Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33501 | Chậu sứ gắn tường Compact 520x430x490 Hafele 588.82.216 | 588.82.216 | 1.834.091 đ | Liên hệ |
| 33502 | Chậu sứ Compact 560x440 ko chân đế Hafele 588.82.230 | 588.82.230 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 33503 | SP - AERATOR M24X1 Hafele 589.10.925 | 589.10.925 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33504 | SP - Ron đỡ bộ trộn âm AX One Hafele 589.28.927 | 589.28.927 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 33505 | Bộ trộn sen Focus E Hafele 589.29.313 | 589.29.313 | 3.681.818 đ | Liên hệ |
| 33506 | Vòi chậu AX Starck Hafele 589.29.400 | 589.29.400 | 16.636.363 đ | Liên hệ |
| 33507 | sen AX Starck Hafele 589.29.719 | 589.29.719 | 20.795.454 đ | Liên hệ |
| 33508 | SP - WALL BAR SPACER 96380000 Hafele 589.30.518 | 589.30.518 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 33509 | Bộ sen đứng 0.9M HG Raindance Hafele 589.30.867 | 589.30.867 | 7.636.363 đ | Liên hệ |
| 33510 | Bộ thanh sen điều nhiệt Vernis 240 Hafele 589.31.116 | 589.31.116 | 46.609.125 đ | Liên hệ |
| 33511 | Bộ trộn sen âm đ.nhiệt ShowerSelect set Hafele 589.50.361 | 589.50.361 | 24.954.545 đ | Liên hệ |
| 33512 | Bộ thanh sen Raindance Select E 300 Hafele 589.51.519 | 589.51.519 | 85.840.908 đ | Liên hệ |
| 33513 | Thanh sen đứng HG Croma Hafele 589.51.702 | 589.51.702 | 35.727.273 đ | Liên hệ |
| 33514 | Bộ thanh sen Crometta 100 Hafele 589.54.135 | 589.54.135 | 3.954.545 đ | Liên hệ |
| 33515 | BAS GÀI ĐỠ HỘP ĐỰNG DÂY Hafele 631.03.210 | 631.03.210 | 264.750 đ | Liên hệ |
| 33516 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.384 | 634.62.384 | 213.750 đ | Liên hệ |
| 33517 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.524 | 634.62.524 | 173.250 đ | Liên hệ |
| 33518 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.530 | 634.62.530 | 220.500 đ | Liên hệ |
| 33519 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.584 | 634.62.584 | 168.917 đ | Liên hệ |
| 33520 | CHÂN BÀN Hafele 635.11.270 | 635.11.270 | 489.048 đ | Liên hệ |
| 33521 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.904 | 635.13.904 | 5.865.013 đ | Liên hệ |
| 33522 | CHÂN BÀN ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO Hafele 638.39.315 | 638.39.315 | 3.344.250 đ | Liên hệ |
| 33523 | Bàn mở rộng 80kg / 900mm Hafele 642.19.808 | 642.19.808 | 35.220.000 đ | Liên hệ |
| 33524 | Giá đỡ cho bàn có khung_thép_màu xanh Hafele 642.48.514 | 642.48.514 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 33525 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.723 | 650.06.723 | 1.189 đ | Liên hệ |
| 33526 | CHÂN ĐẾ Hafele 652.02.310 | 652.02.310 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 33527 | THANH CHE Hafele 713.22.168 | 713.22.168 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 33528 | THANH CHE Hafele 716.97.790 | 716.97.790 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 33529 | RAY NHÔM 16X12X2000MM Hafele 770.03.220 | 770.03.220 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33530 | THANH NHÔM 17X12X995MM Hafele 770.03.610 | 770.03.610 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 33531 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.281 | 770.16.281 | 606.841 đ | Liên hệ |
| 33532 | BAS CHỮ U Hafele 770.66.220 | 770.66.220 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 33533 | CỘT 60/30/2915 Hafele 772.16.729 | 772.16.729 | 1.369.305 đ | Liên hệ |
| 33534 | BAS TREO 350MM Hafele 772.60.364 | 772.60.364 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33535 | THANH TREO ĐƠN 1.5M = KL Hafele 774.03.153 | 774.03.153 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 33536 | BÌ DẠ̣NG CỌ CHO THANH TREO Hafele 793.00.005 | 793.00.005 | 61.050 đ | Liên hệ |
| 33537 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.470 | 805.74.470 | 3.149.250 đ | Liên hệ |
| 33538 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.061 | 805.81.061 | 2.730.712 đ | Liên hệ |
| 33539 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.063 | 805.81.063 | 3.178.507 đ | Liên hệ |
| 33540 | GIÁ ĐỂ GIÀY 3 KHAY PHẢI Hafele 805.81.074 | 805.81.074 | 3.352.500 đ | Liên hệ |
| 33541 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X305MM Hafele 805.83.125 | 805.83.125 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 33542 | MIẾNG LÓT COTTON 300x465x5MM Hafele 805.83.491 | 805.83.491 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 33543 | MIẾNG LÓT COTTON 320X465X5MM Hafele 805.83.492 | 805.83.492 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 33544 | MIẾNG LÓT COTTON 700X465X5M Hafele 805.83.494 | 805.83.494 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 33545 | GÍA ĐỂ GIÀY 664X460X130MM =KL Hafele 805.93.972 | 805.93.972 | 1.212.108 đ | Liên hệ |
| 33546 | MÓC TREO THẮT LƯNG TRONG TỦ =KL Hafele 807.25.940 | 807.25.940 | 1.791.000 đ | Liên hệ |
| 33547 | GIÁ TREO MÓC ÁO 84X526X163MM Hafele 807.45.030 | 807.45.030 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 33548 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.755 | 810.49.755 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 33549 | GIÁ ĐỰNG CD 20 NGĂN 158X158X395MM Hafele 810.83.200 | 810.83.200 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 33550 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.91.403 | 810.91.403 | 729.000 đ | Liên hệ |
| 33551 | Ceiling connect.zi.anthracite Hafele 814.01.301 | 814.01.301 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 33552 | Clamping element zi.anthracite Hafele 814.01.383 | 814.01.383 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33553 | CHỐT CHẶN =KL Hafele 819.19.091 | 819.19.091 | 278.250 đ | Liên hệ |
| 33554 | LOA 140 GẮN ÂM VÀO ĐỒ NỘI Hafele 833.02.823 | 833.02.823 | 1.681.500 đ | Liên hệ |
| 33555 | ÈN LED 2030 MÀU 3000K, DÀI 5M Hafele 833.73.481 | 833.73.481 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 33556 | LED2073 12V/4.8W/m 27-50K/CRI90/5m Hafele 833.74.316 | 833.74.316 | 1.097.250 đ | Liên hệ |
| 33557 | DÂY NỐI CHO LED DÂY 50MM Hafele 833.74.766 | 833.74.766 | 54.750 đ | Liên hệ |
| 33558 | DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN 2M Hafele 833.77.796 | 833.77.796 | 41.850 đ | Liên hệ |
| 33559 | TAY NẮM C-C 72 = KL MÀU XÁM Hafele 901.62.061 | 901.62.061 | 246.675 đ | Liên hệ |
| 33560 | Oval PC-esc. st.st.bla.pvd. Hafele 903.58.122 | 903.58.122 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 33561 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ, 21X125X57MM Hafele 903.82.037 | 903.82.037 | 1.350.375 đ | Liên hệ |
| 33562 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.636 | 903.98.636 | 1.935.000 đ | Liên hệ |
| 33563 | KWJ Edge-Pull Handle Shot C.Gold Hafele 911.27.665 | 911.27.665 | 1.499.250 đ | Liên hệ |
| 33564 | THANH CHỐT 1600MM MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.204 | 911.62.204 | 2.152.500 đ | Liên hệ |
| 33565 | CHỐT ÂM 300X19X17MM Hafele 911.62.682 | 911.62.682 | 278.325 đ | Liên hệ |
| 33566 | CHỐT ÂM =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 911.62.754 | 911.62.754 | 5.224.725 đ | Liên hệ |
| 33567 | SP - EL8500 - Back module Hafele 912.05.412 | 912.05.412 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 33568 | SP - EL8000 Grey - Front module Hafele 912.05.877 | 912.05.877 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 33569 | SP - EL9500 - Strike plate Hafele 912.05.880 | 912.05.880 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 33570 | SP - Module mặt trước DL7900 Màu xám Hafele 912.20.816 | 912.20.816 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33571 | Doub.cylinder brass nick.40/45 Hafele 916.22.019 | 916.22.019 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 33572 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) EF Hafele 916.50.018 | 916.50.018 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 33573 | Lock.housing SFIC 626 Hafele 916.61.614 | 916.61.614 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 33574 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.447 | 916.67.447 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 33575 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) EF Hafele 916.67.989 | 916.67.989 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 33576 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) EG Hafele 916.67.990 | 916.67.990 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 33577 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss CE Hafele 916.71.251 | 916.71.251 | 20.565 đ | Liên hệ |
| 33578 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5CD Hafele 916.72.323 | 916.72.323 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 33579 | PSM GMK D.PC MNB W/THUM 31.5/31.5 MM CD Hafele 916.73.674 | 916.73.674 | 2.167.500 đ | Liên hệ |
| 33580 | DT700/710 MORTISE SSS 65MM,SQ, DIN RH IN Hafele 917.81.770 | 917.81.770 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 33581 | TAY GIỮ CỬA DCL11/110 Hafele 931.84.949 | 931.84.949 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 33582 | OUT OF SAP Hafele 940.41.053 | 940.41.053 | 1.754.475 đ | Liên hệ |
| 33583 | Fit.Classic 80-L vers. E Hafele 940.82.204 | 940.82.204 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 33584 | CHỐT DẪN DƯỚI, M10 Hafele 942.44.030 | 942.44.030 | 522.000 đ | Liên hệ |
| 33585 | Hawa sealing prof.gl.thickn.8/10mm 10m Hafele 943.31.210 | 943.31.210 | 7.087.500 đ | Liên hệ |
| 33586 | Chốt liên kết ray trượt 3.5 Hafele 943.31.409 | 943.31.409 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 33587 | Pal110,Track.D,DCGrandHaLong Hafele 943.31.435 | 943.31.435 | 405.090.660 đ | Liên hệ |
| 33588 | MÓC TREO Hafele 943.32.231 | 943.32.231 | 2.328.750 đ | Liên hệ |
| 33589 | Palace110,Vách.B,ThacoChulai Hafele 943.41.222 | 943.41.222 | 1.029.283.406 đ | Liên hệ |
| 33590 | Khung tấm vách B, Dragon Đồ Sơn Hafele 943.41.648 | 943.41.648 | 983.892.660 đ | Liên hệ |
| 33591 | VNDĐ,PAL110,VÁCH,VIN.PEARL.NT Hafele 943.41.677 | 943.41.677 | 256.797.135 đ | Liên hệ |
| 33592 | VNDĐ,Palace110,Vách,Vách.B,E&Y Hafele 943.41.928 | 943.41.928 | 63.187.500 đ | Liên hệ |
| 33593 | V/TEC THRUST BEARING SLEEVE Hafele 946.12.120 | 946.12.120 | 4.680.000 đ | Liên hệ |
| 33594 | CHỐT CÀI MÀU CHROME 305 MM Hafele 970.02.844 | 970.02.844 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 33595 | 284900001 SASH GASKET L&S GOS-SL Hafele 972.05.061 | 972.05.061 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 33596 | 02188000K CHỐT CÁNH PHỤ Hafele 972.05.104 | 972.05.104 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33597 | 04681000K FASTENING PAWL H=4.7MM Hafele 972.05.174 | 972.05.174 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 33598 | 07102000 Bánh xe cho hệ GS3000 Hafele 972.05.190 | 972.05.190 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 33599 | 0246841001 KORA HANDLE L240-I80 Hafele 972.05.256 | 972.05.256 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 33600 | Cọ vệ sinh Hafele 980.61.312 | 980.61.312 | 1.022.727 đ | Liên hệ |