Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33601 | Kệ kính 3 tầng Hafele 980.62.232 | 980.62.232 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 33602 | Bas treo cuối gắn tường inox mờ Hafele 981.06.090 | 981.06.090 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 33603 | KẸP CHỮ L MÀU BẠC DIN LEFT Hafele 981.27.831 | 981.27.831 | 8.299.500 đ | Liên hệ |
| 33604 | Shr.dr.hinge SS304 satin W-G 90° Hafele 981.77.966 | 981.77.966 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33605 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1650.L3 2967762 | 2967762 | 32.071.000 đ | Liên hệ |
| 33606 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2700.R3 8698089 | 8698089 | 34.177.000 đ | Liên hệ |
| 33607 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1140.R3 5933569 | 5933569 | 30.943.000 đ | Liên hệ |
| 33608 | Bộ ray trượt REVEGO duo Blum 802P675D.R3 9857367 | 9857367 | 8.571.000 đ | Liên hệ |
| 33609 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x80/49mm Hafele 015.42.178 | 015.42.178 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 33610 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 5.0x70/39mm Hafele 015.44.163 | 015.44.163 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 33611 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K5,0x120/59mm Hafele 015.44.198 | 015.44.198 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33612 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 6,0x60/39mm Hafele 015.44.350 | 015.44.350 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 33613 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 6.0x90/49mm Hafele 015.44.387 | 015.44.387 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33614 | TAY NẮM TỦ = KL 155X27MM Hafele 109.78.003 | 109.78.003 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 33615 | TAY NẮM TỦ 136X22MM=NHÔM Hafele 110.46.004 | 110.46.004 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 33616 | GIỮ CỬA LÒ XO=KL Hafele 245.55.502 | 245.55.502 | 69.525 đ | Liên hệ |
| 33617 | LIÊN KẾT MAXIFIX ĐÔI =KL Hafele 262.87.951 | 262.87.951 | 13.275 đ | Liên hệ |
| 33618 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20 CÓ VÀNH Hafele 263.09.731 | 263.09.731 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 33619 | NẮP CHE CHO BAS TREO TỦ=KL Hafele 290.21.690 | 290.21.690 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 33620 | NẮP CHE MÀU NIKEN , PHẢI Hafele 290.40.703 | 290.40.703 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 33621 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (T) 190MM Hafele 365.86.731 | 365.86.731 | 60.900 đ | Liên hệ |
| 33622 | BỘ HK-S TIP-ON PF360-2215 TRẮNG Hafele 372.94.328 | 372.94.328 | 908.863 đ | Liên hệ |
| 33623 | NẮP CHE AVT HS LỚN TRÁI WH Hafele 372.94.517 | 372.94.517 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 33624 | BỘ AVENTOS HK-XS TIP-ON PF 800-1600 Hafele 372.95.742 | 372.95.742 | 590.454 đ | Liên hệ |
| 33625 | KỆ LẮP TRÊN RAY 235X107X8MM=KL Hafele 521.02.500 | 521.02.500 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 33626 | KHAY ÚP CHÉN Hafele 521.53.210 | 521.53.210 | 2.351.250 đ | Liên hệ |
| 33627 | GIÁ TREO GIẤY VỆ SINH CHROME Hafele 521.55.290 | 521.55.290 | 1.080.750 đ | Liên hệ |
| 33628 | HỘP ĐỰNG TRÀ VÀ CAFE, INOX, ROSEGOLD Hafele 531.34.016 | 531.34.016 | 265.908 đ | Liên hệ |
| 33629 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.381 | 531.34.381 | 1.242.000 đ | Liên hệ |
| 33630 | SP - R DOOR ASSY-534.14.230 Hafele 532.75.133 | 532.75.133 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 33631 | SP - complete base-535.43.549 Hafele 532.76.648 | 532.76.648 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 33632 | SP - left side panel-535.29.660 Hafele 532.76.794 | 532.76.794 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 33633 | SP-ELECTRONIC UNIT Hafele 532.83.408 | 532.83.408 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 33634 | SP - CONTROL MODULE Hafele 532.84.657 | 532.84.657 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 33635 | SP-Knob-oven Hafele 532.84.918 | 532.84.918 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 33636 | SP-Operating module Hafele 532.85.818 | 532.85.818 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33637 | SP-533.13.020 F DOOR GASKET/3320 ANK ILP Hafele 532.86.240 | 532.86.240 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33638 | SP - E1935BDT - Battery box Hafele 532.86.248 | 532.86.248 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 33639 | SP - ELEK.CARD TURBIDITY/20BM07/23458744 Hafele 532.86.782 | 532.86.782 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33640 | SP-OPERATING MODULE FOR AW240190 Hafele 532.87.376 | 532.87.376 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 33641 | SP-CONDENSER OF FRIDGE /646039 Hafele 532.87.541 | 532.87.541 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 33642 | SP-Frozen food container (KAG90AI20G/06 Hafele 532.87.609 | 532.87.609 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 33643 | HILIGHT HOTPLATE OF RADIANT HOB PKF375V1 Hafele 532.87.807 | 532.87.807 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33644 | SP-BURNER RING FOR GAS HOB Hafele 532.87.841 | 532.87.841 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33645 | SP-CONTROL MODULE OF DISHWASHER Hafele 532.87.936 | 532.87.936 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 33646 | SP - Mặt kính trước - 539.82.813 Hafele 532.90.101 | 532.90.101 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 33647 | ACC-538.84.218-ỐNG CHỤP Hafele 532.90.106 | 532.90.106 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 33648 | SP - Mặt kính trước - 533.02.001 Hafele 532.90.181 | 532.90.181 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33649 | UPPER TRAY GR 3.ESTHETICS/DS Hafele 532.91.110 | 532.91.110 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 33650 | SP - CO.PA.GR.SRGF/HAFELE/PT34(HDW-HI60B 532.91.196 | 532.91.196 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 33651 | MÁY NƯỚC NÓNG STIEBEL IS45E Hafele 533.46.820 | 533.46.820 | 2.028.000 đ | Liên hệ |
| 33652 | BẾP GA HAFELE INOX 3 VÙNG NẤU 750X450 534.01.512 | 534.01.512 | 5.430.750 đ | Liên hệ |
| 33653 | Charcoal filter Hafele 538.86.924 | 538.86.924 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33654 | Fridge freezer stst. 750x840x1860mm Hafele 539.16.360 | 539.16.360 | 43.050.000 đ | Liên hệ |
| 33655 | Fridge freezer stst. 912x732x1756mm Hafele 539.16.370 | 539.16.370 | 43.050.000 đ | Liên hệ |
| 33656 | MÁY RỬA CHÉN ÂM TỦ GAGGENAU Hafele 539.26.211 | 539.26.211 | 37.425.000 đ | Liên hệ |
| 33657 | MÁY GIẶT 8KG WAS32794ME Hafele 539.96.030 | 539.96.030 | 24.900.000 đ | Liên hệ |
| 33658 | GIÁ ĐỂ CHÉN 414X263MM = KL Hafele 544.01.224 | 544.01.224 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 33659 | KHAY ÚP ĐĨA MẠ CROM 500X250X420MM Hafele 544.05.220 | 544.05.220 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 33660 | KHAY ÚP CHÉN ĐĨA 620X227X190MM Hafele 544.39.200 | 544.39.200 | 4.607.250 đ | Liên hệ |
| 33661 | THANH MẶT TRƯỚC VIONARO ÂM T Hafele 550.46.720 | 550.46.720 | 1.115.250 đ | Liên hệ |
| 33662 | THÀNH HỘP LEGRABOX F BÊN PHA Hafele 550.68.755 | 550.68.755 | 698.250 đ | Liên hệ |
| 33663 | THANH CHIA HỘC TỦ,MÀU XÁM Hafele 550.74.585 | 550.74.585 | 31.363 đ | Liên hệ |
| 33664 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.542 | 550.75.542 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 33665 | NẮP CHE BÊN NGOÀI CHO THÀNH Hafele 550.76.573 | 550.76.573 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 33666 | MẶT TRƯỚC SCALA H186, L1160, ICE Hafele 551.89.719 | 551.89.719 | 1.733.250 đ | Liên hệ |
| 33667 | HỘP RAY HỘC TỦ = KL Hafele 553.05.251 | 553.05.251 | 275.312 đ | Liên hệ |
| 33668 | THÀNH HỘP INTIVO M TRẮNG PHẢI Hafele 553.80.642 | 553.80.642 | 194.250 đ | Liên hệ |
| 33669 | THÀNH HỘP TDB PLUS M T XÁM Hafele 554.12.011 | 554.12.011 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 33670 | THANH CHIA HỘC TỦ 450X110MM Hafele 554.91.204 | 554.91.204 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 33671 | BAS SAU TDB ANT C XÁM P Hafele 555.06.298 | 555.06.298 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 33672 | CHẬU đơn BÊN PHẢI ST.ST.820X500X180 Hafele 567.20.001 | 567.20.001 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 33673 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG, HỒNG Hafele 580.17.150 | 580.17.150 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 33674 | Bình xịt xà phòng MÀU XANH Hafele 580.17.251 | 580.17.251 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 33675 | Dĩa đựng xà phòng - DÒNG VIRGO Hafele 580.34.951 | 580.34.951 | 1.363.636 đ | Liên hệ |
| 33676 | Cọ vệ sinh Urquiola Hafele 580.39.671 | 580.39.671 | 9.886.363 đ | Liên hệ |
| 33677 | Ly đựng bàn chải Blog Hafele 580.83.660 | 580.83.660 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 33678 | DĨa đựng xà phòng Modern Art Hafele 580.84.250 | 580.84.250 | 2.038.636 đ | Liên hệ |
| 33679 | Chậu gắn tường Me By Starck 600x460 Hafele 588.45.250 | 588.45.250 | 7.159.091 đ | Liên hệ |
| 33680 | Két nước Starck 3 Hafele 588.45.974 | 588.45.974 | 7.909.091 đ | Liên hệ |
| 33681 | SP - IR sensor set for urinal 588.46.520 Hafele 588.48.930 | 588.48.930 | 63.408 đ | Liên hệ |
| 33682 | Két Alpha 6/3L bồn đặt sàn 110x820mm Hafele 588.53.918 | 588.53.918 | 6.204.545 đ | Liên hệ |
| 33683 | SP - INTERNAL FITTINGS toilet 588.64.490 Hafele 588.64.964 | 588.64.964 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 33684 | SP - Bộ cấp nước cầu 588.79.409 Hafele 588.79.951 | 588.79.951 | 67.708 đ | Liên hệ |
| 33685 | Chậu sứ gắn tường Compact 560x440x830 Hafele 588.82.212 | 588.82.212 | 2.038.636 đ | Liên hệ |
| 33686 | Bẫy nước Flowstar Brushed Red Gold Hafele 589.29.934 | 589.29.934 | 7.227.273 đ | Liên hệ |
| 33687 | sen HG Raindance Hafele 589.30.836 | 589.30.836 | 52.090.908 đ | Liên hệ |
| 33688 | BỘ TRỘN ÂM INNOROUND Hafele 589.95.031 | 589.95.031 | 2.340.000 đ | Liên hệ |
| 33689 | RAY MỞ RỘNG MẶT BÀN =KL 740/1060MM Hafele 642.64.740 | 642.64.740 | 1.145.521 đ | Liên hệ |
| 33690 | Nắp che Hafele 716.76.290 | 716.76.290 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 33691 | COMPO AH 13 Hafele 732.05.922 | 732.05.922 | 1.452.000 đ | Liên hệ |
| 33692 | Color Sample for Hafele Sanitary 732.07.046 | 732.07.046 | 67 đ | Liên hệ |
| 33693 | BAS CHỮ U 220MM Hafele 772.66.258 | 772.66.258 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 33694 | BAS CHỮ U 370MM Hafele 772.66.409 | 772.66.409 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 33695 | KHUNG TREO 8 CÁI THẮT LƯNG 86X482X88 Hafele 805.68.210 | 805.68.210 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 33696 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.072 | 805.81.072 | 2.760.750 đ | Liên hệ |
| 33697 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG 320x525x85MM Hafele 805.83.482 | 805.83.482 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 33698 | NẮP CHE CUỐI, TRÒN = NHỰA Hafele 833.74.824 | 833.74.824 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 33699 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL NICKEL MỜ PVD Hafele 900.92.236 | 900.92.236 | 1.375.725 đ | Liên hệ |
| 33700 | CHỐT ÂM DÀI 600MM CHROME BÓNG Hafele 911.62.527 | 911.62.527 | 1.836.136 đ | Liên hệ |