Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33601 | KHAY NHỰA 480X525X85MM Hafele 805.83.484 | 805.83.484 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 33602 | BỘ RỔ KÉO=KL, MÀU BẠC,564X475X155MM Hafele 805.93.801 | 805.93.801 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 33603 | KHUNG TREO QUẦN ÁO 664x460x130MM Hafele 805.93.912 | 805.93.912 | 526.125 đ | Liên hệ |
| 33604 | L-frame bottom grey H=2500mm Hafele 806.55.537 | 806.55.537 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 33605 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.91.403 | 810.91.403 | 729.000 đ | Liên hệ |
| 33606 | Ceiling connect.zi.anthracite Hafele 814.01.301 | 814.01.301 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 33607 | CHỐT CHẶN =KL Hafele 819.19.091 | 819.19.091 | 278.250 đ | Liên hệ |
| 33608 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.261 | 830.53.261 | 1.232.374 đ | Liên hệ |
| 33609 | KHUNG NHÔM KÍNH MỜ MÀU BẠC Hafele 833.72.850 | 833.72.850 | 510.750 đ | Liên hệ |
| 33610 | ÈN LED 2030 MÀU 3000K, DÀI 5M Hafele 833.73.481 | 833.73.481 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 33611 | DÂY NỐI RGB CHO LED LOOX 2012 Hafele 833.74.711 | 833.74.711 | 73.050 đ | Liên hệ |
| 33612 | MÓC TREO ÁO CHROME BÓNG 16X70X123MM Hafele 842.28.200 | 842.28.200 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 33613 | Recessed hdl Privacy lck zc chrome Hafele 901.00.732 | 901.00.732 | 3.082.500 đ | Liên hệ |
| 33614 | TAY NẮM KÉO OMP 071525U, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.828 | 901.01.828 | 9.510.000 đ | Liên hệ |
| 33615 | PC LEV HDL SET8 BR.ANT BR Hafele 901.79.753 | 901.79.753 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 33616 | BỘ TAY NẮM GẠT AD EN PVD Hafele 901.98.951 | 901.98.951 | 13.807.500 đ | Liên hệ |
| 33617 | TAY NẮM GẠT MẪU TEXAS =KL Hafele 902.24.110 | 902.24.110 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 33618 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ CC: 300MM Hafele 903.00.870 | 903.00.870 | 3.246.450 đ | Liên hệ |
| 33619 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.921 | 903.92.921 | 2.055.000 đ | Liên hệ |
| 33620 | Hdl. HL949ED-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.300 | 905.99.300 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 33621 | Mort.lockset 630 Classroom WI Hafele 911.82.627 | 911.82.627 | 3.157.500 đ | Liên hệ |
| 33622 | Set remote control for EL7700 Hafele 912.05.772 | 912.05.772 | 932.727 đ | Liên hệ |
| 33623 | SP - EL7700 - Back module Hafele 912.05.867 | 912.05.867 | 2.947.500 đ | Liên hệ |
| 33624 | EL8000-TC Gold W Batt Hafele 912.20.363 | 912.20.363 | 4.955.454 đ | Liên hệ |
| 33625 | Doub.cylinder brass nick.40/45 Hafele 916.22.019 | 916.22.019 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 33626 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) EF Hafele 916.50.018 | 916.50.018 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 33627 | Psm mk dbl. cyl. 81 (40.5/40.5) BE Hafele 916.69.884 | 916.69.884 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 33628 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss CE Hafele 916.71.251 | 916.71.251 | 20.565 đ | Liên hệ |
| 33629 | PRE RUỘT AB W/R 35.5/35.5 CE Hafele 916.72.029 | 916.72.029 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 33630 | 20-C folding wall 120 clip-on escutcheon Hafele 943.04.091 | 943.04.091 | 317.429 đ | Liên hệ |
| 33631 | OUT OF SAP Hafele 943.32.550 | 943.32.550 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 33632 | VNDĐ,Palace110,Vách,Swan.City Hafele 943.41.210 | 943.41.210 | 129.688.500 đ | Liên hệ |
| 33633 | Palace110,Vách,HomeCredit Hafele 943.41.272 | 943.41.272 | 88.445.625 đ | Liên hệ |
| 33634 | Khung tấm vách B, Dragon Đồ Sơn Hafele 943.41.648 | 943.41.648 | 983.892.660 đ | Liên hệ |
| 33635 | VNDĐ,Pal110,Vách,Phòng.Họp.SG3 Hafele 943.41.699 | 943.41.699 | 94.162.500 đ | Liên hệ |
| 33636 | Ray trượt vách di động nhà hàng RDG Hafele 943.41.837 | 943.41.837 | 44.832.750 đ | Liên hệ |
| 33637 | Palace110,Vách,Sala.Showroom Hafele 943.41.916 | 943.41.916 | 40.320.000 đ | Liên hệ |
| 33638 | Ô THÔNG GIÓ MÀU DẺ GAI 457X92MM Hafele 959.10.003 | 959.10.003 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 33639 | 284900001 SASH GASKET L&S GOS-SL Hafele 972.05.061 | 972.05.061 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 33640 | 02763376 PRIMA HANDLE DOUBLE (SILVER) Hafele 972.05.134 | 972.05.134 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 33641 | 02997000 MULTILOCK BRIO 2P Hafele 972.05.145 | 972.05.145 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 33642 | 07680000 DOUBLE CYLINDER (31/31) Hafele 972.05.191 | 972.05.191 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 33643 | 0246841001 KORA HANDLE L240-I80 Hafele 972.05.256 | 972.05.256 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 33644 | 4BFDHEIN69BK001 RH Espag Int. Hdl Assem. Hafele 972.05.267 | 972.05.267 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 33645 | Lock for top/bottom fastening Hafele 972.05.352 | 972.05.352 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33646 | Kệ KIẾNG 500X125X22 Hafele 980.60.212 | 980.60.212 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 33647 | Shr.dr.hinge SS304 satin W-G 90° Hafele 981.77.966 | 981.77.966 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33648 | Shr.dr.hinge SS304 pol.G-G 180° Hafele 981.77.969 | 981.77.969 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33649 | TAY GÕ CỬA ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 986.10.035 | 986.10.035 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 33650 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ =KL, D =64MM Hafele 986.10.090 | 986.10.090 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 33651 | BẢNG SỐ NHÀ 2, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.128 | 987.20.128 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 33652 | MÁY MÀI 400V Hafele 005.30.012 | 005.30.012 | 246.478.500 đ | Liên hệ |
| 33653 | MÁY GHÉP TẤM GỖ CẦM TAY Hafele 006.89.801 | 006.89.801 | 35.623.500 đ | Liên hệ |
| 33654 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x70/39mm Hafele 015.41.939 | 015.41.939 | 750 đ | Liên hệ |
| 33655 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,0x40/24mm Hafele 015.43.880 | 015.43.880 | 750 đ | Liên hệ |
| 33656 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 6,0x60/39mm Hafele 015.44.350 | 015.44.350 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 33657 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.100 | 045.24.100 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33658 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.500 | 045.24.500 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33659 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.160 | 045.33.160 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 33660 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.570 | 045.33.570 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 33661 | THANH NHÔM 495MM Hafele 126.35.904 | 126.35.904 | 260.664 đ | Liên hệ |
| 33662 | BAS ĐỠ TIKLA 300KG/CẶP 460MM Hafele 287.48.129 | 287.48.129 | 1.080.000 đ | Liên hệ |
| 33663 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI D Hafele 372.94.753 | 372.94.753 | 793.500 đ | Liên hệ |
| 33664 | BỘ AVENTOS HL LOẠI D TRẮNG Hafele 372.94.858 | 372.94.858 | 2.008.636 đ | Liên hệ |
| 33665 | HỘP LỰC AVENTOS NÊM NHẤN HK Hafele 372.95.711 | 372.95.711 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 33666 | BAS BÊN PHẢI CHE THANH KẾT NỐI Hafele 442.07.514 | 442.07.514 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 33667 | Móc áo InnoGeo-S Hafele 495.80.201 | 495.80.201 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 33668 | Drawer side Matrix Box P aluc16/92/500mm Hafele 513.00.925 | 513.00.925 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 33669 | KỆ LẮP TRÊN RAY 235X107X8MM=KL Hafele 521.02.500 | 521.02.500 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 33670 | RỔ TREO NHÀ BẾP ĐA NĂNG 450X150X190MM Hafele 521.55.210 | 521.55.210 | 1.044.750 đ | Liên hệ |
| 33671 | MÓC TREO 380MM = INOX Hafele 521.61.600 | 521.61.600 | 567.891 đ | Liên hệ |
| 33672 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.381 | 531.34.381 | 1.242.000 đ | Liên hệ |
| 33673 | SP - LED lamp plate-533.17.001& 011 Hafele 532.73.039 | 532.73.039 | 128.250 đ | Liên hệ |
| 33674 | SP - Upper Fruit,VegetableBox-534.14.100 Hafele 532.75.095 | 532.75.095 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 33675 | SP - R DOOR ASSY-534.14.230 Hafele 532.75.133 | 532.75.133 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 33676 | SP - left side panel-535.29.660 Hafele 532.76.794 | 532.76.794 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 33677 | SP-PCB ELECTRONIC UNIT Hafele 532.83.285 | 532.83.285 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 33678 | SP-ELECTRONIC UNIT Hafele 532.83.408 | 532.83.408 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 33679 | SP-KNOB FOR HBF113BR0A Hafele 532.84.450 | 532.84.450 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 33680 | SP-533.13.020 F DOOR GASKET/3320 ANK ILP Hafele 532.86.240 | 532.86.240 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33681 | SP - SP- Power module programmed (DF4801 Hafele 532.86.823 | 532.86.823 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 33682 | SP-HBN531E0/45- Glass light cover Hafele 532.86.825 | 532.86.825 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 33683 | SP-Control unit Hafele 532.87.819 | 532.87.819 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 33684 | ACC-538.84.218-ỐNG CHỤP Hafele 532.90.106 | 532.90.106 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 33685 | SP - CO.PA.GR.SRGF/HAFELE/PT34(HDW-HI60B 532.91.196 | 532.91.196 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 33686 | SP- Nắp ống khí F Hafele 532.92.461 | 532.92.461 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33687 | BAS CHO BỘ DISPENSA0042160102 Hafele 546.73.292 | 546.73.292 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 33688 | THÀNH HỘP LEGRABOX F BÊN PHA Hafele 550.68.755 | 550.68.755 | 698.250 đ | Liên hệ |
| 33689 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX M-MÀU TRẮNG Hafele 550.72.787 | 550.72.787 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 33690 | THANH CHIA HỘC TỦ,MÀU TRẮNG Hafele 550.74.785 | 550.74.785 | 26.591 đ | Liên hệ |
| 33691 | THÀNH HỘP TDB ITV D P INOX Hafele 553.80.145 | 553.80.145 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 33692 | THÀNH HỘP M 450MM L+R TRẮNG Hafele 553.80.714 | 553.80.714 | 610.200 đ | Liên hệ |
| 33693 | THÀNH TDB ITV D GÓC P XÁM Hafele 553.81.918 | 553.81.918 | 433.425 đ | Liên hệ |
| 33694 | BAS TRƯỚC TDB ANT C ÂM T XÁM Hafele 553.91.262 | 553.91.262 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 33695 | THANH VIỀN 2 BÊN =KL, 500MM Hafele 555.11.050 | 555.11.050 | 73.500 đ | Liên hệ |
| 33696 | KHAY ĐỰNG CUỘN MÀNG 137X472X45=GỖ Hafele 556.04.420 | 556.04.420 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 33697 | KHAY ĐỰNG DC 290x410x57 =PL Hafele 556.62.685 | 556.62.685 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 33698 | BÁS CHO THANH NHÔM C3=KL Hafele 563.37.299 | 563.37.299 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 33699 | Rổ úp chén dĩa Hafele 565.69.202 | 565.69.202 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 33700 | Rổ cho chậu bếp 345X153 Hafele 567.25.920 | 567.25.920 | 477.273 đ | Liên hệ |