Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33501 | PRE LÕI bearing g SS316.316 Hafele 981.00.360 | 981.00.360 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 33502 | Tay nắm KWJ w thân ruột vàng hồngDT63-70 Hafele 981.77.242 | 981.77.242 | 14.391.000 đ | Liên hệ |
| 33503 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 180° Hafele 981.77.968 | 981.77.968 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33504 | BẢNG SỐ NHÀ 2, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.128 | 987.20.128 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 33505 | BẢNG SỐ NHÀ 8, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.188 | 987.20.188 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 33506 | BẢNG SỐ NHÀ 2, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.128 | 987.21.128 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 33507 | BỘ MŨI VÍT PH-PZ 11 MÓN Hafele 006.37.090 | 006.37.090 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 33508 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x70/39mm Hafele 015.41.939 | 015.41.939 | 750 đ | Liên hệ |
| 33509 | CHỐT VẶN VÍT Cr.3 M8/12x15MM Hafele 030.10.584 | 030.10.584 | 1.275 đ | Liên hệ |
| 33510 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.734 | 045.00.734 | 750 đ | Liên hệ |
| 33511 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.070 | 045.33.070 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 33512 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.160 | 045.33.160 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 33513 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.410 | 045.33.410 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 33514 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x30MM Hafele 101.13.908 | 101.13.908 | 127.977 đ | Liên hệ |
| 33515 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.048 | 103.01.048 | 256.363 đ | Liên hệ |
| 33516 | TAY NẮM TỦ KÉO MÀU CHROME Hafele 109.53.402 | 109.53.402 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 33517 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/488X35MM Hafele 117.66.671 | 117.66.671 | 390.395 đ | Liên hệ |
| 33518 | TAY NẮM 117X16MM Hafele 121.61.125 | 121.61.125 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 33519 | CỤC CHẶN KÈM CON LĂN MÀU NÂU 18MM Hafele 239.60.152 | 239.60.152 | 104.250 đ | Liên hệ |
| 33520 | GIỮ CỬA NAM CHÂM MÀU NÂU 3-4KG Hafele 246.26.113 | 246.26.113 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 33521 | LIÊN KẾT MINIFIX 12/12 Hafele 262.17.711 | 262.17.711 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 33522 | Chốt liên kết Minifix 15/23mm Hafele 262.26.036 | 262.26.036 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 33523 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/16MM Hafele 262.26.093 | 262.26.093 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 33524 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20 CÓ VÀNH Hafele 263.09.731 | 263.09.731 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 33525 | CHỐT GỖ 10X35MM Hafele 267.82.335 | 267.82.335 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 33526 | BAS GIỮ GƯƠNG =NHỰA Hafele 291.09.402 | 291.09.402 | 2.100 đ | Liên hệ |
| 33527 | BẢN LỀ =KL, 80x41MM Hafele 354.01.050 | 354.01.050 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 33528 | BỘ FREE FOLD-S,G5FS 710 - 790MM Hafele 372.29.070 | 372.29.070 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 33529 | BỘ FREE FOLD-S,H5FS 770 - 840MM Hafele 372.29.075 | 372.29.075 | 1.977.273 đ | Liên hệ |
| 33530 | HỘP LỰC AVT HK-S PF 0 Hafele 372.94.270 | 372.94.270 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 33531 | HỘP LỰC AVT HS LOẠI D Hafele 372.94.503 | 372.94.503 | 715.500 đ | Liên hệ |
| 33532 | C.TAY AVT HL PHẢI 450-580MM Hafele 372.94.796 | 372.94.796 | 636.750 đ | Liên hệ |
| 33533 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS HL 39 Hafele 372.94.863 | 372.94.863 | 1.221.136 đ | Liên hệ |
| 33534 | AVENTOS HL Set 20L21 Hafele 372.94.884 | 372.94.884 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 33535 | BAR PROFILE51 COPPER3M Hafele 403.75.375 | 403.75.375 | 1.699.773 đ | Liên hệ |
| 33536 | D - TOP TR ALU 40 CHAMP.3M Hafele 403.75.386 | 403.75.386 | 2.516.591 đ | Liên hệ |
| 33537 | BỘ CỬA TV 1332,DÀI 557MM(BA Hafele 408.24.456 | 408.24.456 | 5.377.500 đ | Liên hệ |
| 33538 | BÁNH XE TRƯỢT CÓ GẮN BẢN Hafele 410.26.103 | 410.26.103 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 33539 | BAS BÊN PHẢI CHE THANH KẾT NỐI Hafele 442.07.514 | 442.07.514 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 33540 | CHÂN ĐỠ BÀN BAR =KL Hafele 505.15.201 | 505.15.201 | 1.618.500 đ | Liên hệ |
| 33541 | CHÂN ĐỒ TRANG TRÍ NỘI THẤT Hafele 505.15.210 | 505.15.210 | 1.441.350 đ | Liên hệ |
| 33542 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.611 | 505.15.611 | 1.784.250 đ | Liên hệ |
| 33543 | Drawer side Matrix Box P aluc16/92/500mm Hafele 513.00.925 | 513.00.925 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 33544 | Longit.rail M Box P VIS wh.rectang.500mm Hafele 513.71.715 | 513.71.715 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 33545 | KỆ LẮP TRÊN RAY 235X107X8MM=KL Hafele 521.02.500 | 521.02.500 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 33546 | GIÁ ĐỂ DAO CÓ MÓC=KL,MẠ C Hafele 521.19.203 | 521.19.203 | 2.295.000 đ | Liên hệ |
| 33547 | RỔ TREO NHÀ BẾP ĐA NĂNG 450X150X190MM Hafele 521.55.210 | 521.55.210 | 1.044.750 đ | Liên hệ |
| 33548 | KHAY ĐỰNG D.CỤ NHÀ BẾP Hafele 521.61.437 | 521.61.437 | 3.712.500 đ | Liên hệ |
| 33549 | GIÁ ĐỰNG ĐŨA L154xW106xH180 Hafele 522.55.240 | 522.55.240 | 115.650 đ | Liên hệ |
| 33550 | BỘ DAO BẾP 6 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.01.004 | 531.01.004 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 33551 | SP - INDUCTOR L100 - 535.64.143 Hafele 532.75.142 | 532.75.142 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 33552 | SP-533.83.655-Cavity Hafele 532.78.428 | 532.78.428 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 33553 | SP-539.81.083/085-RIGHT HALF CONVEYOR Hafele 532.78.626 | 532.78.626 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 33554 | SP-534.14.100-Seal plug Hafele 532.79.391 | 532.79.391 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33555 | DATA CABLE-2 5P 430mm Hafele 532.79.872 | 532.79.872 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33556 | SP-538.61.431-Front plate Hafele 532.79.953 | 532.79.953 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33557 | SP-538.61.431-Back cover Hafele 532.79.955 | 532.79.955 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 33558 | SP-khay chứa nước rửa 536.24.483 Hafele 532.84.014 | 532.84.014 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 33559 | SP Transfer tube_539.20.530 Hafele 532.84.443 | 532.84.443 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33560 | SP - MA CON CUA 532.85.134-TRAI Hafele 532.84.855 | 532.84.855 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 33561 | SP-OVER L.GR.LR58CY/B35-105/QPE2-C/NEW Hafele 532.86.368 | 532.86.368 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33562 | SP-GLASS CERAMIC HOB TOP OF HOB 539. Hafele 532.86.640 | 532.86.640 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 33563 | SP - Board mạch PC Hafele 532.87.379 | 532.87.379 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 33564 | SP-DHI923GSG-METAL FILTER Hafele 532.87.999 | 532.87.999 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 33565 | SP-lưới lọc dầu của 538.84.007 Hafele 532.90.002 | 532.90.002 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33566 | SP - Mặt kính trước - 539.82.813 Hafele 532.90.101 | 532.90.101 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 33567 | SP- Linh kiện DD PDI-A036 Hafele 532.90.776 | 532.90.776 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33568 | Glass shelf (489x322x4) Hafele 532.92.158 | 532.92.158 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33569 | dry filter Hafele 532.92.354 | 532.92.354 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 33570 | SP - Nắp ống dẫn khí F Hafele 532.92.394 | 532.92.394 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33571 | SP - Mặt kính - 533.02.829 Hafele 532.92.809 | 532.92.809 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 33572 | 684248 HB953R50/06 INNER GLASS Hafele 537.65.924 | 537.65.924 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 33573 | Charcoal filter Hafele 538.86.924 | 538.86.924 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33574 | LÒ NƯỚNG 56L Hafele 539.06.021 | 539.06.021 | 32.475.000 đ | Liên hệ |
| 33575 | Fridge freezer stst. 912x732x1756mm Hafele 539.16.370 | 539.16.370 | 43.050.000 đ | Liên hệ |
| 33576 | LÒ HẤP GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.041 | 539.66.041 | 79.200.000 đ | Liên hệ |
| 33577 | BẾP GA GAGGENAU 1 VÙNG NẤU Hafele 539.66.640 | 539.66.640 | 28.772.727 đ | Liên hệ |
| 33578 | MÁY HÚT KHÓI 90CM DWT096950 Hafele 539.86.223 | 539.86.223 | 14.250.000 đ | Liên hệ |
| 33579 | RỔ KÉO GẮN VỚI CỬA TỦ, A Hafele 540.25.275 | 540.25.275 | 2.344.500 đ | Liên hệ |
| 33580 | Kệ ARE anthracite 3/320x470x75mm Hafele 545.89.503 | 545.89.503 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 33581 | RỔ KÉO 3 TẦNG D485x140x566MM Hafele 548.14.250 | 548.14.250 | 906.150 đ | Liên hệ |
| 33582 | DOLCE pantry swivel 2 layers 600mm Hafele 548.65.008 | 548.65.008 | 77.625 đ | Liên hệ |
| 33583 | RỔ LƯỚI 900X500X150MM Hafele 549.18.239 | 549.18.239 | 1.317.933 đ | Liên hệ |
| 33584 | S.mount basket w200 3-Layers l.np Hafele 549.20.881 | 549.20.881 | 3.315.000 đ | Liên hệ |
| 33585 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.542 | 550.75.542 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 33586 | BAS NỐI TRƯỚC CHO LEGRABOX M Hafele 550.76.602 | 550.76.602 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 33587 | THÀNH HỘP TDB M GÓC TRÁI Hafele 550.80.759 | 550.80.759 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 33588 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y6-ORION GREY Hafele 551.24.203 | 551.24.203 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 33589 | THÀNH HỘP TDB ITV M XÁM P Hafele 553.80.945 | 553.80.945 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 33590 | INTIVO INT.DRAW.30KG WH.500MM Hafele 553.85.665 | 553.85.665 | 2.598.408 đ | Liên hệ |
| 33591 | THÀNH HỘP KIẾNG X5 Y7 MỜ Hafele 553.90.035 | 553.90.035 | 1.227.273 đ | Liên hệ |
| 33592 | BAS TR.TDB ITV M ÂM TRÁI INOX Hafele 553.91.082 | 553.91.082 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 33593 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM P TRẮNG Hafele 553.91.751 | 553.91.751 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 33594 | BAS TRƯỚC INTIVO ÂM TỦ D PHẢI TRẮNG Hafele 553.91.796 | 553.91.796 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 33595 | BAS SAU TDB ITV M T+P INOX Hafele 553.92.011 | 553.92.011 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 33596 | THANH NÂNG CẤP TDB ANT XÁM P Hafele 553.99.235 | 553.99.235 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 33597 | BAS GẮN DƯỚI GIÁ ĐỠ SD Hafele 554.99.123 | 554.99.123 | 38.181 đ | Liên hệ |
| 33598 | BAS SAU TDB ITV D INOX T Hafele 555.06.106 | 555.06.106 | 78.750 đ | Liên hệ |
| 33599 | KHAY ĐỰNG CUỘN MÀNG 137X472X45=GỖ Hafele 556.04.420 | 556.04.420 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 33600 | KHAY ĐA NĂNG=NHỰA,MÀU CARBON Hafele 556.57.301 | 556.57.301 | 322.500 đ | Liên hệ |