ | Liên hệ |
| 26663 | DOLCE pantry pull out 6 layers 300mm Hafele 548.65.002 | 548.65.002 | 85.125 đ | Liên hệ |
| 26664 | KHUNG CONVOY PREMIO, KT 2100-2200 Hafele 549.60.412 | 549.60.412 | 3.120.000 đ | Liên hệ |
| 26665 | BỘ 4 KHAY CONVOY PREMIO ARENA Hafele 549.70.216 | 549.70.216 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 26666 | BỘ CONVOY PREMIO 600/1900-2000MM, PHẢI Hafele 549.72.106 | 549.72.106 | 33.900.000 đ | Liên hệ |
| 26667 | BỘ KHUNG TỦ TANDEM SOLO 600/1800MM=KL Hafele 549.75.956 | 549.75.956 | 9.000.000 đ | Liên hệ |
| 26668 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX F40 MÀU TRẮNG Hafele 550.73.785 | 550.73.785 | 2.517.000 đ | Liên hệ |
| 26669 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.541 | 550.75.541 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 26670 | NẮP CHE CHO BAS NỐI BÊN TRON Hafele 550.76.773 | 550.76.773 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 26671 | TBX antaro D 30kg aluc.500mm Hafele 550.85.235 | 550.85.235 | 1.305.000 đ | Liên hệ |
| 26672 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y5 30KG MÀU TRẮNG Hafele 550.90.715 | 550.90.715 | 2.212.500 đ | Liên hệ |
| 26673 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y6-SILK WHITE Hafele 551.24.703 | 551.24.703 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 26674 | THÀNH HỘP NOVA PRO SCALA MÀ Hafele 551.86.550 | 551.86.550 | 1.716.750 đ | Liên hệ |
| 26675 | Tấm sau H120 Hafele 552.53.771 | 552.53.771 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 26676 | Vertical divider alu white Hafele 552.61.790 | 552.61.790 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 26677 | DÂY NỐI MỞ RỘNG Hafele 553.00.342 | 553.00.342 | 595.557 đ | Liên hệ |
| 26678 | BAS TR.TDB ITV M ÂM TRÁI TRG Hafele 553.91.782 | 553.91.782 | 152.045 đ | Liên hệ |
| 26679 | RAY HỘC TỦ 500x86MM =KL Hafele 554.71.506 | 554.71.506 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 26680 | THANH CHIA HỘC TỦ 450X110=INOX Hafele 554.91.004 | 554.91.004 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 26681 | RAY TRƯỢT 30KG 450MM TRÁI + PHẢI Hafele 555.00.847 | 555.00.847 | 664.500 đ | Liên hệ |
| 26682 | RAY TRƯỢT TDB 50KG T 500MM Hafele 555.01.653 | 555.01.653 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 26683 | Cc.fr./rp.ho.TBX M grey Hafele 555.06.213 | 555.06.213 | 328.500 đ | Liên hệ |
| 26684 | KHAY ĐỰNG DC 390x485x50 =PL Hafele 556.53.545 | 556.53.545 | 340.050 đ | Liên hệ |
| 26685 | NGAN CHIA HỘC TỦ =NHỰA Hafele 556.81.502 | 556.81.502 | 2.385.750 đ | Liên hệ |
| 26686 | BAS NHỰA PHÂN CHIA TỦ Hafele 559.90.994 | 559.90.994 | 69.987 đ | Liên hệ |
| 26687 | KHUNG VIỀN Hafele 563.25.931 | 563.25.931 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 26688 | THANH NHÔM NẸP CỬA 3M, MÀU XÁM Hafele 563.36.472 | 563.36.472 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 26689 | THANH NHÔM 3M, MÀU TRẮNG Hafele 563.36.792 | 563.36.792 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 26690 | BÁS CHO THANH NHÔM C5=KL Hafele 563.37.650 | 563.37.650 | 50.025 đ | Liên hệ |
| 26691 | NỐI GÓC CHO KHUNG NHÔM=KL, M Hafele 563.85.290 | 563.85.290 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 26692 | KHUNG NHÔM CHO CỬA NHỎ=KL,SI Hafele 563.85.914 | 563.85.914 | 642.750 đ | Liên hệ |
| 26693 | CHẬU HÄFELE INOX 555x440x185 567.20.297 | 567.20.297 | 5.795.454 đ | Liên hệ |
| 26694 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.29.709 | 571.29.709 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 26695 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.038 | 575.23.038 | 474.750 đ | Liên hệ |
| 26696 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.921 | 575.23.921 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 26697 | MÓC ĐÔI =KL Hafele 580.14.200 | 580.14.200 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 26698 | Ly đựng bàn chải InnoGeo-E Hafele 580.20.360 | 580.20.360 | 1.080.000 đ | Liên hệ |
| 26699 | Thanh treo khăn HÄFELE 580.34.020 | 580.34.020 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 26700 | Giá treo giấy vệ sinh có nắp che Hafele 580.34.940 | 580.34.940 | 810.000 đ | Liên hệ |