Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 4401 | Thanh Thoát Hiểm 707.19.601 Hafele, Inox 304, Chống Cháy EL90 | 707.19.601 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 4402 | Khay Chia Tủ Bếp 450mm Imundex 7 806 936 | 7806936 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 4403 | Khung Nhôm Alusion N01 Hafele 563.58.903 | 563.58.903 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 4404 | Chân Tủ 100 - 150mm Imundex 7 807 902 | 7807902 | 30.800 đ | Liên hệ |
| 4405 | Chậu rửa bát Hansgrohe 43430809 570.40.010 | 570.40.010 | 24.275.454 đ | Liên hệ |
| 4406 | RAY ÂM MOVENTO CÓ GIẢM CHẤN 600MM Hafele 433.24.224 | 433.24.224 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 4407 | Ruột Khóa Hafele 916.08.183 71mm Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.183 | 1.388.000 đ | Liên hệ |
| 4408 | Khóa 916.08.705 Hafele: Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.705 | 1.245.000 đ | Liên hệ |
| 4409 | Tay Nắm Hafele 901.76.621, Hợp Kim Kẽm, Tiện Ích Vượt Trội | 901.76.621 | 1.710.000 đ | Liên hệ |
| 4410 | Hafele 308.03.003: Bản Lề Thép, Giảm Chấn 95° | 308.03.003 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 4411 | Hafele 493.05.804 Tay Nâng Free Up, Thép, Chống Va Đập | 493.05.804 | 2.981.000 đ | Liên hệ |
| 4412 | Ray Trượt Nhôm 4000mm Hafele 942.34.940, Nhôm, An Toàn | 942.34.940 | 1.611.000 đ | Liên hệ |
| 4413 | Imundex 707.79.601 - Hafele Thép Sơn, Cửa Chống Cháy EL90 | 707.79.601 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 4414 | ĐỆM CỬA CHỐNG CHÁY&KHÓI 15/2100MM LB HÄFELE 950.11.070 | 950.11.070 | 408.750 đ | Liên hệ |
| 4415 | Đèn led dây đơn sắc 3045 24V-9.6W/m-40K HÄFELE 833.76.336 | 833.76.336 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 4416 | THÂN KHÓA NAM CHÂM 20/55 MM Hafele 911.07.036 | 911.07.036 | 982.125 đ | Liên hệ |
| 4417 | Tay Nâng 493.05.910 Hafele, Nhựa & Thép, Tối Ưu Không Gian | 493.05.910 | 596.000 đ | Liên hệ |
| 4418 | Hafele 406.11.224 Phụ Kiện Cửa Trượt Mặt S/OS 20FB, Chất Liệu Cao Cấp | 406.11.224 | 30.524.000 đ | Liên hệ |
| 4419 | Rổ Đựng Xoong Nồi 600mm Imundex 7 809 112 | 7809112 | 2.760.000 đ | Liên hệ |
| 4420 | Bếp Từ Bosch PIE875DC1E | 8751 | 19.590.000 đ | Liên hệ |
| 4421 | 42030BFRPHKBK001 BẢN LỀ CÓ BÁNH XE TRƯỢT GIESSE 972.05.271 | 972.05.271 | 5.120.250 đ | Liên hệ |
| 4422 | Tay Nắm H2115 Hafele 213mm, Hợp Kim Kẽm, Tiện Dụng | 106.69.011 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 4423 | Vít Cửa Inox 304 Hafele 926.20.715 - Bền, Dễ Lắp | 926.20.715 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 4424 | Bản Lề Âm Cho Cửa Gỗ Dày 13 - 16mm Hafele 341.07.518 | 341.07.518 | 197.000 đ | Liên hệ |
| 4425 | Lò Nướng Âm Tủ Bosch HBG634BB1 | 6341 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 4426 | Bếp Từ Bosch PXY875KW1E | 8751 | 31.000.000 đ | Liên hệ |
| 4427 | Bas Nối Góc Hafele 260.26.997 | 260.26.997 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 4428 | CHỐT CỬA VÀNG BÓNG HÄFELE 911.62.035 | 911.62.035 | 11.655.000 đ | Liên hệ |
| 4429 | THANH NHÔM GẮN GÓC HAFELE PROFILE 2195 833.72.987 | 833.72.987 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 4430 | Máy hút mùi âm tủ Smeg KSGT73X 536.84.742 | 536.84.742 | 22.667.250 đ | Liên hệ |
| 4431 | Máy pha cafe màu lục Smeg ECF01PGEU 535.43.651 | 535.43.651 | 14.883.750 đ | Liên hệ |
| 4432 | Khay chia hộc tủ bằng gỗ sồi Hafele 556.03.400 | 556.03.400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4433 | Tay Nắm Hafele 901.98.054 - Đồng Thau Chrome Mờ, Dễ Lắp | 901.98.054 | 3.655.000 đ | Liên hệ |
| 4434 | Hafele 493.05.911 Tay Nâng Loại C, Thép, Lắp Dễ Dàng | 493.05.911 | 611.000 đ | Liên hệ |
| 4435 | Tay Nâng Hafele 493.05.352, Nhựa, Tính Năng Ưu Việt | 493.05.352 | 250.000 đ | Liên hệ |
| 4436 | Tay Nâng Hafele 493.05.344: Nhựa, Chống Cánh Tủ Dễ Lắp | 493.05.344 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 4437 | Tay Nắm H1365 Hafele 106.69.227 - Nhôm Crom Đen Bóng | 106.69.227 | 388.000 đ | Liên hệ |
| 4438 | Tay Nắm Tủ H1315 Hafele 110.34.216 - Chính Hãng, Bền Bỉ, Thẩm Mỹ | 110.34.216 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 4439 | Nắp Che Cho Bas Treo Tủ Hafele 290.36.571 | 290.36.571 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 4440 | Bộ điều khiển hồng ngoại Hafele 985.03.031 HSL-URC02 | 985.03.031 | 470.250 đ | Liên hệ |
| 4441 | CHẶN CỬA, MÀU INOX MỜ HÄFELE 937.12.800 | 937.12.800 | 220.500 đ | Liên hệ |
| 4442 | BỘ CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG POWERDRIVE Hafele 935.01.005 | 935.01.005 | 50.032.395 đ | Liên hệ |
| 4443 | Tay Nắm Cửa Hafele 901.98.038 - Đồng Thau, Chrome, Cao Cấp | 901.98.038 | 2.670.000 đ | Liên hệ |
| 4444 | Tay Nắm Hafele 901.99.553 - Đồng Thau Chrome, Cao Cấp | 901.99.553 | 4.437.000 đ | Liên hệ |
| 4445 | Mettalla SM Hafele 311.71.540: Thép Mạ Niken, Điều Chỉnh Linh Hoạt | 311.71.540 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 4446 | Hafele 911.23.861: Khóa Lưỡi Gà Inox 304 Chống Cháy | 911.23.861 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 4447 | Chìa Chủ Cho Lõi Khóa Symo Hafele 210.11.001 | 210.11.001 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 4448 | Vỏ Dành Cho Ruột Khóa Nhấn Hafele 234.59.994 | 234.59.994 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 4449 | Mặt ngoài Khóa điện tử DT710c màu inox tay G HÄFELE 917.63.620 | 917.63.620 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 4450 | TAY NẮM CỬA NHÔM HAFELE HL949CD-92 905.99.627 | 905.99.627 | 443.000 đ | Liên hệ |
| 4451 | Bản lề khung nhôm đố nhỏ (trùm nửa) HÄFELE 315.26.701 | 315.26.701 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 4452 | CỬA TRƯỢT XOAY HAFELE FINETTA SPINFRONT 30/50 1D | 408.45.027 | 32.183.000 đ | Liên hệ |
| 4453 | GIÁ XOONG NỒI KESSEBOHMER 600MM 545.14.956 | 545.14.956 | 3.308.000 đ | Liên hệ |
| 4454 | Vòi xịt vệ sinh Chiba HÄFELE 589.34.921 | 589.34.921 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 4455 | CHẬU ĐÁ BLANCOZIA 9 - MÀU ANTHRACITE BLANCO 567.68.340 | 567.68.340 | 9.338.888 đ | Liên hệ |
| 4456 | Bản lề Hafele 311.04.441 - Thép giảm chấn 95º mini | 311.04.441 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 4457 | Tay Nắm Hafele 106.69.617 - Nhôm, Nickel Mờ, Tiện Dụng | 106.69.617 | 408.000 đ | Liên hệ |
| 4458 | Khóa EL6500-TCS Hafele, Thép, Bảo mật Vượt Trội | 912.20.130 | 5.236.000 đ | Liên hệ |
| 4459 | Sạc Không Dây Hafele 833.73.776 - Nhựa, Tiện Dụng, Chính Hãng | 833.73.776 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 4460 | Slido Eclip 16IF/VF 408mm Hafele: Thép, An toàn, Bền bỉ | 408.25.340 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 4461 | Quả Nắm Tủ H2140 Hafele 106.70.120 - Hợp kim Kẽm, Dễ Lắp Đặt | 106.70.120 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 4462 | 42035BFANCMAGBK001 PHỤ KIỆN CHỐNG VA ĐẬP GIESSE 972.05.279 | 972.05.279 | 645.750 đ | Liên hệ |
| 4463 | Lò nướng + vi sóng Smeg MOE25X 536.34.203 | 536.34.203 | 12.378.750 đ | Liên hệ |
| 4464 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH9 Hafele 210.40.609 | 210.40.609 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 4465 | Kyoto Hafele 580.57.213 - Thanh Đồng, Treo Khăn Đôi | 580.57.213 | 1.361.000 đ | Liên hệ |
| 4466 | Hafele 916.08.683: Đồng Thau An Toàn Chống Khoan 71mm | 916.08.683 | 1.205.000 đ | Liên hệ |
| 4467 | Bản Lề Metalla Mini A 95º Hafele, Thép, An Toàn | 311.01.074 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 4468 | Ruột Khóa Đồng Hafele 916.00.604 - Chống Khoan Cạy | 916.00.604 | 575.000 đ | Liên hệ |
| 4469 | Ray Bi Giảm Chấn 600mm Hafele 420.48.977 | 420.48.977 | 128.000 đ | Liên hệ |
| 4470 | NẸP CỬA KÍNH 8-10/2170MM= NHỰA Hafele 950.06.650 | 950.06.650 | 86.625 đ | Liên hệ |
| 4471 | Ray âm nhấn mở UMS30 450mm Hafele 433.07.075 | 433.07.075 | 149.625 đ | Liên hệ |
| 4472 | Ray bi 300 mm Hafele 420.48.311 | 420.48.311 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4473 | Bản lề giảm chấn 107° Blum 75B1750 1509150 | 1509150 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 4474 | Khay chia muỗng đũa blum AMBIA-LINE ZC7S500BS3 8830585 8815782 | 8830585 - 8815782 | 2.769.000 đ | Liên hệ |
| 4475 | Hafele 493.05.354: Nhựa, Cánh Tủ, Chống Chấn, Bền Bỉ | 493.05.354 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 4476 | Hafele 911.63.242 Cò Khóa 60mm, Kẽm, An Toàn & Bền | 911.63.242 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 4477 | Giá Úp Chén Đĩa 800mm Imundex 7 804 102 | 7804102 | 990.000 đ | Liên hệ |
| 4478 | Bánh xe cửa trượt F-Line12 30B (xám) HÄFELE 404.21.100 | 404.21.100 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 4479 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH16 Hafele 210.40.616 | 210.40.616 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 4480 | Hạt công tắc 1 chiều Vimar 2M, 16AX, màu bạc Hafele 985.56.063 | 985.56.063 | 366.750 đ | Liên hệ |
| 4481 | Hafele 903.92.696 - Inox 304 - Chống Cháy, Dễ Lắp Đặt | 903.92.696 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 4482 | Tay Nắm Tủ 214mm H2110 Hafele Nhôm, Tinh Tế, Tiện Lợi | 106.70.200 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 4483 | Tay Nắm Tủ H2195 Hafele, Hợp Kim Kẽm, An Toàn, 124mm | 106.70.260 | 170.000 đ | Liên hệ |
| 4484 | Dây Đèn Led Silicone 833.70.316 Hafele, Bền Bỉ, An Toàn | 833.70.316 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 4485 | SUS Thanh Trượt 600 Hafele 485.60.706 - Chrome, Tiện Ích | 485.60.706 | 494.000 đ | Liên hệ |
| 4486 | Hansgrohe 589.29.223 - Vòi Lavabo Chrome, Tiết Kiệm Nước | 589.29.223 | 5.318.000 đ | Liên hệ |
| 4487 | Khóa khách sạn DL6900 2 chế độ HÄFELE 912.20.190 | 912.20.190 | 4.635.000 đ | Liên hệ |
| 4488 | Vách ngăn di động Pal80, Vách A, Thaco Hafele 943.41.933 | 943.41.933 | 109.990.125 đ | Liên hệ |
| 4489 | Ray âm nhấn mở UMS30 500mm Hafele 433.07.076 | 433.07.076 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 4490 | Khay chia Blum TI5 ZSI.60VEI6 Mã số: 555.92.072 | 555.92.072 | 3.635.000 đ | Liên hệ |
| 4491 | Ruột Khóa Hafele 916.08.527: Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.527 | 1.058.000 đ | Liên hệ |
| 4492 | Vòi Lạnh 495.61.138 Hafele - Đồng Chrome, Đơn Giản | 495.61.138 | 709.000 đ | Liên hệ |
| 4493 | Slido Classic 70 VF A Hafele 402.35.006, Thép, Nhôm, 70Kg | 402.35.006 | 1.630.000 đ | Liên hệ |
| 4494 | Tay Nắm Tủ H2165 Hafele 106.69.072, Hợp Kim Kẽm, Dễ Lắp đặt | 106.69.072 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 4495 | Bộ chia 6 Loox 5, có cổng c.tắc, 12V 5A HÄFELE 833.95.748 | 833.95.748 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 4496 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH3 Hafele 210.40.603 | 210.40.603 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 4497 | Ruột Khóa Hafele 489.56.002: Đồng Thau, An Toàn, Bền Bỉ | 489.56.002 | 251.000 đ | Liên hệ |
| 4498 | Khóa Hafele 916.08.253, Đồng Thau, Chống Cạy-Khoan | 916.08.253 | 1.058.000 đ | Liên hệ |
| 4499 | Tay Nắm H1375 Hafele 106.69.268, Hợp Kim Kẽm, Bền Bỉ | 106.69.268 | 528.000 đ | Liên hệ |
| 4500 | Hansgrohe 589.52.678 Sen Tường Chrome, Tiêu Chuẩn Châu Âu | 589.52.678 | 10.125.000 đ | Liên hệ |