Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26701 | Két nước âm Alpha cho bồn treo front Hafele 588.53.912 | 588.53.912 | 6.409.091 đ | Liên hệ |
| 26702 | SP - Cổ dê kim loại 110 Hafele 588.53.948 | 588.53.948 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 26703 | BỒN CẦU TREO TƯỜNG CETUS Hafele 588.64.402 | 588.64.402 | 6.030.000 đ | Liên hệ |
| 26704 | BỒN TIỂU NAM BOOTES TOP INLET Hafele 588.64.451 | 588.64.451 | 3.068.181 đ | Liên hệ |
| 26705 | SP - Nút nhấn xả kép cầu 588.64.030 Hafele 588.64.986 | 588.64.986 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 26706 | SP - Ống xả ngang két âm phi 90/102 Hafele 588.73.993 | 588.73.993 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 26707 | E-Bidet Seat & Cover V shape 1005TW Hafele 588.79.414 | 588.79.414 | 62.106 đ | Liên hệ |
| 26708 | SP - Nắp bồn cầu 588.79.402 Hafele 588.79.592 | 588.79.592 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 26709 | SP - Nắp bồn cầu 588.79.404 Hafele 588.79.594 | 588.79.594 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 26710 | Bồn cầu một khối 680x385x768 Hafele 588.82.440 | 588.82.440 | 6.954.545 đ | Liên hệ |
| 26711 | SP - Nắp bồn cầu 588.82.451 Hafele 588.92.597 | 588.92.597 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 26712 | Vòi trộn Celina 220 Hafele 589.02.182 | 589.02.182 | 5.805.000 đ | Liên hệ |
| 26713 | Bộ thanh sen Celina Hafele 589.02.184 | 589.02.184 | 14.181.818 đ | Liên hệ |
| 26714 | Vòi lạnh Hafele 589.22.060 | 589.22.060 | 1.186.363 đ | Liên hệ |
| 26715 | đầu sen gắn tường 220X220 Hafele 589.23.730 | 589.23.730 | 2.318.181 đ | Liên hệ |
| 26716 | Van góc 1 đường nước G1/2 Hafele 589.25.911 | 589.25.911 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 26717 | Bẫy nước 200x200 mm Hafele 589.25.936 | 589.25.936 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 26718 | Vòi chậu 3 lỗ Puravira 100 Hafele 589.29.129 | 589.29.129 | 27.750.000 đ | Liên hệ |
| 26719 | Vòi chậu Metris S Hafele 589.29.156 | 589.29.156 | 13.704.545 đ | Liên hệ |
| 26720 | Vòi chậu Talis S Hafele 589.29.191 | 589.29.191 | 8.659.091 đ | Liên hệ |
| 26721 | Vòi chậu Talis E 240 có xả nhấn Hafele 589.29.288 | 589.29.288 | 10.840.908 đ | Liên hệ |
| 26722 | Vòi tiểu nữ Focus Hafele 589.29.315 | 589.29.315 | 4.090.908 đ | Liên hệ |
| 26723 | Vòi tiểu nữ Massaud Hafele 589.29.499 | 589.29.499 | 30.136.363 đ | Liên hệ |
| 26724 | Bộ âm Bộ trộn điều nhiệt ShowerSolutions Hafele 589.29.695 | 589.29.695 | 12.409.091 đ | Liên hệ |
| 26725 | Vòi chậu 3 lỗ Hafele 589.30.617 | 589.30.617 | 32.113.636 đ | Liên hệ |
| 26726 | Vòi trộn Citterio E 190 Hafele 589.30.639 | 589.30.639 | 21.681.818 đ | Liên hệ |
| 26727 | Sen trần Raindance Rainmaker 680x460 Hafele 589.30.835 | 589.30.835 | 176.250.000 đ | Liên hệ |
| 26728 | Bộ trộn điều nhiệt Highflow Hafele 589.30.850 | 589.30.850 | 18.954.545 đ | Liên hệ |
| 26729 | Vòi chậu Rebris E 240 Hafele 589.31.309 | 589.31.309 | 18.252.300 đ | Liên hệ |
| 26730 | Vòi chậu AX Starck 2 lỗ Hafele 589.51.210 | 589.51.210 | 16.977.273 đ | Liên hệ |
| 26731 | Vòi chậu AX Starck Hafele 589.51.211 | 589.51.211 | 18.681.818 đ | Liên hệ |
| 26732 | Bộ âm RainSelect 5 chức năng Hafele 589.57.948 | 589.57.948 | 33.477.273 đ | Liên hệ |
| 26733 | Vòi trộn HÄFELE 589.60.001 | 589.60.001 | 5.795.454 đ | Liên hệ |
| 26734 | Bộ trộn sen HÄFELE 589.60.035 | 589.60.035 | 5.113.636 đ | Liên hệ |
| 26735 | sen trần vuông HÄFELE 300 589.85.102 | 589.85.102 | 4.077.750 đ | Liên hệ |
| 26736 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.05.100 | 631.05.100 | 309.750 đ | Liên hệ |
| 26737 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.32.003 | 631.32.003 | 329.250 đ | Liên hệ |
| 26738 | CHÂN BÀN Hafele 634.19.013 | 634.19.013 | 886.500 đ | Liên hệ |
| 26739 | BAS MỞ RỘNG CHO CHÂN ĐẾ =KL Hafele 634.50.283 | 634.50.283 | 29.326 đ | Liên hệ |
| 26740 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.352 | 634.62.352 | 234.750 đ | Liên hệ |
| 26741 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.004 | 634.74.004 | 469.725 đ | Liên hệ |
| 26742 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.411 | 634.75.411 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 26743 | CHÂN BÀN Hafele 635.07.479 | 635.07.479 | 710.682 đ | Liên hệ |
| 26744 | CHÂN BÀN Hafele 635.44.971 | 635.44.971 | 858.000 đ | Liên hệ |
| 26745 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.215 | 635.45.215 | 89.286 đ | Liên hệ |
| 26746 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.250 | 635.45.250 | 230.284 đ | Liên hệ |
| 26747 | CHÂN BÀN Hafele 635.66.270 | 635.66.270 | 860.956 đ | Liên hệ |
| 26748 | ĐINH CHÂN BÀN CÓ ĐIỀU CHỈNH =kl Hafele 637.12.229 | 637.12.229 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 26749 | ĐINH CHÂN BÀN CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 637.12.283 | 637.12.283 | 35.700 đ | Liên hệ |
| 26750 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.01.130 | 650.01.130 | 855 đ | Liên hệ |
| 26751 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH 30X30MM Hafele 650.06.126 | 650.06.126 | 3.375 đ | Liên hệ |
| 26752 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.708 | 650.06.708 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 26753 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.11.181 | 650.11.181 | 2.305 đ | Liên hệ |
| 26754 | CHÂN CHO ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 650.13.501 | 650.13.501 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 26755 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.063 | 650.22.063 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 26756 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT =PL Hafele 650.22.072 | 650.22.072 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 26757 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.073 | 650.22.073 | 8.972 đ | Liên hệ |
| 26758 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.331 | 650.22.331 | 4.788 đ | Liên hệ |
| 26759 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT CÓ ĐIỂU CHỈNH=KL Hafele 651.00.012 | 651.00.012 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 26760 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.225 | 660.07.225 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 26761 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.224 | 660.08.224 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 26762 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.305 | 660.09.305 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 26763 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.320 | 660.10.320 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 26764 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.354 | 660.10.354 | 151.500 đ | Liên hệ |
| 26765 | BÁNH XE Hafele 661.48.302 | 661.48.302 | 648.482 đ | Liên hệ |
| 26766 | BÁNH XE Hafele 670.02.402 | 670.02.402 | 263.250 đ | Liên hệ |
| 26767 | BÁNH XE = KL 200KG Hafele 670.02.738 | 670.02.738 | 326.250 đ | Liên hệ |
| 26768 | CONNECTOR FOR GOLA-DOWEL FIXING Hafele 712.63.521 | 712.63.521 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 26769 | COMPO AH 05 Hafele 732.05.914 | 732.05.914 | 4.005.000 đ | Liên hệ |
| 26770 | CHÂN THANH ĐỠ TRÒN Hafele 770.10.280 | 770.10.280 | 206.047 đ | Liên hệ |
| 26771 | NẸP VÁCH Hafele 770.10.497 | 770.10.497 | 20.865 đ | Liên hệ |
| 26772 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.213 | 770.16.213 | 856.359 đ | Liên hệ |
| 26773 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.229 | 770.16.229 | 1.369.305 đ | Liên hệ |
| 26774 | BAS TREO MÀU NHÔM 400MM =KL Hafele 770.60.540 | 770.60.540 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 26775 | BAS ĐỠ KỆ Hafele 772.16.790 | 772.16.790 | 370.500 đ | Liên hệ |
| 26776 | BAS TREO 200MM Hafele 772.60.211 | 772.60.211 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 26777 | BAS ĐỠ 250MM Hafele 773.60.261 | 773.60.261 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 26778 | THANH TREO QUẦN ÁO = KL Hafele 790.49.911 | 790.49.911 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 26779 | THANH TREO TỦ ÁO =KL Hafele 801.11.741 | 801.11.741 | 339.000 đ | Liên hệ |
| 26780 | KHUNG KÉO CÓ GIẢM CHẤN Hafele 805.85.735 | 805.85.735 | 3.504.240 đ | Liên hệ |
| 26781 | BỘ RỔ KÉO 664X460X130MM Hafele 805.93.902 | 805.93.902 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 26782 | TỦ QUẦN CÓ RỔ 564x460x130MM Hafele 805.93.921 | 805.93.921 | 686.250 đ | Liên hệ |
| 26783 | THANH TREO =KL 3100MM Hafele 810.45.902 | 810.45.902 | 3.834.000 đ | Liên hệ |
| 26784 | BAS ĐỠ TỦ,KỆ =KL,MÀU BẠC Hafele 814.01.940 | 814.01.940 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 26785 | TAY TREO TIVI Hafele 817.01.311 | 817.01.311 | 6.232.500 đ | Liên hệ |
| 26786 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.810 | 818.91.810 | 4.944.000 đ | Liên hệ |
| 26787 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.718 | 819.12.718 | 56.917.500 đ | Liên hệ |
| 26788 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.754 | 819.12.754 | 44.957.022 đ | Liên hệ |
| 26789 | ÈN LED 2030 MÀU 2700K, DÀI 5M Hafele 833.73.480 | 833.73.480 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 26790 | DÂY ĐIỆN 2M 12V VỚI ĐẦU NÔI Hafele 833.74.717 | 833.74.717 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 26791 | DÂY ĐIỆN DÀI 1500 MM Hafele 833.74.775 | 833.74.775 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 26792 | NẮP CHE BẰNG NHỰA Hafele 833.74.827 | 833.74.827 | 21.225 đ | Liên hệ |
| 26793 | BỘ CHIA 8 Hafele 833.77.721 | 833.77.721 | 89.325 đ | Liên hệ |
| 26794 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, NIKEN BÓNG/MỜ Hafele 900.92.006 | 900.92.006 | 1.365.000 đ | Liên hệ |
| 26795 | BỘ TAY NẮM GẠT NICKEL BÓNG/MỜ = KL Hafele 900.92.220 | 900.92.220 | 1.375.725 đ | Liên hệ |
| 26796 | KWJ Edge-Pull Handle Blk PC-423-8Q Hafele 901.00.983 | 901.00.983 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 26797 | TAY NẮM KÉO 610MM , R Hafele 901.02.410 | 901.02.410 | 60.045.000 đ | Liên hệ |
| 26798 | TAY NẮM GẠT C1, MÀU CHROME Hafele 901.78.283 | 901.78.283 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 26799 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHỤP TRÒN VÀ Hafele 901.79.102 | 901.79.102 | 1.765.650 đ | Liên hệ |
| 26800 | TAY NẮM LEMANS CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.106 | 901.79.106 | 2.532.750 đ | Liên hệ |